wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm tiếng Việt

Total questions: 69

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Magnificent

a)

Sự nhỏ bé

b)

Sự tầm thường

c)

Sự tráng lệ

d)

Sự buồn chán

2.

River cross

a)

Đứng bên sông

b)

Nhảy qua sông

c)

Băng qua, đi qua

d)

Xây cầu

3.

Awful

a)

Đáng yêu

b)

Đáng ghét

c)

Đáng sợ

d)

Bình thường

4.

A college

a)

1. nhà hàng

b)

1. bệnh viện

c)

1. trường đại học

d)

1. khách sạn

5.

Wonderful

a)

Buồn chán

b)

Thông thường

c)

Tuyệt vời

d)

Khó chịu

6.

Arrive

a)

Rời đi

b)

Đến

c)

Lạc mất

d)

Quay lại

7.

Pack

a)

Tháo dỡ

b)

Đóng gói

c)

Nhồi nhét (baggage)

d)

Vứt bỏ

8.

Destination

a)

Khởi đầu

b)

Điểm đến

c)

Dừng lại

d)

Vòng quanh

9.

Departure date

a)

Ngày kết thúc

b)

Ngày khởi hành

c)

Ngày đầu tiên

d)

Ngày đến nơi

10.

Duration

a)

Thời gian

b)

Khoảng cách

c)

Tốc độ

d)

Khối lượng

11.

Companions

a)

Kẻ thù

b)

Đồng hành

c)

Vật dụng

d)

Nơi chốn

12.

Transport

a)

Thực phẩm

b)

Phương tiện

c)

Quần áo

d)

Thú cưng

13.

Accommodation

a)

Phòng tập

b)

Nơi ở

c)

Thư viện

d)

Khu vườn

14.

Places to see

a)

Món ăn

b)

Âm nhạc

c)

Những nơi để tham quan

d)

Trang phục

15.

Activities

a)

Hoạt động

b)

Nghỉ ngơi

c)

Học tập

d)

Chăm sóc

16.

Feelings

a)

Vật dụng

b)

Cảm xúc

c)

Công việc

d)

Âm nhạc

17.

Passport

a)

Giấy phép lái xe

b)

Bưu thiếp

c)

Hộ chiếu

d)

Vé máy bay

18.

Postcard

a)

Hồ sơ

b)

Bưu thiếp

c)

Đồ ăn

d)

Trò chơi

19.

Relax

(a)  

20.

River

a)

Hồ

b)

Sông

c)

bãi biển

d)

núi

21.

Sightseeing

(a)  

22.

Sunbathe

(a)  

23.

Theme Park

4 lines
24.

Trip

(a)  

25.

Vacation

4 lines
26.

waterfall

a)

Sông

b)

Thác nước

c)

Cây cối

d)

Đồ ăn

27.

beautiful

a)

Kinh khủng

b)

Buồn chán

c)

Xinh đẹp

d)

Tính cách

28.

boring

a)

Hào hứng

b)

Buồn chán

c)

Hấp dẫn

d)

Vui vẻ

29.

crowded

a)

Yên tĩnh

b)

Hiện đại

c)

Đông đúc

d)

Kinh khủng

30.

delicious

a)

Thêm vào

b)

Buồn chán

c)

Thơm ngon

d)

Tính cách

31.

exciting

a)

Chán nản

b)

Hấp dẫn

c)

Kinh khủng

d)

Độc lập

32.

Famous

a)

nổi tiếng

b)

khác nhau

c)

nhỏ

d)

cô lập

33.

modern

a)

Cổ đại

b)

Hiện đại

c)

Thủ công

d)

Lạc hậu

34.
  1. Peaceful

a)

Bạo lực

b)

Khó chịu

c)

Thanh bình

d)

Hỗn loạn

35.

terrible

a)

Kinh khủng

b)

Đẹp đẽ

c)

Thú vị

d)

Bình yên

36.
  1. On April Fool's Day

a)

Ngày đầu năm

b)

Ngày Cá tháng Tư

c)

Ngày lễ tình nhân

d)

Ngày Quốc tế Phụ nữ

37.

Partner

a)

Đối tác

b)

Kẻ thù

c)

Người lạ

d)

Người hướng dẫn

38.

January

a)

Tháng 1

b)

Tháng 2

c)

Tháng 3

d)

Tháng 4

39.

February

a)

Tháng 5

b)

Tháng 3

c)

Tháng 2

d)

Tháng 6

40.

March

a)

Tháng 4

b)

Tháng 3

c)

Tháng 7

d)

Tháng 8

41.

April

a)

Tháng 5

b)

Tháng 6

c)

Tháng 4

d)

Tháng 9

42.

May

a)

Tháng 6

b)

Tháng 7

c)

Tháng 8

d)

Tháng 5

43.

june

a)

Tháng 1

b)

Tháng 2

c)

Tháng 6

d)

Tháng 3

44.

july

a)

Tháng 5

b)

Tháng 7

c)

Tháng 11

d)

Tháng 10

45.

august

a)

Tháng 8

b)

Tháng 9

c)

Tháng 10

d)

Tháng 12

46.

september

a)

Tháng 10

b)

Tháng 9

c)

Tháng 11

d)

Tháng 1

47.

october

a)

Tháng 10

b)

Tháng 8

c)

Tháng 9

d)

Tháng 11

48.

november

a)

Tháng 1

b)

Tháng 4

c)

Tháng 7

d)

Tháng 11

49.

december

a)

Tháng 12

b)

Tháng 5

c)

Tháng 6

d)

Tháng 2

50.

first

a)

Đầu tiên

b)

Cuối cùng

c)

Giữa chừng

d)

Thứ hai

51.

second

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Đầu tiên

d)

Thứ tư

52.

third

a)

Thứ nhất

b)

Thứ ba

c)

Thứ hai

d)

Thứ tư

53.

fourth

a)

Thứ ba

b)

Thứ tư

c)

Thứ năm

d)

Thứ nhất

54.

seventh

a)

Thứ năm

b)

Thứ bảy

c)

Thứ sáu

d)

Thứ hai

55.

Twelfth

a)

Thứ mười hai

b)

Thứ mười

c)

Thứ chín

d)

Thứ bảy

56.

Thirtieth

a)

Ngày 30

b)

Ngày 29

c)

Ngày 31

d)

Ngày 1

57.

fourteenth

a)

Ngày 14

b)

Ngày 15

c)

Ngày 16

d)

Ngày 12

58.

found

a)

Tìm thấy

b)

Mất đi

c)

Giữ lại

d)

Chôn giấu

59.

swim

a)

Bơi lội

b)

Chạy

c)

Đi bộ

d)

Nhảy

60.

buy

a)

Mua

b)

Bán

c)

Cho mượn

d)

Tặng

61.

lose

a)

Tìm thấy

b)

Mất

c)

Giữ

d)

Mua

62.

take

a)

Lấy

b)

Đưa

c)

Để lại

d)

Thả

63.

run

a)

Nhảy

b)

Ngồi

c)

Chạy

d)

Đi dạo

64.

think

a)

Suy nghĩ

b)

Ngủ

c)

Ăn

d)

Chơi

65.

sing

a)

Nhảy

b)

Hát

c)

Chạy

d)

Ngồi

66.

write

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Nghe

d)

Nói

67.

catch

a)

Bắt

b)

Ném

c)

Rơi

d)

Chạy

68.

  At the beach

a)

Ở bãi biển

b)

Ở núi

c)

Trong rừng

d)

Ở nhà

69.

handsome

a)

a lht dep trai

b)

a lht dep trai

c)

a lht dep trai

d)

a lht dep trai