Font size
S
M
L
XL
WorksheetsIC3 GS6 LEVEL 2 - CHỦ ĐỀ 1 (BÀI 1 - 9)
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
Name
Class
Date
1.
Phần cứng nào trong máy xử lý hiệu suất của video và đồ họa?
a)
CPU
b)
GPU
c)
VPU
d)
VRAM
2.
Bạn hãy cho biết, thiết bị xuất nào sau đây được sử dụng để điều khiển âm thanh?
a)
Bàn phím (Keyboard)
b)
Mic (Microphone)
c)
Chuột máy tính (Mouse)
d)
Loa (Speakers)
3.
CPU, card đồ họa và card mạng là loại thiết bị nào?
a)
Thiết bị nhập (Input device)
b)
Thiết bị xuất (Output device)
c)
Thiết bị xử lý (Processing device)
d)
Thiết bị lưu trữ (Storage device)
4.
Cáp Audio dùng kết nối cho thiết bị nào?
a)
Loa (Speakers)
b)
Thiết bị chuyển mạch (Switch)
c)
Truyền hình (Television)
d)
Bàn phím (Keyboard)
5.
Cáp HDMI dùng kết nối cho thiết bị nào?
a)
Loa (Speakers)
b)
Thiết bị chuyển mạch (Switch)
c)
Truyền hình (Television)
d)
Bàn phím (Keyboard)
6.
Cáp USB dùng kết nối cho thiết bị nào?
a)
Loa (Speakers)
b)
Thiết bị chuyển mạch (Switch)
c)
Truyền hình (Television)
d)
Bàn phím (Keyboard)
7.
Cáp CAT6 dùng kết nối cho thiết bị nào?
a)
Loa (Speakers)
b)
Thiết bị chuyển mạch (Switch)
c)
Truyền hình (Television)
d)
Bàn phím (Keyboard)
8.
Đa số bàn phím đều có phím hoặc nút dùng để tăng giảm âm lượng của máy tính.
a)
Đúng
b)
Sai
9.
Bạn kết nối tai nghe với máy tính để có thể nghe âm thanh tốt hơn nhưng âm thanh vẫn phát ra qua loa ngoài của máy tính thay vì tai nghe. Bạn nên làm gì?
a)
Quản lý thiết bị đầu ra
b)
Quản lý thiết bị đầu vào
c)
Tắt tiếng loa máy tính
d)
Đặt cấu hình cài đặt âm thanh Trợ năng
10.
Trên thiết bị Windows, người ta có thể truy cập thông tin hiển thị từ khu vực nào của Settings?
a)
Devices
b)
Personalization
c)
Privacy
d)
System
11.
Loại máy in nào phun mực lên giấy khi in?
a)
3D
b)
Inkjet
c)
Laser
d)
Thermal
12.
Trên thiết bị Windows, từ khu vực cài đặt nào người ta có thể thay đổi màu nền của màn hình?
a)
Desktop
b)
Display
c)
Personalization
d)
Settings
13.
Bạn hãy cho biết, biểu tượng hình mặt trời trên bảng điều khiển thường đại diện cho cài đặt nào sau đây?
a)
Độ sáng (Brightness)
b)
Độ tương phản (Contrast)
c)
Độ tối (Darkness)
d)
Tông màn hình (Screen tone)
14.
Bạn hãy cho biết, loại máy in nào phân tán mực dạng bột (Powdered Toner) lên trang khi in? (bài 2)
a)
Máy in 3D
b)
Máy in phun (Inkjet)
c)
Máy in Laser
d)
Máy in nhiệt (Thermal)
15.
Bạn hãy cho biết, vùng nào trong cài đặt (Setting) là tuỳ chọn được sử dụng để kết nối máy in?
a)
Devices
b)
Installations
c)
Networks
d)
Printers
16.
Người dùng nhận thấy rằng máy in mặc định cứ liên tục thay đổi. Tuỳ chọn nào cần được tắt?
a)
Chọn máy in mặc định là máy in gần nhất (Let the closest printer be my default printer)
b)
Để Windows quản lý máy in mặc định của tôi (Let Windows manage my default printer)
c)
Chọn máy in mặc định một cách tự động (Set the default printer automatically)
d)
Đặt máy in mặc định theo địa chỉ
17.
