wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TNQTH.C18.60_ĐA 2025

Total questions: 116

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Quyết định được lập trình hóa được định nghĩa là gì?

a)

Quyết định trong tình huống phức tạp.

b)

Theo chuỗi hành động có sẵn.

c)

Quyết định chiến lược dài hạn.

d)

Không thể lượng hóa.

2.

Quyết định không lập trình hóa thường là:

a)

Có tiền lệ.

b)

Theo quy trình chuẩn.

c)

Vấn đề mới – phức tạp.

d)

Theo chính sách cố định.

3.

Bước đầu tiên trong quy trình ra quyết định là:

a)

Xác định vấn đề.

b)

Tìm giải pháp.

c)

Lựa chọn phương án.

d)

Đánh giá kết quả.

4.

Chức năng nền tảng và đo lường mục tiêu là:

a)

Hoạch định – Lãnh đạo.

b)

Tổ chức – Kiểm soát.

c)

Hoạch định – Kiểm soát.

d)

Lãnh đạo – Tổ chức.

5.

Xác định mục tiêu thuộc chức năng nào?

a)

Tổ chức.

b)

Hoạch định.

c)

Lãnh đạo.

d)

Kiểm soát.

6.

Chức năng tổ chức KHÔNG bao gồm:

a)

Phân chia nhiệm vụ.

b)

Nhóm công việc.

c)

Phân quyền.

d)

Kiểm soát.

7.

Nhà quản trị cấp thấp cần nhất kỹ năng:

a)

Nhân sự.

b)

Nhân sự + kỹ thuật.

c)

Kỹ thuật.

d)

Kỹ thuật + tư duy.

8.

Khi quy mô tổ chức lớn, cần có:

a)

Ít mối quan hệ.

b)

Nhiều cấp – bộ phận.

c)

Trang thiết bị hiện đại.

d)

Mục tiêu rõ ràng.

9.

Mục tiêu chủ yếu của quản trị:

a)

Hiệu quả & hiệu suất cao.

b)

Lợi nhuận tối đa.

c)

Sử dụng hợp lý nguồn lực.

d)

Tuân thủ quy định.

10.

Lãnh đạo là:

a)

Mệnh lệnh.

b)

Áp đặt.

c)

Gây ảnh hưởng để đạt mục tiêu chung.

d)

Giám sát.

11.

Phong cách lãnh đạo dân chủ là:

a)

Quyết định một mình.

b)

Không can thiệp.

c)

Tham khảo ý kiến nhân viên.

d)

Chỉ giám sát.

12.

Quy trình kiểm soát KHÔNG gồm:

a)

Đo lường.

b)

So sánh.

c)

Tuyển dụng nhân sự.

13.

Thay đổi tổ chức nhằm:

a)

Giảm chi phí.

b)

Tăng quy mô.

c)

Tăng hiệu quả và thích ứng.

d)

Đạt tài chính.

14.

Cấu trúc tổ chức là:

a)

Mô tả công việc.

b)

Quan hệ giữa các bộ phận.

c)

Chấm công.

d)

Hệ thống lương.

15.

Nguyên tắc "hình thức đi sau chức năng" áp dụng:

a)

Lập ngân sách.

b)

Thiết kế cấu trúc.

c)

Quản trị xung đột.

d)

Sản xuất.

16.

Thông tin quản trị là:

a)

Thông tin cá nhân.

b)

Số liệu thô.

c)

Tin phục vụ quản trị.

d)

Dữ liệu chưa xử lý.

17.

Thông tin đầu vào gồm:

a)

Sản phẩm bán ra.

b)

Phản hồi.

c)

Lao động – vốn – nguyên liệu.

d)

Chỉ đạo.

18.

Hoạch định là:

a)

Phân công nhiệm vụ.

b)

Kiểm tra sai sót.

c)

Xây dựng kế hoạch.

d)

Tổ chức thực hiện.

19.

Chiến lược là:

a)

Mục tiêu dài hạn.

b)

Phương án tài chính.

c)

Quy tắc nội bộ.

d)

Kế hoạch ngắn hạn.

20.

