wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FINTECH C4

Total questions: 120

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ chuyển tiền phi vật lý được ghi nhận bắt đầu từ năm nào?

a)

1950

b)

1871

c)

1994

d)

2014

2.

Phát minh nào sau đây không được liệt kê trong danh sách các phát minh quan trọng trong thế giới tài chính?

a)

Thẻ ghi nợ (Debit Card)

b)

Máy rút tiền tự động (ATM)

c)

Ngân hàng trực tuyến

d)

Thanh toán RFID

3.

Tỷ lệ chênh lệch (spread) trong thị trường ngoại hối (FOREX) được định nghĩa là gì?

a)

Lợi nhuận của người mua ngoại tệ.

b)

Lợi nhuận của người bán ngoại tệ.

c)

Sự khác biệt giữa tỷ giá mua và tỷ giá bán do ngân hàng đưa ra, là lợi nhuận của ngân hàng.

d)

Chi phí đầu tư vào hệ thống điện tử kết nối người mua và người bán.

4.

Theo đoạn văn, điều gì thúc đẩy sự ra đời của các phát minh trong lĩnh vực tài chính?

a)

Sự ổn định của hệ thống tài chính.

b)

Chi phí thấp của các giao dịch truyền thống.

c)

Sự không hiệu quả và chi phí cao của các phương pháp hiện tại.

d)

Yêu cầu từ chính phủ.

5.

Hệ thống thanh toán Zelle được phát triển bởi ai?

a)

PayPal

b)

Apple

c)

7 ngân hàng lớn nhất của Hoa Kỳ

d)

Ngân hàng Scotland

6.

Ethereum khai thác khối đầu tiên vào năm nào?

a)

2009

b)

2017

c)

2015

d)

2010

7.

Ethereum là gì so với Bitcoin?

a)

Một phiên bản nâng cấp hoàn toàn thay thế Bitcoin.

b)

Một phần mở rộng của các ứng dụng Bitcoin vì nó cho phép các hợp đồng thông minh.

c)

Một loại tiền điện tử hoàn toàn độc lập, không liên quan đến Bitcoin.

d)

Một phiên bản thu nhỏ của Bitcoin.

8.

Động lực chính của việc phát triển dApps là gì?

a)

Tạo ra các sản phẩm phức tạp với chi phí cao.

b)

Tìm cách xây dựng và kết hợp các khối xây dựng mã nguồn mở thành các sản phẩm tinh vi với chi phí tối thiểu và mang lại giá trị tối đa cho người dùng.

c)

Tạo ra các sản phẩm độc quyền, không chia sẻ mã nguồn.

d)

Cạnh tranh với các ứng dụng tập trung truyền thống bằng mọi giá.

9.

DeFi về cơ bản là gì?

a)

Một hệ thống ngân hàng tập trung.

b)

Một thị trường cạnh tranh của các dApp hoạt động như nhiều "nguyên bản" tài chính khác nhau như trao đổi và cho vay.

c)

Một loại tiền điện tử mới.

d)

Một nền tảng mạng xã hội phi tập trung.

10.

Đặc điểm quan trọng của hợp đồng thông minh là gì?

a)

Có thể dễ dàng thay đổi sau khi được triển khai.

b)

Là một chương trình tự động (mã code), hỗ trợ lưu trữ và chuyển đổi dữ liệu (hoặc Token) trên Blockchain.

c)

Cần sự can thiệp của bên thứ ba để thực thi.

d)

Chỉ hoạt động trên mạng Bitcoin.

11.

Ví dụ nào sau đây thể hiện cách thức hoạt động của hợp đồng thông minh?

a)

Giao dịch tiền mặt trực tiếp giữa hai người.

b)

Mua hàng từ máy bán nước tự động.

c)

Chuyển khoản ngân hàng thông thường.

d)

Giao dịch chứng khoán qua sàn giao dịch.

12.

Điều gì đảm bảo việc thực thi các điều khoản trong hợp đồng thông minh?

a)

Sự tin tưởng giữa các bên tham gia.

b)

Cơ chế tự động điều phối, duy trì giám sát của hợp đồng thông minh.

c)

Sự can thiệp của pháp luật.

d)

Uy tín của nhà phát triển.

13.

Token là gì?

a)

Một loại tiền tệ pháp định.

b)

Một loại tài sản điện tử được phát hành và hoạt động trên nền tảng Blockchain của các dự án.

c)

Một loại cổ phiếu của công ty công nghệ.

d)

Một loại hàng hóa vật chất được số hóa.

14.

Ai chịu trách nhiệm tạo và cập nhật mã code của các đồng tiền mã hóa?

a)

Thợ đào.

b)

Người dùng.

c)

Các nhà phát triển (lập trình viên).

d)

Các nhà đầu tư.

