wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Tin Học 11

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành cho thiết bị di động nào sau đây được phát triển bởi Google?

a)

iOS

b)

Windows

c)

Android

d)

Symbian

2.

Tính năng "Plug & Play" của hệ điều hành giúp ích gì cho người dùng?

a)

Tự động nhận diện và cài đặt phần mềm

b)

Tự động cập nhật hệ điều hành

c)

Tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động

d)

Tự động sao lưu dữ liệu

3.

Chức năng nào của hệ điều hành giúp quản lý các thiết bị như CPU, bộ nhớ và thiết bị ngoại vi?

a)

Quản lý tệp và thư mục

b)

Quản lý thiết bị

c)

Điều phối tài nguyên cho các tiến trình

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người dùng

4.

Để đặt hẹn giờ trên điện thoại thông minh, bạn sử dụng ứng dụng nào?

a)

Danh bạ

b)

Máy ảnh

c)

Đồng hồ

d)

File Explorer

5.

Tiện ích 'Disk Cleanup' trên hệ điều hành có chức năng chính là gì?

a)

Tối ưu hóa đĩa cứng

b)

Xóa các tập tin không cần thiết và giải phóng dung lượng

c)

Sao lưu toàn bộ hệ điều hành

d)

Chống phân mảnh dữ liệu

6.

Chức năng quản lý nhóm trong danh bạ điện thoại có tác dụng gì?

a)

Quản lý số lượng tệp tin

b)

Sắp xếp danh bạ theo từng nhóm liên hệ

c)

Xóa toàn bộ danh bạ

d)

Tạo bản sao danh bạ

7.

Ưu điểm chính của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Được hỗ trợ kỹ thuật toàn diện từ nhà phát triển.

b)

Miễn phí hoặc chi phí thấp và minh bạch.

c)

Có tính hoàn chỉnh cao và dễ sử dụng cho mọi đối tượng.

d)

Không cần cài đặt vào máy tính.

8.

Tại sao phần mềm nguồn mở không thể thay thế hoàn toàn phần mềm thương mại?

a)

Vì phần mềm nguồn mở có nhiều lỗi hơn.

b)

Vì phần mềm thương mại được thiết kế riêng theo nhu cầu cụ thể.

c)

Vì phần mềm nguồn mở không được bảo hành.

d)

Vì phần mềm nguồn mở bị giới hạn tính năng.

9.

Phần mềm chạy trên Internet có đặc điểm gì?

a)

Chỉ chạy được trên các máy tính có cấu hình cao.

b)

Không cần cài đặt vào máy tính, sử dụng qua Internet.

c)

Phải trả phí cao để sử dụng.

d)

Phải tải về và cài đặt trước khi sử dụng.

10.

Loại bộ nhớ nào chỉ có thể đọc và không thể ghi hay xóa dữ liệu?

a)

RAM

b)

ROM

c)

SSD

d)

HDD

11.

Tốc độ của CPU thường được đánh giá bằng thông số nào sau đây?

a)

Dung lượng bộ nhớ trong

b)

Tần số xung nhịp

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

Thời gian truy cập bộ nhớ

12.

Phép toán lôgic AND cho kết quả là gì khi một đầu vào có giá trị là 1, một đầu vào có giá trị là 0?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

13.

Phép toán nhị phân nào sau đây sẽ sinh ra số nhớ khi cả hai bit đều bằng 1?

a)

Phép cộng

b)

Phép nhân

c)

Phép XOR

d)

Phép NOT

14.

Thành phần nào sau đây không thuộc bộ nhớ ngoài của máy tính?

a)

SSD

b)

HDD

c)

RAM

d)

Đĩa quang

15.

Cổng HDMI có chức năng chính là gì?

a)

Chỉ truyền tín hiệu âm thanh

b)

Truyền tín hiệu video và âm thanh

c)

Chỉ truyền tín hiệu video

d)

Truyền dữ liệu qua mạng

16.

Bluetooth chủ yếu được dùng để:

a)

Truyền dữ liệu qua mạng internet

b)

Kết nối không dây các thiết bị trong phạm vi gần

c)

Kết nối có dây giữa máy tính và điện thoại

d)

Kết nối máy in với máy tính

17.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị ra?

