wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về An toàn thông tin

Total questions: 144

Worksheet time: 1hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

An toàn thông tin (ATTT) được hiểu là gì?

a)

Một hành động nhằm ngăn chặn hoặc phòng ngừa sự truy cập trái phép vào hệ thống hoặc dữ liệu riêng tư

b)

Chỉ tập trung vào việc đảm bảo tính sẵn sàng và hoạt động đúng đắn của hệ thống máy tính, không quan tâm đến thông tin được lưu trữ

c)

Một khía cạnh chỉ bảo vệ thông tin ở dạng điện tử mà không quan tâm đến các hình thức khác như bản in

d)

Là việc đảm bảo rằng tất cả các dữ liệu có thể được truy cập công khai và không cần bảo mật.

2.

An toàn máy tính khác với An toàn thông tin ở điểm nào?

a)

An toàn máy tính chỉ quan tâm đến việc chia sẻ thông tin an toàn trên các mạng xã hội

b)

An toàn máy tính là một hành động bảo vệ dữ liệu khỏi các rủi ro liên quan đến môi trường vật lý.

c)

An toàn máy tính bảo vệ tất cả các thông tin, bao gồm cả dạng bản in và dạng điện tử.

d)

An toàn máy tính chỉ tập trung vào tính sẵn sàng và hoạt động đúng đắn của hệ thống mà không quan tâm đến dữ liệu

3.

Khái niệm An toàn thông tin (Information Security) có thể được xem gần nghĩa với khái niệm nào sau đây?

a)

Đảm bảo máy tính hoạt động ổn định và liên tục

b)

Đảm bảo thông tin được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và rủi ro khác.

c)

Đảm bảo dữ liệu chỉ được lưu trữ ở các thiết bị phần cứng bảo mật cao

d)

Đảm bảo tất cả thông tin luôn ở trạng thái công khai.

4.

Một ví dụ về chính sách an toàn thông tin là gì?

a)

Sao lưu định kỳ dữ liệu

b)

Xác thực sinh trắc học thay cho mật khẩu trong đăng nhập

c)

Tường lửa bảo vệ hệ thống mạng nội bộ

d)

Giám sát và ghi log các truy cập

5.

An toàn máy tính và dữ liệu bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Đảm bảo an toàn cho hệ điều hành và ứng dụng

b)

Quản lý các rủi ro bảo mật

c)

Đảm bảo truy cập vào mạng riêng ảo

d)

Thiết lập chính sách an toàn lô gíc

6.

An ninh không gian mạng (Cyber security) là gì?

a)

Đảm bảo an toàn cho hệ thống và thông tin trên không gian mở Internet

b)

Giám sát các hoạt động của người dùng

c)

Bảo vệ các mạng nội bộ khỏi truy cập trái phép

d)

Đảm bảo việc sao lưu dữ liệu trực tuyến

7.

Quản lý an toàn thông tin (Information security management) bao gồm nội dung cốt lõi nào?

a)

Quản lý và đánh giá rủi ro

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Kiểm soát truy cập người dùng

d)

Đảm bảo an toàn cho máy tính và dữ liệu

8.

Nội dung nào dưới đây KHÔNG thuộc quản lý an toàn thông tin?

a)

Chính sách an toàn thông tin

b)

Sử dụng mạng riêng ảo

c)

Chu trình lặp lại quản lý và giám sát an toàn

d)

Đào tạo người dùng về an toàn thông tin

9.

An toàn thông tin tập trung bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa nào?

a)

Chỉ bảo vệ dữ liệu điện tử khỏi các lỗi kỹ thuật.

b)

Giúp các tổ chức lưu trữ dữ liệu an toàn ở nước ngoài

c)

Đảm bảo thông tin luôn sẵn sàng để công khai cho tất cả mọi người

d)

Truy cập trái phép, sử dụng không đúng cách, làm lộ, phá hoại hoặc chỉnh sửa dữ liệu mà không được phép

10.

Tính bí mật (Confidentiality) trong an toàn thông tin được hiểu là gì?

a)

Dữ liệu luôn sẵn sàng để chia sẻ công khai

b)

Dữ liệu chỉ truy cập bởi các đối tượng được xác thực

c)

Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn trên hệ thống

d)

Dữ liệu chỉ được chỉnh sửa khi cần thiết

11.

Tính sẵn sàng (Availability) trong an toàn thông tin yêu cầu

a)

Dữ liệu có thể được chỉnh sửa bởi tất cả người dùng

b)

Tất cả dữ liệu được sao lưu mỗi tuần

c)

Hệ thống luôn sẵn sàng khi cần thiết, tránh các sự cố mất điện, hỏng phần cứng

d)

Hệ thống được tắt vào cuối ngày để đảm bảo an toàn

12.

Đâu là ví dụ về việc vi phạm tính bí mật của thông tin?

a)

Dữ liệu bị xóa sau khi cập nhật không thành công

b)

Hacker truy cập trái phép vào số thẻ tín dụng của khách hàng

c)

Hệ thống bị quá tải do lượng truy cập lớn

d)

Dữ liệu bị hỏng do mất điện độ

13.

Câu 13: Tính không thể chối bỏ (Non-repudiation) đảm bảo điều gì trong giao dịch?

a)

Bên bán có quyền từ chối cung cấp dịch vụ

b)

Một bên giao dịch không thể phủ nhận rằng họ đã thực hiện giao dịch

c)

Giao dịch chỉ được thực hiện khi bên bán xác nhận

d)

Giao dịch có thể được thay đổi khi cần thiết

14.

Câu 14: Tính sẵn sàng trong hệ thống giúp phòng tránh rủi ro nào dưới đây?

a)

Tính nhận thức, trách nhiệm, đạo đức, và phản hồi

b)

Tính sẵn sàng, tính sở hữu, và tính tiện ích

c)

Tính an toàn, tính minh bạch và tính bảo mật

d)

Tính quyền hạn, tính nhất quán và tính minh bạch

15.

