wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về máy tính

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

CPU có chức năng và nhiệm vụ gì trong máy tính?

a)

Đóng vai trò bộ não của máy tính; đảm nhiệm công việc tìm nạp lệnh, giải mã lệnh và thực thi lệnh cho máy tính.

b)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính.

c)

Lưu trữ chương trình giúp khởi động các chức năng cơ bản của máy tính.

d)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất khi máy tính tắt nguồn.

2.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=1 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0;0

b)

0;1

c)

1;0

d)

1;1

3.

Kết quả của phép toán nhị phân 101 + 1101 là bao nhiêu:

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

4.

Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

5.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

ROM và RAM

6.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

b)

Giá thành ngày càng rẻ.

c)

Khả năng và sự hiểu biết của con người.

d)

Khả năng lưu trữ lớn.

7.

Trong các câu sau, câu nào đúng?

a)

Dung lượng ổ cứng đo bằng GHz.

b)

Các bộ nhớ RAM ngày nay có dung lượng hàng TR.

c)

CPU có tốc độ càng cao máy tính có hiệu năng càng cao.

d)

Không có đáp án nào đúng

8.

Theo tài liệu hướng dẫn, khi chọn mua thiết bị thông minh, tại sao người dùng nên quan tâm đến dung lượng bộ nhớ trong?

a)

Vì dung lượng bộ nhớ trong càng lớn thì thiết bị càng lưu trữ được nhiều ứng dụng và dữ liệu.

b)

Vì dung lượng bộ nhớ trong ảnh hưởng đến chất lượng màn hình.

c)

Vì dung lượng bộ nhớ trong quyết định tốc độ kết nối mạng.

d)

Vì dung lượng bộ nhớ trong quyết định tuổi thọ của pin.

9.

RAM có chức năng và nhiệm vụ gì trong máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính.

b)

Lưu trữ chương trình giúp khởi động các chức năng cơ bản của máy tính

c)

Đóng vai trò bồn não của máy tính; đảm nhiệm công việc tìm nạp lệnh, giải mã lệnh và thực thi lệnh cho máy tính

d)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất khi máy tính tắt nguồn.

10.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

Mành hình

b)

Bàn phím

c)

Ổ cứng

d)

Chuột

11.

Đâu là đặc điểm của cổng logic OR?

a)

Đầu ra có giá trị bằng giá trị đầu vào

b)

Đầu ra bằng 1, khi tất cả bằng 1

c)

Đầu ra bằng 1 khi hai đầu vào khác nhau

d)

Đầu ra bằng 1, khi hoặc một trong các đầu bằng 1

12.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

13.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

14.

Thiết bị số là

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xử lý thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lý dữ liệu số.

15.

Tiêu chí quan trọng nhất đối với máy tính cá nhân dành cho người dùng phổ thông là?

a)

Chỉ xử lý được một phần của vấn đề

b)

Phức tạp hóa vấn đề

c)

Thân thiện và dễ sử dụng

d)

Đắt đỏ và khó tiếp cận

16.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

b)

Giá thành ngày càng rẻ.

c)

Khả năng và sự hiểu biết của con người.

d)

Khả năng lưu trữ lớn.

17.

Những thiết bị thường hỏng trong phòng máy là:

a)

Tai nghe

b)

Bàn phím, chuột

c)

Tai nghe, bàn phím

d)

Tai nghe, bàn phím, chuột

18.

Thiết bị số giúp xử lí thông tin cho con người?

a)

Đồng hồ

b)

Tivi

c)

Máy tính

d)

Tủ lạnh

19.

Độ phân giải của màn hình thiết bị thông minh được đo bằng gì?

a)

Pixel (điểm ảnh)

b)

Số lõi của CPU

c)

Dung lượng pin

d)

Dung lượng bộ nhớ

20.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

21.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

22.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

23.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

24.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1985

c)

1995

d)

2005

25.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

26.

Hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động?

a)

MAC và JAVA.

b)

IOS và Android.

c)

CONTROL và BETA.

d)

Android và QC.

27.

Tiện ích nào của Windows để quản lý ổ đĩa và thư mục:

a)

Disk Cleanup.

b)

Unikey.

c)

File Explorer.

d)

Microsoft Edge.