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Chuột

d)

Máy chiếu

18.

Chuột máy tính có thể kết nối với máy tính thông qua những cách nào sau đây?

a)

Chỉ có kết nối có dây

b)

Chỉ có kết nối không dây

c)

Cả kết nối có dây và không dây

d)

Chỉ có kết nối USB

19.

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tập tin trên Internet thường được gọi là gì?

a)

Lưu trữ trực tiếp

b)

Lưu trữ đám mây

c)

Lưu trữ cục bộ

d)

Lưu trữ ngoại tuyến

20.

Khi sử dụng Google Drive, bước đầu tiên để tải tập tin lên ổ đĩa trực tuyến là gì?

a)

Chọn tệp tin từ máy tính

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google

c)

Tạo thư mục mới

d)

Chia sẻ tệp tin với người khác

21.

Tại sao người dùng cần phải đăng ký tài khoản khi sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Để bảo mật thông tin

b)

Để tăng tốc độ tải lên

c)

Để giảm dung lượng sử dụng

d)

Để chia sẻ với người khác

22.

Tính năng nào không có trong dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tập tin trực tuyến?

a)

Tạo thư mục mới

b)

Chia sẻ tệp tin với người khác

c)

Chỉnh sửa tài liệu trực tiếp

d)

Cài đặt phần mềm trên máy tính

23.

Tại sao việc đặt từ khóa trong dấu nháy kép lại quan trọng?

a)

Để tìm kiếm nhanh hơn

b)

Để thu hẹp phạm vi tìm kiếm

c)

Để tìm kiếm trên nhiều máy tìm kiếm

d)

Để tránh việc nhập sai từ khóa

24.

Khi trải nghiệm với các máy tìm kiếm khác nhau, bạn nên làm gì để so sánh?

a)

Ghi lại địa chỉ URL của các máy tìm kiếm

b)

Chỉ sử dụng một máy tìm kiếm duy nhất

c)

Tìm kiếm thông tin mà bạn không quan tâm

d)

Chia sẻ kết quả tìm kiếm ngay lập tức

25.

Khi tìm kiếm thông tin bằng từ khóa, nếu kết quả không như ý, bạn nên làm gì?

a)

Ngừng tìm kiếm

b)

Thay đổi từ khóa và tìm lại

c)

Tìm kiếm bằng tiếng nói

d)

Chia sẻ kết quả với bạn bè

26.

Để đánh dấu một email là quan trọng trong Gmail, ta cần làm gì?

a)

Nhấn vào biểu tượng dấu sao bên cạnh email.

b)

Nhấn vào biểu tượng quan trọng (hình tam giác) màu vàng bên cạnh email.

c)

Di chuyển email vào một thư mục mới.

d)

Xóa email khỏi hộp thư đến.

27.

Khi tạo Fanpage trên Facebook, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Nhập tên Fanpage.

b)

Đăng nhập vào Facebook và chọn Tạo Trang.

c)

Mời bạn bè theo dõi Fanpage.

d)

Đăng bài viết đầu tiên lên Fanpage.

28.

Tính năng cài đặt quyền riêng tư trong Facebook có thể giúp gì cho người dùng?

a)

Bảo vệ mật khẩu tài khoản.

b)

Kiểm soát ai có thể xem bài viết và thông tin cá nhân.

c)

Chặn tất cả các quảng cáo trên Facebook.

d)

Bật tính năng xóa tự động bài viết sau 24 giờ.

29.

Trong các cài đặt quyền riêng tư của Facebook, có thể thiết lập gì để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Thiết lập quyền xem bài viết trong tương lai.

b)

Xóa tất cả các bài viết cũ.

c)

Chỉ cho phép bạn bè xem ảnh đại diện.

d)

Không ai có thể xem trang cá nhân của bạn.

30.

Để phân loại email trong Gmail bằng nhãn, người dùng cần thực hiện bước nào?

a)

Chuyển email vào thư mục Spam.

b)

Tạo nhãn mới và gán nhãn cho email trong hộp thư đến.

c)

Xóa email khỏi hộp thư đến.

d)

Tạo một danh sách liên hệ mới.

31.