15.

Vai trò của thợ đào là gì?

a)

Xác thực, gửi và nhận giao dịch.

b)

Bảo mật mạng và thêm các khối mới vào blockchain.

c)

Phát triển ứng dụng dApps.

d)

Quản lý giá trị của token.

16.

dApp khác với ứng dụng web/di động thông thường ở điểm nào?

a)

Giao diện người dùng.

b)

Cách tương tác với blockchain (yêu cầu ETH, lư

17.

dApp khác với ứng dụng web/di động thông thường ở điểm nào?

a)

Giao diện người dùng.

b)

Cách tương tác với blockchain (yêu cầu ETH, lưu dữ liệu,...).

c)

Ngôn ngữ lập trình được sử dụng.

d)

Tất cả các đáp án trên.

18.

Hai lợi ích chính của dApp trên hợp đồng thông minh với tính phi tập trung cao là gì?

a)

Tốc độ và chi phí giao dịch thấp.

b)

Không cần cấp phép và kháng kiểm duyệt.

c)

Dễ dàng nâng cấp và bảo trì.

d)

Bảo mật tuyệt đối và ẩn danh hoàn toàn.

19.

DAO (Tổ chức tự trị phi tập trung) được quản lý thông qua gì?

a)

Hội đồng quản trị.

b)

Mã code dựa trên hợp đồng thông minh.

c)

Quyết định của người sáng lập.

d)

Hệ thống pháp luật.

20.

Quyết định quản trị trong DAO thường được thông qua bằng cách nào?

a)

Quyết định của người đứng đầu DAO.

b)

Bỏ phiếu bằng Token DAO.

c)

Quyết định của nhà phát triển.

d)

Bầu cử trực tiếp.

21.

Hai loại địa chỉ chính trong giao dịch Ethereum là gì?

a)

Địa chỉ công khai và địa chỉ riêng tư.

b)

Địa chỉ tài khoản thuộc sở hữu bên ngoài (EOA) và địa chỉ tài khoản hợp đồng.

c)

Địa chỉ ví nóng và địa chỉ ví lạnh.

d)

Địa chỉ người gửi và địa chỉ người nhận.

22.

Điểm khác biệt chính giữa tài khoản EOA và tài khoản hợp đồng là gì?

a)

EOA được điều khiển bởi mã hợp đồng, còn tài khoản hợp đồng do người dùng điều khiển.

b)

EOA do người dùng điều khiển thông qua khóa riêng, còn tài khoản hợp đồng được điều khiển bởi mã hợp đồng đã triển khai.

c)

EOA chỉ có thể giao dịch token, còn tài khoản hợp đồng chỉ có thể giao dịch ETH.

d)

EOA không tốn phí gas, còn tài khoản hợp đồng phải trả phí gas.

23.

Tính nguyên tử (Atomicity) trong giao dịch Ethereum đề cập đến điều gì?

a)

Tốc độ xử lý giao dịch.

b)

Việc một giao dịch phải hoàn tất hoặc không xảy ra, không có trạng thái trung gian.

c)

Chi phí giao dịch.

d)

Khả năng mở rộng của mạng lưới.

24.

Mục đích của phí gas trong mạng lưới

4 lines
25.

Mục đích của phí gas trong mạng lưới Ethereum là gì?

a)

Tăng lợi nhuận cho thợ đào.

b)

Ngăn chặn spam và hạn chế việc lạm dụng mạng lưới.

c)

Tăng tốc độ giao dịch.

d)

Bảo mật mạng lưới.

26.

Front-running là gì?

a)

Một phương pháp tối ưu hóa phí gas.

b)

Một dạng tấn công lợi dụng thông tin từ các giao dịch chưa được xác nhận để thu lợi.

c)

Một cách để tăng cường bảo mật cho giao dịch.

d)

Một công cụ phân tích dữ liệu blockchain.

27.

Điều gì đúng về phí trong giao dịch Ethereum?

a)

Chỉ có phí giao dịch.

b)

Chỉ có phí Gas.

c)

Có cả phí Gas khi tạo ra giao dịch và phí giao dịch.

d)

Không có loại phí nào.

28.

Đặc điểm chính của Fungible Token là gì?

a)

Mỗi token là duy nhất và không thể thay thế.

b)

Các đơn vị có thể phân chia và mỗi phần tương ứng giống hệt nhau.

c)

Đại diện cho quyền sở hữu duy nhất đối với một tài sản.

d)

Chỉ được sử dụng trong trò chơi điện tử.

29.

