wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Bảng mạch chính của máy tính có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Đảm nhiệm công việc tìm nạp và thực thi lệnh

c)

Làm nền giao tiếp giữa các linh kiện điện tử và thiết bị ngoại vi

d)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

2.

CPU trong máy tính đóng vai trò gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Là bộ não của máy tính, thực thi lệnh

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

d)

Kết nối với các thiết bị ngoại vi

3.

Dữ liệu trong RAM sẽ bị mất khi nào?

a)

Khi màn hình tắt nguồn

b)

Khi máy tính thực thi lệnh

c)

Khi máy tính lưu trữ dữ liệu

d)

Khi máy tính tắt nguồn hoặc khởi động lại

4.

ROM trong máy tính có chức năng gì?

a)

Lưu trữ chương trình giúp khởi động các chức năng cơ bản của máy tính

b)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài không bị mất khi tắt nguồn

d)

Làm nền giao tiếp giữa các linh kiện điện tử và thiết bị ngoại vi

5.

Thiết bị lưu trữ dùng để làm gì?

a)

Dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời và bị mất khi máy tính tắt nguồn

b)

Dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất khi máy tính tắt nguồn

c)

Dùng để lưu trữ dữ liệu có thời hạn và tự động mất khi hết hạn

d)

Dùng để lưu trữ dữ liệu giúp máy tính khởi động

6.

Tốc độ của CPU được đo bằng đơn vị nào?

a)

Byte

b)

Hertz (Hz)

c)

Gigabyte (GB)

d)

Megabyte (MB)

7.

Có thể đánh giá nhanh hiệu năng của máy tính thông qua:

a)

Tốc độ CPU và dung lượng bộ nhớ RAM

b)

Dung lượng ổ cứng và kích thước màn hình

c)

Loại card đồ họa và số cổng kết nối

d)

Kiểu dáng và màu sắc của máy tính

8.

Mạch logic trong máy tính làm nhiệm vụ gì?

a)

Thực hiện các phép toán số học phức tạp

b)

Cải thiện tốc độ truyền dữ liệu giữa các bộ phận

c)

Chỉ thực hiện các phép toán số học

d)

Thực hiện các phép toán nhị phân và các phép toán logic

9.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có mục nào dưới đây?

a)

Hướng dẫn cách sửa chữa phần cứng

b)

Hướng dẫn an toàn, lắp đặt/thiết đặt, vận hành, bảo trì, xử lý sự cố và thông tin hỗ trợ

c)

Hướng dẫn sử dụng các phần mềm của bên thứ ba

d)

Hướng dẫn sử dụng thiết bị ngoại vi

10.

Thông số kỹ thuật quan trọng của thiết bị số bao gồm:

a)

Tốc độ CPU, dung lượng RAM, dung lượng lưu trữ

b)

Màu sắc, kiểu dáng và thiết kế

c)

Độ sáng màn hình và chất liệu vỏ

d)

Chỉ số bảo hành và giá bán

11.

Kích thước màn hình của thiết bị số thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Milimet

b)

Pixel

c)

Centimet

d)

Inch

12.

Độ phân giải của màn hình được thể hiện như thế nào?

a)

Bằng số điểm ảnh theo chiều rộng và chiều cao

b)

Bằng độ sáng màn hình

c)

Bằng tốc độ làm mới của màn hình

d)

Bằng kích thước đường chéo của màn hình

13.

Màn hình có tỉ lệ 16:9 có nghĩa là gì?

a)

Tỉ lệ giữa chiều dài và chiều rộng của màn hình là 16:9

b)

Màn hình có độ phân giải 16 megapixel

c)

Tỉ lệ giữa chiều dài và chiều rộng của màn hình là 1:1

d)

Màn hình có kích thước 16 inch

14.

Hệ điều hành là gì?

a)

Tập hợp các chương trình xử lý dữ liệu

b)

Phần mềm giúp điều khiển các thiết bị và cung cấp giao diện giữa phần mềm ứng dụng và phần cứng

c)

Phần mềm chỉ dành cho việc soạn thảo văn bản

d)

Phần mềm ứng dụng chạy trên nền tảng của hệ điều hành

15.

