Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về tự tương quan

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tự tương quan là gì?

a)

Hiện tượng các sai số ngẫu nhiên không độc lập với nhau

b)

Mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc

c)

Sự sai lệch trong việc xác định dạng mô hình

d)

Hiện tượng biến trễ trong chuỗi thời gian

2.

Một trong các nguyên nhân của tự tương quan là gì?

a)

Biến độc lập bị bỏ sót

b)

Số liệu không đầy đủ

c)

Số liệu điều chỉnh gây nhiễu

d)

Tất cả các đáp án trên

3.

Nếu giá trị thống kê Durbin-Watson (d) = 2, thì điều này cho biết gì?

a)

Không có tự tương quan

b)

Có tự tương quan âm

c)

Có tự tương quan dương

d)

Cả tự tương quan âm và dương

4.

Hậu quả của việc sử dụng OLS khi có tự tương quan là gì?

a)

Ước lượng không còn hiệu quả

b)

Các kiểm định t và F không còn đáng tin cậy

c)

Phương sai ước lượng bị chệch

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Phương pháp nào được sử dụng để phát hiện tự tương quan?

a)

Kiểm định d của Durbin-Watson

b)

Kiểm định Breusch-Godfrey (BG)

c)

Phương pháp đồ thị

d)

Tất cả các đáp án trên

6.

Khi mô hình hồi quy tuyến tính có tự tương quan, điều gì xảy ra với các sai số ngẫu nhiên?

a)

Các sai số không còn độc lập

b)

Các sai số vẫn độc lập

c)

Các sai số không còn tuyến tính

d)

Các sai số có phương sai không đổi

7.

Trong thống kê, tự tương quan không gian thường xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Quan sát theo chuỗi thời gian

b)

Quan sát trên các địa điểm khác nhau

c)

Khi bỏ sót biến trong mô hình

d)

Khi dữ liệu có tính chu kỳ

8.

Đối với mô hình AR(1), yếu tố nào quyết định mức độ tự tương quan?

a)

Hệ số hồi quy

b)

Hệ số tương quan p

c)

Sai số chuẩn

d)

Giá trị phần dư

9.

Một giá trị thống kê Durbin-Watson nhỏ hơn 1 cho thấy điều gì?

a)

Không có tự tương quan

b)

Có tự tương quan âm

c)

Có tự tương quan dương

d)

Không thể kết luận

10.

Phương pháp nào được sử dụng để ước lượng hồi quy khi biết hệ số tự tương quan?

a)

Phương pháp OLS

b)

Phương pháp GLS

c)

Phương pháp sai phân cấp 1

d)

Phương pháp Durbin-Watson

11.

Trong kiểm định Breusch-Godfrey, điều kiện để bác bỏ giả thuyết H0 là gì?

a)

( (n-p)R2 )

b)

( d > d_u )

c)

( p > 1 )

d)

( R^2 < 0.5 )

12.

Tự tương quan có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Phương sai của ước lượng bị sai lệch

b)

Khoảng tin cậy bị bó hẹp

c)

Giá trị R^2 bị ước lượng thấp hơn

d)

Không ảnh hưởng gì

13.

Khi hệ số tương quan ( p ) = -1, điều này biểu thị điều gì?

a)

Không có tự tương quan

b)

Tự tương quan dương hoàn hảo

c)

Tự tương quan âm hoàn hảo

d)

Tự tương quan không gian

14.

Phương pháp Newey-West dùng để làm gì?

a)

Ước lượng hệ số tự tương quan

b)

Điều chỉnh sai số chuẩn của OLS

c)

Phát hiện hiện tượng tự tương quan

d)

Loại bỏ dữ liệu lỗi

15.

Kiểm định x^2 về tính độc lập của các phần dư dựa trên điều kiện nào?

a)

Các phần dư không độc lập

b)

Các phần dư phân phối chuẩn

c)

Các hàng và cột trong bảng không độc lập

d)

Giá trị Durbin-Watson nhỏ hơn 1

16.

Khi xảy ra tự tương quan, khoảng tin cậy của các ước lượng OLS có xu hướng như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm đi

c)

Không đổi

d)

Tùy thuộc vào hệ số p

17.

Hệ số tự tương quan ( p ) được ước lượng như thế nào trong phương pháp Cochrane-Orcutt?

a)

Dựa vào phần dư từ hồi quy OLS

b)

Tính từ giá trị Durbin-Watson

c)

Dựa trên các giá trị dự đoán

d)

Không thể ước lượng

18.

