wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Logistics và Phân phối

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Theo Collins Dictionary, ..........là quản lý luồng hàng hóa giữa điểm xuất phát và điểm đến để đáp ứng yêu cầu của khách hàng và doanh nghiệp

a)

Logistics

b)

Supply chain

c)

Reverse logistics

d)

Distribution management

2.

Hội đồng các chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng Mỹ (2021): Quản lý logistics là một phần của ................ lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy thuận và ngược hiệu quả và lưu trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan giữa điểm xuất phát và điểm tiêu thụ nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng

a)

Quản lý chuỗi cung ứng

b)

Quản lý chất lượng

c)

Quản lý chuỗi giá trị

d)

Quản lý dòng hàng hóa

3.

Viện Logistics và Vận tải Chartered (Anh), 2021: Logistics được định nghĩa là việc định vị các nguồn lực liên quan đến thời gian. Nó cũng được mô tả là “năm cái đúng – 5R”. Vậy 5R này cụ thể là gì?

a)

Đúng địa điểm, đúng thời điểm, đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng giá.

b)

Đúng địa điểm, đúng khách hàng, đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng giá.

c)

Đúng địa điểm, đúng khách hàng, đúng thời điểm, đúng số lượng, đúng giá.

d)

Đúng địa điểm, đúng thời điểm, đúng phương tiện, đúng chất lượng, đúng giá.

4.

Trong những năm 1950 và đầu những năm 1960, hoạt động phân phối chủ yếu được đại diện bởi ngành nào?

a)

Ngành vận tải

b)

Ngành sản xuất

c)

Ngành bán lẻ

d)

Ngành công nghệ

5.

Trong giai đoạn nào khái niệm về phân phối vật lý (physical distribution) bắt đầu phát triển?

a)

Những năm 1950

b)

Những năm 1960

c)

Những năm 1980

d)

Những năm 2000

6.

Khái niệm về tổng chi phí trong phân phối bắt đầu được công nhận vào thời gian nào?

a)

Những năm 1960

b)

Những năm 1970

c)

Những năm 1980

d)

Những năm 1990

7.

Trong những năm 1970, quyền lực của các nhà sản xuất và nhà cung cấp đã có sự thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm đi

c)

Không thay đổi

d)

Mất hoàn toàn

8.

Những năm 1980 chứng kiến sự phát triển của ngành dịch vụ nào trong phân phối?

a)

Dịch vụ vận tải nội địa

b)

Bên thứ 3

c)

quản lý kho bãi

d)

phân tích dữ liêu

9.

Quyền lực của các nhà sản xuất và nhà cung cấp đã có sự thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm đi

c)

Không thay đổi

d)

Mất hoàn toàn

10.

Những năm 1980 chứng kiến sự phát triển của ngành dịch vụ nào trong phân phối?

a)

Dịch vụ vận tải nội địa

b)

Dịch vụ logistics bên thứ ba

c)

Dịch vụ quản lý kho bãi

d)

Dịch vụ phân tích dữ liệu

11.

Một trong những đặc điểm chính của phân phối trong những năm 1980 là gì?

a)

Phân phối phi tập trung

b)

Phân phối tập trung

c)

Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ

d)

Tăng cường quản lý thủ công

12.

Thuật ngữ “logistics” bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thời gian nào?

a)

Những năm 1950

b)

Những năm 1960

c)

Những năm 1980

d)

Những năm 1990

13.

Trong giai đoạn cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990, các tổ chức bắt đầu tích hợp chức năng nào?

a)

Quản lý vật liệu với phân phối vật chất

b)

Sản xuất với bán hàng

c)

Tiếp thị với tài chính

d)

Nhân sự với công nghệ thông tin

14.

Giai đoạn từ năm 2010 trở đi chứng kiến sự phát triển của sáng kiến nào trong logistics?

a)

Sáng kiến xanh

b)

Sáng kiến điện toán đám mây

c)

Sáng kiến quảng cáo trực tuyến

d)

Sáng kiến tài chính toàn diện

15.

Sự phát triển của dịch vụ logistics bên thứ ba trong những năm 1980 đã giúp gì cho các công ty?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng cường phát triển công nghệ thông tin và thiết bị

c)

Mở rộng thị trường quốc tế

d)

Tăng cường hoạt động tiếp thị

16.

Trong những năm 2000, nhiều doanh nghiệp bắt đầu tái thiết kế gì để cải thiện vị thế cạnh tranh?

a)

Toàn bộ hệ thống của họ

b)

Chiến lược marketing

c)

Sản phẩm chính

d)

Chiến lược tài chính

17.

Khái niệm logistics nhân đạo phát triển trong giai đoạn nào?

a)

Những năm 1990

b)

Những năm 2000

c)

Những năm 2010 trở đi

d)

Những năm 1980

18.