Bạn nhận được tin nhắn từ một người quen yêu cầu chuyển tiền gấp vì lý do khẩn cấp. Bạn nên làm gì?

a)

Chuyển tiền ngay để giúp đỡ người quen.

b)

Liên hệ ngay với người quen qua phương thức khác để xác minh.

c)

Cung cấp thông tin cá nhân để đảm bảo an toàn.

d)

Lờ đi tin nhắn vì đó chắc chắn là lừa đảo.

32.

Một quy tắc quan trọng để phòng tránh lừa đảo trực tuyến là gì?

a)

Chuyển tiền ngay khi có yêu cầu từ cơ quan pháp luật.

b)

Cung cấp thông tin cá nhân cho bất kỳ ai yêu cầu.

c)

Dừng lại và kiểm tra kỹ các yêu cầu thanh toán bất thường.

d)

Tự động tin tưởng tất cả thông tin nhận được qua email.

33.

Quy tắc nào sau đây giúp tạo ra một môi trường mạng an toàn?

a)

Tuân thủ pháp luật và tôn trọng quyền lợi hợp pháp của người khác.

b)

Chia sẻ mọi thông tin không qua kiểm chứng.

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục để phản hồi.

d)

Không cần tuân theo quy tắc vì môi trường mạng là ảo

34.

Bạn nhận được email yêu cầu cập nhật thông tin tài khoản từ ngân hàng. Bạn nên làm gì?

a)

Truy cập đường link trong email và cập nhật ngay lập tức.

b)

Bỏ qua email vì có thể là lừa đảo.

c)

Liên hệ trực tiếp với ngân hàng để kiểm tra tính xác thực của email.

d)

Chia sẻ email với bạn bè để nhờ tư vấn.

35.

Khi phát hiện tài khoản mạng xã hội bị xâm nhập, bạn nên làm gì?

a)

Phớt lờ vì có thể chỉ là lỗi hệ thống.

b)

Thay đổi mật khẩu ngay lập tức và thông báo với nhà cung cấp dịch vụ.

c)

Chia sẻ thông tin đăng nhập để nhờ bạn bè giúp đỡ.

d)

Đăng nhập lại nhiều lần cho đến khi thành công.

36.

Việc thu thập dữ liệu tự động tại các siêu thị thông qua đầu đọc mã vạch mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm thời gian thanh toán và tăng hiệu quả bán hàng.

b)

Tăng số lượng hàng hóa được bán ra.

c)

Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.

d)

Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu

37.

Những công việc nào sau đây không phải là khai thác thông tin từ dữ liệu đã có?

a)

Lập bảng xếp hạng học sinh theo điểm số.

b)

Thống kê học sinh có kết quả học tập xuất sắc.

c)

Nhập điểm mới vào hệ thống.

d)

Lọc học sinh đạt từ điểm 8 trở lên.

38.

Truy xuất dữ liệu là gì?

a)

Là quá trình xóa dữ liệu không còn sử dụng.

b)

Là quá trình tìm kiếm, sắp xếp và lọc dữ liệu theo tiêu chí nhất định.

c)

Là quá trình sao lưu dữ liệu vào hệ thống đám mây.

d)

Là quá trình nhập dữ liệu mới vào hệ thống.

39.

Tại sao cần phải cập nhật dữ liệu thường xuyên trong các bài toán quản lý?

a)

Để dữ liệu luôn được chính xác và phản ánh đúng tình hình thực tế.

b)

Để tăng khả năng bảo mật.

c)

Để làm giảm dung lượng dữ liệu lưu trữ.

d)

Để tăng tính thẩm mỹ của dữ liệu.

40.

Quá trình tìm kiếm, sắp xếp hay lọc ra các dữ liệu theo những tiêu chí nào đó từ dữ liệu đã có thường được gọi là...

a)

lưu trữ dữ liệu.

b)

cập nhật dữ liệu.

c)

truy xuất dữ liệu.

d)

khai thác thông tin

41.

Tính chất nào sau đây là tính chất quan trọng của CSDL?

a)

Tính dư thừa dữ liệu.

b)

Tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Tính phụ thuộc phần mềm.

d)

Tính lưu trữ trên giấy

42.