Đa cộng tuyến là gì?

a)

Mối quan hệ phi tuyến giữa các biến độc lập

b)

Mối quan hệ tuyến tính hoàn hảo hoặc gần hoàn hảo giữa các biến độc lập

c)

Mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc

d)

Không có mối liên hệ nào giữa các biến

19.

Nếu tồn tại một tập các hệ số λ sao cho: với các λ không đồng thời bằng 0, thì đây là biểu hiện của:

a)

Đa cộng tuyến không hoàn hảo

b)

Tương quan giả

c)

Đa cộng tuyến hoàn hảo

d)

Phương sai thay đổi

20.

Trong trường hợp có đa cộng tuyến hoàn hảo, điều gì xảy ra với các hệ số hồi quy?

a)

Vẫn có thể ước lượng chính xác

b)

Phương sai giảm

c)

Hệ số không xác định, sai số chuẩn vô hạn

d)

Tăng độ chính xác của mô hình

21.

Trong thực tế, loại đa cộng tuyến nào thường gặp hơn?

a)

Hoàn hảo

b)

Không hoàn hảo

c)

Không có loại nào

d)

Tương quan phi tuyến

22.

Đâu KHÔNG phải là hậu quả của đa cộng tuyến?

a)

Tăng sai số chuẩn

b)

Tăng ý nghĩa thống kê của các biến

c)

Dấu hệ số hồi quy có thể sai

d)

R² cao như

23.

Đâu KHÔNG phải là hậu quả của đa cộng tuyến?

a)

Tăng sai số chuẩn

b)

Tăng ý nghĩa thống kê của các biến

c)

Dấu hệ số hồi quy có thể sai

d)

R² cao nhưng các kiểm định t không có ý nghĩa

24.

Nếu R² cao nhưng các t-statistic nhỏ, điều này có thể chỉ ra:

a)

Mô hình hoàn hảo

b)

Không có đa cộng tuyến

c)

Có thể tồn tại đa cộng tuyến

d)

Biến độc lập không ảnh hưởng Y

25.

Một biến có VIF > 10 thường được coi là:

a)

Biến cần giữ lại

b)

Có đa cộng tuyến cao

c)

Có ảnh hưởng tốt

d)

Không liên quan

26.

Kỹ thuật nào sau đây giúp giảm đa cộng tuyến bằng cách sử dụng thông tin bên ngoài?

a)

Tăng kích thước mẫu

b)

Hồi quy sóng

c)

Thông tin tiên nghiệm

d)

Dạng độ lệch

27.

Phương pháp sai phân cấp một được dùng để:

a)

Tăng R²

b)

Loại bỏ sai số ngẫu nhiên

c)

Giảm tương quan giữa các biến

d)

Loại bỏ dữ liệu không cần thiết

28.

Đa cộng tuyến không làm sai lệch ước lượng của các hệ số, nhưng gây ra vấn đề gì?

a)

Làm sai mô hình hồi quy

b)

Tăng phương sai và làm giảm độ tin cậy của hệ số

c)

Làm tăng số bậc tự do

d)

Làm tăng R² giả tạo

29.

Khi phát hiện đa cộng tuyến, bước KHÔNG nên làm là gì?

a)

Kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF)

b)

Xem ma trận tương quan giữa các biến độc lập

c)

Loại bỏ biến phụ thuộc

d)

Kết hợp biến bằng chỉ số tổng hợp

30.

Biện pháp nào sau đây KHÔNG trực tiếp khắc phục được đa cộng tuyến?

a)

Tăng kích thước mẫu

b)

Loại bỏ biến giải thích liên quan mạnh

c)

Chuẩn hóa dữ liệu (standardization)

d)

Sử dụng hồi quy Ridge hoặc Lasso

31.

yến?

a)

Tăng kích thước mẫu

b)

Loại bỏ biến giải thích liên quan mạnh

c)

Chuẩn hóa dữ liệu (standardization)

d)

Sử dụng hồi quy Ridge hoặc Lasso

32.

Câu 14: Dạng đa cộng tuyến thường phát sinh khi:

a)

Mô hình có quá nhiều biến độc lập

b)

Biến phụ thuộc là biến rỗng

c)

Dữ liệu bị thiếu giá trị

d)

Có nhiều quan sát ngoại lai

33.