Lợi ích của việc Token tuân theo tiêu chuẩn ERC-20 là gì?

a)

Tăng cường bảo mật cho token.

b)

Cho phép tích hợp ngay lập tức và liền mạch với bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ ERC-20.

c)

Giảm phí giao dịch.

d)

Tăng tốc độ giao dịch.

30.

Công dụng của Utility Token là gì?

a)

Đại diện cho quyền sở hữu tài sản.

b)

Được tạo ra với mục đích và tính năng riêng, ví dụ như giảm giá phí giao dịch, thanh toán hoặc làm tài sản thế chấp.

c)

Được sử dụng để bỏ phiếu quản trị.

d)

Đại diện cho một vật phẩm trong trò chơi.

31.

Mục đích của Governance Token là gì?

a)

Kiểm soát hoàn toàn bởi quản trị viên.

b)

Trung gian cho quy trình nâng cấp phi tập trung, cho phép chủ sở hữu token bỏ phiếu về các thay đổi của nền tảng.

c)

Tăng cường tính bảo mật của nền tảng.

d)

Tăng tốc độ giao dịch.

32.

Đặc điểm chính của NFT là gì?

4 lines
33.

Đặc điểm chính của NFT là gì?

a)

Có thể chia nhỏ và trao đổi dễ dàng.

b)

Đại diện cho quyền sở hữu duy nhất đối với một tài sản đơn nhất.

c)

Được sử dụng như tiền tệ trong trò chơi.

d)

Có giá trị ổn định.

34.

NFT có thể đại diện cho những gì?

a)

Tác phẩm nghệ thuật, video, âm nhạc, tweet, vật phẩm trong trò chơi.

b)

Tiền tệ pháp định.

c)

Cổ phiếu của công ty.

d)

Hàng hóa vật chất thông thường.

35.

Ví dụ được đề cập về ứng dụng của NFT trong trò chơi là gì?

a)

Bitcoin.

b)

Axie Infinity (AXS).

c)

BNB.

d)

DAI.

36.

Mô hình "Play To Earn" được đề cập trong ví dụ nào?

a)

Giao dịch chứng khoán.

b)

Axie Infinity.

c)

Cho vay DeFi.

d)

Quản trị DAO.

37.

Điều gì đảm bảo quyền sở hữu của người chơi đối với Axie trong Axie Infinity?

a)

Hệ thống tài khoản tập trung của nhà phát hành game.

b)

Việc Axie được mã hóa thành NFT.

c)

Luật pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

d)

Uy tín của nhà phát triển game.

38.

Nguyên tắc quan trọng của DeFi liên quan đến lưu ký là gì?

a)

Lưu ký tiền thông qua ngân hàng.

b)

Khả năng lưu ký tiền trực tiếp trong hợp đồng thông minh.

c)

Lưu ký tiền thông qua các tổ chức tài chính truyền thống.

d)

Không cần lưu ký tiền trong DeFi.

39.

Self-custody (tự lưu ký) mang lại lợi thế gì so với hệ thống tài chính truyền thống?

a)

An toàn hơn do được bảo vệ bởi ngân hàng.

b)

Khả năng tự quản lý tài sản mà không cần bên trung gian.

c)

Tiện lợi hơn khi giao dịch qua ngân hàng.

d)

Chi phí thấp hơn.

40.

Sự khác biệt giữa ví Custodial và Non-Custodial là gì?

a)

Custodial an toàn hơn Non-Custodial.

b)

Custodial do người dùng tự quản lý khóa riêng, Non-Custodial do bên thứ ba quản lý.

c)

Custodial do bên thứ ba quản lý khóa riêng, Non-Custodial do người dùng tự quản lý.

d)

Custodial chỉ lưu trữ Bitcoin, Non-Custodial lưu trữ các loại token khác.

41.

Đốt Token (Token burning) có nghĩa là gì?

a)

Tăng nguồn cung Token.

b)

Xóa Token khỏi lưu thông.

c)

Chuyển Token sang ví khác.

d)

Khóa Token trong hợp đồng thông minh.

42.

Mục đích của việc Đúc Token (Minting) là gì?

a)

Giảm nguồn cung Token.

b)

Tăng số lượng Token đang lưu hành.

c)

Ổn định giá Token.

d)

Phân phối Token cho người dùng.

43.

Các hình thức ưu đãi trong DeFi bao gồm:

a)

Phần thưởng cho Staking, Phần thưởng trực tiếp, Phí.

b)

Lãi suất ngân hàng, cổ tức.

c)

Giảm giá, khuyến mãi.

d)

Tất cả các đáp án trên.

44.

Hoán đổi Token là gì?

a)

Mua Token bằng tiền pháp định.

b)

Trao đổi một loại Token này lấy một loại Token khác.

c)

Bán Token để lấy tiền pháp định.

d)

Lưu trữ Token trong ví.