Một trong những chức năng cơ bản của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý các phần mềm ứng dụng

b)

Quản lý tệp và cung cấp các công cụ tìm kiếm, truy cập, chia sẻ tệp

c)

Tạo ra các phần mềm hệ thống

d)

Xử lý dữ liệu của phần mềm ứng dụng

16.

Hệ điều hành nhận diện thiết bị ngoại vi mới như thế nào?

a)

Tự động phát hiện và bổ sung các chương trình điều khiển thiết bị vào hệ thống

b)

Người dùng phải cài đặt trình điều khiển cho từng thiết bị

c)

Hệ điều hành yêu cầu khởi động lại máy tính để nhận diện thiết bị mới

d)

Hệ điều hành yêu cầu người dùng cài đặt phần mềm điều khiển cho thiết bị mới

17.

Hệ điều hành quản lý tiến trình như thế nào?

a)

Tạo ra tiến trình mới và điều khiển giao tiếp giữa các tiến trình

b)

Chỉ tạo tiến trình khi có yêu cầu từ phần mềm ứng dụng

c)

Chạy các tiến trình theo một thứ tự nhất định mà không thay đổi

d)

Xử lý một tiến trình duy nhất tại một thời điểm

18.

Hệ điều hành cung cấp phương thức giao tiếp với người dùng như thế nào?

a)

Chỉ qua câu lệnh

b)

Chỉ qua giao diện đồ họa

c)

Qua câu lệnh, giao diện đồ họa hoặc tiếng nói

d)

Chỉ qua giao diện đồ họa

19.

Chức năng bảo vệ hệ thống của hệ điều hành giúp làm gì?

a)

Ngăn chặn các phần mềm ứng dụng không hoạt động

b)

Bảo vệ hệ thống và thông tin lưu trữ khỏi các sai lầm do vô tình hay cố ý

c)

Ngăn chặn tất cả các kết nối mạng để bảo vệ hệ thống

d)

Cài đặt các phần mềm bảo mật bổ sung vào hệ điều hành

20.

Hệ điều hành MS DOS có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Là hệ điều hành đa nhiệm

b)

Giao tiếp giữa người và máy tính thông qua giao diện đồ hoạ

c)

Là hệ điều hành đơn chương trình và giao tiếp bằng lệnh

d)

Cung cấp giao diện đồ hoạ thân thiện với người dùng

21.

Hệ điều hành nào được sử dụng chủ yếu cho máy tính cá nhân của hãng Apple?

a)

Windows

b)

MS DOS

c)

Linux

d)

macOS

22.

Windows 95 có những tính năng nào đặc trưng?

a)

Giao diện đẹp, menu Start, thanh nhiệm vụ Taskbar

b)

Chỉ hỗ trợ máy tính với cấu hình thấp

c)

Cung cấp giao diện đồ hoạ nhưng không có công cụ tiện ích

d)

Không hỗ trợ kết nối Internet

23.

Windows XP được phát hành khi nào và có những cải tiến gì?

a)

Năm 1995, hỗ trợ giao diện đồ hoạ

b)

Năm 2001, nâng cấp để chạy trên bộ xử lý 64 bit

c)

Năm 1995, không có tính năng bảo mật

d)

Năm 2009, chỉ hỗ trợ các ứng dụng cơ bản

24.

UNIX là hệ điều hành gì?

a)

Đơn nhiệm, nhiều người dùng

b)

Đa nhiệm, nhiều người dùng

c)

Đơn nhiệm, một người dùng

d)

Đa nhiệm, một người dùng

25.

UNIX là hệ điều hành dành cho:

a)

Điện thoại thông minh

b)

Ti vi thông minh

c)

Laptop

d)

Máy tính lớn

26.

Hệ điều hành LINUX được phát triển dựa trên hệ điều hành nào?

a)

UNIX

b)

Windows

c)

macOS

d)

MS DOS

27.

Hệ điều hành Android còn có phiên bản dành cho thiết bị nào ngoài điện thoại và máy tính bảng?

a)

Máy tính xách tay

b)

Máy tính cá nhân

c)

Máy chủ

d)

Ô tô và ti vi

28.

