wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Về Quản Trị Dữ Liệu

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phát biểu đúng về dữ liệu có cấu trúc?

a)

Dữ liệu có cấu trúc thường là dữ liệu định lượng

b)

Không đáp án nào đúng

c)

Dữ liệu có cấu trúc có thể là các ý kiến chủ quan và đánh giá doanh nghiệp dưới dạng văn bản

d)

Dữ liệu có cấu trúc thường là dữ liệu định tính

2.

Chọn phát biểu đúng về dữ liệu phi cấu trúc?

a)

Dữ liệu phi cấu trúc thường là dữ liệu định lượng

b)

Không đáp án nào đúng

c)

Dữ liệu phi cấu trúc có thể là các con số, họ tên, ngày tháng, địa chỉ thông tin giao dịch

d)

Dữ liệu phi cấu trúc thường dữ liệu định tính

3.

Ví dụ đúng về dữ liệu có cấu trúc là:

a)

Họ tên khách hàng

b)

Tất cả đều đúng

c)

Địa chỉ khách hàng

d)

Số điện thoại khách hàng

4.

Quản trị chất lượng dữ liệu giúp tổ chức:

a)

Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

b)

Quản lý cách dữ liệu được tạo, lưu trữ và xóa bỏ

c)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa bảo mật

d)

Đảm bảo rằng dữ liệu chính xác, nhất quán, đầy đủ và kịp thời

5.

Quản lý dữ liệu bao gồm các hoạt động nào?

a)

Thiết lập các chuẩn mực về bảo vệ dữ liệu

b)

Xây dựng chính sách bảo mật dữ liệu và kiểm soát quyền truy cập

c)

Đảm bảo dữ liệu luôn tuân thủ các quy định của pháp luật

d)

Tổ chức, lưu trữ và xử lý dữ liệu để phục vụ nhu cầu sử dụng

6.

Quản lý dữ liệu chủ yếu liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Xử lý, tổ chức và lưu trữ dữ liệu

b)

Thiết lập các quy tắc truy cập dữ liệu

c)

Xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu

d)

Đảm bảo bảo mật dữ liệu

7.

Cần phải quản lý dữ liệu doanh nghiệp vì:

a)

Quản lý dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng

b)

Quản lý dữ liệu giúp doanh nghiệp định hình được chiến lược kinh doanh

c)

Quản lý dữ liệu giúp doanh nghiệp bảo vệ được an toàn dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án đúng

8.

Điểm khác biệt giữa quản trị dữ liệu và quản lý dữ liệu dựa trên tiêu chí mục tiêu chính là?

a)

Quản lý dữ liệu đảm bảo dữ liệu chất lượng cao, nhất quán còn quản trị dữ liệu đảm bảo việc lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu

b)

Quản trị dữ liệu đảm bảo dữ liệu chất lượng cao, nhất quán còn quản lý dữ liệu đảm bảo việc lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu

c)

Không đáp án nào đúng

d)

Quản trị dữ liệu đảm bảo dữ liệu chất lượng cao nhưng không nhất quán còn quản lý dữ liệu đảm bảo việc lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu diễn ra hiệu quả

9.

Thời gian thực hiện quản trị dữ liệu là?

a)

Dài hạn và định hướng cho tương lai

b)

Ngắn hạn và các quy trình hàng ngày

c)

Không đáp án nào đúng

d)

Trung hạn

10.

Lợi ích nào sau đây là kết quả của việc quản trị dữ liệu?

a)

Làm tăng chi phí bảo trì dữ liệu

b)

Tăng số lượng khách hàng tiềm năng bất kỳ

c)

Tăng cường độ chính xác của dữ liệu và giảm thiểu rủi ro

d)

Giảm thiểu sự tuân thủ quy định về dữ liệu

11.

Quản trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được những lợi ích nào sau đây?

a)

Đảm bảo dữ liệu không bị thu thập từ các nguồn khác nhau

b)

Tăng cường hiệu quả hoạt động và tiết kiệm thời gian, nguồn lực

c)

Giảm thiểu sự minh bạch trong việc sử dụng dữ liệu

d)

Tăng số lượng dữ liệu được thu thập mỗi ngày

12.

