wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 15

Total questions: 60

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Giới thiệu

(a)  

2.

Quản lí nhà hàng

(a)  

3.

Văn hoá

(a)  

4.

Sinh viên

(a)  

5.

Trường cao học

(a)  

6.

Giáo sư

(a)  

7.

Phòng nghiên cứu

(a)  

8.

Thế thôi(hết rồi)

(a)  

9.

Giảng đường

(a)  

10.

Văn phòng

(a)  

11.

Phòng nghỉ ngơi

(a)  

12.

Sân vận động

(a)  

13.

Canh

(a)  

14.

Thìa

(a)  

15.

Đũa

(a)  

16.

Canh tương

(a)  

17.

Canh kim chi

(a)  

18.

Gà tần sâm

(a)  

19.

Thịt bò xào

(a)  

20.

Sườn nướng

(a)  

21.

Thịt 3 chỉ nướng

(a)  

22.

Cơm trộn

(a)  

23.

Mì lạnh

(a)  

24.

Cơm cuộn

(a)  

25.

Mì tôm

(a)  

26.

Bánh gạo

(a)  

27.

Miến trộn

(a)  

28.

Đồ ăn Hàn

(a)  

29.

Món ăn kiểu phương Tây

(a)  

30.

Quán ăn nhẹ

(a)  

31.

Sushi

(a)  

32.

Tầng hầm

(a)  

33.

Hiệu ảnh

(a)  

34.

Quán photo

(a)  

35.

Đi lên

(a)  

36.

Đi xuống

(a)  

37.

Đói

(a)  

38.

Mỳ Ý

(a)  

39.

Dùng bữa

(a)  

40.

Cô,dì

(a)  

41.

Lối thoát

(a)  

42.

Thang máy

(a)  

43.

Socola

(a)  

44.

Quả chanh

(a)  

45.

Quả ớt

(a)  

46.

Kem

(a)  

47.

Muối

(a)  

48.

Cay

(a)  

49.

Ngọt

(a)  

50.

Chua

(a)  

51.

Đắng

(a)  

52.

Mặn

(a)  

53.

Nhạt

(a)  

54.

Đặt trước

(a)  

55.

Chọn thực đơn

(a)  

56.

Đặt món

(a)  

57.

Thanh toán

(a)  

58.

Đóng gói,bọc,gói

(a)  

59.

Giao hàng

(a)  

60.

Chưa

(a)