wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11ĐỊa4 | Ôn thi HK1

Total questions: 97

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

1. Cộng đồng Kinh tế châu Âu được viết tắt theo tên tiếng anh là?

a)

A. EC

b)

B. EEC

c)

C. EU

d)

D. WB

2.

2. Kinh tế của EU phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

A. Tài nguyên của các nước thành viên EU

b)

B. Các nước có nền kinh tế vượt trội

c)

C. Sự đầu tư của các khối kinh tế thế giới

d)

D. Hoạt động xuất nhập khẩu giữa các nước và bên ngoài tổ chức

3.

3. Sự phát triển vững mạnh của Liên minh châu Âu EU KHÔNG biểu hiện ở ý nào sau đây?

a)

A. Số lượng các thành viên liên tục tăng

b)

B. Không ngừng mở rộng về không gian lãnh thổ

c)

C. Sự hợp tác liên kết được mở rộng và chặt chẽ hơn

d)

D. Chênh lệch trình độ phát triển kinh tế ngày càng tăng

4.

4. Thị trường chung châu Âu đảm bảo quyền tự do lưu thông cho các nước thành viên về?

a)

A. con người, hàng không, y tế, văn hóa.

b)

B. hàng hóa, con người, tiền vốn, dịch vụ.

c)

C. tiền vốn, dịch vụ, văn hóa, quân sự.

d)

D. dịch vụ, du lịch, con người, giáo dục.

5.

5. Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm của Liên minh châu Âu?

a)

A. Liên kết khu vực có nhiều quốc gia nhất trên thế giới

b)

B. Lãnh thổ có sự phát triển đồng đều giữa các quốc gia

c)

C. Là tổ chức thương mại phụ thuộc rất lớn vào các nước

d)

D. Liên kết khu vực chi phối toàn bộ nền kinh tế thế giới

6.

6. Điều gì đã giúp kinh tế EU phát triển nhanh chóng?

a)

A. Sự thành công trong việc tạo ra thị trường chung

b)

B. Đảm bảo sự tự do lưu thông hàng hoá, con người, dịch vụ, tiền vốn của các nước thành viên

c)

C. Sử dụng đồng tiền chung Euro

d)

D. Tất cả các đáp án trên.

7.

7. Quy mô GDP của EU năm 2021 là bao nhiêu?

a)

A. Gần 5 nghìn tỉ USD

b)

B. Hơn 17 nghìn tỉ USD

c)

C. Gần 23 nghìn tỉ USD

d)

D. Hơn 40 nghìn tỉ USD

8.

8. Bạn hàng lớn của EU là?

a)

A. Trung Quốc

b)

B. Anh

c)

C. Hoa Kỳ

d)

D. Tất cả các đáp án trên.

9.

9. Câu nào sau đây không đúng?

a)

A. Nền kinh tế EU phụ thuộc chặt chẽ vào hoạt động thương mại.

b)

B. Hoạt động thương mại nội khối diễn ra mạnh mẽ do EU tập trung loại bỏ các rào cản thuế quan và thực hiện thị trường chung thống nhất giữa các quốc gia thành viên.

c)

C. Hoạt động ngoại thương được đẩy mạnh thông qua hoạt động xuất, nhập khẩu.

d)

D. Năm 2021, EU đang dẫn đầu thế giới về hoạt động thương mại, chiếm 61,0% trị giá xuất khẩu và chiếm 19,6% trị giá nhập khẩu của thế giới.

10.

10. Những mặt hàng nào là những mặt hàng xuất khẩu hàng đầu của châu Âu?

a)

A. máy móc, dầu thô, hoá chất và kim loại cơ bản

b)

B. dược phẩm, máy móc, điện tử và sản phẩm quang học

c)

C. hoá chất, dầu thô, khí tự nhiên và sản phẩm hoá học

d)

D. sản phẩm quang học, dầu thô, thiết bị và kim loại cơ bản

11.

11. Những mặt hàng nào là những mặt hàng nhập khẩu hàng đầu của châu Âu?

a)

A. máy móc, dầu thô, hoá chất và kim loại cơ bản

b)

B. dược phẩm, máy móc, điện tử và sản phẩm quang học

c)

C. dầu thô, khí tự nhiên, hoá chất và sản phẩm hoá học

d)

D. máy tính, sản phẩm hoá chất, thiết bị, dược phẩm

12.

