wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐLKII

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Vị trí địa lí của Hoa Kỳ nằm ở

a)

bán cầu Tây.

b)

bán cầu Nam.

c)

tiếp giáp với Cu Ba.

d)

tiếp giáp Ấn Độ Duong.

2.

Hoa Kỳ tiếp giáp với

a)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

b)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

c)

Nam Đại Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

d)

Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

3.

Vị trí của Hoa Kỳ tạo điều kiện giao lưu kinh tế bằng đường biển qua Thái Bình Dương với

a)

các nước châu Phi và Nam Mỹ.

b)

Nhật Bản và các nước Đông Á.

c)

Liên Bang Nga và các nước châu Âu.

d)

Ấn Độ và nhiều nước Nam Á.

4.

Ngoài phần đất ở trung tâm Bắc Mỹ, Hoa Kỳ còn bao gồm

a)

bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai.

b)

quần đảo Ha-oai và quần đảo Ăng-ti lớn.

c)

quần đảo Ăng-ti lớn, quần đảo Ăng-ti nhỏ.

d)

quần đảo Ăng-ti nhỏ và bán đảo A-la-xca.

5.

Thành phần dân cư với số lượng đứng đầu ở Hoa Kỳ có nguồn gốc

a)

châu Âu.

b)

châu Phi.

c)

châu Á.

d)

Mỹ Latinh.

6.

Người dân Hoa Kỳ chủ yếu sinh sống ở các

a)

đô thị cực lớn.

b)

đô thị vừa và nhỏ.

c)

vùng ven đô thị.

d)

vùng nông thôn.

7.

Dân cư Hoa Kỳ tập trung với mật độ cao ở

a)

ven Thái Bình Dưong.

b)

ven Đại Tây Dương.

c)

ven vịnh Mê-hi-cô.

d)

khu vực trung tâm.

8.

Dân cư Hoa Kỳ hiện nay đang có xu hướng di chuyển từ các bang vùng Đông Bắc đến các bang phía

a)

nam và ven Đại Tây Dương.

b)

nam và ven bờ Thái Bình Dương.

c)

bắc và ven bờ Thái Bình Dương.

d)

tây và ven bờ Đại Tây Dương.

9.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?

a)

Quy mô số dân đứng thứ ba thế giới.

b)

Dân số tăng nhanh nhờ nhiều vào nhập cư.

c)

Dân nhập cư hầu hết là người châu Á.

d)

Người dân Mỹ Latinh nhập cư nhiều.

10.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?

a)

Quy mô đứng thứ ba thế giới.

b)

Dân số tăng nhanh do nhập cư.

c)

Người nhập cư đa số từ châu Âu.

d)

Hiện nay không còn dân nhập cư.

11.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?

a)

Dân đông nhờ một phần lớn vào nhập cư.

b)

Người châu Âu chiếm đa số dân cư.

c)

Chi phí đầu tư ban đầu cho nhập cư cao.

d)

Nguồn nhập cư là nguồn lao động lớn.

12.

Ích lợi của dân nhập cư đến Hoa Kỳ không phải chủ yếu là mang lại

a)

nguồn tri thức.

b)

nguồn vốn.

c)

lực lượng lao động.

d)

bản sắc văn hóa.

13.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Gia tăng tự nhiên thấp.

b)

Tuổi thọ trung bình cao.

c)

Nhóm tuổi trên 65 tăng.

d)

Cơ cấu dân số trẻ.

14.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Số dân đông thứ ba thế giới.

b)

Thành phần dân cư đa dạng.

c)

Nhiều dân nhập cư từ châu Âu.

d)

Rất ít người nhập cư từ châu Á.

15.

Vùng Đông Bắc Hoa Kỳ phát triển mạnh

a)

lúa mì, cây ăn quả, rau xanh, chăn nuôi bò.

b)

lúa gạo, đỗ tương, bông, mía, cây ăn quả.

c)

lúa gạo, cây ăn quả nhiệt đới, nuôi gia súc.

d)

đỗ tương, thuốc lá, lúa mì, rau xanh, ngô.

16.

Vùng phía Tây Hoa Kỳ phát triển mạnh

a)

lúa mì, cây ăn quả, rau xanh, chăn nuôi bò.

b)

lúa gạo, đỗ tương, bông, mía, cây ăn quả.

c)

lúa gạo, cây ăn quả nhiệt đới, nuôi gia súc.

d)

đỗ tương, thuốc lá, lúa mì, rau xanh, ngô.

