wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cơ sở dữ liệu

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Lợi ích chính của việc sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu (QTCSDL) trên máy tính so với quản lý dữ liệu thủ công là gì?

a)

Tốn ít công sức và dễ kiểm soát hơn

b)

Khó kiểm soát hơn

c)

Không có sự khác biệt lớn

d)

Chi tốn thời gian hơn

2.

Việc quản lý dữ liệu thủ công trước khi có hệ quản trị cơ sở dữ liệu gặp phải khó khăn lớn nhất là gì?

a)

Khó khăn trong việc lưu trữ dữ liệu

b)

Khó kiểm soát và đòi hỏi nhiều công sức

c)

Dễ quản lý nhưng tốn kém

d)

Không có khó khăn đáng kể

3.

MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu thuộc loại nào?

a)

Mã nguồn mở và miễn phí

b)

Trả phí bản quyền

c)

Được phát triển bởi Microsoft

d)

Không hỗ trợ quản trị CSDL lớn

4.

MySQL được đánh giá cao nhờ đặc điểm nào sau đây?

a)

Tốc độ xử lý nhanh và đảm bảo an toàn dữ liệu

b)

Khả năng xử lý chậm và không an toàn

c)

Khó cài đặt và sử dụng

d)

Không hỗ trợ quản lý dữ liệu trên Internet

5.

Phần mềm nào sau đây giúp kết nối và làm việc với hệ QTCSDL MySQL?

a)

HeidiSQL

b)

Photoshop

c)

Excel

d)

Word

6.

Khi cài đặt MySQL, bạn cần thực hiện bước nào để bảo mật tài khoản quản trị?

a)

Nhập mật khẩu cho tài khoản MySQL Root

b)

Sử dụng mật khẩu mặc định

c)

Không cần thiết lập mật khẩu

d)

Cài đặt lại hệ điều hành

7.

Để tải MySQL, bạn cần truy cập trang web nào?

a)

dev.mysql.com

b)

heidisql.com

c)

google.com

d)

microsoft.com

8.

HeidiSQL có thể làm việc với những hệ QTCSDL nào?

a)

MySQL, MariaDB, Microsoft SQL Server

b)

Photoshop, MySQL, Oracle

c)

Excel, Word, MySQL

d)

MySQL, Oracle, Excel

9.

Sau khi tải và cài đặt HeidiSQL, bước tiếp theo để kết nối với MySQL là gì?

a)

Nhập mật khẩu đã thiết lập cho MySQL Root

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Cài đặt lại MySQL

d)

Tải phiên bản mới nhất của HeidiSQL

10.

HeidiSQL có hỗ trợ giao diện người dùng bằng ngôn ngữ nào?

a)

Tiếng Anh và Tiếng Việt

b)

Chỉ Tiếng Anh

c)

Chỉ Tiếng Việt

d)

Tiếng Anh và Tiếng Pháp

11.

Lý do chính để chuyển từ quản lý dữ liệu thủ công sang quản trị cơ sở dữ liệu trên máy tính là gì?

a)

Để tăng hiệu quả và độ chính xác trong quản lý dữ liệu

b)

Để giảm chi phí thuê nhân viên

c)

Để giảm bớt số lượng dữ liệu cần quản lý

12.

Khi cài đặt MySQL, tại sao bạn cần chọn mục "Typical" trong quá trình cài đặt?

a)

Để cài đặt các thành phần phổ biến nhất mà không cần tùy chỉnh nhiều

b)

Để cài đặt tất cả các thành phần có sẵn

c)

Để cài đặt một phần nhỏ của MySQL

d)

Để cài đặt MySQL một cách thủ công

13.

Một trong những lý do chính khiến MySQL được sử dụng rộng rãi trong quản trị cơ sở dữ liệu trên Internet là gì?

a)

MySQL hỗ trợ các giao dịch trực tuyến và bảo mật dữ liệu

b)

MySQL chỉ hỗ trợ các ứng dụng cục bộ

c)

MySQL khó sử dụng nhưng rất mạnh mẽ

d)

MySQL là phần mềm thường mại đắt tiền

14.