12. Năm 2021, EU chiếm bao nhiêu phần trầm giá trị xuất khẩu của thế giới?

a)

A. 29,6% 

b)

B. 33%

c)

C. 28%

d)

D. 31%

13.

13. EU chiếm bao nhiêu phần trăm giá trị thương mại hàng hoá thế giới?

a)

A. 15%

b)

B. 18%

c)

C.17,8%

d)

D. 20%

14.

14. Chính sách nào KHÔNG được EU đặt ra để bảo vệ sản xuất và thị trường nội khối?

a)

A. đặt ra các mức phạt thuế đối với hàng hoá được nhập khẩu vào EU

b)

B. trợ cấp giá cho hàng nông sản

c)

C. ủng hộ chính sách tự do thương mại trên toàn cầu

d)

D. tập trung loại bỏ rào cản thuế

15.

Một trong những điều kiện thuận lợi để phát triển công nghiệp ở Đông Nam Á là?

a)

A. Vị trí nằm sâu trong lục địa

b)

B. Vị trí nằm trên đường hàng hải quốc tế

c)

C. Khí hậu ôn đới quanh năm

d)

D. Thiếu nguồn tài nguyên thiên nhiên

16.

Nguồn tài nguyên và nguyên liệu tại Đông Nam Á có đặc điểm gì?

a)

A. Khá hạn chế và chủ yếu phải nhập khẩu

b)

B. Dồi dào và phong phú nguồn tài nguyên tại chỗ

c)

C. Chỉ tập trung vào dầu mỏ và khí đốt

d)

D. Phần lớn không thể khai thác

17.

Sự phát triển ngành công nghiệp tại Đông Nam Á KHÔNG mang lại lợi ích nào sau đây?

a)

A. Thúc đẩy sự chuyển dịch kinh tế

b)

B. Cung cấp nguồn hàng xuất khẩu nhằm thu ngoại tệ

c)

C. Gây thất nghiệp cho lao động địa phương

d)

D. Giải quyết việc làm cho người lao động

18.

Trong cơ cấu kinh tế của Đông Nam Á, ngành công nghiệp có đặc điểm:

a)

A. Chiếm tỉ trọng thấp và không đáng kể

b)

B. Phụ thuộc vào các ngành dịch vụ là chủ yếu

c)

C. Chiếm tỉ trọng khá cao nhưng vẫn phụ thuộc bên ngoài về vốn và công nghệ

d)

D. Chỉ phát triển ở các vùng nông thôn

19.

Quốc gia nào sau đây có trung tâm công nghiệp tiêu biểu tại Đông Nam Á?

a)

A. Thái Lan

b)

B. Malaysia

c)

C. Việt Nam

d)

D. Tất cả các ý trên

20.

Ngành công nghiệp của Đông Nam Á hiện nay đang có xu hướng:

a)

A. Phát triển ngành truyền thống, giảm hàm lượng khoa học công nghệ

b)

B. Chuyển dần sang các ngành có hàm lượng khoa học công nghệ cao

c)

C. Chỉ tập trung khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

D. Phát triển ngành công nghiệp nặng, bỏ qua ngành công nghiệp nhẹ

21.

Sự phát triển của ngành công nghiệp phải gắn liền với:

a)

A. Việc khai thác hợp lý nguồn tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường

b)

B. Tăng cường khai thác tài nguyên bất chấp hậu quả môi trường

c)

C. Nhập khẩu toàn bộ nguyên liệu từ bên ngoài

d)

D. Sử dụng công nghệ truyền thống để giảm chi phí

22.

Một trong những thách thức đối với ngành công nghiệp Đông Nam Á là

a)

A. Thiếu nguồn lao động

b)

B. Phụ thuộc vào vốn và quy trình công nghệ từ bên ngoài

c)

C. Thiếu các trung tâm công nghiệp tiêu biểu

d)

D. Vị trí địa lý không thuận lợi

23.

