Font size
WorksheetsTNQTH.C18.60_ĐA 2025
Total questions: 116
Worksheet time: 58mins
Quyết định được lập trình hóa được định nghĩa là gì?
Quyết định trong tình huống phức tạp.
Theo chuỗi hành động có sẵn.
Quyết định chiến lược dài hạn.
Không thể lượng hóa.
Quyết định không lập trình hóa thường là:
Có tiền lệ.
Theo quy trình chuẩn.
Vấn đề mới – phức tạp.
Theo chính sách cố định.
Bước đầu tiên trong quy trình ra quyết định là:
Xác định vấn đề.
Tìm giải pháp.
Lựa chọn phương án.
Đánh giá kết quả.
Chức năng nền tảng và đo lường mục tiêu là:
Hoạch định – Lãnh đạo.
Tổ chức – Kiểm soát.
Hoạch định – Kiểm soát.
Lãnh đạo – Tổ chức.
Xác định mục tiêu thuộc chức năng nào?
Tổ chức.
Hoạch định.
Lãnh đạo.
Kiểm soát.
Chức năng tổ chức KHÔNG bao gồm:
Phân chia nhiệm vụ.
Nhóm công việc.
Phân quyền.
Kiểm soát.
Nhà quản trị cấp thấp cần nhất kỹ năng:
Nhân sự.
Nhân sự + kỹ thuật.
Kỹ thuật.
Kỹ thuật + tư duy.
Khi quy mô tổ chức lớn, cần có:
Ít mối quan hệ.
Nhiều cấp – bộ phận.
Trang thiết bị hiện đại.
Mục tiêu rõ ràng.
Mục tiêu chủ yếu của quản trị:
Hiệu quả & hiệu suất cao.
Lợi nhuận tối đa.
Sử dụng hợp lý nguồn lực.
Tuân thủ quy định.
Lãnh đạo là:
Mệnh lệnh.
Áp đặt.
Gây ảnh hưởng để đạt mục tiêu chung.
Giám sát.
Phong cách lãnh đạo dân chủ là:
Quyết định một mình.
Không can thiệp.
Tham khảo ý kiến nhân viên.
Chỉ giám sát.
Quy trình kiểm soát KHÔNG gồm:
Đo lường.
So sánh.
Tuyển dụng nhân sự.
Thay đổi tổ chức nhằm:
Giảm chi phí.
Tăng quy mô.
Tăng hiệu quả và thích ứng.
Đạt tài chính.
Cấu trúc tổ chức là:
Mô tả công việc.
Quan hệ giữa các bộ phận.
Chấm công.
Hệ thống lương.
Nguyên tắc "hình thức đi sau chức năng" áp dụng:
Lập ngân sách.
Thiết kế cấu trúc.
Quản trị xung đột.
Sản xuất.
Thông tin quản trị là:
Thông tin cá nhân.
Số liệu thô.
Tin phục vụ quản trị.
Dữ liệu chưa xử lý.
Thông tin đầu vào gồm:
Sản phẩm bán ra.
Phản hồi.
Lao động – vốn – nguyên liệu.
Chỉ đạo.
Hoạch định là:
Phân công nhiệm vụ.
Kiểm tra sai sót.
Xây dựng kế hoạch.
Tổ chức thực hiện.
Chiến lược là:
Mục tiêu dài hạn.
Phương án tài chính.
Quy tắc nội bộ.
Kế hoạch ngắn hạn.
Lãnh đạo giúp hiện thực hóa chức năng:
Tài chính.
Hoạch định & tổ chức.
Kiểm soát.
Sản xuất.
Kiểm soát trong quản trị là:
Theo dõi nhân viên.
Kiểm tra tài sản.
So sánh kết quả với mục tiêu.
Phân bổ ngân sách.
Khi môi trường thay đổi, nhà quản trị cần:
Phớt lờ.
Giao việc.
Đánh giá rủi ro.
Giữ nguyên kế hoạch.
Một nguyên tắc lãnh đạo là:
Dùng phạt.
Tập trung hành vi.
Làm gương.
Coi nhân viên là đối thủ.