Hai điều nào nói về máy in Laser khi so sánh với máy in phun? (Chọn 2)
a)
Tài liệu "khô ngay" sau khi in
b)
Thân thiện với môi trường hơn
c)
Phù hợp để in số lượng ít
d)
Thích hợp để in tài liệu số lượng lớn với chi phí thấp
18.
Hai điều nào nói về máy in phun khi so sánh với máy in Laser? (Chọn 2)
a)
Tài liệu "khô ngay" sau khi in
b)
Thân thiện với môi trường hơn
c)
Phù hợp để in số lượng ít
d)
Thích hợp để in tài liệu số lượng lớn với chi phí thấp
19.
Làm cách nào bạn có thể xác nhận rằng bạn đã kết nối thành công với thiết bị in? (Chọn 2)
a)
Đối với máy in mạng, hãy kết nối lại cáp Ethernet.
b)
Đối với máy in cục bộ, hãy đảm bảo rằng cáp máy in đã được cắm vào máy tính của bạn.
c)
Đối với máy in mạng, hãy Ping thiết bị in.
d)
Đối với máy in cục bộ, hãy xác nhận trạng thái sẵn sàng trong hàng đợi in của hệ điều hành.
20.
Hai điểm nào phân biệt máy in Laser và máy in phun? (Chọn 2)
a)
Máy in laser sử dụng mực khô (toner), và máy in phun sử dụng mực nước (ink).
b)
Máy in phun phù hợp hơn để in số lượng ít và máy in Laser phù hợp hơn để in số lượng nhiều.
c)
Máy in Laser sử dụng mực nước (Ink), và máy in phun sử dụng khô (toner).
d)
Máy in phun phù hợp hơn để in số lượng lớn, và máy in Laser thích hợp hơn để in số lượng ít.
21.
Bạn có thể làm gì để các lệnh in của bạn luôn được chuyển đến cùng một máy in?
a)
Di chuyển cáp kết nối máy in trực tiếp với máy tính của bạn.
b)
Đặt máy in yêu thích làm Mặc định.
c)
Ngắt kết nối cáp với tất cả các máy in khác.
d)
Xóa các máy in khác khỏi hàng đợi in của hệ điều hành của bạn.
22.
Vị trí nào trên màn hình cho phép thay đổi âm lượng trên máy tính Windows này? (Chọn 1)
a)
Vị trí 1
b)
Vị trí 2
23.
Tính năng cài đặt độ sáng? (Chọn 1)
a)
Vị trí 1
b)
Vị trí 2
c)
Vị trí 3
d)
Vị trí 4
24.
Bạn đang sử dụng máy tính xách tay để làm việc trong khu vực ngoài trời đầy nắng. Bạn cần giảm thiểu tình trạng mỏi mắt. Bạn nên điều chỉnh cài đặt màn hình nào?
a)
Độ sáng (Brightness)
b)
Độ tương phản (Contrast)
c)
Co giãn (Scale)
d)
Độ sắc nét (Sharpness)
25.
Phát biểu đúng về điện toán đám mây (ĐTĐM)? (Chọn 2)
a)
ĐTĐM chỉ giới hạn trong Database
b)
Luôn phải trả phí dung lượng trên ĐTĐM
c)
Dữ liệu lưu trữ trên một máy chủ từ xa
d)
Máy chủ được truy cập qua Internet
26.
Vùng tối của màn hình quá tối, còn vùng sáng của màn hình quá sáng. Bạn cần điều chỉnh cài đặt màn hình nào?
a)
Độ tương phản (Contrast)
b)
Độ sáng (Brightness)
c)
Nguồn đầu vào (Input Source)
d)
Độ sắc nét (Sharpness)
27.
Hai nguyên tắc thiết kế chung cho phần cứng máy tính? (Chọn 2)
a)
Khả năng chịu lỗi
b)
Sử dụng công bằng
c)
Duy trì chi phí thấp
d)
Liên kết với Internet Vạn vật
28.
