NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG BÀI 20
Total questions: 57
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
经常
a)
Thường xuyên, luôn luôn
b)
Tự bản thân , tự mình
c)
Người trẻ
d)
Bằng lòng, sẵn lòng, mong muốn
2.
一些
a)
Một vài, một số
b)
Cách làm
c)
Ảnh hưởng
d)
Phần lớn, số đông
3.
快餐店
a)
Tiệm đồ ăn nhanh
b)
Tự bản thân , tự mình
c)
Người trẻ
d)
Tiền lẻ
4.
卖
a)
Bán, buôn bán
b)
Cách làm
c)
Ảnh hưởng
d)
Thu, nhận
5.
外卖
a)
Đồ mang về
b)
Kiểu AA
Chỉ của ai người ấy trả
c)
Bằng lòng, sẵn lòng, mong muốn
d)
Tất cả, mọi thứ
6.
有名
a)
Nổi tiếng
b)
Chúng ta, chúng mình, bọn mình
c)
Màu đen
d)
Tiền lẻ
7.
外国
a)
Nước ngoài
b)
Tiền boa, tiền típ
c)
Quần
d)
Thu, nhận
8.
坐
a)
Ngồi
b)
Gói đồ ăn còn thừa ở quán về
c)
Những…đó
d)
Tất cả, mọi thứ
9.
热
a)
Muộn
b)
Dùng khi tân ngữ là người hay vật chịu chi phối Vị ngữ
c)
Nóng
d)
Khách sạn
10.
舒服
a)
Trở thành, trở nên
b)
Hộp cơm
c)
Thoải mái, dễ chịu
d)
Tiền lẻ
11.
服务员
a)
Fan, người hâm mộ
b)
Đặt, để
c)
Người phục vụ
d)
Thu, nhận
12.
欢迎
a)
Vậy thì, như vậy
b)
Dùng khi tân ngữ là người hay vật chịu chi phối Vị ngữ
c)
Hoan nghênh, chào mừng
d)
Tất cả, mọi thứ
13.
光临
a)
Luyện tập
b)
Hộp cơm
c)
Đến dự, hạ cố
d)
Khách sạn
14.
外边
a)
Màu nâu
b)
Đặt, để
c)
Bên ngoài
d)
Tiền lẻ
15.
满
a)
Màu xanh da trời, nước biển
b)
Cái túi
c)
Đầy, chật
d)
Dùng khi tân ngữ là người hay vật chịu chi phối Vị ngữ
16.
比萨饼
a)
Ví tiền
b)
Quán bar, quán rượu
c)
Bánh Pizza
d)
Hộp cơm
17.
别的
a)
Màu đỏ
b)
Một vài
c)
Cái khác
d)
Đặt, để
18.
来
a)
Màu xanh (lục, lá)
b)
Rõ ràng, chi tiết
c)
Đến
d)
Cái túi
19.
面条
a)
Màu vàng
b)
Mì sợi
c)
Thay đổi, thay
d)
Ví tiền
20.
可乐
a)
Màu hồng
b)
Coca
c)
Béo, mập
d)
Màu đỏ
21.
走
a)
Tất cả, mọi thứ
b)
Đi
c)
Vừa vặn
d)
Màu xanh (lục, lá)
22.
好的
a)
Khách sạn
b)
Được thôi
c)
Đôi
d)
Màu vàng
23.
意大利
a)
Tiền lẻ
b)
Nước Ý
c)
Giầy
d)
Ví tiền
24.
晚
a)
Thu, nhận
b)
Muộn
c)
Rẻ
d)
Màu đỏ
25.
成
a)
Tất cả, mọi thứ
b)
Trở thành, trở nên
c)
Rõ ràng, chi tiết
d)
Giống như, có thể
26.
迷
a)
Khách sạn
b)
Fan, người hâm mộ
c)
Chậm
d)
Nhớ, ghi nhớ
27.
那么
a)
Tiền lẻ
b)
Vậy thì, như vậy
c)
Màu tím
d)
Sai
28.
