wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LUYEN TAP TRUOC THI - HH - MTPH

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần cấu tạo của nguyên tử gồm những hạt cơ bản nào?

a)

Proton, neutron, electron

b)

Proton, electron

c)

Proton, neutron

d)

Neutron, electron

2.

Cấu hình electron của nguyên tố Ca(Z=20) là gì?

a)

1s22s22p63s23p64s2

b)

1s22s22p63s23p64s1

c)

1s22s22p63s23p44s2

d)

1s22s22p63s23p63d104s2

3.

Câu nào sau đây là đúng về đồng vị?

a)

Chúng có cùng số proton nhưng khác số nơtron.

b)

Chúng có cùng số nơtron nhưng khác số proton.

c)

Chúng có cùng số proton và nơtron.

d)

Chúng có cùng tính chất hóa học nhưng khác số hiệu nguyên tử.

4.

Hiện tượng thẩm thấu là:

a)

Sự khuếch tán của các phân tử chất tan qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp.

b)

Sự khuếch tán của dung môi qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao.

c)

Sự trao đổi ion giữa hai dung dịch qua màng bán thấm.

d)

Sự di chuyển của các hạt keo qua màng bán thấm.

5.

Tính áp suất thẩm thấu theo định luật Van't Hoff. Một dung dịch chứa 0,1 mol glucose trong 1 lít dung dịch ở nhiệt độ 300K. Áp suất thẩm thấu của dung dịch (R = 0,082 L.atm/mol.K) là:

a)

2,46 atm

b)

0,82 atm

c)

0,246 atm

d)

24,6 atm

6.

Nếu thêm chất tan không bay hơi vào dung môi, áp suất hơi của dung dịch so với dung môi nguyên chất sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Phụ thuộc vào bản chất của chất tan

7.

ΔTđ​ là độ giảm nhiệt độ đông đặc, Kđ​ là hằng số hạ nhiệt độ đông đặc, m là nồng độ molan của chất tan. Công thức tính độ giảm nhiệt độ đông đặc của dung dịch là:

a)

ΔTđ=Kđ.m

b)

ΔTđ=Kđ.n/V

c)

ΔTđ=P.V

d)

ΔTđ=R.T

8.

Áp suất hơi của dung dịch giảm là do:

a)

Chất tan cản trở các phân tử dung môi thoát ra

b)

Tăng nhiệt độ

c)

Dung dịch không bay hơi

d)

Sự thay đổi áp suất bên ngoài

9.

Tính đương lượng gam của KMnO4 trong môi trường axit. Đương lượng gam của KMnO4 trong môi trường axit là:

a)

158 g

b)

31,6 g

c)

50 g

d)

25 g

10.

Hòa tan 2 mol glucose vào 1 kg nước. Nồng độ molan của dung dịch là:

a)

1 m

b)

2 m

c)

0,5 m

d)

4 m

11.

Hòa tan 5,85 gam NaCl (phân tử khối = 58,5) vào nước để tạo thành 500 ml dung dịch. Nồng độ mol của dung dịch là:

a)

0,1 M

b)

0,2 M

c)

0,5 M

d)

1 M

12.

Một dung dịch chứa 20 gam NaCl trong 80 gam nước. Nồng độ phần trăm của dung dịch là:

a)

20%

b)

25%

c)

30%

d)

40%

13.

Cân bằng hóa học được định nghĩa là gì?

a)

Tình trạng mà tốc độ của phản ứng thuận và nghịch bằng nhau

b)

Tình trạng mà chỉ có sản phẩm tồn tại

c)

Tình trạng mà chỉ có chất phản ứng tồn tại

d)

Tình trạng không thay đổi nhiệt độ

14.

Phương trình nào sau đây biểu diễn một phản ứng thuận nghịch?

a)

CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O

b)

H2(g) + I2(s) ⇌ 2HI(g)

c)

Ca(OH)2 → CaO + H2O

d)

NH4Cl(s) ⇌ NH3(g) + HCl(g)

15.

Trong phương trình cân bằng sau: N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g), nếu nồng độ NH3 giảm, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Nồng độ N2 tăng lên

b)

Nồng độ H2 giảm xuống

c)

Phản ứng sẽ tiến về phía sản phẩm để tạo thêm NH3

d)

Không có sự thay đổi

16.

Khi thêm chất xúc tác vào một hệ thống cân bằng, điều gì xảy ra với vị trí cân bằng?

a)

Vị trí cân bằng di chuyển sang bên sản phẩm

b)

Vị trí cân bằng di chuyển sang bên chất phản ứng

c)

Thời gian đạt được cân bằng giảm nhưng vị trí không thay đổi

d)

Không có sự thay đổi

17.