Tại sao nói quản lý dữ liệu chặt chẽ giúp nhân viên truy cập thông tin nhanh hơn?

a)

Vì nó giúp nhân viên tìm kiếm được dữ liệu cần thiết

b)

Vì nó giúp nhân viên truy xuất được dữ liệu cần thiết

c)

Không đáp án nào đúng

d)

Vì nó giúp nhân viên dễ dàng tìm kiếm và truy xuất các thông tin cần thiết

13.

tiếp cận chủ động trong quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Giảm sự tuân thủ các quy định bảo mật dữ liệu

b)

Giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dữ liệu và bảo vệ thông tin nhạy cảm

c)

Tăng khả năng truy cập không kiểm soát vào dữ liệu

d)

Làm cho việc phát hiện sự cố an ninh trở nên khó khăn hơn

14.

Quản trị dữ liệu giúp dữ liệu của tổ chức:

a)

Có thể bị sai sót và thiên lệch

b)

Dữ liệu sẽ bị mất trong quá trình phân tích

c)

Không đáp án nào đúng

d)

Có chất lượng cao, chính xác và đáng tin cậy

15.

Quản trị dữ liệu chủ yếu tập trung vào yếu tố nào trong tổ chức?

a)

Xử lý và phân tích dữ liệu

b)

Quản lý cơ sở hạ tầng kỹ thuật

c)

Chính sách, quy định và bảo mật dữ liệu

d)

Lưu trữ và sao lưu dữ liệu

16.

Quản lý dữ liệu là quá trình thu thập, lưu trữ, tổ chức và duy trì dữ liệu trong một tổ chức.

a)

đúng

b)

sai

17.

Quản lý dữ liệu giúp tổ chức đạt được kết quả nào sau đây?

a)

Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ và sao lưu an toàn

b)

Phân tích và báo cáo dữ liệu cho các nhà quản lý

c)

Xây dựng các chính sách bảo vệ dữ liệu để đảm bảo tính hợp pháp

d)

Xử lý, tổ chức và lưu trữ dữ liệu một cách hợp lý để phục vụ các mục đích kinh doanh

18.

Một tổ chức thực hiện quản trị dữ liệu để đạt được điều gì?

a)

Thực hiện phân tích dữ liệu cho các quyết định chiến lược

b)

Cải thiện suất hệ thống cơ sở dữ liệu

c)

Đảm bảo rằng dữ liệu không được sử dụng đúng cách và tuân thủ các quy định về bảo mật và quyền riêng tư

d)

Tối ưu hóa việc sử dụng dữ liệu trong các hoạt động hàng ngày

19.

khi quản lý dữ liệu chú trọng vào các hoạt động ngắn hạn?

a)

Quản trị dữ liệu tập trung vào các công cụ và công nghệ quản lý trong khi quản lý dữ liệu quan tâm đến kết quả ngắn hạn

b)

Quản trị dữ liệu cần thiết lập cho các chính sách và hướng đi cho tổ chức, trong khi quản lý dữ liệu chỉ cần thực hiện các hoạt động theo kế hoạch đã có

c)

Quản trị dữ liệu chỉ quan tâm đến việc thu thập và phân tích dữ liệu trong ngắn hạn trong khi thời gian quản lý dữ liệu lập kế hoạch dài hạn

20.

Tầm quan trọng của quản trị dữ liệu trong doanh nghiệp là:

a)

Giúp đảm bảo chất lượng dữ liệu

b)

Giúp quản lý quyền truy cập và bảo mật dữ liệu

c)

Giúp tăng cường hiệu quả hoạt động

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

21.

Cách tiếp cận chủ động đối với quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Tăng khả năng sử dụng dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán với tầm nhìn của tổ chức

b)

Làm cho việc chia sẻ dữ liệu giữa các bộ phận trở nên khó khăn hơn

c)

Giảm tính minh bạch trong quy trình xử lý dữ liệu

d)

Tăng chi phí liên quan đến việc quản lý dữ liệu kém chất lượng

22.

Cách tiếp cận chủ động đối với quản trị dữ liệu và cải thiện tính kịp thời của dữ liệu?

a)

Giảm sai sót trong xử lý dữ liệu và cải thiện tính kịp thời của dữ liệu

b)

Tăng khối lượng công việc cần thiết để hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn

c)

Giảm khả năng chia sẻ dữ liệu an toàn giữa các phòng ban

d)

Làm tăng số lượng dữ liệu bị lỗi cần phải chỉnh sửa

23.

Tại sao nói nhờ có quản lý dữ liệu mà doanh nghiệp định hình được chiến lược kinh doanh?

a)

Vì nhờ có quản lý dữ liệu doanh nghiệp hiểu rõ hơn về người tiêu dùng

b)

Tất cả các đáp án đúng

c)

Vì nhờ có quản lý dữ liệu doanh nghiệp hiểu rõ hơn về xu hướng ngành công nghiệp

d)

Vì nhờ có quản lý dữ liệu doanh nghiệp hiểu rõ hơn về đối thủ cạnh tranh

24.

Quản trị dữ liệu giúp tổ chức làm gì?

a)

Quản trị các quy tắc nghiệp vụ và đảm bảo dữ liệu được hiểu và sử dụng đúng cách

b)

Quản lý dữ liệu cho mục đích và báo cáo

c)

Xây dựng các chiến lược dữ liệu cho tổ chức

d)

Đảm bảo dữ liệu được bảo vệ khỏi các mối đe dọa bảo mật

25.

Điều nào sau đây mô tả đúng về quản trị dữ liệu?

a)

Đảm bảo rằng dữ liệu được quản lý và sử dụng theo cách hợp pháp và an toàn

b)

Thực hiện các thao tác sao lưu và phục hồi dữ liệu

c)

Tập trung vào việc tổ chức và phân tích dữ liệu

d)

Tối ưu hóa việc sử dụng dữ liệu cho các hoạt động hàng ngày

26.

Quản lý dữ liệu sẽ giúp tổ chức giải quyết những vấn đề nào?

a)

Xây dựng các quy định về quyền truy cập và phân quyền sử dụng dữ liệu

b)

Quản lý và tổ chức các quy trình bảo vệ dữ liệu

c)

Tạo ra các chính sách quản lý dữ liệu toàn diện

d)

Đảm bảo dữ liệu được tổ chức một cách hợp lý và dễ dàng truy cập

27.

Một nhân viên có hiệu suất làm việc giảm sút đáng kể. Phản ứng phù hợp nhất của quản lý là gì?

a)

Chuyển nhân viên đó sang vị trí khác

b)

Sa thải nhân viên đó ngay lập tức

c)

Tìm hiểu nguyên nhân và hỗ trợ nhân viên cải thiện hiệu suất

d)

Cảnh cáo bằng văn bản

28.

Một trong những rủi ro phổ biến nhất trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp là gì?

a)

Mất mát dữ liệu do sự cố kỹ thuật hoặc lỗi con người

b)

Không tuân thủ quy trình vận hành

c)

Mất thông tin khách hàng

d)

Tăng chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng

29.

Tại sao việc thiết lập quy tắc kiểm soát chất lượng dữ liệu là cần thiết?

a)

Để phân quyền truy cập dữ liệu hiệu quả hơn

b)

Để giảm chi phí lưu trữ và xử lý dữ liệu

c)

Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu giữa các hệ thống

d)

Để đảm bảo dữ liệu có tính chính xác và hỗ trợ các quyết đị

30.

Phân quyền truy cập dữ liệu dựa trên vai trò giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép và tăng cường kiểm soát dữ liệu

b)

Tăng dung lượng lưu trữ hệ thống

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Tự động hóa quy trình bảo mật dữ liệu

31.

