NEW
Font size
WorksheetsSINH 10 - TRẮC NGHIỆM CUỐI HKI
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Khi nói đến cấu trúc màng sinh chất của tế bào, thành phần cholesterol có ở loại màng nào?
Vi khuẩn.
Nấm.
Động vật.
Thực vật.
Bào quan ở hình bên có tên là gì?
Ti thể.
Lục lạp.
Khung xương tế bào.
Không bào.
Bào quan nào sau đây có nguồn gốc từ bộ máy Golgi?
Lục lạp.
Lưới nội chất.
Lysosome.
Peroxisome.
Bào quan ở hình bên có tên là gì?
Lysosome.
Không bào.
Trung thể.
Khung xương tế bào.
Bào quan nào sau đây có nguồn gốc từ lưới nội chất trơn?
Trung thể.
Nhân tế bào.
Lysosome.
Peroxisome.
Thành phần cấu tạo ở hình bên có tên là gì?
Lưới nội chất hạt.
Bào tương.
Khung xương tế bào.
Màng sinh chất.
Thành tế bào thực vật được cấu tạo chủ yếu từ
peptidoglycan.
chitin.
cellulose.
glycoprotein.
Bào quan ở hình bên có tên là gì?
Lục lạp.
Lưới nội chất.
Lysosome.
Peroxisome.
Trên màng sinh chất có các glycoprotein là sự kết hợp của
Lipid + nucleic acid.
Carbohydrate + lipid.
Carbohydrate + protein.
Lipid + protein.
Khi nói đến cấu trúc màng sinh chất của tế bào. Phân tử nào chiếm tỉ lệ lớn nhất?
Phospholipid.
Protein.
Carbohydrate.
Cholesterol.
Ở tế bào nhân thực, thành phần chủ yếu của bào tương là
nước.
các ion.
protein.
lipid.
Ở tế bào nhân thực, dịch nhân chứa
ribosome.
lưới nội chất.
lysosome.
chất nhiễm sắc.
Bào quan nào sau đây được xem là nhà máy năng lượng của tế bào?
Nhân.
Ti thể.
Ribosome.
Lục lạp.
Ở tế bào nhân thực, chức năng của nhân là
mang thông tin di truyền và điều khiển mọi hoạt động sống.
nơi chứa chất dự trữ của tế bào.
nơi thực hiện quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng.
tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và phân hủy chất độc.
Ribosome được cấu tạo từ
rRNA và lipid.
tRNA và lipid.
rRNA và protein.
tRNA và protein.
Màng nhân có bản chất là
glycoprotein.
phospholipid.
lipid.
lipoprotein.
Bào quan nào được xem là "nơi tiếp nhận, biến đổi, đóng gói và phân phối các sản phẩm của tế bào"?
không bào.
lưới nội chất.
lysosome.
bộ máy Golgi.
Trong dịch nhân có chứa
ti thể và tế bào chất.
tế bào chất và chất nhiễm sắc thể.
chất nhiễm sắc và nhân con.
nhân con và mạng lưới nội chất.
Trong tế bào nhân thực, bào quan không có màng bao bọc là?
Nhân tế bào.
Ti thể.
Lục lạp.
Ribosome.
Trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào nhân thực là?
Ti thể.
Ribosome.
Màng sinh chất.
Nhân tế bào.
Các tế bào sau trong cơ thể người, loại tế bào nào có nhiều lysosome nhất?
Hồng cầu.
Bạch cầu.
Biểu bì.
Cơ tim.
Trong cấu trúc của màng sinh chất loại protein có chức năng nào sau đây chiếm tỉ lệ nhiều nhất?
Vận chuyển.
Hormone.
Enzyme.
Thụ thể.
Tại sao nói màng sinh chất có tính "khảm động"?
Do có các phân tử glycoprotein và glycolipid liên kết với màng làm tăng tính ổn định cho màng.
Do sự chuyển động thay đổi vị trí liên tục của các phân tử protein và phospholipid trên màng sinh chất.
Do có các phân tử protein nằm xuyên qua hoặc bám trên mặt trong và mặt ngoài của màng.
Do có các protein xuyên hoặc bám màng, và sự chuyển động của protein cùng các phân tử phospholipid.
Ở người, tế bào nào sau đây có lưới nội chất trơn phát triển?
Tế bào tuyến tụy.
Tế bào gan.
Tế bào bạch cầu.
Tế bào hồng cầu.
Ở người, tế bào nào sau đây có lưới nội chất hạt phát triển?
Tế bào biểu bì.