Lãnh đạo giúp hiện thực hóa chức năng:

a)

Tài chính.

b)

Hoạch định & tổ chức.

c)

Kiểm soát.

d)

Sản xuất.

21.

Kiểm soát trong quản trị là:

a)

Theo dõi nhân viên.

b)

Kiểm tra tài sản.

c)

So sánh kết quả với mục tiêu.

d)

Phân bổ ngân sách.

22.

Khi môi trường thay đổi, nhà quản trị cần:

a)

Phớt lờ.

b)

Giao việc.

c)

Đánh giá rủi ro.

d)

Giữ nguyên kế hoạch.

23.

Một nguyên tắc lãnh đạo là:

a)

Dùng phạt.

b)

Tập trung hành vi.

c)

Làm gương.

d)

Coi nhân viên là đối thủ.

24.

Công cụ hoạch định phản ánh số liệu:

a)

Sứ mạng.

b)

Ngân quỹ.

c)

Chiến lược.

d)

Chính sách.

25.

Mục tiêu SMART có đặc điểm:

a)

Cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp, có thời hạn.

b)

Mơ hồ, linh hoạt, phụ thuộc cảm tính, không cần thời hạn.

c)

Chung chung, khó đo lường, đầy tham vọng, không liên quan, không thời hạn.

d)

Sáng tạo, không cần đo lường, vượt giới hạn nguồn lực, không gắn bối cảnh, thời hạn mở.

26.

Specific trong SMART nghĩa là:

a)

Liên quan.

b)

Cụ thể, rõ ràng.

c)

Có thời hạn.

d)

Khả thi.

27.

Relevant nghĩa là:

a)

Có liên quan đến mục tiêu chung.

b)

Đo được.

c)

Có thời hạn.

d)

Mơ hồ.

28.

Kế hoạch chiến lược thường kéo dài:

a)

1 tháng.

b)

6 tháng.

c)

1 năm.

d)

3–5 năm.

29.

Kế hoạch tác nghiệp là:

a)

Dài hạn.

b)

Trung hạn.

c)

Chi tiết ngắn hạn.

d)

Không đo lường.

30.

Trong SWOT, W là:

a)

Cơ hội.

b)

Điểm mạnh.

c)

Điểm yếu.

d)

Nguy cơ.

31.

Ưu điểm của cơ cấu ma trận:

a)

Ít linh hoạt.

b)

Linh hoạt cao.

c)

Không xung đột.

d)

Đơn giản.

32.

Ủy quyền giúp:

a)

Mất quyền lực.

b)

Tăng tính chiến lược.

c)

Tăng kiểm soát.

d)

Giảm chất lượng.

33.

Maslow nhấn mạnh:

a)

Nhu cầu phân cấp.

b)

Tiền là động lực chính.

c)

Mọi nhu cầu như nhau.

d)

Không liên quan.

34.

Động lực KHÔNG đến từ:

a)

Ghi nhận.

b)

Cơ hội thăng tiến.

c)

Bất công.

d)

Môi trường tốt.

35.

Lãnh đạo chuyển đổi:

a)

Kiểm tra.

b)

Ra lệnh.

c)

Truyền cảm hứng.

d)

Phạt nặng.

36.

Phong cách tự do phù hợp khi:

a)

Nhân viên yếu.

b)

Nhân viên có chuyên môn cao.

37.

Ưu điểm của quyết định nhóm:

a)

Nhanh.

b)

Rẻ.

c)

Nhiều ý tưởng.

d)

Ít mâu thuẫn.

38.

Nhược điểm của quyết định nhóm:

a)

Tốn thời gian.

b)

Ít ý tưởng.

c)

Không chính xác.

d)

Thiếu dân chủ.

39.

Big Data giúp:

a)

Quyết định chính xác hơn.

b)

Quyết định cảm tính.

c)

Tránh rủi ro hoàn toàn.

d)

Không cần phân tích.

40.

Trực giác nên dùng khi:

a)

Thiếu thông tin.

b)

Dư thông tin.

c)

Quá nhiều dữ liệu.

d)

Mục tiêu dài hạn.

41.

