NEW
Font size
WorksheetsÔn Tập Địa Lí 11
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
Giải pháp phát triển nhanh kinh tế được nhiều nước ở Tây Nam Á hiện nay thực hiện là
đầu tư phát triển công nghiệp chế tạo, đẩy mạnh hoạt động xuất, nhập khẩu.
đổi mới chính sách và công nghệ, phát triển các ngành đòi hỏi kĩ thuật cao.
tăng cường khai thác tài nguyên, áp dụng tiến bộ kĩ thuật vào nông nghiệp.
chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tổ chức phân bố sản xuất hợp lí giữa các vùng.
Động lực chính phát triển kinh tế Tây Nam Á từ giữa thế kỉ XX đến
sản xuất nông nghiệp, buôn bán nhỏ và nghề thủ công.
thương mại, giao thông vận tải biển, khai thác dầu mỏ.
công nghiệp khai thác, chế biến và xuất khẩu dầu mỏ.
du lịch, bưu chính viễn thông và khai thác tài nguyên.
Ngành nông nghiệp khu vực Tây Nam Á kém phát triển, nguyên nhân chủ yếu là do
lao động nông nghiệp ít, không đầu tư phát triển.
ít sông lớn, không có nhiều đồng bằng rộng lớn.
đất ít, chỉ tập trung phát triển công nghiệp dầu khí.
khí hậu khắc nghiệt, diện tích đất canh tác nông nghiệp ít.
Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia khu vực Tây Nam Á, chủ yếu là do
sự phân bố tài nguyên, vị trí địa lí khác nhau.
sự phân bố tài nguyên, chính sách phát triển.
sự bất ổn xã hội, chính sách phát triển khác nhau.
đầu tư khoa học - công nghệ, thiếu lao động có trình độ.
Loại khoáng sản có trữ lượng lớn và mang về nguồn thu cao ở Tây Nam Á là
quặng sắt và crôm.
dầu mỏ và khí đốt.
atimoan và đồng.
apatit và than đá.
Nước nào sau đây có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất ở Tây Nam Á?
Cô-oét.
I-rắc.
A-rập Xê-út.
Các Tiểu vương.
Nước nào sau đây có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất ở Tây Nam Á?
Cô-oét.
I-rắc.
A-rập Xê-út.
Các Tiểu vương quốc A-rập Thống nhất.
Các nước Tây Nam Á xuất khẩu dầu mỏ nhiều là
Pa-le-xtin, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Qua-ta, Cô-oét.
Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Li-băng, Cô-oét.
Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Qua-ta, Cô-oét.
Thổ Nhĩ Kỳ, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Qua-ta, Giooc-đa-ni.
Các nước có sản lượng dầu thô khai thác ở khu vực Tây Nam Á đều có đặc điểm chung là
phân bố quanh vịnh Péc-xích.
dầu thô xuất khẩu chủ yếu sang châu Âu.
không chú trọng phát triển ngành hóa dầu.
lượng dầu thô khai thác có xu hướng giảm.
Biện pháp chủ yếu nhất để các nước Tây Nam Á tránh phụ thuộc vào nước ngoài là
chuyển dịch đa dạng cơ cấu kinh tế.
đẩy mạnh sản xuất chuyên môn hóa.
tập trung xuất khẩu các khoáng sản.
đầu tư phát triển các công nghệ cao.
Vườn treo Ba-bi-lon là công trình kiến trúc cổ đại nổi tiếng thế giới hiện nay thuộc quốc gia nào sau đây?
I-rắc.
I- ran.
Ả- rập Xê- út.
Ô- man.
Nguyên nhân nào sau đây làm cho Tây Nam Á luôn trở thành "điểm nóng" của thế giới?
Xung đột quân sự, sắc tộc, tôn giáo kéo dài.
Tình trạng cạnh tranh trong sản xuất dầu khí.
Khu vực thường xuyên mất mùa, đói kém.
Điều kiện khí hậu ở đây nóng và khô hơn.
Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia trong khu vực Tây Nam Á do các nhân tố chủ yếu nào sau đây?
Chính sách phát triển, khoa học kĩ thuật, dân cư.
Tài nguyên, địa chính trị, các nguồn vốn đầu tư.
Nguồn lao động, tài nguyên thiên nhiên và vị trí.
Khoáng sản, chính sách và khoa học công nghệ.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế của khu vực Tây Nam Á có sự biến động theo từng giai đoạn do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
Giá dầu biến động, xung đột vũ trang và dịch bệnh.
Biến đổi khí hậu, động đất và cháy rừng nhiều nơi.
Xung đột sắc tộc, khủng hoảng kinh tế và thiên tai.
Đại dịch Covid-19, động đất nhiều nơi, chiến tranh.
Ngành du lịch khu vực Tây Nam Á đang thu hút số lượng lớn khách du lịch, nguyên nhân chủ yếu là do
Nhu cầu du lịch tăng, có nhiều di sản thế giới.