Những bộ phận nào cần chuẩn bị để lắp ráp các bộ phận của máy tính?

a)

Thân máy tính, màn hình, bàn phím, chuột

b)

Thân máy tính, chuột, ổ cứng, tai nghe

c)

Màn hình, bàn phím, loa, USB

d)

Máy tính, màn hình, chuột, ổ đĩa

29.

Cổng USB trên máy tính được sử dụng để kết nối với thiết bị nào?

a)

Điện thoại, laptop

b)

Màn hình, máy chiếu

c)

Chuột, bàn phím, điện thoại

d)

Màn hình, chuột

30.

Cổng VGA thường được kết nối với thiết bị nào?

a)

Loa

b)

Điện thoại

c)

Chuột

d)

Màn hình

31.

Sau khi hoàn thành lắp ráp các bộ phận của máy tính, bước kiểm tra kết quả bao gồm những thao tác nào?

a)

Bật nguồn màn hình, bật nguồn máy tính, kiểm tra hoạt động của chuột và bàn phím

b)

Cắm các cổng USB, kiểm tra phần mềm

c)

Cắm ổ đĩa, kiểm tra kết nối mạng

d)

Kiểm tra các cổng kết nối HDMI và VGA

32.

Kết nối máy tính với máy chiếu có thể thực hiện qua những phương thức nào?

a)

Chỉ qua cáp HDMI

b)

Chỉ qua Bluetooth

c)

Qua cáp HDMI hoặc VGA, hoặc qua kết nối không dây

d)

Chỉ qua kết nối không dây

33.

Để kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth, sau khi bật Bluetooth trên cả điện thoại và máy tính, bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Mở ứng dụng Bluetooth trên cả hai thiết bị

b)

Tắt Bluetooth trên một trong hai thiết bị

c)

Chọn "Send File" trên máy tính

d)

Dò tìm và kết nối máy tính với điện thoại

34.

Phần mềm nào dưới đây phải trả tiền để sử dụng?

a)

Phần mềm miễn phí

b)

Phần mềm nguồn mở

c)

Phần mềm thương mại

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến

35.

Phần mềm nào dưới đây có thể sử dụng trực tuyến trên môi trường web?

a)

Phần mềm cài đặt trên máy tính cá nhân

b)

Phần mềm nguồn mở

c)

Phần mềm khai thác trực tuyến

d)

Phần mềm thương mại

36.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm khai thác trực tuyến.

a)

Google Docs

b)

Google sheets

c)

Google slides

d)

Cả 3 đáp án trên

37.

Phần mềm nào dưới đây là ví dụ của phần mềm nguồn mở?

a)

OpenOffice

b)

Microsoft Office

c)

Adobe Photoshop

d)

Windows 10

38.

Giấy phép phần mềm nào đảm bảo người dùng có quyền nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm?

a)

GPL (General Public License)

b)

Phần mềm thương mại

c)

Phần mềm miễn phí

d)

Phần mềm nguồn đóng

39.

Giấy phép GPL thuộc loại giấy phép nào?

a)

Giấy phép phần mềm thương mại

b)

Giấy phép phần mềm khai thác trực tuyến

c)

Giấy phép phần mềm miễn phí

d)

Giấy phép phần mềm nguồn mở

40.

Thế nào là lưu trữ trực tuyến?

a)

Là lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng của máy tính

b)

Là lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị di động như điện thoại thông minh

c)

Là lưu trữ dữ liệu thông qua Internet, cho phép người dùng quản lý, sao lưu và chia sẻ dữ liệu

d)

Là lưu trữ dữ liệu chỉ trên máy chủ của một công ty riêng biệt

41.

Lợi ích chính của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Dữ liệu chỉ được lưu trữ trên một thiết bị duy nhất

b)

Dữ liệu có thể truy cập và chia sẻ từ bất kỳ đâu qua Internet

c)

Dữ liệu không bao giờ bị mất mát

d)

Dữ liệu chỉ có thể được sử dụng trên máy tính cá nhân

42.

Dịch vụ nào dưới đây của Google cho phép lưu trữ trực tuyến?

a)

Google Drive

b)

Google Maps

c)

Google Translate

d)

Google Seach

43.