Kiểm soát trước nhắm:

a)

Phòng ngừa.

b)

Theo dõi hiện hành.

c)

Điều chỉnh sau.

d)

Báo cáo.

42.

Kiểm soát hiện hành:

a)

Phòng ngừa.

b)

Theo dõi đang diễn ra.

c)

Báo cáo kết thúc.

43.

Truyền thông hiệu quả giúp:

a)

Tăng xung đột.

b)

Giảm hợp tác.

c)

Tăng hợp tác.

d)

Giảm tin tưởng.

44.

Thông tin phản hồi là:

a)

Đầu vào.

b)

Đi ra ngoài.

c)

Kết quả quay về hệ thống.

d)

Chưa xử lý.

45.

Hệ thống thông tin quản trị tốt cần:

a)

Kịp thời.

b)

Chậm.

c)

Nhiều báo cáo.

d)

Khó hiểu.

46.

Vai trò thông tin gồm:

a)

Người phát ngôn.

b)

Người đại diện.

c)

Người thương lượng.

d)

Người phân bổ nguồn lực.

47.

Vai trò quyết định gồm:

a)

Theo dõi.

b)

Giải quyết xung đột.

c)

Người phát ngôn.

d)

Lãnh đạo nhóm.

48.

Môi trường vi mô gồm:

a)

Chính trị.

b)

Khách hàng & đối thủ.

c)

Văn hoá.

d)

Công nghệ.

49.

Môi trường vi mô gồm:

a)

Công nghệ – xã hội – pháp luật.

b)

Khách hàng.

c)

Nhà cung ứng.

d)

Đối thủ.

50.

Sự chống đối thay đổi đến từ:

a)

Hiểu rõ.

b)

Thiếu thông tin.

c)

Lợi ích tăng.

d)

Tự nguyện.

51.

Giảm chống đối thay đổi bằng:

a)

Giấu thông tin.

b)

Tham vấn – giải thích.

c)

Áp đặt.

d)

Không giao tiếp.

52.

Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng:

a)

Cách nhân viên làm việc.

b)

Thuế.

c)

Tài sản.

d)

Quy định pháp luật.

53.

Lãnh đạo hiệu quả cần:

a)

Tránh giao tiếp.

b)

Truyền cảm hứng.

c)

Phạt nặng.

d)

Không ủy quyền.

54.

Mục tiêu hiệu suất:

a)

Không đo được.

b)

Đo lường được.

c)

Không có thời hạn.

d)

Mơ hồ.

55.

Sơ đồ tổ chức thể hiện:

a)

Quan hệ quyền hạn.

b)

Doanh thu.

c)

Lợi nhuận.

d)

Tài sản.

56.

Ủy quyền hiệu quả cần:

a)

Không kiểm tra.

b)

Rõ quyền hạn.

c)

Không hướng dẫn.

d)

Phạt nặng.

57.

Động lực nội tại đến từ:

a)

Lương.

b)

Hứng thú với công việc.

c)

Phúc lợi.

d)

Thưởng.

58.

Sự hài lòng trong công việc giúp:

a)

Tăng nghỉ việc.

b)

Tăng hiệu suất.

c)

Tăng xung đột.

d)

Giảm tinh thần.

59.

Bước đầu tiên trong quy trình ra quyết định là:

a)

Xác định vấn đề

b)

Thu thập các phương án

c)

Đánh giá giải pháp

d)

Lựa chọn phương án tối ưu

60.

Chức năng nền tảng và đo lường mục tiêu là:

a)

Hoạch định – Kiểm soát

b)

Tổ chức – Lãnh đạo

c)

Nhân sự – Tài chính

d)

Truyền thông – Đổi mới

61.

Xác định mục tiêu thuộc chức năng nào?

a)

Hoạch định

b)

Tổ chức

c)

Lãnh đạo

d)

Kiểm soát

62.

Chức năng tổ chức KHÔNG bao gồm:

a)

Giám sát và đánh giá

b)

Phân chia công việc

c)

Phân quyền

d)

Thiết kế cơ cấu

63.

Nhà quản trị cấp thấp cần nhất kỹ năng:

a)

Kỹ thuật

b)

Khái quát/nhận thức

c)

Nhân sự/giao tiếp

d)

Ra quyết định chiến lược

64.