17.

Vùng Đông Bắc Hoa Kỳ nổi bật với các ngành công nghiệp

a)

than, thép, máy móc, ô tô và hóa chất.

b)

dầu mỏ, hàng không vũ trụ và điện tử.

c)

khai khoáng, thủy điện, điện hạt nhân.

d)

than, điện tử, ô tô, hàng không vũ trụ.

18.

Vùng phía Nam Hoa Kỳ nổi bật với các ngành công nghiệp

a)

than, thép, máy móc, ô tô và hóa chất.

b)

dầu mỏ, hàng không vũ trụ và điện tử.

c)

khai khoáng, thủy điện, điện hạt nhân.

d)

than, điện tử, ô tô, hàng không vũ trụ.

19.

Vùng phía Tây Hoa Kỳ nổi bật với các ngành công nghiệp

a)

A. than, thép, máy móc, ô tô và hóa chất.

b)

B. dầu mỏ, hàng không vũ trụ và điện tử.

c)

C. khai khoáng, thủy điện, điện hạt nhân.

d)

D. than, điện tử, ô tô, hàng không vũ trụ.

20.

Ha-oai là nơi phát triển mạnh

a)

cây lương thực.

b)

nuôi gia súc lớn

c)

du lịch biển.

d)

khai thác mỏ.

21.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

có diện tích rộng nhất thế giới.

b)

nằm hoàn toàn ở châu Âu.

c)

giáp Ấn Độ Dương.

d)

liền kề với Đại Tây Dương.

22.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

Nằm ở châu lục Á, Âu.

b)

Nằm ở bán cầu Bắc.

c)

Giáp với Thái Bình Dương.

d)

Giáp với Đại Tây Dương.

23.

Liên bang Nga không phải là một đất nước có

a)

đường biên giới xấp xỉ chiều dài Xích đạo.

b)

chiều đông - tây trải dài trên 11 múi giờ.

c)

Giáp nhiều biển rộng và đại dương lớn.

d)

lãnh thổ nằm hoàn toàn ở châu Âu.

24.

Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?

a)

Ban-tích.

b)

Biển Đen.

c)

Ca-xpi.

d)

Địa Trung Hải.

25.

Đặc điểm nào sau đây không thể hiện Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

Diện tích lớn nhất thế giới, nằm trên hai châu lục.

b)

Đất nước trải dài từ đông sang tây, trên 11 múi giờ.

c)

Đường bờ biển dài, giáp nhiều đại dương và biển.

d)

Có các đới khí hậu, nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

26.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên bang Nga?

a)

Có diện tích rộng đứng đầu thế giới.

b)

Giáp với 14 quốc gia, hai đại dương.

c)

Giáp các biển lớn: Ban-tích, Ca-xpi.

d)

Gồm đồng bằng Đông Âu và Tây Á.

27.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga.

b)

Ô-bi.

c)

Ê-nit-xây.

d)

Lê-na.

28.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của nước Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

d)

Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

29.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của nước Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên

b)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

c)

Có nguồn trữ năng thủy điện lớn

d)

Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.

30.

Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông nước Nga là

a)

phần lớn núi và cao nguyên.

b)

có đồng bằng và vùng trũng.

c)

có dãy U-ran giàu khoáng sản.

d)

có nhiều đồi thấp và đầm lầy.

31.

Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực của Nga là

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

đông Xi-bia.

d)

phần phía Đông.

32.

Dầu mỏ của Nga tập trung nhiều ở

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

ven Bắc Băng Dưong.

33.

Dãy núi U-ran là nơi tập trung nhiều

a)

dầu mỏ.

b)

khí tự nhiên.

c)

than đá.

d)

kim cương.

34.

Dãy U-ran được xem là ranh giới tự nhiên của

a)

đồng bằng Đông Âu và cao nguyên Trung Xi-bia.

b)

phần lãnh thổ phía Đông và phần lãnh thổ phía Tây.

c)

hai châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga.

d)

hai bán cầu Đông - Tây trên lãnh thổ Liên bang Nga.

35.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên nước Nga?

a)

Địa hình cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

b)

Phần phía Tây chủ yếu là đồng bằng và vùng trũng.

c)

Phần phía Đông phần lớn là núi và cao nguyên.

d)

Dãy U-ran là ranh giới của phần phía Đông và phần phía Tây.