Dữ liệu chủ (Master Data) là gì?

a)

Dữ liệu mô tả các thuộc tính của các thực thể trong doanh nghiệp

b)

Dữ liệu tạm thời, thay đổi thường xuyên

c)

Dữ liệu hỗ trợ phân tích và ra quyết định

d)

Dữ liệu không thay đổi thường xuyên và là nền tảng cho hoạt động kinh doanh

32.

Dữ liệu giao dịch (Transactional Data) là dữ liệu như thế nào?

a)

Dữ liệu không thay đổi và hỗ trợ phân tích

b)

Dữ liệu thay đổi thường xuyên và ghi lại các hoạt động hàng ngày

c)

Dữ liệu mô tả các thực thể cốt lõi của doanh nghiệp

d)

Dữ liệu dùng để chuẩn hóa và phân loại

33.

Dữ liệu phân tích (Analytical Data) khác với dữ liệu giao dịch (Transactional Data) ở điểm nào?

a)

Dữ liệu phân tích không có ứng dụng thực tế trong công ty, còn dữ liệu giao dịch là cơ sở cho hoạt động kinh doanh

b)

Dữ liệu phân tích không cần tổ chức, còn dữ liệu giao dịch cần phải tổ chức để phân tích

c)

Dữ liệu phân tích là dữ liệu tổng hợp và không thay đổi, trong khi dữ liệu giao dịch thay đổi thường xuyên

d)

Dữ liệu phân tích được sử dụng cho các hoạt động giao dịch hàng ngày, còn dữ liệu giao dịch hỗ trợ ra quyết định

34.

Một trong các vai trò của dữ liệu tham chiếu (Reference Data) trong hệ thống là gì?

a)

Cung cấp dữ liệu phân tích cho các quyết định tài chính

b)

Đảm bảo tính nhất quán và chuẩn hóa các thông tin như mã quốc gia, loại tiền tệ

c)

Tự động thay đổi để phù hợp với các giao dịch mới

d)

Hỗ trợ phân tích các giao dịch tài chính theo thời

35.

Dữ liệu Metadata giúp ích như thế nào trong việc quản lý hệ thống dữ liệu?

a)

Giúp chuẩn hóa các quy ước và tiêu chuẩn quốc tế.

b)

Tạo ra một cấu trúc rõ ràng cho các loại dữ liệu, giúp truy xuất và quản lý dễ dàng

c)

Quản lý các giao dịch tài chính trong doanh nghiệp.

d)

Cung cấp thông tin về các hành vi khách hàng trong hệ thống

36.

Dữ liệu giao dịch có mối quan hệ như thế nào với dữ liệu chủ?

a)

Dữ liệu giao dịch và dữ liệu chủ là hoàn toàn độc lập

b)

Dữ liệu giao dịch là sự thay đổi của dữ liệu chủ trong các giao dịch hàng ngày

c)

Dữ liệu giao dịch không được lưu trữ cùng với dữ liệu chủ

d)

Dữ liệu giao dịch là dữ liệu phụ trợ, không liên quan đến dữ liệu chủ

37.

Toàn vẹn dữ liệu đảm bảo điều gì trong quá trình quản lý dữ liệu?

a)

Tăng cường khả năng chia sẻ dữ liệu

b)

Chỉ đảm bảo bảo mật dữ liệu

c)

Tạo ra dữ liệu mới cho hệ thống

d)

Đảm bảo dữ liệu luôn chính xác, nhất quán và đáng tin cậy

38.

Tiêu chuẩn hóa dữ liệu giúp gì trong tổ chức?

a)

Giảm thiểu việc sử dụng dữ liệu

b)

Đảm bảo dữ liệu được sử dụng và quản lý theo các tiêu chuẩn chung trong tổ chức

c)

Loại bỏ tất cả các lỗi trong dữ liệu

d)

Tạo ra các dữ liệu không đồng nhất

39.