28.

Cổng USB được sử dụng để

a)

Kết nối với các loại thiết bị có giao tiếp USB như: chuột, bàn phím, điện thoại,...

b)

Kết nối với màn hình, máy chiếu,...

c)

Kết nối với các thiết bị âm thanh: loa, tai nghe, micro.

d)

Kết nối với tất cả các thiết bị.

29.

Khi kết nối một máy tính với máy chiếu để trình chiếu nội dung từ màn hình, bạn cần đảm bảo điều gì sau đây để đảm bảo quá trình kết nối thành công?

a)

Máy tính và máy chiếu phải cùng một thương hiệu.

b)

Tắt máy tính trước khi kết nối.

c)

Chỉ cần bật máy chiếu và không cần cấu hình gì trên máy tính.

d)

Sử dụng cáp HDMI hoặc VGA phù hợp và chọn chế độ hiển thị đúng trên máy tính.

30.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

31.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

32.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những chương trình máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng.

b)

Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet.

c)

Là những dịch vụ do các chuyên gia phát triển phần mềm cung cấp để hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trong quá trình sử dụng phần mềm.

d)

Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị điện tử.

33.

Phần mềm khai thác trực tuyến là gì?

a)

Phần mềm phải trả tiền mua để sử dụng dù đó là phần mềm ứng dụng hay OS

b)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trên môi trường web, có thể miễn phí hoặc phải trả tiền từng phiên sử dụng

c)

Phần mềm được cung cấp dưới dạng các mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy

d)

Phần mềm mang người dùng không phải trả chi phí và có thể cài đặt trên máy để sử dụng

34.

Các phần mềm để soạn thảo văn bản, duyệt web, xử lý hình ảnh, viết chương trình bằng ngôn ngữ Python được gọi là?

a)

Ứng dụng di động.

b)

Các thiết bị ngoại vi.

c)

Phần cứng.

d)

Phần mềm ứng dụng.

35.

Để bảo vệ dữ liệu trên máy tính khi dùng internet, em cần làm gì?

a)

Tải các phần mềm ứng dụng không rõ nguồn gốc về máy tính

b)

Cung cấp thông tin cá nhân trên mạng xã hội

c)

Cài đặt và cập nhật phần mềm chống virus

d)

Truy cập vào các liên kết lạ

36.

Phần mềm nguồn mở có đặc điểm gì quan trọng liên quan đến bản quyền mà người dùng cần lưu ý khi sử dụng?

a)

Người dùng chỉ có thể sử dụng mà không được chia sẻ với người khác

b)

Phần mềm nguồn mở hoàn toàn miễn phí và không có bản quyền.

c)

Người dùng không cần tuân theo bất kỳ quy định nào.

d)

Người dùng có quyền sửa đổi, phát triển và phân phối phần mềm, nhưng phải tuân theo giấy phép đi kèm.

37.

Thuật ngữ “phần mềm tự do nguồn mở” viết tắt là gì?

a)

GNUGPL

b)

FOSS

c)

GPL

d)

HSDD

38.

Phần mềm chạy trên internet là?

a)

Phần mềm chỉ sử dụng cho các doanh nghiệp lớn.

b)

Phần mềm cần mua bản quyền để sử dụng.

c)

Phần mềm không cần có kết nối internet.

d)

Phần mềm sử dụng trực tiếp trên internet mà không cần cài đặt vào máy.

39.

Tốc độ internet chậm, ảnh hưởng đến việc truy cập và tải dữ liệu. Trong trường hợp này, bạn nên làm gì để tối ưu hóa trải nghiệm?

a)

Tắt máy tính và sử dụng thiết bị di động thay thế.

b)

Kiểm tra và nâng cấp gói dịch vụ internet nếu cần thiết.

c)

Chỉ sử dụng dịch vụ vào ban đêm khi internet ít người sử dụng.

d)

Không sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến nữa.

40.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

41.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

OneDrive

d)

iCloud

42.

Chủ sở hữu quyết định quyền của người được chia sẻ với bao chế độ?

a)

Xem, xóa, khôi phục.

b)

Xem, nhận xét, chỉnh sửa.

c)

Xem, mua, bán.

d)

Xem, tải về, lấy tài khoản.