45.

Cơ chế hoán đổi Token trên DEX bao gồm:

a)

Khớp lệnh sổ lệnh và AMM.

b)

Ngân hàng trung gian.

c)

Sàn giao dịch tập trung.

d)

Tất cả các đáp án trên.

46.

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ tài sản thế chấp trong khoản vay thế chấp?

a)

Uy tín của người vay.

b)

Mức độ biến động của tài sản thế chấp.

c)

Lãi suất cho vay.

d)

Thời hạn vay.

47.

Đặc điểm của Khoản vay chớp nhoáng là gì?

a)

Cần thế chấp tài sản.

b)

Được hoàn trả ngay lập tức trong cùng một giao dịch.

c)

Lãi suất cao.

d)

Thời gian vay dài hạn.

48.

DeFi giúp xử lý giao dịch tài chính như thế nào so với tài chính truyền thống?

a)

Khó khăn hơn.

b)

Dễ dàng và với khối lượng tài sản lớn hơn.

c)

Tốn kém hơn.

d)

Chậm hơn.

49.

DeFi mang lại lợi ích gì cho những người không có tài khoản ngân hàng?

a)

Khó tiếp cận dịch vụ tài chính hơn.

b)

Khả năng tiếp cận trực tiếp các dịch vụ tài chính.

c)

Phụ thuộc vào các tổ chức tài chính trung gian.

d)

Không có lợi ích gì.

50.

Tính minh bạch của DeFi được thể hiện qua:

4 lines
51.

Tính minh bạch của DeFi được thể hiện qua:

a)

Sự bảo mật tuyệt đối thông tin người dùng.

b)

Đặc tính mã nguồn mở của blockchain và hợp đồng thông minh.

c)

Sự kiểm soát của các tổ chức tài chính.

d)

Sự tin tưởng vào các nhà phát triển.

52.

Kiểm soát phi tập trung trong DeFi nghĩa là:

a)

Một tổ chức duy nhất kiểm soát tất cả.

b)

Cộng đồng hoặc thuật toán kiểm soát các tham số của dApp.

c)

Các nhà phát triển kiểm soát hoàn toàn.

d)

Chính phủ kiểm soát.

53.

Tính tương tác trong DeFi đề cập đến:

a)

Khả năng giao tiếp giữa người dùng.

b)

Khả năng kết hợp các sản phẩm DeFi một cách dễ dàng.

c)

Khả năng tương tác với hệ thống tài chính truyền thống.

d)

Khả năng tương tác với các blockchain khác.

54.

Custody theo quy định thường được thực hiện bởi:

a)

Các cá nhân.

b)

Nhà giao dịch môi giới hoặc ngân hàng.

c)

Hợp đồng thông minh.

d)

Các tổ chức phi chính phủ.

55.

Yếu tố nào sau đây không phải là ưu điểm của DeFi?

a)

Tính minh bạch.

b)

Kiểm soát tập trung.

c)

Khả năng tiếp cận vốn.

d)

Tính tương tác.

56.

Flash Loans cho phép người dùng:

a)

Vay tiền với lãi suất thấp.

b)

Tận dụng cơ hội chênh lệch giá mà không cần thế chấp.

c)

Vay tiền trong thời gian dài.

d)

Vay tiền từ ngân hàng.

57.

Việc Token được "đốt" sẽ ảnh hưởng đến nguồn cung như thế nào?

a)

Tăng nguồn cung.

b)

Giảm nguồn cung.

c)

Không thay đổi.

d)

Biến động ngẫu nhiên.

58.

Loại ví nào mà người dùng hoàn toàn chịu trách nhiệm về bảo mật khóa riêng?

a)

Ví Custodial.

b)

Ví Non-Custodial.

c)

Cả hai loại ví.

d)

Không có loại ví nào.

59.

Rủi ro nào sau đây không phải là rủi ro thường gặp trong DeFi?

a)

Lỗi hợp đồng thông minh (Smart Contract bugs).

b)

Rủi ro về quản trị (Governance risks).

c)

Lạm phát tiền pháp định.

d)

Rủi ro về thanh khoản (Liquidity risks).

60.

Rủi ro thường gặp trong DeFi?

a)

Lỗi hợp đồng thông minh (Smart Contract bugs).

b)

Rủi ro về quản trị (Governance risks).

c)

Lạm phát tiền pháp định.

d)

Rủi ro về thanh khoản (Liquidity risks).

61.

"Lỗi hợp đồng thông minh" có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Tăng giá token.

b)

Mất tiền của người dùng do lỗ hổng trong mã code.

c)

Tăng tốc độ giao dịch.

d)

Giảm phí gas.

