wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Buổi 1

Total questions: 105

Worksheet time: 3hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

우유

a)

Sữa

b)

Nước ngọt

c)

Kem

2.

오이

a)

Quả dưa chuột

b)

Quả táo

c)

Quả nho

d)

Quả dâu

3.

모자

a)

Cái mũ, nón

b)

Cái váy

c)

Cái áo

d)

Cái quần

4.

바지

a)

Cái quần

b)

Cái áo

c)

Cái váy

d)

Cái mũ, nón

5.

사과

a)

Quả táo

b)

Quả nho

c)

Quả dưa chuột

d)

Quả cam

6.

치마

a)

Cái váy

b)

Cái quần

c)

Cái áo

d)

Cái mũ, nón

7.

고기

a)

Thịt

b)

Quả

c)

Nước

8.

돼지

a)

Con lợn

b)

Con gà

c)

Con mèo

d)

Con chó

9.

시계

a)

Đồng hồ

b)

Cái ví

c)

Vòng tay

d)

Cái nhẫn

10.

의자

a)

Cái ghế

b)

Cái bàn

c)

Cái túi

d)

Cái kính

11.

Khăn giấy

(a)  

12.

Khăn giấy

4 lines
13.

휴지

a)

Khăn giấy

b)

Cái túi

c)

Cái váy

d)

Đồng hồ

14.

Sữa

(a)  

15.

우유

4 lines
16.

Quả dưa chuột

(a)  

17.

오이

4 lines
18.

Cái mũ

(a)  

19.

모자

4 lines
20.

Cái quần

(a)  

21.

바지

4 lines
22.

Cái váy

(a)  

23.

치마

4 lines
24.

Quả táo

(a)  

25.

사과

4 lines
26.

Cái ghế

(a)  

27.

의자

4 lines
28.

Thịt

(a)  

29.

Thịt

4 lines
30.

Đồng hồ

(a)  

31.

Con lợn

(a)  

32.

시계

4 lines
33.

Con lợn

4 lines
34.

포도

a)

Quả nho

b)

Quả cam

c)

Quả xoài

d)

Quả chuối

35.

Quả nho

(a)  

36.

Quả nho

4 lines
37.

피자

a)

Bánh pizza

b)

Bánh gạo

c)

Bánh mì

38.

Bánh pizza

(a)  

39.

Bánh pizza

4 lines
40.

토끼

a)

Con thỏ

b)

Con gà

c)

Con lợn

d)

Con mèo

41.

Con thỏ

(a)  

42.

Con thỏ

4 lines
43.

기차

a)

Tàu hoả

b)

Tàu ngầm

c)

Tàu thuỷ

d)

Tàu điện

44.

Tàu hoả

(a)  

45.

Tàu hoả

4 lines
46.

a)

Bánh gạo

b)

Bánh mì

47.

Bánh gạo

(a)  

48.

Bánh gạo

4 lines
49.

a)

Bánh mì

b)

Bánh gạo

50.

Bánh mì

(a)  

51.

Bánh mì

4 lines
52.

a)

Quần áo

b)

Cái quần

c)

Cái váy

d)

Cái giày

53.

Quần áo

(a)  

54.

Quần áo

4 lines
55.

a)

Con gà

b)

Con chim

c)

Con lợn

d)

Con thỏ

56.

Con gà

(a)  

57.

Con gà

4 lines
58.

a)

Hoa

b)

c)

Cây

59.

Hoa

(a)  

60.

Hoa

4 lines
61.

생선

a)

Con cá

b)

Con mèo

c)

Con thỏ

d)

Con gà

62.

Con cá

(a)  

63.

Con cá

4 lines
64.

지갑

a)

Cái ví

b)

Cái quần

c)

Cái kính

d)

Cái kéo

65.

Cái ví

(a)  

66.

Cái ví

4 lines
67.

a)

b)

Cây

c)

Hoa

d)

Nụ

68.



(a)  

69.

4 lines
70.

a)

Số 2

b)

Số 3

c)

Số 4

d)

Số 5

e)

Răng

71.

Răng/ số 2

(a)  

72.

Răng/ số 2

4 lines
73.

a)

Bàn chân

b)

Bàn tay

c)

Ngón chân

d)

Ngón tay

74.

Bàn chân

(a)  

75.

Bàn chân

4 lines
76.

야구

a)

Bóng chày

b)

Bóng đá

c)

Bóng rổ

d)

Bóng bàn

77.

Bóng chày

(a)  

78.

Bóng chày

4 lines
79.

여자

a)

Phụ nữ

b)

Đàn ông

80.

Phụ nữ

(a)  

81.

Phụ nữ

4 lines
82.

a)

Số 5

b)

Số 1

c)

Số 4

d)

Số 3

83.

Số 5



(a)  

84.

Số 5

4 lines
85.

여우

a)

Con cáo

b)

Con cá

c)

Con gà

d)

Con mèo

86.

Con cáo

(a)  

87.

Con cáo

4 lines
88.

a)

Nước

b)

Đất

c)

Cát

d)

Gió

89.

Nước

(a)  

90.

Nước

4 lines
91.

아이

a)

Đứa trẻ

b)

Người lớn

c)

Trung tuổi

92.

Đứa trẻ

(a)  

93.

Đứa trẻ

4 lines
94.

여기

a)

Ở đây

b)

Bên kia

c)

Ở đó

95.

Ở đây

(a)  

96.

Ở đây

4 lines
97.

a)

Ngôi nhà

b)

Nhà bếp

c)

Phòng khách

d)

Phòng ngủ

98.

Ngôi nhà

(a)  

99.

Ngôi nhà

4 lines
100.

남자

a)

Đàn ông

b)

Phụ nữ

101.

Đàn ông

(a)  

102.

Đàn ông

4 lines
103.

나무

a)

Cây

b)

c)

Hoa

104.

Cây

(a)  

105.

Cây

4 lines