wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIIP Lớp 3- Bài 1: 대인관계- Từ Vựng

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

동창

a)

bạn cùng khóa, bạn cùng trường

b)

Hậu bối

c)

Tiền bối

d)

Đồng nghiệp

2.

선배

a)

bạn cùng khóa, bạn cùng trường

b)

Hậu bối

c)

Tiền bối

d)

Đồng nghiệp

3.

후배

a)

bạn cùng khóa, bạn cùng trường

b)

Hậu bối

c)

Tiền bối

d)

Đồng nghiệp

4.

동료

a)

bạn cùng khóa, bạn cùng trường

b)

Hậu bối

c)

Tiền bối

d)

Đồng nghiệp

5.

 공감대가 없다

a)

Chưa có sự đồng cảm, chưa có mối quan tâm chung

b)

Ngày càng xa cách, khoảng cách trở nên xa dần

c)

Liên lạc bị cắt đứt

d)

Khó đối xử/đối đãi/đối diện với tiền bối

6.

사이가 멀어지다

a)

Chưa có sự đồng cảm, chưa có mối quan tâm chung

b)

Ngày càng xa cách, khoảng cách trở nên xa dần

c)

Liên lạc bị cắt đứt

d)

Khó đối xử/đối đãi/đối diện với tiền bối

7.

연락이 끊기다

a)

Chưa có sự đồng cảm, chưa có mối quan tâm chung

b)

Ngày càng xa cách, khoảng cách trở nên xa dần

c)

Liên lạc bị cắt đứt

d)

Khó đối xử/đối đãi/đối diện với tiền bối

8.

 선배를 대하기 어렵다

a)

Chưa có sự đồng cảm, chưa có mối quan tâm chung

b)

Ngày càng xa cách, khoảng cách trở nên xa dần

c)

Liên lạc bị cắt đứt

d)

Khó đối xử/đối đãi/đối diện với tiền bối

9.

후배가 나를 어려워하다

a)

Hậu bối không thấy thoải mái (khó gần) với tôi.

b)

 cấp trên

c)

nhân viên cấp dưới

d)

Khó khước từ/từ chối chỉ thị của cấp trên

10.

상사

a)

Hậu bối không thấy thoải mái (khó gần) với tôi.

b)

 cấp trên

c)

nhân viên cấp dưới

d)

Khó khước từ/từ chối chỉ thị của cấp trên

11.

부하 직원

a)

Hậu bối không thấy thoải mái (khó gần) với tôi.

b)

 cấp trên

c)

nhân viên cấp dưới

d)

Khó khước từ/từ chối chỉ thị của cấp trên

12.

상사의 지시를 거절하기 힘들다

a)

Hậu bối không thấy thoải mái (khó gần) với tôi.

b)

 cấp trên

c)

nhân viên cấp dưới

d)

Khó khước từ/từ chối chỉ thị của cấp trên

13.

동료에게 도움을 요청하기 어렵다

a)

 Khó yêu cầu sự giúp đỡ từ đồng nghiệp

b)

 Không biết phương pháp làm việc

c)

Thường xuyên trao đổi liên lạc

d)

Chịu khó lắng nghe sự trò chuyện

14.

일하는 방법을 잘 모르다:

a)

 Khó yêu cầu sự giúp đỡ từ đồng nghiệp

b)

 Không biết phương pháp làm việc

c)

Thường xuyên trao đổi liên lạc

d)

Chịu khó lắng nghe sự trò chuyện

15.

일하는 방법을 잘 모르다:

a)

 Khó yêu cầu sự giúp đỡ từ đồng nghiệp

b)

 Không biết phương pháp làm việc

c)

Thường xuyên trao đổi liên lạc

d)

Chịu khó lắng nghe sự trò chuyện

16.

자주 연락을 주고받다

a)

 Khó yêu cầu sự giúp đỡ từ đồng nghiệp

b)

 Không biết phương pháp làm việc

c)

Thường xuyên trao đổi liên lạc

d)

Chịu khó lắng nghe sự trò chuyện

17.