62.

Rủi ro về thanh khoản" trong DeFi đề cập đến:

a)

Khả năng dễ dàng chuyển đổi token thành tiền pháp định.

b)

Khả năng dễ dàng mua hoặc bán một lượng lớn token mà không ảnh hưởng nhiều đến giá.

c)

Khả năng kiếm lợi nhuận từ staking.

d)

Khả năng bảo mật tài sản.

63.

Yield Farming là gì?

a)

Hoạt động khai thác Bitcoin bằng máy tính.

b)

Chiến lược tối đa hóa lợi nhuận bằng cách di chuyển vốn giữa các giao thức DeFi khác nhau.

c)

Hoạt động mua bán token trên sàn giao dịch tập trung.

d)

Hoạt động cho vay tiền pháp định.

64.

Liquidity Mining (khai thác thanh khoản) là gì?

a)

Cung cấp thanh khoản cho các pool thanh khoản trên DEX để nhận phần thưởng là token.

b)

Khai thác vàng trong thế giới thực.

c)

Vay tiền từ các giao thức DeFi.

d)

Giao dịch token với tần suất cao.

65.

Mục đích chính của Stablecoin là gì?

a)

Tăng giá trị nhanh chóng.

b)

Duy trì giá trị ổn định so với một tài sản khác, thường là tiền pháp định như USD.

c)

Tăng tính biến động.

d)

Thay thế hoàn toàn tiền pháp định.

66.

Các loại Stablecoin phổ biến bao gồm:

a)

Bitcoin, Ethereum.

b)

DAI, USDT, USDC.

c)

NFT, Token quản trị.

d)

Tất cả các đáp án trên.

67.

Oracle trong DeFi có vai trò gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu blockchain.

b)

Cung cấp dữ liệu từ thế giới thực vào blockchain.

c)

Thực hiện các giao dịch tự động.

d)

Bảo mật mạng lưới blockchain.

68.

Phương pháp nào sau đây giúp tăng cường bảo mật cho ví Non-Custodial?

a)

Chia sẻ khóa riêng với người khác.

b)

Lưu trữ khóa riêng trên máy tính kết nối internet.

c)

Sử dụng ví cứng (hardware wall

69.

Phương pháp nào sau đây giúp tăng cường bảo mật cho ví Non-Custodial?

a)

Chia sẻ khóa riêng với người khác.

b)

Lưu trữ khóa riêng trên máy tính kết nối internet.

c)

Sử dụng ví cứng (hardware wallet) hoặc lưu trữ khóa riêng offline.

d)

Sử dụng mật khẩu đơn giản.

70.

Điều gì có thể cản trở sự phát triển của DeFi?

a)

Sự chấp nhận rộng rãi của người dùng.

b)

Sự phát triển của công nghệ blockchain.

c)

Các quy định pháp lý chưa rõ ràng và rủi ro bảo mật.

d)

Sự gia tăng của các ứng dụng dApps.

71.

MakerDAO là gì?

a)

Một sàn giao dịch tiền điện tử tập trung.

b)

Một tổ chức tài chính truyền thống.

c)

Một tổ chức tự trị phi tập trung (DAO) hoạt động trên blockchain Ethereum.

d)

Một loại tiền điện tử biến động cao.

72.

Mô hình của MakerDAO bao gồm bao nhiêu loại token?

a)

Một loại token duy nhất.

b)

Hai loại token: DAI và MKR.

c)

Ba loại token: DAI, MKR và ETH.

d)

Bốn loại token.

73.

DAI là loại token gì?

a)

Token quản trị.

b)

Stablecoin.

c)

Token tiện ích.

d)

Token bảo mật.

74.

DAI được neo giá trị bằng cách nào?

a)

Duy trì dự trữ tiền pháp định (USD).

b)

Sử dụng tiền mã hóa thế chấp, cụ thể là Ethereum (ETH).

c)

Sử dụng vàng làm tài sản thế chấp.

d)

Cả A và B

75.

Khi giá ETH giảm mạnh, người vay DAI phải đối mặt với những tình huống nào?

a)

Chỉ có thể trả nợ bằng DAI.

b)

Tăng số lượng tài sản thế chấp, trả bớt nợ bằng DAI, hoặc khoản vay bị thanh lý.

c)

Tự động nhận thêm DAI để bù đắp khoản lỗ.

d)

Không có ảnh hưởng gì.

76.

"Stability forces" (các lực lượng ổn định) trong hệ thống DAI bao gồm:

a)

Chỉ có thế chấp vượt mức.

b)

Chỉ có hoạt động của thị trường.

c)

Thế chấp vượt mức và hoạt động của thị trường (quá trình thanh lý).

d)

Sự can thiệp của các tổ chức tài chính.