Tại sao cần phải nhập mật khẩu khi kết nối HeidiSQL với MySQL?

a)

Để bảo mật và kiểm soát truy cập vào cơ sở dữ liệu

b)

Để dễ dàng nhớ và truy cập lại sau này

c)

Để cài đặt lại hệ điều hành

d)

Để kiểm tra kết nối internet

15.

Khi làm việc với HeidiSQL, nếu bạn thấy giao diện bằng tiếng Anh nhưng muốn chuyển sang tiếng Việt, bạn cần làm gì?

a)

Thiết lập ngôn ngữ trong mục Tools/Preference/General

b)

Cài đặt lại HeidiSQL

c)

Tải bản cập nhật mới nhất

d)

Thay đổi ngôn ngữ của hệ điều hành

16.

Nếu bạn gặp lỗi không thể kết nối với MySQL từ HeidiSQL, bước đầu tiên bạn nên thực hiện là gì?

a)

Kiểm tra lại mật khẩu đã nhập

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Cài đặt lại HeidiSQL

d)

Kiểm tra kết nối internet

17.

Khi cài đặt MySQL, nếu bạn quên mật khẩu MySQL Root, bạn nên làm gì?

a)

Đặt lại mật khẩu qua giao diện dòng lệnh

b)

Tải lại MySQL

c)

Liên hệ với nhà cung cấp phần mềm

d)

Sử dụng một phần mềm khác

18.

Để bảo vệ dữ liệu trong MySQL, bạn nên thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Đặt mật khẩu mạnh và thường xuyên sao lưu dữ liệu

b)

Để mật khẩu mặc định và không cần sao lưu

c)

Chia sẻ mật khẩu với nhiều người dùng

d)

Không cần bảo vệ dữ liệu

19.

Khi cài đặt MySQL, bạn muốn thay đổi cổng mặc định từ 3306 sang cổng khác để tăng cường bảo mật. Bạn cần làm gì?

a)

Chỉnh sửa file cấu hình my.cnf hoặc my.ini

b)

Cài đặt lại MySQL từ đầu

c)

Thay đổi mật khẩu MySQL Root

d)

Không thể thay đổi cổng mặc định

20.

Bạn muốn kết nối HeidiSQL với cơ sở dữ liệu MySQL từ xa qua internet. Bạn cần đảm bảo điều kiện nào sau đây?

a)

Máy chủ MySQL cho phép kết nối từ xa và cổng kết nối mở

b)

MySQL chỉ hoạt động ở chế độ cục bộ

c)

Không cần thiết lập gì thêm

d)

Chỉ có thể kết nối từ mạng nội bộ

21.

Bảng nào sau đây không cần có trường idCasi?

a)

tenBannhac

b)

tenNhacsi

c)

idBanthuam

d)

tenCasi

22.

Bảng nào sau đây không cần có trường idCasi?

a)

casi

b)

nhacsi và banthuam

c)

banthuam

d)

nhacsi

23.

Trong bảng banthuam, trường idCasi là khóa ngoại tham chiếu đến bảng nào?

a)

bannhac

b)

nhacsi

c)

casi

d)

Banthuam

24.

Trường nào trong bảng bannhac cần có kiểu dữ liệu VARCHAR(255)?

a)

idNhacsi

b)

tenBannhac

c)

idBannhac

d)

idCasi

25.

Trường idBanthuam trong bảng banthuam có kiểu dữ liệu nào?

a)

INTEGER

b)

VARCHAR

c)

DATE

d)

BOOLEAN

26.

Bảng nào sau đây có trường idNhacsi làm khóa chính?

a)

banthuam

b)

casi

c)

bannhac

d)

nhacsi

27.

Trong bảng nhacsi, trường idNhacsi thuộc loại khóa gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoại

c)

Khóa cấm trùng lặp

d)

Không phải khóa

28.

Trường tenBannhac trong bảng bannhac có giá trị kiểu dữ liệu nào?

a)

INT

b)

VARCHAR(255)

c)

DATE

d)

BOOLEAN

29.

