Font size
S
M
L
XL
Worksheets고향🐏🦦🐰
Total questions: 35
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
quê hương
(a)
2.
núi
(a)
3.
sông
(a)
4.
biển
(a)
5.
hồ
(a)
6.
ẩm thực, món ăn
(a)
7.
gia đình
(a)
8.
việc đi dạo
(a)
9.
việc học
(a)
10.
việc leo núi
(a)
11.
con gái
(a)
12.
con trai
(a)
13.
bạn gái
(a)
14.
bạn trai
(a)
15.
Bắc Kinh
(a)
16.
chơi
(a)
17.
đi chơi
(a)
18.
cảnh trí, phong cảnh
(a)
19.
đẹp (phong cảnh)
(a)
20.
bẩn
(a)
21.
sạch sẽ
(a)
22.
phức tạp, đông đúc
(a)
23.
bận rộn
(a)
24.
không khí
(a)
25.
đường ven biển, con đường mòn :))
(a)
26.
nhúi Halla
(a)
27.
thân thiện, tốt bụng
(a)
28.
thú vị
(a)
29.
không thú vị, không hay
(a)
30.
Daegu
(a)
31.
quê hương của bạn như thế nào?
(a)
32.
con người quê hương bạn như thế nào?
(a)
33.
mọi người
(a)
34.
Trong núi, sông, biển, hồ thì quê mọi người có gì?
(a)
35.
bạn muốn là gì ở quê hương?
(a)
Reset