Theo quan điểm của người tiêu dùng, kênh phân phối là:

a)

Một tập hợp các doanh nghiệp độc lập.

b)

Một hệ thống độc quyền doanh nghiệp sản xuất điều khiển sản xuất điều khiển hoàn toàn

c)

một cửa hàng bán lẻ của doanh nghiệp

d)

nơi cung cấp hàng hoá đáp ứng nhu cầu của họ

19.

Theo quan điểm của người tiêu dùng, kênh phân phối là:

a)

Một tập hợp các doanh nghiệp độc lập.

b)

Một hệ thống độc quyền doanh nghiệp sản xuất điều khiển hoàn toàn.

c)

Một cửa hàng bán lẻ của doanh nghiệp sản xuất.

d)

Nơi cung cấp hàng hóa đáp ứng nhu cầu của họ.

20.

Logistics có ảnh hưởng gì đến nền kinh tế quốc gia?

a)

Tạo ra cơ hội việc làm

b)

Ảnh hưởng đến GDP

c)

Ảnh hưởng đến nguồn nhân lực

d)

Cả A,B,C đều đúng

21.

Nghiên cứu ở Anh (2021) cho thấy bao nhiêu phần trăm dân số đang làm việc có liên quan đến logistics?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

40%

22.

Theo nghiên cứu của Armstrong và cộng sự (2021), logistics chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm GDP của nhiều quốc gia?

a)

5% đến 10%

b)

7,4% đến 20%

c)

15% đến 25%

d)

20% đến 30%

23.

Quốc gia nào có chi phí logistics cao nhất trong các nền kinh tế được xem xét sau đây (2021)?

a)

Hoa Kỳ

b)

Anh

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ

24.

Chi phí logistics tại Ấn Độ được ước tính chiếm bao nhiêu phần trăm GDP (2021)?

a)

10%

b)

11%

c)

13%

d)

15%

25.

Theo VLA, chi phí logistics ở Việt Nam năm 2022 chiếm bao nhiêu phần trăm GDP?

a)

9%

b)

12%

c)

15%

d)

18%

26.

Trong tổng chi phí logistics ở Việt Nam, chi phí vận tải chiếm bao nhiêu phần trăm (2022)?

a)

40%

b)

50%

c)

60%

d)

70%

27.

Tại sao việc giảm chi phí logistics lại quan trọng đối với nền kinh tế quốc gia?

a)

Giúp tăng trưởng kinh tế

b)

Giảm giá thành sản phẩm

c)

Tăng cường khả năng cạnh tranh

d)

Cả A,B,C đều đúng

28.

Chi phí logistics ở các nước phát triển thường thấp hơn do điều gì?

a)

Hệ thống logistics hiệu quả

b)

Sử dụng công nghệ tiên tiến

c)

Chính sách quản lý chặt chẽ

d)

Cả A,B,C đều đúng

29.

Các yếu tố nào trong logistics có thể giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp?

a)

Quản lý kho bãi hiệu quả

b)

Tối ưu hóa vận tải

c)

Sử dụng công nghệ thông tin

d)

Cả ba đều đúng

30.

Yếu tố nào trong logistics có thể giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp?

a)

Quản lý kho bãi hiệu quả

b)

Tối ưu hóa vận tải

c)

Sử dụng công nghệ thông tin

d)

Cả ba đều đúng

31.

Chi phí logistics chủ yếu bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Cấu trúc logistics

b)

Chiều dài kênh vận chuyển

c)

Cách chuỗi cung ứng được tổ chức

d)

Cả ba đều đúng

32.

Sản phẩm nào dưới đây có chi phí logistics tương đối cao so với giá trị sản phẩm?

a)

Rượu mạnh

b)

Thiết bị văn phòng

c)

Xi măng

d)

Thời trang

33.

Các công ty có giá trị sản phẩm cao thường có chi phí logistics tương đối thế nào so với các công ty có giá trị sản phẩm thấp?

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Không có sự khác biệt

d)

Phụ thuộc vào ngành

34.

Yếu tố nào sau đây không trực tiếp ảnh hưởng đến sự khác biệt về chi phí logistics giữa các công ty?

a)

Quy mô công ty

b)

Chiều dài kênh vận chuyển

c)

Công nghệ sử dụng trong quản lý kho

d)

Số lượng nhân viên

35.

Việc theo dõi và quản lý chi phí logistics giúp cải thiện điều gì cho doanh nghiệp?

a)

Hiệu suất kinh doanh

b)

Sự cạnh tranh trên thị trường

c)

Giá trị cho khách hàng

d)

Cả A,B,C đều đúng

36.

Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính khiến chi phí logistics của các công ty sản xuất xi măng rất cao?

a)

Giá trị sản phẩm cao

b)

Sản phẩm nặng và cồng kềnh

c)

Kênh vận chuyển dài

d)

Cả A,B,C đều đúng

37.