Để giúp mẹ của Minh xem văn bản hiển thị trên màn hình dễ dàng, Minh có thể tùy chỉnh? (Chọn 2)
a)
Cỡ chữ (Font size)
b)
Âm lượng (Volume)
c)
Độ tương phản (Contrast)
d)
Nhạc chuông (Ring tone)
29.
Ưu điểm Điện toán đám mây? (Chọn 3)
a)
Tiết kiệm chi phí
b)
Sao lưu và Khôi phục
c)
Tính di động
d)
Bảo mật
e)
Băng thông cao hơn
30.
Nhược điểm Điện toán đám mây? (Chọn 3)
a)
Bảo mật
b)
Kết nối
c)
Hỗ trợ kỹ thuật cho máy tính để bàn
d)
Tính di động
e)
Dung lượng lưu trữ
31.
Chọn nguyên tắc có trong Bảy nguyên tắc thiết kế phổ quát?
a)
Tính linh hoạt khi sử dụng
b)
Dễ dàng thay thế
c)
Ít nỗ lực thể chất
d)
Khả năng mở rộng
32.
Tính năng cài đặt độ tương phản? (Chọn 1)
a)
Tính năng 1
b)
Tính năng 2
c)
Tính năng 3
d)
Tính năng 4
33.
Hai nguyên tắc thiết kế chung cho phần cứng máy tính là gì? (Chọn 2)
a)
Sử dụng công bằng
b)
Kích thước và không gian để tiếp cận và sử dụng
c)
Dễ làm sạch
d)
Liên kết với Internet Vạn vật
34.
Bạn có thể thay đổi điều gì với văn bản trên màn hình máy tính để dễ đọc hơn đối với những độc giả khiếm thị? (Chọn 2)
a)
Màu sắc (Color)
b)
Độ tương phản (Contrast)
c)
Kiểu chữ (Font)
d)
Kích cỡ chữ (Size)
35.
Hai định dạng tập tin nào thường được sử dụng cho Logo?
a)
GIF
b)
JPEG
c)
PDF
d)
PNG
36.
Chọn hai tùy chọn quy tắc đặt tên tập tin phù hợp khi lưu các phiên bản? (Chọn 2)
a)
Apphich_BanGoc.psd, Apphich_DaCat.psd, Apphich_ChuyenXam.psd
b)
Apphich_BanNhap1.psd, Apphich_BanNhap2.psd, Apphich_BANCUOI.psd
c)
ApphichCuaToi.psd, ApphicMoi.psd, Apphic.psd
d)
Apphic.psd, ApphicBanSao.psd, ApphicBanSao2.psd
37.
Bạn hãy cho biết, quyền nào sau đây là cần thiết để có thể hiệu chỉnh tập tin?
a)
List
b)
Read
c)
Read-Write
d)
View
38.
Chọn phát biểu đúng về quyền đối với tập tin tài liệu?
a)
Chỉ có thể xem nhưng không được sửa đổi một tài liệu Chỉ đọc.
b)
Cài đặt mặc định cho bất kỳ tài liệu xử lý văn bản mới nào là Chỉ đọc.
39.
Chọn phát biểu đúng về quyền đối với tập tin tài liệu?
a)
Việc đặt tài liệu thành Chỉ đọc ngăn chặn người khác tạo bản sao mới của tài liệu.
b)
Việc đặt tài liệu thành Đọc-Ghi cho phép người khác thay đổi nội dung tài liệu và thêm chú thích vào tài liệu.
40.
Loại USB nào có tốc độ truyền có thể lên đến 12 Mbps?
a)
USB 1.0
b)
USB 2.0
c)
USB 3.0
d)
USB 3.1
41.
Bạn nên tắt tính năng Tự động chạy (Autorun)/Tự động phát (Autoplay) đối với tất cả các thiết bị đa phương tiện di động.
a)
Đúng
b)
Sai
42.
Bạn nên lưu trữ các công việc và tập tin cá nhân của mình trên các thiết bị riêng biệt, không được cắm thiết bị cá nhân vào máy tính làm việc hoặc ngược lại.
a)
Đúng
b)
Sai
43.
