wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức về Liên bang Nga

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

rộng nhất thế giới.

b)

nằm hoàn toàn ở châu Âu.

c)

giáp Ấn Độ Dương.

d)

liền kề với Đại Tây Dương.

2.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.

3.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

Nằm ở châu lục Á, Âu.

b)

Nằm ở bán cầu Bắc.

c)

Giáp với Thái Bình Dương.

d)

Giáp với Đại Tây Dương.

4.

Ranh giới tự nhiên giữa châu Á và châu Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga là

a)

sông ô-bi.

b)

sông I-ê-nít-xây.

c)

dãy U-ran.

d)

sông Lê-na.

5.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga.

b)

Ô-bi.

c)

Ê-nit-xây.

d)

Lê-na.

6.

Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?

a)

Ban-tích.

b)

Biển Đen.

c)

Ca-xpi.

d)

Địa Trung Hải.

7.

Lãnh thổ Liên bang Nga không nằm trong vành đai khí hậu

a)

cận cực.

b)

cận nhiệt.

c)

ôn đới.

d)

cận xích đạo.

8.

Liên Bang Nga có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?

a)

11.

b)

12.

c)

13.

d)

14.

9.

Đặc điểm lãnh thổ và vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

nằm ở phía bắc lục địa Á - Âu.

b)

tiếp giáp với 15 quốc gia.

c)

có diện tích vùng biển rộng nhất thế giới.

d)

thống nhất sử dụng chung một múi giờ.

10.

Liên bang Nga có diện tích lãnh thổ

a)

lớn thứ hai thế giới, sau Hoa Kỳ.

b)

lớn nhất thế giới, năm hoàn toàn ờ châu Âu.

c)

lớn thứ ba thế giới, sau Hoa Kỳ và Trung Quốc.

d)

lớn nhất thế giới và nằm ở cả hai châu lục Á và Âu.

11.

Lãnh thổ Liên bang Nga bao gồm phần lớn đồng bằng

a)

Bắc Á và toàn bộ phần Đông Á.

b)

Đông Âu và toàn bộ phần Tây Á.

c)

Bắc Á và toàn bộ phần Trung Á.

d)

Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.

12.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

ôn đới hải dương.

b)

ôn đới lục địa.

c)

cận nhiệt đới.

d)

cực và cận cực.

13.

Ngành nông nghiệp Liên bang Nga phát triển mạnh ở vùng nào dưới đây?

a)

Đồng bằng Tây Xi-bia, dãy U-ran.

b)

Vùng phía đông.

c)

Đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.

d)

Vùng phía nam.

14.

Mặt hàng nông sản xuất khẩu lớn nhất thế giới của Liên bang Nga năm 2020 là

a)

khoai tây.

b)

yến mạch.

c)

thịt bò.

d)

lúa mì.

15.

Hai trung tâm dịch vụ lớn nhất của Liên bang Nga là

a)

Nô-vô-xi-biếc, ôm-xcơ (Omsk).

b)

Mát-xcơ-va, ôm-xcơ.

c)

Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua.

d)

Ma-ga-đan, Kha-ba-rốp.

16.

Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở Liên bang Nga là

a)

rừng tai-ga.

b)

rừng lá cứng.

c)

rừng lá rộng.

d)

thường xanh.

17.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên bang Nga?

a)

Có diện tích rộng đứng đầu thế giới.

b)

Giáp với 14 quốc gia, hai đại dưcmg

c)

Giáp các biển lớn: Ban-tích, Ca-xpi.

d)

Gồm đồng bằng Đông Âu và Tây Á.

18.

Đường biên giới của Liên bang Nga

a)

kéo dài nhiều vĩ độ.

b)

xấp xỉ chiều dài xích đạo.

c)

bằng chiều dài của dãy U-ran.

d)

xấp xỉ chiều dài của chí tuyến Bắc.

19.

Địa hình chủ yếu ở phía Bắc Đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga là

a)

đầm lầy.

b)

núi cao.

c)

thảo nguyên.

d)

sơn nguyên.