Một dịch vụ lưu trữ trực tuyến miễn phí thường có hạn chế nào?

a)

Dung lượng lưu trữ miễn phí có giới hạn

b)

Dữ liệu không thể chia sẻ

c)

Dịch vụ chỉ có thể sử dụng qua mạng LAN

d)

Dữ liệu không thể sao lưu

44.

Lưu trữ trực tuyến giúp bảo vệ dữ liệu khỏi rủi ro nào?

a)

Dữ liệu luôn được bảo vệ bởi phần mềm diệt virus

b)

Dữ liệu sẽ không bao giờ bị mất

c)

Không có rủi ro về bảo mật

d)

Mất mát dữ liệu do thảm họa tự nhiên

45.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào sau đây là của Microsoft?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Fshare

d)

Dropbox

46.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào sau đây là dịch vụ phổ biến của Việt Nam?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Fshare

d)

Dropbox

47.

Lưu trữ trực tuyến có thể giúp người dùng thực hiện việc nào sau đây?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một máy tính duy nhất

b)

Chia sẻ và đồng bộ dữ liệu trên nhiều thiết bị

c)

Chỉ lưu trữ video và hình ảnh

d)

Chỉ lưu trữ tài liệu văn bản

48.

Lưu trữ trực tuyến có thể giúp người dùng tránh được vấn đề gì?

a)

Mất dữ liệu do hỏng hóc phần cứng

b)

Tăng tốc độ internet

c)

Ngừng sử dụng các dịch vụ lưu trữ

d)

Cài đặt phần mềm diệt virus

49.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào sau đây được cung cấp bởi Apple?

a)

OneDrive

b)

Google Drive

c)

iCloud

d)

Dropbox

50.

Trong thủ đoạn lừa đảo trúng thưởng, kẻ lừa đảo thường yêu cầu nạn nhân làm gì để chiếm đoạt tiền?

a)

Thanh toán phí vận chuyển để nhận món quà "trị giá cao".

b)

Đến trực tiếp trụ sở công ty để xác minh.

c)

Cung cấp thông tin cá nhân qua đường link chính thức.

d)

Nhấn vào quảng cáo để nhận mã ưu đãi đặc biệt.

51.

Khi nhận được email thông báo "Bạn thật may mắn đã trúng thưởng..." kèm yêu cầu trả phí vận chuyển, điều gì thường xảy ra?

a)

Nạn nhân sẽ nhận được món quà đúng giá trị được quảng cáo.

b)

Nạn nhân không nhận được gì hoặc nhận được món quà có giá trị rất thấp.

c)

Nạn nhân được hoàn phí vận chuyển sau khi nhận quà.

d)

Nạn nhân có cơ hội tham gia chương trình tiếp theo.

52.

Thủ đoạn lừa đảo nào sau đây thường được kẻ gian sử dụng để chiếm đoạt tiền đặt cọc?

a)

Gửi email xác nhận đơn hàng và yêu cầu thanh toán sau.

b)

Tặng quà miễn phí kèm theo quảng cáo sản phẩm mới.

c)

Yêu cầu người mua chuyển khoản trước khi giao hàng.

d)

Hứa hoàn trả gấp đôi số tiền đặt cọc.

53.

Lừa đảo qua mạng nhằm đánh cắp thông tin cá nhân thường sử dụng thủ đoạn nào?

a)

Yêu cầu cung cấp thông tin qua đường link giả mạo.

b)

Gửi thông báo trực tiếp từ ngân hàng yêu cầu cập nhật mật khẩu qua tin nhắn.

c)

Đề nghị người dùng đến trực tiếp trụ sở để nhận ưu đãi.

d)

Đưa ra thông báo lỗi từ hệ thống yêu cầu liên hệ qua tổng đài chính thức.

54.

Những kẻ lừa đảo thông tin cá nhân thường sử dụng thủ đoạn nào?

a)

Yêu cầu cung cấp thông tin qua đường link giả mạo.

b)

Gửi thông báo trực tiếp từ ngân hàng yêu cầu cập nhật mật khẩu qua tin nhắn.

c)

Đề nghị người dùng đến trực tiếp trụ sở để nhận ưu đãi.

d)

Đưa ra thông báo lỗi từ hệ thống yêu cầu liên hệ qua tổng đài chính thức.

