Font size
WorksheetsLUYEN TAP TRUOC THI - HH - MTPH
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Thành phần cấu tạo của nguyên tử gồm những hạt cơ bản nào?
Proton, neutron, electron
Proton, electron
Proton, neutron
Neutron, electron
Cấu hình electron của nguyên tố Ca(Z=20) là gì?
1s22s22p63s23p64s2
1s22s22p63s23p64s1
1s22s22p63s23p44s2
1s22s22p63s23p63d104s2
Câu nào sau đây là đúng về đồng vị?
Chúng có cùng số proton nhưng khác số nơtron.
Chúng có cùng số nơtron nhưng khác số proton.
Chúng có cùng số proton và nơtron.
Chúng có cùng tính chất hóa học nhưng khác số hiệu nguyên tử.
Hiện tượng thẩm thấu là:
Sự khuếch tán của các phân tử chất tan qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp.
Sự khuếch tán của dung môi qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao.
Sự trao đổi ion giữa hai dung dịch qua màng bán thấm.
Sự di chuyển của các hạt keo qua màng bán thấm.
Tính áp suất thẩm thấu theo định luật Van't Hoff. Một dung dịch chứa 0,1 mol glucose trong 1 lít dung dịch ở nhiệt độ 300K. Áp suất thẩm thấu của dung dịch (R = 0,082 L.atm/mol.K) là:
2,46 atm
0,82 atm
0,246 atm
24,6 atm
Nếu thêm chất tan không bay hơi vào dung môi, áp suất hơi của dung dịch so với dung môi nguyên chất sẽ:
Tăng
Giảm
Không thay đổi
Phụ thuộc vào bản chất của chất tan
ΔTđ là độ giảm nhiệt độ đông đặc, Kđ là hằng số hạ nhiệt độ đông đặc, m là nồng độ molan của chất tan. Công thức tính độ giảm nhiệt độ đông đặc của dung dịch là:
ΔTđ=Kđ.m
ΔTđ=Kđ.n/V
ΔTđ=P.V
ΔTđ=R.T
Áp suất hơi của dung dịch giảm là do:
Chất tan cản trở các phân tử dung môi thoát ra
Tăng nhiệt độ
Dung dịch không bay hơi
Sự thay đổi áp suất bên ngoài
Tính đương lượng gam của KMnO4 trong môi trường axit. Đương lượng gam của KMnO4 trong môi trường axit là:
158 g
31,6 g
50 g
25 g
Hòa tan 2 mol glucose vào 1 kg nước. Nồng độ molan của dung dịch là:
1 m
2 m
0,5 m
4 m
Hòa tan 5,85 gam NaCl (phân tử khối = 58,5) vào nước để tạo thành 500 ml dung dịch. Nồng độ mol của dung dịch là:
0,1 M
0,2 M
0,5 M
1 M
Một dung dịch chứa 20 gam NaCl trong 80 gam nước. Nồng độ phần trăm của dung dịch là:
20%
25%
30%
40%
Cân bằng hóa học được định nghĩa là gì?
Tình trạng mà tốc độ của phản ứng thuận và nghịch bằng nhau
Tình trạng mà chỉ có sản phẩm tồn tại
Tình trạng mà chỉ có chất phản ứng tồn tại
Tình trạng không thay đổi nhiệt độ
Phương trình nào sau đây biểu diễn một phản ứng thuận nghịch?
CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O
H2(g) + I2(s) ⇌ 2HI(g)
Ca(OH)2 → CaO + H2O
NH4Cl(s) ⇌ NH3(g) + HCl(g)
Trong phương trình cân bằng sau: N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g), nếu nồng độ NH3 giảm, điều gì sẽ xảy ra?
Nồng độ N2 tăng lên
Nồng độ H2 giảm xuống
Phản ứng sẽ tiến về phía sản phẩm để tạo thêm NH3
Không có sự thay đổi
Khi thêm chất xúc tác vào một hệ thống cân bằng, điều gì xảy ra với vị trí cân bằng?