Bảng nào sau đây có thể tham chiếu đến bảng nhacsi?

a)

casi

b)

bannhac

c)

banthuam

d)

Tất cả các bảng trên

30.

Khóa chính của bảng casi là trường nào?

a)

idCasi

b)

tenCasi

31.

Tại sao nên thay thế tenCasi trong bảng banthuam bằng idCasi?

a)

Để giảm dung lượng lưu trữ

b)

Để tăng dung lượng lưu trữ

c)

Để dễ tìm kiếm hơn

d)

Để tạo khóa chính mới

32.

Bảng bannhac có quan hệ tham chiếu đến bảng nhacsi qua trường nào?

a)

idCasi

b)

tenBannhac

c)

idNhacsi

d)

idBannhac

33.

Trong bảng banthuam, trường idBannhac tham chiếu đến bảng nào?

a)

casi

b)

nhacsi

c)

bannhac

d)

banthuam

34.

Tại sao cần lập bảng nhacsi để thay thế tên nhạc sĩ trong bảng bannhac?

a)

Để giảm sự trùng lặp dữ liệu

b)

Để tăng sự trùng lặp dữ liệu

c)

Để tăng dung lượng lưu trữ

d)

Để giảm dung lượng lưu trữ

35.

Câu 15: Bảng nào trong hệ thống có thể có nhiều bản ghi tham chiếu đến cùng một idCasi?

a)

A. casi

b)

B. bannhac

36.

Nếu ca sĩ trong bảng banthuam thay đổi tên, điều gì xảy ra?

a)

Tất cả các bản ghi liên quan trong bảng casi cũng phải cập nhật

b)

Chỉ cần cập nhật một bản ghi duy nhất

c)

Không cần cập nhật gì cả

d)

Phải cập nhật tất cả các bản ghi trong bảng banthuam

37.

Khi thêm một bản thu âm mới vào bảng banthuam, bạn cần tham chiếu đến bảng nào?

a)

casi và nhacsi

b)

casi và bannhac

c)

bannhac và nhacsi

d)

Chỉ bảng casi

38.

Để đảm bảo không có bản thu âm nào trùng lặp, cần kiểm tra khóa nào trong bảng banthuam?

a)

idBannhac

b)

idBanthuam

c)

idCasi

d)

Cả ba trường trên

39.

Nếu nhạc sĩ sáng tác nhiều bản nhạc khác nhau, bảng nào cần phải được cập nhật để phản ánh điều này?

a)

casi

b)

bannhac

c)

banthuam

d)

nhacsi

40.

Trong hệ thống này, khi cần xóa một nhạc sĩ khỏi bảng nhacsi, cần kiểm tra điều gì trước?

4 lines
41.

Để tạo lập cơ sở dữ liệu mới với tên "mymusic", ta cần chọn mục nào trong phần quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

Tạo mới > Bảng

b)

Tạo mới > Cơ sở dữ liệu

c)

Tạo mới > Trường

d)

Tạo mới > Mục lục

42.

Kiểu dữ liệu của trường "idNhacsi" trong bảng "nhacsi" là gì?

a)

VARCHAR(255)

b)

INT

c)

CHAR(255)

d)

TEXT

43.

Khi tạo trường "idNhacsi", tuỳ chọn nào cần bỏ đánh dấu?

a)

AUTO_INCREMENT

b)

PRIMARY KEY

c)

ALLOW NULL

d)

DEFAULT VALUE

44.

Độ dài tối đa của trường "tenNhacsi" là bao nhiêu?

a)

255 ký tự

b)

200 ký tự

c)

100 ký tự

d)

50 ký tự

45.

Khi tạo trường "tenNhacsi", giá trị mặc định của trường này là gì?

a)

NULL

b)

0

c)

d)

Unknown

46.

Khi chọn nhầm trường làm khoá chính, bạn phải làm gì để sửa lại?

a)

Xoá bảng và tạo lại

b)

Chọn lại đúng trường cần làm khoá chính

c)

Xoá trường nhầm và tạo lại

d)

Khôi phục lại phần mềm

47.

