wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Môn Địa Lý

Total questions: 92

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế - xã hội Nhật Bản hiện nay?

a)

Đứng vào tốp đầu thế giới về kinh tế, tài chính.

b)

GNI bình quân đầu người và HDI ở mức rất cao.

c)

Tốc độ phát triển kinh tế nhanh hàng đầu châu Á.

d)

Phát triển mạnh các ngành kĩ thuật, công nghệ cao.

2.

Phát biểu không đúng về đặc điểm tự nhiên của Nhật Bản là

a)

nơi có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.

b)

nằm trong khu vực khí hậu gió mùa, ít mưa.

c)

địa hình chủ yếu là đồi núi với nhiều núi lửa.

d)

có nhiều thiên tai động đất, núi lửa, sóng thần.

3.

Khu vực kinh tế nào sau đây phát triển sớm và mạnh nhất ở Hoa Kỳ?

a)

Đông Bắc.

b)

Trung Tây.

c)

Phía Nam.

d)

Phía Tây.

4.

Dãy U-ran được xem là ranh giới tự nhiên của

a)

đồng bằng Đông Âu và cao nguyên Trung Xi-bia.

b)

phần lãnh thổ phía Đông và phần lãnh thổ phía Tây.

c)

hai châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga.

d)

đồng bằng Tây Xi-bia và cao nguyên Trung Xi-bia.

5.

Lợi ích lớn nhất do người nhập cư mang đến cho Hoa Kỳ là

a)

lao động có trình độ cao.

b)

nguồn vốn đầu

6.

Lợi ích lớn nhất do người nhập cư mang đến cho Hoa Kỳ là

a)

lao động có trình độ cao.

b)

nguồn vốn đầu tư lớn.

c)

có nền văn hóa đa dạng.

d)

đa dạng về chủng tộc.

7.

Bang A-la-xca nổi tiếng nhất với loại khoáng sản

a)

Than và quặng sắt.

b)

Thiếc và đồng.

c)

Dầu mỏ và khí đốt.

d)

Vàng và kim cương.

8.

Ngoài phần đất ở trung tâm Bắc Mĩ, Hoa Kỳ còn bao gồm các bộ phận nào sau đây?

a)

Bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai.

b)

Quần đảo Ha-oai, quần đảo Ăng-ti Lớn.

c)

Quần đảo Ăng-ti Lớn, quần đảo Ăng-ti.

d)

Quần đảo Ăng-ti Nhỏ, bán đảo A-la-xca.

9.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng phía Tây Hoa Kỳ?

a)

Các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam.

b)

Có nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì.

c)

Tài nguyên năng lượng hết sức phong phú.

d)

Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương.

10.

Dân cư Hoa Kỳ tập trung với mật độ cao nhất ở

a)

ven Thái Bình Dưong.

b)

ven Đại Tây Dương.

c)

ven vịnh Mê-hi-cô.

d)

khu vực trung tâm.

11.

Dân cư Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở

a)

vùng nội địa và ven biển.

b)

vùng Đông Bắc và ven biển.

c)

vùng phía bắc và ven biển.

d)

vùng ven biển phía tây và phía đông.

12.

Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có

a)

tỉ trọng trong GDP lớn nhất.

b)

số lượng lao động ít nhất.

c)

tốc độ tăng trưởng rất chậm.

d)

hàng hóa ít có sự đa dạng.

13.

Phát biểu nào sau đây không đúng với giao thông vận tải của Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Mạng lưới đường bộ đến khắp mọi miền.

b)

Phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới.

c)

Có số lượng sân bay nhiều nhất thế giới.

d)

Vận tải đường hàng hải không phát triển.

14.

Địa hình phần lãnh thổ Hoa Kỳ nằm ở trung tâm lục địa Bắc Mĩ phân hóa thành 3 vùng là

a)

vùng phía Tây, vùng trung tâm, vùng phía Đông.

b)

vùng phía Bắc, vùng Trung tâm, vùng phía Nam.

c)

vùng

15.

Địa hình phần lãnh thổ Hoa Kỳ nằm ở trung tâm lục địa Bắc Mĩ phân hóa thành 3 vùng là

a)

vùng phía Tây, vùng trung tâm, vùng phía Đông.

b)

vùng phía Bắc, vùng Trung tâm, vùng phía Nam.

c)

vùng Coóc- đi-e, vùng Trung tâm, vùng núi Apalát.

d)

vùng Coóc-đi-e, vùng Apalát, ven Đại Tây Dương.