Khi thiết kế CSDL, việc đảm bảo tính không dư thừa có nghĩa là:

a)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

b)

Hạn chế việc lưu trữ các dữ liệu lặp lại.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu ở cùng một nơi.

43.

Đâu là ví dụ về CSDL trong thực tế?

a)

Một tập hợp các video được lưu trữ trên ổ cứng.

b)

Hệ thống quản lý điểm số của học sinh trong trường.

c)

Một bảng tính Excel chứa danh sách hàng hóa.

d)

Một tài liệu văn bản được lưu trên máy tính.

44.

Trong CSDL, tính bảo mật có nghĩa là:

a)

Chỉ có một người được phép xem dữ liệu.

b)

Mọi người đều có quyền truy cập dữ liệu.

c)

Dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và sửa đổi không hợp lệ.

d)

Dữ liệu không bao giờ được thay đổi

45.

Trong CSDL, khi có sự cố trong quá trình cập nhật dữ liệu, tính nhất quán đảm bảo rằng:

a)

Dữ liệu vẫn được cập nhật đúng cách, ngay cả khi có sự cố.

b)

Dữ liệu bị xóa nếu gặp sự cố.

c)

Phần mềm sẽ tự động khôi phục dữ liệu.

d)

Người dùng phải cập nhật lại toàn bộ dữ liệu từ đầu.

46.

Một số thuộc tính cơ bản của CSDL bao gồm:

a)

tính cấu trúc; tính dư thừa; tính độc lập; tính toàn vẹn; tính nhất quán; tính bảo mật và an toàn.

b)

tính không dư thừa; tính độc lập; tính toàn vẹn; tính nhất quán; tính bảo mật và an toàn.

c)

Tính: cấu trúc; không dư thừa; độc lập; toàn vẹn; nhất quán; bảo mật và an toàn.

d)

tính cấu trúc; tính không dư thừa; tính độc lập; tính toàn phần; tính nhất quán; tính bảo mật và an toàn.

47.

Phát biểu sau đây nằm trong thuộc tính cơ bản nào của CSDL? "CSDL cần được tổ chức sao cho không phải ai cũng có quyền truy cập hay cập nhật dữ liệu".

a)

Tính toàn vẹn.

b)

Tính nhất quán.

c)

Tính không dư thừa.

d)

Tính bảo mật và an toàn.

48.

Chức năng nào sau đây thuộc nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu của hệ QTCSDL?

a)

Khai báo cơ sở dữ liệu với tên gọi xác định.

b)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu trong bảng.

c)

Sao lưu và khôi phục dữ liệu.

d)

Truy xuất dữ liệu theo tiêu chí khác nhau.

49.

Trong hệ cơ sở dữ liệu tập trung, dữ liệu được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên nhiều máy tính ở các địa điểm khác nhau.

b)

Trên một máy tính duy nhất.

c)

Trên nhiều máy chủ ở các quốc gia khác nhau.

d)

Trên các máy trạm và máy chủ riêng biệt.

50.

Ưu điểm của hệ cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán và bảo mật dữ liệu.

b)

Chi phí duy trì thấp.

c)

Tính sẵn sàng và độ tin cậy cao hơn.

d)

Không cần bổ sung thêm trạm dữ liệu khi mở rộng.

51.

Chức năng nào sau đây là của phần mềm ứng dụng cơ sở dữ liệu?

a)

Quản lý toàn bộ cơ sở dữ liệu.

b)

Tương tác với hệ QTCSDL để khai thác dữ liệu.

c)

Tạo lập cơ sở dữ liệu mới.

d)

Sao lưu và bảo mật dữ liệu.

52.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu có bao nhiêu nhóm chức năng?

a)

2 nhóm chức năng.

b)

3 nhóm chức năng.

c)

4 nhóm chức năng.

d)

5 nhóm chức năng.

53.

Một hệ thống gồm ba thành phần: CSDL, hệ QTCSDL và các phần mềm ứng dụng CSDL được gọi là:

a)

một hệ CSDL.

b)

một hệ QTCSDL.

c)

một CSDL.

d)

một nhóm các phần mềm.

54.

Một ví dụ về hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay là gì?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Sheets

c)

Oracle

d)

Microsoft Word

55.