Nếu bạn tìm thấy một thiết bị lưu trữ phương tiện truyền thông và không biết nó thuộc về ai, hãy cắm thiết bị đó vào máy tính của bạn để tìm thông tin về chủ nhân của nó.
a)
Đúng
b)
Sai
44.
Một người bạn chia sẻ tập tin cho tài khoản OneDrive chơi game của bạn. Bạn đã đăng nhập tài khoản Microsoft gia đình. Bạn nên làm gì?
a)
Cấu hình hai tài khoản cùng ID và mật khẩu.
b)
Liên kết tài khoản chơi game với gia đình.
c)
Chuyển từ tài khoản gia đình sang chơi game.
d)
Thiết lập tài khoản Google được chia sẻ cho cả hai tài khoản Microsoft.
45.
Bạn có thể lưu trữ dữ liệu của mình trên hai vị trí lưu trữ nào? (Chọn 2)
a)
Bài đăng của bạn trên mạng xã hội
b)
Thẻ SD trong điện thoại của bạn
c)
Máy tính bạn dùng chung trong phòng thí nghiệm của trường
d)
Tài khoản Google Drive, Microsoft OneDrive hoặc Apple iCloud của bạn
46.
Bạn nên tắt tính năng nào trên thiết bị Windows để ngăn phương tiện di động tự động khởi động khi được kết nối với thiết bị? (Chọn 2)
a)
AutoConnect
b)
AutoPlay
c)
AutoRun
d)
AutoStart
47.
Một người bạn chia sẻ tập tin cho tài khoản Google Drive trường học của bạn. Bạn đã đăng nhập tài khoản Google cá nhân. Bạn nên làm gì?
a)
Cấu hình hai tài khoản cùng mật khẩu
b)
Chuyển từ tài khoản cá nhân sang trường học
c)
Liên kết tài khoản cá nhân với trường học
d)
Cài đặt tài khoản cá nhân bỏ chặn tài khoản trường học
48.
Hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm là gì? (Chọn 2)
a)
Hệ thống quản lý tài liệu, thư viện
b)
Cơ sở dữ liệu hàng tồn kho, đơn hàng
c)
Chia sẻ ổ cứng trên máy tính của bạn với người khác
d)
Thiết bị lưu trữ bên trong máy tính
49.
Những cài đặt nào được lưu trữ trong phần Autofill của Google Chrome? (Chọn 3)
a)
Address information
b)
Passwords
c)
Payment methods
d)
Phrases
e)
Usernames
50.
Tính năng nào được sử dụng trong nhiều ứng dụng để thay thế những từ bị sai chính tả bằng các từ dự định một cách tự động?
a)
Autocomplete
b)
Autocorrect
c)
Autofill
d)
Autofix
51.
Điền vào chỗ trống: "Đề xuất của Google là một tính năng ________ được sử dụng phổ biến trong các tìm kiếm."
a)
tự động hoàn thành (autocomplete)
b)
tự động chỉnh đúng (autocorrect)
c)
tự động tìm kiếm (autosearch)
d)
tự động sửa lỗi (autofix)
52.
Anh ấy gõ "cía" và khi gõ phím cách, từ đó đổi thành "cái". Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này?
a)
Tự sửa (AutoCorrect)
b)
Trình soát chính tả (Spelling checker)
c)
Xác thực dữ liệu (Data validation)
d)
Tự định dạng (AutoFormat)
53.
Cài đặt trình duyệt nào có thể được thay đổi đáp ứng nhu cầu cá nhân? (Chọn 2)
a)
Đặt tên URL (Naming URLs)
b)
Thêm tiện ích mở rộng trình duyệt (Adding browser extensions)
c)
Tắt Cookie (Disabling cookies)
d)
Thêm nội dung vào Trợ giúp
54.