Câu 15: Tính sẵn sàng trong hệ thống giúp phòng tránh rủi ro nào dưới đây?

a)

Truy cập trái phép vào hệ thống máy chủ

b)

Hacker tấn công và chỉnh sửa dữ liệu

c)

Mất điện hoặc sự cố phần cứng làm gián đoạn hệ thống

d)

Truy cập trái phép vào hệ thống máy chủ

16.

Câu 16: Mục tiêu chính của An toàn thông tin bao gồm những khía cạnh nào?

a)

Tính bí mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của dữ liệu

b)

Tính dễ chỉnh sửa, tính lưu trữ và tính chia sẻ của dữ liệu

c)

Tính khả dụng, tính bảo mật và tính không giới hạn của dữ liệu

d)

Tính công khai, tính dễ truy cập và tính phổ biến của dữ liệu

17.

Câu 17: Một trong những biện pháp phòng chống mất mát dữ liệu là gì?

a)

Sao lưu tạo dự phòng dữ liệu

b)

Mã hóa dữ liệu truyền tải

c)

Sử dụng proxy để lọc gói tin

d)

Kiểm soát truy cập vào ứng dụng

18.

Câu 18: An ninh mạng (Network Security) nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo tính sẵn sàng của hệ thống máy tính

b)

Bảo vệ hệ thống mạng và thông tin truyền tải khỏi xâm nhập trái phép

c)

Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu

d)

Đảm bảo hệ thống được mã hóa

19.

Câu 19: Kỹ thuật nào sau đây thường được dùng để đảm bảo an ninh mạng?

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Tường lửa và proxy

c)

Quản lý cá

20.

Kỹ thuật nào sau đây thường được dùng để đảm bảo an ninh mạng?

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Tường lửa và proxy

c)

Quản lý các rủi ro bảo mật

d)

Xác thực sinh trắc học

21.

Hệ thống đảm bảo an toàn thông tin sẽ hiệu quả nhất khi

a)

Có thể ngăn chặn tất cả mọi nguy cơ tấn công

b)

Được thiết kế không quan tâm đến chi phí

c)

Được bảo vệ ở mức an toàn phù hợp với chi phí và tính hữu dụng

d)

Sử dụng toàn bộ các công cụ bảo vệ hiện đại nhất

22.

Khái niệm cơ bản nào là cốt lõi của an toàn thông tin?

a)

Tính linh hoạt (Flexibility)

b)

Tính toàn vẹn (Integrity)

c)

Tính sẵn sàng (Availability)

d)

Tính công khai (Publicity)

23.

Tính toàn vẹn (Integrity) trong an toàn thông tin đảm bảo rằng

a)

Dữ liệu có thể thay đổi bất cứ khi nào

b)

Dữ liệu không thể bị chỉnh sửa mà không bị phát hiện

c)

Dữ liệu chỉ được lưu trữ trên đám mây

d)

Dữ liệu chỉ được truy cập bởi người dùng bên trong

24.

Yếu tố nào KHÔNG nằm trong tam giác bảo mật CIA?

a)

Tính toàn vẹn

b)

Tính sẵn sàng

c)

Tính bí mật

d)

Tính sở hữu

25.

Khái niệm cơ bản nào là cốt lõi của an toàn thông tin?

a)

Tính sở hữu, tính riêng tư, tính bảo mật

b)

Tính bí mật, tính toàn vẹn, tính sẵn sàng

c)

Tính linh hoạt, tính bảo mật, tính sở hữu

d)

Tính sẵn sàng, tính độc quyền, tính bảo mật

26.

Mô hình an toàn thông tin của Donn B. Parker bổ sung thêm khái niệm nào vào tam giác CIA?

a)

Tính sở hữu và tính tiện ích

b)

Tính toàn vẹn và tính sẵn sàng

c)

Tính bảo mật và tính trách nhiệm

d)

Tính bảo mật và tính sẵn sàng

27.

Điều nào dưới đây KHÔNG phải là một trong những nguy cơ mà An toàn thông tin tìm cách ngăn chặn?

a)

Truy cập trái phép vào hệ thống hoặc dữ liệu

b)

Lưu trữ và sao lưu dữ liệu cho các cá nhân và tổ chức

c)

Sửa đổi hoặc phá hủy thông tin mà không được phép

d)

Tiết lộ hoặc làm lộ thông tin mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu.

28.

Theo nguyên tắc phòng vệ nhiều lớp, một công cụ phòng vệ đơn lẻ có thể đảm bảo an toàn không?

a)

Không, cần có nhiều lớp bảo vệ bổ sung cho nhau

b)

Chỉ cần mã hóa là đủ

c)

Có, nếu được cấu hình đúng cách

d)

Có, nếu công cụ đủ hiện đại

29.

Trong An toàn thông tin, khía cạnh nào dưới đây là quan trọng để đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trái phép?

a)

Tính sẵn sàng (Availability)

b)

Tính linh hoạt (Flexibility)

c)

Tính công khai (Publicity)

d)

Tính toàn vẹn (Integrity)

30.

Đâu là nguyên tắc bảo mật được OECD đề xuất?

a)

Tính nhận thức, trách nhiệm, đạo đức, và phản hồi

b)

Tính sẵn sàng, tính sở hữu, và tính tiện ích

c)

Tính an toàn, tính minh bạch và tính bảo mật

d)

Tính quyền hạn, tính nhất quán và tính minh bạch

31.

Khi thiết kế hệ thống đảm bảo an toàn thông tin, yếu tố nào cần cân nhắc?

a)

Công cụ phòng vệ hiện đại nhất

b)

Mức độ an toàn, chi phí và tính hữu dụng

c)

Số lượng người dùng truy cập

d)

Chỉ chú trọng vào chi phí thấp

32.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng để bảo vệ máy tính Windows khỏi virus?

a)

Microsoft Virus Protector

b)

Microsoft Defender Antivirus

c)

Microsoft Malware

d)

Microsoft Harmware

33.