练习
a)
Dùng khi tân ngữ là người hay vật chịu chi phối Vị ngữ
b)
Luyện tập
c)
Màu cà phê
d)
Trông, bộ dạng
29.
比赛
a)
Hộp cơm
b)
Màu nâu
c)
Công viên
d)
Đấu, thi đấu
30.
节目
a)
Đặt, để
b)
Màu xanh da trời, nước biển
c)
Ví tiền
d)
Chương trình, tiết mục
31.
收音机
a)
Tất cả, mọi thứ
b)
Ví tiền
c)
Chụp ảnh
d)
Máy thu thanh, Radio
32.
注意
a)
Tiền lẻ
b)
Màu đỏ
c)
Nhặt
d)
Chủ kiến, chủ định
33.
站
a)
Thu, nhận
b)
Màu xanh (lục, lá)
c)
Ngoài ra
d)
Đứng
34.
放
a)
Tất cả, mọi thứ
b)
Màu vàng
c)
Bảng đen
d)
Để, đặt
35.
住
a)
Tin nhắn
b)
Màu hồng
c)
Cám tạ, cảm ơn
d)
Ở
36.
肉
a)
Thịt
b)
Đăng kí
c)
Tin nhắn
d)
Tin nhắn
37.
虾
a)
Tôm
b)
Thông báo
c)
Máy ảnh
d)
Màu trắng
38.
牛
a)
Trâu
b)
Chụp ảnh
c)
Cái ghế
d)
Màu nâu
39.
鸡
a)
Gà
b)
Bảng đen
c)
Ca hát
d)
Màu tím
40.
同屋
a)
Bạn cùng phòng
b)
Cám tạ, cảm ơn
c)
Đăng kí
d)
Đăng kí
41.
窗户
a)
đóng
b)
Tin nhắn
c)
Màu trắng
d)
Máy ảnh
42.
关
a)
Cửa sổ
b)
Bảng đen
c)
Màu nâu
d)
Cái ghế
43.
风
a)
Gió
b)
Cám tạ, cảm ơn
c)
Màu tím
d)
Ca hát
44.
出去
a)
Đi ra
b)
Tin nhắn
c)
bẩn thỉu
d)
Nhảy múa
45.
也许
a)
Có lẽ
b)
Bảng đen
c)
thích hợp
d)
Sau này
46.
炒菜
a)
Thu, nhận
b)
Xào rau, xào thức ăn
c)
đồ ăn Trung Quốc
d)
Cám tạ, cảm ơn
47.
中式
a)
Tất cả, mọi thứ
b)
Kiểu Trung Quốc
c)
món ăn phương Tây
d)
Tin nhắn
48.
可能
a)
Khách sạn
b)
Khả năng, có lẽ
c)
hoặc
d)
Màu cà phê
49.
挺
a)
Tiền lẻ
b)
Rất
c)
Đơn giản
d)
Công viên
50.
分
a)
Dùng khi tân ngữ là người hay vật chịu chi phối Vị ngữ
b)
Phần
c)
Giàu có
d)
Đăng kí
51.
米饭
a)
Hộp cơm
b)
Cơm trắng, cơm tẻ
c)
phương Tây
d)
Thông báo
52.
丽华快餐店
a)
Đặt, để
b)
Tiệm đồ ăn nhanh Lê Hoa
c)
món tráng miệng
d)
Chụp ảnh
53.
外国语大学
a)
Tất cả, mọi thứ
b)
Nhảy múa
c)
phòng khách
d)
Đại học ngoại ngữ
54.
卖当劳
a)
Màu trắng
b)
Màu cà phê
c)
ấm trà
d)
Mc Donald’s
55.
肯德基
a)
Màu nâu
b)
Công viên
c)
con mèo
d)
KFC
56.
必胜客
a)
Màu tím
b)
Ví tiền
c)
Thông báo
d)
Pizza Hut
57.
马兰拉面
a)
Ví tiền
b)
Cám tạ, cảm ơn
c)
Tin nhắn
d)
Mì Ramen MaLan
Reset