Khi quy mô tổ chức lớn, cần có:

a)

Nhiều cấp và nhiều bộ phận

b)

Ít tầng quản lý và ít phòng ban

c)

Giảm chuyên môn hóa

d)

Không cần phối hợp giữa các đơn vị

65.

Mục tiêu chủ yếu của quản trị:

a)

Hiệu quả và hiệu suất cao

b)

Tối đa hóa chi phí

c)

Tập trung vào hình thức kiểm soát

d)

Ưu tiên thủ tục hơn kết quả

66.

Lãnh đạo là:

a)

Gây ảnh hưởng để đạt mục tiêu chung

b)

Giám sát nhân viên thật chặt

c)

Chỉ ban hành mệnh lệnh

d)

Tập trung vào tổ chức lại cơ cấu

67.

Phong cách lãnh đạo dân chủ là:

a)

Tham khảo ý kiến nhân viên

b)

Áp đặt quyết định từ cấp trên

c)

Tránh sự tham gia của nhân viên

d)

Chỉ dựa vào khen thưởng vật chất

68.

Quy trình kiểm soát KHÔNG bao gồm:

a)

Tuyển dụng nhân sự

b)

Thiết lập tiêu chuẩn

c)

Đo lường kết quả

d)

So sánh và điều chỉnh

69.

Thay đổi tổ chức nhằm:

a)

Tăng hiệu quả và khả năng thích ứng

b)

Tăng tính ổn định bằng cách giữ nguyên mọi thứ

c)

Giảm năng lực cạnh tranh

d)

Hạn chế giao tiếp nội bộ

70.

Cấu trúc tổ chức là:

a)

Quan hệ giữa các bộ phận

b)

Danh sách chức danh cá nhân

c)

Tập hợp quy chế hành chính

d)

Hệ thống công nghệ thông tin

71.

Nguyên tắc "hình thức chỉ sau chức năng" áp dụng:

a)

Thiết kế cấu trúc

b)

Đào tạo nhân viên

c)

Lập ngân sách

d)

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp

72.

Thông tin quản trị là gì?

a)

Tin phục vụ quản trị (Những tin tức có ích trong quá trình quản trị của tổ chức)

b)

Tin quảng cáo tiếp thị (Thông tin dùng cho hoạt động quảng bá sản phẩm)

c)

Tin giải trí cho nhân viên (Nội dung nhằm thư giãn, không liên quan đến quyết định)

d)

Tin nội bộ không liên quan đến quyết định (Thông báo chung mà không phục vụ quản trị)

73.

Thông tin đầu vào gồm những yếu tố nào?

a)

Lao động – vốn – nguyên liệu (Gồm cung ứng vốn, lao động, nguyên vật liệu...)

b)

Sản phẩm – khách hàng – đối thủ (Các yếu tố đầu ra và thị trường)

c)

Tài liệu – báo cáo – biên bản (Hồ sơ hành chính)

d)

Thời gian – không gian – văn hóa (Bối cảnh chung)

74.

Hoạch định là gì?

a)

Xây dựng kế hoạch (Xác định mục tiêu và xây dựng các kế hoạch hành động)

b)

Phân phối ngân sách (Chia nguồn lực tài chính)

c)

Thực thi mệnh lệnh (Triển khai chỉ đạo hàng ngày)

d)

Đánh giá kết quả (Đo lường và phản hồi sau khi thực hiện)

75.

Chiến lược là gì?

a)

Mục tiêu dài hạn (Kế hoạch tổng thể xác định mục tiêu và giải pháp lớn trong thời gian dài)

b)

Quy trình tuyển dụng (Chuỗi bước tiếp nhận nhân sự)

c)

Kế hoạch ngân sách tháng (Phân bổ tài chính ngắn hạn)

d)

Hoạt động tác nghiệp hằng ngày (Công việc vận hành thường nhật)

76.