Bạn vừa đăng ký một tài khoản trên Google. Tài khoản mới của bạn sử dụng Đăng nhập một lần (SSO). Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là lợi ích của Đăng nhập một lần (SS0)? (Chọn 3)
a)
Sau khi đăng nhập, bạn có thể truy cập Email, lưu trữ tài liệu, ứng dụng và các trang Web khác của mình với toàn quyền truy cập.
b)
Bạn chỉ cần nhớ một tập hợp các chi tiết đăng nhập.
c)
Giúp tài khoản của bạn có bảo mật mạnh mẽ hơn.
d)
SSO thuộc sở hữu và điều hành của chính phủ.
e)
Thông tin xác thực được lưu trữ trên Amazon, Facebook và Google.
55.
Trong Công nghệ thông tin, thuật ngữ cho việc sử dụng phần mềm để tạo ra các hướng dẫn và quy trình lặp lại là gì?
a)
Không đồng bộ (Asynchronous)
b)
Tự động hóa (Automation)
c)
Bảo mật (Security)
d)
Người máy học (Robotics)
56.
Tính năng trên điện thoại thay thế "see you latet" bằng "see you later" là gì?
a)
Tự động sửa lỗi (Autocorrect)
b)
Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)
c)
Tự động hóa (Automation)
d)
Tự động hoàn thành (Autocomplete)
57.
Tính năng dự đoán phần còn lại của từ đã nhập và sau đó tự động hoàn thành từ đó?
a)
Autocorrect
b)
Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)
c)
Tự động hóa (Automation)
d)
Autocomplete
58.
Hai mục nào thường tạo nên thông tin xác thực trang Web?
a)
Địa chỉ email
b)
Mật khẩu
c)
Số định danh cá nhân (PIN)
d)
Số điện thoại
59.
Khi nhập chữ cái "C", từ "Có" sẽ xuất hiện trong ô. Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này?
a)
Tự động hoàn tất (AutoComplete)
b)
Tự động điền (AutoFill)
c)
Tự định dạng (AutoFormat)
d)
Tự khớp (AutoFit)
60.
Chọn tác vụ bạn có thể thực hiện trên trình duyệt web.
a)
Tùy chỉnh các nút, menu hoặc thanh công cụ của trình duyệt Web.
b)
Thay đổi trang chủ của trình duyệt Web.
c)
Thêm các phần bổ trợ và phần mở rộng vào trình duyệt để có thêm chức năng.
61.
Tham khảo hình ảnh chọn hai phần tử để tạo một cuộc họp?
a)
Vị trí 1
b)
Vị trí 2
c)
Vị trí 3
d)
Vị trí 4
62.
Khi tạo sự kiện, bạn có thể tùy chỉnh hai cài đặt nào? (Chọn 2)
a)
Chi phí của sự kiện (Cost of the event)
b)
Người tổ chức sự kiện (Event Host)
c)
Tần suất lặp lại sự kiện (How often to repeat the event)
d)
Lời nhắc (Reminders)
63.
Hai bước nào để cung cấp lịch cho tất cả các thành viên trong gia đình? (chọn 2)
a)
Chia sẻ lịch
b)
Sao chép lịch vào thiết bị máy tính của từng thành viên trong gia đình
c)
In bản sao lịch cho từng thành viên
d)
Mời các thành viên
64.
Hai tính năng cho phép kiểm soát hiển thị thông tin cụ thể trên lịch cá nhân? (Chọn 2)
a)
Tắt lịch (Disable calendar)
b)
Chia sẻ (Share)
c)
Lọc theo danh mục sự kiện (Filter by event category)
d)
Giữ riêng tư (Keep private)
65.
Lựa chọn phần tử trên hình để xoá thời gian bắt đầu và kết thúc sự kiện.
a)
Vị trí 1
b)
Vị trí 2
c)
Vị trí 3
d)
Vị trí 4
66.
Lựa chọn phần tử trên hình để thêm sự kiện vào lịch của bạn một ngày cố định hàng năm.`
a)
Vị trí 1
b)
Vị trí 2
c)
Vị trí 3
d)
Vị trí 4
67.
Lựa chọn phần tử trên hình để thêm sự kiện vào lịch của anh trai bạn.
a)
Vị trí 1
b)
Vị trí 2
c)
Vị trí 3
d)
Vị trí 4
68.