Xác thực hai yếu tố (2FA) giúp tǎng cường bảo mật bằng cách nào?

a)

Tự động khóa tài khoản sau 3 lần nhập sai mật khẩu

b)

Cung cấp thêm một lớp bảo vệ ngoài mật khẩu

c)

Yêu cầu mật khẩu dài hơn khi đǎng nhập

d)

Giới hạn thời gian đǎng nhập trên một thiết bị

34.

Phần mềm nào được sử dụng để mã hóa dữ liệu và bảo vệ sự riêng tư của người dùng?

a)

BitLocked

b)

BitLocker

c)

ByteBlocker

d)

ByteLocker

35.

Điều gì có thể giúp bảo vệ tài khoản ngân hàng trực tuyến?

a)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cá tài khoán

b)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Lưu trữ mật khẩu trong trình duyệt web

d)

Khôn

36.

Giúp bảo vệ tài khoản ngân hàng trực tuyến?

a)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cá tài khoán

b)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Lưu trữ mật khẩu trong trình duyệt web

d)

Không cần thay đổi mật khẩu sau khi đǎng nhập

37.

Phần mềm chống virus (antivirus) có chức nǎng gì?

a)

Đảm bảo mật khẩu tài khoản

b)

Lọc email rác

c)

Phát hiện và ngǎn chặn mã độc

d)

Giám sát tốc độ internet

38.

Tại sao người dùng nên cập nhật phần mềm và hệ điều hành thường xuyên?

a)

Để giảm thiểu sự sử dụng tài nguyên hệ thống

b)

Để bảo mật máy tính và bảo vệ khói các lỗ hổng bảo mật

c)

Để máy tính hoạt động nhanh hơn

d)

Để phần mềm không bị lỗi

39.

Khi nhận thấy có dấu hiệu hệ thống bị nhiễm mã độc người dùng nên làm gì?

a)

Tắt máy và không làm gì thêm

b)

Cập nhật phần mềm diệt virus và quét hệ thống

c)

Cài đặt lại hệ điều hành ngay lập tức

d)

Gọi cho bộ phận kỹ thuật để kiểm tra

40.

Phần mềm nào có thể giúp phát hiện và ngǎn chặn mã độc trên máy tính?

a)

Microsoft Defender Antivirus

b)

MicrosoftBitLock

c)

Microsoft Malware

d)

Microsoft Malicious

41.

Nguy cơ nào thường liên quan đến việc sử dụng thư điện tử không được kiểm soát?

a)

Mất dữ liệu cá nhân

b)

Tǎng cường khá nǎng tiếp cận khách hàng

c)

Sự chậm trễ trong giao tiếp

d)

Tǎng cường hiệu quả làm việc

42.

Để giảm thiểu nguy cơ từ thư điện tử giả mạo, người dùng cần làm gì?

a)

Tái xuống mọi tệp đính kèm mà không cần kiểm tra

b)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

c)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và tiêu đề trước khi nhấp vào liên kết

d)

Đǎng nhập ngay để xác nhận thông tin

43.

Phần mềm nào không phải là phần mềm diệt virus?

a)

Kaspersky Total Security

b)

Avast Free Antivirus

c)

Norton Security

d)

Windows Security

44.

Thư điện tử giả mạo có thể lừa người dùng bằng cách nào?

a)

Gửi thông tin quảng cáo

b)

Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân

c)

Giả mạo danh tính của bạn bè

d)

Cung cấp tài liệu hữu ích

45.

Loại thư điện tử nào có nguy cơ cao nhất trong các trườn

4 lines
46.

Loại thư điện tử nào có nguy cơ cao nhất trong các trường hợp dưới đây bị lợi dụng trong các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) nhằm chiếm đoạt thông tin cá nhân của người dùng?

a)

Thư từ các trang web thương mại điện tử

b)

Thư từ các tổ chức phi lợi nhuận

c)

Thư từ các ngân hàng, tổ chức tài chính

d)

Thư từ bạn bè và gia đình

47.

Khi nhận thấy có dấu hiệu lạ trên tài khoản email, người dùng nên làm gì?

a)

Không làm gì cả

b)

Đổi mật khẩu ngay lập tức

c)

Gửi email cho bạn bè để cánh báo

d)

Gọi cho quản trị viên để kiểm tra

48.

Các dấu hiệu nào giúp nhận diện thư điện tử giả mạo?

a)

Giao diện trông rất giống với các trang web thật

b)

Tên người gửi không có trong danh bạ

c)

Thường yêu cầu thông tin cá nhân

d)

Tất cá các yếu tố

49.

Nguyên tắc nào sau đây giúp đặt mật khẩu an toàn?

a)

Sử dụng tên và ngày sinh để dễ nhớ

b)

Kết hợp chữ hoa,chữ thường, số và ký tự đặc biệt

c)

Mật khẩu ngắn, dễ nhập nhanh

d)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

50.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên các mạng xã hội người dùng cần làm gì?

a)

Sử dụng chế độ riêng tư và không chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ

c)

Đặt chế độ công khai cho tất cá thông tin cá nhân

d)

Đǎng nhập từ mọi thiết bị mà không cần xác thực

51.

Các mối nguy hiểm trên Internet bao gồm những yếu tố nào?

a)

Các phần mềm gián điệp, phần mềm quảng cáo

b)

Các trang web giá mạo, lừa đảo

c)

Các cuộc tấn công mạng

d)

Tất cả các yếu tố

52.

Tính nǎng nào của phần mềm diệt virus giúp nhận diện các thư điện tử giả mạo?

a)

Quản lý tập tin và thư mục

b)

Cập nhật định nghĩa mã độc

c)

Hỗ trợ mã hóa dữ liệu

d)

Quét email khi mới nhận

53.