Ngành công nghiệp khai thác ở Đông Nam Á có tiềm năng phát triển nhờ:

a)

A. Vị trí địa lý nằm trên đường hàng hải quốc tế

b)

B. Sự phong phú về tài nguyên thiên nhiên như than, dầu mỏ, khí tự nhiên, quặng kim loại

c)

C. Hệ thống giao thông hiện đại và đồng bộ

d)

D. Chi phí lao động thấp và nhiều ưu đãi từ chính phủ

24.

Khoáng sản kim loại có sản lượng khai thác lớn nhất tại Đông Nam Á là:

a)

A. Sắt

b)

B. Thiếc

c)

C. Đồng

d)

D. Bauxite

25.

Ba quốc gia chiếm hơn một nửa sản lượng thiếc khai thác của thế giới là:

a)

A. Indonesia, Việt Nam, Thái Lan

b)

B. Thái Lan, Malaysia, Indonesia

c)

C. Malaysia, Philippines, Brunei

d)

D. Việt Nam, Brunei, Thái Lan

26.

Đông Nam Á được đánh giá là khu vực có trữ lượng lớn năng về:


a)

A. Than và thiếc

b)

B. Dầu mỏ và khí tự nhiên

c)

C. Quặng sắt và bauxite

d)

D. Đồng và vàng

27.

Những quốc gia nào dẫn đầu về sản lượng khai thác dầu mỏ và khí tự nhiên trong khu vực Đông Nam Á?

a)

A. Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Brunei, Malaysia

b)

B. Malaysia, Singapore, Việt Nam, Campuchia, Thái Lan

c)

C. Philippines, Brunei, Myanmar, Indonesia, Malaysia

d)

D. Thái Lan, Indonesia, Lào, Myanmar, Việt Nam

28.

Quốc gia nào dưới đây không nổi bật về khai thác dầu mỏ và khí tự nhiên ở Đông Nam Á?

a)

A. Việt Nam

b)

B. Brunei

c)

C. Malaysia

d)

D. Philippines

29.

Trong các khoáng sản sau, đâu không phải là sản phẩm khai thác chính ở Đông Nam Á?

a)

A. Thiếc

b)

B. Than

c)

C. Vàng

d)

D. Dầu mỏ

30.

Sự phát triển ngành công nghiệp khai thác tại Đông Nam Á góp phần vào:

a)

A. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào ngành công nghiệp điện tử – tin học

b)

B. Đẩy mạnh xuất khẩu nguyên liệu thô, thu hút ngoại tệ

c)

C. Tăng cường sản xuất nông sản chế biến

d)

D. Hạn chế khai thác tài nguyên thiên nhiên

31.

Ngành công nghiệp điện tử – tin học ở Đông Nam Á phát triển nhanh nhờ yếu tố nào sau đây?

a)

A. Chính sách ưu đãi của chính phủ

b)

B. Nguồn lao động khan hiếm

c)

C. Chi phí lao động cao

d)

D. Thiếu nguyên liệu tại chỗ

32.

Sản phẩm nào sau đây không thuộc nhóm điện tử – tin học phổ biến tại Đông Nam Á?

a)

A. Máy vi tính

b)

B. Thiết bị truyền thông

c)

C. Điện tử dân dụng

d)

D. Máy công cụ cơ khí

33.

Ngành công nghiệp điện tử – tin học thường phân bố ở:

a)

A. Khu vực nông thôn

b)

B. Các khu vực ven biển

c)

C. Các thành phố lớn

d)

D. Những vùng xa trung tâm đô thị

34.

Các nước dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về ngành công nghiệp điện tử – tin học bao gồm:

a)

A. Singapore, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Indonesia

b)

B. Việt Nam, Campuchia, Lào, Myanmar, Brunei

c)

C. Thái Lan, Myanmar, Brunei, Philippines, Malaysia

d)

D. Singapore, Brunei, Việt Nam, Campuchia, Indonesia

35.

 Đặc điểm nào sau đây đúng về ngành công nghiệp điện tử – tin học của Đông Nam Á?

a)

A. Phát triển chậm, chỉ phục vụ nhu cầu nội địa

b)

B. Tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu

c)

C. Chỉ tập trung vào sản xuất thiết bị ngoại vi

d)

D. Không được hỗ trợ bởi chính sách của chính phủ

36.