16.

Nguồn cung cấp nước chủ yếu cho sông ở Liên bang Nga là

a)

mưa.

b)

nước ngầm.

c)

nước từ hồ.

d)

băng tuyết tan.

17.

Nhóm cây trồng chính ở Liên bang Nga là

a)

lương thực.

b)

cây ăn quả.

c)

cây công nghiệp.

d)

cây thực phẩm.

18.

Sông ngòi của Liên bang Nga có hướng chảy chủ yếu từ

a)

bắc xuống nam.

b)

nam lên bắc.

c)

tây sang đông.

d)

đông sang tây.

19.

Công nghiệp khai thác dầu khí của Liên bang Nga phân bố chủ yếu ở vùng nào dưới đây?

a)

Vùng Viễn Đông.

b)

Đồng bằng Đông Âu, dãy Véc-khôi-an.

c)

Lãnh thổ phía nam.

d)

Đồng bằng Tây Xi-bia, khu vực dãy U-ran.

20.

Công nghiệp Hoa Kỳ có sự dịch chuyển phân bố từ vùng Đông Bắc đến

a)

vùng phía Nam và vùng phía Tây.

b)

vùng phía Bắc và phía Nam.

c)

ven Đại Tây Dương và phía Nam.

d)

vùng Trung tâm và phía Bắc.

21.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

cận cực.

b)

ôn đới.

c)

cận nhiệt.

d)

nhiệt đới.

22.

Dân tộc nào sau đây chiếm đa số ở Liên bang Nga?

a)

Tác-ta.

b)

Chu-vát.

c)

Nga.

d)

Bát-xkia.

23.

Sản phẩm xuất khẩu quan trọng nhất của Liên bang Nga là

a)

dầu thô và khí tự nhiên.

b)

máy móc và dược phẩm.

c)

sản phẩm điện, điện tử.

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo.

24.

Nhật Bản có các loại thiên tai nào sau đây?

a)

rét hại, hạn hán, bão.

b)

động đất, núi lửa, bão.

c)

ngập lụt, sạt lở đất, sóng thần.

d)

triều cường, núi lửa, sóng thần.

25.

Phát biểu nào say đây đúng với xu hướng thay đổi cơ cấu dân số theo tuổi ở Nhật Bản?

a)

Tỉ lệ nhóm dân số từ 15 đến 64 tuổi ít nhất.

b)

Tỉ lệ nhóm dân số từ 65 tuổi trở lên

26.

Phát biểu nào say đây đúng với xu hướng thay đổi cơ cấu dân số theo tuổi ở Nhật Bản?

a)

Tỉ lệ nhóm dân số từ 15 đến 64 tuổi ít nhất.

b)

Tỉ lệ nhóm dân số từ 65 tuổi trở lên cao nhất.

c)

Tỉ lệ nhóm dân số dưới 15 tuổi tăng nhanh.

d)

Tỉ lệ nhóm dân số từ 65 tuổi trở lên tăng nhanh.

27.

Lao động của Nhật Bản không có thế mạnh nào sau đây?

a)

Lực lượng lao động trẻ, dồi dào.

b)

Người lao động cần cù, tự giác.

c)

Lực lượng lao động có trình độ cao.

d)

Người lao động có trách nhiệm, tính kỉ luật cao.

28.

Người dân Nhật Bản có trình độ dân trí cao chủ yếu là do

a)

phổ cập giáo dục, xóa mù chữ.

b)

chính sách thu hút nhân tài.

c)

chất lượng cuộc sống rất tốt.

d)

chú trọng đầu tư cho giáo dục.

29.

Biển của Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nước biển ấm, nhiều đảo.

b)

Diện tích biển lớn, thiên tai.

c)

Nền nhiệt độ cao, biển ấm.

d)

Có các ngư trường rộng lớn.

30.

Nhận định nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao.

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam.

c)

Có sự khác nhau theo mùa.

d)

Phía nam có khí hậu ôn đới.

31.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc, phân bố đều trên cả nước.

b)

Chủ yếu là các sông nhỏ, ngắn, dốc, có giá trị thủy điện.

c)

Có nhiều sông lớn bồi tụ những đồng bằng phù sa màu mỡ.

d)

Các sông có giá trị tưới tiêu nhưng không có giá trị thủy điện.