Bộ ba ngôn ngữ nào thuộc ngôn ngữ SQL?

a)

DLL(định nghĩa), DML(khai thác), DCL(kiểm soát)

b)

DDL(định nghĩa), DML(thao tác), DCL(kiểm soát)

c)

DLL(định nghĩa), DML(khai thác), DCL(bảo mật)

d)

DDL(định nghĩa), DML(thao tác), DLC(kiểm soát)

56.

Khoá chính trong một bảng là gì?

a)

Trường không bao giờ có giá trị trùng lặp.

b)

Trường chứa thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

c)

Trường có thể chứa giá trị trùng lặp.

d)

Trường chỉ được sử dụng để lưu trữ văn bản.

57.

Khái niệm khoá ngoài là gì?

a)

Trường trong bảng xác định duy nhất bản ghi.

b)

Trường trong bảng kết nối với khoá chính của bảng khác.

c)

Trường chỉ lưu trữ dữ liệu văn bản.

d)

Trường không có giá trị.

58.

Liên kết dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Việc lưu trữ dữ liệu trong một bảng.

b)

Việc gộp nhiều bảng dữ liệu thành một bảng duy nhất.

c)

Việc sử dụng khoá ngoài để kết nối dữ liệu từ hai bảng khác nhau.

d)

Việc xóa dữ liệu trong bảng.

59.

Mỗi hàng trong một bảng được gọi là gì?

a)

Trường (field).

b)

Bản ghi (record).

c)

Khoá (key).

d)

Dữ liệu (data).

60.

Tại sao nên sử dụng nhiều bảng trong cơ sở dữ liệu thay vì chỉ sử dụng một bảng lớn?

a)

Để tiết kiệm thời gian.

b)

Để dễ dàng sửa đổi và bảo trì dữ liệu.

c)

Để giảm chi phí lưu trữ.

d)

Để tránh việc mất dữ liệu.

61.

Kiểu dữ liệu của trường nào không cho phép nhập số?

a)

Trường số nguyên (integer).

b)

Trường số thập phân (decimal).

c)

Trường logic (Boolean).

d)

Trường ngày tháng (date)

62.

Một bảng có thể có bao nhiêu khoá chính?

a)

Nhiều hơn một khoá chính.

b)

Chỉ một khoá chính.

c)

Không có khoá chính.

d)

Tối đa hai khoá chính

63.

Câu truy vấn nào dưới đây được sử dụng để tạo một bảng mới trong SQL?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT INTO

c)

UPDATE TABLE

d)

DELETE TABLE

64.

Câu truy vấn nào sau đây dùng để truy xuất tất cả các dòng trong bảng với một điều kiện cụ thể?

a)

SELECT * FROM bảng WHERE điều kiện

b)

SELECT * FROM bảng

c)

DELETE FROM bảng WHERE điều kiện

d)

UPDATE bảng SET cột = giá trị WHERE điều kiện

65.

Để liên kết hai bảng trong SQL, chúng ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

JOIN

b)

GROUP BY

c)

UNION

d)

WHERE

66.

Trong SQL, lệnh GRANT được sử dụng để làm gì?

a)

Cấp quyền truy cập cho người dùng

b)

Thu hồi quyền truy cập của người dùng

c)

Tạo mới bảng

d)

Xóa bảng

67.

Lệnh nào trong các lệnh dưới đây là lệnh sửa dữ liệu?

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

DELETE

d)

UPDATE

68.

Muốn Thêm dữ liệu bào bảng với giá trị lấy từ ta dùng câu truy xuất nào dưới đây?

a)

INSERT INTO < tên bảng> VALUES

b)

ORDER BY < tên trường>

c)

INNER JOIN

d)

DELE

69.

Muốn xoá các dòng trong bảng thoã mãn điều kiện ta dùng câu truy vấn nào dưới đây?

a)

UPDATE < tên bảng> SET < tên trường> =

b)

ORDER BY < tên trường>

c)

INNER JOIN

d)

DELETE FROM WHERE <điều kiện>

70.

Trong mô hình phân quyền bảo mật cơ sở dữ liệu, nhóm người dùng nào có quyền thêm dữ liệu mới nhưng không có quyền sửa hoặc xóa dữ liệu cũ?

a)

Nhóm khách (guest)

b)

Nhóm quản trị viên (admin)

c)

Nhóm người dùng thường (regular user)

d)

Nhóm người dùng có quyền nhập dữ liệu (moderator)

71.