이야기를 잘 들어 주다:

a)

 Khó yêu cầu sự giúp đỡ từ đồng nghiệp

b)

 Không biết phương pháp làm việc

c)

Thường xuyên trao đổi liên lạc

d)

Chịu khó lắng nghe sự trò chuyện

18.

의견을 솔직하게 말하다

a)

 Chịu khó lắng nghe sự trò chuyện

b)

Nếu ý kiến một cách thực lòng

c)

Giữ gìn phép lịch sự/lễ nghĩa với nhau

d)

 Dành sự đồng cảm/cảm thông

19.

 공감을 잘해 주다

a)

 Chịu khó lắng nghe sự trò chuyện

b)

Nếu ý kiến một cách thực lòng

c)

Giữ gìn phép lịch sự/lễ nghĩa với nhau

d)

 Dành sự đồng cảm/cảm thông

20.

서로 예의를 지키다

a)

 Chịu khó lắng nghe sự trò chuyện

b)

Nếu ý kiến một cách thực lòng

c)

Giữ gìn phép lịch sự/lễ nghĩa với nhau

d)

 Dành sự đồng cảm/cảm thông

21.

함께 시간을 보내다

a)

Dành thời gian cùng nhau

b)

Nếu ý kiến một cách thực lòng

c)

Giữ gìn phép lịch sự/lễ nghĩa với nhau

d)

 Dành sự đồng cảm/cảm thông

22.

문화가 다르다

a)

Khác biệt văn hóa

b)

Có thành kiến ​​(với nhau).

c)

Không biết phải nói lời gì như thế nào.

d)

Khó để diễn đạt chính xác ý định của tôi.

23.

(서로에게) 편견을 갖고 있다

a)

Khác biệt văn hóa

b)

Có thành kiến ​​(với nhau).

c)

Không biết phải nói lời gì như thế nào.

d)

Khó để diễn đạt chính xác ý định của tôi.

24.

무슨 말을 어떻게 해야 하는지 잘 모르겠다

a)

Khác biệt văn hóa

b)

Có thành kiến ​​(với nhau).

c)

Không biết phải nói lời gì như thế nào.

d)

Khó để diễn đạt chính xác ý định của tôi.

25.

 내 의도를 정확하게 표현하기 어렵다

a)

Khác biệt văn hóa

b)

Có thành kiến ​​(với nhau).

c)

Không biết phải nói lời gì như thế nào.

d)

Khó để diễn đạt chính xác ý định của tôi.

26.

생활 방식이 다르다

a)

Phương thức sinh hoạt/Phong cách sống/Lối sống khác biệt

b)

Khó dùng kính ngữ

c)

Khó khăn trong việc nối tiếp/tiếp tục cuộc đối thoại

d)

 Người Hàn nói rất nhiều từ khác với trong từ điển

27.

높임말 사용이 어렵다

a)

Phương thức sinh hoạt/Phong cách sống/Lối sống khác biệt

b)

Khó dùng kính ngữ

c)

Khó khăn trong việc nối tiếp/tiếp tục cuộc đối thoại

d)

 Người Hàn nói rất nhiều từ khác với trong từ điển

28.

대화를 이어 나가기 힘들다

a)

Phương thức sinh hoạt/Phong cách sống/Lối sống khác biệt

b)

Khó dùng kính ngữ

c)

Khó khăn trong việc nối tiếp/tiếp tục cuộc đối thoại

d)

 Người Hàn nói rất nhiều từ khác với trong từ điển

29.

한국 사람은 사전과 다른 의미의 말을 많이 한다.

a)

Phương thức sinh hoạt/Phong cách sống/Lối sống khác biệt

b)

Khó dùng kính ngữ

c)

Khó khăn trong việc nối tiếp/tiếp tục cuộc đối thoại

d)

 Người Hàn nói rất nhiều từ khác với trong từ điển

30.

