wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. BỔ TRỢ KIẾN THỨC TỪ VỰNG(TUẦN 1)

Total questions: 95

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

housework

a)

công việc nhà

b)

bài tập về nhà

c)

người nội trợ

d)

người hướng dẫn

2.

breadwinner

a)

người trụ cột gia đình

b)

cộng đồng

c)

nội trợ

d)

người chiến thắng

3.

community

a)

cộng đồng

b)

xã hội

c)

giao tiếp

d)

văn hóa

4.

homemaker

a)

người nội trợ

b)

người trụ cột gia đình

c)

người vô gia cư

d)

việc nhà

5.

spotlessly

a)

sạch sẽ

b)

bẩn thỉu

c)

gọn gàng

d)

lộn xộn

6.

equally

a)

một cách công bằng

b)

một cách bất công

c)

một cách bất lợi

d)

một cách rõ ràng

7.

illegally

a)

một cách bất hợp pháp

b)

một cách hợp pháp

c)

một cách công bằng

d)

một cách bất công

8.

thoroughly

a)

một cách kỹ lưỡng

b)

một cách bất hợp pháp

c)

một cách công bằng

d)

một cách bất công

9.

encourage

a)

khuyến khích

b)

ngăn cản

c)

loại bỏ

d)

che giấu

10.

divide

a)

chia sẻ,phân chia

b)

đánh giá cao

c)

chuẩn bị

d)

bao gồm

11.

prepare

a)

chuẩn bị

b)

đánh giá cao

c)

chia sẻ

d)

phát minh

12.

appreciate

a)

đánh giá cao

b)

chuẩn bị

c)

đánh giá thấp

d)

chuẩn bị

13.

homeless

a)

vô gia cư

b)

việc nhà

c)

viện dưỡng lão

d)

hẻo lánh

14.

handmade

a)

làm thủ công

b)

nhà trồng

c)

việc làm

d)

việc nhà

15.

remote

a)

xa xôi

b)

gần gũi

c)

đông đúc

d)

tấp nập

16.

endless

a)

vô tận

b)

giới hạn

c)

xa xôi

d)

kết thúc

17.

gratitude

a)

lòng biết ơn

b)

lòng dũng cảm

c)

lòng tự trọng

d)

lòng tin tưởng

18.

hardship

a)

khó khăn

b)

dễ dàng

c)

chăm chỉ

d)

trung thành

19.

loyalty

a)

lòng trung thành

b)

lòng tin tưởng

c)

lòng tôn trọng

d)

lòng biết ơn

20.

service

a)

dịch vụ

b)

chăm sóc

c)

thiết bị

d)

nhu cầu

21.

confidence

a)

sự tự tin

b)

sự tự ti

c)

sự biết ơn

d)

sự tôn trọng

22.

demand

a)

nhu cầu

b)

nhân vật

c)

bộ nhớ

d)

phần mềm

23.

volunteer

a)

tình nguyện viên

b)

người ăn xin

c)

người hy sinh

d)

người trung thành

24.

character

a)

tích cách

b)

ngoại hình

c)

vẻ bề ngoài

d)

phần mềm

25.

storage

a)

bộ nhớ

b)

phần mềm

c)

cửa hàng

d)

cục đá

26.

software

a)

phần mềm

b)

bộ nhớ

c)

bộ xử lí

d)

nút bấm

27.

processor

a)

bộ xử lý

b)

bộ nhớ

c)

phần mềm

d)

phần cứng

28.

button

a)

nút bấm

b)

cúc áo

c)

bộ xử lý

d)

29.

display

a)

hiển thị

b)

che giấu

c)

phát minh

d)

vui chơi

30.

invent

a)

phát minh

b)

bảo vệ

c)

đầu tư

d)

biểu đạt

31.

express

a)

biểu đạt

b)

che giấu

c)

sao chép

d)

nghĩ rằng

32.

copy

a)

sao chép

b)

biểu đạt

c)

xử lý

d)

phát minh

33.

equipment

a)

thiết bị

b)

cảm xúc

c)

tòa nhà

d)

biệt thự

34.

emotion

a)

cảm xúc

b)

cạnh tranh

c)

nghệ sĩ

d)

ý kiến

35.

entertainment

a)

sự giải trí

b)

sự trải nghiệm

c)

sự cạnh tranh

d)

sự phát triển

36.

competition

a)

sự cạnh tranh

b)

sự hòa bình

c)

sự hòa thuận

d)

sự giải trí

37.

spread

a)

lan tỏa

b)

biểu diễn

c)

tôn thơ

d)

hạn chế

38.

restrict

a)

hạn chế

b)

tôn thờ

c)

phát triển

d)

lan tỏa

39.

perform

a)

biểu diễn

b)

hạn chế

c)

thực hiện

d)

vận chuyển

40.

worship

a)

tôn thờ

b)

linh hồn

c)

phát triển

d)

thanh minh

41.

artist

a)

nghệ sĩ

b)

cônng nhân

c)

vẽ

d)

nhà khoa học

42.

opinion

a)

ý kiến

b)

hành

c)

lạc quan

d)

bi quan

43.

single

a)

đĩa đơn

b)

đĩa đôi

c)

ca sĩ

d)

nghệ sĩ

44.

ticket

a)

b)

hộp

c)

lọ

d)

báo

45.

comment

a)

nhận xét

b)

chia sẻ

c)

đăng kí

d)

chê bai

46.