Điều nào dưới đây không phải là một biện pháp giúp giảm chi phí logistics?

a)

Tối ưu hóa lịch trình vận chuyển

b)

Mở rộng kênh vận chuyển

c)

Cải thiện quy trình làm việc

d)

Sử dụng công nghệ tiên tiến

38.

Việc áp dụng công nghệ tiên tiến trong quản lý logistics mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm chi phí vận tải

b)

Tăng hiệu suất lưu trữ

c)

Tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng

d)

Cả A,B,C đều đúng

39.

Các thành phần chính trong hệ thống logistics hoặc chuỗi cung ứng bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Vận tải, kho bãi, hàng tồn kho

b)

Sản xuất, tiếp thị, bán hàng

c)

Tài chính

40.

Câu 36. Các thành phần chính trong hệ thống logistics hoặc chuỗi cung ứng bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Vận tải, kho bãi, hàng tồn kho

b)

Sản xuất, tiếp thị, bán hàng

c)

Tài chính, nhân sự, vận tải

d)

Kế toán, tài chính, sản xuất

41.

Câu 37. Chi phí phân phối hoặc logistics ảnh hưởng đến yếu tố nào trong sản phẩm?

a)

Chất lượng sản phẩm

b)

Giá thành cuối cùng của sản phẩm

c)

Tính năng sản phẩm

d)

Bao bì sản phẩm

42.

Câu 38. Điều gì được coi là nền tảng của logistics trong một dòng vật chất?

a)

Các liên kết và chức năng khác nhau

b)

Các chiến dịch tiếp thị

c)

Các sản phẩm hoàn chỉnh

d)

Các giai đoạn quảng cáo

43.

Câu 40. Theo quan điểm của nhà sản xuất, kênh phân phối là gì?

a)

Một tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau.

b)

Dòng chảy của việc chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa.

c)

Một hệ thống hậu cần (logistics).

d)

Một tổ chức các quan hệ bên ngoài doanh nghiệp.

44.

Câu 41. Theo quan điểm của nhà trung gian, kênh phân phối là gì?

a)

Một hệ thống hậu cần để chuyển sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

b)

Dòng chảy của việc chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa qua các cấp trung gian.

c)

Tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau.

d)

Tổ chức các quan hệ bên ngoài doanh nghiệp để quản lý hoạt động phân phối.

45.

Câu 42. Theo quan điểm của chức năng phân phối, kênh phân phối là gì?

a)

Một hệ thống hậu cần nhằm chuyển một sản phẩm, dịch vụ đến tay người tiêu dùng đúng thời điểm và địa điểm.

b)

Dòng chảy của việc chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa qua các cấp trung gian.

c)

Tổ chức các quan hệ bên ngoài doanh nghiệp để quản lý hoạt động phân phối.

d)

Một tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau.

46.

Câu 43. Theo quan điểm của chức năng quản trị, kênh phân phối là gì?

a)

Một tổ chức các quan hệ bên ngoài doanh nghiệp để quản lý các hoạt động phân phối, tiêu thụ sản phẩm.

b)

Dòng chảy của việc chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hoá qua các cấp trung gian

c)

một hệ thống hậu cần nhằm chuyển sản phẩm đến tay người tiêu dùng

d)

tập hợp cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau

47.

Theo quan điểm của chức năng quản trị, kênh phân phối là gì?

a)

Một tổ chức các quan hệ bên ngoài doanh nghiệp để quản lý các hoạt động phân phối, tiêu thụ sản phẩm.

b)

Dòng chảy của việc chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa qua các cấp trung gian.

c)

Một hệ thống hậu cần nhằm chuyển sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

d)

Tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau.

48.

Quản trị kênh phân phối không chỉ là quản trị quá trình lưu chuyển hàng hóa mà còn là gì?

a)

Quản trị toàn bộ các nỗ lực marketing của doanh nghiệp.

b)

Quản trị quá trình sản xuất và phân phối.

c)

Quản trị mối quan hệ với khách hàng.

d)

Quản trị các hoạt động kinh doanh quốc tế.

49.

Yếu tố "Đúng lúc" trong kênh phân phối còn được gọi là gì?

a)

Just-in-Time (JIT)

b)

Right-Place

c)

Right-Quantity

d)

Right-Price

50.

Yếu tố "Đúng địa điểm" trong kênh phân phối có nghĩa là gì?

a)

Sản phẩm đến tay người tiêu dùng đúng nơi cần thiết.

b)

Sản phẩm được sản xuất đúng nơi.

c)

Sản phẩm được lưu kho đúng nơi.

d)

Sản phẩm được quảng cáo đúng nơi.

51.

Yếu tố "Đúng số lượng" trong kênh phân phối nhằm đảm bảo điều gì?

a)

Sản phẩm được cung cấp đủ số lượng cần thiết cho người tiêu dùng.

b)

Sản phẩm được sản xuất với số lượng lớn.

c)

Sản phẩm được lưu kho với số lượng lớn.

d)

Sản phẩm được quảng cáo với số lượng lớn.