Tại sao việc sao lưu dữ liệu định kỳ lại quan trọng trong bảo vệ an toàn cơ sở dữ liệu?

a)

Giúp đảm bảo quyền truy cập hợp pháp cho người dùng

b)

Giúp khôi phục dữ liệu khi có sự cố hỏng hóc thiết bị

c)

Đảm bảo các tài khoản người dùng không bị mất

d)

Ngăn chặn các cuộc tấn công qua mạng

72.

Quyền nào dưới đây được giới hạn cho người dùng nhóm khách (guest)?

a)

Quyền thêm bản ghi mới

b)

Quyền sửa bản ghi đã có

c)

Quyền xóa bản ghi

d)

Quyền tìm kiếm và xem dữ liệu

73.

Theo quy định về ngành nghề, người thực thi hoạt động quản trị CSDL được gọi là … mà trong thực tế thường được gọi đơn giản là người quản trị CSDL. Hãy điền cụm từ còn thiếu vào dấu ba chấm.

a)

nhà quản trị CSDL

b)

nhân viên quản trị CSDL

c)

người quản trị CSDL

d)

khách hàng quản trị CSDL

74.

Để ngăn ngừa mất dữ liệu do hư hỏng thiết bị lưu trữ, giải pháp nào là hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus

b)

Quản lý tuổi thọ thiết bị và sao lưu dữ liệu định kỳ

c)

Hạn chế quyền truy cập vào thiết bị lưu trữ

d)

Tăng cường bảo mật mạng

75.

Khi phát hiện ra sự cố mất an toàn trong cơ sở dữ liệu, hành động đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Tắt ngay hệ thống để ngăn chặn thêm thiệt hại

b)

Thực hiện kiểm tra nhật ký truy cập (log file)

c)

Liên hệ với người dùng có liên quan

d)

Thông báo cho quản trị viên hệ thống

76.

Vai trò chính của nhà quản trị CSDL trong tổ chức là gì?

a)

Xây dựng phần mềm mới.

b)

Đảm bảo CSDL luôn sẵn sàng và an toàn.

c)

Quản lý nhân sự trong tổ chức.

d)

Kiểm soát truy cập vào các ứng dụng web.

77.

Nhà quản trị CSDL cần làm gì để đảm bảo an toàn cho dữ liệu?

a)

Cài đặt lại hệ điều hành thường xuyên.

b)

Giám sát các thiết bị phần cứng.

c)

Thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ.

d)

Tăng cường dung lượng bộ nhớ của hệ thống.

78.

Kỹ năng nào quan trọng nhất mà nhà quản trị CSDL cần có?

a)

Kỹ năng lập trình ứng dụng web.

b)

Kỹ năng sử dụng hệ quản trị CSDL.

c)

Kỹ năng thiết kế đồ họa.

d)

Kỹ năng điều hành nhóm.

79.

Công việc của nhà quản trị CSDL liên quan đến bảo mật bao gồm:

a)

Cải tiến giao diện của hệ thống CSDL.

b)

Phân quyền truy cập và giám sát hoạt động truy cập dữ liệu.

c)

Tạo tài khoản người dùng mới hàng tuần.

d)

Thiết lập các chương trình diệt virus cho máy chủ CSDL.

80.

Khi thiết kế hoặc điều chỉnh CSDL, nhà quản trị CSDL cần chú ý đến:

a)

Tăng cường màu sắc giao diện.

b)

Đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu.

c)

Tăng cường truy cập cho tất cả mọi người.

d)

Giảm số lượng bảng trong CSDL

81.

Quá trình quản lý kết quả học tập của học sinh trong một trường học bao gồm các hoạt động nào?

a)

Chỉ lưu trữ điểm số từng môn học mà không cần cập nhật.

b)

Cập nhật dữ liệu khi có sự thay đổi như sửa điểm hoặc bổ sung dữ liệu học sinh mới.

c)

Truy xuất dữ liệu để lập danh sách học sinh có điểm từ cao đến thấp.

d)

Khai thác thông tin để phân tích, thống kê và đánh giá kết quả học tập.