Lựa chọn phần tử trên hình để nhận thông báo một tuần trước sự kiện.
a)
Vị trí 1
b)
Vị trí 2
c)
Vị trí 3
d)
Vị trí 4
69.
Thuật ngữ giải thích những gì xuất hiện ở bên phải của trang web này?
a)
Hộp trò chuyện (Chatbot)
b)
Tin nhắn trong ứng dụng (In-app messenger)
c)
Cửa sổ bật lên (Popup)
d)
Trợ lý ảo (Virtual agent)
70.
Mục đích trường Bcc trong Email là gì?
a)
Để giữ bí mật địa chỉ Email của nhiều người nhận với nhau.
b)
Để chỉ ra đây là tin nhắn cá nhân.
c)
Để chỉ ra việc trả lời là không bắt buộc.
d)
Để thu thập thông tin về ai đó mà họ không biết.
71.
Khi phản hồi không đồng ý với một bài đăng trực tuyến, bạn nên sử dụng giọng điệu giống như người đăng ban đầu.
a)
ĐÚNG
b)
SAI
72.
Trường nào nhập phần nội dung email?
a)
Body
b)
Bcc
c)
Cc
d)
Subject
e)
Low - Normal - High
73.
Trường nào để gửi bản sao email đến những người nhận ẩn danh khác?
a)
Body
b)
Bcc
c)
Cc
d)
Subject
e)
Low - Normal - High
74.
Trường nào nhập danh sách những người nhận email được biết khác?
a)
Body
b)
Bcc
c)
Cc
d)
Subject
e)
Low - Normal - High
75.
Trường nào nhập chủ đề email?
a)
Body
b)
Bcc
c)
Cc
d)
Subject
e)
Low - Normal - High
76.
Khi tương tác với thành viên cộng đồng kĩ thuật số, điều quan trọng nhất là gì?
a)
Không sử dụng biểu tượng cảm xúc
b)
Đối xử lịch sự với người khác như cách bạn muốn được đối xử
c)
Sử dụng tên đầy đủ của bạn
d)
Tránh đăng hình ảnh.
77.
Hai công cụ hợp tác nào sẽ hiệu quả nhất để thực hiện các cuộc phỏng vấn với ứng cử viên ở các bang khác nhau? (Chọn 2)
a)
Phone call
b)
Text message
c)
Video conference
d)
Email
78.
Thành phần nào của Email trong hình thể hiện các chuẩn mực đạo đức phù hợp?
a)
Lời chào
b)
Quy tắc viết hoa
c)
Dấu câu
d)
Ngữ pháp
79.
Hiệu trưởng đang soạn email gửi tới phụ huynh học sinh, có nội dung về việc học sinh đi học đúng giờ. Thầy hiệu trưởng phải làm gì?
a)
Gửi thư tới tất cả phụ huynh bằng trường Bcc
b)
Gửi thư tới tất cả phụ huynh bằng trường Cc
c)
Gửi thư tới một nhóm liên hệ chỉ bao gồm địa chỉ email của học sinh
d)
Gửi thư tới phụ huynh từng học sinh đi muộn
80.
Bạn hãy cho biết khi sử dụng tất cả chữ in hoa trọng một thư điện tử (Email) sẽ truyền đạt điều gì?
a)
Nhấn mạnh
b)
Tầm quan trọng
c)
La hét
d)
Khẩn cấp
81.
Khi cần gửi một thư điện tử (Email) đến một hoặc nhiều người không phải là người nhận chính, đồng thời danh sách những người nhận này cần được công khai thì sử dụng trường nào sau đây?
a)
Bc
b)
Bcc
c)
Cc
d)
To
82.
Bạn muốn gửi Email cho một người nào đó, nhưng bạn muốn gửi một cách riêng tư để những người nhận Email khác không nhìn thấy địa chỉ Email của người này. Bạn nên nhập địa chỉ Email của người này vào trường nào dưới đây?
a)
Bc
b)
Bcc
c)
Cc
d)
To
83.
Hai phương thức giao tiếp nào không đồng bộ? (Chọn 2)
a)
Gửi email
b)
Gửi tin nhắn văn bản (SMS)
c)
Gọi điện thoại
d)
Tham gia hội thảo video
84.