52.

Yếu tố "Đúng giá" trong kênh phân phối liên quan đến điều gì?

a)

Sản phẩm được cung cấp với mức giá phù hợp cho người tiêu dùng.

b)

Sản phẩm được sản xuất với chi phí thấp.

c)

Sản phẩm được lưu kho với chi phí thấp.

d)

Sản phẩm được quảng cáo với chi phí thấp.

53.

Theo quan điểm của chức năng quản trị, mục tiêu chính của kênh phân phối là gì?

a)

Đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp trên thị trường.

b)

Tăng cường mối quan hệ với khách hàng.

c)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm.

d)

Giảm chi phí logistics.

54.

Chiều dài của kênh phân phối được xác định dựa trên yếu tố nào?

a)

Số lượng các trung gian trong kênh.

b)

Số lượng sản phẩm bán ra.

c)

Số lượng cửa hàng bán lẻ.

d)

Số lượng khách hàng.

55.

Kênh phân phối có chiều dài ngắn nhất là khi:

a)

Có một trung gian giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.

b)

Không có trung gian giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.

c)

Có hai trung gian giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.

d)

Có nhiều trung gian giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.

56.

Kênh phân phối nào sau đây là dài nhất?

a)

Nhà sản xuất → Người tiêu dùng.

b)

Nhà sản xuất → Nhà phân phối → Cửa hàng bán lẻ → Người tiêu dùng.

c)

Nhà sản xuất → Nhà phân phối → Người tiêu dùng.

d)

Nhà sản xuất → Người tiêu dùng qua kênh online.

57.

Chiều rộng của kênh phân phối phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Số lượng các trung gian phân phối khác nhau ở cùng một cấp.

b)

Số lượng các giai đoạn trong kênh phân phối.

c)

Số lượng sản phẩm phân phối.

d)

Số lượng người tiêu dùng cuối cùng.

58.

Một kênh phân phối rộng thường được sử dụng cho:

a)

Sản phẩm tiêu dùng hàng ngày.

b)

Sản phẩm xa xỉ.

c)

Sản phẩm kỹ thuật cao.

d)

Sản phẩm có tuổi thọ ngắn.

59.

Chiều sâu của kênh phân phối thể hiện:

a)

Mức độ phân phối hàng hóa gần với người tiêu dùng cuối cùng.

b)

Số lượng trung gian trong kênh phân phối.

c)

Số lượng các cửa hàng bán lẻ trong một khu vực.

d)

Số lượng sản phẩm được phân phối.

60.

Kênh phân phối sâu nhất là kênh:

a)

Đưa hàng hóa đến tận nhà người tiêu dùng.

b)

Đưa hàng hóa đến cửa hàng bán lẻ.

c)

Đưa hàng hóa đến nhà phân phối.

d)

Đưa hàng hóa đến kho lưu trữ.

61.

Kênh phân phối có vai trò gì trong việc thích ứng và hoàn thiện sản phẩm?

a)

Thay đổi sản phẩm để phù hợp với nhu cầu thị trường.

b)

Giảm chi phí.

62.

Kênh phân phối có vai trò gì trong việc thích ứng và hoàn thiện sản phẩm?

a)

Thay đổi sản phẩm để phù hợp với nhu cầu thị trường.

b)

Giảm chi phí sản xuất.

c)

Tăng giá trị sản phẩm.

d)

Giảm thời gian sản xuất.

63.

Chức năng của kênh phân phối trong việc lưu thông hàng hóa là:

a)

Vận chuyển, lưu trữ và quản lý hàng hóa từ nguồn cung ứng tới người tiêu dùng.

b)

Tạo ra sản phẩm mới.

c)

Quảng bá sản phẩm.

d)

Phát triển chiến lược kinh doanh.

64.

Chức năng "Thông tin hai chiều" của kênh phân phối liên quan đến:

a)

Trao đổi thông tin giữa các bên trong chuỗi cung ứng.

b)

Giảm chi phí phân phối.

c)

Tăng cường quảng cáo sản phẩm.

d)

Đánh giá sản phẩm sau khi bán.

65.

Kênh phân phối hỗ trợ tài chính cho nhà sản xuất bằng cách nào?

a)

Tài trợ các hoạt động marketing và chia sẻ chi phí lưu thông sản phẩm.

b)

Tăng cường khuyến mãi

c)

Tăng cường quảng cáo sản phẩm.

d)

Phát triển sản phẩm mới.

66.

Chức năng kích thích tiêu thụ của kênh phân phối được thực hiện qua:

a)

Quảng cáo, khuyến mãi và dịch vụ hậu mãi.

b)

Giảm giá sản phẩm.

c)

Tăng cường sản xuất.

d)

Đánh giá nhu cầu thị trường.

67.