Lãnh đạo giúp hiện thực hóa chức năng nào?

a)

Kiểm soát và tài chính (Theo dõi chi tiêu)

b)

Hoạch định và tổ chức (Hoạch định và tổ chức chỉ là "cái kén" cho đến khi lãnh đạo khơi dậy động lực)

c)

Kế toán và báo cáo (Ghi chép số liệu)

d)

Nghiên cứu và phát triển (Tạo sản phẩm mới)

77.

Kiểm soát trong quản trị là gì?

a)

Thu thập dữ liệu khách hàng (Ghi nhận thông tin thị trường)

b)

So sánh kết quả với mục tiêu (Đo lường kết quả và so sánh với tiêu chuẩn/mục tiêu)

c)

Tuyên truyền tầm nhìn (Truyền thông định hướng)

d)

Thiết kế cơ cấu tổ chức (Sắp xếp bộ máy)

78.

Khi môi trường thay đổi, nhà quản trị cần làm gì?

a)

Bỏ qua biến động (Giữ nguyên cách làm)

b)

Đánh giá rủi ro (Phải nghiên cứu môi trường, nhận diện cơ hội và rủi ro để thích ứng)

c)

Chỉ giữ kế hoạch cũ (Không điều chỉnh)

d)

Tăng chi phí tùy tiện (Chi tiêu không có cơ sở)

79.

Một nguyên tắc lãnh đạo là gì?

a)

Ra lệnh liên tục (Chỉ đạo cứng nhắc)

b)

Làm gương (Lãnh đạo bằng cách tự mình làm gương cho người khác)

c)

Tránh giao việc (Tự làm tất cả)

d)

Che giấu thông tin (Không minh bạch)

80.

Công cụ hoạch định nào phản ánh số liệu?

a)

Sơ đồ tổ chức (Minh họa cơ cấu)

b)

Ngân quỹ (Ngân sách là kế hoạch về nguồn lực biểu thị dưới dạng tiền tệ)

c)

Bản mô tả công việc (Quy định nhiệm vụ)

d)

Bảng KPI (Chỉ số hiệu suất)

81.

Mục tiêu SMART có đặc điểm gì?

a)

Mơ hồ và truyền cảm hứng (Không cần đo lường)

b)

Cụ thể và đo được (Specific và Measurable là hai tiêu chuẩn đầu tiên)

c)

Linh hoạt và thay đổi liên tục (Không cố định)

d)

Phức tạp và khó hiểu (Khó truyền đạt)

82.

Specific trong SMART nghĩa là gì?

a)

Mang tính đo lường (Tập trung vào chỉ số)

b)

Cụ thể, rõ ràng (Định nghĩa và thiết lập mục tiêu một cách rõ ràng, cụ thể)

c)

Có hạn thời gian (Gắn mốc thời hạn)

d)

Liên quan đến nguồn lực (Tập trung vào tài nguyên)

83.

Relevant nghĩa là gì?

a)

Có liên quan mục tiêu chung (Đảm bảo tính thực tiễn và liên quan đến hoàn cảnh thực hiện)

b)

Không phụ thuộc hoàn cảnh (Tách rời tình huống)

c)

Tập trung vào cảm xúc cá nhân (Theo sở thích riêng)

d)

Chỉ cần cao tham vọng (Không xét tính phù hợp)

84.

Kế hoạch chiến lược thường kéo dài bao lâu?

a)

1–3 tháng

b)

6–12 tháng

c)

1–2 năm

d)

3–5 năm (Khung phổ biến cho mục tiêu dài hạn)

85.

Kế hoạch tác nghiệp là gì?

a)

Chiến lược dài hạn (Định hướng nhiều năm)

b)

Tầm nhìn 10 năm (Mục tiêu rất dài hạn)

c)

Chi tiết ngắn hạn (Chi tiết hơn, thời hạn ngắn dưới 1 năm)

d)

Sáng kiến phi chính thức (Ý tưởng không thành văn)

86.

Trong SWOT, W là gì?

a)

Strengths (Điểm mạnh)

b)

Opportunities (Cơ hội)

c)

Weaknesses (Điểm yếu - Điểm yếu của tổ chức)

d)

Threats (Thách thức)

87.