Lớp của bạn đang họp qua hình thức hội thảo video. Bạn và ba sinh viên khác sẽ thay phiên nhau trình bày thông tin trên camera và từng người chia sẻ màn hình riêng của mình. Ba hành động bạn cần thực hiện trước khi thuyết trình? (Chọn 3)
a)
Đảm bảo rằng hình ảnh trong bài thuyết trình của bạn phù hợp với trường học.
b)
Kiểm tra và luyện tập sử dụng tính năng chia sẻ màn hình.
c)
Đóng bất kỳ chương trình và tab trình duyệt nào mà bạn không cần.
d)
Trình bày ở ngoài trời để có ánh sáng tự nhiên.
e)
Cho các sinh viên khác biết rằng họ có thể đồng thời chia sẻ màn hình.
85.
Bạn nên thực hiện 2 hành động nào trước khi tham gia hội thảo video? (Chọn 2)
a)
Kiểm tra trước công nghệ hội thảo.
b)
Đặt camera của bạn ngang tầm mắt.
c)
Đặt ánh sáng phía sau bạn để bạn có bóng của bạn.
d)
Chuẩn bị sẵn đồ ăn nhẹ phòng khi đói.
86.
Hai điều nào sau đây quan trọng nhất khi chuẩn bị trình bày tại hội nghị truyền hình?
a)
Dự đoán các câu hỏi của khán giả.
b)
Tìm vị trí thuyết trình sao cho chuyên nghiệp, có thể ở bên ngoài nhà bạn.
c)
Có một chương trình hoạt động.
d)
Kiểm tra micrô và loa.
87.
Cách sử dụng tính năng trò chuyện (Chat) trong tình huống nào phù hợp nhất trong hội thảo trên Web (Webinar)?
a)
Đặt câu hỏi khi có thời gian thích hợp
b)
Bắt chuyện với đồng nghiệp
c)
Nhận xét về bài thuyết trình
d)
Thêm kiến thức vào bài thuyết trình
88.
Bạn hãy cho biết dịch vụ nào sau đây có thể phát trực tuyến Video? (Chọn 2)
a)
Amazon Prime
b)
Disney +
c)
Sirius
d)
Spotify
89.
Bạn hãy cho biết ứng dụng nào có thể tổ chức cả cuộc họp âm thanh và Video?
a)
Box
b)
Dropbox
c)
Microsoft Teams
d)
Yammer
90.
Bạn hãy cho biết ứng dụng nào sau đây có khả năng tạo cuộc họp mặt trực tuyến?
a)
Dropbox
b)
Google Drive
c)
OneDrive
d)
Zoom
91.
Bạn hãy cho biết hai tùy chọn nào sau đây là nhà cung cấp phát nhạc trực tuyến? (Chọn 2)
a)
Hulu
b)
Netflix
c)
Spotify
d)
Vevo
92.
Loại giao tiếp nào là phù hợp nhất để giao tiếp khi cách nhiều múi giờ?
a)
Không đồng bộ (Asynchronous)
b)
Thời gian thực (Real-time)
c)
Đồng thời (Simultaneous)
d)
Đồng bộ (Synchronous)
93.
Người dùng muốn xem các câu hỏi và câu trả lời phổ biến về Microsoft Outlook. Tùy chọn nào sau đây là phù hợp nhất?
a)
Community forum
b)
Help
c)
Tell me
d)
What’s new?
94.
Hai hình thức giao tiếp nào phù hợp nhất cho những thông điệp ngắn gọn? (Chọn 2)
a)
Email
b)
Tin nhắn văn bản (SMS)
c)
Tin nhắn tức thời (IM)
d)
Hội nghị truyền hình (Video Conferencing)
95.
Hình thức giao tiếp nào phù hợp nhất với những tin nhắn dài và để gửi tập tin?
a)
Thư điện tử (Email)
b)
Tin nhắn tức thời (IM)
c)
Tin nhắn ngắn (SMS)
d)
Hội nghị truyền hình (Video Conferencing)
Reset