Vị trí cân bằng di chuyển sang bên sản phẩm
Vị trí cân bằng di chuyển sang bên chất phản ứng
Thời gian đạt được cân bằng giảm nhưng vị trí không thay đổi
Không có sự thay đổi
Chọn đáp án chính xác khi nói về các thành phần của phức chất [Ag(NH3)2]Cl?
[Ag(NH3)2]+ là cầu nội, Cl− là cầu ngoại; NH3 là phối tử
Ag+ là ion trung tâm, NH3 là cầu ngoại; Cl− là phối tử
Ag+ là phối tử; Cl− là cầu ngoại, NH3 là ion trung tâm
Ag+ là ion trung tâm; NH3 là cầu nội
Tên gọi đúng của phức chất [Co(NH3)6]Cl3 là gì?
Hexamin coban(III) clorua
Hexamin coban clorua
Hexaammin coban(III) clorua
Hexaammin coban clorua
Tên gọi đúng của phức chất [Cr(H2O)6]Cl3 là gì?
Hexaammin crom(III) clorua
Hexaquacrom(III) clorua
Hexaquacrom clorua
Hexahydrat crom(III) clorua
Trong phức chất [Ag(NH3)2]Cl, số ion tạo ra khi hòa tan hoàn toàn vào nước là bao nhiêu?
1
2
3
4
Hệ số điện ly α của chất tan trong dung môi là:
Đo độ mạnh của axit hay bazơ
Đo độ pH của dung dịch
Tỉ lệ phần trăm của chất tan điện ly thành ion
Đo số mol chất tan trong dung dịch
Chất nào sau đây trong nước là chất điện li mạnh: H2SO4, Cu(NO3)2, CaCl2, H2S, HCl, H3PO4, Fe(NO3)3, NaOH, MgCl2, Al2(SO4)3?
H₂SO₄, Cu(NO₃)₂, CaCl₂, HCl, NaOH, H2S
H₂SO₄, Cu(NO₃)₂, CaCl₂, HCl, NaOH, MgCl₂, Al₂(SO₄)₃
H₂SO₄, Cu(NO₃)₂, CaCl₂, HCl, NaOH, MgCl₂, Al₂(SO₄)₃, H3PO4
CaCl₂, HCl, NaOH, MgCl₂, Al₂(SO₄)₃, H3PO4
Vai trò quan trọng của dung dịch đệm đối với sinh vật là gì?
Duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.
Duy trì pH ổn định cho các phản ứng sinh hóa và hoạt động của enzyme.
Cung cấp năng lượng cho các tế bào.
Tăng cường sự hấp thu oxy trong cơ thể.
Để trung hoà 100 gam dung dịch HCl 1,825% cần bao nhiêu ml dung dịch Ba(OH)2 có pH bằng 13?
500 ml
0,5 ml
250 ml
50 ml
Để trung hòa 100 ml dung dịch H2SO4 1M cần V ml NaOH 1M. Giá trị của V là
200 ml
150 ml
50 ml
100 ml
Trộn 200 ml dung dịch HNO3 0,2M với 100 ml dung dịch KOH 0,4M. Dung dịch sau phản ứng có:
pH < 7
pH = 7
pH > 7
Không xác định
Phản ứng nào dưới đây là phản ứng oxy hóa khử của Cu và HNO₃?
Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O
Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + NO + H₂O
Cu + HNO₃ → CuNO₃ + NO₂ + H₂O
Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + NO₂ + O₂
Trong phản ứng FeSO₄ + KMnO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O, chất nào bị oxy hóa và chất nào bị khử?
Fe²⁺ bị khử thành Fe³⁺, MnO₄⁻ bị oxy hóa thành Mn²⁺
Fe³⁺ bị oxy hóa thành Fe²⁺, Mn²⁺ bị khử thành MnO₄⁻
Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺, Mn²⁺ bị khử thành MnO₄⁻
Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺, MnO₄⁻ bị khử thành Mn²⁺
Thế điện cực chuẩn (E°) được định nghĩa như thế nào?
