wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 lớp 9

Total questions: 72

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
city life
a)
cuộc sống thành thị
b)
xấu xí
c)
thức ăn thừa
d)
khủng kiếp
2.
pick sb up
a)
thức ăn thừa
b)
ô nhiễm không khí
c)
đón
d)
thức ăn thừa
3.
packed
a)
quán ăn tự phục vụ
b)
chật chội
c)
điểm đến
d)
quán ăn tự phục vụ
4.
terrible
a)
biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì
b)
bị kẹt
c)
khủng kiếp
d)
biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì
5.
polluted
a)
không an toàn
b)
điểm đến
c)
giờ cao điểm
d)
bị ô nhiễm
6.
unreliable
a)
không đáng tin
b)
lãng phí thức ăn
c)
xấu xí
d)
hấp dẫn
7.
ugly
a)
ô nhiễm không khí
b)
xấu xí
c)
không đáng tin
d)
đắt đỏ
8.
pricey
a)
ô nhiễm tiếng ồn
b)
bị kẹt
c)
đắt đỏ
d)
hấp dẫn
9.
modern
a)
người nhập cư
b)
điểm đến
c)
giờ cao điểm
d)
hiện đại
10.
attractive
a)
làn đường dành cho xe bus
b)
lãng phí thức ăn
c)
hấp dẫn
d)
biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì
11.
traffic light
a)
phương tiện giao thông
b)
đèn giao thông
c)
hấp dẫn
d)
giờ cao điểm
12.
traffic safety
a)
bị kẹt
b)
không gian học
c)
an toàn giao thông
d)
hấp dẫn
13.
traffic flow
a)
điểm đến
b)
thức ăn thừa
c)
dòng chảy giao thông
d)
không đáng tin
14.
traffic jam
a)
lãng phí thức ăn
b)
quán ăn tự phục vụ
c)
tắc nghẽn giao thông
d)
xấu xí
15.
entertainment centre
a)
không gian học
b)
biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì
c)
trung tâm giải trí
d)
đắt đỏ
16.
itchy eyes
a)
thức ăn thừa
b)
ngứa mắt
c)
tắc nghẽn giao thông
d)
hiện đại
17.
rush hour
a)
quán ăn tự phục vụ
b)
giờ cao điểm
c)
lãng phí thức ăn
d)
hấp dẫn
18.
noisy
a)
biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì
b)
thời gian đưa đón
c)