82.

Lợi ích của việc thu thập dữ liệu tự động trong quản lý là gì?

a)

Giảm bớt sai sót trong quá trình nhập dữ liệu.

b)

Tăng tốc độ xử lý và quản lý dữ liệu.

c)

Cần thêm nhiều nhân viên để vận hành hệ thống tự động.

d)

Cung cấp dữ liệu chính xác và liên tục để hỗ trợ ra quyết định.

83.

Điều nào sau đây là lý do chính cần tổ chức lưu trữ dữ liệu dưới dạng cơ sở dữ liệu (CSDL)?

a)

CSDL cho phép lưu trữ dữ liệu trên giấy một cách khoa học.

b)

CSDL giúp giảm trùng lặp và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

c)

CSDL chỉ cần thiết khi có nhiều máy tính tham gia khai thác dữ liệu.

d)

CSDL là phương tiện lưu trữ dữ liệu lớn, giúp khai thác dữ liệu hiệu quả hơn.

84.

Tính độc lập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu (CSDL) được hiểu là gì?

a)

Dữ liệu trong CSDL không phụ thuộc vào phần mềm ứng dụng.

b)

Mọi người dùng đều có thể sửa đổi dữ liệu trong CSDL mà không cần phần mềm.

c)

Việc thay đổi cấu trúc dữ liệu không ảnh hưởng đến các mô đun phần mềm đã phát triển.

d)

CSDL cho phép người dùng truy cập và cập nhật dữ liệu mà không cần biết cách tổ chức dữ liệu.

85.

Nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu bao gồm:

a)

Khai báo cấu trúc CSDL

b)

Cài đặt các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu

c)

Cung cấp các công cụ để cập nhật hồ sơ

d)

Cung cấp các phương tiện để sao lưu dự phòng

86.

Điểm mạnh của hệ cơ sở dữ liệu phân tán so với hệ cơ sở dữ liệu tập trung là gì?

a)

Tính nhất quán và bảo mật dữ liệu tốt hơn.

b)

Dễ dàng mở rộng hệ thống mà không ảnh hưởng đến hoạt động.

c)

Chi phí bảo trì và duy trì thấp hơn.

d)

Việc triển khai và thiết kế đơn giản hơn.

87.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khoá chính có vai trò gì?

a)

Xác định duy nhất một bản ghi trong bảng

b)

Tạo ra quan hệ giữa các bảng

c)

Lưu trữ dữ liệu của các đối tượng

d)

Hạn chế sự trùng lặp của dữ liệu

88.

Các kiểu dữ liệu thường sử dụng để khai báo cấu trúc CSDL có ý nghĩa là:

a)

Kiểu INT dùng để biểu diễn số thực dấu phảy động

b)

Kiểu BOOLEAN biểu diễn dữ liệu có giá trị Đúng hoặc Sai

c)

Kiểu DATE biểu diễn dữ liệu thời gian dạng HH:MM:SS

d)

Kiểu CHAR biểu diễn dữ liệu xâu ký tự có độ dài cố định

89.

Trong ngôn ngữ SQL, người ta dùng các câu truy vấn sau đây để định nghĩa, cập nhật và truy xuất dữ liệu:

a)

CREATE TABLE dùng để tạo CSDL

b)

ORDER BY để sắp xếp các dòng kết quả theo thứ tự chỉ định

c)

UPDATE SET = để xoá các dòng dữ liệu trong bảng thoã mãn điều kiện

d)

INNER JOIN để liên kết các bảng theo điều kiện

90.

Biện pháp nào sau đây giúp đảm bảo an toàn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Chỉ cần quản lý thời gian sử dụng của thiết bị lưu trữ mà không cần sao lưu dữ liệu định kỳ.

b)

Sử dụng bộ lưu điện (UPS) để duy trì hoạt động của hệ thống trong trường hợp mất điện đột ngột.

c)

Sao lưu dữ liệu định kỳ và phục hồi từ bản sao lưu gần nhất là biện pháp cần thiết

d)

không cần thiết quan tâm đến sự cố về thiết bị lưu trữ vì dữ liệu có thể tự phục hồi