Một kênh phân phối có chiều dài là 2 cấp trung gian thường bao gồm:

a)

Nhà sản xuất → Nhà phân phối → Cửa hàng bán lẻ → Người tiêu dùng.

b)

Nhà sản xuất → Nhà phân phối → Người tiêu dùng.

c)

Nhà sản xuất → Người tiêu dùng.

d)

Nhà sản xuất → Cửa hàng bán lẻ → Người tiêu dùng.

68.

Chiều rộng của kênh phân phối càng lớn thì:

a)

Sản phẩm được phân phối qua nhiều trung gian ở cùng một cấp.

b)

Sản phẩm được phân phối qua ít trung gian.

c)

Chi phí phân phối tăng.

d)

Thời gian phân phối ngắn hơn.

69.

Nhà sản xuất trong kênh phân phối thường làm gì?

a)

Cung cấp dịch vụ hỗ trợ

b)

Sở hữu hàng hóa và đàm phán về các điều khoản bán hàng

c)

Chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa

d)

Quản lý các hoạt động marketing

70.

phân phối thường làm gì?

a)

Cung cấp dịch vụ hỗ trợ

b)

Sở hữu hàng hóa và đàm phán về các điều khoản bán hàng

c)

Chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa

d)

Quản lý các hoạt động marketing

71.

Nhà bán buôn có thể được phân loại thành các nhóm nào?

a)

Thương nhân và trung gian hỗ trợ

b)

Đại lý và nhà bán sỉ

c)

Đại lý và nhà bán lẻ

d)

Trung gian hỗ trợ và người tiêu dùng cuối

72.

Điều gì xảy ra nếu số lượng các thành viên kênh tăng quá mức?

a)

Hiệu quả phân phối được cải thiện

b)

Quy luật lợi nhuận giảm dần có thể thiết lập

c)

Giảm chi phí giao dịch

d)

Tăng sự thuận tiện cho người tiêu dùng

73.

Cạnh tranh chiều ngang cùng loại là gì?

a)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ở cùng một cấp độ phân phối nhưng khác loại.

b)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cùng loại ở cùng một cấp độ phân phối.

c)

Sự cạnh tranh giữa các hệ thống kênh hoàn chỉnh.

d)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ở cùng một cấp độ phân phối nhưng khác vùng địa lý.

74.

Trong kênh phân phối, dòng chảy của tiền thường đi từ đâu đến đâu?

a)

Nhà sản xuất đến nhà bán buôn

b)

Nhà bán lẻ đến nhà sản xuất

c)

Khách hàng đến nhà bán lẻ đến nhà bán buôn đến nhà sản xuất

d)

Nhà bán buôn đến nhà sản xuất

75.

Sự phối hợp của hệ thống đặt hàng, thời gian giao hàng và bán hàng giúp thực hiện quá trình gì?

a)

Tạo thuận lợi

b)

Phân phối

c)

Mua và bán

d)

Quản lý hàng tồn kho

76.

Các kênh đóng vai trò gì trong việc cung cấp thông tin thị trường?

a)

Cung cấp dữ liệu về sở thích của khách hàng

b)

Tiêu chuẩn hóa quy trình giao dịch

c)

Vận chuyển và lưu trữ hàng hóa

d)

Phát triển thị trường mới

77.

Quản lý hàng tồn kho ảnh hưởng đến yếu tố nào của kênh phân phối?

a)

Chấp nhận rủi ro

b)

Dịch vụ khách hàng và lợi nhuận

c)

Cung cấp thông tin thị trường

d)

Phát triển thị trường

78.

Tại sao tỷ lệ lãi suất cao có thể ảnh hưởng đến người tiêu dùng và thành viên kênh phân phối?

a)

Tăng cơ hội để vay tiền và đầu tư

b)

giảm chi phí trong kinh doanh

c)

tăng chi phí trong kinh doanh và người tiêu dùng cắt giảm mức chi tiêu

d)

tạo điều kiện thuận lợi cho các thành viên kênh

79.

Tại sao tỷ lệ lãi suất cao có thể ảnh hưởng đến người tiêu dùng và thành viên kênh phân phối?

a)

Tăng cơ hội để vay tiền và đầu tư.

b)

Giảm chi phí trong kinh doanh.

c)

Tăng chi phí trong kinh doanh và người tiêu dùng cắt giảm mức chi tiêu.

d)

Tạo điều kiện thuận lợi cho các thành viên kênh.

80.

Kênh phân phối giúp gì cho nhà sản xuất trong việc tiếp cận khách hàng?

a)

Cung cấp thông tin thị trường

b)

Đảm bảo độ phủ thị trường

c)

Phát triển thị trường mới

d)

Tạo thói quen giao dịch

81.

Các nhà bán buôn cần quyết định về các yếu tố cơ bản nào sau đây để tiếp cận thị trường mục tiêu?

a)

Màu sắc và thiết kế sản phẩm.

b)

Địa điểm kinh doanh.

c)

Phương thức giao hàng.

d)

Sản phẩm, giá cả, định vị, và hoạt động quảng cáo.