55.

Các đối tượng lừa đảo thường mạo danh ai để chiếm đoạt tài sản hoặc thông tin của nạn nhân?

a)

Người thân hoặc bạn bè.

b)

Các cơ quan, doanh nghiệp, hoặc người có uy tín.

c)

Đối tác nước ngoài mời chào hợp tác kinh doanh.

d)

Tất cả các đáp án trên.

56.

Phishing là thủ đoạn lừa đảo như thế nào?

a)

Gửi quà miễn phí để quảng cáo sản phẩm mới.

b)

Giả mạo người thân để vay tiền qua mạng.

c)

Gửi thông báo trúng thưởng qua tin nhắn để lừa lấy tiền.

d)

Sử dụng các trang web giả mạo để đánh cắp thông tin cá nhân.

57.

Dấu hiệu nào sau đây có thể giúp nhận biết một email hoặc trang web có thể là lừa đảo?

a)

Được viết bằng ngôn ngữ chuyên nghiệp, không có lỗi.

b)

Có lỗi chính tả, lỗi hành văn.

c)

Chỉ gửi từ các địa chỉ email chính thức.

d)

Gắn kèm logo của tổ chức uy tín.

58.

Kẻ lừa đảo thường tạo ra tình huống nào để khiến nạn nhân rơi vào bẫy?

a)

Đưa ra lời đề nghị hợp tác kinh doanh hấp dẫn.

b)

Gửi thông tin quảng cáo về sản phẩm giảm giá mạnh.

c)

Mời tham gia các sự kiện từ thiện với phần thưởng lớn.

d)

Tạo ra tình huống khẩn cấp khiến nạn nhân không kịp suy nghĩ.

59.

Hành động nào là KHÔNG an toàn khi nghi ngờ email là lừa đảo?

a)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email gửi đến.

b)

Kiểm tra địa chỉ gửi email với thông tin từ trang web chính thức.

c)

Nhấp vào liên kết để xác minh tính hợp lệ.

d)

Gọi điện trực tiếp đến tổ chức để xác nhận thông tin.

60.

Khi nghi ngờ mình có thể vô tình bị lừa qua mạng, hành động đầu tiên nên làm là gì?

a)

Báo ngay cho bạn bè để cảnh báo.

b)

Xóa tài khoản bị ảnh hưởng.

c)

Thay đổi mật khẩu và thiết lập xác minh hai bước cho tài khoản trên mạng.

d)

Đăng nhập lại để kiểm tra xem tài khoản còn hoạt động không.

61.

Nếu bạn đã lỡ chia sẻ thông tin thẻ ngân hàng qua một liên kết lừa đảo, cần làm ngay việc gì?

a)

Gửi email cho ngân hàng để thông báo.

b)

Liên hệ ngân hàng ngay lập tức để khóa thẻ hoặc kiểm tra giao dịch.

c)

Chờ xem có giao dịch bất thường nào xảy ra rồi mới báo cáo.

d)

Tự thay đổi mã PIN của thẻ tín dụng.

62.

Khi tài khoản bị lừa đảo liên quan đến nhà trường hoặc cơ quan, cần phải làm gì?

a)

Báo ngay cho người có trách nhiệm trong cơ quan, tổ chức.

b)

Thay đổi email đăng nhập tài khoản.

c)

Tự giải quyết mà không cần thông báo.

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu trong tài khoản.

63.

Nguyên tắc nào sau đây là đúng khi xử lý sự cố lừa đảo qua mạng?

a)

Không cần thay đổi mật khẩu nếu chưa phát hiện thiệt hại.

b)

Chỉ nên báo cáo nếu số tiền bị mất là đáng kể.

c)

Lập tức thông báo cho cơ quan chức năng.

d)

Tự giải quyết vấn đề và không cần nhờ hỗ trợ.

64.

