wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về CSS

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Bộ chọn phần tử thường được dùng để áp dụng CSS cho (NB)

a)

Chỉ một phần tử cụ thể trong văn bản HTML.

b)

Phải nhiều phần tử cụ thể trong văn bản HTML.

c)

Một hoặc nhiều phần tử cụ thể trong văn bản HTML.

d)

Phải nhiều phần tử trong văn bản HTML.

2.

Phần tử nào sau đây được dùng để khai báo internal CSS (NB)

a)

link

b)

base

c)

style

d)

meta

3.

Thuộc tính CSS được dùng để thiết lập màu chữ:

a)

color

b)

background-color

c)

font-family

d)

font-size

4.

Thuộc tính CSS được dùng để thiết lập màu nền:

a)

color

b)

background-color

c)

font-family

d)

font-size

5.

Thuộc tính CSS được dùng để thiết lập phông chữ:

a)

color

b)

background-color

c)

font-family

d)

font-size

6.

Thuộc tính CSS được dùng để thiết lập cỡ chữ:

a)

color

b)

background-color

c)

font-family

d)

font-size

7.

Cho khai báo định dạng như sau: (NB) a{height: 50 px; padding:3px; border:2px solid; margin: 2px;} Giá trị nào sau đây là chiều cao của phần tử a khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web tính theo pixel?

a)

57

b)

64

c)

55

d)

54

8.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng mục đích sử dụng css? (NB)

a)

Xác định cấu trúc và nội dung của trang web,

b)

Thêm hiệu ứng động và tương tác vào trang web.

c)

Đinh dạng và trang trí giao diện của trang web.

d)

Kiểm soát dữ liệu đầu vào trên trang web.

9.

css là viết tắt của cụm từ nào sau đây? (NB)

a)

Creative Style Sheets.

b)

Cascading Style Scripts.

c)

Cascading Style Sheets.

d)

Computer Style Syntax.

10.

Định dạng css nào sau đây được sử dụng để đặt màu chữ của phần tử

thành màu xanh? (TH)

a)

p {text-color: blue; }

b)

p { font-color: blue;}

c)

p { color: blue; }

11.

Định dạng css nào sau đây được sử dụng để đặt màu chữ của phần tử

thành màu xanh?

a)

p {text-color: blue; }

b)

p { font-color: blue;}

c)

p { color: blue;}

d)

p {text-style: blue;}

12.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng lợi ích chính của việc sử dụng css ngoài (ngoại tuyến)?

a)

Giảm kích thước của trang web.

b)

Tăng tính bảo mật của trang web.

c)

Tái sử dụng các định dạng css trên nhiều trang.

d)

Tạo ra các hiệu ứng động và tương tác.

13.

Phát biểu sau đây về CSS là đúng?

a)

Thuộc tính CSS font-size thiết lập cỡ chữ.

b)

CSS cho phép người sử dụng định nghĩa các bộ chọn phần tử.

c)

Thuộc tính CSS color thiết lập màu nền cho nội dung văn bản.

d)

Mỗi quy tắc định dạng CSS gồm bộ chọn và các thuộc tính CSS.

14.

Phát biểu sau đây đúng?

a)

Sử dụng CSS giúp tách biệt khai báo nội dung với định dạng và trang trí trang web

b)

Để áp dụng CSS, trong văn bản HTML phải khai báo tham chiếu đến tệp CSS

c)

Sử dụng external CSS giúp cho nhiều trang web trong một webiste có thể dùng chung kiểu định dạng và trang trí

d)

Khai báo CSS sử dụng bộ chọn phần tử: p {color=red; font-size: 20px;} là đúng cú pháp

15.

Cho biết đoạn soạn thảo external CSS sau bị lỗi cú pháp gì?

a)

Sai dấu = ở dòng 3

b)

Lỗi thứ tự các phần tử

c)

Thiếu dấu { ở dòng 15

d)

Sai dấu = ở dòng 9

16.

Phát biểu sau đây đúng hay sai Để thay đổi hình ảnh trên trang web trong Mobirise, người dùng cần:

a)

Chọn "Add Block to Page" và chọn hình ảnh từ máy tính.

b)

Chọn "Media Image" và chọn "Browse Computer" để cập nhật hình ảnh.

c)

Sử dụng chức năng "Preview" để thay đổi hình ảnh trực tiếp trên trang web.

d)

Cài đặt lại phần mềm Mobirise để cập nhật hình ảnh mới.