Ồn ào

d)
đèn giao thông
19.
dusty
a)
không an toàn
b)
vỉa hè
c)
trung tâm giải trí
d)
bụi
20.
downtown
a)
chính quyền thành phố
b)
ở trung tâm thành phố
c)
khu rừng bê-tông (thành phố)
d)
ồn ào
21.
sky train
a)
thời gian đưa đón
b)
biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì
c)
tàu trên cao
d)
đáng sống
22.
metro
a)
vỉa hè
b)
tàu điện ngầm
c)
trung tâm giải trí
d)
phương tiện công cộng
23.
concrete jungle
a)
không gian xanh
b)
trung tâm giải trí
c)
an toàn giao thông
d)
khu rừng bê-tông (thành phố)
24.
public amenities
a)
tiện ích công cộng
b)
hiện đại
c)
trung tâm giải trí
d)
chịu đựng
25.
liveable
a)
cuộc sống thành thị
b)
đáng sống
c)
chịu đựng
d)
hiện đại
26.
public transport
a)
đón
b)
hiện đại
c)
phương tiện công cộng
d)
tắc nghẽn giao thông
27.
high crime rate
a)
chật chội
b)
tắc nghẽn giao thông
c)
cuộc sống thành thị
d)
tỷ lệ tội phạm cao
28.
careful
a)
khủng kiếp
b)
cẩn thận
c)
tắc nghẽn giao thông
d)
khu rừng bê-tông (thành phố)
29.
dangerous
a)
bị ô nhiễm
b)
chính quyền thành phố
c)
nguy hiểm
d)
tiện ích công cộng
30.
convenient
a)
thuận tiện
b)
thời gian đưa đón
c)
chính quyền thành phố
d)
đáng sống
31.
peaceful
a)
cuộc sống thành thị
b)
vỉa hè
c)
bình yên
d)
phương tiện công cộng
32.
coastal city
a)
đón
b)
thành phố ven biển
c)
bình yên
d)
tỷ lệ tội phạm cao
33.
chairman
a)
chật chội
b)
chính quyền thành phố
c)
chủ tịch, chủ tọa
d)
cẩn thận
34.
come down with
a)
khủng kiếp
b)
thời gian đưa đón
c)
bình yên
d)
chịu đựng
35.
hang out with
a)
bị ô nhiễm
b)
vỉa hè
c)
đi chơi
d)
không đáng tin
36.
sore throat
a)
không đáng tin
b)
đau họng
c)
không đáng tin
d)
đi chơi
37.
air pollution
a)
xấu xí
b)
khu rừng bê-tông (thành phố)
c)
xấu xí
d)
ô nhiễm không khí
38.
noise pollution
a)
đắt đỏ
b)
tiện ích công cộng
c)
ô nhiễm tiếng ồn
d)
khủng kiếp
39.
immigrant
a)
hiện đại
b)
đáng sống
c)
khủng kiếp
d)
người nhập cư
40.
bus line
a)
làn đường dành cho xe bus
b)
phương tiện công cộng
c)
đáng sống
d)
tỷ lệ tội phạm cao
41.
means of transport
a)
không đáng tin
b)
tỷ lệ tội phạm cao
c)
phương tiện giao thông
d)
đáng sống
42.
(get) stuck
a)
xấu xí
b)
cẩn thận
c)
đáng sống
d)
bị kẹt
43.
arrival
a)
điểm đến
b)
nguy hiểm
c)
thuận tiện
d)
xấu xí
44.
food waste
a)
xấu xí
b)
đáng sống
c)
lãng phí thức ăn
d)
tỷ lệ tội phạm cao
45.
learning space
a)
không gian học
b)
phương tiện công cộng
c)
đáng sống
d)
cẩn thận
46.
arrival
a)
xấu xí
b)
điểm đến
c)
cuộc sống thành thị
47.
food waste
a)
điểm đến
b)
hấp dẫn
c)
lãng phí thức ăn
d)
đón
48.
learning space
a)
xấu xí
b)
đèn giao thông
c)
cuộc sống thành thị
d)
không gian học
49.
leftover
a)
thức ăn thừa
b)
an toàn giao thông
c)
đón
d)
khu rừng bê-tông (thành phố)
50.
cafeteria
a)
chật chội
b)
dòng chảy giao thông
c)
quán ăn tự phục vụ
d)
tiện ích công cộng
51.
turn something into something
a)
khủng kiếp
b)
tắc nghẽn giao thông
c)
khu rừng bê-tông (thành phố)
d)
biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì
52.
unsafe
a)
bị ô nhiễm
b)
trung tâm giải trí
c)
không an toàn
d)
chật chội
53.
city authority
a)
chính quyền thành phố
b)
ngứa mắt
c)
phương tiện công cộng
d)
khủng kiếp
54.
drop-off and pick-up time
a)
chật chội
b)
giờ cao điểm
c)
thời gian đưa đón
d)
tỷ lệ tội phạm cao
55.
pavement
a)
chịu đựng
b)
an toàn giao thông
c)
chật chội
d)
vỉa hè
56.
green space
a)
không gian xanh
b)
dòng chảy giao thông
c)
khủng kiếp
d)
bình yên
57.
Wake up
a)
Thức dậy
b)
khủng kiếp
c)
tập thể dục, giải quyết
d)
Kiểm tra, xem xét, trả phòng
58.
Turn on
a)
chăm sóc, trông nom
b)

Bật

c)
tiếp quản
d)
Điền vào (form)
59.
Turn off
a)
xoay xở
b)
đèn giao thông
c)
bịa đặt, làm hòa
d)
Tắt (thiết bị)
60.
Look for
a)
tặng, cho đi
b)
Tìm kiếm
c)
theo kịp, duy trì
d)
Kiểm tra, xem xét, trả phòng
61.
Give up
a)
gặp tình cờ
b)
mong chờ, háo hức
c)
Từ bỏ
d)
Điền vào (form)
62.
Take off
a)
mong chờ, háo hức
b)
tiếp tục
c)
chăm sóc, trông nom
d)
Cởi (quần áo), cất cánh (máy bay)
63.
Put on
a)
Mặc (quần áo), đeo (phụ kiện)
b)
tập thể dục, giải quyết
c)
xoay xở
d)
chăm sóc, trông nom
64.
Get along
a)
Đề cập (đề tài), nuôi dưỡng
b)
tiếp quản
c)
Hòa hợp, có quan hệ tốt
d)
xoay xở
65.
Run out of
a)
Kiểm tra, xem xét, trả phòng
b)
bịa đặt, làm hòa
c)
Tìm kiếm
d)
Hết, cạn kiệt
66.
Pick up
a)
Điền vào (form)
b)
Đón (ai đó), nhặt lên
c)
Từ bỏ
d)
Mặc (quần áo), đeo (phụ kiện)
67.
Call back
a)
Gọi lại
b)
Bật (thiết bị)
c)
Cởi (quần áo), cất cánh (máy bay)
d)
Hòa hợp, có quan hệ tốt
68.
Bring up
a)
không an toàn
b)
Tắt (thiết bị)
c)
Đề cập (đề tài), nuôi dưỡng
d)
Hết, cạn kiệt
69.
Fill out
a)
thời gian đưa đón
b)
Từ bỏ
c)
Điền vào (form)
d)
cẩn thận
70.
Come over
a)
Ghé thăm
b)
Cởi (quần áo), cất cánh (máy bay)
c)
đón
d)
nguy hiểm
71.
Take care of
a)
đèn giao thông
b)
Mặc (quần áo), đeo (phụ kiện)
c)
Chăm sóc
d)
thuận tiện
72.
Look after
a)
Chăm sóc
b)
Hòa hợp, có quan hệ tốt
c)
chật chội
d)
bình yên