Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm tiếng Việt
Total questions: 69
Worksheet time: 40mins
Magnificent
Sự nhỏ bé
Sự tầm thường
Sự tráng lệ
Sự buồn chán
River cross
Đứng bên sông
Nhảy qua sông
Băng qua, đi qua
Xây cầu
Awful
Đáng yêu
Đáng ghét
Đáng sợ
Bình thường
A college
1. nhà hàng
1. bệnh viện
1. trường đại học
1. khách sạn
Wonderful
Buồn chán
Thông thường
Tuyệt vời
Khó chịu
Arrive
Rời đi
Đến
Lạc mất
Quay lại
Pack
Tháo dỡ
Đóng gói
Nhồi nhét (baggage)
Vứt bỏ
Destination
Khởi đầu
Điểm đến
Dừng lại
Vòng quanh
Departure date
Ngày kết thúc
Ngày khởi hành
Ngày đầu tiên
Ngày đến nơi
Duration
Thời gian
Khoảng cách
Tốc độ
Khối lượng
Companions
Kẻ thù
Đồng hành
Vật dụng
Nơi chốn
Transport
Thực phẩm
Phương tiện
Quần áo
Thú cưng
Accommodation
Phòng tập
Nơi ở
Thư viện
Khu vườn
Places to see
Món ăn
Âm nhạc
Những nơi để tham quan
Trang phục
Activities
Hoạt động
Nghỉ ngơi
Học tập
Chăm sóc
Feelings
Vật dụng
Cảm xúc
Công việc
Âm nhạc
Passport
Giấy phép lái xe
Bưu thiếp
Hộ chiếu
Vé máy bay
Postcard
Hồ sơ
Bưu thiếp
Đồ ăn
Trò chơi
Relax
(a)
River
Hồ
Sông
bãi biển
núi
Sightseeing
(a)
Sunbathe
(a)
Theme Park
Trip
(a)
Vacation
waterfall
Sông
Thác nước
Cây cối
Đồ ăn
beautiful
Kinh khủng
Buồn chán
Xinh đẹp
Tính cách
boring
Hào hứng
Buồn chán
Hấp dẫn
Vui vẻ
crowded
Yên tĩnh
Hiện đại
Đông đúc
Kinh khủng
delicious
Thêm vào
Buồn chán
Thơm ngon
Tính cách
exciting
Chán nản
Hấp dẫn
Kinh khủng
Độc lập
Famous
nổi tiếng
khác nhau
nhỏ
cô lập
modern
Cổ đại
Hiện đại
Thủ công
Lạc hậu
Peaceful
Bạo lực
Khó chịu
Thanh bình
Hỗn loạn
terrible
Kinh khủng
Đẹp đẽ
Thú vị
Bình yên
On April Fool's Day
Ngày đầu năm
Ngày Cá tháng Tư
Ngày lễ tình nhân
Ngày Quốc tế Phụ nữ
Partner
Đối tác
Kẻ thù
Người lạ
Người hướng dẫn
January
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
February
Tháng 5
Tháng 3
Tháng 2
Tháng 6
March
Tháng 4
Tháng 3
Tháng 7
Tháng 8
April
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 4
Tháng 9
May
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 5
june
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 6
Tháng 3
july
Tháng 5
Tháng 7
Tháng 11
Tháng 10
august
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 12
september
Tháng 10
Tháng 9
Tháng 11
Tháng 1
october
Tháng 10
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 11
november
Tháng 1
Tháng 4
Tháng 7
Tháng 11
december
Tháng 12
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 2
first
Đầu tiên
Cuối cùng
Giữa chừng
Thứ hai
second
Thứ hai
Thứ ba
Đầu tiên
Thứ tư
third
Thứ nhất
Thứ ba
Thứ hai
Thứ tư
fourth
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ nhất
seventh
Thứ năm
Thứ bảy
Thứ sáu
Thứ hai
Twelfth
Thứ mười hai
Thứ mười
Thứ chín
Thứ bảy
Thirtieth
Ngày 30
Ngày 29
Ngày 31
Ngày 1
fourteenth
Ngày 14
Ngày 15
Ngày 16
Ngày 12
found
Tìm thấy
Mất đi
Giữ lại
Chôn giấu
swim
Bơi lội
Chạy
Đi bộ
Nhảy
buy
Mua
Bán
Cho mượn
Tặng
lose
Tìm thấy
Mất
Giữ
Mua
take
Lấy
Đưa
Để lại
Thả
run
Nhảy
Ngồi
Chạy
Đi dạo
think
Suy nghĩ
Ngủ
Ăn
Chơi
sing
Nhảy
Hát
Chạy
Ngồi
write
Viết
Đọc
Nghe
Nói
catch
Bắt
Ném
Rơi
Chạy
At the beach
Ở bãi biển
Ở núi
Trong rừng
Ở nhà
handsome
a lht dep trai
a lht dep trai
a lht dep trai
a lht dep trai