17.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về các phần mềm tạo website ngoại tuyến:

a)

Yêu cầu kết nối Internet để sử dụng và cập nhật.

b)

Có thể được cài đặt và sử dụng mà không cần kết nối Internet.

c)

Được sử dụng trực tiếp trên trình duyệt web mà không cần cài đặt.

d)

Cung cấp các chức năng chỉnh sửa nội dung nhưng không cho phép xuất bản website.

18.

Phần mềm Mobirise cung cấp nhiều mẫu trang web với điều gì?

a)

Kiểu bố cục và chủ đề đa dạng

b)

Chức năng lập lịch

c)

Tạo trò chơi

d)

Phân tích dữ liệu

19.

Để xem trước trang web sau khi chỉnh sửa trên Mobirise, bạn nên chọn tùy chọn nào?

a)

Preview

b)

Edit

c)

Publish

d)

Add Block

20.

Điều gì không phải là tính năng của phần mềm tạo website trực tuyến?

a)

Cài đặt phần mềm trên máy tính

b)

Chèn các biểu mẫu

c)

Cung cấp mẫu trang web

d)

Tạo các trang web với nội dung văn bản

21.

Để thay đổi hình ảnh trên trang web trong Mobirise, bạn cần làm gì?

a)

Chọn Media Image > chọn Browse Computer

b)

Chọn Add Block > Chọn Images

c)

Chọn Preview > Chỉnh sửa ảnh

d)

Chọn Edit > Chỉnh sửa hình ảnh

22.

Mobirise có thể sử dụng trên hệ điều hành nào?

a)

Windows và MacOS

b)

Windows và Linux

c)

Linux và MacOS

d)

Chỉ Windows

23.

Mobirise chủ yếu nhắm đến đối tượng người dùng nào?

a)

Các nhà phát triển web chuyên nghiệp

b)

Người dùng không có kinh nghiệm mã hóa

c)

Các nhà thiết kế đồ họa

d)

Các nhà phân tích tài chính

24.

Mobirise là phần mềm gì?

a)

Phần mềm chỉnh sửa video

b)

Phần mềm tạo website kéo-thả

c)

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Phần mềm quản lý tài chính

25.

Chức năng nào dưới đây là chức năng cơ bản của phần mềm tạo website?

a)

Tạo bài thuyết trình

b)

Tạo và chỉnh sửa các trang web

c)

Chỉnh sửa video

d)

Soạn thảo văn bản

26.

Hiển thị phần tử theo khối, theo dòng và bố cục trang web sau đây đúng hay sai?

a)

Các phần tử hiển thị theo khối, như h1 và p, sẽ bắt đầu từ một dòng mới.

b)

Các phần tử hiển thị theo dòng, như img và a, có thể nằm trên cùng một dòng với các phần tử khác.

c)

CSS không thể thay đổi kiểu hiển thị mặc định của các phần tử HTML.

d)

Sử dụng phần tử div kết hợp với các định dạng CSS để tạo bố cục trang web.

27.

Thuộc tính CSS nào có thể sử dụng để căn chỉnh các phần tử theo chiều ngang?

a)

margin: auto;

b)

padding: 10px;

c)

border: 1px solid black;

d)

display: flex;

28.

Để phân chia trang web thành các vùng sử dụng định dạng CSS, phần tử nào thường được sử dụng?

a)

<header>

b)

<div>

c)

<footer>

d)

<section>

29.

Phần nào trong bố cục trang web cung cấp thông tin như logo và tiêu đề trang web?

a)

Phần đầu trang (header)

b)

Thanh điều hướng (navigation menu)

c)

Phần nội dung (content)

d)

Phần chân trang (footer)

30.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để thay đổi kiểu hiển thị của phần tử thành hiển thị theo dòng?

a)

display: block;

b)

display: inline;

c)

display: flex;

d)

display: grid;

31.

Mô hình hộp trong CSS bao gồm các vùng nào?

a)

Vùng nội dung, vùng đệm, vùng đường viền, vùng lề

b)

Vùng đầu trang, vùng nội dung, vùng chân trang

c)

Vùng tiêu đề, vùng nội dung, vùng footer, vùng menu

d)

Vùng hiển thị, vùng cấu hình, vùng màu nền

32.

Để định nghĩa bộ chọn lớp, sử dụng cấu trúc nào sau

a)

Để định nghĩa bộ chọn lớp, sử dụng cấu trúc nào sau đây?

#Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính 1: giá trị;…; thuộc tính n: giá trị;}

b)

Phần tử.Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính 1: giá trị;…; thuộc tính n: giá trị;}

c)

.Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính 1: giá trị;…; thuộc tính n: giá trị;}

d)

#Tên định danh  { thuộc tính 1: giá trị;…; thuộc tính n: giá trị;}

33.

Cho các cấu trúc sau, đâu là bộ chọn định danh:

a)

#Tên định danh  { thuộc tính 1: giá trị;…; thuộc tính n: giá trị;}

b)

.Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính 1: giá trị;…; thuộc tính n: giá trị;}

c)

Phần tử.Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính 1: giá trị;…; thuộc tính n: giá trị;}

d)

Tên định danh  { thuộc tính 1: giá trị;…; thuộc tính n: giá trị;}

34.

Để áp dụng bộ chọn lớp cho các phần tử HTML, cần khai báo thuộc tính nào của phần tử HTML đó.

a)

class

b)

id

c)

style

d)

name

35.

Sự khác biệt giữa bộ chọn lớp (class) và bộ chọn định danh (ID) là:

a)

Bộ chọn lớp sử dụng cho CSS External, bộ chọn định danh sử dụng cho CSS Internal

b)

Bộ chọn lớp có thể được sử dụng bởi nhiều phần tử HTML, trong khi Bộ chọn định danh chỉ được sử dụng bởi một phần tử HTML duy nhất trên trang.

c)

Bộ chọn lớp chỉ được sử dụng một lần trong khi bộ chọn định danh có thể được áp dụng nhiều lần trên HTML.

d)

Bộ chọn định danh được tạo bằng dấu chấm (.) và bộ chọn lớp sử dụng ký hiệu #.

36.

Bộ chọn định danh trong CSS được sử dụng để áp dụng quy tắc kiểu cho:

a)

Các phần tử có cùng lớp.   

b)

ID của phần tử.

c)

Các phần tử con trực tiếp.

d)

Các phần tử có cùng tên.

37.

Để áp dụng bộ chọn định danh cho phần tử HTML, cần khai báo thuộc tính nào của phần tử HTML đó.

a)

class

b)

id

c)

style

d)

name

38.

Cho đoạn mã

Để thay đổi màu văn bản của phần tử <li> đầu tiên thành màu đỏ, câu lệnh css cần sử dụng là:

a)

.maudo { color: red; }

b)

#maudo { color: red; }

c)

li > maudo { color: red; }

d)

maudo{color:red};

39.

Bộ chọn định danh dùng để:

a)

Áp dụng định dạng cho một số phần tử được chọn.

b)

Áp dụng định dạng cho một phần tử cụ thể.

c)

Áp dụng định dạng cho một nhóm phần tử.

d)

Áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử.

40.

Để định dạng phần tử với màu nền xanh và chữ trắng, bạn sẽ sử dụng bộ chọn lớp nào trong CSS?

a)

.yellow

b)

.blue

c)

.red

d)

.orangered

41.

Làm thế nào để liên kết một tệp CSS ngoại vào tệp HTML?

a)

<link rel="stylesheet" href="tên_tệp.css">

b)

<style src="tên_tệp.css"></style>

c)

<script src="tên_tệp.css"></script>

d)

<stylesheet href="tên_tệp.css"></stylesheet>

42.

Bộ chọn lớp có tên yellow cho phần tử input để khai báo thuộc tính CSS: Màu nền yellow.

a)

.yellow{color:yellow;}

b)

input.blue{color:yellow;}

c)

input.yellow{background: yellow;}

d)

input.yellow{background-color:yellow}

43.

Cú pháp nào đúng để khai báo một phần tử hiển thị theo khối trong CSS?

a)

display: inline;

b)

display: block;

c)

display: list-item;

d)

display: none;

44.

Khi sử dụng mô hình hộp trong CSS, đâu là khu vực nằm giữa vùng nội dung và vùng đường viền?

a)

Vùng đệm (padding)

b)

Vùng lề (margin)

c)

Vùng tiêu đề (header)

d)

Vùng chân trang (footer)

45.

Phần nào trong bố cục trang web cung cấp thông tin như logo và tiêu đề trang web?

a)

Phần đầu trang (header)

b)

Thanh điều hướng (navigation menu)

c)

Phần nội dung (content)

d)

Phần chân trang (footer)