idol

a)

thần tượng

b)

người hâm mộ

c)

ngôi sao

d)

sự nghiệp

47.

stadium

a)

sân vận động

b)

sân trường

c)

nổi tiếng

d)

cổ xưa

48.

career

a)

sự nghiệp

b)

vô danh

c)

từ bỏ

d)

phá sản

49.

generous

a)

rộng lượng

b)

hẹp hòi

c)

keo kiệt

d)

thù dai

50.

various

a)

đa dạng

b)

hiếm hoi

c)

ít ỏi

d)

đơn điệu

51.

harmful

a)

có hại

b)

bổ ích

c)

an toàn

d)

lành mạnh

52.

talented

a)

tài năng

b)

kém cỏi

c)

vô dụng

d)

bất tài

53.

ordinary

a)

bình thường

b)

bất thường

c)

phi thường

d)

bất ổn

54.

ancient

a)

cổ xưa

b)

tân thời

c)

thời thượng

d)

tân tiến

55.

hunger

a)

đói

b)

đầy bụng

c)

cổ xưa

d)

người khổng lồ

56.

trip

a)

chuyến đi

b)

sự hướng dẫn

c)

mẹo

d)

rủi ro

57.

guide

a)

người hướng dẫn

b)

người thăm quan

c)

người dân

d)

khách du lịch

58.

risk

a)

rủi ro

b)

bảo đảm

c)

ổn định

d)

an toàn

59.

exchange

a)

trao đổi

b)

giữ kín

c)

lảng tránh

d)

tàng trữ

60.

deliver

a)

thực hiện

b)

hoãn

c)

từ bỏ

d)

lãng quên

61.

identify

a)

nhận diện

b)

phớt lờ

c)

bỏ qua

d)

làm mờ

62.

effort

a)

nỗ lực

b)

lơ là

c)

thả lỏng

d)

chùn bước

63.

material

a)

tài liệu

b)

ghi chép

c)

không có nguồn

d)

vô thông tin

64.

method

a)

phương pháp

b)

hữu ích

c)

tự tin

d)

gốc

65.

issue

a)

vấn đề

b)

giải pháp

c)

kết qủa

d)

dễ dàng

66.

focused

a)

tập trung

b)

thờ ơ

c)

lơ là

d)

sao nhãng

67.

useful

a)

hữu ích

b)

vô ích

c)

hại

d)

xâm chiếm

68.

confident

a)

tự tin

b)

tự ti

c)

trung thành

d)

tôn trọng

69.

traditional

a)

truyền thống

b)

hiện đại

c)

cải cách

d)

tân thời

70.

original

a)

gốc

b)

kết thúc

c)

cải cách

d)

tân tiến

71.

technical

a)

kỹ thuật

b)

kỹ thuật số

c)

nông nghiệp

d)

độc đáo

72.

digital

a)

kĩ thuật số

b)

kĩ thuật

c)

kĩ thuật cơ học

d)

công nghệ cổ điển

73.

unfamiliar

a)

ko quen thuộc

b)

quen thuộc

c)

thân thuộc

d)

ko gia đình

74.

respect

a)

tôn trọng

b)

trung thành

c)

thờ ơ

d)

khinh thường

75.

achieve

a)

đạt được

b)

lỡ

c)

thất bại

d)

chưa hoàn thành

76.

welcome

a)

hoan nghênh

b)

lên án

c)

tẩy chay

d)

khước từ

77.

commit

a)

cam kết

b)

rút lui

c)

từ chối

d)

phủ nhận

78.

peace

a)

yên bình

b)

chiến tranh

c)

ồn ào

d)

hỗn loạn

79.

goal

a)

mục tiêu

b)

mất phương hướng

c)

lang thang

d)

lêu lổng

80.

growth

a)

sự phát triển

b)

sự trì trệ

c)

sự sụt giảm

d)

sự công bằng

81.

goods

a)

hàng hóa

b)

tốt đẹp

c)

công bằng

d)

mục tiêu

82.

quality

a)

chất lượng

b)

thấp kem

c)

kém chất lượng

d)

dở

83.

separation

a)

sự phân chia

b)

sự thống nhất

c)

sự tập hợp

d)

sự sát nhập

84.

gap

a)

khoảng cách

b)

gần gũi

c)

liền kề

d)

sự gắn bó

85.

privacy

a)

sự riêng tư

b)

sự công khai

c)

cộng đồng

d)

minh bạch

86.

educational

a)

giáo dục

b)

giải trí

c)

vô học

d)

vô lễ

87.

flexible

a)

linh hoạt

b)

đơ

c)

chậm chạp

d)

gián đoạn

88.

balanced

a)

cân bằng

b)

chênh lệch

c)

thiên lệch

d)

bất ổn

89.

adopt

a)

áp dụng

b)

loại bỏ

c)

tránh

d)

ngừng sử dụng

90.

reduce

a)

giảm

b)

thúc đẩy

c)

củng cố

d)

tăng

91.

protect

a)

bảo vệ

b)

ô nhiễm

c)

ngăn cản

d)

dự án

92.

attend

a)

tham dự

b)

tác động

c)

kỷ luật

d)

vắng mặt

93.

pollution

a)

ô nhiễm

b)

sạch sẽ

c)

sự bảo vệ

d)

kỷ luật

94.

impact

a)

tác động

b)

vô hiệu

c)

trung lập

d)

không can thiệp

95.

discipline

a)

kỷ luật

b)

thiếu quy củ

c)

lộn xộn

d)

phóng túng