Tại sao cần giữ gìn đạo đức và văn hoá khi tham gia không gian mạng?

a)

Vì không gian mạng có yêu cầu thấp hơn về đạo đức so với cuộc sống thực.

b)

Vì không gian mạng không ảnh hưởng đến cuộc sống thực.

c)

Vì luật pháp chỉ áp dụng cho hành xử trên mạng.

d)

Vì không gian mạng cũng là một cộng đồng như cuộc sống thực.

65.

Một số người hành xử khác nhau trên mạng và ngoài đời vì lý do gì?

a)

Họ cho rằng không gian mạng không cần tuân thủ luật pháp.

b)

Họ cảm thấy trên không gian mạng thì yêu cầu thấp hơn về đạo đức và văn hoá trong hành xử.

c)

Họ muốn thể hiện cá tính mạnh mẽ hơn trên mạng.

d)

Họ bị ảnh hưởng bởi các quy định phức tạp trên mạng.

66.

Quy tắc nào là cơ bản khi tham gia vào không gian mạng?

a)

Hành xử tự do không bị ràng buộc.

b)

Tuân thủ đạo đức, văn hoá, pháp luật như trong cuộc sống thực.

c)

Chỉ cần tránh các hành vi vi phạm pháp luật.

d)

Tham gia cộng đồng mạng theo cách mà mình cảm thấy thoải mái nhất.

67.

Khi muốn thu nhỏ hoặc phóng to ảnh trong GIMP, cách nào dưới đây không đúng?

a)

Giữ phím Ctrl rồi lăn nút cuộn chuột

b)

Gõ trực tiếp giá trị vào ô tỉ lệ thu/phóng

c)

Sử dụng công cụ Move để phóng to ảnh

d)

Nháy chuột vào công cụ Zoom và thao tác thu/phóng

68.

Để di chuyển cả ảnh và khung ảnh (canvas) trong GIMP, bạn có thể thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)

Giữ phím Space rồi di chuyển chuột

b)

Dùng công cụ Move

c)

Click và kéo chuột trên ảnh

d)

Sử dụng công cụ Zoom

69.

Nếu bạn muốn di chuyển ảnh mà không di chuyển khung ảnh trong GIMP, bạn cần sử dụng công cụ nào?

a)

Công cụ Zoom

b)

Công cụ Move

c)

Công cụ Crop

d)

Công cụ Scale

70.

Khi sử dụng công cụ Zoom trong GIMP để phóng to ảnh, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp chuột vào công cụ Zoom rồi nhấn phím Ctrl

b)

Nhấp chuột vào công cụ Zoom và nháy chuột vào ảnh

c)

Nhấp chuột phải vào ảnh để phóng to

d)

Sử dụng thanh trượt ngang và dọc để phóng to

71.

Khi thực hiện cắt ảnh trong GIMP, mục đích của thao tác cắt ảnh là gì?

a)

Chỉnh sửa độ sáng và màu sắc của ảnh

b)

Thay đổi định dạng ảnh

c)

Phóng to hoặc thu nhỏ ảnh

d)

Loại bỏ phần thừa và giữ lại phần cần thiết của ảnh

72.

Câu 71. Khi sử dụng công cụ Crop (cắt ảnh) trong GIMP, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Nhấn phím Enter để cắt ảnh

b)

Kéo thả chuột trên các ô hình chữ nhật để điều chỉnh kích thước

c)

Chọn công cụ Crop và xác định vùng ảnh cần cắt

d)

Mở menu Image và chọn "Fit Canvas to Layers"

73.

Câu 72. Sau khi cắt ảnh trong GIMP, cần thực hiện lệnh nào để điều chỉnh khung ảnh vừa với ảnh sau khi cắt?

a)

Layer\Fit Canvas to Layers

b)

Image\Resize Image

c)

Layer\Layer to Image Size

d)

Image\Adjust Brightness

74.

Câu 73. Khi thực hiện cắt ảnh trong GIMP bằng công cụ Crop, cần nhấn phím nào để hoàn thành thao tác cắt?

a)

Phím Ctrl

b)

Phím Shift

c)

Phím Enter

d)

Phím Esc

75.

Câu 74. Công cụ nào trong GIMP giúp xoay ảnh?

a)

Shear Tool

b)

Perspective Tool

c)

Rotate Tool

d)

Scale Tool

76.

