wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Vitamin

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Vitamin là gì?

a)

Hợp chất vô cơ thiết yếu

b)

Hợp chất hữu cơ cơ thể tự tổng hợp được hoàn toàn

c)

Hợp chất hữu cơ thiết yếu cơ thể thường không tự tổng hợp được

d)

Glucid, protid, lipid

2.

Vitamin nào cơ thể người có thể tự tổng hợp được một phần?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

3.

Thiếu hụt vitamin sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Không ảnh hưởng sức khỏe

b)

Gây bệnh đặc hiệu

c)

Tăng cường trao đổi chất

d)

Giảm nhu cầu năng lượng

4.

Vitamin được chia thành mấy loại chính?

a)

1 loại

b)

2 loại (tan trong nước và tan trong dầu)

c)

3 loại

d)

4 loại

5.

Nhóm vitamin nào tan trong nước và không được dự trữ nhiều trong cơ thể?

a)

Vitamin A, D

b)

Vitamin E, K

c)

Vitamin B, C

d)

Vitamin A, K

6.

Nhóm vitamin nào tan trong dầu và được dự trữ ở gan?

a)

Vitamin B, C

b)

Vitamin A, D, E, K

c)

Vitamin B1, B6

d)

Vitamin C, E

7.

Vai trò chính của vitamin trong các phản ứng chuyển hóa là gì?

a)

Cung cấp năng lượng trực tiếp

b)

Tham gia cấu tạo coenzyme

c)

Xúc tác như enzyme

d)

Vận chuyển oxy

8.

Ngoài tham gia chuyển hóa, vitamin còn có vai trò gì?

a)

Chỉ cấu tạo enzyme

b)

Tăng sức đề kháng, chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh

c)

Giảm hấp thu khoáng chất

d)

Tăng tổng hợp lipid

9.

Vitamin có tương tác với các chất nào khác trong cơ thể?

a)

Chỉ với nước

b)

Chỉ với lipid

c)

Hormone và các vitamin khác

d)

Chỉ với protein

10.

Đặc điểm nào phân biệt vitamin với glucid, protid, lipid?

a)

Cung cấp năng lượng chính

b)

Cơ thể tự tổng hợp được hoàn toàn

c)

Thiếu hụt gây bệnh đặc hiệu và thường không tự tổng hợp được

d)

Tan hoàn toàn trong nước

11.

Vitamin A có nguồn gốc từ đâu?

a)

Chỉ từ động vật

b)

Chỉ từ thực vật

c)

Động vật (gan cá, bơ, sữa, trứng) và thực vật (dạng caroten)

d)

Chỉ từ nấm men

12.

Dạng tiền vitamin A trong thực vật là gì?

a)

Retinol

b)

Calciferol

c)

Caroten

d)

Tocopherol

13.

Vai trò quan trọng nhất của Vitamin A đối với thị giác là gì?

a)

Nhìn màu sắc

b)

Nhìn trong điều kiện ánh sáng tối

c)

Bảo vệ giác mạc khỏi tia UV

d)

Điều tiết tầm nhìn xa

14.

Ngoài thị giác, Vitamin A cần thiết cho chức năng nào khác?

a)

Đông máu

b)

Duy trì biểu mô, phát triển xương, miễn dịch

c)

Chuyển hóa carbohydrate

d)

Dẫn truyền thần kinh

15.

Bệnh nào sau đây là dấu hiệu sớm của thiếu Vitamin A?

a)

Còi xương

b)

Pellagra

c)

Quáng gà

d)

Beri-Beri

16.

Vitamin A được chỉ định trong điều trị bệnh về da nào?

a)

Chàm (Eczema)

b)

Nấm da

c)

Trứng cá, vảy nến

d)

Mề đay

17.

Vitamin A còn được chỉ định hỗ trợ trong trường hợp nào?

a)

Bệnh tiểu đường

b)

Điều trị ung thư, chống lão hóa, trẻ chậm lớn

c)

Bệnh tim mạch

d)

Bệnh Gout

18.

Liều dùng Vitamin A thông thường hàng ngày là bao nhiêu?

a)

500 IU

b)

1000 IU

c)

5000 IU

d)

10000 IU

19.

Vitamin D được tổng hợp chủ yếu qua đâu?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Da dưới tác động của ánh nắng mặt trời

d)

Ruột non

20.

Nguồn thực phẩm nào chứa Vitamin D3?

a)

Rau lá xanh

b)

Trái cây họ cam quýt

c)

Sữa, trứng, dầu gan cá

d)

Ngũ cốc nguyên hạt

21.