Công cụ hoạch định phản ánh số liệu:
Sứ mạng.
Ngân quỹ.
Chiến lược.
Chính sách.
Mục tiêu SMART có đặc điểm:
Cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp, có thời hạn.
Mơ hồ, linh hoạt, phụ thuộc cảm tính, không cần thời hạn.
Chung chung, khó đo lường, đầy tham vọng, không liên quan, không thời hạn.
Sáng tạo, không cần đo lường, vượt giới hạn nguồn lực, không gắn bối cảnh, thời hạn mở.
Specific trong SMART nghĩa là:
Liên quan.
Cụ thể, rõ ràng.
Có thời hạn.
Khả thi.
Relevant nghĩa là:
Có liên quan đến mục tiêu chung.
Đo được.
Có thời hạn.
Mơ hồ.
Kế hoạch chiến lược thường kéo dài:
1 tháng.
6 tháng.
1 năm.
3–5 năm.
Kế hoạch tác nghiệp là:
Dài hạn.
Trung hạn.
Chi tiết ngắn hạn.
Không đo lường.
Trong SWOT, W là:
Cơ hội.
Điểm mạnh.
Điểm yếu.
Nguy cơ.
Ưu điểm của cơ cấu ma trận:
Ít linh hoạt.
Linh hoạt cao.
Không xung đột.
Đơn giản.
Ủy quyền giúp:
Mất quyền lực.
Tăng tính chiến lược.
Tăng kiểm soát.
Giảm chất lượng.
Maslow nhấn mạnh:
Nhu cầu phân cấp.
Tiền là động lực chính.
Mọi nhu cầu như nhau.
Không liên quan.
Động lực KHÔNG đến từ:
Ghi nhận.
Cơ hội thăng tiến.
Bất công.
Môi trường tốt.
Lãnh đạo chuyển đổi:
Kiểm tra.
Ra lệnh.
Truyền cảm hứng.
Phạt nặng.
Phong cách tự do phù hợp khi:
Nhân viên yếu.
Nhân viên có chuyên môn cao.
Ưu điểm của quyết định nhóm:
Nhanh.
Rẻ.
Nhiều ý tưởng.
Ít mâu thuẫn.
Nhược điểm của quyết định nhóm:
Tốn thời gian.
Ít ý tưởng.
Không chính xác.
Thiếu dân chủ.
Big Data giúp:
Quyết định chính xác hơn.
Quyết định cảm tính.
Tránh rủi ro hoàn toàn.
Không cần phân tích.
Trực giác nên dùng khi:
Thiếu thông tin.
Dư thông tin.
Quá nhiều dữ liệu.
Mục tiêu dài hạn.
Kiểm soát trước nhắm:
Phòng ngừa.
Theo dõi hiện hành.
Điều chỉnh sau.
Báo cáo.
Kiểm soát hiện hành:
Phòng ngừa.
Theo dõi đang diễn ra.
Báo cáo kết thúc.
Truyền thông hiệu quả giúp:
Tăng xung đột.
Giảm hợp tác.
Tăng hợp tác.
Giảm tin tưởng.
Thông tin phản hồi là:
Đầu vào.
Đi ra ngoài.
Kết quả quay về hệ thống.
Chưa xử lý.
Hệ thống thông tin quản trị tốt cần:
Kịp thời.
Chậm.
Nhiều báo cáo.
Khó hiểu.
Vai trò thông tin gồm:
Người phát ngôn.
Người đại diện.
Người thương lượng.
Người phân bổ nguồn lực.
Vai trò quyết định gồm:
Theo dõi.
Giải quyết xung đột.
Người phát ngôn.
Lãnh đạo nhóm.
Môi trường vi mô gồm:
Chính trị.
Khách hàng & đối thủ.
Văn hoá.
Công nghệ.
Môi trường vi mô gồm:
Công nghệ – xã hội – pháp luật.
Khách hàng.
Nhà cung ứng.
Đối thủ.
Sự chống đối thay đổi đến từ:
Hiểu rõ.
Thiếu thông tin.
Lợi ích tăng.
Tự nguyện.
Giảm chống đối thay đổi bằng:
Giấu thông tin.