Làm thế nào để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong quá trình quản lý thay đổi?

a)

Bằng cách không cho phép bất kỳ thay đổi nào xảy ra

b)

Bằng cách theo dõi và kiểm soát mọi thay đổi đối với dữ liệu tham chiếu và dữ liệu gốc

c)

Bằng cách thay đổi dữ liệu mà không cần thông báo

d)

Bằng cách giảm số lượng thay đổi trong dữ liệu

40.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp giúp đảm bảo tính nhất quán, chính xác và dễ dàng trao đổi dữ liệu giữa các bộ phận và hệ thống trong toàn bộ tổ chức?

a)

Tính minh bạch

b)

Tiêu chuẩn hóa

c)

Quản lý thay đổi

d)

Toàn vẹn

41.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp xác định rõ ràng ai chịu trách nhiệm đối với các quyết định, quy trình và kiểm soát liên quan đến dữ liệu?

a)

Quản lý thay đổi

b)

Toàn vẹn

c)

Trách nhiệm

d)

Tiêu chuẩn hóa

42.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp yêu cầu các tổ chức thiết lập các quy trình rõ ràng và các tiêu chuẩn chung để đảm bảo rằng dữ liệu luôn chính xác, nhất quán và có thể truy xuất được từ các nguồn khác nhau trong suốt vòng đời của nó?

a)

Tính minh bạch

b)

Toàn vẹn

c)

Quản lí thay đổi

d)

Tiêu chuẩn hóa

43.

Biện pháp nào giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu?

a)

Cập nhật phần mềm định kỳ

b)

Tạo các quy trình lưu trữ thủ công

c)

Xây dựng kế hoạch khôi phục sau thảm họa (DRP)

d)

Tăng số lượng nhân viên kỹ thuật

44.

Dữ liệu chủ có ảnh hưởng như thế nào đối với các hoạt động trong doanh nghiệp?

a)

Không có ảnh hưởng gì đến các hoạt động khác trong doanh nghiệp

b)

Chỉ sử dụng các báo cáo tài chính

c)

Hỗ trợ phân tích dữ liệu từ các giao dịch

d)

Làm nền tảng cho các giao dịch và quyết định trong doanh nghiệp

45.

Dữ liệu tham chiếu được sử dụng như thế nào trong phân tích dữ liệu?

a)

Thay thế các dữ liệu phân tích trong hệ thống

b)

Không có vai trò gì trong phân tích dữ liệu

c)

Làm giảm độ chính xác của dữ liệu phân tích

d)

Cung cấp các giá trị chuẩn để giúp phân loại và chuẩn hóa dữ liệu

46.

Nguyên tắc "tính minh bạch" trong quản trị dữ liệu đòi hỏi tổ chức phải thực hiện các hành động nào để đảm bảo dữ liệu được quản lý một cách công khai và dễ hiểu?

a)

Quy trình quản lý dữ liệu phải được mô tả chi tiết và dễ theo dõi

b)

Tất cả các dữ liệu phải được lưu trữ trên một nền tảng công khai

c)

Dữ liệu phải được chia sẻ cho tất cả các bên liên quan mà không có sự phân biệt

d)

Các quyết định về quản lý dữ liệu phải được đưa ra mà không cần kiểm tra và đánh giá

47.

Rủi ro không tuân thủ pháp lý có thể gây hậu quả nào?

a)

Thiệt hại về tài chính và mất lòng tin của khách hàng

b)

Quyết định sai lầm trong kinh doanh

c)

Dữ liệu bị hỏng do kỹ thuật

d)

Mất dữ liệu

48.

Tại sao cần thiết lập chính sách sao lưu và khôi phục dữ liệu?

a)

Để giảm chi phí quản lý dữ liệu

b)

Để đảm bảo dữ liệu liên tục và an toàn trong các trường hợp khẩn cấp

c)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu

d)

Để tăng hiệu quả xử lý dữ liệu thời gian thực

49.

Dữ liệu tham chiếu (Reference Data) có đặc điểm gì?

a)

Dùng để phân tích và ra quyết định

b)

Được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày

c)

Dữ liệu cung cấp các mã chuẩn hóa và quy tắc

d)

Thường thay đổi theo thời gian

50.