Một lợi thế quan trọng của Đông Nam Á trong phát triển công nghiệp điện tử – tin học là:

a)

A. Chi phí lao động thấp

b)

B. Nguồn lao động khan hiếm

c)

C. Phụ thuộc vào nhập khẩu sản phẩm

d)

D. Không có chuỗi giá trị toàn cầu

37.

Ngành công nghiệp điện tử – tin học tại Đông Nam Á sản xuất chủ yếu:

a)

A. Các sản phẩm điện tử dân dụng và thiết bị truyền thông

b)

B. Máy móc nông nghiệp và linh kiện cơ khí

c)

C. Vật liệu xây dựng và thiết bị công nghiệp nặng

d)

D. Sản phẩm dệt may và đồ thủ công mỹ nghệ

38.

Yếu tố nào không đóng góp vào sự phát triển ngành điện tử – tin học tại Đông Nam Á?

a)

A. Nguồn lao động dồi dào

b)

B. Chính sách khuyến khích đầu tư từ chính phủ

c)

C. Chi phí lao động thấp

d)

D. Cơ sở hạ tầng kém phát triển

39.

Một trong những đặc điểm nổi bật của ngành công nghiệp điện tử – tin học Đông Nam Á là:

a)

A. Chỉ phát triển trong nội địa, không xuất khẩu

b)

B. Không được hỗ trợ bởi chính phủ

c)

C. Phân bố tại các khu vực xa trung tâm thành phố

d)

D. Tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu

40.

Ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng ở Đông Nam Á có cơ cấu nào sau đây?

a)

A. Công nghiệp nặng

b)

B. Công nghiệp điện tử – tin học

c)

C. Dệt – may, da giày, văn phòng phẩm

d)

D. Công nghiệp khai thác mỏ

41.

Ngành công nghiệp nào giữ vai trò chủ đạo trong sản xuất hàng tiêu dùng ở Đông Nam Á?

a)

A. Da giày

b)

B. Dệt – may

c)

C. Văn phòng phẩm

d)

D. Chế biến thực phẩm

42.

Công nghệ nào đang được áp dụng trong ngành dệt – may tại Đông Nam Á?

a)

A. Công nghệ tái chế

b)

B. Công nghệ thủ công truyền thống

c)

C. Công nghệ cao, công nghệ tự động

d)

D. Công nghệ sản xuất nhựa

43.

Ngành dệt – may ở Đông Nam Á phát triển mạnh nhất ở đâu?

a)

A. Các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ tại làng nghề truyền thống

b)

B. Các cơ sở sản xuất lớn

c)

C. Vùng nông thôn thiếu lao động

d)

D. Các khu vực khai thác khoáng sản

44.

Một trong những đặc điểm nổi bật của ngành dệt – may tại Đông Nam Á là:

a)

A. Sản xuất chủ yếu bằng thủ công

b)

B. Chỉ phát triển ở các vùng nông thôn

c)

C. Ứng dụng công nghệ cao, tự động hóa

d)

D. Tập trung sản xuất nội địa, không xuất khẩu

45.

Yếu tố nào giúp ngành dệt – may Đông Nam Á phát triển?

a)

A. Nguồn lao động giá rẻ và áp dụng công nghệ cao

b)

B. Chính sách hạn chế nhập khẩu sản phẩm dệt – may

c)

C. Tài nguyên thiên nhiên phong phú

d)

D. Thị trường nội địa ổn định

46.

 Những sản phẩm nào không thuộc ngành sản xuất hàng tiêu dùng Đông Nam Á?

a)

A. Da giày

b)

B. Văn phòng phẩm

c)

C. Máy vi tính

d)

D. Dệt – may

47.

Công nghiệp thực phẩm ở Đông Nam Á có vai trò gì?

a)

A. Là ngành kinh tế phụ trợ

b)

B. Là ngành công nghiệp chủ đạo

c)

C. Là ngành công nghiệp truyền thống không còn quan trọng

d)

D. Là ngành chỉ phục vụ thị trường nội địa

48.

