wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ChƯƠng 3 enzyme

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Hệ enzym amylase tham gia thủy phân loại liên kết nào trong tinh bột?

a)

Liên kết α-1,4 glucosid

b)

Liên kết α-1,6 glucosid

c)

Liên kết β-1,4 glucosid

d)

Liên kết β-1,6 glucosid

2.

Quá trình thủy phân tinh bột bởi enzym α-amylase diễn ra như thế nào?

a)

Thủy phân liên kết α-1,4 glucosid một cách ngẫu nhiên

b)

Chỉ phân cắt tại đầu không khử của chuỗi mạch

c)

Tạo sản phẩm cuối là glucose, maltose, và dextrin

d)

Bị vô hoạt bởi các ion kim loại nặng

3.

Trong quá trình thủy phân tinh bột, β-amylase khác α-amylase ở điểm nào?

a)

Chỉ tác động ở đầu không khử của chuỗi polysacarit

b)

Cắt tuần tự từng gốc maltose

c)

Thủy phân liên kết α-1,6 glucosid

d)

Hoạt động ở trạng thái tinh bột đã hồ hóa

4.

γ-amylase có đặc điểm gì nổi bật trong quá trình thủy phân tinh bột?

a)

Thủy phân liên kết α-1,4 glucosid và α-1,6 glucosid

b)

Là enzym có pH tối ưu từ 3,5 đến 5,0

c)

Hoạt động hiệu quả trên tinh bột chưa hồ hóa

d)

Tạo sản phẩm cuối chủ yếu là glucose

5.

Enzym pullulanase có vai trò gì trong quá trình xử lý tinh bột?

a)

Thủy phân liên kết α-1,6 glucosid

b)

Tăng hiệu quả thủy phân tinh bột

c)

Hoạt động tối ưu ở nhiệt độ 60°C

d)

Phân hủy tinh bột chưa hồ hóa

6.

Trong quá trình sản xuất đường từ tinh bột, enzym AMG (amyloglucosidase) được sử dụng để:

a)

Tăng độ ngọt của dịch đường

b)

Tạo sản phẩm cuối là glucose

c)

Thủy phân liên kết α-1,6 glucosid

d)

Ổn định pH ở mức kiềm nhẹ

7.

Ứng dụng enzym amylase trong sản xuất bánh mì mang lại lợi ích nào sau đây?

a)

Tăng thể tích bánh

b)

Làm mềm mạng lưới gluten

c)

Cải thiện mùi thơm của bánh

d)

Ngăn chặn tinh bột bị phân hủy sâu

8.

Chế phẩm enzym CGTase có ứng dụng nào đặc biệt trong công nghiệp thực phẩm?

a)

Chuyển hóa tinh bột thành cyclodextrin

b)

Loại bỏ cholesterol khỏi sản phẩm dầu

c)

Tăng độ bền của sản phẩm trong bảo quản

d)

Giảm tác dụng phụ của thuốc

9.

Invertase được sử dụng trong sản xuất nước giải khát vì lý do gì?

a)

Giảm nguy cơ kết tinh đường

b)

Tăng độ ngọt của sản phẩm

c)

Ổn định hương vị trong bảo quản

d)

Chuyển hóa glucose thành fructose

10.

Điều kiện tối ưu cho hoạt động của enzym glucoisomerase trong sản xuất siro fructose là gì?

a)

pH = 6,0; nhiệt độ = 60°C

b)

pH = 7,0; nhiệt độ = 70°C

c)

pH = 5,0; nhiệt độ = 55°C

d)

pH = 6,5; nhiệt độ = 50°C

11.

Ứng dụng của manitol và sorbitol trong thực phẩm là gì?

a)

Làm ngọt thay thế sacarose

b)

Tăng khả năng giữ nước trong bánh ngọt

c)

Ngăn tạo tinh thể trong kem

d)

Tăng độ giòn của bánh quy

12.

Trong sản xuất siro fructose từ siro ngô, bước nào là quan trọng nhất để tăng nồng độ fructose?

a)

Đường hóa bằng AMG

b)

Đồng phân hóa glucose thành fructose

c)

Tách fructose qua cột trao đổi ion

d)

Sấy phun fructose thành bột

13.

Mục đích của việc sử dụng enzym trong sản xuất bánh quy là gì?

a)

Tăng mùi vị của bánh

b)

Làm mềm cấu trúc bánh

c)

Tăng hàm lượng amino acid tự do

d)

Giảm thời gian nướng

14.