Dữ liệu phân tích (Analytical Data) chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Phân tích, ra quyết định và lập kế hoạch

b)

Quản lý thực tế trong nghiệp vụ

c)

Hỗ trợ các giao dịch hàng ngày

d)

Chuẩn hóa các quy tắc

51.

Một trong các biện pháp cải thiện giao tiếp bên ngoài là gì?

a)

Loại bỏ các dữ liệu trùng lặp

b)

Tăng cường bảo mật dữ liệu bằng mã hóa

c)

Phân quyền truy cập dựa trên vai trò

d)

Sử dụng hệ thống CRM để cá nhân hóa dịch vụ khách hàng

52.

Tính minh bạch trong quản lý dữ liệu giúp tổ chức như thế nào?

a)

Tăng cường niềm tin, giảm thiểu rủi ro và hỗ trợ quá trình kiểm toán

b)

Ngăn chặn mọi thay đổi trong dữ liệu

c)

Tạo ra các lỗi trong dữ liệu

d)

Giảm thiểu lượng dữ liệu cần lưu trữ

53.

Tính minh bạch trong quản lý dữ liệu có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu được bảo mật hoàn toàn

b)

Tất cả dữ liệu đều được công khai

c)

Các quy trình và chính sách quản lý dữ liệu được thực hiện rõ ràng và có thể theo dõi được

d)

Dữ liệu chỉ có thể được truy xuất bởi người quản lý

54.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp đảm bảo rằng các quy trình và hoạt động liên quan đến dữ liệu được thực hiện một cách rõ ràng, dễ hiểu và có thể theo dõi được?

a)

Toàn vẹn

b)

Khả năng kiểm toán

c)

Tiêu chuẩn hóa

d)

Tính minh bạch

55.

Khung quản trị dữ liệu (Data Governance Framework) là một hệ thống bao gồm những thành phần nào?

a)

Chính sách, quy trình, tiêu chuẩn, và công cụ

b)

Quy định pháp luật, hợp đồng và tài liệu hướng dẫn

c)

Nhân sự, thiết bị, ngân sách và tài sản

d)

Mô hình tài chính, kế hoạch kinh doanh và phần mềm

56.

Ai chịu trách nhiệm về tính chính xác và toàn vẹn của dữ liệu trong cơ cấu tổ chức của khung quản trị dữ liệu?

a)

Người sử dụng dữ liệu

b)

Người quản lý dữ liệu

c)

Nhà phân tích dữ liệu

d)

Chủ sở hữu dữ liệu

57.

Thành phần nào trong khung quản trị dữ liệu phân công vai trò và trách nhiệm quản trị dữ liệu?

a)

Quy trình và quy định

b)

Công nghệ và công cụ hỗ trợ

c)

Cơ cấu tổ chức

d)

Chính sách và nguyên tắc

58.

Vai trò nào thực thi chính sách và giám sát dữ liệu?

a)

Quản lý cấp cao

b)

Người quản lý dữ liệu

c)

Chủ sở hữu dữ liệu

d)

Người sử dụng dữ liệu

59.

"Đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ và nhất quán" là mục tiêu nào của Khung quản trị dữ liệu?

a)

Tối ưu hóa nguồn lực

b)

Cải thiện chất lượng dữ liệu

c)

Đảm bảo tuân thủ quy định

d)

Tăng cường giá trị dữ liệu

60.

Tại sao vai trò của người quản lý dữ liệu (Data Steward) quan trọng trong quản trị dữ liệu?

a)

Họ xây dựng toàn bộ hệ thống phần mềm.

b)

Họ chỉ sử dụng dữ liệu trong các hoạt động thường ngày.

c)

Họ chịu trách nhiệm giám sát và thực thi các chính sách dữ liệu.

d)

Họ quyết định tất cả chính sách về dữ liệu.

61.

