NEW
Font size
Worksheetsdanh từ
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
Thang máy
엘리베이터
가방
연필
Bút chì
Bút mực
Chìa khoá
열쇠
연필
Tủ quần áo
옷장
연필
dù
우산
옷장
가구
đồ dùng nội thất
dù·
cái cặp
가방
가위
가위
cái kéo
cái cặp
cái gương
거울
가위
공책
quyển tập
cái ghế
의자
cái ghế
nhân sâm
잡지
tạp chí
báo
Bao tay
장갑
잡지
kim từ điển
전자사전
전화기
구두
đôi giày
nồi
냄비
cái nồi
bao tay
냉장고
tử lạnh
lịch
만화책
truyện tranh
nón
lịch
달력
모자
모자
nón
dây chuyền
물건
hàng hóa
bút mực
문
cửa
dây chuyền
bút mực
볼펜
전화기
điện thoại
전화기
볼펜
젓가락
đôi đũa
muỗng
cái ví
지갑
봉지
사전
từ điển
bức hình
지도
bản đồ
cục tẩy
cục tẩy
지우개
지도
책
sách
cục tẩy
bức hình
사진
사진기
bàn ăn
식탁
책상
책상
cái bàn
cái ghế
máy hút bụi
청소기
사진기
cái quạt
선풍기
세탁기
세탁기
máy giặt
quạt
cái bảng
칠판
침대
침대
cái giường
cái bảng
tiểu thuyết
소설
소파
소파
sopa
giường
수건
cái khăn
thẻ, thiệp
bàn chải đánh răng
칫솔
카드
카드
thẻ, thiệp
máy ảnh
수저
đũa, muỗng
cái khăn
máy tính
컴퓨터
칼
컵
ly
sổ tay
숟가락
cái muỗng
đũa
시계
đồng hồ
bàn
텔레비전
tivi
piano
hộp bút
필통
휴지
휴지
giấy vệ sinh
tờ báo
tờ báo
신문
휴지
쓰레기
rác
mắt kính
안경
mắt kính
tờ báo
양말
đôi vớ
mắt kính
거물
tòa nhà
giao thông
계단
cầu thang
trứng gà
계란
trứng gà
cái bàn
과자
bánh kẹo
trái cây