Công nghiệp thực phẩm ở Đông Nam Á hiện nay có đặc điểm nào nổi bật?

a)

A. Chỉ sử dụng công nghệ truyền thống

b)

B. Chưa áp dụng khoa học – công nghệ vào sản xuất

c)

C. Ứng dụng các thành tựu khoa học – công nghệ vào chế biến và bảo quản

d)

D. Chỉ tập trung sản xuất tại các vùng nông thôn

49.

Sản phẩm nào sau đây thuộc nhóm nông sản chế biến xuất khẩu của ngành công nghiệp thực phẩm Đông Nam Á?

a)

A. Lúa mì, bột mì, sữa đặc

b)

B. Gạo, rau quả chế biến, hải sản đóng hộp

c)

C. Đường, muối, trà khô

d)

D. Dầu cọ, mía đường, hoa quả tươi

50.

Ngành  nghiệp thực phẩm tại Đông Nam Á phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

A. Các vùng núi cao

b)

B. Các thành phố lớn hoặc gần các vùng nguyên liệu

c)

C. Các khu vực ven biển

d)

D. Các khu vực dân cư thưa thớt

51.

Ngành công nghiệp thực phẩm ở Đông Nam Á đóng vai trò quan trọng tại:

a)

A. Một số quốc gia có nguồn nguyên liệu khan hiếm

b)

B. Tất cả các quốc gia trong khu vực

c)

C. Các nước có nền kinh tế kém phát triển

d)

D. Chỉ tại các nước xuất khẩu gạo lớn

52.

Nền nông nghiệp Đông Nam Á có đặc điểm gì nổi bật?

a)

A. Nền nông nghiệp nhiệt đới, phát triển ở các vùng khí hậu lạnh

b)

B. Nền nông nghiệp ôn đới với lịch sử phát triển lâu dài

c)

C. Nền nông nghiệp nhiệt đới, với lịch sử phát triển lâu đời

d)

D. Nền nông nghiệp hiện đại, áp dụng công nghệ cao

53.

Điều kiện nào không phải là lợi thế của Đông Nam Á trong phát triển nông nghiệp?

a)

A. Địa hình, khí hậu đa dạng

b)

B. Đất đai màu mỡ

c)

C. Diện tích mặt nước lớn

d)

D. Môi trường công nghiệp phát triển mạnh

54.

Ngành nông nghiệp Đông Nam Á phát triển nhằm mục tiêu nào?

a)

A. Đáp ứng nhu cầu lương thực và thực phẩm, tạo nguồn thu ngoại tệ

b)

B. Tăng trưởng mạnh mẽ trong sản xuất công nghiệp

c)

C. Tập trung vào xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp

d)

D. Giải quyết vấn đề dân số cao tại các thành phố lớn

55.

Ngành nông nghiệp Đông Nam Á giúp khu vực này đạt được mục tiêu nào?

a)

A. Cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp

b)

B. Tăng trưởng GDP quốc gia

c)

C. Phát triển ngành công nghiệp điện tử – tin học

d)

D. Tạo ra công nghiệp dệt – may mạnh mẽ

56.

Ngành nông nghiệp Đông Nam Á có vai trò gì trong việc bảo vệ môi trường?

a)

A. Tăng cường sử dụng hóa chất, bảo vệ môi trường tự nhiên

b)

B. Đảm bảo sự cân bằng sinh thái và môi trường trong khu vực

c)

C. Chuyển giao công nghệ cho các ngành công nghiệp khác

d)

D. Tập trung phát triển nông sản không ảnh hưởng đến môi trường

57.

Nông nghiệp Đông Nam Á đang phát triển theo hướng nào?

a)

A. Sản xuất tự cung tự cấp với sự hỗ trợ của các quốc gia phát triển

b)

B. Sản xuất hàng hóa, thâm canh và chuyên môn hóa ngày càng cao

c)

C. Sản xuất theo hướng tự nhiên, giảm thiểu công nghệ cao

d)

D. Chuyển sang phát triển các sản phẩm công nghiệp hóa cao

58.

