wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

danh từ

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Thang máy

a)

엘리베이터

b)

가방

2.

연필

a)

Bút chì

b)

Bút mực

3.

Chìa khoá

a)

열쇠

b)

연필

4.

Tủ quần áo

a)

옷장

b)

연필

5.

a)

우산

b)

옷장

6.

가구

a)

đồ dùng nội thất

b)

dù·

7.

cái cặp

a)

가방

b)

가위

8.

가위

a)

cái kéo

b)

cái cặp

9.

cái gương

a)

거울

b)

가위

10.

공책

a)

quyển tập

b)

cái ghế

11.

의자

a)

cái ghế

b)

nhân sâm

12.

잡지

a)

tạp chí

b)

báo

13.

Bao tay

a)

장갑

b)

잡지

14.

kim từ điển

a)

전자사전

b)

전화기

15.

구두

a)

đôi giày

b)

nồi

16.

냄비

a)

cái nồi

b)

bao tay

17.

냉장고

a)

tử lạnh

b)

lịch

18.

만화책

a)

truyện tranh

b)

nón

19.

lịch

a)

달력

b)

모자

20.

모자

a)

nón

b)

dây chuyền

21.

물건

a)

hàng hóa

b)

bút mực

22.

a)

cửa

b)

dây chuyền

23.

bút mực

a)

볼펜

b)

전화기

24.

điện thoại

a)

전화기

b)

볼펜

25.

젓가락

a)

đôi đũa

b)

muỗng

26.

cái ví

a)

지갑

b)

봉지

27.

사전

a)

từ điển

b)

bức hình

28.

지도

a)

bản đồ

b)

cục tẩy

29.

cục tẩy

a)

지우개

b)

지도

30.

a)

sách

b)

cục tẩy

31.

bức hình

a)

사진

b)

사진기

32.

bàn ăn

a)

식탁

b)

책상

33.

책상

a)

cái bàn

b)

cái ghế

34.

máy hút bụi

a)

청소기

b)

사진기

35.

cái quạt

a)

선풍기

b)

세탁기

36.

세탁기

a)

máy giặt

b)

quạt

37.

cái bảng

a)

칠판

b)

침대

38.

침대

a)

cái giường

b)

cái bảng

39.

tiểu thuyết

a)

소설

b)

소파

40.

소파

a)

sopa

b)

giường

41.

수건

a)

cái khăn

b)

thẻ, thiệp

42.

bàn chải đánh răng

a)

칫솔

b)

카드

43.

카드

a)

thẻ, thiệp

b)

máy ảnh

44.

수저

a)

đũa, muỗng

b)

cái khăn

45.

máy tính

a)

컴퓨터

b)

46.

a)

ly

b)

sổ tay

47.

숟가락

a)

cái muỗng

b)

đũa

48.

시계

a)

đồng hồ

b)

bàn

49.

텔레비전

a)

tivi

b)

piano

50.

hộp bút

a)

필통

b)

휴지

51.

휴지

a)

giấy vệ sinh

b)

tờ báo

52.

tờ báo

a)

신문

b)

휴지

53.

쓰레기

a)

rác

b)

mắt kính

54.

안경

a)

mắt kính

b)

tờ báo

55.

양말

a)

đôi vớ

b)

mắt kính

56.

거물

a)

tòa nhà

b)

giao thông

57.

계단

a)

cầu thang

b)

trứng gà

58.

계란

a)

trứng gà

b)

cái bàn

59.

과자

a)

bánh kẹo

b)

trái cây