Nguyên tắc nào giúp giảm thiểu rủi ro từ thư điện tử rác?

a)

Không trả lời thư điện tử không rõ nguồn gốc

b)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

c)

Tải về

54.

Nguyên tắc nào giúp giảm thiểu rủi ro từ thư điện tử rác?

a)

Không trả lời thư điện tử không rõ nguồn gốc

b)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

c)

Tải về các tệp đính kèm mà không kiểm tra

d)

Mở tất cả các email từ bạn bè

55.

Vì sao không nên sử dụng Wi-Fi công cộng mà không có biện pháp bảo vệ?

a)

Tốc độ Wi-Fi công cộng thường rất chậm

b)

Wi-Fi công cộng có thể bị tin tặc tấn công để đánh cắp thông tin

c)

Wi-Fi công cộng dễ gây hao pin cho thiết bị

d)

Wi-Fi công cộng thường bị giới hạn thời gian sứ dụng

56.

Mã độc (malware) có thể xâm nhập vào hệ thống qua những cách nào?

a)

Qua mạng xã hội

b)

Qua email có chứa tệp đính kèm độc hại

c)

Qua việc tải phần mềm từ các nguồn không rõ nguồn gốc

d)

Tất cả các phương án

57.

Hành động nào dưới đây có thể giúp người dùng giảm thiểu nguy cơ bị tấn công phishing?

a)

Mở các email không rõ nguồn gốc và nhấp vào liên kết

b)

Tái các tệp đính kèm trong email mà không kiểm tra

c)

Sử dụng mật khẩu dễ đoán để tiết kiệm thời gian

d)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và các liên kết trước khi nhấp vào

58.

Điều gì là sai khi sử dụng Wi -Fi công cộng?

a)

Tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm khi sử dụng Wi-Fi công cộng

b)

Sử dụng VPN để bảo vệ dữ liệu khi kết nối

c)

Thực hiện giao dịch tài chính trên mạng Wi-Fi công cộng

d)

Chỉ kết nối với các mạng Wi-Fi có mật khẩu bảo vệ

59.

Một trong những nguyên tắc quan trọng khi thiết lập máy tính an toàn là gì?

a)

Tắt tính nǎng cập nhật tự động

b)

Cài đặt hệ điều hành mới nhất

c)

Kết nối mạng qua VPN

d)

Sử dụng phần mềm diệt virus

60.

Khi nhận được thư điện tử từ một địa chỉ không rõ , người dùng nên làm gì?

a)

Phản hồi để xác nhận

b)

Tải xuống các tệp đính kèm

c)

Xóa thư ngay lập tức

d)

Mở ngay và đọc nội dung

61.

Khi nhận thấy có dấu hiệu thư rác,điều gì cần làm đầu tiên?

a)

Gửi thư cho quản trị viên hệ thống

b)

Đánh dấu thư là "Thư rác" hoặc "Spam"

c)

Không cần làm gì cả

d)

Chuyển thư

62.

Khi nhận thấy có dấu hiệu thư rác, điều gì cần làm đầu tiên?

a)

Gửi thư cho quản trị viên hệ thống

b)

Đánh dấu thư là "Thư rác" hoặc "Spam"

c)

Không cần làm gì cả

d)

Chuyển thư sang thư mục "Quản lý"

63.

Điều gì cần làm khi nhận được email từ một địa chỉ không quen thuộc?

a)

Mở ngay để kiểm tra nội dung

b)

Kiểm tra tiêu đề liên kết và không mở nếu nghi ngờ lừa đáo

c)

Tải về các tệp đính kèm nếu có

d)

Chuyển tiếp cho bạn bè để kiểm tra

64.

Điều gì không nên làm khi nhận được email yêu cầu thông tin cá nhân?

a)

Kiểm tra địa chỉ email của người gửi và xác minh lại thông tin qua điện thoại

b)

Không nhấp vào các liên kết trong email

c)

Gửi thông tin ngay nếu cảm thấy hợp lý

d)

Trả lời email và yêu cầu thêm thông tin

65.

Làm thế nào để bảo vệ tài khoản email khỏi các cuộc tấn công?

a)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

b)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Không cần thay đổi mật khẩu thường xuyên

d)

Sử dụng mật khẩu giống nhau cho nhiều tài khoản

66.

Lỗ hổng bảo mật là gì?

a)

Một phần mềm trong hệ thống

b)

Một điểm yếu cho phép kẻ tấn công khai thác gây tổn hại hệ thống

c)

Một loại phần cứng mới

d)

Một chương trình bảo vệ hệ thống

67.

Lỗ hổng bảo mật cấp độ nguy hiểm (critical) là gì?

a)

Lỗ hổng yêu cầu có sự tương tác người dùng mới khai thác được

b)

Lỗ hổng cho phép tấn công mà không cần tương tác người dùng

c)

Lỗ hổng yêu cầu tài khoản hệ thống để khai thác

d)

Lỗ hổng có thể khai thác được nhưng chỉ ảnh hưởng nhỏ

68.

Yếu tố nào dưới đây không phải là nguyên nhân gây ra điểm yếu trong hệ thống?

a)

Lỗi thiết kế

b)

Cập nhật thường xuyên

c)

Cấu hình hoạt động sai

d)

Lỗi lập trình

69.

Dạng lỗi nào xảy ra khi dữ liệu vượt quá dung lượng bộ đệm được cấp phát?

a)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

b)

Lỗi tràn bộ đệm

c)

Lỗi xác thực

d)

Lỗi mật mã

70.

Lỗ hổng tràn bộ đệm thường thuộc mức độ nào?

a)

Thấp

b)

Trung bình

c)

Quan trọng

d)
71.

g lượng bộ đệm được cấp phát?

a)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

b)

Lỗi tràn bộ đệm

c)

Lỗi xác thực

d)

Lỗi mật mã

72.

