wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TVNP Bài 7+8

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

"Giày (da, cao gót)" trong tiếng Hàn là gì?

a)

운동화

b)

치마

c)

모자

d)

구두

2.

Chọn câu đúng khi muốn hỏi giá sản phẩm

a)

몇 개예요?

b)

이거 얼마예요?

c)

계산서 주세요

d)

여기 있어요

3.

Chọn từ khác loại

a)

삼계탕

b)

불고기

c)

숟가락

d)

4.

Chọn từ khác loại

a)

주스

b)

콜라

c)

과자

d)

녹차

5.

Chọn câu đúng khi muốn mặc cả (xin giảm giá)

a)

더 주문하세요

b)

가격을 깎아 주세요

c)

메뉴판 주세요

d)

맛있게 드세요

6.

"Cái thìa" trong tiếng Hàn là gì?

a)

젓가락

b)

포크

c)

숟가락

d)

나이프

7.

Chọn đồ vật không thể đựng trong "필통"

a)

연필

b)

볼펜

c)

지우개

d)

신발

8.

Chọn từ khác loại

a)

노트북

b)

c)

공책

d)

소설책

9.

Chọn cách diễn đạt khác của câu "이 신발은 싸지 않아요."

a)

이 신발이 싸요

b)

이 신발이 비싸요

c)

이 신발이 예뻐요

d)

이 신발이 작아요

10.

Chọn từ trái nghĩa với "맛있다"

a)

싱겁다

b)

맛없다

c)

달다

d)

쓰다

11.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Cuốn sách này không thú vị"

(a)  

12.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Tôi muốn ăn mì lạnh" (Bỏ chủ ngữ)

(a)  

13.

Trái nghĩa với "흡연석" là gì?

(a)  

14.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Cho tôi thêm chút kim chi"

(a)  

15.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Sữa thì ngọt. Cà phê thì đắng."

(a)  

16.

"Hóa đơn" trong tiếng Hàn là gì?

(a)  

17.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Tôi không muốn ăn mì gói" (Bỏ chủ ngữ)

(a)  

18.

Điền danh từ đơn vị thích hợp vào câu sau: "생선을 두 (a)   주세요."

19.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: "볶음밥이 너무 매워요. 하지만 맛있어요."

(a)  

20.

"Người phục vụ nhà hàng" trong tiếng Hàn là gì?

(a)