82.

Điều gì là yếu tố quan trọng trong quy trình tuyển chọn các thành viên kênh phân phối?

a)

Đánh giá vai trò của các thành viên kênh và năng lực của họ

b)

Xem xét kinh nghiệm làm việc trước đó của thành viên kênh

c)

Xem xét số lượng sản phẩm mà các thành viên kênh đã phân phối

d)

Cả A,B,C đều đúng

83.

Tại sao việc tuyển chọn các thành viên kênh phân phối nên là một quá trình liên tục?

a)

Vì các thành viên kênh có thể rời tổ chức hoặc cần thay đổi theo chính sách sản phẩm và thị hiếu khách hàng

b)

Vì các thành viên kênh sẽ không thay đổi trong suốt vòng đời sản phẩm

c)

Vì việc tuyển chọn là một nhiệm vụ không quan trọng

d)

Vì tất cả các thành viên kênh đều luôn phù hợp

84.

Tiêu chí hiệu suất thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất kênh là gì?

a)

Hiệu suất bán hàng.

b)

Quản lý khách hàng.

c)

Quản lý Tồn kho.

d)

Cả A,B,C đều đúng.

85.

Trong giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm, các nhà phân phối có chuyên môn cao thường cần thiết nhất?

a)

Giai đoạn trưởng thành của sản phẩm

b)

Giai đoạn ra mắt sản phẩm

c)

Giai đoạn suy thoái của sản phẩm

86.

Giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm, các nhà phân phối có chuyên môn cao thường cần thiết nhất?

a)

Giai đoạn trưởng thành của sản phẩm

b)

Giai đoạn ra mắt sản phẩm

c)

Giai đoạn suy thoái của sản phẩm

d)

Giai đoạn phát triển sản phẩm

87.

Tại sao không có quan hệ kênh bền vững tồn tại trong các kênh trao đổi đơn?

a)

Vì có tính phụ thuộc lẫn nhau cao.

b)

Vì sự tiếp cận từ cả người mua và người bán.

c)

Vì không có sự lặp lại các hoạt động trao đổi.

d)

Vì không có tính phụ thuộc lẫn nhau.

88.

Xung đột trong kênh phân phối thường phát sinh từ:

a)

Sự khác biệt về thái độ.

b)

Sự khác biệt về cấu trúc.

c)

Sự đồng thuận về mục tiêu.

d)

Sự khác biệt về cả thái độ và cấu trúc.

89.

Nhà sản xuất có thể sử dụng chiến lược nào để cải thiện hiệu quả hoạt động của các nhà phân phối?

a)

Đưa ra lợi ích và ưu đãi phù hợp cho các nhà phân phối

b)

Hạ thấp chất lượng dịch vụ khách hàng

c)

Giảm chi phí cho quảng cáo sản phẩm

d)

Tăng cường sử dụng công nghệ tự động hóa trong sản xuất

90.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Các loại trung gian trong kênh phân phối bao gồm: Người bán buôn, Đại lý.

b)

Các loại trung gian trong kênh phân phối bao gồm: Người môi giới, Đại lý hỗ trợ.

c)

Các loại trung gian trong kênh phân phối bao gồm: Người bán buôn, Đại lý, Người môi giới, Đại lý hỗ trợ, Người tiêu dùng.

d)

Các loại trung gian trong kênh phân phối bao gồm: Người bán buôn, Bán lẻ.

91.

..........thể hiện doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một khoảng thời gian.

a)

Phạm vi sản phẩm.

b)

Tỷ suất lợi nhuận gộp.

c)

Tỷ suất lợi nhuận.

d)

Báo cáo thu nhập.

92.

Khi có dấu hiệu nào sau đây, hình thức phân phối đặc quyền có thể bị điều tra?

a)

Thỏa thuận phân phối đặc quyền làm sản phẩm cạnh tranh mất đi phần lớn thị phần.

b)

Giá trị tính về tiền bị giảm thiểu đáng kể.

c)

Sự khác biệt về quyền lực kinh tế giữa nhà cung cấp lớn và nhà phân phối nhỏ hơn.

d)

Tất cả các phương án trên

93.

Bắt buộc mua cả dòng sản phẩm (full line forcing) là gì?

a)

Hình thức phân phối hàng hóa thông qua nhiều kênh khác nhau.

b)

Hình thức phân phối hàng hóa thông qua một kênh duy nhất.

c)

Yêu cầu các thành viên kênh phải mua cả nhóm các sản phẩm của nhà cung cấp để bán bất cứ sản phẩm nào của họ.

d)

Hình thức phân phối hàng hóa chỉ dưới một tên nhãn hiệu duy nhất.

94.