Câu 75. Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để thay đổi kích thước của ảnh?

a)

Rotate Tool

b)

Scale Tool

c)

Shear Tool

d)

Warp Transform Tool

77.

Câu 76. Tẩy xoá ảnh là làm gì?

a)

Thay thế hoặc xóa bỏ những điểm ảnh không mong muốn trong ảnh bằng cách sao chép từ một vùng khác.

b)

Chỉnh sửa độ sáng và tương phản của ảnh để làm cho bức ảnh rõ ràng hơn.

c)

Thêm các hiệu ứng đặc biệt vào ảnh như làm mờ hoặc làm sắc nét.

d)

Cắt bớt hoặc thay đổi kích thước của bức ảnh.

78.

Câu 77. Khi sử dụng công cụ Clone để tẩy xoá ảnh dựa trên mẫu, quá trình tẩy xoá sẽ như thế nào?

a)

Nhấn Ctrl và nháy chuột vào vùng ảnh mẫu để lấy mẫu, sau đó kéo thả chuột vào vùng cần xoá để thay đổi điểm ảnh tại đó.

b)

Nháy chuột vào vùng ảnh cần xoá, sau đó công cụ tự động lấy mẫu và thay thế điểm ảnh cần xoá.

c)

Kéo thả chuột trực tiếp lên vùng ảnh cần xoá để thay đổi điểm ảnh mà không cần chọn mẫu.

d)

Chỉ có thể tẩy xoá một vùng duy nhất và không thể thay đổi vùng mẫu trong quá trình thực hiện.

79.

Công cụ Healing trong chỉnh sửa ảnh có gì khác biệt so với công cụ Clone?

a)

Công cụ Healing chỉ có tác dụng thay thế các điểm ảnh trong ảnh mà không làm thay đổi độ sáng và sắc thái.

b)

Công cụ Healing không chỉ thay thế các điểm ảnh mà còn hoà trộn độ sáng và sắc thái của các điểm ảnh giữa vùng mẫu và vùng đích để tạo sự đồng nhất.

c)

Công cụ Healing chỉ có thể sử dụng để tẩy xoá các điểm ảnh không mong muốn trong ảnh.

d)

Công cụ Healing không có tác dụng làm mờ vết tẩy xoá sau khi sử dụng công cụ Clone.

80.

Đâu là thứ tự đúng của các bước khi sử dụng công cụ Perspective Clone để sao chép ảnh theo phép biến đổi phối cảnh?

a)

Bước 1: Xác định hình dạng khung phối cảnh; Bước 2: Chọn công cụ Perspective Clone; Bước 3: Nhấn Ctrl và nháy chuột vào điểm mẫu để lấy mẫu; Bước 4: Sao chép phối cảnh; Bước 5: Chỉnh sửa và hoàn thiện.

b)

Bước 1: Chọn công cụ Perspective Clone; Bước 2: Xác định hình dạng khung phối cảnh; Bước 3: Nhấn Ctrl và nháy chuột vào điểm mẫu để lấy mẫu; Bước 4: Sao chép phối cảnh; Bước 5: Chỉnh sửa và hoàn thiện.

c)

Bước 1: Chọn công cụ Clone; Bước 2: Xác định hình dạng khung phối cảnh; Bước 3: Nhấn Ctrl và nháy chuột vào điểm mẫu để lấy mẫu; Bước 4: Sao chép phối cảnh; Bước 5: Chỉnh sửa và hoàn thiện.

d)

Bước 1: Xác định đối tượng mẫu; Bước 2: Tạo khung phối cảnh; Bước 3: Nhấn Ctrl và nháy chuột vào điểm mẫu để lấy mẫu; Bước 4: Sao chép phối cảnh; Bước 5: Chỉnh sửa và hoàn thiện.

81.

Ảnh động được tạo từ:

a)

Các ảnh tĩnh.

b)

Các ảnh động.

c)

Các đoạn video.

d)

Các lớp hiệu ứng.

82.