친목

a)

sự thân tình, sự hòa thuận

b)

mưu đồ, lên kế hoạch

c)

mang tính tiêu biểu

d)

hội đồng môn, hội bạn học cùng trường

31.

도모하다

a)

sự thân tình, sự hòa thuận

b)

mưu đồ, lên kế hoạch

c)

mang tính tiêu biểu

d)

hội đồng môn, hội bạn học cùng trường

32.

대표적

a)

sự thân tình, sự hòa thuận

b)

mưu đồ, lên kế hoạch

c)

mang tính tiêu biểu

d)

hội đồng môn, hội bạn học cùng trường

33.

동창회

a)

sự thân tình, sự hòa thuận

b)

mưu đồ, lên kế hoạch

c)

mang tính tiêu biểu

d)

hội đồng môn, hội bạn học cùng trường

34.

동호회

a)

hội những người cùng sở thích

b)

 tốt nghiệp

c)

trường cũ của mình

d)

 tiệc tất niên


35.

졸업하다

a)

hội những người cùng sở thích

b)

 tốt nghiệp

c)

trường cũ của mình

d)

 tiệc tất niên


36.

모교

a)

hội những người cùng sở thích

b)

 tốt nghiệp

c)

trường cũ của mình

d)

 tiệc tất niên


37.

송년회

a)

hội những người cùng sở thích

b)

 tốt nghiệp

c)

trường cũ của mình

d)

 tiệc tất niên


38.

체육 대회

a)

đại hội thể dục

b)

 tính định kỳ

c)

tổ chức, đoàn thể

d)

chơi nhạc cụ

39.

정기적

a)

đại hội thể dục

b)

 tính định kỳ

c)

tổ chức, đoàn thể

d)

chơi nhạc cụ

40.

단체

a)

đại hội thể dục

b)

 tính định kỳ

c)

tổ chức, đoàn thể

d)

chơi nhạc cụ

41.

악기 연주

a)

đại hội thể dục

b)

 tính định kỳ

c)

tổ chức, đoàn thể

d)

chơi nhạc cụ

42.

지역:

a)

vùng, khu vực

b)

cộng đồng

c)

chính, trung tâm

d)

chia sẻ, cùng sở hữu

43.

커뮤니티

a)

vùng, khu vực

b)

cộng đồng

c)

chính, trung tâm

d)

chia sẻ, cùng sở hữu

44.

중심

a)

vùng, khu vực

b)

cộng đồng

c)

chính, trung tâm

d)

chia sẻ, cùng sở hữu

45.

공유하다

a)

vùng, khu vực

b)

cộng đồng

c)

chính, trung tâm

d)

chia sẻ, cùng sở hữu

46.

연결하다

a)

 liên kết, kết nối

b)

gia nhập, tham gia, đăng ký thành viên

c)

tất nhiên, đương nhiên

d)

 thu thập

e)

kết bạn, làm quen

47.

가입하다

a)

 liên kết, kết nối

b)

gia nhập, tham gia, đăng ký thành viên

c)

tất nhiên, đương nhiên

d)

 thu thập

e)

kết bạn, làm quen

48.

물론

a)

 liên kết, kết nối

b)

gia nhập, tham gia, đăng ký thành viên

c)

tất nhiên, đương nhiên

d)

 thu thập

e)

kết bạn, làm quen

49.

수집하다

a)

 liên kết, kết nối

b)

gia nhập, tham gia, đăng ký thành viên

c)

tất nhiên, đương nhiên

d)

 thu thập

e)

kết bạn, làm quen

50.

사귀다

a)

 liên kết, kết nối

b)

gia nhập, tham gia, đăng ký thành viên

c)

tất nhiên, đương nhiên

d)

 thu thập

e)

kết bạn, làm quen

51.

 공감대가 없다

a)

 Chưa có sự đồng cảm, chưa có mối quan tâm chung

b)

 Ngày càng xa cách, khoảng cách trở nên xa dần

c)

 Liên lạc bị cắt đứt

d)

 tiền bối, đàn anh, đàn chị, người đi trước/anh chị khoá trước

e)

đối xử, đối đãi/đối diện


52.