Cạnh tranh chiều ngang cùng loại là gì?

a)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ở cùng một cấp độ phân phối nhưng khác loại.

b)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cùng loại ở cùng một cấp độ phân phối.

c)

Sự cạnh tranh giữa các hệ thống kênh hoàn chỉnh.

d)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ở cùng một cấp độ phân phối nhưng khác vùng địa lý.

95.

Cạnh tranh chiều dọc là gì?

a)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ở cùng một cấp độ phân phối nhưng khác loại.

b)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cùng loại ở cùng một cấp độ phân phối.

c)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ở các cấp độ khác nhau trong cùng một hệ thống kênh phân phối.

d)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ở các hệ thống kênh hoàn chỉnh.

96.

Cạnh tranh giữa các hệ thống kênh là gì?

a)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ở cùng một cấp độ phân phối nhưng khác loại.

b)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cùng loại ở cùng một cấp độ phân phối.

c)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ở các cấp độ khác nhau trong cùng một hệ thống kênh phân phối.

d)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ở các hệ thống kênh hoàn chỉnh.

97.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về nhà môi giới?

a)

Nhà môi giới không nhận thanh toán cho đến khi giao dịch thành công

b)

Nhà môi giới có thể cung cấp giảm giá và quà tặng miễn phí

c)

Nhà môi giới thực hiện chức năng bán buôn như lưu trữ hàng tồn kho

d)

nhà môi giới phải đảm bảo lợi ích tối đa cho KH

98.

Điều nào sau đây không đúng về nhà môi giới?

a)

Nhà môi giới không nhận thanh toán cho đến khi giao dịch thành công

b)

Nhà môi giới có thể cung cấp giảm giá và quà tặng miễn phí

c)

Nhà môi giới thực hiện chức năng bán buôn như lưu trữ hàng tồn kho

d)

Nhà môi giới phải đảm bảo lợi ích tối đa cho khách hàng

99.

Một đại lý bảo hiểm là ví dụ của loại đại lý nào?

a)

Đại lý của nhà sản xuất

b)

Đại lý bán hàng

c)

Thương nhân hoa hồng

d)

Đại lý của nhà sản xuất và thương nhân hoa hồng

100.

Nhà môi giới bất động sản chủ yếu làm gì?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua và bán chứng khoán

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua và bán tài sản và bất động sản

c)

Cung cấp dịch vụ tài chính cho khách hàng

d)

Quản lý hàng tồn kho cho các nhà sản xuất

101.

Trong Marketing Mix, quyết định về Price liên quan đến việc tính toán gì?

a)

Chi phí quảng cáo

b)

Giá bán theo giá vốn hàng hóa và chi phí phát sinh

c)

Địa điểm phân phối

d)

Định vị sản phẩm

102.

Nhà bán buôn nên quyết định phân loại sản phẩm dựa trên yếu tố gì?

a)

Chi phí quảng cáo

b)

Lợi nhuận liên quan đến từng sản phẩm

c)

Số lượng hàng tồn kho cần lưu trữ

d)

Vị trí của sản phẩm trên thị trường

103.

CRM viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Consum Relationship Management

b)

Customer Relationship Management

c)

Customs Relationship Management

d)

Consumer Relationship Management

104.

Các nhà bán buôn hiện đại thường tìm kiếm sự hỗ trợ khuyến mại từ đâu?

a)

Khách hàng

b)

Tạo cơ hội kinh doanh và tối ưu hóa quản lý khách hàng

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Chính phủ

105.

Căn cứ theo tính chất hoạt động, hệ thống của một kênh phân phối có thể được chia thành hai cấu trúc.

a)

Cấu trúc chính và cấu trúc bổ trợ.

b)

Cấu trúc chính và cấu trúc phụ.

c)

Cấu trúc chính và cấu trúc rẽ nhánh.

d)

Cấu trúc chức năng và cấu trúc phân cấp.

106.

Câu 96. ............... bao gồm: các doanh nghiệp sở hữu hàng hoá, chịu mọi sự rủi ro trong hoạt động kinh doanh và thực hiện các chức năng phân phối được coi là thành viên của kênh.

a)

Cấu trúc chính.

b)

Cấu trúc bổ trợ.

c)

Cấu trúc chức năng.

d)

Cấu trúc phân cấp.

107.

Câu 97. Phân loại kênh phân phối dựa trên mức độ liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành viên

a)

Các kênh trao đổi đơn.

b)

Các kênh trao đổi thông thường.

c)

Hệ thống phân phối liên kết dọc.

d)

Cả A,B,C đều đúng.

108.

Câu 98. Ví dụ nào sau đây phù hợp với mô tả về các kênh trao đổi đơn?

a)

Việc mua bán bất động sản.

b)

Việc mua bán hàng hóa trong cửa hàng thường xuyên.

c)

Việc vận chuyển hàng hóa từ một địa điểm đến một địa điểm khác.

d)

Việc mua bán hàng hóa online

109.