Lỗ hổng tràn bộ đệm thường thuộc mức độ nào?

a)

Thấp

b)

Trung bình

c)

Quan trọng

d)

Nguy hiểm

73.

Điểm yếu trong các hệ mật mã có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Đánh cắp dữ liệu

b)

Giảm hiệu năng hệ thống

c)

Không ảnh hưởng đến hệ thống

d)

Cải thiện bảo mật

74.

Lỗi tràn bộ đệm thường xảy ra do việc nào dưới đây?

a)

Cấp phát bộ nhớ không đúng cách

b)

Xác thực không hợp lệ

c)

Truy cập trái phép

d)

Lỗi trong hệ mật mã

75.

Các điểm yếu trong hệ mật mã thường xuất hiện do điều gì?

a)

Quản lý khóa không đúng cách

b)

Cấp phát bộ nhớ không hợp lý

c)

Thiếu kiểm soát truy cập

d)

Không liên quan đến bảo mật

76.

Lỗ hổng bảo mật thường xuất hiện do yếu tố nào?

a)

Thiết kế hệ thống không chặt chẽ

b)

Sai sót lập trình

c)

Quản lý truy cập không đúng cách

d)

Tất cả các đáp án

77.

Trong các dạng lỗi sau, lỗi nào thường bị khai thác trong các cuộc tấn công mạng?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi kiểm soát truy cập

c)

Lỗi mật mã

d)

Tất cả các đáp án

78.

Lỗi tràn bộ đệm xảy ra khi nào?

a)

Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vào bộ nhớ đúng giới hạn

b)

Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vượt khỏi phạm vi của bộ nhớ đệm

c)

Khi ứng dụng không thực hiện được lệnh trong bộ nhớ đệm

d)

Khi bộ nhớ đệm không được cấp phát cho ứng dụng

79.

Yếu tố nào làm tăng khả năng xuất hiện lỗ hổng trong hệ thống?

a)

Tính phức tạp và nhiều tính năng

b)

Hệ thống đơn giản

c)

Không có tính năng nào

d)

Sử dụng phần mềm mã nguồn mở

80.

Vùng bộ nhớ nào thường được sử dụng để khai thác lỗi tràn bộ đệm?

a)

Vùng dữ liệu toàn cục (Data)

b)

Vùng ngăn xếp (Stack)

c)

Vùng mã thực thi (Executable code)

d)

Vùng bộ nhớ cấp phát động (Heap)

81.

Khi thực hiện xong một hàm, hệ thống xử lý địa chỉ trả về được lưu trong ngăn xếp như thế nào?

4 lines
82.

Khi thực hiện xong một hàm, hệ thống xử lý địa chỉ trả về được lưu trong ngăn xếp như thế nào?

a)

Bỏ qua địa chỉ trả về

b)

Chuyển điều khiển đến lệnh kế tiếp trong chương trình gọi

c)

Giải phóng vùng bộ nhớ trên ngăn xếp chứa địa chỉ trả về

d)

Tăng giá trị của con trỏ lệnh lên một vị trí

83.

Điểm yếu nào sau đây là phổ biến trong khâu xác thực của hệ thống kiểm soát truy cập?

a)

Mật khẩu lưu dưới dạng bản rõ

b)

Sử dụng nhiều lớp xác thực

c)

Không cấp quyền cho bất kỳ người dùng nào

d)

Mã hóa mật khẩu

84.

Điểm yếu của hệ thống có thể tồn tại trong các mô đun nào?

a)

Chỉ phần cứng

b)

Chỉ phần mềm

c)

Cả phần cứng và phần mềm

d)

Chỉ các hệ thống mạng

85.

Lỗ hổng bảo mật phổ biến nhất trong hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

c)

Vấn đề với kiểm soát truy cập

d)

Tất cả các đáp án

86.

Lỗ hổng nào liên quan đến việc xác thực và trao quyền không đúng cách?

a)

Điểm yếu trong xác thực và trao quyền

b)

Vấn đề với kiểm soát truy cập

c)

Lỗi tràn bộ đệm

d)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

87.

Tác động của lỗi tràn bộ đệm có thể bao gồm những điều nào sau đây?

a)

Ngừng hoạt động của ứng dụng

b)

Mất dữ liệu

c)

Cho phép kẻ tấn công chèn mã độc

d)

Tất cả các đáp án

88.

Nguyên nhân chính dẫn đến lỗi tràn bộ đệm là gì?

a)

Bộ nhớ không đủ dung lượng

b)

Người lập trình không kiểm tra đầy đủ dữ liệu đầu vào

c)

Cấp phát bộ nhớ sai

d)

Sử dụng ngôn ngữ lập trình không hỗ trợ bộ nhớ đệm

89.

Điều gì có thể xảy ra nếu hệ thống kiểm soát truy cập có lỗi?

a)

Hệ thống sẽ tự động khởi động lại

b)

Người dùng bình thường có thể chiếm quyền quản trị

c)

Dữ liệu sẽ bị mất vĩnh viễn

d)

Mọi người đều có thể truy cập vào hệ thống mà không cần đăng nhập

90.

Điểm yếu trong cơ chế phân quyền của các dịch vụ W

4 lines
91.

Điểm yếu trong cơ chế phân quyền của các dịch vụ Web có thể xảy ra khi nào?

a)

Hệ thống yêu cầu người dùng tạo mật khẩu mạnh

b)

Chỉ ẩn các liên kết trong giao diện người dùng mà không kiểm tra quyền truy cập thực sự ở phía máy chủ

c)

Thực hiện kiểm tra quyền truy cập cho từng yêu cầu HTTP

d)

Chỉ cho phép người dùng các quyền tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc của họ

92.