Quy trình và quy định trong khung quản trị dữ liệu chủ yếu hỗ trợ điều gì?

a)

Phân tích và dự đoán dữ liệu.

b)

Quản lý việc thu thập, lưu trữ, xử lý và kiểm soát dữ liệu.

c)

Đảm bảo các công cụ phân tích dữ liệu hoạt động hiệu quả.

d)

Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu lâu dài.

62.

Khung quản trị dữ liệu Data Management Body of Knowledge (DMBOK) được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

Hiệp hội Dữ liệu Toàn cầu (GDA)

b)

Tổ chức Quản lý Thông tin (ISACA)

c)

Hiệp hội Quản lý Dữ liệu (DAMA)

d)

Viện Quản lý Dữ liệu (DGI)

63.

Khung quản trị tập trung vào kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức là:

a)

Khung quản trị COBIT

b)

Khung quản trị SAS

c)

Khung quản trị DGI

d)

Khung quản trị DMBOK

64.

Khung quản trị dữ liệu của BCG nhằm mục đích chính là gì?

a)

Đảm bảo doanh nghiệp giảm chi phí phần mềm dữ liệu

b)

Xây dựng nền tảng quản trị dữ liệu chi tiết và chuyên nghiệp để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả dài hạn

c)

Cải thiện khả năng phân tích dữ liệu mà không cần tối ưu hóa quy trình quản trị

d)

Quản lý các công cụ dữ liệu của bên thứ ba

65.

DMBOK cung cấp những gì cho các doanh nghiệp?

a)

Hướng dẫn chi tiết về bảo mật dữ liệu

b)

Các nguyên lý về sử dụng công nghệ thông tin

c)

Kiến thức về kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức

d)

Kiến thức toàn diện về quản trị dữ liệu

66.

Khung quản trị nào cung cấp các nguyên lý sử dụng công nghệ thông tin?

a)

DGI

b)

BCG

c)

SAS

d)

COBIT

67.

Khung quản trị dữ liệu của SAS chủ yếu tập trung vào việc gì?

a)

Xây dựng đội ngũ nhân lực chuyên trách cho quản trị dữ liệu

b)

Tạo ra các mô hình trưởng thành Data Governance

c)

Liên kết quản trị dữ liệu với các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp

d)

Phát triển các công cụ tự động hóa quản lý dữ liệu

68.

COBIT là khung quản trị công nghệ thông tin toàn cầu được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

ISO

b)

ISACA

c)

W3C

d)

IEEE

69.

Khung quản trị nào cung cấp các nguyên lý sử dụng công nghệ thông tin?

a)

DGI

b)

BCG

c)

SAS

d)

COBIT

70.

Khung quản trị dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong tổ chức vì:

a)

Loại bỏ hoàn toàn các quy trình quản lý dữ liệu truyền thống

b)

Hỗ trợ xây dựng các chiến lược marketing

c)

Tăng doanh thu và lợi nhuận từ dữ liệu

d)

Đảm bảo sử dụng dữ liệu đúng mục đích và tuân thủ quy định pháp lý

71.

Mục tiêu của khung quản trị dữ liệu KHÔNG bao gồm việc:

a)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép.

b)

Hỗ trợ ra quyết định kinh doanh.

c)

Tạo ra các bộ dữ liệu giả lập phục vụ thử nghiệm.

d)

Tăng cường khả năng quản lý dữ liệu khoa học.

72.

Một trong những mục tiêu quan trọng của khung quản trị dữ liệu là gì?

a)

Đảm bảo việc mua sắm phần mềm.

b)

Tạo ra dữ liệu giả lập.

c)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép.

d)

Giảm thời gian truy cập vào dữ liệu.

73.

Tại sao việc đo lường và giám sát lại quan trọng trong khung quản trị dữ liệu?

a)

Để loại bỏ toàn bộ dữ liệu không cần thiết.

b)

Để đánh giá hiệu quả quản lý dữ liệu và phát hiện vấn đề.

c)

Để xây dựng các quy trình quản lý mới.

d)

Để giảm chi phí triển khai phần mềm quản lý.

74.