Tên bảng "nhacsi" sẽ xuất hiện ở đâu sau khi lưu lại khai báo?

a)

Ở dòng CSDL khác

b)

Ở dòng CSDL mặc định

c)

Ở vùng hiển thị phía trái

d)

Ở vùng hiển thị phía dưới

48.

Tại sao cần chọn AUTO_INCREMENT cho trường "idNhacsi"?

a)

Để giá trị trường tự động tăng

b)

Để tránh giá trị NULL

c)

Để đặt giá trị mặc định

49.

Khi chọn kiểu dữ liệu VARCHAR cho "tenNhacsi", điều này có nghĩa gì?

a)

Trường sẽ chứa các số nguyên

b)

Trường sẽ chứa các ký tự văn bản

c)

Trường sẽ chứa các giá trị boolean

d)

Trường sẽ chứa các ngày tháng

50.

Tại sao cần thiết lập "idNhacsi" làm khóa chính?

a)

Để tạo chỉ mục cho bảng

b)

Để đảm bảo giá trị là duy nhất

c)

Để tối ưu hóa tốc độ truy vấn

d)

Cả A, B và C

51.

Khi tạo bảng "nhacsi", vì sao cần loại bỏ đánh dấu ALLOW NULL cho trường "idNhacsi"?

a)

Để giá trị không thể trống

b)

Để giá trị không thể trùng lặp

c)

Để giảm dung lượng lưu trữ

d)

Để khóa giá trị mặc định

52.

Nếu bạn cần thêm một trường mới vào bảng "nhacsi" sau khi bảng đã được tạo, bạn sẽ thực hiện thao tác nào?

a)

Xóa bảng và tạo lại từ đầu

b)

Sử dụng phím tắt Ctrl+Insert hoặc nháy chuột phải và chọn Add column

c)

Sửa trực tiếp trong mã lệnh SQL

d)

Sử dụng tùy chọn ALTER TABLE

53.

Nếu nhầm lần trong việc thiết lập khóa chính, làm sao để sửa lại?

a)

Xóa khóa chính đã chọn nhầm và tạo lại

b)

Khởi động lại phần mềm và chọn lại từ đầu

c)

Sửa lại trực tiếp trong bảng và lưu lại

d)

Không thể sửa, phải tạo lại bảng

54.

Để kiểm tra bảng "nhacsi" đã được tạo đúng cách hay chưa, bước nào sau đây là cần thiết?

a)

Mở bảng trong trình quản lý CSDL và kiểm tra trực quan

b)

Chạy lệnh kiểm tra cấu trúc bảng

c)

Xóa bảng và tạo lại từ đầu

d)

Đặt câu hỏi lên diễn đàn hỗ trợ

55.

Giả sử bạn đã tạo sai cấu trúc bảng, thay vì xóa đi và tạo lại từ đầu, bạn có thể sử dụng lệnh nào để sửa đổi?

a)

CREATE DATABASE

b)

UPDATE TABLE

c)

ALTER TABLE

d)

DELETE TABLE

56.

Để đảm bảo dữ liệu trong bảng "nhacsi" không bị trùng lặp theo "idNhacsi", bạn cần thiết lập gì?

a)

Thiết lập khóa ngoại

b)

Thiết lập chỉ mục duy nhất cho "idNhacsi"

c)

Thiết lập AUTO_INCREMENT cho trường "tenNhacsi"

d)

Thiết lập khóa chính cho "tenNhacsi"

57.

Khi tạo bảng banhacc, trường nào được đặt là khóa chính?

a)

IdBanhacc

b)

tenBanhacc

c)

IdNhacsi

58.

Câu 13: Để bảo vệ dữ liệu

4 lines
59.

Trường nào trong bảng bannhac là khóa chính?

a)

tenBannhac

b)

idBannhac

c)

idNhacsi

d)

Column1

60.

Kiểu dữ liệu của trường idBannhac trong bảng bannhac là gì?

a)

VARCHAR

b)

TEXT

c)

INT

d)

DATE

61.