Quá trình dextrin hóa trong thủy phân tinh bột bởi α-amylase có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thủy phân một số liên kết trong phân tử tinh bột

b)

Tạo ra dextrin có phân tử lượng thấp

c)

Làm giảm nhanh độ nhớt của hồ tinh bột

d)

Tạo ra sản phẩm cuối cùng là glucose

15.

Trong sản xuất đường từ tinh bột, tại sao giai đoạn đường hóa cần bổ sung AMG (amyloglucosidase)?

a)

Để thủy phân dextrin thành glucose

b)

Để tăng độ ngọt của dịch đường

c)

Để duy trì pH tối ưu

d)

Để loại bỏ các polysacarit còn sót lại

16.

Ứng dụng của α-cyclodextrin trong công nghiệp thực phẩm bao gồm:

a)

Loại bỏ cholesterol trong dầu

b)

Loại bỏ chất béo trong sữa

c)

Tăng độ hòa tan của chất chống oxy hóa

d)

Làm chất tạo gel trong thực phẩm

17.

Tại sao pullulanase thường được sử dụng cùng với α-amylase trong chế biến tinh bột?

a)

Để thủy phân liên kết α-1,6 glucosid

b)

Để giảm kích thước phân tử dextrin

c)

Để tăng tốc độ thủy phân tinh bột

d)

Để tăng độ bền của sản phẩm

18.

Trong sản xuất nước giải khát, enzym invertase được sử dụng để:

a)

Ngăn ngừa kết tinh đường

b)

Tăng độ ngọt của sản phẩm

c)

Ổn định cấu trúc hương vị

d)

Đồng phân hóa glucose thành fructose

19.

Tại sao enzym γ-amylase được coi là một enzym axit?

a)

Do có nhóm -COOH trong trung tâm hoạt động

b)

Hoạt động tốt ở pH thấp (3,5-5,0)

c)

Không phụ thuộc vào ion canxi

d)

Hoạt động trên tinh bột chưa hồ hóa

20.

Ứng dụng của enzym glucoisomerase trong sản xuất siro fructose mang lại lợi ích nào?

a)

Tăng hiệu quả chuyển hóa glucose thành fructose

b)

Sản xuất siro có độ ngọt cao hơn đường sacarose

c)

Giảm nồng độ glucose trong sản phẩm cuối

d)

Tăng khả năng hòa tan trong nước

21.

Vai trò của protease trong sản xuất bánh mì là gì?

a)

Làm mềm mạng lưới gluten

b)

Cải thiện độ đàn hồi của khung bánh

c)

Tăng tốc độ nở của bột bánh

d)

Giảm độ cứng của bánh

22.

Tại sao cần bổ sung enzym amylase từ nấm mốc vào quá trình làm bánh mì?

a)

Để thủy phân tinh bột thành đường nuôi nấm men

b)

Để tạo mùi thơm đặc trưng cho bánh

c)

Để giảm độ nhớt của bột nhào

d)

Để ngăn cản quá trình lên men quá mức

23.

Enzym cyclodextrin glucantransferase (CGTase) khác biệt so với enzym amylase ở điểm nào?

a)

CGTase tạo sản phẩm mạch vòng (cyclodextrin)

b)

CGTase hoạt động tốt ở pH 5,0-7,0

c)

CGTase chỉ thủy phân liên kết α-1,4 glucosid

d)

CGTase không hoạt động trên tinh bột chưa hồ hóa

24.

Trong sản xuất kem, manitol và sorbitol mang lại lợi ích gì?

a)

Ngăn chặn sự hình thành tinh thể đá

b)

Tăng độ mịn và đồng nhất của kem

c)

Tăng độ ngọt mà không ảnh hưởng đến kết cấu

d)

Làm chậm quá trình tan chảy của kem

25.

Enzym nào sau đây có khả năng thủy phân cả liên kết α-1,4 và α-1,6 glucosid?

a)

α-amylase

b)

β-amylase

c)

γ-amylase

d)

Pullulanase

26.

Trong sản xuất bánh quy, tại sao cần sử dụng enzym protease?

a)

Để làm tăng lượng amino acid tự do

b)

Để giảm độ cứng của bánh

c)

Để tăng khả năng giữ nước của bột nhào

d)

Để tăng tốc độ phản ứng Maillard

27.