77.

Điều gì xảy ra với giá DAI khi ETH bị thanh lý và DAI được mua?

a)

Giá DAI giảm.

b)

Giá DAI tăng do cầu DAI tăng.

c)

Giá DAI không thay đổi.

d)

Giá DAI biến động mạnh.

78.

Điều gì xảy ra với giá DAI khi ETH bị thanh lý và DAI được mua?

a)

Giá DAI giảm.

b)

Giá DAI tăng do cầu DAI tăng.

c)

Giá DAI không thay đổi.

d)

Giá DAI biến động mạnh.

79.

Compound là gì?

a)

Một loại tiền điện tử mới.

b)

Một sàn giao dịch tập trung.

c)

Một thị trường cho vay cung cấp nhiều tài sản ERC-20 khác nhau.

d)

Một ví điện tử.

80.

Lãi suất vay và lãi suất cung trên Compound được xác định bởi yếu tố nào?

a)

Quyết định của một tổ chức trung ương.

b)

Tỷ lệ phần trăm sử dụng (utilization percentage) trên thị trường.

c)

Lãi suất cố định được đặt trước.

d)

Khối lượng giao dịch.

81.

Tỷ lệ sử dụng (utilization rate) được tính bằng công thức nào?

a)

Tổng nguồn cung / Tổng số tiền vay.

b)

Tổng số tiền vay / Tổng nguồn cung.

c)

(Tổng số tiền vay + Tổng nguồn cung) / 2.

d)

Tổng số tiền vay * Tổng nguồn cung.

82.

Hệ số tài sản thế chấp (collateral factor) ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Lãi suất vay.

b)

Tỷ lệ tài sản thế chấp cần thiết để vay.

c)

Khối lượng giao dịch tối đa.

d)

Phí giao dịch.

83.

cToken trong Compound đại diện cho điều gì?

a)

Một loại token không có giá trị.

b)

Cổ phần sở hữu trong một thị trường Compound.

c)

Khoản nợ của người vay.

d)

Phí giao dịch.

84.

Đặc điểm nào sau đây là đúng về giá trị của cToken?

a)

Luôn có giá trị bằng với tài sản cơ bản.

b)

Luôn có giá trị thấp hơn tài sản cơ bản.

c)

Luôn có giá trị cao hơn tài sản cơ bản do lãi suất được tích lũy.

d)

Giá trị biến động ngẫu nhiên.

85.

Lợi ích của việc sử dụng cToken làm tài sản thế chấp trong MakerDAO là gì?

a)

Giảm rủi ro thanh lý.

b)

Kiếm lãi cho vay từ tài sản thế chấp.

c)

Tăng tốc độ giao dịch.

d)

Giảm phí gas.

86.

Aave ra mắt vào năm nào?

a)

2015

b)

2017

c)

2019

d)

2021

87.

Hai thị trường chính của Aave bao gồm:

a)

Token ERC-20 và Bitcoin.

b)

Token ERC-20 và Token Uniswap LP.

c)

Token ERC-20 và Token quản trị.

d)

Token ERC-20 và stablecoin.

88.

Token LP trong Aave

4 lines
89.

Thị trường chính của Aave bao gồm:

a)

Token ERC-20 và Bitcoin.

b)

Token ERC-20 và Token Uniswap LP.

c)

Token ERC-20 và Token quản trị.

d)

Token ERC-20 và stablecoin.

90.

Token LP trong Aave đại diện cho điều gì?

a)

Quyền sở hữu trên thị trường chứng khoán.

b)

Quyền sở hữu trên thị trường Uniswap (bể thanh khoản).

c)

Khoản vay trên Aave.

d)

Phần thưởng staking.

91.

Tính năng "Chuyển đổi lãi suất" của Aave cho phép người vay làm gì?

a)

Chuyển đổi giữa các loại tài sản thế chấp.

b)

Chuyển đổi giữa lãi suất biến động và lãi suất cố định.

c)

Chuyển đổi giữa các loại tiền tệ pháp định.

d)

Chuyển đổi giữa các giao thức DeFi.

92.

Mục đích của tính năng "Hoán đổi tài sản thế chấp" là gì?

a)

Tăng lãi suất cho vay.

b)

Ngăn chặn việc thanh lý khoản vay do giá tài sản thế chấp giảm.

c)

Tăng phí giao dịch.

d)

Đơn giản hóa quá trình vay.

93.

Aave tính phí bao nhiêu cho khoản vay chớp nhoáng?

a)

0.05%

b)

0.09%

c)

0.1%

d)

1%

94.