Cơ cấu chức năng phù hợp:

a)

Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, môi trường biến động cao

b)

Công ty ổn định (phù hợp với hoàn cảnh môi trường bên ngoài ổn định)

c)

Tổ chức dự án tạm thời có nhiệm vụ ngắn hạn

d)

Khởi nghiệp cần đổi mới liên tục

88.

Ưu điểm của cơ cấu ma trận:

a)

Linh hoạt cao (Có khả năng ứng phó với sự biến động của môi trường)

b)

Chi phí quản lý luôn thấp hơn cơ cấu chức năng

c)

Quyền lực tập trung tuyệt đối vào một cấp quản trị

d)

Giảm phối hợp liên chức năng giữa các bộ phận

89.

Ủy quyền giúp:

a)

Tăng tính chiến lược (Giúp nhà quản trị cấp cao tập trung vào các vấn đề chiến lược)

b)

Làm tăng kiểm soát vi mô của lãnh đạo

c)

Làm giảm trách nhiệm của cấp dưới đối với kết quả

d)

Làm chậm quá trình ra quyết định trong mọi trường hợp

90.

Maslow nhấn mạnh:

a)

Nhu cầu phân cấp (Xây dựng lý thuyết nhu cầu 5 bậc từ thấp đến cao)

b)

Thuyết hai yếu tố (Herzberg) về động lực

c)

Thuyết X và Y của McGregor

d)

Thuyết cân bằng công bằng của Adams

91.

Động lực KHÔNG đến từ:

a)

Công nhận thành tích kịp thời

b)

Mục tiêu thách thức và rõ ràng

c)

Cơ hội phát triển nghề nghiệp

d)

Bất công (Sự bất công dẫn đến bất mãn, xung đột và giảm nỗ lực)

92.

Lãnh đạo chuyển đổi:

a)

Truyền cảm hứng (Tạo tầm nhìn và truyền cảm hứng để thực hiện mục tiêu)

b)

Giám sát vi mô quy trình hàng ngày

c)

Duy trì hiện trạng, tránh thay đổi

d)

Kiểm soát chủ yếu bằng thưởng phạt

93.

Phong cách tự do phù hợp khi:

a)

Nhân viên có chuyên môn cao (Phát huy tính tự chủ của đối tượng có trình độ cao)

b)

Nhiệm vụ không rõ ràng, cần chỉ đạo chặt chẽ

c)

Nhóm mới hình thành, chưa có chuẩn mực

d)

Rủi ro công việc rất cao, cần kiểm soát chặt

94.

Ưu điểm của quyết định nhóm:

a)

Giảm mọi xung đột giữa các thành viên

b)

Đảm bảo thời gian ra quyết định nhanh nhất

c)

Loại bỏ hoàn toàn thiên kiến cá nhân

d)

Nhiều ý tưởng (Phát huy trí tuệ tập thể và sự sáng tạo)

95.

Nhược điểm của quyết định nhóm:

a)

Thiếu thông tin để phân tích

b)

Kém đa dạng quan điểm

c)

Giảm cam kết của các thành viên

d)

Tốn thời gian (Các quyết định thường được đưa ra chậm chạp)

96.

Big Data giúp:

a)

Quyết định chính xác hơn (Tăng tính khoa học và khách quan cho ra quyết định)

b)

Thay thế hoàn toàn trực giác trong mọi tình huống

c)

Giảm nhu cầu thu thập dữ liệu thực tế

d)

Loại bỏ mọi rủi ro trong quyết định

97.

Trực giác nên dùng khi:

a)

Thiếu thông tin (Dùng khi môi trường bất ổn, khó có đầy đủ thông tin chính xác)

b)

Dữ liệu rất nhiều, rõ ràng và có mô hình định lượng mạnh

c)

Có thời gian phân tích dài và đầy đủ

d)

Mục tiêu đã được chuẩn hóa bằng quy trình cứng

98.

Kiểm soát trước nhằm:

a)

Phòng ngừa (Ngăn chặn các vấn đề có thể xảy ra trước khi bắt đầu)

b)

Phát hiện sai sót sau khi hoàn thành

c)

Trừng phạt sai phạm để răn đe

d)

Chỉ đo lường kết quả cuối cùng

99.