43.

Một trong những ưu điểm cơ bản của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn mà không bao giờ mất.

b)

Có thể còn những lỗ hổng bảo mật

c)

Người dùng có thể truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu có kết nối internet.

d)

Lưu trữ trực tuyến không yêu cầu mật khẩu.

44.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về OneDrive?

a)

OneDrive được phát triển bởi tập đoàn Apple.

b)

OneDrive chỉ có thể sử dụng nếu có máy tính.

c)

Giới hạn lưu trữ miễn phí của OneDrive là 5GB

d)

Không thể chia sẻ tài liệu đã lưu trữ trên OneDrive cho người khác.

45.

Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng lưu trữ miễn phí cho người dùng?

a)

5GB

b)

10GB

c)

15GB

d)

20GB

46.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ truy cập chậm hơn so với lưu trữ ngoại vi

b)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập

c)

Giá cả đắt đỏ

d)

Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn.

47.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng

c)

Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây.

48.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng:

a)

Gmail

b)

Cloud

c)

Google

d)

Python

49.

Máy tìm kiếm google có thể sử dụng:

a)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng anh

b)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng việt

c)

Tìm kiếm được bằng tất cả các ngôn ngữ thông dụng trên thế giới.

d)

Tìm kiếm được bằng cả tiếng anh và tiếng việt.

50.

Từ khóa là gì?

a)

là từ mô tả chiếc chìa khóa

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm người sử dụng cung cấp

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

là một biểu tượng trong máy tìm kiếm

51.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm

a)

Google

b)

Word

c)

Windows Explorer

d)

Excel

52.

Để tìm kiếm thông tin trên trang web về ứng dụng của tin học, có thể dùng các từ khóa nào sau đây?

a)

Nhà trường

b)

Dạy và học

c)

Văn phòng

d)

Ứng dụng và tin học

53.

Tính năng nào sau đây cho phép người dùng tìm kiếm thông tin trên internet một cách nhanh chóng và hiệu quả?

a)

Máy tìm kiếm

b)

Chỉnh sửa tài liệu

c)

Lưu trữ đám mây

d)

Phần mềm diệt virus

54.

Khi sử dụng máy tìm kiếm, ký tự nào được sử dụng để tìm kiếm cụm từ chính xác?

a)

Dấu cách

b)

Dấu gạch chéo (/)

c)

Dấu nháy kép ("")

d)

Dấu sao (*)

55.

Để tìm kiếm thông tin về virus Corona, em sử dụng từ khóa nào sau đây để thu hẹp phạm vi tìm kiếm?

a)

Corona

b)

Virus Corona

c)

"Virus Corona"

d)

"Virus" + "Corona"

56.

tàikhoảncủacácmạngxãhội?

a)

Sửdụngmộtmậtkhẩuchonhiềutàikhoản

b)

Thiếtlậpbảomậthailớp

c)

Khôngđăngxuấttàikhoảnkhisửdụng

d)

Khôngthayđổimậtkhẩuthườngxuyên

57.

Đểtắtnhữngthôngbáokhôngcầnthiếttrênfacebook,chúngtacóthểlàmgì?

a)

TruycậpvàotrangFacebookcánhântrênSmartphonevàchọnchỉnhsửa.

b)

TruycậpvàophầnCàiđặtThôngbáovàtùychỉnhchúng.

c)

TruycậpvàotrangFacebookcánhântrênSmartphonevàchọnChỉnhsửaQuyềnriêngtư.

d)

TruycậpvàotrangFacebookcánhântrênSmartphonevàchọnĐãlưu.

58.

EmhãysắpxếpcácbướcsauđểkíchhoạtbảomậthailớpchotàikhoảnFacebookcủamình.

a)

(1)ChọnSecurityandlogin,chọnUsetwo-factorauthenticationtrongmụcTwo-factorauthenticationvàchọnEdit

b)

(2)Lựachọncácphươngánđểnhậnxãxácminh.

c)

(3)ĐăngnhậptàikhoảnFacebook,chọnYourProfile,chọnSetting&privacy,chọnSettingstạicửasổSetting&privacy

59.