Vitamin D2 (Ergocalciferol) có nguồn gốc từ đâu?

a)

Động vật

b)

Tổng hợp ở da

c)

Nấm, men bia

d)

Rau xanh

22.

Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng chất khoáng nào?

a)

Sắt và Kẽm

b)

Magie và Kali

c)

Calci và Phosphat

d)

Natri và Clo

23.

Vitamin D ảnh hưởng đến hấp thu Calci và Phosphat ở đâu?

a)

Dạ dày

b)

Gan

c)

Ruột

d)

Phổi

24.

Ngoài hấp thu ở ruột, Vitamin D còn điều hòa Calci và Phosphat bằng cách nào?

a)

Tăng thải trừ qua thận

b)

Huy động từ xương, tái hấp thu ở thận

c)

Giảm tổng hợp ở da

d)

Tăng dự trữ ở cơ

25.

Bệnh còi xương ở trẻ em là do thiếu vitamin nào?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin K

26.

Bệnh nhuyễn xương ở người lớn là do thiếu vitamin nào?

a)

Vitamin E

b)

Vitamin B12

c)

Vitamin D

d)

Vitamin B1

27.

Vitamin D được chỉ định dự phòng cho đối tượng nào?

a)

Vận động viên

b)

Người làm việc văn phòng

c)

Nhóm nguy cơ (ít tiếp xúc ánh nắng, người già, phụ nữ mang thai...)

d)

Người ăn chay trường

28.

Vitamin D còn được chỉ định trong trường hợp nào liên quan đến Calci?

a)

Tăng calci huyết

b)

Sỏi calci thận

c)

Hạ calci huyết

d)

Calci hóa mạch máu

29.

Chống chỉ định dùng Vitamin D trong trường hợp nào?

a)

Hạ calci huyết

b)

Còi xương

c)

Tăng calci huyết hoặc bệnh gan, thận cấp

d)

Loãng xương

30.

Liều dự phòng Vitamin D thông thường hàng ngày là bao nhiêu?

a)

50-100 IU

b)

200-400 IU

c)

1000-2000 IU

d)

5000 IU

31.

Dạng Vitamin E phổ biến và có hoạt tính sinh học cao nhất là gì?

a)

Beta-tocopherol

b)

Gamma-tocopherol

c)

Delta-tocopherol

d)

Alpha-tocopherol

32.

Vitamin E có nhiều nhất trong nguồn thực phẩm nào?

a)

Thịt đỏ

b)

Sữa và các sản phẩm từ sữa

c)

Dầu hạt thực vật

d)

Rau lá xanh đậm

33.

Tác dụng nổi bật nhất của Vitamin E là gì?

a)

Đông máu

b)

Chống oxy hóa mạnh

c)

Tăng cường thị lực

d)

Chuyển hóa năng lượng

34.

Vitamin E bảo vệ cấu trúc nào của tế bào khỏi tổn thương oxy hóa?

a)

Nhân tế bào

b)

Ty thể

c)

Màng tế bào

d)

Ribosome

35.

Vitamin E có vai trò hỗ trợ chức năng nào liên quan đến sinh sản?

a)

Tiêu hóa

b)

Hô hấp

c)

Sinh sản (phòng sảy thai, vô sinh)

d)

Bài tiết

36.

Vitamin E giúp tăng cường hấp thu vitamin nào khác?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin K

c)

Vitamin C

d)

Vitamin A

37.

Vitamin E được chỉ định trong các trường hợp nào?

a)

Chỉ để dưỡng da

b)

Phòng/trị thiếu vitamin E, dưỡng da, phòng sảy thai, vô sinh, rối loạn kinh nguyệt, cận thị, thiếu máu ở trẻ sinh non, chống lão hóa

c)

Chỉ điều trị bệnh tim mạch

d)

Chỉ phòng ngừa ung thư

38.

Vitamin E có tác dụng gì đối với trẻ sinh non?

a)

Giúp tăng cân nhanh

b)

Phòng thiếu máu

c)

Kích thích phát triển não bộ

d)

Cải thiện thị lực

39.

Tác dụng chống lão hóa của Vitamin E liên quan đến cơ chế nào?

a)

Tăng sản sinh collagen

b)

Chống oxy hóa, bảo vệ tế bào

c)

Tăng cường tuần hoàn máu

d)

Giữ ẩm cho da

40.

Vitamin E được chỉ định cho vấn đề thị lực nào?

a)

Viễn thị

b)

Loạn thị

c)

Cận thị (hỗ trợ)

d)

Đục thủy tinh thể

41.