Chọn đáp án chính xác khi nói về các thành phần của phức chất [Ag(NH3)2]Cl?

a)

[Ag(NH3)2]+ là cầu nội, Cl− là cầu ngoại; NH3 là phối tử

b)

Ag+ là ion trung tâm, NH3 là cầu ngoại; Cl− là phối tử

c)

Ag+ là phối tử; Cl− là cầu ngoại, NH3 là ion trung tâm

d)

Ag+ là ion trung tâm; NH3 là cầu nội

18.

Tên gọi đúng của phức chất [Co(NH3)6]Cl3 là gì?

a)

Hexamin coban(III) clorua

b)

Hexamin coban clorua

c)

Hexaammin coban(III) clorua

d)

Hexaammin coban clorua

19.

Tên gọi đúng của phức chất [Cr(H2O)6]Cl3 là gì?

a)

Hexaammin crom(III) clorua

b)

Hexaquacrom(III) clorua

c)

Hexaquacrom clorua

d)

Hexahydrat crom(III) clorua

20.

Trong phức chất [Ag(NH3)2]Cl, số ion tạo ra khi hòa tan hoàn toàn vào nước là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

21.

Hệ số điện ly α của chất tan trong dung môi là:

a)

Đo độ mạnh của axit hay bazơ

b)

Đo độ pH của dung dịch

c)

Tỉ lệ phần trăm của chất tan điện ly thành ion

d)

Đo số mol chất tan trong dung dịch

22.

Chất nào sau đây trong nước là chất điện li mạnh: H2SO4, Cu(NO3)2, CaCl2, H2S, HCl, H3PO4, Fe(NO3)3, NaOH, MgCl2, Al2(SO4)3?

a)

H₂SO₄, Cu(NO₃)₂, CaCl₂, HCl, NaOH, H2S

b)

H₂SO₄, Cu(NO₃)₂, CaCl₂, HCl, NaOH, MgCl₂, Al₂(SO₄)₃

c)

H₂SO₄, Cu(NO₃)₂, CaCl₂, HCl, NaOH, MgCl₂, Al₂(SO₄)₃, H3PO4

d)

CaCl₂, HCl, NaOH, MgCl₂, Al₂(SO₄)₃, H3PO4

23.

Vai trò quan trọng của dung dịch đệm đối với sinh vật là gì?

a)

Duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.

b)

Duy trì pH ổn định cho các phản ứng sinh hóa và hoạt động của enzyme.

c)

Cung cấp năng lượng cho các tế bào.

d)

Tăng cường sự hấp thu oxy trong cơ thể.

24.

Để trung hoà 100 gam dung dịch HCl 1,825% cần bao nhiêu ml dung dịch Ba(OH)2 có pH bằng 13?

a)

500 ml

b)

0,5 ml

c)

250 ml

d)

50 ml

25.

Để trung hòa 100 ml dung dịch H2SO4 1M cần V ml NaOH 1M. Giá trị của V là

a)

200 ml

b)

150 ml

c)

50 ml

d)

100 ml

26.

Trộn 200 ml dung dịch HNO3 0,2M với 100 ml dung dịch KOH 0,4M. Dung dịch sau phản ứng có:

a)

pH < 7

b)

pH = 7

c)

pH > 7

d)

Không xác định

27.

Phản ứng nào dưới đây là phản ứng oxy hóa khử của Cu và HNO₃?

a)

Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O

b)

Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + NO + H₂O

c)

Cu + HNO₃ → CuNO₃ + NO₂ + H₂O

d)

Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + NO₂ + O₂

28.

Trong phản ứng FeSO₄ + KMnO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O, chất nào bị oxy hóa và chất nào bị khử?

a)

Fe²⁺ bị khử thành Fe³⁺, MnO₄⁻ bị oxy hóa thành Mn²⁺

b)

Fe³⁺ bị oxy hóa thành Fe²⁺, Mn²⁺ bị khử thành MnO₄⁻

c)

Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺, Mn²⁺ bị khử thành MnO₄⁻

d)

Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺, MnO₄⁻ bị khử thành Mn²⁺

29.

Thế điện cực chuẩn (E°) được định nghĩa như thế nào?

a)

Thế của một cực khi không có dòng điện chạy qua nó

b)

Thế của một cực so với cực tiêu chuẩn khác tại điều kiện tiêu chuẩn

c)

Thế của một cực khi nhiệt độ tăng lên 100°C

d)

Thế của một cực khi pH = 7

30.

