wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 2

Total questions: 37

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Sở thích

(a)  

2.

Thời gian rảnh rỗi

(a)  

3.

sách

(a)  

4.

Cà phê

(a)  

5.

Máy tính

(a)  

6.

Cuộc hẹn

(a)  

7.

Khi

(a)  

8.

Bạn trai

(a)  

9.

Bạn gái

(a)  

10.

Mọi người

(a)  

11.

Chơi tennis

(a)  

12.

Rạp chiếu phim

(a)  

13.

Viện bảo tàng

(a)  

14.

Nhà hát kichh

(a)  

15.

Ảnh

(a)  

16.

Được nghỉ

(a)  

17.

Nghề nghiệp

(a)  

18.

Làm việc



(a)  

19.

Công việc

(a)  

20.

Tại

(a)  

21.

Của

(a)  

22.

Bạn làm nghề gì

(a)  

23.

Bác sĩ nam

(a)  

24.

Bác sĩ nữ

(a)  

25.

Bệnh viên

(a)  

26.

Thợ cắt tóc

(a)  

27.

Thợ thủ công nữ



(a)  

28.

Phóng viên nhà báo

(a)  

29.

Bồi bàn nữ

(a)  

30.

Đầu bếp

(a)  

31.

điều dưỡng nam

(a)  

32.

công ty

(a)  

33.

Giáo viên

(a)  

34.

Trường học



(a)  

35.

Thợ sửa máy móc

(a)  

36.

Khóa học

(a)  

37.

Cảnh sát

(a)