Lệnh nào dưới đây dùng để tạo trường mới trong bảng bannhac?

a)

Add field

b)

Add column

c)

New field

d)

New column

62.

Kiểu dữ liệu nào được chọn cho trường tenBannhac?

a)

INT

b)

VARCHAR

c)

DATE

d)

BOOLEAN

63.

Trường idBannhac có giá trị mặc định là gì?

a)

0

b)

NULL

c)

AUTO_INCREMENT

d)

EMPTY

64.

Khi tạo bảng bannhac, trường nào không cho phép giá trị NULL?

a)

A. tenBannhac

b)

B. idNhacsi

65.

Giá trị mặc định của trường tenBannhac là gì?

a)

NULL

b)

AUTO_INCREMENT

c)

"" (ký tự rỗng)

d)

0

66.

Để khai báo khóa chính trong bảng bannhac, ta chọn mục nào?

a)

Create new table

b)

Create new column

c)

Create new index

d)

Create new field

67.

Cặp trường nào trong bảng bannhac cần khai báo khóa UNIQUE để chống trùng lặp?

a)

A. tenBannhac và idNhacsi

b)

B. tenBannhac và idBannhac

c)

C. idBannhac và idNhacsi

d)

D. Column1 và idBannhac

68.

Khóa ngoài trong bảng bannhac dùng để tham chiếu đến bảng nào?

a)

nhacsi

b)

ban

c)

nhac

d)

nhacss

69.

Khi tạo khóa ngoài trong bảng bannhac, trường nào được chọn để tham chiếu trong bảng nhacsi?

a)

idBannhac

b)

idNhacsi

70.

Để khai báo khóa ngoài, ta chọn mục nào sau đây?

a)

Primary Key

b)

Foreign Key

c)

Unique Key

d)

Index Key

71.

Khi khai báo khóa ngoài, trường idNhacsi trong bảng bannhac có kiểu dữ liệu gì?

a)

VARCHAR

b)

INT

c)

TEXT

d)

BOOLEAN

72.

Lệnh nào dùng để lưu bảng bannhac sau khi khai báo khóa ngoài?

a)

Save

b)

Apply

c)

Store

d)

Insert

73.

Nếu không khai báo khóa chính cho bảng bannhac, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Bảng sẽ không thể lưu được

b)

Bảng sẽ không có dữ liệu

c)

Các trường trong bảng sẽ bị xóa

d)

Bảng vẫn lưu bình thường nhưng không có khóa chính

74.

Tại sao cần khai báo khóa UNIQUE cho cặp trường tenBannhac và idNhacsi?

a)

Để tăng tốc độ truy vấn

b)

Để tránh trùng lặp giá trị

c)

Để giảm dung lượng bảng

d)

Để tăng tính bảo mật

75.

Khóa ngoài trong bảng bannhac giúp đảm bảo điều gì?

a)

Dữ liệu trong bảng nhacsi tồn tại

b)

Dữ liệu trong bảng bannhac là duy nhất

c)

Dữ liệu trong bảng bannhac không bị trùng lặp

d)

Liên kết giữa bảng bannhac và bảng nhacsi là hợp lệ

76.

Trong trường hợp bảng bannhac có nhiều khóa ngoài, điều gì cần chú ý khi khai báo?

a)

Tất cả các khóa ngoài phải tham chiếu đến cùng một bảng

b)

Mỗi khóa ngoài phải tham chiếu đến một trường khác nhau

c)

Các khóa ngoài phải có cùng kiểu dữ liệu

d)

Các khóa ngoài phải có cùng tên với các trường trong bảng tham chiếu

77.

Để bảng bannhac có thể liên kết với nhiều bảng khác nhau thông qua khóa ngoài, cần phải:

a)

Tạo nhiều trường khóa ngoài, mỗi trường tham chiếu đến một bảng khác nhau

b)

Tạo một trường duy nhất làm khóa ngoài và tham chiếu đến tất cả các bảng

c)

Chỉ cần một khóa ngoài và dùng nó để liên kết với các bảng khác

d)

Tạo các trường khóa ngoài có cùng tên với các bảng khác

78.