Lợi ích chính của khoản vay chớp nhoáng là gì?

a)

Vay tiền với lãi suất thấp.

b)

Tái cấp tài chính (đảo nợ) một cách nhanh chóng và hiệu quả.

c)

Vay tiền mà không cần thế chấp.

d)

Kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá.

95.

"Ủy quyền tín dụng" (credit delegation) trong Aave cho phép người dùng làm gì?

a)

Vay tiền từ người khác mà không cần thế chấp.

b)

Phân bổ tài sản thế chấp cho người đi vay tiềm năng.

c)

Quản lý lãi suất cho vay.

d)

Thanh lý các khoản vay.

96.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về "Ủy quyền tín dụng"?

a)

Phụ thuộc vào niềm tin giữa người ủy quyền và người vay.

b)

Các điều khoản được điều chỉnh bằng hợp đồng thông minh.

c)

Người ủy quyền có toàn quyền quyết định điều khoản hợp đồng.

d)

Các khoản vay không được đảm bảo bằng tài sản thế chấp.

97.

Điều gì giúp khoản vay chớp nhoáng trở nên hấp dẫn hơn so với việc hủy thủ công và thực hiện lại giao dịch trên các dApp khác?

a)

Tốn ít phí giao dịch và phí gas hơn.

b)

An toàn hơn.

c)

Nhanh hơn.

98.

Điều gì giúp khoản vay chớp nhoáng trở nên hấp dẫn hơn so với việc hủy thủ công và thực hiện lại giao dịch trên các dApp khác?

a)

Tốn ít phí giao dịch và phí gas hơn.

b)

An toàn hơn.

c)

Nhanh hơn.

d)

Tất cả các đáp án trên.

99.

Uniswap là ví dụ chính về loại sàn giao dịch phi tập trung nào trên Ethereum?

a)

Sàn giao dịch order book (sổ lệnh).

b)

Sàn giao dịch AMM (Automated Market Maker - Nhà tạo lập thị trường tự động).

c)

Sàn giao dịch P2P (Peer-to-Peer - Ngang hàng).

d)

Sàn giao dịch lai (hybrid).

100.

Công thức được Uniswap v2 sử dụng để xác định giá giao dịch là gì?

a)

k = x + y

b)

k = x × y

c)

k = x / y

d)

k = x - y

101.

Trong công thức k = x × y, "k" đại diện cho gì?

a)

Giá của tài sản A.

b)

Giá của tài sản B.

c)

Bất biến và mức độ thanh khoản.

d)

Khối lượng giao dịch.

102.

Tầm quan trọng của thanh khoản trên Uniswap là gì?

a)

Giúp tăng giá token.

b)

Giúp giảm thiểu trượt giá.

c)

Giúp tăng phí giao dịch.

d)

Giúp tăng tốc độ giao dịch.

103.

Ai có thể trở thành nhà cung cấp thanh khoản trên Uniswap?

a)

Chỉ các tổ chức lớn.

b)

Chỉ các nhà phát triển.

c)

Bất kỳ ai cung cấp tài sản ở cả hai phía của thị trường.

d)

Chỉ những người sở hữu token UNI.

104.

Phí giao dịch trên Uniswap là bao nhiêu?

a)

0.1%

b)

0.3%

c)

1%

d)

3%

105.

Token nào đại diện cho quyền sở hữu trong pool thanh khoản trên Uniswap?

a)

ETH

b)

DAI

c)

UNI

d)

MKR

106.

Mô hình định giá k = x × y hoạt động tốt nhất trong trường hợp nào?

a)

Khi mối tương quan của các tài sản cơ bản là xác định.

b)

Khi mối tương quan của các tài sản cơ bản là không xác định.

c)

Khi giao dịch với stablecoin.

d)

Khi giao dịch với các token biến động mạnh.

107.

Hoán đổi chớp nhoáng (Flash swap) cho phép người dùng làm gì?

a)

Vay tiền mà không cần thế chấp.

b)

Nhận token trước khi thanh toán chúng bằng tài sản ở phía bên kia của cặp hoán đổi.

c)

Giao dịch token với tốc độ cực nhanh.

d)

Kiếm lợi nhuận từ staking

108.

làm gì?

a)

Vay tiền mà không cần thế chấp.

b)

Nhận token trước khi thanh toán chúng bằng tài sản ở phía bên kia của cặp hoán đổi.

c)

Giao dịch token với tốc độ cực nhanh.

d)

Kiếm lợi nhuận từ staking.

109.

