wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 1

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1:Thân tế bào (Soma) có chức năng gì trong hệ thần kinh? 

a)

Nhận tín hiệu từ tế bào khác 

b)

Duy trì hoạt động sống của tế bào 

c)

Truyền dẫn tín hiệu đến tế bào khác 

d)

Tăng tốc độ dẫn truyền xung điện 

2.

Não giữa (Midbrain) chủ yếu điều khiển chức năng nào?

a)
  • A. Chức năng vận động

b)
  • B. Thị giác và thính giác

c)
  • C. Cảm xúc và ký ức

d)
  • D. Lưu trữ trí nhớ

3.

Vai trò của đuôi gai (Dendrites) trong hệ thần kinh là gì?

a)

Duy trì năng lượng cho tế bào

b)

Truyền tín hiệu đến cơ bắp

c)

Nhận tín hiệu từ tế bào thần kinh khác

d)

Tăng tốc độ dẫn truyền xung điện

4.

Sợi trục (Axon) có chức năng chính là gì?

a)

Duy trì sự sống cho tế bào thần kinh

b)

Truyền dẫn tín hiệu đến các tế bào khác

c)

Nhận và xử lý tín hiệu

d)

Giảm bớt độ nhạy cảm của tế bào

5.

Bao myelin có tác dụng gì trong hệ thần kinh?

a)

Tăng cường khả năng miễn dịch

b)

Giảm tốc độ dẫn truyền xung điện

c)

Tăng tốc độ dẫn truyền xung điện

d)

Duy trì cấu trúc tế bào thần kinh

6.

Câu nào sau đây là công dụng chính của đuôi gai?

a)

Truyền tín hiệu đến cơ bắp

b)

Tiếp nhận tín hiệu từ môi trường

c)

Nhận tín hiệu từ các tế bào thần kinh khác

d)

Bảo vệ thân tế bào

7.

Cấu trúc nào sau đây không phải là một phần của tế bào thần kinh?

a)
  • Thân tế bào

b)

Đuôi gai

c)

Sợi trục

d)

Màng tế bào bạch cầu

8.

Thành phần nào sau đây đóng vai trò trong việc bảo vệ các sợi trục?

a)

Thân tế bào

b)

Đuôi gai

c)

Bao myelin

d)

Chất xám

9.

Tại sao myelin lại quan trọng với việc dẫn truyền tín hiệu?

a)
  • Nó làm chậm quá trình dẫn truyền

b)

Nó cấp cung cấp dinh dưỡng cho tế bào

c)

Nó giúp tăng tốc độ dẫn truyền xung điện

d)

Nó tạo ra các tế bào bạch cầu mới

10.

Chức năng nào không phải là vai trò của hệ viền (Limbic System)?

a)
  • A. Điều chỉnh cảm xúc

b)
  • B. Lưu trữ ký ức

c)
  • C. Điều hòa cử động

d)
  • D. Giúp nhận diện và phản ứng với các tình huống

11.

Tiểu não (Cerebellum) có vai trò gì trong cơ thể?

a)
  • A. Điều hòa cảm xúc

b)
  • B. Phối hợp cử động và thăng bằng

c)
  • C. Xử lý và lưu trữ trí nhớ

d)
  • D. Kết nối các bộ phận của não bộ

12.

Khớp thần kinh (Synapse) là gì?

a)

Vị trí tiếp nhận tín hiệu từ môi trường

b)

Vị trí liên kết và truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh

c)

Vị trí sản xuất hormone

d)

Vị trí tích trữ năng lượng cho tế bào

13.

Bộ phận nào kín không tham gia vào việc lưu trữ trí nhớ?

a)
  • A. Hồi hải mã (Hippocampus)

b)
  • B. Thể vân (Basal Ganglia)

c)
  • C. Hệ viền (Limbic System)

d)
  • D. Tiểu não (Cerebellum)

14.

Câu nào sau đây mô tả không đúng chức năng của neuron?

a)

Truyền thông tin từ môi trường nội bộ đến não

b)

Chỉ chuyên về một loại tín hiệu

c)

Xử lý thông tin trong não

d)

Truyền tín hiệu ra khỏi não đến cơ bắp

15.

Tế bào nào có vai trò nuôi dưỡng neuron và điều chỉnh môi trường ion?

a)

Tế bào sao

b)

Tế bào Schwann

c)

Tế bào ít nhánh

d)

Tế bào vi thần kinh đệm

16.