Dạng lỗ hổng bảo mật nào có thể bị khai thác bởi kẻ tấn công để chiếm quyền kiểm soát hệ thống?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi kiểm soát truy cập

c)

Lỗi xác thực

d)

Tất cả các đáp án

93.

Dạng lỗi nào có thể khiến dữ liệu nhạy cảm bị lộ ra ngoài?

a)

Lỗi tràn bộ đệm.

b)

Lỗi không kiểm tra đầu vào.

c)

Điểm yếu trong kiểm soát truy cập và xác thực.

d)

Tất cả các đáp án.

94.

Kiểm soát truy cập bao gồm những khâu nào?

a)

Xác thực và mã hóa.

b)

Xác thực và trao quyền.

c)

Trao quyền và lưu trữ.

d)

Xác thực và phân tích

95.

Các mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng bảo mật do Microsoft phân loại bao gồm mấy mức?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

96.

Vấn đề với kiểm soát truy cập có thể gây ra hậu quả no sau đây?

a)

Tạo điểm yếu cho kẻ tấn công lợi dụng

b)

Tăng hiệu năng hệ thống

c)

Cải thiện bảo mật hệ thống

d)

Không ảnh hưởng đến bảo mật

97.

Lỗi trong kiểm soát truy cập có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Người dùng trái phép truy cập tài nguyên

b)

Đánh cấp thông tin nhạy cảm

c)

Mặt tính toàn vẹn dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án

98.

Biện pháp nào sau đây là an toàn khi thực thì các chương trình ứng dụng?

a)

Cho phép tất cả người dùng quyền quản trị

b)

Không cần thực hiện kiểm soát người dùng

c)

Luôn thực thi với quyền tối thiểu cần thiết

d)

Sử dụng tài khoản quản trị để thực thi

99.

Mục đích của vùng mạng DMZ trong hệ thống mạng bảo mật là gì?

4 lines
100.

Mục đích của vùng mạng DMZ trong hệ thống mạng bảo mật là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu cho mạng nội bộ

b)

Chứa các máy chủ không được bảo mật

c)

Kết nối trực tiếp với mạng internet toàn cầu

d)

Chứa dữ liệu và dịch vụ có thể truy cập từ internet

101.

Trong mô hình mạng bảo mật, các máy chủ ứng dụng và Database Server nên được đặt ở đâu để có thể kết nối ra ngoài Internet?

a)

Trong mạng LAN cục bộ

b)

Trong vùng mạng Server

c)

Trong vùng mạng internet

d)

Trong vùng DMZ

102.

Trong một hệ thống tài chính, bạn được giao nhiệm vụ bảo vệ cơ sở hạ tầng mạng, bao gồm các máy chủ cung cấp dịch vụ Web, Mail và DNS. Để đảm bảo an toàn cho hệ thống, bạn cần sao lưu dữ liệu quan trọng, bảo vệ mạng nội bộ khỏi các tấn công từ Internet và tổ chức mạng sao cho các dịch vụ công cộng không làm lộ thông tin nội bộ. Bạn sẽ thực hiện các biện pháp nào?

a)

Chỉ sao lưu dữ liệu mà không cần chú ý đến bảo mật các cổng truy cập và dịch vụ

b)

Đặt tất cả các máy chủ vào vùng mạng LAN không sao lưu dữ liệu và mở tất cả các cổng truy cập

c)

Sử dụng phần mềm diệt virus miễn phí, mở tất cả các cổng truy cập, và tất tính năng cập nhật hệ điều hành

d)

Sao lưu dữ liệu quan trọng, đặt các máy chủ cung cấp dịch vụ vào vùng mạng DMZ và bảo vệ mạng nội bộ khỏi các tấn công từ internet

103.

Vùng mạng nào thường chứa các máy chủ Web, Mail và DNS trong hệ thống mạng bảo mật?

a)

Vùng mạng LAN

b)

Vùng mạng DMZ

c)

Vùng mạng Internet

d)

Vùng mạng Server

104.

Tại sao nên đặt máy chủ cung cấp dịch vụ ra Internet trong vùng DMZ?

a)

Để dễ dàng kết nối với các thiết bị mạng nội bộ

b)

Để bảo vệ mạng nội bộ khỏi các tấn công từ internet

c)

Để máy chủ có thể truy cập mọi dữ liệu nội bộ

d)

Để tiết kiệm chi phí quản lý

105.

Tại sao cần cập nhật hệ điều hành thường xuyên trong hệ thống mạng LAN?

4 lines
106.

Tại sao cần cập nhật hệ điều hành thường xuyên trong hệ thống mạng LAN?

a)

Để tăng cường tính bảo mật và giảm thiểu lỗ hổng bảo mật

b)

Để tăng dung lượng lưu trữ

c)

Để dễ dàng sao lưu dữ liệu

d)

Để cải thiện tốc độ xử lý của hệ thống

107.

Kẻ tấn công thường sử dụng địa chỉ IP giả làm địa chỉ nào trong các gói tin IP?

a)

Địa chỉ IP nguồn

b)

Địa chỉ subnet

c)

Địa chỉ gateway

d)

Địa chỉ đích

108.

Biện pháp hiệu quả nhất để phòng chống tấn công giả mạo địa chỉ IP là gì?

a)

Sử dụng kỹ thuật lọc trên tường lửa

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus

c)

Tất tất cả các giao thức mạng

d)

Thay đổi địa chỉ IP thường xuyên

109.

Để xác định xem có một cuộc tấn công giả mạo địa chỉ IP đang diễn ra hay không, bạn cần kiểm tra điều gì trên các gói tin?

a)

Tốc độ truyền tải dữ liệu của gói tin

b)

Nội dung dữ liệu trong gói tin

c)

Kích thước gói tin

d)

Địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích của gói tin

110.

