wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Carbohydrate

Total questions: 69

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Why do we eat? (Multiple correct answers)

Tại sao chúng ta phải ăn? (nhiều câu trả lời)

a)

Energy (ATP)

b)

Repair

c)

Polarity

d)

Growth

2.

Polymer = ?

a)

One Part

b)

Many Parts

3.

Monomer =

a)

One Part

b)

Many parts

4.

Polyme của Carbohydrate là gì?

a)

Triglyceride

b)

Chất béo

c)

Polysaccharide

d)

Monosaccharide

5.

Carbohydrates are?

a)

Chất béo

b)

Đường

6.

Many carbohydrates end with?

a)

-ose

b)

-ace

c)

-oak

d)

-tic

7.

Các ví dụ về thực phẩm của phân tử này bao gồm mì, đường và gạo.

a)

Carbohydrate

b)

Lipid

c)

Nước

d)

Acid Nucleic

8.

_______ được biết đến như là đường trái cây.

a)

glucose

b)

sucrose

c)

fructose

d)

maltose

9.

____________ được sản xuất từ lactose (đường sữa).

a)

glucose

b)

fructose

c)

galactose

d)

sucrose

10.

____________ là hai đơn vị glucose

a)

maltose

b)

sucrose

c)

maltose

d)

fiber

11.

__________ cũng được gọi là tinh bột động vật.

a)

glycogen

b)

fiber

c)

protein

d)

glucose

12.

Các nguyên tử nào tạo thành tất cả các carbohydrate?

a)

Carbon, Lưu huỳnh, Hydro

b)

Carbon, Oxy, Phospho

c)

Carbon, Oxy, Nitơ

d)

Carbon, Oxy, Hydro

13.

Các liên kết nối các monosaccharide được gọi là:

a)

Liên kết Peptide

b)

Liên kết Ester

c)

Liên kết Glycosidic

d)

Liên kết Phosphodiester

14.

Phân tử sau đây là gì?

a)

alpha glcuose

b)

beta glucose

c)

axit amin

d)

đisaccarit

15.

Carbohydrate được cấu tạo bởi các nguyên tố

a)

C,H,O,N

b)

C,H,N,P

c)

C,H,O

d)

C,H,O,P

16.

Người ta dựa vào tiêu chí nào để phân loại carbohydrate ?

a)

khối lượng phân tử

b)

độ tan trong nước

c)

số loại đơn phân trong phân tử

d)

số lượng đơn phân trong phân tử

17.

Đường đơn có tên khoa học là

a)

Polysaccharide.

b)

Disaccharide.

c)

Monosaccharide.

d)

Glycoside

18.

Sắp xếp nào sau đây đúng theo thứ tự các chất đường từ đơn giản đến phức tạp?

a)

Disaccharide, monosaccharide, polysaccharide. 

b)

Monosaccharide, disaccharide, polysaccharide.

c)

Polysaccharide, monosaccharide, disaccharide.

d)

Monosaccharide, polysaccharide, disaccharide.

19.

Loại đường nào sau đây có nhiều trong hoa quả và mật ong?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Maltose

d)

Lactose.

20.

Bạn Tuấn rất lười ăn sáng trước khi đến trường. Sau khi học 4 tiết thể dục buổi sáng tại trường Đại học xong, bạn Tuấn cảm thấy đói lã, chóng mặt, da thì tái nhạt, không thể bước đi. Với kiến thức đã học về thành phần hóa học của tế bào, bạn Tuấn cần được bổ sung chất nào trước tiên để hết nhanh chóng hết các biểu hiện trên?

a)

Carbohydrate.

b)

Lipid.

c)

Nucleic acid.

d)

Protein.

21.

Đường đôi có tên khoa học là

a)

Polysaccharide.

b)

Disaccharide.

c)

Monosaccharide.

d)

Glycosidic.

22.

Chức năng chính của carbohydrate là

a)

cung cấp năng lượng cho tế bào và cơ thể.

b)

thành phần chính cấu tạo nên màng sinh chất.

c)

thành phần cấu tạo nên một số loại hoocmôn.

d)

thành phần cấu tạo nên các bào quan.

23.

Tại saonên ăn nhiều loại rau xanh khác nhau trong khi thành phần chính của các loại rau là cellulose – chất mà con người không thể tiêu hóa được?

a)

Vì cellulosegiúp thức ăn di chuyển trơn tru trong đường ruột đồng thời cũng giúp cuốn trôi những chất cặn bã bám vào thành ruột ra ngoài.

b)

Vì cellulose đóng vai trò như chất cảm ứng kích thích các enzyme tiêu hóa hoạt động nhờ đó thức ăn được tiêu hóa nhanh và triệt để hơn.

c)

Vì cơ thể người có thể hấp thu và sử dụng trực tiếp cellulose để làm nguồn dự trữ năng lượng mà không cần thông qua sự tiêu hóa.

d)

Vì cơ thể người có thể hấp thu và sử dụng trực tiếp cellulose để làm nguồn nguyên liệu cấu trúc tế bào mà không cần thông qua sự tiêu hóa.