Vitamin B1 còn có tên gọi khác là gì?

a)

Riboflavin

b)

Niacin

c)

Pyridoxin

d)

Thiamin

42.

Nguồn thực phẩm nào giàu Vitamin B1?

a)

Rau quả tươi

b)

Thịt heo, gan, trứng, mầm lúa, cám gạo

c)

Dầu thực vật

d)

Sữa chua

43.

Vitamin B1 có thể được tổng hợp bởi yếu tố nào trong cơ thể?

a)

Tế bào gan

b)

Tế bào thần kinh

c)

Vi khuẩn ruột

d)

Tế bào da

44.

Vitamin B1 cần thiết cho quá trình chuyển hóa chất dinh dưỡng nào?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Carbohydrate

d)

Acid nucleic

45.

Vitamin B1 có vai trò gì đối với hệ thần kinh?

a)

Tổng hợp vỏ myelin

b)

Dẫn truyền thần kinh

c)

Bảo vệ tế bào thần kinh khỏi oxy hóa

d)

Cung cấp năng lượng cho não

46.

Bệnh Beri-Beri là do thiếu hụt vitamin nào?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin B12

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin B6

47.

Vitamin B1 được chỉ định điều trị bệnh nào sau đây?

a)

Pellagra

b)

Bệnh Beri-Beri

c)

Bệnh Scorbut

d)

Còi xương

48.

Ngoài điều trị Beri-Beri, Vitamin B1 còn dùng để làm gì?

a)

Điều trị thiếu máu

b)

Phòng thiếu B1, viêm đau dây thần kinh

c)

Hạ lipid máu

d)

Chống nôn

49.

Vitamin B2 còn có tên gọi khác là gì?

a)

Thiamin

b)

Niacin

c)

Riboflavin

d)

Acid Ascorbic

50.

Nguồn thực phẩm nào chứa nhiều Vitamin B2?

a)

Trái cây chua

b)

Dầu cá

c)

Cám, sữa, men bia, thịt, trứng

d)

Rau củ màu đỏ

51.

Tương tự Vitamin B1, Vitamin B2 cũng được tổng hợp bởi?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Tuyến tụy

d)

Vi khuẩn ruột

52.

Vitamin B2 tham gia vào quá trình nào trong cơ thể?

a)

Tổng hợp collagen

b)

Chuyển hóa năng lượng, dinh dưỡng da-niêm mạc, hỗ trợ thị giác

c)

Đông máu

d)

Hấp thu sắt

53.

Vitamin B2 có vai trò quan trọng đối với sức khỏe của bộ phận nào?

a)

Xương khớp

b)

Hệ tuần hoàn

c)

Da và niêm mạc

d)

Hệ cơ

54.

Thiếu Vitamin B2 có thể gây ra triệu chứng nào?

a)

Quáng gà

b)

Chảy máu chân răng

c)

Nhiệt miệng, lở mép (chốc mép)

d)

Phù nề

55.

Vitamin B2 hỗ trợ chức năng của cơ quan cảm giác nào?

a)

Thính giác

b)

Khứu giác

c)

Vị giác

d)

Thị giác

56.

Vitamin B3 có hai dạng chính là gì?

a)

Thiamin và Riboflavin

b)

Acid Nicotinic và Nicotinamid

c)

Pyridoxin và Cobalamin

d)

Acid Ascorbic và Tocopherol

57.

Dạng Acid Nicotinic của Vitamin B3 chủ yếu có trong nguồn nào?

a)

Động vật

b)

Thực vật

c)

Vi khuẩn

d)

Nấm men

58.

Dạng Nicotinamid của Vitamin B3 chủ yếu có trong nguồn nào?

a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Vi khuẩn

d)

Nấm men

59.

Bệnh Pellagra là do thiếu hụt vitamin nào?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin B2

c)

Vitamin B3 (Niacin)

d)

Vitamin B6

60.

Vitamin B3 được chỉ định để điều trị bệnh nào?

a)

Beri-Beri

b)

Scorbut

c)

Bệnh Pellagra

d)

Còi xương

61.

Ngoài trị Pellagra, Vitamin B3 còn dùng để phòng ngừa hoặc điều trị tình trạng nào?

a)

Thiếu máu

b)

Phòng thiếu niacin, rối loạn tiêu hóa/thần kinh

c)

Loãng xương

d)

Nhiễm trùng

62.