Trong phản ứng oxy hóa - khử, chất nào bị oxy hóa?

a)

Chất không tham gia phản ứng

b)

Chất tạo thành sản phẩm

c)

Chất nhận electron

d)

Chất cho electron

31.

Trong pin nhiên liệu, chất nào thường được sử dụng làm chất oxi hoá?

a)

Hydro

b)

Oxy

c)

Nitơ

d)

Carbon dioxide

32.

Điện hóa học là gì?

a)

Nghiên cứu về các phản ứng hóa học trong môi trường nước

b)

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa điện và phản ứng hóa học

c)

Nghiên cứu về nhiệt độ trong phản ứng hóa học

d)

Nghiên cứu về áp suất khí

33.

Trong Pin Galvanic, điện cực nào xảy ra phản ứng oxy hóa?

a)

Cực dương

b)

Cực âm

c)

Cực không tham gia phản ứng

d)

Cả hai cực đều tham gia phản ứng oxy hóa

34.

Vai trò của ion natri trong cơ thể là gì?

a)

Tham gia vào quá trình đông máu

b)

Điều chỉnh áp suất thẩm thấu và cân bằng dịch

c)

Tham gia vào quá trình hô hấp

d)

Tạo ra năng lượng

35.

Khi mất nước, cơ thể sẽ kích hoạt cơ chế nào để giữ nước?

a)

Tăng cường bài tiết

b)

Giảm bài tiết nước tiểu

c)

Tăng cảm giác khát

d)

Giảm nhu cầu ăn uống

36.

Nước có vai trò gì trong quá trình trao đổi chất?

a)

Làm giảm nhiệt độ cơ thể

b)

Là dung môi cho các phản ứng hóa học

c)

Tạo ra năng lượng trực tiếp

d)

Hỗ trợ vận chuyển oxy

37.

Ion vô cơ nào được biết đến với khả năng điều chỉnh pH máu?

a)

Sodium

b)

Calcium

c)

Phosphate

d)

Chloride

38.

Kim loại chuyển tiếp nào có vai trò quan trọng trong quá trình tạo hemoglobin?

a)

Cu (Đồng)

b)

Fe (Sắt)

c)

Zn (Kẽm)

d)

Ni (Niken)

39.

Kim loại vi lượng nào cần thiết cho sự hoạt động của enzyme superoxide dismutase?

a)

Mn (Mangan)

b)

Co (Cobalt)

c)

Mo (Molybdenum)

d)

Cr (Chrom)

40.

Trong số các kim loại sau, kim loại nào không phải là kim loại chuyển tiếp?

a)

Ti (Titan)

b)

Fe (Sắt)

c)

Cu (Đồng)

d)

Ag (Bạc)

41.

Chức năng chính của molybdenum trong cơ thể là gì?

a)

Không có chức năng rõ ràng

b)

Hỗ trợ hệ thống miễn dịch

c)

Giúp hấp thụ vitamin

d)

Tham gia vào quá trình chuyển hóa axit amin

42.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiếu hụt selen có liên quan đến bệnh lý nào sau đây?

a)

Tiểu đường type 2

b)

Viêm gan

c)

Tim mạch

d)

Ung thư phổi

43.

Kim loại vi lượng nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tổng hợp DNA và RNA?

a)

Mg

b)

Zn

c)

Ca

d)

Natri

44.

Khi thêm NH₄OH vào dung dịch chứa Mg²⁺, sẽ xảy ra hiện tượng gì?

a)

Dung dịch chuyển sang màu xanh

b)

Kết tủa trắng Mg(OH)₂ xuất hiện

c)

Không có hiện tượng gì

d)

Kết tủa vàng xuất hiện

45.

Khi cho H₂SO₄ vào dung dịch chứa Ca(OH)₂, sẽ xảy ra phản ứng nào sau đây?

a)

Tạo CaSO₄ và nước

b)

Tạo CaSO₄ và khí SO₂

c)

Tạo Ca(HSO₄)₂

d)

Không có phản ứng

46.

Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp phát hiện điểm kết thúc trong chuẩn độ?

a)

Phương pháp quang phổ kế

b)

Phương pháp điện cực pH

c)

Phương pháp titrimetry

d)

Phương pháp sắc ký

47.

Chỉ thị nào thường được sử dụng trong chuẩn độ axit-bazơ pH = 7 ?

a)

Phenolphthalein

b)

Methyl orange

c)

Bromothymol blue

d)

Methyl red

48.