20.

Địa hình chủ yếu ở phía Bắc Đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga là

a)

đầm lầy.

b)

núi cao.

c)

thảo nguyên.

d)

sơn nguyên.

21.

Thành phố đông dân nhất nhất ở Liên bang Nga là

a)

Xanh Pê-téc-bua.

b)

Vla-đi-vô-xtốc.

c)

Mát-xcơ-va.

d)

Ê-ca-tê-rin-bua.

22.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Có tài nguyên lâm sản lớn.

c)

Có trữ năng thủy điện lớn.

d)

Đất hẹp nhưng rất màu mỡ.

23.

Biểu hiện nào sau đây là khó khăn của tự nhiên Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế?

a)

Nhiều nơi có khí hậu lạnh giá, khắc nghiệt.

b)

Nhiều sông ngòi có trữ năng thủy điện lớn.

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở khí hậu ôn đới.

d)

Diện tích rừng lớn, chủ yếu rừng khái thác.

24.

Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên Bang Nga là

a)

Trung ương.

b)

U - ran.

c)

Viễn Đông.

d)

Trung tâm đất đen.

25.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Liên bang Nga?

a)

Người Nga là dân tộc chủ yếu.

b)

Mật độ dân số trung bình rất cao.

c)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn.

d)

Nhiều người di cư ra nước ngoài.

26.

Nguồn cung cấp nước chủ yếu cho sông ở Liên bang Nga là

a)

mưa.

b)

nước ngầm.

c)

nước từ hồ.

d)

băng tuyết tan.

27.

Nhóm cây trồng chính ở Liên bang Nga là

a)

lương thực.

b)

cây ăn quả.

c)

cây công nghiệp.

d)

cây thực phẩm.

28.

Sông ngòi của Liên bang Nga có hướng chảy chủ yếu từ

a)

bắc xuống nam.

b)

nam lên bắc.

c)

tây sang đông.

d)

đông sang tây.

29.

Công nghiệp khai thác dầu khí của Liên bang Nga phân bố chủ yếu ở vùng nào dưới đây?

a)

Vùng Viễn Đông.

b)

Đồng bằng Đông Âu, dãy Véc-khôi-an.

c)

Lãnh thổ phía nam.

d)

Đồng bằng Tây Xi-bia, khu vực dãy U-ran.

30.

Rừng của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở

a)

phần lãnh thổ phía Tây.

b)

vùng núi U-ran.

c)

phần lãnh thổ phía Đông.

d)

Đồng bằng Tây Xi bia.

31.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

cận cực.

b)

ôn đới.

c)

cận nhiệt.

d)

nhiệt đới.

32.

Dân tộc nào sau đây chiếm đa số ở Liên bang Nga?

a)

Tác-ta.

b)

Chu-vát.

c)

Nga.

d)

Bát-xkia.

33.

Sản phẩm xuất khẩu quan trọng nhất của Liên bang Nga là

a)

dầu thô và khí tự nhiên.

b)

máy móc và dược phẩm.

c)

sản phẩm điện, điện tử.

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo.

34.

Ngành công nghiệp mũi nhọn, mang lại doanh thu lớn cho Liên bang Nga là

a)

khai thác dầu khí.

b)

luyện kim.

c)

điện tử- tin học.

d)

Hoá chất.

35.

Vùng kinh tế lâu đời nhất của Liên bang Nga là

a)

Trung ương.

b)

Trung tâm đất đen.

c)

U-ran.

d)

Viễn Đông.

36.

Dân cư Liên bang Nga

a)

đông dân và số dân tăng nhanh.

b)

gia tăng dân số cao và số dân tăng nhanh.

c)

đông dân và gia tăng dân số thấp.

d)

số dân giảm và gia tăng dân số nhanh.

37.

Sản xuất nông nghiệp của Liên Bang Nga phát triển ở

a)

đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Đông Âu.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

khu vực giáp bắc Băng Dương.