32.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vùng biển Nhật Bản?

a)

Đường bờ biển dài, vùng biển rộng.

b)

Ven biển có nhiều vũng, vịnh, đảo.

c)

Có ngư trường lớn với nhiều loài cá.

d)

Có trữ lượng dầu mỏ tương đối lớn.

33.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

Mạng lưới sông khá dày, ngắn, dốc, nhiều suối khoáng nóng.

b)

Tỉ lệ che phủ rừng lớn, nhiều loại rừng, nhiều vườn quốc g

34.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

Mạng lưới sông khá dày, ngắn, dốc, nhiều suối khoáng nóng.

b)

Tỉ lệ che phủ rừng lớn, nhiều loại rừng, nhiều vườn quốc gia.

c)

Vùng biển rất giàu đa dạng sinh học, có nhiều ngư trường lớn.

d)

Chủ yếu có khí hậu nhiệt đới, sự phân hóa tương đối đa dạng.

35.

Nhân tố nào sau đây làm cho khí hậu Nhật Bản phân hóa thành khí hậu ôn đới và khí hậu cận nhiệt?

a)

Nhật Bản là một quần đảo.

b)

Các dòng biển nóng và lạnh.

c)

Nhật Bản nằm trong khu vực gió mùa.

d)

Lãnh thổ trải dài theo chiều Bắc - Nam.

36.

Nguyên nhân nào sau đây là cơ bản khiến Nhật Bản phải đẩy mạnh thâm canh trong sản xuất nông nghiệp?

a)

Thiếu lương thực.

b)

Công nghiệp phát triển.

c)

Diện tích đất nông nghiệp ít.

d)

Muốn tăng năng suất.

37.

Kinh tế Nhật Bản phát triển nhanh chóng trong những năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai không phải nhờ vào việc

a)

hiện đại hóa công nghiệp.

b)

tăng các nguồn vốn đầu tư.

c)

áp dụng các kĩ thuật mới.

d)

nhập rất nhiều nhiên liệu.

38.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?

a)

Quy mô đứng thứ ba thế giới.

b)

Dân số tăng nhanh do nhập cư.

c)

Người nhập cư đa số từ châu Âu.

d)

Hiện nay không còn dân nhập cư.

39.

Vị trí địa lí của Hoa Kỳ nằm ở

a)

bán cầu Tây.

b)

bán cầu Nam.

c)

tiếp giáp với Cu Ba.

d)

tiếp giáp Ấn Độ Duong.

40.

Nền kinh tế của Hoa Kỳ

a)

đứng sau Trung Quốc.

b)

đứng đầu thế giới.

c)

đứng sau Nhật Bản.

d)

lớn gấp nhiều lần EU.

41.

Hoa Kỳ hiện nay (năm 2019) là nước đứng đầu thế giới về sản xuất

a)

than đá và dầu mỏ.

b)

dầu mỏ và khí đốt.

c)

khí đốt và sắt, chì.

d)

chì, kẽm, phốt phát.

42.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.

43.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.

44.

Đồng bằng Đông Âu ở Liêng bang Nga có mật độ dân cư cao là do

a)

đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hòa.

b)

đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản.

c)

khí hậu ôn hòa, nguồn nước ngọt dồi dào.

d)

nhiều sông ngòi, khí hậu không khắc nghiệt.

45.

Phát biểu nào sau đây không đúng với quan hệ Việt - Nga trong bối cảnh quốc tế mới?

a)

Quan hệ Nga - Việt là mối quan hệ truyền thống lâu đời.

b)

Hai nước là đối tác chiến lược vì lợi ích cho cả hai bên.

c)

Hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa, giáo dục và kĩ thuật.

d)

Đưa kim ngạch buôn bán hai nước luôn ở mức ổn định.

46.

Các cây trồng quan trọng nhất của Nga là

a)

lúa mì, củ cải đường, khoai tây và ngũ cốc.

b)

khoai tây, hướng dương, lúa gạo, nho, ôliu.

c)

củ cải đường, lúa mạch, ngô, nho, yến mạch.

d)

lúa mì, khoai tây, lúa mạch đen, cam, chanh.

47.

Từ bắc xuống nam, bốn đảo lớn nhất của Nhật Bản lần lượt là

a)

Kiu-xiu, Hôn-su, Hô-cai-đô, Xi-cô-cư.

b)

Hôn-su, Hô-cai-đô, Kiu-xiu, Xi-cô-cư.

c)

Hô-cai-��ô, Hôn-su, Xi-cô-cư, Kiu-xiu.

d)

Hôn-su, Hô-caí-đô, Xi-cô-cư, Kiu-xiu.

48.

Mùa đông kéo dài, khá khắc nghiệt, tuyết rơi nhiều, mùa hè ấm áp là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản.

b)

phía nam Nhật Bản.

c)

khu vực trung tâm Nhật Bản.

d)

khu vực ven biển Nhật Bản.

49.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số không đông.

b)

tập trung ở miền núi.

c)

tốc độ gia tăng cao.

d)

cơ cấu dân số già.

50.

Phát biểu nào sau đây không đúng với đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Hôn-su?

a)

Diện tích rộng nhất, dân số đông nhất.

b)

Rừng bao phủ phần lớn diện tích

51.

Phát biểu nào sau đây không đúng với đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Hôn-su?

a)

Diện tích rộng nhất, dân số đông nhất.

b)

Rừng bao phủ phần lớn diện tích của vùng.

c)

Kinh tế phát triển nhất trong các vùng.

d)

Tập trung các trung tâm công nghiệp rất lớn

52.

Nhật Bản là một quốc đảo nằm ở đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Thái Bình Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Ấn Độ Dương

53.

Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?

a)

Ban-tích.

b)

Biển Đen.

c)

Ca-xpi.

d)

Địa Trung Hải.

54.

Rừng của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở

a)

phần lãnh thổ phía Tây.

b)

vùng núi U-ran.

c)

phần lãnh thổ phía Đông.

d)

Đồng bằng Tây Xi bia.

55.

Loại hình giao thông vận tải có vai trò quan trọng nhất trong việc phát triển giao thương của Liên bang Nga với các nước trên thế giới là

a)

đường biển.

b)

đường ô tô.

c)

đường hàng không.

d)

đường sông, hồ.

56.

Các trung tâm công nghiệp của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở phía nào sau đây?

a)

Tây.

b)

Bắc.

c)

Đông.

d)

Đông bắc.

57.

Liên bang Nga có nhiều điều kiện để phát triển cả du lịch tự nhiên và nhân văn.

4 lines
58.

Du lịch quốc tế đóng vai trò quan trọng trong ngành du lịch.

4 lines
59.

Mát -xcơ-va và Tôm-xcơ là hai trung tâm du lịch lớn nhất của Liên bang Nga.

4 lines
60.

Du lịch quốc tế đóng vai trò quan trọng trong ngành du lịch.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Liên Bang Nga là nước xuất khẩu và nhập khẩu hàng hoá lớn trên thế giới, sản phẩm xuất khẩu chủ yếu là: dầu thô và khí tự nhiên.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Ranh giới tự nhiên để phân chia lãnh thổ châu Âu và châu Á trên lãnh thổ Liên Bang Nga là dãy U Ran.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Hoa Kỳ là

4 lines
64.

Liên Bang Nga có đường bờ biển dài, thuận lợi để xây dựng nhiều cảng biển quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Hoa Kỳ là một đất nước được thành lập và xây dựng bởi những người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới. Kết quả là, đây là nơi có nhiều người nhập cư hơn bất kỳ quốc gia nào khác. Tính đến năm 2021, hơn 45,3 triệu người sống ở Mỹ là người sinh ra ở nước ngoài, chiếm khoảng 1/5 số người di cư trên thế giới.

a)

Nguồn lao động nhập cư thường có thành phần đơn giản và giá nhân công rẻ.

b)

Người nhập cư có nhiều màu da và chủng tộc khác nhau.

c)

Nguồn lao động nhập cư thường có trình độ cao, có nhiều kinh nghiệm.

d)

Dân cư Hoa Kì chủ yếu thuộc chủng tộc Môn-gô-lô-it

66.

Phía tây Liên bang Nga có khí hậu ôn hoà, phía đông có khí hậu lục địa nên khắc nghiệt hơn, phía bắc có khí hậu cận cực và cực, phía tây nam gần Biển Đen có khí hậu cận nhiệt. Đặc điểm khí hậu tạo điều kiện cho Liên bang Nga phát triển kinh tế đa dạng, đặc biệt là tạo ra sản phẩm nông nghiệp phong phú ở nhiều vùng khác nhau. Tuy nhiên, có nhiều nơi khô hạn, nhiều vùng lạnh giá gây khó khăn cho sản xuất và sinh hoạt của người dân.

a)

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu nhiệt đới.

b)

Phía tây Liên bang Nga có khí hậu ôn hòa hơn phía đông.

c)

Trở ngại lớn nhất của khí hậu Liên bang Nga là lũ lụt kéo dài trên diện rộng.

d)

Khí hậu Liên bang Nga không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp nhiệt đới.

67.

Vườn quốc gia Ye-lô-xton nằm ở bang Oai-ô-minh, Môn-ta-na và Ai-đa-hô của Hoa Kì. Được thành lập vào ngày 1/3/1872 có diện tích hơn 8900 km2, Ye-lô-xton là vườn quốc gia đầu tiên trên thế giới với hệ động, thực vật hoang dã phong phú, có giá trị cao.

4 lines
68.

Ye-lô-xton là vườn quốc gia đầu tiên trên thế giới với hệ động, thực vật hoang dã phong phú, có giá trị cao. Đặc biệt có các điểm địa nhiệt, nổi tiếng nhất là mạch nước phun Ô -phát -phun.

a)

Ye-lô-xton là vườn quốc gia đầu tiên trên thế giới có hệ động thực vật hoang dã phong phú.

b)

Là vườn quốc gia có giá trị khai thác năng lượng trong lòng đất.

c)

Được thành lập vào thế kỉ 19, có diện tích hơn 8900 km2.

d)

Vườn quốc gia mang lại giá trị kinh tế cao, cho phép khai thác động thực vật và gỗ quý.

69.

Với 'tinh thần nước Nhật' và sự đồng lòng của toàn thể nhân dân 'xứ Phù Tang', khoảng 20 năm sau chiến tranh (1951-1973), nền kinh tế Nhật Bản phát triển với tốc độ chóng mặt. Nhiều nhà kinh tế thế giới coi đây là sự phát triển 'thần kỳ' của nền kinh tế Nhật Bản. Từ một đống đổ nát sau chiến tranh, Nhật Bản trở thành cường quốc kinh tế thứ 2 trong thế giới tư bản chỉ sau Mỹ.

a)

Chú trọng đầu tư hiện đại hóa công nghiệp, tăng vốn, gắn liền với áp dụng kĩ thuật mới.

b)

Tập trung cao độ vào phát triển tất cả các ngành kinh tế, sản xuất các sản phẩm xuất khẩu.

c)

Duy trì cơ cấu hai tầng, vừa phát triển các xí nghiệp lớn, vừa duy trì những tô chức sản xuât nhỏ, thủ công.

d)

Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nặng, phát triển nhanh các ngành ít cần đến khoáng sản.

70.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nền kinh tế Nhật Bản bị tàn phá nặng nề. Cả nước bắt tay vào công cuộc tái thiết đất nước, nền kinh tế nhanh chóng phục hồi và tăng trưởng trong giai đoạn 1952 - 1973 với tố độ tăng trưởng trung bình trên 10%/năm.

a)

Năm 1973 nền kinh tế Nhật Bản bị tàn phá nặng nề.

b)

Giai đoạn 1952 - 1973

71.

Năm 1973 nền kinh tế Nhật Bản bị tàn phá nặng nề. Giai đoạn 1952 - 1973 tốc độ tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản đạt trên 10%/năm. Năm 1952 là giai đoạn suy thoái kinh tế do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng dầu mỏ. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, cả nước bắt tay vào công cuộc tái thiết đất nước.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Nhờ những lợi thế về vị trí địa lí thuận lợi, lực lượng lao động có trình độ cao, công nghệ hiện đại, thị trường tiêu thụ lớn,... nên công nghiệp Nhật Bản:

a)

Chiếm 30% trong cơ cấu GDP (năm 2020).

b)

Có cơ cấu ngành đa dạng.

c)

Phát triển hàng đầu thế giới.

d)

Tập trung vào phát triển các ngành công nghệ và kĩ thuật cao.

73.

Hoa Kỳ có ngành nông nghiệp phát triển, đứng đầu thế giới về sản lượng ngũ cốc (lúa mì, ngô...). Mặc dù nông nghiệp chỉ chiếm khoảng 1% GDP nhưng sản phẩm nông nghiệp có giá trị xuất khẩu lớn, khoảng 75 - 80 tỉ USD mỗi năm. Lương thực được sản xuất ra rất an toàn, có chất lượng cao, phong phú và giá cả phải chăng. Nền nông nghiệp Hoa Kỳ cũng đạt được sự dồi dào và đa dạng nhất trên thế giới.

a)

Chuyển vành đai chuyên canh sang các vùng sản xuất nhiều loại nông sản.

b)

Giảm tỉ trọng hoạt động thuần nông, tăng tỉ trọng dịch vụ nông nghiệp.

c)

Tăng số lượng trang trại cùng với tăng diện tích bình quân mỗi trang trại.

d)

Giảm xuất khẩu nông sản để cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến.

74.

Năm 2020, dân số của Hoa Kì là 331,5 triệu người; GDP là 20 893,7 tỉ USD. Tính thu nhập bình quân đầu người của của Hoa Kì năm 2020.

4 lines
75.

Năm 2020, dân số của Hoa Kì là 331,5 triệu người; GDP là 20 893,7 tỉ USD. Tính thu nhập bình quân đầu người của của Hoa Kì năm 2020. (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của nghìn USD/ người)

(a)  

76.

Biết tổng trị giá xuất khẩu, nhập khẩu của Hoa Kỳ năm 2020 là 4924,7 tỉ USD, cán cân xuất nhập khẩu là -627,5 tỉ USD. Tính trị giá xuất khẩu của Hoa Kỳ năm 2020. (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của tỉ USD).

(a)  

77.

Biết dân số của LB Nga năm 2023 là 143,8 triệu người, diện tích là 16,2 triệu km2. Em hãy tính mật độ dân số của LB Nga vào năm 2023. (làm tròn kết quả đến số thập phân thứ nhất của người/ km2).

(a)  

78.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính số dân của Nhật Bản giảm đi trong giai đoạn 2010 - 2020? (làm tròn kết quả đến số thập phân thứ nhất của triệu người)

(a)  

79.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính cán cân xuất nhập khẩu hàng hoá của Hoa Kì năm 2020. (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của tỉ USD)

(a)  

80.

Hãy cho biết cán cân xuất nhập khẩu của Hoa Kỳ năm 2020 là bao nhiêu tỉ USD (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của tỉ USD).

(a)  

81.

Căn cứ vào bảng số liệu, tính tốc độ tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ năm 2021 so với năm 2005 (coi 2005 = 100%. Làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của %).

4 lines
82.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính tỉ trọng GDP của Hoa Kỳ so với thế giới (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của %)

4 lines
83.

Tính tỉ lệ dân số trong độ tuổi từ 15 đến 64? (Làm tròn đến số thập phân thứ nhất của %).

4 lines
84.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính năng suất lúa của Nhật Bản năm 2020? (làm tròn đến hàng đơn vị của tạ/ha).

4 lines
85.

Tính mật độ dân số của Nhật Bản năm 2020? (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của người/km2)

4 lines
86.

Tính tốc độ tăng trưởng sản lượng gỗ tròn của Nhật Bản năm 2020 so với năm 2000? (làm tròn kết quả đến số thập phân thứ nhất của %)

4 lines
87.

Tăng trưởng sản lượng gỗ tròn của Nhật Bản năm 2020 so với năm 2000? (làm tròn kết quả đến số thập phân thứ nhất của %)

4 lines
88.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính năng suất lúa của Nhật Bản năm 2020? (làm tròn kết quả đến số thập phân thứ nhất của tạ/ha)

4 lines
89.

Hãy cho biết trị giá xuất khẩu của Liên bang Nga năm 2020 là bao nhiêu tỉ USD. (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của tỉ USD)

4 lines
90.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính mật độ dân số của Hoa Kỳ năm 2020 (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của người/km2).

4 lines
91.

Hãy cho biết tổng trị giá xuất khẩu, nhập khẩu của Hoa Kỳ năm 2020 là bao nhiêu tỉ USD (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của tỉ USD).

4 lines
92.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính tỉ trọng GDP của Hoa Kỳ so với thế giới (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của %)

4 lines