Chức năng tế bào thần kinh gồm có bao nhiêu chức năng:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

Sự phân loại tế bào thần kinh theo chức năng:

a)

Neuron cảm giác, neuron vận

động, và neuron liên kết (interneurons).

b)

Neuron cảm giác, neuron vận

động và Neuron gương (mirror neurons)

c)

Neuron liên kết (interneurons), nơ ron cảm giác, mirror neurons

d)

neuron chuyển tiếp, nơ ron cảm giác, nơ ron gvận động

18.

Câu nào sau đây mô tả không đúng chức năng của neuron?

a)

Truyền thông tin từ môi trường nội bộ đến não

b)

Chỉ chuyên về một loại tín hiệu

c)

Xử lý thông tin trong não

d)

Truyền tín hiệu ra khỏi não đến cơ bắp

19.

Các loại neuron đặc biệt:

a)

Truyền dẫn và xử lý thông tin.

b)

Neuron gương (mirror neurons) và vai trò trong

nhận thức và hành vi.

c)

Neuron cảm giác, neuron vận

động, và neuron liên kết (interneurons).

d)

hihi

20.

Thể chai (Corpus Callosum) có nhiệm vụ gì?

a)

Điều chỉnh cảm xúc

b)

Xử lý thông tin thính giác

c)

Hỗ trợ phối hợp cử động

d)

Kết nối hai bán cầu não

21.

Tế bào nào có vai trò duy trì hàng rào máu não (Blood-Brain Barrier)?

a)

Tế bào vi thần kinh đệm

b)

Tế bào sao (Astrocytes)

c)

Tế bào ít nhánh (Oligodendrocytes)

d)

Tế bào Schwann

22.

Tế bào ít nhánh (Oligodendrocytes) có chức năng gì?

a)

Cung cấp dinh dưỡng cho neuron

b)

Tạo lớp bao myelin cho hệ thần kinh trung ương

c)

Đảm bảo tính linh hoạt của neuron

d)

Tham gia vào phản ứng miễn dịch

23.

Tế bào Schwann có vai trò gì trong hệ thần kinh?

a)

Duy trì hàng rào máu não

b)

Tạo lớp bao myelin cho hệ thần kinh ngoại biên

c)

Bảo vệ sợi trục của neuron

d)

Cung cấp thông tin cảm giác

24.

Tế bào vi thần kinh đệm (Microglia) có chức năng chính là gì?

a)

Truyền dẫn tín hiệu điện

b)

miễn dịch và bảo vệ não khỏi tác nhân gây hại

c)

Tạo myelin cho neuron

d)

Cung cấp năng lượng cho tế bào

25.

Một trong những vai trò quan trọng nhất của tế bào sao (Astrocytes) là gì?

a)

Tạo bao myelin cho sợi trục

b)

Vận chuyển tín hiệu thần kinh

c)

Duy trì hàng rào máu não

d)

Điều chỉnh mức đường huyết trong não

26.

Vỏ não (Cerebral Cortex) đóng vai trò gì trong não bộ?

a)

Điều chỉnh cảm xúc

b)

Lưu trữ trí nhớ

c)

Xử lý nhận thức, tư duy, cảm giác và vận động

d)

Kết nối hai bán cầu não

27.

Thể vân (Basal Ganglia) có vai trò gì trong não bộ?

a)
  • Lưu trữ trí nhớ

b)
  • B. Điều hòa cử động và học tập vận động

c)
  • C. Xử lý cảm xúc

d)
  • D. Kết nối hai bán cầu não

28.

Hệ viền (Limbic System) liên quan chủ yếu đến chức năng nào?

a)

Điều hòa cảm giác và vận động

b)

Cảm xúc và ký ức

c)

Kết nối các phần của não

d)

Khả năng học tập

29.

Hồi hải mã (Hippocampus) là bộ phận quan trọng trong việc làm gì?

a)
  • A. Điều khiển thính giác

b)

Lưu trữ và xử lý trí nhớ

c)

Điều chỉnh cử động

d)

Xử lý thông tin thị giác

30.

Chức năng nào không phải là vai trò của vỏ não (Cerebral Cortex)?

a)

Kết nối hai bán cầu não

b)

Xử lí nhận thức và tư duy

c)

Xử lí cảm giác và vận động

d)

điều hòa

cử động và học tập vận động.

31.

Hệ thần kinh trung ương bao gồm:

(1) Não             (2) Hạch thần kinh

(3) Tủy sống     (4) Dây thần kinh

a)

1,3

b)

2 ,3

c)

3 ,4

d)

4,2

32.