Tham vấn – giải thích.
Áp đặt.
Không giao tiếp.
Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng:
Cách nhân viên làm việc.
Thuế.
Tài sản.
Quy định pháp luật.
Lãnh đạo hiệu quả cần:
Tránh giao tiếp.
Truyền cảm hứng.
Phạt nặng.
Không ủy quyền.
Mục tiêu hiệu suất:
Không đo được.
Đo lường được.
Không có thời hạn.
Mơ hồ.
Sơ đồ tổ chức thể hiện:
Quan hệ quyền hạn.
Doanh thu.
Lợi nhuận.
Tài sản.
Ủy quyền hiệu quả cần:
Không kiểm tra.
Rõ quyền hạn.
Không hướng dẫn.
Phạt nặng.
Động lực nội tại đến từ:
Lương.
Hứng thú với công việc.
Phúc lợi.
Thưởng.
Sự hài lòng trong công việc giúp:
Tăng nghỉ việc.
Tăng hiệu suất.
Tăng xung đột.
Giảm tinh thần.
Bước đầu tiên trong quy trình ra quyết định là:
Xác định vấn đề
Thu thập các phương án
Đánh giá giải pháp
Lựa chọn phương án tối ưu
Chức năng nền tảng và đo lường mục tiêu là:
Hoạch định – Kiểm soát
Tổ chức – Lãnh đạo
Nhân sự – Tài chính
Truyền thông – Đổi mới
Xác định mục tiêu thuộc chức năng nào?
Hoạch định
Tổ chức
Lãnh đạo
Kiểm soát
Chức năng tổ chức KHÔNG bao gồm:
Giám sát và đánh giá
Phân chia công việc
Phân quyền
Thiết kế cơ cấu
Nhà quản trị cấp thấp cần nhất kỹ năng:
Kỹ thuật
Khái quát/nhận thức
Nhân sự/giao tiếp
Ra quyết định chiến lược
Khi quy mô tổ chức lớn, cần có:
Nhiều cấp và nhiều bộ phận
Ít tầng quản lý và ít phòng ban
Giảm chuyên môn hóa
Không cần phối hợp giữa các đơn vị
Mục tiêu chủ yếu của quản trị:
Hiệu quả và hiệu suất cao
Tối đa hóa chi phí
Tập trung vào hình thức kiểm soát
Ưu tiên thủ tục hơn kết quả
Lãnh đạo là:
Gây ảnh hưởng để đạt mục tiêu chung
Giám sát nhân viên thật chặt
Chỉ ban hành mệnh lệnh
Tập trung vào tổ chức lại cơ cấu
Phong cách lãnh đạo dân chủ là:
Tham khảo ý kiến nhân viên
Áp đặt quyết định từ cấp trên
Tránh sự tham gia của nhân viên
Chỉ dựa vào khen thưởng vật chất
Quy trình kiểm soát KHÔNG bao gồm:
Tuyển dụng nhân sự
Thiết lập tiêu chuẩn
Đo lường kết quả
So sánh và điều chỉnh
Thay đổi tổ chức nhằm:
Tăng hiệu quả và khả năng thích ứng
Tăng tính ổn định bằng cách giữ nguyên mọi thứ
Giảm năng lực cạnh tranh
Hạn chế giao tiếp nội bộ
Cấu trúc tổ chức là:
Quan hệ giữa các bộ phận
Danh sách chức danh cá nhân
Tập hợp quy chế hành chính
Hệ thống công nghệ thông tin
Nguyên tắc "hình thức chỉ sau chức năng" áp dụng:
Thiết kế cấu trúc
Đào tạo nhân viên
Lập ngân sách
Xây dựng văn hóa doanh nghiệp
Thông tin quản trị là gì?
Tin phục vụ quản trị (Những tin tức có ích trong quá trình quản trị của tổ chức)
Tin quảng cáo tiếp thị (Thông tin dùng cho hoạt động quảng bá sản phẩm)
Tin giải trí cho nhân viên (Nội dung nhằm thư giãn, không liên quan đến quyết định)
Tin nội bộ không liên quan đến quyết định (Thông báo chung mà không phục vụ quản trị)
Thông tin đầu vào gồm những yếu tố nào?