Khi thêm mới dữ liệu vào bảng nhacsi, giao diện hiển thị dữ liệu chưa có dữ liệu ở trường nào?

a)

tenNhacsi

b)

idNhacsi

c)

NgaySinh

d)

QueQuan

79.

Để chỉnh sửa dữ liệu trong bảng nhacsi, bạn phải thực hiện bước nào sau đây?

a)

Thêm dữ liệu mới

b)

Sắp xếp dữ liệu

c)

Chỉnh sửa dữ liệu theo hướng dẫn

d)

Xóa dữ liệu

80.

Khi xóa dòng dữ liệu trong bảng nhacsi, bước cuối cùng bạn phải thực hiện là gì?

a)

Nhập dữ liệu mới

b)

Chỉnh sửa dữ liệu

c)

Khẳng định muốn xóa dữ liệu

d)

Sắp xếp dữ liệu

81.

Khi nhập câu truy vấn SQL để truy xuất dữ liệu, bạn có thể làm gì?

a)

Thêm mới dữ liệu

b)

Chỉnh sửa dữ liệu

c)

Sắp xếp dữ liệu

d)

Truy xuất dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả

82.

Trong quá trình thực hiện các thao tác trên bảng nhacsi, giao diện đồ họa chủ yếu được sử dụng trong bước nào?

a)

Nhập dữ liệu

b)

Chỉnh sửa dữ liệu

c)

Xóa dữ liệu

d)

Truy xuất dữ liệu đơn giản

83.

Hình 21.6 mô tả thao tác nào trên bảng nhacsi?

a)

Thêm mới dữ liệu

b)

Chỉnh sửa dữ liệu

84.

Vì sao việc truy xuất dữ liệu với câu truy vấn SQL được cho là nhanh chóng và hiệu quả hơn?

a)

Vì dễ dàng thao tác trên giao diện

b)

Vì có thể xử lý dữ liệu lớn và phức tạp

c)

Vì không cần xác nhận khi xóa dữ liệu

d)

Vì chỉ áp dụng cho dữ liệu đơn giản

85.

Khi thực hiện thao tác xóa dòng dữ liệu trong bảng nhacsi, tại sao cần xác nhận trước khi xóa?

a)

Để đảm bảo dữ liệu không bị xóa nhầm

b)

Để kiểm tra dữ liệu đã xóa chưa

c)

Để thêm dữ liệu mới sau khi xóa

d)

Để kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu

86.

Việc sắp xếp dữ liệu trong bảng nhacsi có lợi ích gì?

a)

Giúp thêm dữ liệu mới dễ dàng hơn

b)

Giúp dễ dàng tìm kiếm và quản lý dữ liệu

c)

Giúp xóa dữ liệu nhanh hơn

d)

Giúp chỉnh sửa dữ liệu nhanh chóng

87.

Khi sử dụng bộ lọc trong bảng nhacsi, mục tiêu chính là gì?

a)

Tìm kiếm và hiển thị dữ liệu phù hợp

b)

Xóa các dòng dữ liệu không cần thiết

c)

Thêm mới dữ liệu vào bảng

d)

Chỉnh sửa lỗi dữ liệu

88.

Tại sao việc chỉnh sửa dữ liệu trong bảng nhacsi lại cần thiết?

a)

Để xóa dữ liệu nhanh chóng

b)

Để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của dữ liệu

c)

Để thêm mới dữ liệu vào bảng

d)

Để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự

89.

Khi nào cần sử dụng câu truy vấn SQL để truy xuất dữ liệu thay vì dùng giao diện đồ họa?

a)

Khi cần thêm dữ liệu mới

b)

Khi cần xử lý dữ liệu đơn giản

c)

Khi cần xử lý dữ liệu lớn hoặc phức tạp

d)

Khi cần chỉnh sửa dữ liệu

90.