Tủy sống (Spinal Cord) có vai trò chính nào trong cơ thể?

a)
  • A. Dễ dàng chuyển động của các khớp

b)
  • B. Dẫn truyền tín hiệu từ não đến các bộ phận của cơ thể

c)
  • C. Lưu trữ trí nhớ

d)
  • D. Điều chỉnh hormone

33.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của tủy sống?

a)
  • A. Điều hòa cảm xúc

b)
  • B. Chức năng phản xạ

c)
  • C. Dẫn truyền tín hiệu

d)
  • D. Điều hòa vận động cơ bản

34.

Tủy sống là một phần của hệ thần kinh nào?

a)
  • A. Hệ thần kinh ngoại biên

b)
  • B. Hệ thần kinh trung ương

c)
  • C. Hệ thần kinh tự động

d)
  • D. Hệ thần kinh somatic

35.

Một ví dụ về phản xạ mà tủy sống kiểm soát là gì?

a)
  • A. Phản xạ co cơ khi bị chạm vào vật nóng

b)
  • B. Nhớ lại một kỷ niệm trong quá khứ

c)
  • C. Điều khiển sự tiêu hóa thức ăn

d)
  • D. Cảm nhận mùi hương

36.

Thần kinh sọ (Cranial Nerves) có vai trò gì trong hệ thần kinh ngoại biên?

a)
  • A. Kết nối với tủy sống

b)
  • B. Kết nối trực tiếp với não bộ, hỗ trợ chức năng cảm giác và vận động

c)
  • C. Tạo ra các hormone

d)
  • D. Thực hiện các hoạt động tự ý của cơ thể

37.

Thần kinh cột sống (Spinal Nerves) có chức năng chính là gì?

a)
  • A. Điều khiển các phản xạ

b)
  • B. Kết nối các cơ quan với hệ thần kinh trung ương và điều khiển cảm giác, vận động từ các cơ quan ngoại vi

c)
  • C. Giúp duy trì thăng bằng

d)
  • D. Tạo ra tín hiệu thần kinh cho học tập

38.

Hệ thần kinh tự chủ (Autonomic Nervous System) được chia thành những loại nào?

a)
  • A. Thần kinh soma và cảm giác

b)
  • B. Hệ thần kinh giao cảm và đối giao cảm

c)
  • C. Thần kinh trung ương và ngoại biên

d)
  • D. Hệ thần kinh chủ động và thụ động

39.

Chức năng chính của hệ thần kinh tự chủ là gì?

a)
  • A. Điều khiển các hoạt động tự ý như di chuyển

b)
  • B. Điều hòa các hoạt động không tự ý như nhịp tim, tiêu hóa, và hô hấp

c)
  • C. Tạo ra cảm xúc

d)
  • D. Tiếp nhận thông tin từ môi trường

40.

Hệ thần kinh ngoại biên bao gồm những thành phần nào?

a)
  • A. Chỉ bao gồm thần kinh sọ

b)
  • B. Bao gồm thần kinh sọ, thần kinh cột sống và hệ thần kinh tự chủ

c)
  • C. Chỉ bao gồm hệ thần kinh tự chủ

d)
  • D. Chỉ bao gồm tủy sống

41.

Thần kinh cột sống chủ yếu điều khiển cảm giác từ đâu?

a)
  • A. Các vùng não

b)
  • B. Các cơ quan cảm giác và tế bào thần kinh ngoại vi

c)
  • C. Các hoạt động cảm xúc

d)
  • D. Các hoạt động nhận thức

42.

Cơ chế hoạt động của hệ thần kinh chủ yếu liên quan đến việc gì?

a)
  • A. Sản xuất hormone

b)
  • B. Truyền dẫn tín hiệu thần kinh từ tế bào thần kinh đến các bộ phận khác của cơ thể

c)
  • C. Lưu trữ thông tin

d)
  • D. Cảm nhận các kích thích từ môi trường

43.

Sự liên kết giữa các phần khác nhau của hệ thần kinh giúp điều hòa và kiểm soát những chức năng nào?

a)
  • A. Chức năng miễn dịch

b)
  • B. Từ cảm giác đến vận động và phản xạ

c)
  • C. Chức năng tiêu hóa

d)
  • D. Tạo ra hormone

44.

Một trong những phương pháp hiện đại được sử dụng trong nghiên cứu hệ thần kinh là gì?

a)
  • A. Điện tâm đồ (ECG)

b)
  • B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

c)
  • C. Tia X

d)
  • D. Chụp siêu âm

45.

Nghiên cứu nào dưới đây không phải là một lĩnh vực trong khoa học thần kinh hiện đại?

a)
  • A. Tái tạo tế bào thần kinh

b)
  • B. Khoa học dữ liệu

c)
  • C. Hệ thống não bộ và hành vi

d)
  • D. Khoa học thần kinh phân tử