Lao động – vốn – nguyên liệu (Gồm cung ứng vốn, lao động, nguyên vật liệu...)
Sản phẩm – khách hàng – đối thủ (Các yếu tố đầu ra và thị trường)
Tài liệu – báo cáo – biên bản (Hồ sơ hành chính)
Thời gian – không gian – văn hóa (Bối cảnh chung)
Hoạch định là gì?
Xây dựng kế hoạch (Xác định mục tiêu và xây dựng các kế hoạch hành động)
Phân phối ngân sách (Chia nguồn lực tài chính)
Thực thi mệnh lệnh (Triển khai chỉ đạo hàng ngày)
Đánh giá kết quả (Đo lường và phản hồi sau khi thực hiện)
Chiến lược là gì?
Mục tiêu dài hạn (Kế hoạch tổng thể xác định mục tiêu và giải pháp lớn trong thời gian dài)
Quy trình tuyển dụng (Chuỗi bước tiếp nhận nhân sự)
Kế hoạch ngân sách tháng (Phân bổ tài chính ngắn hạn)
Hoạt động tác nghiệp hằng ngày (Công việc vận hành thường nhật)
Lãnh đạo giúp hiện thực hóa chức năng nào?
Kiểm soát và tài chính (Theo dõi chi tiêu)
Hoạch định và tổ chức (Hoạch định và tổ chức chỉ là "cái kén" cho đến khi lãnh đạo khơi dậy động lực)
Kế toán và báo cáo (Ghi chép số liệu)
Nghiên cứu và phát triển (Tạo sản phẩm mới)
Kiểm soát trong quản trị là gì?
Thu thập dữ liệu khách hàng (Ghi nhận thông tin thị trường)
So sánh kết quả với mục tiêu (Đo lường kết quả và so sánh với tiêu chuẩn/mục tiêu)
Tuyên truyền tầm nhìn (Truyền thông định hướng)
Thiết kế cơ cấu tổ chức (Sắp xếp bộ máy)
Khi môi trường thay đổi, nhà quản trị cần làm gì?
Bỏ qua biến động (Giữ nguyên cách làm)
Đánh giá rủi ro (Phải nghiên cứu môi trường, nhận diện cơ hội và rủi ro để thích ứng)
Chỉ giữ kế hoạch cũ (Không điều chỉnh)
Tăng chi phí tùy tiện (Chi tiêu không có cơ sở)
Một nguyên tắc lãnh đạo là gì?
Ra lệnh liên tục (Chỉ đạo cứng nhắc)
Làm gương (Lãnh đạo bằng cách tự mình làm gương cho người khác)
Tránh giao việc (Tự làm tất cả)
Che giấu thông tin (Không minh bạch)
Công cụ hoạch định nào phản ánh số liệu?
Sơ đồ tổ chức (Minh họa cơ cấu)
Ngân quỹ (Ngân sách là kế hoạch về nguồn lực biểu thị dưới dạng tiền tệ)
Bản mô tả công việc (Quy định nhiệm vụ)
Bảng KPI (Chỉ số hiệu suất)
Mục tiêu SMART có đặc điểm gì?
Mơ hồ và truyền cảm hứng (Không cần đo lường)
Cụ thể và đo được (Specific và Measurable là hai tiêu chuẩn đầu tiên)
Linh hoạt và thay đổi liên tục (Không cố định)
Phức tạp và khó hiểu (Khó truyền đạt)
Specific trong SMART nghĩa là gì?
Mang tính đo lường (Tập trung vào chỉ số)
Cụ thể, rõ ràng (Định nghĩa và thiết lập mục tiêu một cách rõ ràng, cụ thể)
Có hạn thời gian (Gắn mốc thời hạn)
Liên quan đến nguồn lực (Tập trung vào tài nguyên)
Relevant nghĩa là gì?
