wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3. GIÁM SÁT DƯỢC ĐỘNG HỌC TRONG SỬ DỤNG AMINOGLYCOSID Ở TRẺ

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Aminoglycosid có tác dụng hiệp đồng với kháng sinh nào sau đây trong điều trị
vi khuẩn Gram dương?

a)

A. Clarithromycin

b)

B. Beta-lactam

c)

C. Vancomycin

d)

D. Metronidazol

2.

Tác dụng diệt khuẩn của aminoglycosid (AG) phụ thuộc yếu tố nào?

a)

A. Liều dùng

b)

B. Nồng độ thuốc

c)

C. Thời gian dùng thuốc

d)

D. Môi trường pH

3.

Thể tích phân bố của aminoglycosid ở người lớn là bao nhiêu?

a)

A. 0,5-1,0 L/kg

b)

B. 1,5-2,0 L/kg

c)

C. 2,5-3,0 L/kg

d)

D. 4,0-5,0 L/kg

4.

Aminoglycosid tích lũy và đạt nồng độ cao tại cơ quan nào trong cơ thể:

a)

A. Hệ thần kinh trung ương và mắt

b)

B. Gan và phổi

c)

C. Vỏ thận và tai trong

d)

D. Dịch não tủy

5.

Sự chuyển hóa thuốc trong cơ thể đối với các thuốc nhóm aminoglycosid diễn
ra như thế nào?

a)

A. Bị chuyển hóa mạnh tại gan

b)

B. Chuyển hóa không đáng kể

c)

C. Chuyển hóa chủ yếu tại thận

d)

D. Chuyển hóa hoàn toàn ở ruột

6.

Mục tiêu chính của giám sát điều trị aminoglycosid (AG) ở trẻ em là gì?

a)

A. Đạt nồng độ đáy cao để đảm bảo hiệu quả

b)

B. Đạt nồng độ đỉnh thích hợp để đảm bảo hiệu quả và giảm độc tính

c)

C. Giám sát nồng độ thuốc trong gan

d)

D. Giảm tối đa sự tương tác với các thuốc khác

7.

Chế độ liều ODD (Once Daily Dose) đối với gentamicin/tobramycin là:

a)

A. 2-2,5 mg/kg

b)

B. 3 mg/kg

c)

C. 5-7 mg/kg

d)

D. 15-20 mg/kg

8.

Mức nồng độ đỉnh (Cpeak) mong muốn của amikacin trong chế độ liều ODD
là:

a)

A. 5-10 μg/ml

b)

B. 16-24 μg/ml

c)

C. 20-30 μg/ml

d)

D. 56-64 μg/ml

9.

Đối với amikacin, nồng độ đáy mong muốn để giảm thiểu nguy cơ nhiễm độc
thận và tai là:

a)

A. 1-2 mg/L

b)

B. <1 mg/L

c)

C. 5-10 mg/L

d)

D. <10 mg/L

10.

Mức nồng độ đáy (Ctrough) mục tiêu cho gentamicin/tobramycin trong chế độ
liều MDD là:

a)

A. <1 μg/ml

b)

B. <2 μg/ml

c)

C. <10 μg/ml

d)

D. 3-5 μg/ml

11.

Ở trẻ từ 1 tuổi trở lên, tốc độ lọc aminoglycosid khỏi huyết tương đạt mức tương
đương khi so sánh với đối tượng nào:

a)

A. Người lớn

b)

B. Trẻ sơ sinh

c)

C. Trẻ nhỏ (1 tháng – 1 tuổi)

d)

D. Trẻ vị thành niên

12.

Một lợi ích của chế độ liều giãn cách (Extended Interval Dosage - EID) trong
sử dụng aminoglycosid là:

a)

A. Tăng số lần tiêm trong ngày

b)

B. Giảm nồng độ đỉnh của thuốc trong máu

c)

C. Giảm nguy cơ kháng thuốc

d)

D. Tăng thời gian tiếp xúc của vi khuẩn với thuốc

13.

Tác dụng sau kháng sinh (PAE) của aminoglycosid phụ thuộc vào yếu tố nào:

a)

A. Nồng độ thuốc trong huyết thanh

b)

B. Cơ chế bài tiết của thận

c)

C. Tốc độ chuyển hóa tại gan

d)

D. Hệ vi sinh vật trên cơ thể

14.

Sự hiệp đồng tác dụng giữa aminoglycosid và beta-lactam là do cơ chế nào:

a)

A. Tăng độ thấm của aminoglycosid vào tế bào vi khuẩn

b)

B. Kéo dài thời gian bán thải của aminoglycosid

c)

C. Ức chế enzyme kháng sinh

d)

D. Ngăn ngừa sự phân hủy thuốc

15.

Phản ứng phụ nào của aminoglycosid có thể gây ngừng thở

a)

A. Phong bế thần kinh cơ cấp tính

b)

B. Tăng huyết áp đột ngột

c)

C. Mất cân bằng điện giải

d)

D. Nhiễm độc gan

16.

Đặc điểm về tác dụng ức chế thần kinh cơ của aminoglycosid là:

a)

A. Liên quan chặt chẽ đến nồng độ thuốc trong máu

b)

B. Không liên quan đến liều dùng

c)

C. Có thể giảm dần khi ngừng thuốc

d)

D. Không có khả năng tự phục hồi

17.

Yếu tố nào sau đây được sử dụng để ước tính CrCl theo phương trình CockcroftGault?

a)

A. Tuổi, cân nặng, và SCr

b)

B. Chức năng gan, SCr, và chiều cao

c)

C. SCr, cân nặng, và độ thanh thải thuốc

d)

D. Chiều cao, tuổi, và giới tính

18.

. Lý giải cho độ thanh thải aminoglycoside không bằng độ thanh thải creatinine
là:

a)

A. Aminoglycoside chỉ được bài tiết qua gan

b)

B. Có sự bài tiết tích cực ở ống thận và qua các cơ quan khác ngoài thận

c)

C. Aminoglycoside không được lọc qua cầu thận

d)

D. Aminoglycoside bị phân hủy trong gan trước khi bài tiết

19.

Tại sao việc lấy mẫu để đo nồng độ đỉnh và đáy của aminoglycoside lại quan
trọng sau khi thiết lập chế độ liều ban đầu?

a)

A. Để đảm bảo thuốc được thải trừ hoàn toàn khỏi cơ thể người bệnh

b)

B. Để xác định thời gian bán thải của thuốc của từng người bệnh

c)

C. Để điều chỉnh liều và khoảng cách dùng thuốc của từng người bệnh

d)

D. Để tính toán độ thanh thải của creatinine ra khỏi cơ thể

20.

Mục tiêu giám sát điều trị aminoglycoside ở trẻ em chủ yếu tập trung vào việc
gì:

a)

A. Đánh giá nồng độ đỉnh để đảm bảo hiệu quả điều trị

b)

B. Đánh giá nồng độ đáy để đảm bảo an toàn

c)

C. Đánh giá tốc độ thải trừ thuốc

d)

D. Đánh giá thời gian bán thải của thuốc

21.

Công thức tính khoảng cách giữa các liều dùng thuốc (t) của aminoglycosid chủ
yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

A. Thể tích phân bố (V)

b)

B. Hằng số tốc độ thải trừ (K)

c)

C. Liều dùng ban đầu

d)

D. Thời gian truyền (t)

22.

Aminoglycosid (AG) đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau bao lâu kể từ khi
tiêm bắp?

a)

A. 5-15 phút

b)

B. 30-90 phút

c)

C. 2-4 giờ

d)

D. 12-24 giờ

23.

Tại sao aminoglycosid không được khuyến cáo sử dụng đơn độc để điều trị vi
khuẩn Gram dương?

a)

A. Do vi khuẩn Gram dương có tính kháng cao với aminoglycosid

b)

B. Do aminoglycosid không xâm nhập được vào tế bào vi khuẩn Gram dương

c)

C. Do aminoglycosid không có tác dụng lên vi khuẩn Gram dương

d)

D. Do aminoglycosid dễ bị bất hoạt bởi enzyme vi khuẩn Gram dương

24.

Tác dụng hiệp đồng diệt khuẩn của aminoglycosid (AG) thường đạt được khi
phối hợp với kháng sinh nào?

a)

A. Nhóm macrolide

b)

B. Nhóm beta-lactam

c)

C. Nhóm tetracycline

d)

D. Nhóm quinolone

25.

Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến khoảng cách giữa các liều dùng
aminoglycosid ở trẻ em?

a)

A. Tỷ lệ nồng độ đỉnh/đáy

b)

B. Hằng số tốc độ thải trừ thuốc (ke)

c)

C. Độ tuổi của bệnh nhân

d)

D. Thời gian truyền thuốc

26.

Khoảng nồng độ thuốc mong muốn của tobramycin theo chế độ liều MDD là:

a)

A. 5–10 mg/L đỉnh, <2 mg/L đáy

b)

B. 16–24 mg/L đỉnh, <1 mg/L đáy

c)

C. 3–5 mg/L đỉnh, <1 mg/L đáy

d)

D. 20–30 mg/L đỉnh, <10 mg/L đáy

27.

Khoảng cách giữa các liều của aminoglycosid được xác định dựa trên yếu tố
nào?

a)

A. Trọng lượng của bệnh nhân

b)

B. Thời gian đạt trạng thái ổn định

c)

C. Hằng số tốc độ thải trừ và nồng độ mong muốn

d)

D. Chức năng gan của bệnh nhân

28.

Thể tích phân bố (Vd) của aminoglycosid ở trẻ sơ sinh là bao nhiêu?

a)

A. 0,20±0,1 L/kg

b)

B. 0,30 0,1 L/kg

c)

C. 0,45±0,1 L/kg

d)

D. 0,60±0,1 L/kg

29.

Tác dụng phụ nguy hiểm hiếm gặp của aminoglycosid liên quan đến thần kinh
là gì?

a)

A. Phong bế thần kinh cơ và gây ngừng thở

b)

B. Rối loạn chức năng nhận thức

c)

C. Mất điều hòa vận động

d)

D. Suy giảm trí nhớ tạm thời

30.

Yếu tố nào sau đây ít có nguy cơ gây độc tính trên thận khi sử dụng
aminoglycosid?

a)

A. Suy thận từ trước

b)

B. Điều trị kéo dài hơn 10 ngày

c)

C. Nồng độ đỉnh >2mg/L

d)

D. Sử dụng đồng thời thuốc độc thận khác

31.

Khi phối hợp aminoglycosid với kháng sinh beta-lactam, hiệu quả dược lực học
nào thường xảy ra?

a)

A. Giảm thời gian bán thải của aminoglycosid

b)

B. Tăng độ gắn kết protein của aminoglycosid

c)

C. Kéo dài tác dụng PAE của aminoglycosid và beta-lactam

d)

D. Giảm tác dụng diệt khuẩn của aminoglycosid

32.


Yếu tố nào ở trẻ sơ sinh làm giảm độ thanh thải của aminoglycosid (AG)?

a)

A. Sự tăng cường tưới máu thận

b)

B. Sự non nớt của tốc độ lọc cầu thận (GFR)

c)

C. Thể tích dịch ngoại bào lớn

d)

D. Độ gắn kết cao với protein huyết tương

33.

Thời gian bán thải (t1/2) của aminoglycosid ở trẻ sơ sinh so với trẻ em từ 1 đến
18 tuổi
có sự khác biệt như thế nào?

a)

A. Ngắn hơn ở trẻ sơ sinh

b)

B. Dài hơn ở trẻ sơ sinh

c)

C. Bằng nhau

d)

D. Không thể so sánh được

34.

Khi thể tích phân bố (Vd) tăng, điều gì xảy ra với nồng độ đỉnh (Cpeak) của
aminoglycosid?

a)

A. Cpeak tăng

b)

B. Cpeak giảm

c)

C. Không ảnh hưởng đến Cpeak

d)

D. Cpeak không thể đo lường được

35.

Hiện tượng tác dụng sau kháng sinh (PAE) của aminoglycosid có ý nghĩa gì?

a)

A. Giúp giảm liều dùng thuốc

b)

B. Thời gian diệt khuẩn kéo dài ngay cả khi nồng độ thuốc dưới MIC

c)

C. Tăng hiệu quả điều trị bằng cách kéo dài thời gian bán thải của thuốc

d)

D. Giảm sự phát triển của kháng thuốc

36.

Nồng độ thuốc được lấy để tính ke và t1/2 của aminoglycosid thường được lấy
vào thời điểm nào?

a)

A. Trước khi tiêm liều đầu tiên

b)

B. 1 giờ sau khi bắt đầu truyền

c)

C. Ngay trước liều tiếp theo và sau liều đầu tiên

d)

D. Sau khi kết thúc điều trị

37.

Sự thải trừ aminoglycosid qua thận ở trẻ sơ sinh bị hạn chế do yếu tố nào?

a)

A. Tốc độ lọc cầu thận (GFR) chưa hoàn thiện

b)

B. Tăng sự bài tiết qua ống thận

c)

C. Hệ bài tiết ở gan chưa phát triển

d)

D. Tăng sự tái hấp thu thuốc ở ruột

38.

Thời gian bán thải của aminoglycosid trong dịch tai so với trong huyết tương
là:

a)

A. Tương đương

b)

B. Dài hơn 2-3 lần

c)

C. Dài hơn 5-6 lần

d)

D. Ngắn hơn