Tài nguyên du lịch phong phú, nhu cầu du lịch.
Thu hút nhiều vốn đầu tư, nâng cấp cơ sở hạ tầng.
đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, chính sách phát triển.
Lãnh thổ Hoa Kỳ ở trung tâm lục địa Bắc Mỹ chủ yếu nằm trong đới khí hậu nào sau đây?
Nhiệt đới và cận nhiệt.
Cận nhiệt và hàn đới.
Nhiệt đới và ôn đới.
Ôn đới và cận nhiệt.
Quần đảo Haoai của Hoa Kì có tiềm năng lớn về
Hải sản và lâm sản
Hải sản và khoáng sản
Hải sản và du lịch
Hải sản và giao thông vận tải
Ở Hoa Kì, dầu khí tập trung nhiều nhất ở khu vực
Ven Thái Bình Dương
Ven Đại Tây Dương
Vịnh Mêhicô
Vùng đồng bằng trung tâm
Hoa Kỳ có diện tích lớn
thứ 1 thế giới.
thứ 2 thế giới.
thứ 3 thế giới.
thứ 4 thế giới.
Lãnh thổ Hoa Kỳ không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
Bắc Băng Dương.
Đại Tây Dương.
Ấn Độ Dương.
Thái Bình Dương.
Dân cư Hoa Kỳ chủ yếu sống ở
vùng nông thôn.
vùng nội địa đất đai màu mỡ.
trung tâm các đô thị lớn.
vùng phụ cận đô thị lớn và đô thị vệ tinh.
Lãnh thổ rộng lớn của Hoa Kỳ làm cho tự nhiên thay đổi từ
Bắc xuống Nam, từ thấp lên cao.
Tây sang Đông, từ thấp lên cao.
thấp lên cao, ven biển vào nội địa.
Bắc xuống Nam, Đông sang Tây.
Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp điện của Hoa Kỳ?
Dẫn đầu thế giới về thủy điện.
Dẫn đầu thế giới về năng lượng tái tạo.
Thủy điện phát triển chủ yếu ở phía Nam.
Vùng phía Đông rất hạn chế về thủy điện.
Đặc điểm địa hình vùng phía đông Hoa Kỳ
là khu vực cao nhất, có nhiều dãy núi trẻ, đồ sộ.
bao gồm nhiều bồn địa, cao nguyên rộng lớn.
gồm núi già A-pa-lát và dải đồng bằng ven Đại Tây Dương.
khu vực có nhiều đồng bằng rộng lớn trải dài từ bắc xuống nam.
Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kỳ phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?
Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ.
Ở vùng phía nam và Trung tâm.
Ven Thái Bình Dương và phía nam.
Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ.
Hoa Kỳ là nền kinh tế
có quy mô đứng đầu thế giới.
ít có ảnh hưởng đối với thế giới.
chiếm hơn 50% của thế giới.
có tốc độ tăng trưởng rất cao.
Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn trị giá xuất khẩu của Hoa Kỳ?
Khai thác.
Năng lượng.
Chế biến.
Điện lực.
Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu cho Hoa Kỳ?
Nông nghiệp.
Ngư nghiệp.
Tiểu thủ công.
Công nghiệp.
Vùng phía Tây Hoa Kỳ phát triển mạnh hoạt động lâm nghiệp, do có
cao nguyên rộng.
các bồn địa lớn.
nhiều dãy núi trẻ.
diện tích rừng lớn.
Khu vực kinh tế nào sau đây phát triển sớm và mạnh nhất ở Hoa Kỳ?
Đông Bắc.
Trung Tây.
Phía Nam.
Phía Tây.
Trung tâm tài chính quan trọng nhất của Hoa Kỳ là
Niu Oóc.
Phi-la-đen-phi-a.
Bô-xtơn.
Lát-vê-gát.
Phát biểu nào sau đây đúng với kinh tế Hoa Kỳ?
Là siêu cường công nghiệp của thế giới.
Chỉ đầu tư mạnh ngành khai khoáng.
Chỉ phát triển mạnh các ngành chế biến.
Ít chú trọng đến ngành năng lượng.
Hiện nay các ngành nào sau đây của Hoa Kỳ được phát triển mạnh?
Luyện kim, gia công đồ nhựa, hóa dầu.
Đóng tàu, gia công đồ nhựa, hóa chất.
Điện tử - tin học, hàng không - vũ trụ.
Hàng không - vũ trụ, đóng tàu, hóa chất.
Công nghiệp Hoa Kỳ có sự dịch chuyển phân bố từ vùng Đông Bắc đến
vùng phía Nam và vùng phía Tây.
vùng phía Bắc và phía Nam.
ven Đại Tây Dương và phía Nam.
vùng Trung tâm và phía Bắc.