Một tổ chức phát hiện các gói tin đến từ bên ngoài có địa chỉ IP nguồn là một địa chỉ nội bộ của họ. Điều này có thể là dấu hiệu của

a)

Tấn công phần mềm độc hại

b)

Tấn công phần cứng

c)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

d)

Tấn công giả mạo địa chỉ IP

111.

Khi phát hiện tấn công giả mạo địa chỉ IP, bước tiếp theo nên thực hiện là gì để bảo vệ mạng?

a)

Cấu hình lại tường lửa để lọc gói tin giả mạo và kiểm tra lưu lượng đến

b)

Tất hoàn toàn tường lửa

c)

Thiết lập lại địa chỉ IP nguồn của các máy chủ

d)

Chặn toàn bộ lưu lượng mang

112.

Để ngăn chặn tấn công giả mạo địa chỉ IP, một quản trị viên mạng cần thiết lập cấu hình nào trên bộ định tuyến?

a)

Cho phép lưu lượng mạng từ tất cả các địa chỉ IP

b)

Chặn tất cả lưu lượng từ bên ngoài

c)

Cho phép chỉ các gói tin từ địa chỉ IP nội bộ

d)

Sử dụng chính sách lọc để chặn các gói tin có địa chỉ IP nguồn trùng với địa chỉ mạng nội bộ

113.

Tấn công nghe lén (Sniffing/Eavesdropping) thường nhắm đến mục tiêu nào trong quá trình thu thập thông tin?

a)

Phần mềm hệ điều hành

b)

Các gói tin mạng

c)

Địa chỉ IP của người dùng

d)

Các thiết bị đầu cuối

114.

Tấn công kiểu người đứng giữa (MITM) có thể bị phát hiện và ngăn chặn bằng cách nào?

a)

Đổi mật khẩu hàng ngày

b)

Cập nhật trình duyệt web thường xuyên

c)

Sử dụng chứng thư số khóa công khai và chữ ký số

d)

Sử dụng hệ điều hành mới nhất

115.

Trong các tiêu chuẩn mã hóa cho WLAN, chuẩn nào cung cấp bảo mật mạnh mẽ nhất?

a)

WPA3

b)

WPA

c)

WEP

d)

CCMP

116.

Thiết bị nào được khuyến nghị đặt trước khi kết nói đến ISP để lọc các lưu lượng không mong muốn và bảo vệ mạng nội bộ khỏi các mối đe dọa?

a)

Firewall

b)

Switch

c)

Router

d)

ServerFilter

117.

Một trong các tiêu chí quan trọng khi thiết kế mô hình mạng bảo mật là

a)

Không sử dụng tường lửa

b)

Cho phép truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu từ Internet

c)

Đặt toàn bộ máy chủ trong một vùng mạng duy nhất

d)

Đặt các máy chủ web, mail trong vùng DMZ

118.

Khi thiết lập cấu hình tường lửa để chồng tấn công giả mạo địa chỉ IP, bạn nên chọn quy tắc nào sau đây?

a)

Cho phép tất cả gói tin từ mạng LAN ra ngoài

b)

Cho phép tất cả gói tin có địa chỉ IP nguồn từ bên ngoài

c)

Chặn các gói tin từ bên ngoài có địa chỉ IP nguồn là địa chỉ nội bộ của mạng LAN

d)

Chặn tất cả các gói tin từ mạng LAN

119.

Trong tấn công kiểu người đứng giữa (MITM), mục tiêu chính của kẻ tấn công là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Giảm sát tài khoản mạng xã hội

c)

Tăng cường tốc độ mạng

d)

Chặn bắt và sửa đổi thông điệp giữa hai bên truyền thông

120.

Mục đích chính của mạng không dây WLAN là gì?

a)

Kết nối các thiết bị mà không cần dây dẫn

b)

Mô rộng phạm vi của mạng LAN

c)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trên mạng có dây

d)

Kết n

121.

Mục đích chính của mạng không dây WLAN là gì?

a)

Kết nối các thiết bị mà không cần dây dẫn

b)

Mô rộng phạm vi của mạng LAN

c)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trên mạng có dây

d)

Kết nối với mạng di động như 3G, 4G

122.

Mục đích của việc sử dụng chứng chỉ SSL/TLS trong việc phòng ngừa tấn công MITM là gì?

a)

Cung cấp mã bảo vệ chống virus cho các thiết bị kết nối

b)

Cải thiện hiệu suất và tốc độ kết nối mạng

c)

Phân tích và xử lý dữ liệu giữa hai bên giao tiếp

d)

Mã hóa thông tin giữa hai bên, ngăn chặn kẻ tấn công can thiệp vào giao tiếp

123.

Một trong những quy tắc bảo mật cơ bản cho hệ thống mạng LAN là.

a)

Tắt tính năng cập nhật hệ điều hành

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus miễn phí

c)

Sao lưu dữ liệu quan trọng

d)

Mở tất cả các cổng truy cập

124.

Trong cuộc tấn công giả mạo địa chỉ IP, nếu tướng lửa không lọc được gói tin giả mạo, điều gì có thể xảy ra?

a)

Địa chỉ IP của kẻ tấn công sẽ bị phát hiện

b)

Gói tin sẽ bị xóa ngay lập tức

c)

Yêu cầu giả mạo có thể đến được mạng cục bộ và gây hại cho máy nạn nhân

d)

Máy nạn nhân sẽ tự động ngắt kết nối mạng

125.

Trong một cuộc tấn công MITM, kẻ tấn công có thể thực hiện hành động nào sau đây?

a)

Tăng tốc độ truyền tải của gói tin

b)

Phát hiện lỗi trong hệ thống mạng

c)

Bắt các thông điệp và chuyển tiếp chúng mà không bị phát hiện

d)

Tăng độ bảo mật của hệ thống

126.