Tế bào cơ tim.
Tế bào bạch cầu.
Tế bào hồng cầu.
Ở người, tế bào nào sau đây có nhiều ti thể nhất?
Tế bào biểu bì.
Tế bào cơ tim.
Tế bào bạch cầu.
Tế bào hồng cầu.
Tại sao ti thể có khả năng tổng hợp một số protein đặc trưng của nó?
Do ti thể có chứa DNA, ribosome và enzyme có thể tổng hợp protein.
Do protein từ tế bào chất sẽ được tổng hợp và vận chuyển vào ti thể.
Do ti thể có chức năng tổng hợp chất hữu cơ qua quá trình hô hấp.
Do ti thể có chứa RNA, ribosome và lysosome để tổng hợp protein.
Khi ghép các mô và cơ quan từ người này sang người kia thì cơ thể người nhận có hiện tượng đào thải vì màng sinh chất có
tính bán thấm do các protein xuyên màng.
tính linh động do các phân tử phospholipid.
các 'dấu chuẩn' là các glycoprotein.
các 'dấu chuẩn' là các lipoprotein.
Khi một tế bào thực vật bị nhiễm bệnh thì bệnh sẽ nhanh chóng lan truyền đến các tế bào khác và toàn bộ cơ thể là do
tế bào và cơ thể thực vật không có cơ chế chống lại tác nhân gây bệnh.
màng tế bào không có tính thấm chọn lọc với các tác nhân gây bệnh.
tác nhân gây bệnh dễ dàng lan truyền từ tế bào này qua tế bào khác qua cầu sinh chất.
thành tế bào mỏng nên tác nhân gây bệnh dễ dàng xâm nhập từ tế bào này qua tế bào khác.
Đặc điểm cấu tạo nào sau đây không phù hợp với chức năng quang hợp của lục lạp?
Lục lạp được bao bọc bởi hai lớp màng và cả hai lớp màng đều không gấp nếp.
Bên trong lục lạp chứa chất nền (stroma) không màu cùng hệ thống các túi thylakoid.
Thylakoid xếp chồng lên nhau tạo thành các granum tách rời nhau và hoạt động riêng biệt.
Trên màng thylakoid có chứa hệ sắc tố và các enzyme quang hợp.
Ở tế bào nhân thực, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng về lưới nội chất?
I. Người uống nhiều rượu, bia, trong tế bào gan của họ có lưới nội chất trơn phát triển hơn nhiều so với ở người không uống rượu và nguy cơ tổn thương gan dẫn đến ung thư gan cũng tăng cao.
II. Lưới nội chất trơn là nơi tổng hợp nên các sterol và phospholipid, cấu tạo nên các loại màng tế bào và các hormone sinh dục.
III. Lưới nội chất trơn là nơi phân giải glycogen giúp điều hoà đường huyết.
IV. Tế bào gan có lưới nội chất phát triển mạnh chứa các enzyme tham gia vào quá trình khử độc các chất như rượu và nhiều loại hoá chất độc hại khác.
1.
2.
3.
4.
Ở ti thể, diện tích màng trong lớn hơn màng ngoài có ý nghĩa nào sau đây?
Làm tăng diện tích bề mặt trao đổi chất nhằm tăng hiệu quả tổng hợp carbohydrate.
Làm tăng diện tích bề mặt chứa nhiều enzyme hô hấp nhằm tăng hiệu quả tổng hợp ATP.
Làm tăng diện tích bề mặt trao đổi chất giữa ti thể với tế bào chất của tế bào.
Làm giảm diện tích bề mặt trao đổi chất qua màng nhằm tăng hiệu quả tổng hợp ATP.
Lưới nội chất hạt có chức năng tổng hợp các loại protein cho tế bào vì
lưới nội chất hạt có hệ thống màng phospholipid kép.
lưới nội chất hạt có các kênh, túi và ống thông với nhau.
lưới nội chất được cấu tạo từ màng lipoprotein.
trên lưới nội chất hạt đính nhiều ribosome.
Trao đổi chất ở tế bào bao gồm
quá trình đồng hóa và dị hóa diễn ra bên trong tế bào.
quá trình trao đổi chất giữa tế bào với môi trường ngoài tế bào.
quá trình trao đổi chất giữa tế bào với môi trường và các phản ứng sinh hóa diễn ra bên trong tế bào.
quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng diễn ra bên trong tế bào.
Quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng trong tế bào là
sự hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường ngoài vào trong tế bào.
tập hợp các phản ứng sinh hóa diễn ra bên trong tế bào.
quá trình bài tiết các chất thải ra khỏi tế bào.
vận chuyển các chất có chọn lọc qua màng sinh chất.
Quá trình nhập bào và xuất bào có ý nghĩa gì đối với sinh vật?
Giúp sinh vật hấp thụ nhanh các phân tử không phân cực hoặc hòa tan trong lipid.
Giúp sinh vật hấp thụ nhanh các phân tử phân cực và tan trong nước.
Giúp sinh vật hấp thụ oxygen vào máu và carbon dioxide theo chiều ngược lại.
Giúp sinh vật hấp thụ cũng như bài tiết các chất có kích thước lớn.
Hình bên minh họa cho quá trình vận chuyển nào?
Quá trình xuất bào.
Quá trình vận chuyển chủ động.
Quá trình ẩm bào.
Quá trình thực bào.
Các chất có kích thước nhỏ, không phân cực, tan trong lipid được vận chuyển bằng cách nào?
Khuếch tán qua kênh protein.
Vận chuyển chủ động qua bơm protein.
Thẩm thấu qua kênh aquaporin.
Khuếch tán trực tiếp qua lớp phospholipid kép.
Khi nói về vận chuyển chủ động các chất qua màng, phát biểu nào sau đây đúng?
Các chất khuếch tán trực tiếp qua lớp phospholipid kép.
Quá trình này có thể cần hoặc không cần tiêu tốn năng lượng ATP.
Các chất được vận chuyển qua các bơm protein đặc hiệu.
Các chất được vận chuyển từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp.
Quá trình nào sau đây diễn ra theo hình thức nhập bào?
Tuyến tụy ngoại tiết phóng enzyme tiêu hóa vào ống tiêu hóa.
Tế bào bạch cầu bảo vệ cơ thể bằng cách "nuốt" và tiêu hóa vi khuẩn.
Tế bào beta tuyến tụy giải phóng insulin vào máu.
Tế bào biểu mô giải phóng chất nhầy để bẫy bụi và vi khuẩn trong đường hô hấp.
Phân tử nào được vận chuyển vào tế bào qua kênh aquaporin?
Nước.
Oxygen.
Vitamin A.
Glucose.
Nhận định nào sau đây không đúng khi nói về việc vận chuyển các chất qua màng tế bào.
CO2 và O2 khuếch tán trực tiếp qua lớp phospholipid kép.
Các ion Na+, K+ được vận chuyển vào tế bào nhờ sự biến dạng màng sinh chất.
Glucose được vận chuyển qua màng nhờ kênh protein.
Ở động vật, một phần nhỏ thức ăn được hấp thụ ở ruột non bằng cơ chế ẩm bào.
Sự chuyển hóa năng lượng là
sự tạo thành năng lượng ATP cung cấp cho tế bào.
sự tạo thành nhiệt duy trì nhiệt độ cơ thể.
sự hao phí năng lượng trong quá trình sống của tế bào.
sự biến đổi từ dạng năng lượng này sang dạng năng lượng khác.
Trong cấu trúc của enzyme, vùng cấu trúc không gian đặc biệt có khả năng liên kết đặc hiệu với cơ chất gọi là
trung tâm điều hòa.
trung tâm hoạt động.
trung tâm ức chế.
vùng gắn cơ chất.
Enzyme là
chất xúc tác sinh học đặc hiệu làm tăng tốc độ phản ứng, không bị biến đổi khi kết thúc phản ứng.
chất xúc tác hoá học đặc hiệu làm tăng tốc độ phản ứng, không bị biến đổi khi kết thúc phản ứng.
chất xúc tác sinh học đặc hiệu làm tăng tốc độ phản ứng, bị biến đổi khi kết thúc phản ứng.
chất xúc tác hóa học đặc hiệu làm tăng tốc độ phản ứng, bị biến đổi khi kết thúc phản ứng.
Cơ chất là
chất tham gia cấu tạo enzyme.
sản phẩm tạo ra từ các phản ứng do enzyme xúc tác.
chất chịu tác động của enzyme.
chất tạo ra do enzyme liên kết với cơ chất.
ATP được cấu tạo từ 3 thành phần là
adenosine, đường ribose, 2 nhóm photphat.
adenosine, đường deoxyribose, 3 nhóm photphat.
adenine, đường ribose, 3 nhóm photphat.
adenine, đường deoxyribose, 1 nhóm photphat.
Khi enzyme xúc tác phản ứng, cơ chất sẽ liên kết với
cofactor.
protein.
coenzyme.
trung tâm hoạt động.