Lý do sử dụng enzym trong xử lý mứt trái cây là gì?

a)

Cải thiện khả năng giữ ẩm

b)

Chống kết dính trong bảo quản

c)

Ngăn cản sự kết tinh đường

d)

Tăng độ dẻo của sản phẩm

28.

Tính ưu việt của việc sử dụng enzym trong công nghệ sản xuất đường từ tinh bột là gì?

a)

Đa dạng hóa sản phẩm từ tinh bột

b)

Giảm chi phí xử lý nguyên liệu

c)

Tăng hiệu suất thu hồi sản phẩm

d)

Loại bỏ hoàn toàn sản phẩm phụ

29.

Đặc điểm của enzym α-amylase là gì?

a)

Chứa thành phần canxi trong phân tử.

b)

thuỷ phân liên kết α-1,4 glucozit.

c)

Bị vô hoạt bởi ion kim loại nặng như Ag+, Hg+, Cu2+.

d)

Thuỷ phân tinh bột ở trạng thái đã hồ hoá.

30.

Sản phẩm cuối cùng của enzym β-amylase khi thuỷ phân amylopectin là gì?

a)

Maltose.

b)

Dextrin có phân tử lượng cao.

c)

Glucose.

d)

Dextrin thấp phân tử.

31.

Sản phẩm cuối cùng của enzym β-amylase khi thuỷ phân amylopectin là gì?

a)

Maltose.

b)

Dextrin có phân tử lượng cao.

c)

Glucose.

d)

Dextrin thấp phân tử.

32.

Enzym γ-amylase có thể thuỷ phân liên kết nào?

a)

α-1,4 glucozit.

b)

α-1,6 glucozit.

c)

β-1,4 glucozit.

d)

α-1,3 glucozit.

33.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hoạt động của enzym invertase?

a)

Nồng độ sacarose.

b)

Ion kim loại nặng.

c)

Nhiệt độ.

d)

pH môi trường.

34.

Ưu điểm của công nghệ sử dụng enzym trong chế biến thực phẩm là gì?

a)

Không cần xử lý nguyên liệu ban đầu.

b)

Tăng hiệu suất sản phẩm.

c)

Tạo nhiều sản phẩm phụ.

d)

Đơn giản hoá xử lý sản phẩm sau thuỷ phân.

35.

Enzym cyclodextrin glucantransferase (CGTase) tạo ra các sản phẩm nào?

a)

α-cyclodextrin.

b)

β-cyclodextrin.

c)

γ-cyclodextrin.

d)

Maltose.

36.

Ứng dụng của enzym α-amylase và β-amylase trong sản xuất bánh mì là gì?

a)

Tăng thể tích bánh.

b)

Cải thiện độ dẻo của bánh.

c)

Tăng mùi thơm cho bánh.

d)

Tạo màu sắc đẹp hơn.

37.

Ứng dụng của enzym protease trong sản xuất bánh mì là gì?

a)

Tăng độ dẻo.

b)

Làm mềm mạng lưới gluten.

c)

Cải thiện độ đàn hồi.

d)

Tăng lượng đường khử.

38.

Trong sản xuất HFCS (siro fructose cao), enzym nào được sử dụng?

a)

α-amylase.

b)

Glucoizomerase.

c)

β-amylase.

d)

Invertase.

39.

Vai trò của enzym pullulanase là gì?

a)

Thuỷ phân liên kết α-1,4 glucozit.

b)

Thuỷ phân liên kết α-1,6 glucozit.

c)

Tạo glucose trực tiếp.

d)

Giữ cấu trúc polysaccharide.

40.

Enzym nào thường được dùng trong sản xuất nước giải khát?

a)

α-amylase.

b)

CGTase.

c)

Invertase.

d)

Glucoizomerase.

41.

Đặc điểm hoạt động của enzym glucoizomerase là gì?

a)

Chuyển glucose thành fructose.

b)

Hoạt động ở pH 6-8.

c)

Hoạt động tối ưu ở 60°C.

d)

Không cần ion kim loại để kích hoạt.

42.

Những enzym nào tham gia thủy phân liên kết α-1,6 glucozit trong polysacarit?

a)

Pullulanase

b)

γ-amylase

c)

α-amylase

d)

Oligo-1,6-glucozidase

43.