Điểm khác biệt chính giữa hoán đổi chớp nhoáng và khoản vay chớp nhoáng là gì?

a)

Hoán đổi chớp nhoáng yêu cầu hoàn trả bằng cùng một tài sản, khoản vay chớp nhoáng thì không.

b)

Khoản vay chớp nhoáng yêu cầu hoàn trả bằng cùng một tài sản, hoán đổi chớp nhoáng thì không.

c)

Hoán đổi chớp nhoáng có phí cao hơn khoản vay chớp nhoáng.

d)

Khoản vay chớp nhoáng chỉ được sử dụng cho arbitrage, hoán đổi chớp nhoáng thì không.

110.

Điểm khác biệt chính giữa tài chính truyền thống (CeFi) và DeFi liên quan đến quyền kiểm soát tài sản là gì?

a)

CeFi cho phép người dùng tự kiểm soát hoàn toàn tài sản, DeFi thì không.

b)

DeFi cho phép người dùng tự kiểm soát hoàn toàn tài sản, CeFi thì không.

c)

Cả CeFi và DeFi đều cho phép người dùng tự kiểm soát tài sản.

d)

Cả CeFi và DeFi đều không cho phép người dùng tự kiểm soát tài sản.

111.

Cơ chế nào sau đây không được sử dụng để điều chỉnh nguồn cung token trong DeFi?

a)

Đốt token (Burning).

b)

Đúc token (Minting).

c)

Chia tách token (Splitting).

d)

Mua lại token (Buyback).

112.

Lợi ích của việc sử dụng stablecoin trong DeFi là gì?

a)

Tăng lợi nhuận nhanh chóng.

b)

Giảm thiểu biến động giá, tạo sự ổn định cho các giao dịch.

c)

Tăng rủi ro đầu tư.

d)

Thay thế hoàn toàn các loại tiền điện tử khác.

113.

Mối liên hệ giữa tỷ lệ sử dụng (utilization rate) và lãi suất trên các giao thức cho vay như Compound là gì?

a)

Tỷ lệ sử dụng càng cao, lãi suất càng thấp.

b)

Tỷ lệ sử dụng càng cao, lãi suất càng cao.

c)

Tỷ lệ sử dụng không ảnh hưởng đến lãi suất.

d)

Lãi suất được cố định, không phụ thuộc vào tỷ lệ sử dụng.

114.

Tại sao thế chấp vượt mức (over-collateralization) lại phổ biến trong DeFi?

a)

Để tăng lợi nhuận cho người cho vay.

b)

Để giả

115.

Tại sao thế chấp vượt mức (over-collateralization) lại phổ biến trong DeFi?

a)

Để tăng lợi nhuận cho người cho vay.

b)

Để giảm thiểu rủi ro cho người cho vay trong trường hợp giá tài sản thế chấp giảm.

c)

Để tăng tính thanh khoản cho thị trường.

d)

Để thu hút người vay.

116.

Rủi ro nào sau đây liên quan đến việc sử dụng các giao thức AMM như Uniswap?

a)

Rủi ro bị tấn công 51%.

b)

Rủi ro trượt giá (slippage) và tổn thất tạm thời (impermanent loss).

c)

Rủi ro bị kiểm soát bởi một tổ chức trung ương.

d)

Rủi ro lạm phát.

117.

"Tổn thất tạm thời" (impermanent loss) trong AMM xảy ra khi nào?

a)

Khi giá của một trong hai tài sản trong pool biến động so với tài sản còn lại.

b)

Khi khối lượng giao dịch tăng đột biến.

c)

Khi phí giao dịch tăng.

d)

Khi pool thanh khoản bị cạn kiệt.

118.

Tính năng "hoán đổi chớp nhoáng" (flash swap) của Uniswap khác với "khoản vay chớp nhoáng" (flash loan) của Aave ở điểm nào?

a)

Hoán đổi chớp nhoáng yêu cầu hoàn trả bằng cùng loại tài sản, khoản vay chớp nhoáng thì không.

b)

Khoản vay chớp nhoáng yêu cầu hoàn trả bằng cùng loại tài sản, hoán đổi chớp nhoáng thì không.

c)

Chỉ có khoản vay chớp nhoáng mới tính phí.

d)

Chỉ có hoán đổi chớp nhoáng mới được sử dụng cho arbitrage.

119.

Vai trò của Oracle trong DeFi là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên blockchain.

b)

Cung cấp dữ liệu từ thế giới thực vào blockchain.

c)

Thực hiện các giao dịch tự động.

d)

Quản lý khóa riêng của người dùng.

120.

Điều gì có thể ảnh hưởng đến tính bảo mật của các giao thức DeFi?

a)

Lỗi trong hợp đồng thông minh.

b)

Tấn công khai thác lỗ hổng bảo mật.

c)

Các vấn đề về quản trị.

d)

Tất cả các đáp án trên.