Dạng nào của Vitamin B3 được dùng ở liều cao để điều trị rối loạn lipid máu?

a)

Nicotinamid

b)

Acid Nicotinic

c)

Cả hai dạng

d)

Không dạng nào

63.

Vitamin B6 còn có tên gọi khác là gì?

a)

Thiamin

b)

Riboflavin

c)

Niacin

d)

Pyridoxin

64.

Nguồn thực phẩm nào giàu Vitamin B6?

a)

Dầu thực vật

b)

Trái cây chua

c)

Thịt gà, gan, cá, trứng, ngũ cốc, rau quả

d)

Sữa và các sản phẩm từ sữa

65.

Thiếu Vitamin B6 ở mức độ nhẹ có thể gây ra triệu chứng gì?

a)

Co giật

b)

Thiếu máu nặng

c)

Viêm da, suy nhược

d)

Viêm dây thần kinh ngoại biên

66.

Thiếu Vitamin B6 ở mức độ nặng có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Chỉ suy nhược

b)

Viêm thần kinh, thiếu máu, co giật

c)

Chỉ viêm da

d)

Rối loạn tiêu hóa

67.

Vitamin B6 được chỉ định để phòng/trị tình trạng nào?

a)

Chỉ thiếu máu

b)

Phòng/trị thiếu B6, ngăn ngừa rối loạn thần kinh do thuốc, co giật, thiếu máu, chống nôn

c)

Chỉ rối loạn tiêu hóa

d)

Chỉ bệnh ngoài da

68.

Vitamin B6 có tác dụng ngăn ngừa rối loạn thần kinh do loại thuốc nào gây ra?

a)

Thuốc kháng sinh

b)

Thuốc hạ sốt

c)

Một số thuốc điều trị (ví dụ: Isoniazid trong điều trị lao) (Ngụ ý từ "do thuốc")

d)

Thuốc chống đông máu

69.

Vitamin B6 có chỉ định nào liên quan đến tình trạng nôn?

a)

Gây nôn

b)

Chống nôn

c)

Không ảnh hưởng

d)

Chỉ giảm cảm giác buồn nôn

70.

Vitamin B6 tham gia vào việc tạo ra thành phần nào của máu?

a)

Tiểu cầu

b)

Bạch cầu

c)

Hemoglobin (liên quan đến thiếu máu)

d)

Huyết tương

71.

Vitamin C tham gia vào việc tạo ra thành phần nào của máu?

a)

Tiểu cầu

b)

Bạch cầu

c)

Hemoglobin (liên quan đến thiếu máu)

d)

Huyết tương

72.

Vitamin C còn có tên gọi khác là gì?

a)

Tocopherol

b)

Retinol

c)

Acid Ascorbic

d)

Calciferol

73.

Nguồn thực phẩm nào chứa nhiều Vitamin C nhất?

a)

Thịt, cá

b)

Ngũ cốc

c)

Rau quả tươi, trái cây chua

d)

Sữa, trứng

74.

Vitamin C được biết đến là một chất có hoạt tính gì mạnh mẽ?

a)

Gây đông máu

b)

Chống oxy hóa

c)

Kích thích thần kinh

d)

Giữ nước

75.

Vitamin C cần thiết cho sự tổng hợp chất nào quan trọng cho mô liên kết?

a)

Keratin

b)

Melanin

c)

Collagen

d)

Elastin

76.

Vitamin C tham gia vào quá trình chuyển hóa các chất dinh dưỡng nào?

a)

Chỉ Vitamin A

b)

Chỉ Calci

c)

Lipid, glucid, protid, sắt, acid folic

d)

Chỉ Vitamin D

77.

Vitamin C có vai trò gì đối với hệ miễn dịch?

a)

Ức chế miễn dịch

b)

Không ảnh hưởng

c)

Tăng cường miễn dịch

d)

Gây phản ứng dị ứng

78.

Vitamin C giúp tăng cường hấp thu khoáng chất nào?

a)

Kẽm

b)

Magie

c)

Sắt

d)

Đồng

79.

Bệnh Scorbut (Scurvy) là do thiếu hụt trầm trọng vitamin nào?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin C

d)

Vitamin B1

80.

Vai trò chống oxy hóa của Vitamin C giúp bảo vệ cơ thể khỏi yếu tố nào?

a)

Nhiễm khuẩn

b)

Stress cơ học

c)

Gốc tự do (tổn thương do oxy hóa)

d)

Mất nước

81.

Vitamin C cần thiết cho chuyển hóa acid amin nào liên quan đến tổng hợp Carnitine?

a)

Lysine

b)

Methionine

c)

Tryptophan

d)

Protid