Thế của một cực khi không có dòng điện chạy qua nó
Thế của một cực so với cực tiêu chuẩn khác tại điều kiện tiêu chuẩn
Thế của một cực khi nhiệt độ tăng lên 100°C
Thế của một cực khi pH = 7
Trong phản ứng oxy hóa - khử, chất nào bị oxy hóa?
Chất không tham gia phản ứng
Chất tạo thành sản phẩm
Chất nhận electron
Chất cho electron
Trong pin nhiên liệu, chất nào thường được sử dụng làm chất oxi hoá?
Hydro
Oxy
Nitơ
Carbon dioxide
Điện hóa học là gì?
Nghiên cứu về các phản ứng hóa học trong môi trường nước
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa điện và phản ứng hóa học
Nghiên cứu về nhiệt độ trong phản ứng hóa học
Nghiên cứu về áp suất khí
Trong Pin Galvanic, điện cực nào xảy ra phản ứng oxy hóa?
Cực dương
Cực âm
Cực không tham gia phản ứng
Cả hai cực đều tham gia phản ứng oxy hóa
Vai trò của ion natri trong cơ thể là gì?
Tham gia vào quá trình đông máu
Điều chỉnh áp suất thẩm thấu và cân bằng dịch
Tham gia vào quá trình hô hấp
Tạo ra năng lượng
Khi mất nước, cơ thể sẽ kích hoạt cơ chế nào để giữ nước?
Tăng cường bài tiết
Giảm bài tiết nước tiểu
Tăng cảm giác khát
Giảm nhu cầu ăn uống
Nước có vai trò gì trong quá trình trao đổi chất?
Làm giảm nhiệt độ cơ thể
Là dung môi cho các phản ứng hóa học
Tạo ra năng lượng trực tiếp
Hỗ trợ vận chuyển oxy
Ion vô cơ nào được biết đến với khả năng điều chỉnh pH máu?
Sodium
Calcium
Phosphate
Chloride
Kim loại chuyển tiếp nào có vai trò quan trọng trong quá trình tạo hemoglobin?
Cu (Đồng)
Fe (Sắt)
Zn (Kẽm)
Ni (Niken)
Kim loại vi lượng nào cần thiết cho sự hoạt động của enzyme superoxide dismutase?
Mn (Mangan)
Co (Cobalt)
Mo (Molybdenum)
Cr (Chrom)
Trong số các kim loại sau, kim loại nào không phải là kim loại chuyển tiếp?
Ti (Titan)
Fe (Sắt)
Cu (Đồng)
Ag (Bạc)
Chức năng chính của molybdenum trong cơ thể là gì?
Không có chức năng rõ ràng
Hỗ trợ hệ thống miễn dịch
Giúp hấp thụ vitamin
Tham gia vào quá trình chuyển hóa axit amin
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiếu hụt selen có liên quan đến bệnh lý nào sau đây?
Tiểu đường type 2
Viêm gan
Tim mạch
Ung thư phổi
Kim loại vi lượng nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tổng hợp DNA và RNA?
Mg
Zn
Ca
Natri
Khi thêm NH₄OH vào dung dịch chứa Mg²⁺, sẽ xảy ra hiện tượng gì?
Dung dịch chuyển sang màu xanh
Kết tủa trắng Mg(OH)₂ xuất hiện
Không có hiện tượng gì
Kết tủa vàng xuất hiện
Khi cho H₂SO₄ vào dung dịch chứa Ca(OH)₂, sẽ xảy ra phản ứng nào sau đây?
Tạo CaSO₄ và nước
Tạo CaSO₄ và khí SO₂
Tạo Ca(HSO₄)₂
Không có phản ứng
Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp phát hiện điểm kết thúc trong chuẩn độ?
Phương pháp quang phổ kế
Phương pháp điện cực pH
Phương pháp titrimetry
Phương pháp sắc ký
Chỉ thị nào thường được sử dụng trong chuẩn độ axit-bazơ pH = 7 ?