Khi nào cần thực hiện thao tác xóa bộ lọc trong bảng nhacsi?

a)

Sau khi chỉnh sửa dữ liệu

b)

Khi không cần lọc dữ liệu nữa

c)

Trước khi thêm mới dữ liệu

d)

Sau khi sắp xếp dữ liệu

91.

Điều gì xảy ra nếu không thực hiện bước khẳng định trước khi xóa dữ liệu?

a)

Dữ liệu sẽ bị xóa vĩnh viễn và không thể khôi phục

b)

Dữ liệu sẽ không bị xóa

c)

Dữ liệu sẽ tự động được sao lưu

d)

Dữ liệu sẽ được xóa một phần

92.

Khi thêm mới dữ liệu vào bảng nhacsi, tại sao cần phải đối chiếu kết quả nhập dữ liệu?

a)

Để đảm bảo dữ liệu đã được lưu trữ đúng cách

b)

Để có thể xóa dữ liệu ngay sau đó

c)

Để dễ dàng chỉnh sửa sau này

d)

Để tránh việc nhập dữ liệu trùng lặp

93.

Bạn cần làm gì nếu phát hiện lỗi trong dữ liệu của bảng nhacsi khi sử dụng câu truy vấn SQL?

a)

Thêm mới dữ liệu vào bảng

b)

Chỉnh sửa dữ liệu trực tiếp bằng câu truy vấn SQL

c)

Xóa dữ liệu và nhập lại từ đầu

d)

Sử dụng bộ lọc để tìm lỗi

94.

Câu 22: Khi bạn muốn sắp xếp dữ liệu trong bảng nhacsi theo thứ tự bảng chữ cái của tên nhạc sĩ, câu truy vấn SQL sẽ như thế nào?

a)

A. SELECT * FROM nhacsi ORDER BY ten_nhacsi ASC;

b)

B. SELECT * FROM nhacsi ORDER BY ten_nhacsi DESC;

c)

C. SELECT * FROM nhacsi SORT BY ten_nhacsi;

d)

D. SELECT * FROM nhacsi GROUP BY ten_nhacsi;

95.

SQL nào là phù hợp?

a)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY tenNhacsi ASC;

b)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY idNhacsi DESC;

c)

SELECT tenNhacsi FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE 'A%';

d)

SELECT * FROM nhacsi;

96.

Nếu bạn cần xóa tất cả các dòng dữ liệu có tên nhạc sĩ bắt đầu bằng chữ "B", câu truy vấn SQL nào là đúng?

a)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi = 'B';

b)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE 'B%';

c)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi IN ('B');

d)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi IS NULL;

97.

Khi sử dụng giao diện để thêm mới dữ liệu vào bảng nhacsi, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn nhập trùng mã nhạc sĩ?

a)

Dữ liệu mới sẽ ghi đè lên dữ liệu cũ

b)

Hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu sửa mã

c)

Dữ liệu sẽ được thêm mà không có lỗi

d)

Cả hai bản ghi sẽ cùng tồn tại

98.

Để chỉnh sửa tên của một nhạc sĩ trong bảng nhacsi, bạn cần làm gì?

a)

Xóa dòng dữ liệu cũ và thêm dòng mới

b)

Sử dụng câu lệnh SQL UPDATE để thay đổi tên

c)

Sắp xếp dữ liệu và sửa trực tiếp trong bảng

d)

Sử dụng bộ lọc để tìm và sửa tên

99.

Nếu bạn muốn truy xuất tất cả các nhạc sĩ có mã idNhacsi nhỏ hơn 10, câu truy vấn SQL nào là chính xác?

a)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi > 10;

b)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi <= 10;

c)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi < 10;

d)

SELECT * FROM nhacsi;

100.

Khi nào bạn nên sử dụng câu truy vấn SQL SELECT DISTINCT tenNhacsi FROM nhacsi;?

a)

Khi muốn tìm tất cả các tên nhạc sĩ không trùng lặp

b)

Khi muốn xóa tất cả các bản ghi có tên nhạc sĩ trùng nhau

c)

Khi muốn thêm mới dữ liệu vào bảng

d)

Khi muốn chỉnh sửa tên nhạc sĩ