Chất tham gia phản ứng do enzyme xúc tác được gọi là
cơ chất.
chất xúc tác.
phức hợp enzyme - cơ chất.
trung tâm hoạt động.
Adenozin triphosphat là tên đây đủ của hợp chất nào sau đây?
ARP.
ANP.
APP.
ATP.
Cho các hoạt động sau:
(1) Phân hủy các chất dư thừa tích lũy trong tế bào.
(2) Tổng hợp nên các chất hóa học cần thiết cho tế bào.
(3) Vận chuyển các chất qua màng.
(4) Sinh công cơ học.
Trong tế bào, năng lượng ATP được sử dụng vào các hoạt động chủ yếu là
(1), (2).
(1), (3).
(1), (2), (3).
(2), (3), (4).
Giả sử có 1 phản ứng được xúc tác bởi 1 loại enzyme. Tốc độ của phản ứng chắc chắn sẽ tăng lên trong trường hợp nào sau đây?
Tăng nồng độ enzyme.
Giảm nồng độ cơ chất.
Giảm nhiệt độ của môi trường.
Thay đổi độ pH của môi trường.
Cho thông tin như sau:
CỘT A: Dạng năng lượng
1. Điện năng
2. Hóa năng
3. Nhiệt năng
4. Cơ năng
CỘT B:Vai trò trong tế bào & cơ thể
a. Vận động cơ, di chuyển của tinh trùng.
b. Duy trì ổn định nhiệt độ cơ thể
c. Dẫn truyền xung thần kinh, cảm ứng
d. Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống tế bào.
Khi nối các thông tin ở cột A và cột B, cách nối nào dưới đây là hợp lý?
1 - b; 2 - d; 3 - a; 4 - c.
1 - c; 2 - d; 3 - a; 4 - b.
1 - c; 2 - d; 3 - b; 4 - a.
1 - a; 2 - d; 3 - b; 4 - c.
Sự chuyển hóa năng lượng xảy ra trong quá trình quang hợp là
hóa năng thành quang năng.
quang năng thành hóa năng.
hóa năng thành điện năng.
điện năng thành hóa năng.
Tổng hợp các chất trong tế bào là quá trình sử dụng nguyên liệu là các … (1) … , dưới sự xúc tác của enzyme để hình thành các … (2) … hơn, đồng thời … (3) … năng lượng.
(1) hợp chất phức tạp; (2) chất đơn giản; (3) giải phóng.
(1) chất đơn giản; (2) hợp chất phức tạp; (3) tích lũy.
(1) chất đơn giản; (2) hợp chất phức tạp; (3) giải phóng.
(1) hợp chất phức tạp; (2) chất đơn giản; (3) tích lũy.
Quang hợp không có vai trò nào sau đây?
Điều hòa hàm lượng khí O2 và CO2 trong khí quyển.
Cung cấp nguồn dinh dưỡng nuôi sống gần như toàn bộ sinh giới.
Chuyển hóa quang năng thành hóa năng.
Phân giải các chất hữu cơ và giải phóng năng lượng cho sinh vật sử dụng.
Quá trình nào sau đây góp phần đảm bảo cho sự tuần hoàn của chu trình vật chất trong tự nhiên, góp phần làm sạch môi trường nước và tạo ra các mỏ quặng?
Quá trình quang khử ở vi khuẩn.
Quá trình hóa tổng hợp ở vi khuẩn.
Quá trình quang hợp ở thực vật.
Quá trình tiêu hóa ở động vật.
Trường hợp nào sau đây thể hiện quá trình tổng hợp protein ở tế bào?
Tế bào gan và cơ dự trữ glucose dưới dạng glycogen.
Tuyến thượng thận sản xuất hormone steroid.
Tế bào β tuyến tụy tổng hợp hormone insulin.
Tế bào thực vật tổng hợp tinh bột.
Quá trình tế bào gan tạo ra cholesterol, giúp ổn định màng tế bào và làm nguyên liệu sản xuất hormone steroid là quá trình tổng hợp loại hợp chất nào?
Tổng hợp carbohydrate.
Tổng hợp lipid.
Tổng hợp protein.
Tổng hợp nucleid acid.
Chọn ví dụ đúng cho quá trình tổng hợp carbohydrate ở động vật.
Tế bào ruột non sản xuất enzym tiêu hóa.
Tế bào tủy xương sản xuất hemoglobin.
Tuyến sữa động vật có vú sản xuất lactose.
Tế bào thực vật tổng hợp tinh bột.