Có liên quan mục tiêu chung (Đảm bảo tính thực tiễn và liên quan đến hoàn cảnh thực hiện)
Không phụ thuộc hoàn cảnh (Tách rời tình huống)
Tập trung vào cảm xúc cá nhân (Theo sở thích riêng)
Chỉ cần cao tham vọng (Không xét tính phù hợp)
Kế hoạch chiến lược thường kéo dài bao lâu?
1–3 tháng
6–12 tháng
1–2 năm
3–5 năm (Khung phổ biến cho mục tiêu dài hạn)
Kế hoạch tác nghiệp là gì?
Chiến lược dài hạn (Định hướng nhiều năm)
Tầm nhìn 10 năm (Mục tiêu rất dài hạn)
Chi tiết ngắn hạn (Chi tiết hơn, thời hạn ngắn dưới 1 năm)
Sáng kiến phi chính thức (Ý tưởng không thành văn)
Trong SWOT, W là gì?
Strengths (Điểm mạnh)
Opportunities (Cơ hội)
Weaknesses (Điểm yếu - Điểm yếu của tổ chức)
Threats (Thách thức)
Cơ cấu chức năng phù hợp:
Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, môi trường biến động cao
Công ty ổn định (phù hợp với hoàn cảnh môi trường bên ngoài ổn định)
Tổ chức dự án tạm thời có nhiệm vụ ngắn hạn
Khởi nghiệp cần đổi mới liên tục
Ưu điểm của cơ cấu ma trận:
Linh hoạt cao (Có khả năng ứng phó với sự biến động của môi trường)
Chi phí quản lý luôn thấp hơn cơ cấu chức năng
Quyền lực tập trung tuyệt đối vào một cấp quản trị
Giảm phối hợp liên chức năng giữa các bộ phận
Ủy quyền giúp:
Tăng tính chiến lược (Giúp nhà quản trị cấp cao tập trung vào các vấn đề chiến lược)
Làm tăng kiểm soát vi mô của lãnh đạo
Làm giảm trách nhiệm của cấp dưới đối với kết quả
Làm chậm quá trình ra quyết định trong mọi trường hợp
Maslow nhấn mạnh:
Nhu cầu phân cấp (Xây dựng lý thuyết nhu cầu 5 bậc từ thấp đến cao)
Thuyết hai yếu tố (Herzberg) về động lực
Thuyết X và Y của McGregor
Thuyết cân bằng công bằng của Adams
Động lực KHÔNG đến từ:
Công nhận thành tích kịp thời
Mục tiêu thách thức và rõ ràng
Cơ hội phát triển nghề nghiệp
Bất công (Sự bất công dẫn đến bất mãn, xung đột và giảm nỗ lực)
Lãnh đạo chuyển đổi:
Truyền cảm hứng (Tạo tầm nhìn và truyền cảm hứng để thực hiện mục tiêu)
Giám sát vi mô quy trình hàng ngày
Duy trì hiện trạng, tránh thay đổi
Kiểm soát chủ yếu bằng thưởng phạt
Phong cách tự do phù hợp khi:
Nhân viên có chuyên môn cao (Phát huy tính tự chủ của đối tượng có trình độ cao)
Nhiệm vụ không rõ ràng, cần chỉ đạo chặt chẽ
Nhóm mới hình thành, chưa có chuẩn mực
Rủi ro công việc rất cao, cần kiểm soát chặt
Ưu điểm của quyết định nhóm:
Giảm mọi xung đột giữa các thành viên
Đảm bảo thời gian ra quyết định nhanh nhất
Loại bỏ hoàn toàn thiên kiến cá nhân
Nhiều ý tưởng (Phát huy trí tuệ tập thể và sự sáng tạo)
Nhược điểm của quyết định nhóm:
Thiếu thông tin để phân tích
Kém đa dạng quan điểm
Giảm cam kết của các thành viên
Tốn thời gian (Các quyết định thường được đưa ra chậm chạp)
Big Data giúp:
Quyết định chính xác hơn (Tăng tính khoa học và khách quan cho ra quyết định)
Thay thế hoàn toàn trực giác trong mọi tình huống