Khi xem ảnh động, nếu các khung hình xuất hiện quá nhanh hoặc thời gian giữa các khung hình quá ngắn, chuyển động sẽ như thế nào?

a)

Chuyển động sẽ rất mềm mại.

b)

Chuyển động sẽ bị mất hoàn toàn.

c)

Chuyển động sẽ không có sự thay đổi.

d)

Chuyển động sẽ bị giật.

83.

Khi tạo một dự án video mới trong Animiz, chọn lệnh nào?

a)

Create Template

b)

Open Recent Project

c)

New Project

d)

Import Video

84.

Để thêm ảnh vào video, cần chọn đối tượng nào trên thanh đối tượng của Animiz?

a)

Video

b)

Music

c)

Text

d)

Image

85.

Trong Animiz, định dạng âm thanh nào được hỗ trợ để thêm vào video?

a)

mp4

b)

gif

c)

mp3

d)

png

86.

Animiz phiên bản miễn phí cho phép tạo tối đa bao nhiêu cảnh trong một video?

a)

10 cảnh

b)

5 cảnh

c)

3 cảnh

d)

Không giới hạn

87.

Công việc điều chỉnh và sắp xếp lại các cảnh, các đối tượng trong video được gọi là gì?

a)

Biên tập video

b)

Xuất video

c)

Quay video

d)

Lưu video

88.

Một trong những mục tiêu quan trọng của việc chỉnh sửa video là gì?

a)

Làm cho video thu hút người xem hơn.

b)

Làm nội dung của video không trùng lắp với video khác.

c)

Làm cho các đối tượng trong video phong phú hơn.

d)

Chọn hình ảnh, âm thanh tốt nhất, tạo sự hấp dẫn và cảm xúc, Đảm bảo thể hiện đúng nội dung và kịch bản câu chuyện.

89.

Để thêm ảnh vào dự án video trong Animiz, bạn sử dụng lệnh nào?

a)

Image \ Insert image.

b)

Insert \Add Picture.

c)

Image \Add image.

d)

Image \New Image.

90.

Để xóa một ảnh khỏi dự án video, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn phím Space trên bàn phím.

b)

Nháy chuột phải vào ảnh, chọn Delete.

c)

Kéo ảnh ra khỏi khung Timeline.

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + X.

91.

Làm thế nào để thay đổi thời gian xuất hiện của một hiệu ứng trong khung Timeline?

a)

Nháy chuột vào ảnh và kéo sang trái hoặc phải.

b)

Nhấn phím Shift và kéo thời gian.

c)

Chọn hiệu ứng và kéo cạnh trái hoặc phải đến thời gian mong muốn.

d)

Nháy chuột phải và chọn Adjust Timing.

92.

Để thêm âm thanh vào dự án video trong Animiz, sử dụng lệnh nào?

a)

Music \Add Music.

b)

Insert \Add Audio.

c)

Music\ Add New Music.

d)

Music\New Music

93.

Để thêm văn bản vào video trong Animiz, sử dụng lệnh nào?

a)

Text \Add Text.

b)

Subtitle \Add Subtitle.

c)

Text\ New Text.

d)

New Text\ text

94.

Để tạo cảnh mới trong Animiz, sử dụng lệnh nào?

a)

Chọn Transition chọn hiệu ứng chuyển cảnh.

b)

Chọn Transition kéo thả vào khung Canvas.

c)

Chọn Scene kéo thả vào Timeline.

d)

Chọn New Scene.

95.

Phim hoạt hình là gì?

a)

Một loại phim sử dụng diễn viên thật để diễn xuất.

b)

Một loại phim được tạo nên từ các hình vẽ chuyển động.

c)

Một thể loại phim chỉ dùng để giải trí cho trẻ em.

d)

Một loại phim chỉ tập trung vào các câu chuyện có thật.

96.

Thế giới tưởng tượng trong phim hoạt hình mang lại điều gì cho người xem?

a)

Sự giới hạn về ý tưởng và cảm xúc.

b)

Tạo nguồn cảm hứng và sự kỳ diệu thông qua các câu chuyện độc đáo.

c)

Chỉ là sự giải trí đơn thuần cho trẻ em.

d)

Trải nghiệm các sự kiện hoàn toàn có thật.