Phenolphthalein
Methyl orange
Bromothymol blue
Methyl red
Điều gì xảy ra nếu thêm quá nhiều dung dịch chuẩn vào mẫu thử trong quá trình chuẩn độ?
Không ảnh hưởng gì đến kết quả cuối cùng
Kết quả sẽ không chính xác hơn nữa
Có thể dẫn đến sai số lớn trong phép đo
Kết quả sẽ tăng lên một cách không kiểm soát
Để xây dựng đường chuẩn, cần phải:
Chỉ cần một nồng độ duy nhất
Không cần thiết phải kiểm tra lại các mẫu
Sử dụng cùng một mẫu cho tất cả các phép đo
Sử dụng ít nhất ba nồng độ khác nhau của chất phân tích
Khi xây dựng đường chuẩn, việc lựa chọn bước sóng tối ưu là rất quan trọng vì:
Nó ảnh hưởng đến màu sắc của dung dịch
Nó quyết định khả năng phát hiện chất phân tích tốt nhất
Nó làm tăng cường độ ánh sáng phản xạ
Nó không có ảnh hưởng gì đến kết quả
Để đảm bảo tính chính xác của đường chuẩn, nên thực hiện:
Chỉ một lần đo cho mỗi nồng độ mẫu
Đo lặp lại nhiều lần và tính trung bình
Sử dụng một thiết bị duy nhất cho tất cả các phép đo
Không cần thiết phải ghi lại dữ liệu
Tên gọi của HClO4 là gì?
Axit hipoclorơ
Axit cloric
Axit clorơ
Axit pecloric
Tên gọi của CuSO4.5H2O là gì?
Đồng(I) sulfat khan
Đồng(I) sulfat pentahydrat
Đồng(II) sulfat khan
Đồng(II) sulfat pentahydrat
Hợp chất CH3−CHCl−COOH có tên gọi IUPAC là:
Axit 2-cloropropanoic
Axit 3-cloropropanoic
Axit clorometanoic
Axit cloracetic
Tên IUPAC của CH2=CH−CH3 là:
Propen
Propan
Propilen
Metylpropen
Khi cho HCl phản ứng với NaHCO3, sản phẩm chính là:
NaCl và H2O
Na2CO3 và H2O
NaCl, CO2 và H2O
CO2 và NaOH
Ion nào tạo kết tủa màu trắng với dung dịch NaOH, sau đó kết tủa tan trong dung dịch NH3
Ag+
Al3+
Zn2+
Mg2+
Hỗn hợp chứa 50 g Fe và 30 g Cu. Phần trăm khối lượng của Fe trong hỗn hợp là:
50%
62,5%
37,5%
40%
Một dung dịch chứa 20 g NaCl hòa tan trong 180 g nước. Nồng độ phần trăm khối lượng của dung dịch là:
10%
11%
12%
15%
Một dung dịch H2SO4 98% có khối lượng riêng là 1,84 g/mL. Tính khối lượng H2SO4 có trong 500 mL dung dịch này:
890g
902g
910g
920g
Bức xạ điện từ là gì?
Sự dao động của sóng cơ học.
Sự kết hợp giữa dao động điện trường và từ trường.
Hiện tượng hạt nhân phát xạ.
Sự truyền sóng trong chất rắn.
Tần số của sóng điện từ là gì?
Số lần dao động của sóng trong một giây.
Khoảng cách giữa hai đỉnh sóng.
Tổng năng lượng của sóng.
Tốc độ truyền sóng trong môi trường.
Tính chất sóng của ánh sáng thể hiện rõ nhất ở đâu?
Vùng bước sóng lớn, tần số thấp.
Vùng bước sóng nhỏ, tần số cao.
Ở mọi vùng của quang phổ.
Không có đáp án đúng.
Định nghĩa phổ hấp thụ là gì?
Sự ghi nhận bức xạ phát ra từ vật chất.
Sự giảm năng lượng của bức xạ khi chiếu qua mẫu.
Sự tăng cường độ ánh sáng qua mẫu.
Sự phản xạ ánh sáng từ bề mặt mẫu.