36.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với đồng bằng Đông Âu của nước Nga?

a)

Địa hình tương đối cao, xen lẫn đồi thấp.

b)

Đất đai màu mỡ thuận lợi cho trồng trọt.

c)

Phần phía bắc đồng bằng chủ yếu là đầm lầy.

d)

Là nơi tập trung dân cư và các thành phố.

37.

Đồng bằng Tây Xi-bia là nơi

a)

chủ yếu là đầm lầy.

b)

có nhiều than, quặng sắt.

c)

trồng nhiều cây lương thực.

d)

là nơi chăn nuôi chính.

38.

Điểm khác của đồng bằng Đông Âu với đồng bằng Tây Xi-bia là

a)

phần lớn diện tích chủ yếu là đầm lầy.

b)

tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp.

c)

nông nghiệp chỉ tiến hành được ở phía nam.

d)

tập trung nhiều dầu mỏ và khí tự nhiên.

39.

Điểm khác của đồng bằng Tây Xi-bia với đồng bằng Đông Âu là

a)

đất đai màu mỡ, thuận lợi cho trồng cây lương thực.

b)

là nơi dân cư tập trung đông đúc và có nhiều thành phố.

c)

địa hình tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp, đất màu mỡ.

d)

tập trung nhiều khoáng sản; đặc biệt là dầu mỏ, khí tự nhiên.

40.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Có tài nguyên lâm sản lớn.

c)

Có trữ năng thủy điện lớn.

d)

Đất hẹp nhưng rất màu mỡ.

41.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế Nga?

a)

Sản lượng nông nghiệp đứng đầu thế giới.

b)

Kinh tế đối ngoại là ngành khá quan trọng.

c)

Khai thác dầu và khí đốt là ngành mũi nhọn.

d)

Các ngành dịch vụ đang phát triển mạnh.

42.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế của Liên bang Nga?

a)

Công nghiệp là ngành xương sống của nền kinh tế.

b)

Khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn của nền kinh tế.

c)

Các ngành dịch vụ của đất nước đang phát triển mạnh.

d)

Quỹ đất nông nghiệp lớn và chỉ phát triển trồng trọt.

43.

Chính sách phát triển công nghiệp của Liêng bang Nga từ sau năm 2011 đến nay là

a)

xây dựng thể chế kinh tế thị trường.

b)

cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.

c)

cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

d)

phát triển ngành mới, công nghệ cao.

44.

Từ sau năm 2011 đến nay Liêng bang Nga chú trọng

a)

xây dựng thể chế kinh tế thị trường.

b)

cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.

c)

tăng cường các sản phẩm sáng tạo.

d)

cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

45.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Nga hiện nay?

a)

Là một ngành xương sống của cả nền kinh tế.

b)

Cơ cấu đa dạng, có cả truyền thống và hiện đại.

c)

Tập trung ưu tiên phát triển ngành truyền thống.

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn.

46.

Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là truyền thống của Nga?

a)

Năng lượng.

b)

Luyện kim đen.

c)

Khai thác vàng.

d)

Hàng không.

47.

Hiện nay, Nga tập trung phát triển các ngành công nghiệp hiện đại nào?

a)

Điện tử - tin học, hàng không, quốc phòng.

b)

Quốc phòng, hàng không, luyện kim đen.

c)

Luyện kim đen, điện tử - tin học.

d)

Điện tử - tin học, hàng không, sản xuất giấy.

48.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp năng lượng của Liên bang Nga?

a)

Sản xuất và xuất khẩu khí tự nhiên hàng đầu.

b)

Sản xuất điện năng đứng hàng cuối thế giới.

c)

Chưa chú trọng phát triển ngành thủy điện.

d)

Sản xuất than đá vào loại hàng đầu thế giới.

49.

Các trang tâm công nghiệp rất lớn của Liên bang Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

b)

Xanh Pê-téc-bua và Nô-vô-xi-biêc.

c)

Nô-vô-xi-biêc và Vla-đi-vô-xtôc.

d)

Vla-đi-vô-xtôc và Ác-khan-ghen.

50.

Về kinh tế đối ngoại, Nga là nước có

a)

giá trị của thương mại không lớn.

b)

nhập khẩu luôn lớn hơn xuất khẩu.

c)

cán cân thương mại không ổn định.

d)

xuất siêu từ năm 2005 đến nay.