Việc ứng dụng công nghệ tiên tiến trong nông nghiệp Đông Nam Á chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

A. Tăng trưởng sản xuất nông sản truyền thống

b)

B. Phát triển ngành công nghiệp chế biến thực phẩm

c)

C. Sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên, bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu

d)

D. Tập trung vào sản xuất công nghiệp hóa và tự động hóa

59.

Ngành nông nghiệp ở Đông Nam Á không chỉ cung cấp lương thực mà còn:

a)

A. Tạo ra nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm

b)

B. Phát triển các sản phẩm công nghiệp

c)

C. Hạn chế các tác động tiêu cực đến môi trường

d)

D. Tăng trưởng mạnh mẽ trong xuất khẩu công nghiệp

60.

Đông Nam Á có vị trí địa - chính trị rất quan trọng do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

A. Tập trung rất nhiều loại khoáng sản và khí hậu thuận lợi.

b)

B. Là nơi đông dân nhất thế giới, nhiều thành phần dân tộc.

c)

C. Nơi tiếp giáp giữa hai đại dương, vị trí cầu nối hai lục địa.

d)

D. Nền kinh tế phát triển mạnh và giàu có nguồn tài nguyên.

61.

Khu vực Đông Nam Á có ngành khai khoáng phát triển do

a)

A. diện tích rừng rộng lớn.

b)

B. giàu có về khoáng sản.

c)

C. vùng biển nhiều thủy sản.

d)

D. có nền kinh tế phát triển.

62.

Khu vực Đông Nam Á biển đảo có dạng địa hình chủ yếu nào sau đây?

a)

A. Đồng bằng rộng lớn.

b)

B. Núi và cao nguyên.

c)

C. Các thung lũng rộng.

d)

D. Đồi núi và núi lửa.

63.

Các nước Đông Nam Á có nhiều loại khoáng sản do

a)

A. có khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm.

b)

B. có nhiều dạng địa hình khác nhau.

c)

C. nằm trong vành đai sinh khoáng.

d)

D. tiếp giáp với vùng biển rộng lớn.

64.

Một trong những lợi thế của hầu hết các nước Đông Nam Á là

a)

A. phát triển thủy điện.

b)

B. phát triển lâm nghiệp.

c)

C. phát triển chăn nuôi.

d)

D. phát triển kinh tế biển.

65.

Đông Nam Á có những loại khoáng sản chủ yếu nào sau đây?

a)

A. Than, dầu mỏ, thiếc, vàng, manga và sắt.

b)

B. Dầu mỏ, khí tự nhiên, sắt, đồng và apatit.

c)

C. Than đá, sắt, bô-xít, dầu mỏ, khí tự nhiên.

d)

D. Dầu mỏ, khí đốt, than, kim cương, vàng.

66.

 So với Đông Nam Á lục địa, địa hình Đông Nam Á hải đảo có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

A. Đồng bằng phù sa màu mỡ.

b)

B. Nhiều núi lửa đang hoạt động.

c)

C. Ít đồng bằng và nhiều đồi núi.

d)

D. Núi thường thấp dưới 3000m.

67.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á lục địa?

a)

A. Địa hình hiểm trở, bị chia cắt mạnh.

b)

B. Chủ yếu là kiểu khí hậu xích đạo.

c)

C. Sông ngòi nhiều nước, giàu phù sa.

d)

D. Ven biển có các đồng bằng phù sa.

68.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á hải đảo?

a)

A. Là khu vực tập trung đảo lớn nhất trên thế giới.

b)

B. Đồng bằng nhỏ hẹp và núi trẻ với nhiều núi lửa.

c)

C. Sông ngòi nhiều nước, giàu phù sa và sông lớn.

d)

D. Khí hậu nhiệt đới gió mùa và khí hậu xích đạo.

69.

Tại sao lúa gạo lại được chọn là cây lương thực chủ yếu?

a)

A. Địa hình đa dạng với khí hậu nhiệt đới ẩm.

b)

B. Khí hậu nhiệt đới ẩm, đồng bằng phù sa phì nhiêu

c)

C. Cao nguyên đất đỏ và đồng bằng phù sa phì nhiêu.

d)

D. Lượng mưa phong phú, nhiệt độ cao.

70.