Giảm nhu cầu thu thập dữ liệu thực tế
Loại bỏ mọi rủi ro trong quyết định
Trực giác nên dùng khi:
Thiếu thông tin (Dùng khi môi trường bất ổn, khó có đầy đủ thông tin chính xác)
Dữ liệu rất nhiều, rõ ràng và có mô hình định lượng mạnh
Có thời gian phân tích dài và đầy đủ
Mục tiêu đã được chuẩn hóa bằng quy trình cứng
Kiểm soát trước nhằm:
Phòng ngừa (Ngăn chặn các vấn đề có thể xảy ra trước khi bắt đầu)
Phát hiện sai sót sau khi hoàn thành
Trừng phạt sai phạm để răn đe
Chỉ đo lường kết quả cuối cùng
Kiểm soát hiện hành:
Đánh giá sau cùng khi công việc kết thúc
Lập kế hoạch trước khi triển khai
Theo dõi đang diễn ra (Thực hiện trong thời gian tiến hành công việc)
Chỉ lưu trữ hồ sơ để tham chiếu
Truyền thông hiệu quả giúp:
Tăng cường hợp tác (Đảm bảo sự phối hợp ăn khớp giữa các cá nhân, bộ phận)
Giảm phản hồi để tránh nhiễu
Hạn chế chia sẻ tri thức giữa các nhóm
Tăng cường kiểm soát hành chính thay vì phối hợp
Thông tin phản hồi là:
Dữ liệu đầu vào của hệ thống
Thông điệp ban đầu từ người gửi
Tiếng ồn trong kênh truyền thông
Kết quả quay về hệ thống (Dòng thông tin nối ngược từ người nhận về người gửi)
Hệ thống thông tin quản trị tốt cần:
Tính kịp thời, chính xác và phù hợp với nhu cầu ra quyết định
Ưu tiên dữ liệu thô chưa xử lý để người dùng tự suy luận
Giới hạn truy cập của người dùng để giảm tải hệ thống
Loại bỏ phản hồi để tránh xung đột thông tin
Vai trò thông tin gồm:
Người phát ngôn
Lập kế hoạch tài chính
Kiểm toán nội bộ
Bảo trì thiết bị
Vai trò quyết định gồm:
Giải quyết xung đột
Tăng chi phí
Tạo thêm thủ tục
Đóng băng nhân sự
Môi trường vi mô gồm:
Khách hàng và đối thủ
Chính phủ trung ương
Khí hậu tự nhiên
Dân số toàn cầu
Môi trường vĩ mô gồm:
Công nghệ, xã hội và pháp luật
Phòng ban nội bộ
Nhóm dự án nhỏ
Cá nhân lãnh đạo
Sự chống đối thay đổi đến từ:
Thiếu thông tin
Tăng minh bạch
Lương tăng
Đào tạo đầy đủ
Giảm chống đối thay đổi bằng:
Tham vấn và giải thích
Phớt lờ phản hồi
Trừng phạt người phản đối
Hoãn mọi giao tiếp
Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng:
Cách nhân viên làm việc
Màu sơn văn phòng
Vị trí bãi gửi xe
Kích thước logo
Lãnh đạo hiệu quả cần:
Truyền cảm hứng
Vi mô hóa công việc
Tránh giao tiếp
Chỉ tập trung kiểm soát
Mục tiêu hiệu suất:
Đo lường được
Mơ hồ
Thay đổi mỗi ngày
Không liên quan đến chiến lược
KPI thuộc:
Đo lường hiệu suất
Tuyển dụng
Quản lý nghỉ phép
Nghi thức lễ tân
Sơ đồ tổ chức thể hiện:
Quan hệ quyền hạn
Mục tiêu doanh thu
Kế hoạch marketing
Quy trình bảo trì thiết bị
Ủy quyền hiệu quả cần:
Rõ quyền hạn
Quyền hạn mơ hồ
Chỉ đạo không liên quan
Loại bỏ trách nhiệm
Động cơ nội tại đến từ:
Hứng thú với công việc
Phụ cấp tiền xăng
Quà tặng bên ngoài
Sợ bị phạt
Sự hài lòng trong công việc giúp:
Tăng hiệu suất
Giảm cam kết
Tăng nghỉ việc
Giảm động lực