 사이가 멀어지다

a)

 Chưa có sự đồng cảm, chưa có mối quan tâm chung

b)

 Ngày càng xa cách, khoảng cách trở nên xa dần

c)

 Liên lạc bị cắt đứt

d)

 tiền bối, đàn anh, đàn chị, người đi trước/anh chị khoá trước

e)

đối xử, đối đãi/đối diện


53.

연락이 끊기다

a)

 Chưa có sự đồng cảm, chưa có mối quan tâm chung

b)

 Ngày càng xa cách, khoảng cách trở nên xa dần

c)

 Liên lạc bị cắt đứt

d)

 tiền bối, đàn anh, đàn chị, người đi trước/anh chị khoá trước

e)

đối xử, đối đãi/đối diện


54.

대하다

a)

 Chưa có sự đồng cảm, chưa có mối quan tâm chung

b)

 Ngày càng xa cách, khoảng cách trở nên xa dần

c)

 Liên lạc bị cắt đứt

d)

 tiền bối, đàn anh, đàn chị, người đi trước/anh chị khoá trước

e)

đối xử, đối đãi/đối diện


55.

 지시

a)

chỉ thị

b)

 từ chối, khước từ

c)

 sự đề nghị, sự yêu cầu

d)

 phương pháp

e)

 thẳng thắn, thành thật

56.

거절하다

a)

chỉ thị

b)

 từ chối, khước từ

c)

 sự đề nghị, sự yêu cầu

d)

 phương pháp

e)

 thẳng thắn, thành thật

57.

요청

a)

chỉ thị

b)

 từ chối, khước từ

c)

 sự đề nghị, sự yêu cầu

d)

 phương pháp

e)

 thẳng thắn, thành thật

58.

방법

a)

chỉ thị

b)

 từ chối, khước từ

c)

 sự đề nghị, sự yêu cầu

d)

 phương pháp

e)

 thẳng thắn, thành thật

59.

솔직하다

a)

chỉ thị

b)

 từ chối, khước từ

c)

 sự đề nghị, sự yêu cầu

d)

 phương pháp

e)

 thẳng thắn, thành thật

60.

 예의를 지키다

a)

giữ lễ nghĩa, phép lịch sự

b)

thiếu, thiếu hụt, thiếu thốn/ thiếu sót, khiếm khuyết

c)

 tính hướng nội

d)

 tốc độ

e)

 quan tâm

61.

 부족하다

a)

giữ lễ nghĩa, phép lịch sự

b)

thiếu, thiếu hụt, thiếu thốn/ thiếu sót, khiếm khuyết

c)

 tính hướng nội

d)

 tốc độ

e)

 quan tâm

62.

내성적이다

a)

giữ lễ nghĩa, phép lịch sự

b)

thiếu, thiếu hụt, thiếu thốn/ thiếu sót, khiếm khuyết

c)

 tính hướng nội

d)

 tốc độ

e)

 quan tâm

63.

속도

a)

giữ lễ nghĩa, phép lịch sự

b)

thiếu, thiếu hụt, thiếu thốn/ thiếu sót, khiếm khuyết

c)

 tính hướng nội

d)

 tốc độ

e)

 quan tâm

64.

관심을 갖다

a)

giữ lễ nghĩa, phép lịch sự

b)

thiếu, thiếu hụt, thiếu thốn/ thiếu sót, khiếm khuyết

c)

 tính hướng nội

d)

 tốc độ

e)

 quan tâm

65.

사이좋다

a)

 hòa thuận

b)

 sự an ủi

c)

giảm bớt, giảm đi/ làm giảm, rút ngắn, thu nhỏ/ rút gọn, rút ngắn, giản lược

d)

(sự) hỏi thăm, gửi lời thăm

e)

 tháo gỡ vấn đề

66.