Điều gì xảy ra nếu thêm quá nhiều dung dịch chuẩn vào mẫu thử trong quá trình chuẩn độ?

a)

Không ảnh hưởng gì đến kết quả cuối cùng

b)

Kết quả sẽ không chính xác hơn nữa

c)

Có thể dẫn đến sai số lớn trong phép đo

d)

Kết quả sẽ tăng lên một cách không kiểm soát

49.

Để xây dựng đường chuẩn, cần phải:

a)

Chỉ cần một nồng độ duy nhất

b)

Không cần thiết phải kiểm tra lại các mẫu

c)

Sử dụng cùng một mẫu cho tất cả các phép đo

d)

Sử dụng ít nhất ba nồng độ khác nhau của chất phân tích

50.

Khi xây dựng đường chuẩn, việc lựa chọn bước sóng tối ưu là rất quan trọng vì:

a)

Nó ảnh hưởng đến màu sắc của dung dịch

b)

Nó quyết định khả năng phát hiện chất phân tích tốt nhất

c)

Nó làm tăng cường độ ánh sáng phản xạ

d)

Nó không có ảnh hưởng gì đến kết quả

51.

Để đảm bảo tính chính xác của đường chuẩn, nên thực hiện:

a)

Chỉ một lần đo cho mỗi nồng độ mẫu

b)

Đo lặp lại nhiều lần và tính trung bình

c)

Sử dụng một thiết bị duy nhất cho tất cả các phép đo

d)

Không cần thiết phải ghi lại dữ liệu

52.

Tên gọi của HClO4​ là gì?

a)

Axit hipoclorơ

b)

Axit cloric

c)

Axit clorơ

d)

Axit pecloric

53.

Tên gọi của CuSO4.5H2O là gì?

a)

Đồng(I) sulfat khan

b)

Đồng(I) sulfat pentahydrat

c)

Đồng(II) sulfat khan

d)

Đồng(II) sulfat pentahydrat

54.

Hợp chất CH3−CHCl−COOH có tên gọi IUPAC là:

a)

Axit 2-cloropropanoic

b)

Axit 3-cloropropanoic

c)

Axit clorometanoic

d)

Axit cloracetic

55.

Tên IUPAC của CH2=CH−CH3 là:

a)

Propen

b)

Propan

c)

Propilen

d)

Metylpropen

56.

Khi cho HCl phản ứng với NaHCO3​, sản phẩm chính là:

a)

NaCl và H2O

b)

Na2CO3​ và H2O

c)

NaCl, CO2 và H2O

d)

CO2​ và NaOH

57.

Ion nào tạo kết tủa màu trắng với dung dịch NaOH, sau đó kết tủa tan trong dung dịch NH3

a)

Ag+

b)

Al3+

c)

Zn2+

d)

Mg2+

58.

Hỗn hợp chứa 50 g Fe và 30 g Cu. Phần trăm khối lượng của Fe trong hỗn hợp là:

a)

50%

b)

62,5%

c)

37,5%

d)

40%

59.

Một dung dịch chứa 20 g NaCl hòa tan trong 180 g nước. Nồng độ phần trăm khối lượng của dung dịch là:

a)

10%

b)

11%

c)

12%

d)

15%

60.

Một dung dịch H2SO4 98% có khối lượng riêng là 1,84 g/mL. Tính khối lượng H2SO4​ có trong 500 mL dung dịch này:

a)

890g

b)

902g

c)

910g

d)

920g

61.

Bức xạ điện từ là gì?

a)

Sự dao động của sóng cơ học.

b)

Sự kết hợp giữa dao động điện trường và từ trường.

c)

Hiện tượng hạt nhân phát xạ.

d)

Sự truyền sóng trong chất rắn.

62.

Tần số của sóng điện từ là gì?

a)

Số lần dao động của sóng trong một giây.

b)

Khoảng cách giữa hai đỉnh sóng.

c)

Tổng năng lượng của sóng.

d)

Tốc độ truyền sóng trong môi trường.

63.

Tính chất sóng của ánh sáng thể hiện rõ nhất ở đâu?

a)

Vùng bước sóng lớn, tần số thấp.

b)

Vùng bước sóng nhỏ, tần số cao.

c)

Ở mọi vùng của quang phổ.

d)

Không có đáp án đúng.

64.

Định nghĩa phổ hấp thụ là gì?

a)

Sự ghi nhận bức xạ phát ra từ vật chất.

b)

Sự giảm năng lượng của bức xạ khi chiếu qua mẫu.

c)

Sự tăng cường độ ánh sáng qua mẫu.

d)

Sự phản xạ ánh sáng từ bề mặt mẫu.

65.