Kiểm soát hiện hành:

a)

Đánh giá sau cùng khi công việc kết thúc

b)

Lập kế hoạch trước khi triển khai

c)

Theo dõi đang diễn ra (Thực hiện trong thời gian tiến hành công việc)

d)

Chỉ lưu trữ hồ sơ để tham chiếu

100.

Truyền thông hiệu quả giúp:

a)

Tăng cường hợp tác (Đảm bảo sự phối hợp ăn khớp giữa các cá nhân, bộ phận)

b)

Giảm phản hồi để tránh nhiễu

c)

Hạn chế chia sẻ tri thức giữa các nhóm

d)

Tăng cường kiểm soát hành chính thay vì phối hợp

101.

Thông tin phản hồi là:

a)

Dữ liệu đầu vào của hệ thống

b)

Thông điệp ban đầu từ người gửi

c)

Tiếng ồn trong kênh truyền thông

d)

Kết quả quay về hệ thống (Dòng thông tin nối ngược từ người nhận về người gửi)

102.

Hệ thống thông tin quản trị tốt cần:

a)

Tính kịp thời, chính xác và phù hợp với nhu cầu ra quyết định

b)

Ưu tiên dữ liệu thô chưa xử lý để người dùng tự suy luận

c)

Giới hạn truy cập của người dùng để giảm tải hệ thống

d)

Loại bỏ phản hồi để tránh xung đột thông tin

103.

Vai trò thông tin gồm:

a)

Người phát ngôn

b)

Lập kế hoạch tài chính

c)

Kiểm toán nội bộ

d)

Bảo trì thiết bị

104.

Vai trò quyết định gồm:

a)

Giải quyết xung đột

b)

Tăng chi phí

c)

Tạo thêm thủ tục

d)

Đóng băng nhân sự

105.

Môi trường vi mô gồm:

a)

Khách hàng và đối thủ

b)

Chính phủ trung ương

c)

Khí hậu tự nhiên

d)

Dân số toàn cầu

106.

Môi trường vĩ mô gồm:

a)

Công nghệ, xã hội và pháp luật

b)

Phòng ban nội bộ

c)

Nhóm dự án nhỏ

d)

Cá nhân lãnh đạo

107.

Sự chống đối thay đổi đến từ:

a)

Thiếu thông tin

b)

Tăng minh bạch

c)

Lương tăng

d)

Đào tạo đầy đủ

108.

Giảm chống đối thay đổi bằng:

a)

Tham vấn và giải thích

b)

Phớt lờ phản hồi

c)

Trừng phạt người phản đối

d)

Hoãn mọi giao tiếp

109.

Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng:

a)

Cách nhân viên làm việc

b)

Màu sơn văn phòng

c)

Vị trí bãi gửi xe

d)

Kích thước logo

110.

Lãnh đạo hiệu quả cần:

a)

Truyền cảm hứng

b)

Vi mô hóa công việc

c)

Tránh giao tiếp

d)

Chỉ tập trung kiểm soát

111.

Mục tiêu hiệu suất:

a)

Đo lường được

b)

Mơ hồ

c)

Thay đổi mỗi ngày

d)

Không liên quan đến chiến lược

112.

KPI thuộc:

a)

Đo lường hiệu suất

b)

Tuyển dụng

c)

Quản lý nghỉ phép

d)

Nghi thức lễ tân

113.

Sơ đồ tổ chức thể hiện:

a)

Quan hệ quyền hạn

b)

Mục tiêu doanh thu

c)

Kế hoạch marketing

d)

Quy trình bảo trì thiết bị

114.

Ủy quyền hiệu quả cần:

a)

Rõ quyền hạn

b)

Quyền hạn mơ hồ

c)

Chỉ đạo không liên quan

d)

Loại bỏ trách nhiệm

115.

Động cơ nội tại đến từ:

a)

Hứng thú với công việc

b)

Phụ cấp tiền xăng

c)

Quà tặng bên ngoài

d)

Sợ bị phạt

116.

Sự hài lòng trong công việc giúp:

a)

Tăng hiệu suất

b)

Giảm cam kết

c)

Tăng nghỉ việc

d)

Giảm động lực