Phổ hấp thụ UV-VIS cung cấp thông tin gì?
Định lượng và định tính.
Chủ yếu định tính.
Chủ yếu định lượng.
Không cung cấp thông tin.
Hệ số phân bố K được tính dựa trên yếu tố nào?
Thời gian lưu và thể tích pha động.
Tỷ số nồng độ chất tan giữa pha tĩnh và pha động.
Tốc độ dòng chảy của pha động.
Số đĩa lý thuyết trong cột sắc ký.
Sắc ký lỏng-rắn (Liquid-Solid Chromatography) còn gọi là gì?
Sắc ký khí.
Sắc ký hấp phụ.
Sắc ký trao đổi ion.
Sắc ký rây phân tử.
Trong sắc ký khí-lỏng (Gas-Liquid Chromatography), pha tĩnh là gì?
Khí trơ.
Dung dịch đệm.
Silica gel hoặc than hoạt tính.
Chất lỏng phủ trên bề mặt chất mang rắn.
Mục đích chính của quá trình tối ưu hóa sắc ký là gì?
Tăng độ phân giải và giảm thời gian phân tích.
Giảm giá thành phân tích.
Tăng nồng độ mẫu tiêm.
Tăng độ bền của cột sắc ký.
Sắc ký trao đổi ion thường sử dụng pha tĩnh nào?
Chất lỏng.
Chất rắn gắn các nhóm trao đổi ion trên bề mặt.
Hạt nhựa polymer.
Gel xốp.
Sắc ký dòng siêu chảy (Supercritical Fluid Chromatography) sử dụng pha động ở trạng thái nào?
Khí.
Lỏng.
Dòng siêu chảy như CO2 ở áp suất cao.
Hơi nước.
Dung dịch keo là gì?
Hệ đồng nhất chứa các hạt phân tán kích thước dưới 1 nm.
Hệ phân tán trong đó các tiểu phân có kích thước từ 1 - 100 nm.
Dung dịch không chứa hạt phân tán.
Hỗn hợp không đồng nhất của các chất.
Keo thân dịch là gì?
Keo trong đó hạt keo liên kết yếu với môi trường phân tán.
Keo mà các hạt keo không có lớp vỏ solvat.
Keo trong đó hạt keo và môi trường phân tán liên kết chặt chẽ.
Keo không ổn định, dễ đông tụ.
Một ví dụ về phương pháp điều chế keo bằng cách tập hợp:
Kết tủa xanh phổ Fe4[Fe(CN)6]3 trong H2C2O4.
Nhỏ FeCl3 vào nước sôi để tạo keo Fe(OH)3.
Nghiền nhỏ chất rắn trong cối xay keo.
Lọc dung dịch keo qua màng colodion.
Hiện tượng nào liên quan đến tính chất quang học của dung dịch keo?
Sự khuếch tán.
Sự sa lắng.
Sự pepti hóa.
Hiện tượng Tyndall.
Điện tích của hạt keo protein phụ thuộc vào:
Nồng độ dung dịch.
Sự điện ly của nhóm chức acid amin.
Loại chất điện ly trong dung dịch.
Lớp hấp phụ trên bề mặt hạt.
Sự đông tụ keo xảy ra khi:
Thêm chất điện ly làm mất điện tích hạt keo.
Tăng độ nhớt của môi trường phân tán.
Loại bỏ các ion trong lớp hấp phụ.
Kích thước hạt keo giảm đáng kể.
Mục đích của phương pháp thẩm tích là:
Loại bỏ ion ra khỏi dung dịch keo.
Tạo ra hạt keo mới.
Phân tán các tiểu phân lớn.
Tăng độ bền vững của dung dịch keo.
pH đẳng điện của keo protein là:
pH tại đó keo có độ tan cao nhất.
pH tại đó keo dễ đông tụ nhất.
pH tại đó keo mang điện tích âm tối đa.
pH tại đó keo không mang điện tích.
Enzyme xúc tác phản ứng thủy phân ure thành CO₂ và NH₃ là:
Amylase
Protease
Urease
Lyase