Enzym nào có vai trò chuyển đổi tinh bột mạch thẳng thành cyclodextrin?

a)

CGTase

b)

α-amylase

c)

β-amylase

d)

Pullulanase

44.

Trong quá trình thủy phân tinh bột, các dextrin nào được tạo thành đầu tiên?

a)

Dextrin thấp phân tử

b)

Dextrin cao phân tử

c)

Maltose

d)

Glucose

45.

Đặc tính nào của γ-amylase giúp nó trở thành enzym axit?

a)

Có nhóm -COOH trong trung tâm hoạt động

b)

Hoạt động ở pH 3,5-5,0

c)

Không chứa thành phần canxi

d)

Hoạt động trên tinh bột chưa hồ hóa

46.

Trong sản xuất đường, bước nào là cần thiết để đạt DE = 90-95%?

a)

Sử dụng AMG (amyloglucosidase)

b)

Đồng phân hóa glucose thành fructose

c)

Dextrin hóa bằng α-amylase

d)

Tăng nhiệt độ trên 100°C

47.

Trong xử lý nước giải khát, enzym nào giúp giảm nguy cơ kết tinh đường?

a)

CGTase

b)

Invertase

c)

Glucoizomerase

d)

Pullulanase

48.

Enzym nào thường kết hợp với α-amylase để tăng hiệu quả xử lý tinh bột?

a)

Pullulanase

b)

Glucoizomerase

c)

β-amylase

d)

γ-amylase

49.

Trong sản xuất bánh quy, enzym nào tạo ra amino acid tự do để tăng mùi vị?

a)

Protease

b)

α-amylase

c)

β-amylase

d)

Glucoizomerase

50.

Trong sản xuất bánh quy, enzym nào tạo ra amino acid tự do để tăng mùi vị?

a)

Protease

b)

α-amylase

c)

β-amylase

d)

Glucoizomerase

51.

Enzym pullulanase hoạt động tốt nhất trong điều kiện nào?

a)

pH 5,0

b)

Nhiệt độ 47°C

c)

pH 7,0

d)

Nhiệt độ 60°C

52.

Trong sản xuất bánh mì, việc bổ sung protease vào bột nhào có lợi ích gì?

a)

Làm mềm gluten

b)

Giảm độ đàn hồi của bột

c)

Tăng lượng đường khử

d)

Cải thiện cấu trúc vỏ bánh

53.

Lợi ích của fructose trong sản xuất thực phẩm là gì?

a)

Độ ngọt cao hơn sacarose

b)

Dễ bảo quản hơn glucose

c)

Hấp thụ chậm hơn trong cơ thể

d)

Ổn định ở nhiệt độ cao

54.

Enzym nào giúp tách cholesterol khỏi dầu mỡ?

a)

β-cyclodextrin

b)

α-cyclodextrin

c)

Pullulanase

d)

Glucoizomerase

55.

Ứng dụng của enzym amylase trong sản xuất bánh ngọt là gì?

a)

Giữ nước cho bánh

b)

Tăng độ dẻo

c)

Ngăn khô bánh quá nhanh

d)

Làm tăng hương vị

56.

Trong sản xuất kem, enzym nào ngăn chặn sự hình thành tinh thể đá?

a)

Protease

b)

Manitol

c)

Sorbitol

d)

Pullulanase

57.

Để sản xuất rượu từ tinh bột, enzym nào cần thiết?

a)

α-amylase

b)

β-amylase

c)

γ-amylase

d)

Protease

58.

Chế phẩm enzym nào được sản xuất từ vi khuẩn Thermoanaerobacter?

a)

CGTase

b)

α-amylase

c)

Invertase

d)

Pullulanase

59.

Đặc điểm nào của amyloglucosidase (AMG) giúp sản xuất siro glucose?

a)

Thủy phân cả liên kết α-1,4 và α-1,6

b)

Hoạt động ở pH kiềm

c)

Tạo ra glucose hoàn toàn

d)

Hoạt động tối ưu ở 60°C

60.

Ứng dụng của enzym trong sản xuất kẹo cao su là gì?

a)

Tạo độ dẻo

b)

Thay thế đường để tạo vị ngọt

c)

Tăng độ xốp

d)

Ngăn chặn kết tinh đường

61.