Câu 99. Sự chồng chéo chức năng giữa các cấp độ trong phân phối được thể hiện như thế nào?

a)

Nhà sản xuất mở các cửa hàng bán lẻ của riêng mình

b)

Các nhà bán lẻ chỉ bán hàng hóa của một nhà sản xuất

c)

Các nhà phân phối chỉ tập trung vào một loại sản phẩm

d)

Các nhà bán buôn không quản lý hàng tồn kho

110.

Câu 100. ..................... bao gồm một tập hợp ngẫu nhiên các cơ sở độc lập về chủ quyền và quản lý (nhà sản xuất, bán buôn, bán lẻ). Trong đó mỗi nhà kinh doanh độc lập tìm mọi cách để tối đa hoá lợi nhuận cho riêng mình mà không quan tâm đến lợi ích cuả cả hệ thống.

a)

Các kênh trao đổi đơn.

b)

Các kênh trao đổi thông thường.

c)

Hệ thống phân phối liên kết dọc.

d)

Hệ thống phân phối liên kết ngang.

111.

Câu 101. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của kênh phân phối thông thường?

a)

Liên kết giữa các thành viên trong mạng lưới rời rạc.

b)

Động cơ để tạo liên kết giữa các thành viên là lợi ích cá nhân.

c)

Các đàm phán kinh doanh thường được đặt trong tình trạng đối địch.

d)

Tất cả các thành viên trong kênh thường sẵn sàng hợp tác 1 cách linh hoạt

112.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của hệ thống phân phối liên kết dọc?

a)

Thành viên trong kênh thường tạo sự thống nhất cho lợi ích chung.

b)

Có một thành viên giữ vai trò lãnh đạo hoặc điều khiển kênh.

c)

Thành viên trong kênh không thể thương lượng hoặc thiết lập mối quan hệ hợp tác chặt chẽ.

d)

Thành viên lãnh đạo thường thống trị về quy mô và có ưu đãi đặc biệt.

113.

Mục đích chính của hệ thống phân phối liên kết dọc là gì?

a)

Tạo sự thống nhất trong kênh.

b)

Tạo sự cạnh tranh giữa các thành viên.

c)

Tạo sự độc lập trong kênh.

d)

Tạo sự phụ thuộc lẫn nhau trong kênh.

114.

Lý do chính mà nhà sản xuất thường sử dụng các trung gian bán buôn để tiêu thụ sản phẩm của họ là.

a)

Nhà sản xuất không quan tâm đến lợi nhuận.

b)

Tầm hoạt động của trung gian bán buôn rộng hơn và có trình độ chuyên môn cao hơn.

c)

Nhà sản xuất có đủ nguồn tài chính để phát triển cơ sở bán hàng trực tiếp.

d)

Nhà sản xuất muốn thắng lợi trong đối đầu với các trung gian bán buôn.

115.

EDI (Electronic Data Interchange) là viết tắt của công nghệ nào sau đây?

a)

Trao đổi dữ liệu điện tử

b)

Block chain

c)

Công nghệ AI

d)

Công nghệ mã vạch

116.

...................... tồn tại khi người cung cấp buộc các thành viên trong kênh chỉ được bán các sản phẩm của họ, hoặc ít nhất là không được bán những sản phẩm tương tự của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

a)

Phân phối đặc quyền.

b)

Phân phối song song.

c)

Phân phối riêng lẽ.

d)

Phân phối đơn.

117.

VLA là gì ?

a)

Dịch vụ logistics

b)

Đơn vị doanh nghiệp logistics

c)

hiệp hội doanh nghiệp cà dịch vụ logistics VN

d)

hiệp hội doanh nghiệp Logistics VN

118.

CIS (CHANEL INFORMATION SYSTEMS) là gì?

a)

hệ thống thông tin kênh

b)

hệ thống thông tin

c)

hệ thống thông tin doanh nghiệp

d)

hệ thống phân phối

119.

ROA là gì ?

a)

tỉ suất lợi nhuận ròng trên tài sản

b)

tỉ suất lợi nhuận trên tài sản

c)

tỉ suất doanh thu trên tài sản

d)

tỉ suất doanh thu thuần trên tài sản

120.

Các khía cạnh đánh giá trong thẻ điểm cân bằng là gì?

a)

khách hàng, quy trình kinh doanh nội bộ, học tập và phát triển, tài chính

b)

người tiêu dùng, quy trình sản xuất, học tập, tài chính

c)

khách hàng, quy trình kinh doanh và nội bộ, phát triển, tài chính

d)

khách hàng, quy trình kinh doanh và nội bộ, phát triển, doanh thu

121.

Phân phối song song là gì?

a)
  • sử dụng hai hay nhiều cấu trúc kênh khác nhau để phân phối cùng một loại hàng hóa

b)

người cung cấp buộc các thành viên trong kênh chỉ được bán các sản phẩm của họ

c)

phân phối 2 chiều

d)

phân phối liên kết nhiều thành viên