Nhận xét nào sau đây đúng với vùng kinh tế Phía Nam của Hoa Kỳ?
Là vùng phát triển sớm nhất.
Có nhiều nhà máy thủy điện lớn.
Là vùng trồng rất nhiều lúa mì.
Phát triển nhiều nông sản nhiệt đới.
Công nghiệp Hoa Kỳ là ngành
có cơ cấu ngành và sản phẩm kém đa dạng.
chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu GDP.
tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu cho Hoa Kỳ.
đứng đầu thế giới về sản lượng của hầu hết các sản phẩm.
Ngành công nghiệp chiếm phần lớn giá trị xuất khẩu của Hoa Kỳ là
chế biến, chế tạo.
khai khoáng.
sản xuất điện.
điện tử - tin học.
Hình thức sản xuất chủ yếu nông nghiệp Hoa Kỳ là
hộ gia đình.
trang trại.
nông trường.
sinh thái.
Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động du lịch của Hoa Kỳ?
Ngành du lịch phát triển mạnh mẽ.
Du khách hầu hết là khách nội địa.
Có được doanh thu hàng năm lớn.
Cơ sở hạ tầng ngày càng hiện đại.
Động lực phát triển nền kinh tế của Hoa Kỳ là
sức mua của dân cư lớn.
bán sản phẩm công nghiệp.
chính sách phát triển tốt.
chuyên môn hoá sản xuất.
Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kỳ?
Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn.
Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới.
Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.
Đối tác thương mại chính là ca-na-đa và Mê-hi-cô.
Lãnh thổ của Liên bang Nga
có diện tích rộng nhất thế giới.
nằm hoàn toàn ở châu Âu.
giáp Ấn Độ Dương.
liền kề với Đại Tây Dương.
Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?
Nằm ở châu lục Á, Âu.
Nằm ở bán cầu Bắc.
Giáp với Thái Bình Dương.
Giáp với Đại Tây Dương.
Liên bang Nga không phải là một đất nước có
đường biên giới xấp xỉ chiều dài Xích đạo.
chiều đông - tây trải dài trên 11 múi giờ.
Giáp nhiều biển rộng và đại dương lớn.
lãnh thổ nằm hoàn toàn ở châu Âu.
Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?
Ban-tích.
Biển Đen.
Ca-xpi.
Địa Trung Hải.
Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?
Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.
Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.
Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.
Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.
Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên bang Nga?
Có diện tích rộng đứng đầu thế giới.
Giáp với 14 quốc gia, hai đại dưcmg
Giáp các biển lớn: Ban-tích, Ca-xpi.
Gồm đồng bằng Đông Âu và Tây Á.
Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?
Von-ga.
Ô-bi.
Ê-nit-xây.
Lê-na.
Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của nước Nga là
đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.
phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.
có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn.
có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của nước Nga?
Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.
Phần lớn là núi và cao nguyên.
Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.
Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.
Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của nước Nga?
Phần lớn là núi và cao nguyên.
Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.
Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.
Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.
Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông nước Nga là
phần lớn núi và cao nguyên.
có đồng bằng và vùng trũng.
có dãy U-ran giàu khoáng sản.
có nhiều.
Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông nước Nga là
phần lớn núi và cao nguyên.
có đồng bằng và vùng trũng.
có dãy U-ran giàu khoáng sản.
có nhiều đồi thấp và đầm lầy.
Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên nước Nga?
Địa hình cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.
Phần phía Tây chủ yếu là đồng bằng và vùng trũng.
Phần phía Đông phần lớn là núi và cao nguyên.
Dãy U-ran là ranh giới của phần phía Đông và phần phía Tây.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với đồng bằng Đông Âu của nước Nga?
Địa hình tương đối cao, xen lẫn đồi thấp.
Đất đai màu mỡ thuận lợi cho trồng trọt.
Phần phía bắc đồng bằng chủ yếu là đầm lầy.
Là nơi tập trung dân cư và các thành phố.
Phát biểu nào sau đây không đúng với những khó khăn về tự nhiên của Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế - xã hội?
Địa hình núi và cao nguyên chiếm diện tích lớn.
Nhiều vùng rộng, có khí hậu băng giá hoặc khô hạn.
Phần lớn lãnh thổ nằm ở vành đai khí hậu ôn đới.
Tài nguyên chủ yếu ở vùng núi hoặc vùng lạnh giá.
Dân tộc nào sau đây chiếm đến 80% dân số Liên bang Nga?
Tác-ta
Chu-vát
Nga
Bát-xkia
Dân thành thị của Nga chủ yếu sống ở các đô thị
nhỏ và trung bình
trung bình và rất lớn
rất lớn và lớn
lớn và trung bình
Dân cư Nga tập trung đông đúc ở
đồng bằng Đông Âu
đồng bằng Tây Xi-bia
cao nguyên Trung Xi-bia
vùng Đông Xi-bia