Phổ hấp thụ UV-VIS cung cấp thông tin gì?

a)

Định lượng và định tính.

b)

Chủ yếu định tính.

c)

Chủ yếu định lượng.

d)

Không cung cấp thông tin.

66.

Hệ số phân bố K được tính dựa trên yếu tố nào?

a)

Thời gian lưu và thể tích pha động.

b)

Tỷ số nồng độ chất tan giữa pha tĩnh và pha động.

c)

Tốc độ dòng chảy của pha động.

d)

Số đĩa lý thuyết trong cột sắc ký.

67.

Sắc ký lỏng-rắn (Liquid-Solid Chromatography) còn gọi là gì?

a)

Sắc ký khí.

b)

Sắc ký hấp phụ.

c)

Sắc ký trao đổi ion.

d)

Sắc ký rây phân tử.

68.

Trong sắc ký khí-lỏng (Gas-Liquid Chromatography), pha tĩnh là gì?

a)

Khí trơ.

b)

Dung dịch đệm.

c)

Silica gel hoặc than hoạt tính.

d)

Chất lỏng phủ trên bề mặt chất mang rắn.

69.

Mục đích chính của quá trình tối ưu hóa sắc ký là gì?

a)

Tăng độ phân giải và giảm thời gian phân tích.

b)

Giảm giá thành phân tích.

c)

Tăng nồng độ mẫu tiêm.

d)

Tăng độ bền của cột sắc ký.

70.

Sắc ký trao đổi ion thường sử dụng pha tĩnh nào?

a)

Chất lỏng.

b)

Chất rắn gắn các nhóm trao đổi ion trên bề mặt.

c)

Hạt nhựa polymer.

d)

Gel xốp.

71.

Sắc ký dòng siêu chảy (Supercritical Fluid Chromatography) sử dụng pha động ở trạng thái nào?

a)

Khí.

b)

Lỏng.

c)

Dòng siêu chảy như CO2 ở áp suất cao.

d)

Hơi nước.

72.

Dung dịch keo là gì?

a)

Hệ đồng nhất chứa các hạt phân tán kích thước dưới 1 nm.

b)

Hệ phân tán trong đó các tiểu phân có kích thước từ 1 - 100 nm.

c)

Dung dịch không chứa hạt phân tán.

d)

Hỗn hợp không đồng nhất của các chất.

73.

Keo thân dịch là gì?

a)

Keo trong đó hạt keo liên kết yếu với môi trường phân tán.

b)

Keo mà các hạt keo không có lớp vỏ solvat.

c)

Keo trong đó hạt keo và môi trường phân tán liên kết chặt chẽ.

d)

Keo không ổn định, dễ đông tụ.

74.

Một ví dụ về phương pháp điều chế keo bằng cách tập hợp:

a)

Kết tủa xanh phổ Fe4[Fe(CN)6]3 trong H2C2O4.

b)

Nhỏ FeCl3 vào nước sôi để tạo keo Fe(OH)3.

c)

Nghiền nhỏ chất rắn trong cối xay keo.

d)

Lọc dung dịch keo qua màng colodion.

75.

Hiện tượng nào liên quan đến tính chất quang học của dung dịch keo?

a)

Sự khuếch tán.

b)

Sự sa lắng.

c)

Sự pepti hóa.

d)

Hiện tượng Tyndall.

76.

Điện tích của hạt keo protein phụ thuộc vào:

a)

Nồng độ dung dịch.

b)

Sự điện ly của nhóm chức acid amin.

c)

Loại chất điện ly trong dung dịch.

d)

Lớp hấp phụ trên bề mặt hạt.

77.

Sự đông tụ keo xảy ra khi:

a)

Thêm chất điện ly làm mất điện tích hạt keo.

b)

Tăng độ nhớt của môi trường phân tán.

c)

Loại bỏ các ion trong lớp hấp phụ.

d)

Kích thước hạt keo giảm đáng kể.

78.

Mục đích của phương pháp thẩm tích là:

a)

Loại bỏ ion ra khỏi dung dịch keo.

b)

Tạo ra hạt keo mới.

c)

Phân tán các tiểu phân lớn.

d)

Tăng độ bền vững của dung dịch keo.

79.

pH đẳng điện của keo protein là:

a)

pH tại đó keo có độ tan cao nhất.

b)

pH tại đó keo dễ đông tụ nhất.

c)

pH tại đó keo mang điện tích âm tối đa.

d)

pH tại đó keo không mang điện tích.

80.

Enzyme xúc tác phản ứng thủy phân ure thành CO₂ và NH₃ là:

a)

Amylase

b)

Protease

c)

Urease

d)

Lyase