위로

a)

 hòa thuận

b)

 sự an ủi

c)

giảm bớt, giảm đi/ làm giảm, rút ngắn, thu nhỏ/ rút gọn, rút ngắn, giản lược

d)

(sự) hỏi thăm, gửi lời thăm

e)

 tháo gỡ vấn đề

67.

줄이다

a)

 hòa thuận

b)

 sự an ủi

c)

giảm bớt, giảm đi/ làm giảm, rút ngắn, thu nhỏ/ rút gọn, rút ngắn, giản lược

d)

(sự) hỏi thăm, gửi lời thăm

e)

 tháo gỡ vấn đề

68.

안부

a)

 hòa thuận

b)

 sự an ủi

c)

giảm bớt, giảm đi/ làm giảm, rút ngắn, thu nhỏ/ rút gọn, rút ngắn, giản lược

d)

(sự) hỏi thăm, gửi lời thăm

e)

 tháo gỡ vấn đề

69.

문제를 풀다

a)

 hòa thuận

b)

 sự an ủi

c)

giảm bớt, giảm đi/ làm giảm, rút ngắn, thu nhỏ/ rút gọn, rút ngắn, giản lược

d)

(sự) hỏi thăm, gửi lời thăm

e)

 tháo gỡ vấn đề

70.

외우다

a)

 học thuộc, thuộc lòng

b)

thích ứng

c)

 đang nỗ lực

d)

 chia sẻ/ trao đổi trò chuyện

e)

hội người cùng sở thích

71.

적응하다

a)

 học thuộc, thuộc lòng

b)

thích ứng

c)

 đang nỗ lực

d)

 chia sẻ/ trao đổi trò chuyện

e)

hội người cùng sở thích

72.

노력 중이다

a)

 học thuộc, thuộc lòng

b)

thích ứng

c)

 đang nỗ lực

d)

 chia sẻ/ trao đổi trò chuyện

e)

hội người cùng sở thích

73.

이야기를 나누다

a)

 học thuộc, thuộc lòng

b)

thích ứng

c)

 đang nỗ lực

d)

 chia sẻ/ trao đổi trò chuyện

e)

hội người cùng sở thích

74.

동호회

a)

 học thuộc, thuộc lòng

b)

thích ứng

c)

 đang nỗ lực

d)

 chia sẻ/ trao đổi trò chuyện

e)

hội người cùng sở thích

75.

 대통령

a)

tổng thống

b)

sự tranh cãi, sự cãi cọ, sự đôi co

c)

sự chuyển chỗ làm, sự thay đổi công việc

d)

chuyển, dời, đổi

e)

 đại bộ phận, đại đa số


76.

말다툼

a)

tổng thống

b)

sự tranh cãi, sự cãi cọ, sự đôi co

c)

sự chuyển chỗ làm, sự thay đổi công việc

d)

chuyển, dời, đổi

e)

 đại bộ phận, đại đa số


77.

이직

a)

tổng thống

b)

sự tranh cãi, sự cãi cọ, sự đôi co

c)

sự chuyển chỗ làm, sự thay đổi công việc

d)

chuyển, dời, đổi

e)

 đại bộ phận, đại đa số


78.

 옮기다

a)

tổng thống

b)

sự tranh cãi, sự cãi cọ, sự đôi co

c)

sự chuyển chỗ làm, sự thay đổi công việc

d)

chuyển, dời, đổi

e)

 đại bộ phận, đại đa số


79.

대부분

a)

tổng thống

b)

sự tranh cãi, sự cãi cọ, sự đôi co

c)

sự chuyển chỗ làm, sự thay đổi công việc

d)

chuyển, dời, đổi

e)

 đại bộ phận, đại đa số


80.

답답하다

a)

tổng thống

b)

sự tranh cãi, sự cãi cọ, sự đôi co

c)

sự chuyển chỗ làm, sự thay đổi công việc

d)

chuyển, dời, đổi

e)

  bức bối, ngột ngạt, khó chịu