KhăngđịnhnàosauđâylàđúngkhinóivềmạngxãhộiYoutube?

a)

Làmộtwebsiteđượcthiếtkếđểngườidùngcóthểchiasevideocủamìnhvớinhữngngườikhác.

b)

Làmộtứngdụngchiasemiễnphíảnh.

c)

Làứngdụngchophépngườidùngđăngvàcậpnhậtcácmẫutinnhắnvớiđộdàikhoảnghơn200kítựtrêninternet,lànơichiasecáctintứcnhanhđangdiễnratrênthếgiới.

d)

Lànơikếtnốivớiđồngnghiệphiệntạivàquákhứcungnhưcácnhàtuyểndụngtiềmnăngtrongtươnglai.

60.

Khibịbắtnạttrênmạngxãhộichúngtanênlàmgì?

a)

Chặnvàbáochongườilớn.

b)

Cảmthấybuồnvìbịbắtnạt.

c)

Kệ,khôngquantâm.

d)

Khiêukhíchlại.

61.

Điểmtíchcựckhithamgiamạngxãhộilàgì?

a)

Xaolãngmụctiêucánhân.

b)

Giảmtươngtácgiữa người với người.

c)

Tiếpnhậnthôngtin,họchỏikiếnthứcvàkỹnăng.

d)

Thiếuriêngtư.

62.

Bảomậthailớplàgì?

a)

Sửdụngmậtkhẩumạnh

b)

Đặtmậtkhẩuchonhiềutàikhoản

c)

Thêmmộtbướcxácthực

d)

Thayđổimậtkhẩuthườngxuyên

63.

Bạncầngửimộtemailchonhiềungườicùnglúcnhưngmuốnđảmbảorằngtừngngườinhậnkhôngthấydanhsáchnhữngngườicònlại.Bạnsẽsửdụngtínhnăngnàosauđây?

a)

Gửiemailtheocáchthôngthườngvànhậptấtcảcácđịachỉvàoô“To”(Ngườinhận).

b)

Sửdụngtínhnăng“Cc”(CarbonCopy)đểgửiemailchonhiềungườicùnglúc.

c)

Gửiemailchotừngngườimộtđểgiữbímậtdanhsáchngườinhận.

d)

Sửdụngtínhnăng“Bcc”đểgửiemailchonhiềungườivàẩndanhsáchngườinhận.

64.

Emsưutầmđượcnhiềuảnhđẹpmuốngửichobạnbèởnhiềunơiemdùngdịchvụgì?

a)

Thươngmạiđiệntử.

b)

Đàotạoquamạng.

c)

Thưđiệntửđínhkèmtệp.

d)

Tìmkiếmthôngtin.

65.

Trongsốcácđịachỉdướiđây,địachỉnàolàđịachỉthưđiệntử?

a)

www.vnexpress.net

b)

http://www.mail.google.com

c)

www.dantri.com

d)

gautrucbambi@gmail.com

66.

Tìmkiếmemailtronghộpthưđượcthựchiệnbằngcáchnào?

a)

Sửdụngtừkhóaliênquanđếnemail.

b)

Sắpxếpemailtheongàygửi.

c)

Chọndanhsáchliênlạc.

d)

Xóaemailkhôngcầnthiết.

67.

Mụcđíchchínhcủaviệcquảnlýemailbằngbộlọcvàtìmkiếmlàgì?

a)

Loạibỏtấtcảcácemailkhôngcầnthiết.

b)

Tạodanhsáchliênlạctiệnlợi.

c)

Dễdàngtìmkiếmvàxửlýemail.

d)

Gửiemailtựđộng.

68.

MộtngườiđangsửdụngdịchvụthưđiệntửmiễnphícủaGoogle.Địachỉnàodướiđâyđượcviếtđúng?

a)

gmail.com@yahoo2010

b)

vietjack@yahoo.com.vn

c)

vietjack@gmail.com

d)

Khôngcóđápánđúng

69.

Nên làm gì với các mật khẩu dùng trên mạng của mình?

a)

Cho bạn bè biết mật khẩu nếu quên còn hỏi bạn.

b)

Thay mật khẩu thường xuyên và không cho bất cứ ai biết.

c)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi thứ.

d)

Đặt mật khẩu dễ đoán chokhỏi quên.

