Font size
WorksheetsBuổi 1
Total questions: 105
Worksheet time: 3hrs 38mins
우유
Sữa
Nước ngọt
Kem
오이
Quả dưa chuột
Quả táo
Quả nho
Quả dâu
모자
Cái mũ, nón
Cái váy
Cái áo
Cái quần
바지
Cái quần
Cái áo
Cái váy
Cái mũ, nón
사과
Quả táo
Quả nho
Quả dưa chuột
Quả cam
치마
Cái váy
Cái quần
Cái áo
Cái mũ, nón
고기
Thịt
Quả
Nước
돼지
Con lợn
Con gà
Con mèo
Con chó
시계
Đồng hồ
Cái ví
Vòng tay
Cái nhẫn
의자
Cái ghế
Cái bàn
Cái túi
Cái kính
Khăn giấy
(a)
Khăn giấy
휴지
Khăn giấy
Cái túi
Cái váy
Đồng hồ
Sữa
(a)
우유
Quả dưa chuột
(a)
오이
Cái mũ
(a)
모자
Cái quần
(a)
바지
Cái váy
(a)
치마
Quả táo
(a)
사과
Cái ghế
(a)
의자
Thịt
(a)
Thịt
Đồng hồ
(a)
Con lợn
(a)
시계
Con lợn
포도
Quả nho
Quả cam
Quả xoài
Quả chuối
Quả nho
(a)
Quả nho
피자
Bánh pizza
Bánh gạo
Bánh mì
Bánh pizza
(a)
Bánh pizza
토끼
Con thỏ
Con gà
Con lợn
Con mèo
Con thỏ
(a)
Con thỏ
기차
Tàu hoả
Tàu ngầm
Tàu thuỷ
Tàu điện
Tàu hoả
(a)
Tàu hoả
떡
Bánh gạo
Bánh mì
Bánh gạo
(a)
Bánh gạo
빵
Bánh mì
Bánh gạo
Bánh mì
(a)
Bánh mì
옷
Quần áo
Cái quần
Cái váy
Cái giày
Quần áo
(a)
Quần áo
닭
Con gà
Con chim
Con lợn
Con thỏ
Con gà
(a)
Con gà
꽃
Hoa
Lá
Cây
Hoa
(a)
Hoa
생선
Con cá
Con mèo
Con thỏ
Con gà
Con cá
(a)
Con cá
지갑
Cái ví
Cái quần
Cái kính
Cái kéo
Cái ví
(a)
Cái ví
잎
Lá
Cây
Hoa
Nụ
Lá
(a)
잎
이
Số 2
Số 3
Số 4
Số 5
Răng
Răng/ số 2
(a)
Răng/ số 2
발
Bàn chân
Bàn tay
Ngón chân
Ngón tay
Bàn chân
(a)
Bàn chân
야구
Bóng chày
Bóng đá
Bóng rổ
Bóng bàn
Bóng chày
(a)
Bóng chày
여자
Phụ nữ
Đàn ông
Phụ nữ
(a)
Phụ nữ
오
Số 5
Số 1
Số 4
Số 3
Số 5
(a)
Số 5
여우
Con cáo
Con cá
Con gà
Con mèo
Con cáo
(a)
Con cáo
물
Nước
Đất
Cát
Gió
Nước
(a)
Nước
아이
Đứa trẻ
Người lớn
Trung tuổi
Đứa trẻ
(a)
Đứa trẻ
여기
Ở đây
Bên kia
Ở đó
Ở đây
(a)
Ở đây
집
Ngôi nhà
Nhà bếp
Phòng khách
Phòng ngủ
Ngôi nhà
(a)
Ngôi nhà
남자
Đàn ông
Phụ nữ
Đàn ông
(a)
Đàn ông
나무
Cây
Lá
Hoa
Cây
(a)
Cây