Trong giai đoạn dextrin hóa của quá trình thủy phân tinh bột, những hiện tượng nào xảy ra?

a)

Độ nhớt của hồ tinh bột giảm nhanh.

b)

Một số liên kết trong phân tử tinh bột bị cắt.

c)

Tạo ra chủ yếu glucose và maltose.

d)

Dextrin phân tử lượng thấp được tạo ra.

62.

Giai đoạn đường hóa trong thủy phân tinh bột bởi α-amylase và β-amylase tạo ra sản phẩm nào?

a)

Trimaltose

b)

α-Dextrin vÀ β-Dextrin

c)

Maltose

d)

Glucose

63.

Enzym nào được sử dụng trong sản xuất HFCS để đồng phân hóa glucose thành fructose?

a)

AMG (amyloglucosidase)

b)

Glucoizomerase

c)

CGTase

d)

Pullulanase

64.

Trong sản xuất siro glucose, bước nào là quan trọng nhất để đạt độ ngọt cao?

a)

Thủy phân tinh bột bằng α-amylase

b)

Đường hóa bằng AMG

c)

Đồng phân hóa bằng glucoizomerase

d)

Loại bỏ dextrin

65.

Trong sản xuất bánh mì, tại sao cần kiểm soát nhiệt độ khi sử dụng α-amylase từ nấm mốc?

a)

Để tránh thủy phân sâu ảnh hưởng đến chất lượng bánh.

b)

Để tăng hiệu quả thủy phân tinh bột.

c)

Để enzym không bị vô hoạt sớm.

d)

Để cải thiện cấu trúc bột nhào.

66.

Trong sản xuất bánh quy, phản ứng Maillard có vai trò gì?

a)

Tăng độ ngọt của bánh.

b)

Tạo màu sắc và mùi thơm hấp dẫn.

c)

Tăng độ cứng của bánh.

d)

Tạo amino acid tự do.

67.

Quy trình sản xuất HFCS gồm các bước nào sau đây?

a)

Thủy phân tinh bột bằng α-amylase.

b)

Đường hóa bằng AMG.

c)

Đồng phân hóa glucose thành fructose.

d)

Sấy phun sản phẩm cuối.

68.

Enzym pullulanase đóng vai trò gì trong chế biến tinh bột?

a)

Thủy phân liên kết α-1,6 glucozit trong amylopectin.

b)

Tăng tốc độ thủy phân tinh bột khi kết hợp với α-amylase.

c)

Chuyển đổi tinh bột mạch thẳng thành cyclodextrin.

d)

Tạo ra glucose trực tiếp.

69.

Điều kiện tối ưu để sử dụng AMG trong quá trình đường hóa là gì?

a)

Nhiệt độ 60°C

b)

pH 4,5-5,0

c)

Nhiệt độ 50°C

d)

pH 6,0-6,5

70.

Trong sản xuất bánh mì, việc bổ sung enzym nào giúp tăng thể tích bánh?

a)

Protease

b)

α-amylase

c)

β-amylase

d)

Pullulanase

71.

Trong sản xuất siro fructose, tại sao cần sử dụng cột trao đổi ion?

a)

Để loại bỏ tạp chất.

b)

Để tăng nồng độ fructose.

c)

Để tách glucose và fructose.

d)

Để giảm độ ngọt của sản phẩm.

72.

Ưu điểm của việc sử dụng chế phẩm enzym trong sản xuất đường là gì?

a)

Giảm sản phẩm phụ.

b)

Tăng hiệu suất thu hồi sản phẩm.

c)

Đơn giản hóa quá trình xử lý sản phẩm sau thủy phân.

d)

Không cần xử lý nguyên liệu ban đầu.

73.

Trong sản xuất đường từ tinh bột, tại sao giai đoạn thủy phân đầu tiên quan trọng?

a)

Để giảm độ nhớt của hồ tinh bột.

b)

Để tạo dextrin cao phân tử.

c)

Để tạo glucose trực tiếp.

d)

Để chuẩn bị cơ chất cho giai đoạn đường hóa.

74.

Enzym nào thường được dùng để chuyển hóa sản phẩm cuối thành glucose trong sản xuất đường?

a)

α-amylase

b)

β-amylase

c)

AMG

d)

Pullulanase

75.

Trong sản xuất bánh ngọt, enzym giúp cải thiện tính chất nào của bánh?

a)

Tăng khả năng giữ nước.

b)

Tránh khô bánh nhanh.

c)

Tăng độ đàn hồi của gluten.

d)

Giảm thời gian nướng.