Khung quản trị dữ liệu của BCG chú trọng vào việc thiết lập gì để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong quy trình quản trị dữ liệu?

a)

Cấu trúc dữ liệu, danh mục dữ liệu và mô hình dữ liệu.

b)

Quy trình vận hành và công cụ quản trị.

c)

Các quy định và tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu.

d)

Xây dựng các công cụ phân tích và dự báo dữ liệu.

75.

Quản lý dữ liệu trong khung quản trị của SAS bao gồm các yếu tố nào?

a)

Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ không giới hạn trong thời gian dài.

b)

Quản lý tài chính và ngân sách tổ chức.

c)

Cung cấp công cụ phân tích miễn phí cho tất cả các bộ phận.

d)

Quản lý chất lượng, bảo mật và tuân thủ quy định của dữ liệu.

76.

Yếu tố nào trong khung quản trị dữ liệu của BCG giúp tổ chức đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong quá trình truy xuất dữ liệu?

a)

Công cụ dữ liệu.

b)

Quy trình quản lý dữ liệu.

c)

Kế hoạch đào tạo nhân sự.

d)

Cấu trúc dữ liệu.

77.

Mục tiêu chính của Khung quản trị dữ liệu là gì?

a)

Đảm bảo chất lượng, bảo mật, chính xác và giá trị của dữ liệu

b)

Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu và tối ưu hóa chi phí

c)

Tăng tốc độ xử lý và truyền tải dữ liệu

d)

Giảm thiểu số lượng dữ liệu trong tổ chức

78.

Tăng cường giá trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được:

a)

Giảm chi phí thuê nhân sự.

b)

Sử dụng dữ liệu nhanh hơn.

c)

Ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu đáng tin cậy.

d)

Mở rộng quy mô hệ thống phần cứng.

79.

Khung quản trị dữ liệu của BCG chú trọng vào việc thiết lập gì để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong quy trình quản trị dữ liệu?

a)

Cấu trúc dữ liệu, danh mục dữ liệu và mô hình dữ liệu

b)

Quy trình vận hành và công cụ quản trị

c)

Xây dựng các công cụ phân tích và dự báo dữ liệu

d)

Các quy định và tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu

80.

Khung SAS khuyến khích doanh nghiệp làm gì trong việc xây dựng chương trình quản trị dữ liệu?

a)

Xác định các mục tiêu dữ liệu và đo lường các kết quả không đạt được

b)

Tăng cường sự tham gia của các bên ngoài tổ chức trong việc cải tiến quy trình

c)

Sử dụng công nghệ mới để thay đổi cách quản lý dữ liệu trong tổ chức

d)

Xây dựng một chiến lược quản trị dữ liệu toàn diện phù hợp với mục tiêu kinh doanh

81.

COBIT giúp tổ chức đo lường và kiểm soát các quy trình CNTT như thế nào?

a)

Bằng cách cung cấp các chỉ số và quy chuẩn đánh giá hiệu suất của các quy trình CNTT

b)

Bằng cách chỉ ra các phương pháp tối ưu hóa lợi nhuận từ việc bán phần mềm

c)

Bằng cách xác định những yêu cầu về phần mềm CNTT mới nhất

d)

Bằng cách hướng dẫn tổ chức giảm chi phí đầu tư vào công nghệ

82.

Khung quản trị dữ liệu COBIT cung cấp lộ trình giúp doanh nghiệp làm gì trong quá trình quản trị dữ liệu?

a)

Quản lý và duy trì dữ liệu

b)

Quản lý rủi ro và đo lường hiệu suất

c)

Xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu hiện đại

d)

Hỗ trợ tối ưu hóa chi phí quản lý dữ liệu

83.

Khung DGI xác định yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo thành công của quản trị dữ liệu?

a)

Việc tuân thủ các quy định pháp lý về dữ liệu

b)

Sự kết hợp giữa công nghệ và quy trình vận hành

c)

Các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến

d)

Quyền sở hữu dữ liệu và trách nhiệm rõ ràng