Điều kiện tự nhiên nào sau đây ở Đông Nam Á không phải là thế mạnh của nông nghiệp?

a)

A. Tiếp giáp biển

b)

B. Khí hậu nhiệt đới gió mùa.

c)

C. Đất phù sa và đất đỏ màu mỡ

d)

D. Đồng cỏ chăn nuôi.

71.

Điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới ở Đông Nam Á là

a)

A. Khí hậu nóng ẩm, hệ đất trồng phong phú, mạng lưới sông ngòi dày đặc.

b)

B. Vùng biển rộng lớn giàu tiềm năng (trừ Lào).

c)

C. Hoạt động của gió mùa với một mùa đông lạnh thực sự.

d)

 D. Địa hình đồi núi chiếm ưu thế và có sự phân hóa của khí hậu

72.

EU chiếm (a)   % GDP toàn cầu (năm 2021)

73.

EU đứng đầu về trị giá xuất khẩu của thế giới với (a)   % (năm 2021)

74.

EU đứng đầu về sản xuất ô tô, chiếm (a)   % sản lượng ô tô thế giới năm 2021

75.

EU chiếm khoảng (a)   % giá trị thương mại hàng hoá thế giới

76.

EU đứng đầu về trị giá nhập khẩu của thế giới với (a)   % (năm 2021)

77.

Đông Nam Á có tốc độ tăng trưởng GDP bình quân cao, bình quân mỗi năm (a)   % (giai đoạn 2000 - 2020)

78.

Hệ thống sông ngòi Mỹ dày đặc với (a)   con sông

79.

Đường bờ biển dài khoảng (a)   km

80.

Hoa Kì có tỉ lệ dân thành thị là (a)   %

81.

Điều kiện nào không phải là lợi thế để phát triển ngành trồng trọt ở Đông Nam Á?


a)

A. Địa hình đa dạng

b)

B. Khí hậu nhiệt đới

c)


C. Đất đai màu mỡ

d)

D. Khí hậu lạnh cuối

82.

Cây công nghiệp nhiệt đới nào không được trồng phổ biến ở Đông Nam Á?

a)

A. Cao su

b)

B. Cà phê

c)

C. Hồ tiêu

d)

D. Chà là

83.

Cây lương thực chủ yếu được trồng ở Đông Nam Á là:

a)

A. Lúa gạo, ngô

b)

B. Cà phê, cao su

c)

C. Hồ tiêu, cọ dầu

d)

D. Lúa mì, đậu

84.

Một trong những ý nghĩa kinh quan trọng của việc sản xuất lúa gạo ở Đông Nam Á là:

a)

A. Xuất khẩu nhằm thu ngoại tệ

b)

B. Chỉ phục vụ tiêu dùng trong nước

c)

C. Chế biến thành sản phẩm thực phẩm

d)

D. Dùng làm nguyên liệu cho công nghiệp

85.

Các quốc gia Đông Nam Á hiện nay đã áp dụng công nghệ gì trong ngành trồng trọt?

a)

A. Công nghệ tưới tự động, lai tạo giống cây năng suất cao

b)

B. Công nghệ sản xuất phân bón hóa học

c)

C. Công nghệ trồng cây trong nhà kính

d)

D. Công nghệ trồng cây bằng phương pháp thủy canh

86.

Một trong các tính năng của các giống cây được lai tạo ở Đông Nam Á hiện nay là:

a)

A. Có khả năng chịu hạn, chịu mặn

b)

B. Tăng trưởng nhanh nhưng dễ bị sâu bệnh

c)

C. Đưa vào ứng dụng chỉ trong các khu nghiên

d)

D. Tăng trưởng chậm nhưng chất lượng cao

87.

Ngành chăn nuôi ở Đông Nam Á phát triển nhờ vào yếu tố nào không đúng?

a)

A. Điều kiện tự nhiên thuận lợi

b)

B. Cơ sở thức ăn phong phú

c)

C. Sự phát triển của công nghiệp thực phẩm

d)

D. Thiếu sự hỗ trợ từ công nghệ hiện đại

88.