Câu 15: Khi một biến độc lập bị đa cộng tuyến với biến khác, điều gì có thể xảy ra?

a)

Hệ số của biến đó rất lớn, nhưng không có ý nghĩa thống kê

b)

Hệ số luôn âm

c)

Hệ số luôn bằng 0

d)

Biến đó sẽ bị mô hình tự động loại bỏ

34.

Câu 16: Khi biến giả (dummy variables) bị đa cộng tuyến, hiện tượng này còn gọi là:

a)

Dummy variable trap

b)

Logical trap

c)

Multinomial crisis

d)

Redundant encoding

35.

Câu 17: Ma trận nào có thể dùng để kiểm tra đa cộng tuyến?

a)

Ma trận phương sai hiệp phương sai của sai số

b)

Ma trận chéo giữa các sai số

c)

Ma trận tương quan giữa các biến độc lập

d)

Ma trận hệ số chuẩn hóa

36.

Câu 18: Trong hồi quy bội, dấu hiệu của đa cộng tuyến có thể thấy khi:

a)

Một biến có R² riêng rất thấp nhưng mô hình tổng thể lại có R² rất cao

b)

Tất cả hệ số có ý nghĩa

c)

Giá trị Durbin-Watson = 2

d)

Các hệ số nhỏ và sai số chuẩn cũng nhỏ

37.

Câu 19: Phương pháp Ridge Regression giúp xử lý đa cộng tuyến bằng cách:

a)

Giảm số lượng quan sát

b)

Gán trọng số nhỏ cho các biến tương quan

c)

Thêm ràng buộc vào tổng bình phương hệ số

d)

Biến đổi các biến độc lập thành chỉ số tương quan chính

38.

Câu 1: Mục đích chính của việc kiểm định mô hình hồi quy là gì?

a)

Xác định hệ số tương quan giữa các biến.

b)

Ước lượng sai số chuẩn.

c)

Đánh giá sự phù hợp và ý nghĩa của mô hình.

d)

Tính toán giá trị trung bình của biến phụ thuộC.

39.

Câu 2: Kiểm định F trong mô hình hồi quy tuyến tính dùng để:

a)

Kiểm định từng hệ số riêng lẻ.

b)

So sánh giữa hai mô hình khác nhau.

c)

Kiểm định tính đồng phương sai.

d)

Kiểm định tổng thể sự phù hợp của mô hình.

40.

Câu 3: Nếu giá trị p-value của kiểm định F < 0.05, điều đó có nghĩa là:

a)

Mô hình không có ý nghĩa thống kê.

b)

Tất cả hệ số hồi quy đều bằng 0.

c)

Có ít nhất một biến độc lập có ảnh hưởng đến biến phụ thuộc.

d)

Dữ liệu bị tự tương quan.

41.

Câu 4: Một trong những tiêu chí để lựa chọn mô hình tốt là:

a)

Mô hình có R² thấp nhất.

b)

Mô hình có sai số chuẩn lớn nhất.

c)

Mô hình có số biến càng nhiều càng tốt.

d)

Mô hình có AIC hoặc BIC nhỏ nhất.

42.

Câu 5: Khi kiểm định giả thiết cho từng hệ số hồi quy, ta thường sử dụng:

a)

Kiểm định F

b)

Kiểm định Durbin-Watson

c)

Kiểm định t

d)

Kiểm định Granger

43.

Câu 6: Tiêu chí AIC và BIC có đặc điểm chung là:

a)

Càng lớn càng tốt.

b)

Không phụ thuộc vào số biến độc lập.

c)

Dùng để đánh giá độ phù hợp của mô hình và phạt số biến quá nhiều.

d)

Chỉ dùng được trong mô hình phi tuyến.

44.

Câu 7: Mô hình bị hiện tượng đa cộng tuyến khi:

a)

Các biến độc lập không có mối quan hệ nào với nhau.

b)

Biến phụ thuộc không tuyến tính với biến độc lập.

c)

Có mối tương quan tuyến tính mạnh giữa các biến độc lập.

d)

Dữ liệu có phân phối chuẩn.

45.

Câu 8: Một cách kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến là:

a)

Dùng kiểm định F

b)

Kiểm định tự tương quan

c)

Xem hệ số VIF

d)

Kiểm định bình phương trung bình sai số

46.