70.

Mật khẩu dùng trên mạng của mình?

a)

Cho bạn bè biết mật khẩu nếu quên có nhờ bạn.

b)

Thay mật khẩu thường xuyên và không cho bất cứ ai biết.

c)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi thứ.

d)

Đặt mật khẩu dễ đoán cho khỏi quên.

71.

Điều nào cho chúng ta dễ dàng nhận biết nhất là đang bị lừa đảo?

a)

Nhắn tin hỏi thăm sức khỏe.

b)

Người thân gọi điện hỏi thăm sức khỏe.

c)

Gửi Email đi phỏng vấn công việc.

d)

Tin nhắn lạ hỏi vay tiền, vay thẻ nạp điện thoại.

72.

Nếu em nhận được một tin nhắn trúng thưởng qua Zalo, phần thưởng gồm một xe máy SH, một điện thoại Iphone, một máy vi tính xách tay và 150 triệu tiền mặt... Họ yêu cầu em chuyển tiền làm hồ sơ để nhận phần thưởng, em sẽ làm gì?

a)

Kiểm tra tổng giá trị các phần thưởng.

b)

Làm theo mọi yêu cầu để nhận phần thưởng.

c)

Không thông báo cho bất kỳ ai về tin nhắn trúng thưởng này.

d)

Xác minh độ tin cậy của thông tin, thông báo cho người thân trong gia đình biết để có hướng giải quyết.

73.

Ý kiến nào sau đây là sai?

a)

Kho thông tin trên Internet là khổng lồ.

b)

Chúng ta có thể sử dụng bất kỳ thông tin nào trên Internet mà không cần xin phép.

c)

Internet cung cấp môi trường làm việc trực tuyến, giải trí từ xa.

d)

Người sử dụng có thể tìm kiếm, trao đổi thông tin trên Internet.

74.

Khi sử dụng lại các thông tin trên mạng cần lưu ý đến vấn đề là:

a)

Bản quyền.

b)

Các từ khóa liên quan đến trang web.

c)

Địa chỉ của trang web.

d)

Các từ khóa liên quan đến thông tin cần tìm.

75.

Khi giao tiếp trên mạng, hành động nào sau đây thể hiện văn hóa ứng xử tốt?

a)

Chia sẻ thông tin riêng tư của người khác mà không có sự đồng ý.

b)

Tham gia vào các cuộc tranh cãi không cần thiết.

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục và xúc phạm người khác.

d)

Lắng nghe ý kiến của người khác và phản hồi một cách lịch sự.

76.

Câu 9. Lưu trữ trực tuyến? Chọn đáp án SAI

a)

A. Lưu trữ tài liệu cá nhân

b)

B. Lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp

c)

C. Lưu trữ tệp tin đa phương tiện như video và âm thanh

d)

D. Không giới hạn dung lượng lưu trữ.

77.

 Kết nối nào không phải là kết nối phổ biến trên các PDA hiện nay?

a)

A. Wifi.

b)

B. Bluetooth.

c)

C. Hồng ngoại.

d)

D. USB.

78.

Các thiết bị ra là?

a)

A. Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

B. Nhập dữ liệu vào máy tính 

c)

C. Trao đổi thông tin hai chiều

d)

D. Cả ba đáp án trên đều sai

79.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

A. Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

B. Nhập dữ liệu vào máy tính 

c)

C. Trao đổi thông tin hai chiều

d)

D. Tất cả đáp án đều sai

80.

Đâu không phải một trợ thủ cá nhân

a)

A. Máy tính bảng.

b)

B. Đồng hồ thông minh.

c)

C. Đồng hồ cơ.

d)

D. Điện thoại thông minh

81.

Để lưu trữ file ảnh lên dịch vụ lưu trữ đám mây, điện thoại thông minh có thực hiện được không?

a)

A. Thực hiện được mọi lúc.

b)

B. Không thực hiện được.

c)

C. Chỉ thực hiện được khi điện thoại có kết nối với Internet.

d)

D. Chỉ thực hiện được khi điện thoại mất sóng.