 Những vật nuôi phổ biến trong ngành chăn nuôi ở Đông Nam Á bao gồm:

a)

A. Lợn, gia cầm, trâu, bò

b)

B. Trâu, ngựa, gia cầm, cừu

c)

C. Bò, gia cầm, cừu, dê

d)

D. Ngựa, lợn, trâu, dê

89.

Các thành tựu khoa học – công nghệ được ứng dụng trong ngành chăn nuôi Đông Nam Á là:

a)

A. Công nghệ lai tạo giống vật nuôi và hệ thống kiểm soát sức khỏe vật nuôi

b)

B. Chăn nuôi tự nhiên không sử dụng công nghệ

c)

C. Phát triển vật nuôi bằng phương pháp truyền thống

d)

D. Tăng cường sử dụng thuốc hóa học trong chăm sóc vật nuôi

90.

Ngành chăn nuôi Đông Nam Á phát triển theo hướng nào?

a)

A. Sản xuất hàng hóa và chăn nuôi hữu cơ

b)

B. Tập trung vào chăn nuôi gia cầm không sử dụng công nghệ

c)

C. Chăn nuôi gia súc truyền thống

d)

D. Phát triển chỉ dựa vào chăn nuôi công nghiệp

91.

Yếu tố nào không phải là lợi thế giúp ngành chăn nuôi ở Đông Nam Á phát triển?

a)

A. Điều kiện tự nhiên thuận lợi

b)

B. Cơ sở thức ăn phong phú

c)

C. Sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm

d)

D. Thiếu nguồn lao động dồi dào

92.

Xu hướng phát triển chung của ngành chăn nuôi ở Đông Nam Á hiện nay là:

a)

A. Phát triển chăn nuôi theo hướng hữu cơ và sản xuất hàng hóa

b)

B. Chăn nuôi gia cầm truyền thống

c)

C. Tăng cường nuôi trồng thủy sản thay vì chăn nuôi gia súc

d)

D. Chỉ tập trung vào chăn nuôi gia súc

93.

Điều kiện thuận lợi nào giúp khu vực Đông Nam Á phát triển ngành đánh bắt và nuôi trồng thủy sản?

a)

A. Diện tích mặt nước lớn và bờ biển nhiều vũng, vịnh

b)

B. Diện tích đất đai màu mỡ và khí hậu nhiệt đới

c)

C. Nguồn lao động dồi dào và công nghệ hiện đại

d)

D. Cơ sở hạ tầng giao thông phát triển

94.

Những quốc gia nào có sản lượng đánh bắt và nuôi trồng thủy sản lớn ở Đông Nam Á?

a)

A. Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Việt Nam

b)

B. Malaysia, Singapore, Thái Lan, Brunei

c)

C. Việt Nam, Laos, Cambodia, Myanmar

d)

D. Indonesia, Philippines, Vietnam, China

95.

Ngành đánh bắt thủy sản ở Đông Nam Á hiện nay đang chuyển dịch theo hướng nào?

a)

A. Tăng cường khai thác thủy sản ở gần bờ

b)

B. Chuyển từ khai thác ở vùng biển xa bờ sang gần bờ

c)

C. Chuyển từ khai thác vùng biển gần bờ sang vùng biển xa bờ

d)

D. Tăng cường đánh bắt thủy sản trên các sông và hồ

96.

Những khó khăn nào ảnh hưởng đến ngành đánh bắt thủy sản ở Đông Nam Á?

a)

A. Thiếu nguồn lao động và công nghệ tiên tiến

b)

B. Sự suy giảm nguồn lợi sinh vật biển, thiếu vốn và phương tiện đánh bắt xa bờ

c)

C. Thiếu đất đai và vùng biển sâu

d)

D. Thiếu các sản phẩm thủy sản có giá trị xuất khẩu

97.

Ngành nuôi trồng thủy sản ở Đông Nam Á hiện nay được phát triển chủ yếu ở các môi trường nào?

a)

A. Chỉ phát triển trong nước ngọt

b)

B. Nước ngọt, nước lợ và nước mặn

c)

C. Chỉ phát triển trong nước mặn

d)

D. Nước lợ và nước ngọt