Một trong các biện pháp bảo mật cho hệ thống mạng LAN là

a)

Cho phép truy cập không giới hạn vào mọi công

b)

Đặt tất cả các máy chủ trong vùng mạng internet

c)

Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus

d)

Tất toàn bộ dịch vụ HTTP, FTP, SMTP

127.

Tiêu chí nào dưới đây không phải là một trong bốn tiêu chí an toàn của mạng WLAN?

a)

Tính bí mật

b)

Tính sẵn sàng

c)

Tính xác thực

d)

Tính bảo mật

128.

Tại sao mạng WLAN đề bị tấn công hơn so với các mạng khác

a)

Vì sử dụng công nghệ Bluetooth

b)

Do thiếu kiến thức về thiết lập mã hóa và bảo mật của người dùng

c)

Vì không có t

129.

Tại sao mạng WLAN đề bị tấn công hơn so với các mạng khác

a)

Vì sử dụng công nghệ Bluetooth

b)

Do thiếu kiến thức về thiết lập mã hóa và bảo mật của người dùng

c)

Vì không có tiêu chuẩn mã hóa an toàn

d)

Do phạm vi phủ sóng rộng

130.

Để phòng chống tấn công nghe lén, biện pháp nào sau đây là phù hợp?

a)

Tăng tốc độ truyền tải mạng

b)

Sử dụng nhiều thiết bị mạng khác nhau

c)

Sử dụng mã hóa cho thông tin truyền tải

d)

Thay đổi địa chỉ IP thường xuyên

131.

Tấn công mật khẩu nhằm mục đích chính là gì?

a)

Tăng độ bảo mật của tài khoản

b)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống

c)

Đánh cắp mật khẩu và thông tin tài khoản của người dùng

d)

Phát hiện lỗi phần mềm

132.

Tấn công dựa trên từ điển (Dictionary Attack) chủ yếu dựa vào điều gì để dò tìm mật khẩu?

a)

Kiểm tra mã hóa của mật khẩu

b)

Tạo các mật khẩu có độ dài lớn

c)

Thử các từ có tần suất sử dụng cao làm mật khẩu

d)

Sử dụng các tổ hợp ký tự ngẫu nhiên

133.

Trong tấn công vét cạn (Brute force attack), kẻ tấn công sử dụng phương pháp nào để tìm mật khẩu?

a)

Chặn bắt thông tin từ mạng

b)

Thử tất cả các tổ hợp ký tự có thể

c)

Thực hiện lừa đảo trực tuyến

d)

So sánh mật khẩu với các từ thông dụng

134.

Lỗ hổng bảo mật nào có thể tạo điều kiện cho tấn công SQL injection?

a)

Dữ liệu đầu vào không được kiểm tra kỹ

b)

Truyền dữ liệu qua kênh không mã hóa

c)

Độ dài mật khẩu không đủ mạnh

d)

Mã hóa mật khẩu không an toàn

135.

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) nhằm mục đích gì?

a)

Cải thiện kết nối giữa các máy chủ

b)

Tăng hiệu suất hệ thống

c)

Ngăn chặn người dùng hợp pháp truy cập tài nguyên mạng

d)

Đảm bảo an toàn cho các dữ liệu mạng

136.

Cần thay đổi mật khẩu định kỳ sau bao lâu để đảm bảo an ninh?

a)

1 tháng

b)

3 tháng hoặc 6 tháng

c)

1 năm

d)

Không cần thay đổi

137.

Tại sao không nên sử dụng tài khoản có quyền quản trị hệ thống để truy cập dữ liệu hàng ngày?

4 lines
138.

Tại sao không nên sử dụng tài khoản có quyền quản trị hệ thống để truy cập dữ liệu hàng ngày?

a)

Để giảm số lượng người dùng trong hệ thống

b)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ

c)

Để ngăn chặn quyền truy cập quá mức đối với dữ liệu

d)

Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu

139.

Một trong những kỹ thuật phòng chống tấn công SQL là kiểm tra và lọc bỏ các ký tự đặc biệt nào sau đây?

a)

'a, b, c'

b)

'*, ., ='

c)

Không có ký tự đặc biệt nào cần lọc

d)

'?, &, ;'

140.

Phương pháp nào sau đây được dùng để hạn chế các truy vấn SQL động?

a)

Cấp quyền tối đa cho mọi người dùng

b)

Sử dụng thư viện mã nguồn mở

c)

Để nguyên các truy vấn SQL động

d)

Sử dụng thủ tục cơ sở dữ liệu và tham số hóa dữ liệu

141.

Đâu là cách bảo mật khi truyền tên người dùng và mật khẩu qua mạng?

a)

Không mã hóa dữ liệu

b)

Hạn chế truyền qua kênh không mã hóa

c)

Trao đổi qua kênh không mã hóa

d)

Chuyển sang định dạng văn bản rõ trước khi truyền

142.

Người dùng cần cảnh giác khi nhận được các thông báo trúng thưởng từ đâu?

a)

Email từ người thân

b)

Email, tin nhắn điện thoại, hoặc quảng cáo không rõ nguồn gốc

c)

Thông báo trực tiếp từ ứng dụng đã cài đặt

d)

Tin nhắn từ ngân hàng

143.

Kỹ thuật nào sau đây có thể được sử dụng để tách dữ liệu khỏi mã lệnh SQL, nhằm tránh tấn công chèn mã SQL?

a)

Cấp quyền truy cập không giới hạn

b)

Sử dụng thủ tục cơ sở dữ liệu với tham số hóa

c)

Thực hiện các truy vấn SQL động

d)

Chỉ lưu dữ liệu dưới dạng văn bản rõ

144.

Khi tấn công SYN Flood xảy ra, kẻ tấn công sử dụng phương pháp nào để làm đầy Bảng kết nối của máy nạn nhân?

a)

Gửi yêu cầu với mã hóa dữ liệu

b)

Gửi thông tin không liên quan đến kết nối

c)

Gửi yêu cầu mở kết nối vớ