Trong mô hình hồi quy tuyến tính, nếu kiểm định t cho một hệ số β cho p-value > 0.05, điều này nghĩa là:

a)

Hệ số có ý nghĩa thống kê

b)

Hệ số không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%

c)

Biến độc lập là biến giải thích chính

d)

Mô hình bị tự tương quan

47.

Khi nào nên sử dụng kiểm định t thay vì kiểm định F?

a)

Khi muốn đánh giá toàn bộ mô hình

b)

Khi kiểm định nhiều hệ số cùng lúc

c)

Khi đánh giá riêng từng hệ số hồi quy

d)

Khi kiểm định phương sai sai số

48.

Điều nào sau đây là mục tiêu chính của lựa chọn mô hình?

a)

Chọn mô hình phức tạp nhất có thể

b)

Chọn mô hình với R² cao nhất bất kể số biến

c)

Chọn mô hình đơn giản và giải thích tốt nhất

d)

Chọn mô hình có nhiều biến giả

49.

Trong mô hình hồi quy, hiện tượng overfitting xảy ra khi:

a)

Mô hình không giải thích được dữ liệu

b)

Mô hình quá đơn giản, bỏ sót biến quan trọng

c)

Mô hình quá phức tạp, khớp quá sát với dữ liệu huấn luyện

d)

Mô hình có phương sai đồng nhất

50.

Khi sử dụng tiêu chí BIC, mô hình được ưu tiên chọn là:

a)

Mô hình có BIC cao nhất

b)

Mô hình có BIC thấp nhất

c)

Mô hình có nhiều biến độc lập

d)

Mô hình có hệ số chuẩn hóa

51.

R² điều chỉnh (Adjusted R²) khác gì với R² thông thường?

a)

Luôn nhỏ hơn hoặc bằng R² và có tính đến số biến trong mô hình

b)

Luôn lớn hơn R²

c)

Chỉ tính sai số chuẩn

d)

Không bị ảnh hưởng bởi số lượng biến

52.

Trong kiểm định F, nếu F quan sát nhỏ hơn F lý thuyết:

a)

Bác bỏ giả thiết H₀

b)

Không bác bỏ giả thiết H₀

c)

R² = 1

d)

Tất cả hệ số đều khác 0

53.

Câu 16: Một mô hình hồi quy được cho là "tốt" khi:

a)

Tất cả hệ số có p-value < 0.05

b)

Hệ số hồi quy lớn

c)

Sai số chuẩn của mô hình nhỏ, R² điều chỉnh cao

d)

Biến độc lập càng nhiều càng tốt

54.

Câu 17: Trong kiểm định mô hình, nếu biến độc lập có p-value lớn:

a)

Biến đó có ảnh hưởng lớn đến biến phụ thuộc

b)

Biến đó có thể bị loại ra khỏi mô hình

c)

Biến đó là cần thiết

d)

Biến đó có phương sai không đổi

55.

Câu 18: AIC (Akaike Information Criterion) có công thức liên quan đến:

a)

Phương sai sai số và số lượng quan sát

b)

Log-likelihood và số biến trong mô hình

c)

Độ chệch của hệ số

d)

Giá trị trung bình của sai số

56.

Câu 19: Kiểm định RESET của Ramsey dùng để:

a)

Kiểm định giả thiết cho hệ số hồi quy

b)

Kiểm định hiện tượng tự tương quan

c)

Kiểm định sai số chuẩn

d)

Kiểm định tính đúng đắn dạng hàm của mô hình

57.

Câu 20: Mô hình bị thiếu biến quan trọng có thể dẫn đến:

a)

Sai số chuẩn giảm

b)

Hệ số bị chệch (bias)

c)

Tăng độ chính xác

d)

Không ảnh hưởng đến mô hình

58.

Câu 21: Nếu thêm một biến không có ý nghĩa thống kê vào mô hình:

a)

R² tăng, nhưng R² điều chỉnh có thể giảm

b)

R² điều chỉnh chắc chắn tăng

c)

Mô hình trở nên tốt hơn

d)

AIC và BIC giảm

59.

Câu 22: Mục đích chính của kiểm định từng phần là:

a)

Kiểm định tính dừng của chuỗi thời gian

b)

Kiểm tra phương sai sai số

c)

Đánh giá vai trò riêng lẻ của từng biến độc lập

d)

Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến