NEW
Font size
WorksheetsChương 7
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Kiểm soát là chức năng cuối cùng trong các chức năng __________ trong quản trị.
Tổ chức
Lãnh đạo
Hoạch định
Quản trị
Quy trình kiểm soát bắt đầu bằng bước __________.
Thiết lập mục tiêu
Đo lường kết quả
So sánh kết quả
Thực hiện hành động
Kiểm soát trước là kiểm soát diễn ra __________ khi hoạt động bắt đầu.
Trước
Trong
Sau
Cùng lúc
Mục tiêu của kiểm soát là đảm bảo các hoạt động được thực hiện theo __________ đã đề ra.
Kế hoạch
Mục tiêu
Tiêu chuẩn
Ngân sách
Kiểm soát bên trong là việc nhân viên __________ bản thân và công việc của họ.
Giám sát
Tự kiểm soát
Đánh giá
Tương tác
Hệ thống kiểm soát bao gồm ba thành phần chính: thiết lập tiêu chuẩn, đo lường đánh giá, và __________.
Thông tin phản hồi
Hành động điều chỉnh
Phân tích nguyên nhân
Thực thi quy trình
Kiểm soát trong (kiểm soát đồng thời) diễn ra __________.
Trước hoạt động
Trong quá trình hoạt động
Sau khi hoạt động kết thúc
Khi lập kế hoạch
Nguyên tắc kịp thời trong thiết kế hệ thống kiểm soát là đảm bảo hệ thống phản ứng __________ với tình huống.
Chính xác
Nhanh chóng
Linh hoạt
Kinh tế
Phiếu kiểm soát dùng để ghi nhận __________ của quá trình hoạt động.
Kết quả
Tiêu chuẩn
Sự thay đổi
Mục tiêu
Biểu đồ Pareto dựa trên nguyên tắc __________.
50/50
70/30
90/10
80/20
Biểu đồ xương cá giúp tìm hiểu __________ gây ra sai sót trong công việc.
Nguyên nhân
Kết quả
Tiêu chuẩn
Giải pháp
Nguyên tắc kinh tế trong thiết kế hệ thống kiểm soát là chi phí bỏ ra phải __________ với lợi ích mang lại.
Phù hợp
Nhiều hơn
Nhỏ hơn
Tương xứng
Kiểm soát sau (kiểm soát phản hồi) diễn ra __________ khi các hoạt động kết thúc.
Trước
Trong
Sau
Cùng lúc
Kiểm soát giúp phát hiện và __________ các sai lệch khi có vấn đề.
Ngăn chặn
Tăng cường
Điều chỉnh
Làm mới
Hệ thống kiểm soát hiệu quả cần tuân theo nguyên tắc __________.
Phức tạp
Đơn giản
Chặt chẽ
Dài hạn
Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống kiểm soát là __________ của tổ chức.
Quy mô
Tầm nhìn
Sự tăng trưởng
Đối tượng
Tiêu chuẩn trong kiểm soát phải __________ và có thể đạt được.
Khó khăn
Hợp lý
Không thể
Phức tạp
Kiểm soát quá chặt chẽ có thể gây thiếu __________ và làm cho nhân viên đối phó.
Linh hoạt
Trách nhiệm
Tự do
Hiệu quả
Bước cuối cùng trong quy trình kiểm soát là __________.
Thiết lập mục tiêu
Đo lường kết quả
Thực hiện hành động điều chỉnh
So sánh kết quả
Hệ thống kiểm soát phải cung cấp thông tin __________ để nhà quản trị đưa ra quyết định chính xác.
Chính xác
Nhanh chóng
Linh hoạt
Tự do
Khái niệm nào sau đây mô tả đúng về kiểm soát?
Kiểm soát là quá trình lập kế hoạch và tổ chức.
Kiểm soát là quá trình theo dõi, giám sát và điều chỉnh hoạt động.
Kiểm soát chỉ là việc đánh giá kết quả cuối cùng.
Kiểm soát không liên quan đến các chính sách của tổ chức.
Kiểm soát nào diễn ra trước khi hoạt động bắt đầu nhằm ngăn chặn vấn đề?
Kiểm soát sau
Kiểm soát trong
Kiểm soát trước
Kiểm soát bên ngoài
hoạt động bắt đầu nhằm ngăn chặn vấn đề?
Kiểm soát sau
Kiểm soát trong
Kiểm soát trước
Kiểm soát bên ngoài
Kiểm soát bên trong có nghĩa là gì?
Nhân viên tự kiểm soát bản thân và công việc của mình.
Kiểm soát từ bên ngoài tổ chức.
Kiểm soát thông qua các quy định pháp lý.
Kiểm soát dựa trên phản hồi từ khách hàng.
Tại sao kiểm soát lại quan trọng trong quản trị?
Để tăng cường sự tự do cho nhân viên.
Để đảm bảo tổ chức đạt được các mục tiêu một cách hiệu quả.
Để giảm thiểu chi phí hoạt động.
Để loại bỏ hoàn toàn các sai sót.
Kiểm soát nào diễn ra trong quá trình hoạt động để điều chỉnh các vấn đề ngay lập tức?
Kiểm soát trước
Kiểm soát sau
Kiểm soát bên ngoài
Kiểm soát trong
Kiểm soát phản hồi được thực hiện khi nào?
Trước khi hoạt động bắt đầu
Trong quá trình hoạt động
Sau khi các hoạt động kết thúc
Trong giai đoạn lập kế hoạch
Một trong những khía cạnh bất ổn của kiểm soát là gì?
Kiểm soát luôn mang lại kết quả tốt.
Kiểm soát quá chặt chẽ có thể thiếu linh hoạt.
Kiểm soát không cần thiết trong tổ chức.
Kiểm soát không ảnh hưởng đến nhân viên.
Kiểm soát nào liên quan đến việc tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn bên ngoài?
Kiểm soát bên trong
Kiểm soát bên ngoài
Kiểm soát trước
Kiểm soát sau
Quy trình kiểm soát bao gồm các bước nào?
Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo
Theo dõi, giám sát, điều chỉnh
Đánh giá, phân tích, báo cáo
Thực hiện, kiểm tra, hoàn thành
Kiểm soát có thể giúp phát hiện và điều chỉnh sai lệch khi nào?
Chỉ sau khi hoạt động kết thúc
Trong quá trình hoạt động
Trước khi hoạt động bắt đầu
Không thể điều chỉnh sai lệch
Mục tiêu trong quy trình kiểm soát là gì?
Đo lường hiệu suất
Thiết lập tiêu chuẩn
Xác định kết quả mong muốn
Phân tích dữ liệu
Bước đầu tiên của quy trình kiểm soát là gì?
Đo lường kết quả thực hiện
Thiết lập mục tiêu và tiêu chuẩn thực hiện
So sánh kết quả với mục tiêu
Thực hiện hành động điều chỉnh
Tiêu chuẩn nào không thuộc về tiêu chuẩn đo lường trong quy trình kiểm soát?
Tiêu chuẩn đầu ra
Tiêu chuẩn đầu vào
Tiêu chuẩn tài chính
Tiêu chuẩn thực hiện
Mục đích của việc đo lường kết quả thực hiện là gì?
Để thiết lập mục tiêu
Để so sánh với các tổ chức khác
Để xác định khoảng cách giữa kết quả thực tế và kết quả mong muốn
Đ
Mục đích của việc đo lường kết quả thực hiện là gì?
Để thiết lập mục tiêu
Để so sánh với các tổ chức khác
Để xác định khoảng cách giữa kết quả thực tế và kết quả mong muốn
Để thực hiện hành động điều chỉnh
Khi kết quả thực hiện thấp hơn kỳ vọng, nhà quản trị cần làm gì?
Đưa ra biện pháp điều chỉnh
Tăng cường nỗ lực
So sánh với các tổ chức khác
Đánh giá lại tiêu chuẩn
Phương pháp nào không phải là một cách đo lường kết quả thực hiện?
Quan sát cá nhân
Báo cáo thống kê
Đánh giá nhân viên
Báo cáo bằng văn bản
Khi so sánh kết quả thực hiện với mục tiêu, nhà quản trị có thể sử dụng thông tin nào?
Kinh nghiệm trong quá khứ
Dự báo tương lai
Ý kiến của nhân viên
Chiến lược marketing
Tiêu chuẩn đầu ra trong quy trình kiểm soát thường liên quan đến:
Nỗ lực của nhân viên
Kết quả đạt được
Chi phí sản xuất
Thời gian thực hiện
Quá trình kiểm soát giúp nhà quản trị:
Tăng cường sự kiểm soát của nhân viên
Đảm bảo rằng các mục tiêu được thực hiện
Giảm thiểu chi phí
Tăng cường sự sáng tạo
Quá trình kiểm soát giúp nhà quản trị:
Tăng cường sự kiểm soát của nhân viên
Đảm bảo rằng các mục tiêu được thực hiện
Giảm thiểu chi phí
Tăng cường sự sáng tạo
Hệ thống kiểm soát là gì?
Một hệ thống mở để quản lý tài chính.
Một hệ thống khép kín đảm bảo các hoạt động trong tổ chức được hoàn thành theo đúng quy trình và mục tiêu.
Một hệ thống chỉ tập trung vào sản xuất.
Một hệ thống không cần tiêu chuẩn.
Các thành phần chính của hệ thống kiểm soát bao gồm?
Chỉ có hệ thống đo lường.
Hệ thống xác lập tiêu chuẩn, hệ thống đo lường đánh giá, và hệ thống thông tin phản hồi.
Chỉ có hệ thống thông tin phản hồi.
Hệ thống tài chính và nhân sự.
Nguyên tắc nào không phải là nguyên tắc thiết kế hệ thống kiểm soát?
Chính xác
Kịp thời
Đơn giản
Phức tạp
Tiêu chuẩn nào là cần thiết cho một hệ thống kiểm soát hiệu quả?
Tiêu chuẩn không hợp lý.
Tiêu chuẩn hợp lý và có thể đạt được.
Tiêu chuẩn chỉ dựa vào một yếu tố.
Tiêu chuẩn không cần chú ý ngoại lệ.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến hệ thống kiểm soát trong tổ chức?
Quy mô của tổ chức
Số lượng nhân viên
Thời gian làm việc
Địa điểm văn phòng
Hệ thống đo lường đánh giá thường được thực hiện bởi bộ phận nào?
Phòng nhân sự
Phòng kiểm định chất lượng
Phòng tài chính
Phòng sản xuất
Một hệ thống kiểm soát hiệu quả cần phải có đặc điểm nào?
Chỉ tập trung vào một tiêu chuẩn.
Đưa ra các quyết định cho những trường hợp đặc biệt.
Không cần phản hồi từ các bộ phận.
Không cần linh hoạt.
Nguyên tắc nào trong thiết kế hệ thống kiểm soát đề cập đến việc cung cấp thông tin đáng tin cậy?
Kịp thời
Chính xác
Linh hoạt
Đơn giản