24.

Các vận động viên chơi thể thao thường ăn chuối chín vào giờ giải lao vì

a)

chuối chín có chứa hàm lượng đường glucose cao.

b)

chuối chín có chứa hàm lượng đường saccharose cao.

c)

chuối chín có chứa hàm lượng đường lactose cao.

d)

chuối chín có chứa hàm lượng tinh bột cao.

25.

The general chemical formula for glucose is...

a)

C1H1O1

b)

H6C12O6

c)

C6H12O6

d)

CHO

26.

Glucose and Fructose together form a disaccharide called...

a)

Maltose

b)

Sucrose

c)

Lactose

d)

Galactose

27.

Non-Starch Polysaccharides are main the component of...

a)

Fibre

b)

Protein

c)

Potatos

d)

Sports drinks

28.

What form of carbohydrate only naturally occurs in milk?

a)

Fructose

b)

Lactose

c)

Galactose

d)

Maltose

29.

Độ dài chuỗi carbohydrate của Oligosaccharides là gì?

a)

3-10

b)

1

c)

2

d)

10+

30.

Which of these is NOT a monosaccharide?

a)

Glucose

b)

Galactose

c)

Maltose

d)

Fructose

31.

Trong số những cái sau đây, cái nào KHÔNG phải là disaccharide?

a)

Sucrose

b)

Lactose

c)

Maltose

d)

Galactose

32.

giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính (chẳng hạn như bệnh đái tháo đường típ 2 và béo phì), lời khuyên chung là:

a)

Kết quả bản dịch

Tiêu thụ chủ yếu carbohydrate có chỉ số đường huyết cao

b)

Tiêu thụ chủ yếu carbohydrate polysaccharide không chứa tinh bột

c)

Áp dụng chế độ ăn ít carbohydrate

d)

Áp dụng chế độ ăn nhiều carbohydrate

33.

Yếu tố nào trong số này dự đoán rất gần với sự mệt mỏi trong quá trình tập thể dục?

a)

Chế độ ăn protein

b)

Kho dự trữ mỡ trong cơ thể

c)

Khối lượng cơ bắp

d)

Nồng độ glycogen trong cơ bắp

34.

Hình thức carbohydrate nào được lưu trữ trong các mô cơ thể, chẳng hạn như cơ và gan?

a)

Glucagon

b)

Glycogen

c)

Glucose

d)

Galactose

35.

Quá trình mà các tiền chất không phải glucose được chuyển đổi thành glucose được gọi là:

a)

Glycogenolysis

b)

Glyconeogenesis

c)

Glycolysis

d)

Glycogen

36.

Nước trong thiên nhiên tồn tại ở những thể nào?

a)

Ở một thể: lỏng

b)

Ở hai thể: Lỏng và khí

c)

Ở hai thể: Khí và rắn

d)

Ở cả ba thể: Lỏng, khí rắn.

37.

Nước bay hơi kém trong điều kiện nào?

a)

Không khí ẩm

b)

không khí khô

c)

Nhiệt độ cao

d)

Thoáng gió

38.

Từ thích hợp điền vào ô trống trong ảnh là gì?

a)

Bốc hơi

b)

Ngưng tụ

c)

Tan ra

39.

Từ thể lỏng, "bạn nước" muốn bay vào không khí phải chuyển sang thể gì?

a)

Lỏng

b)

Khí

c)

Rắn

d)

Không cần chuyển thể

40.

Khi nào các giọt nước rơi xuống lại biến thành tuyết?

a)

Khi các giọt nước tan ra

b)

Khi các giọt nước kết lại với nhau

c)

Khi các giọt nước rơi quá nhanh

d)

Khi các giọt nước gặp nhiệt độ dưới 0 độ C

41.

Nước có thể tồn tại ở mấy thể?

a)

2 thể (rắn, lỏng)

b)

3 thể (rắn, lỏng, khí)

c)

4 thể (rắn, lỏng, khí, hơi nước)

d)

Tất cả đều sai.

42.

Những chất nào sau đây tan được trong nước

a)

Dầu ăn

b)

Rượu

c)

Cát

d)

Muối

e)

Giấm

43.

Nước không thấm qua vật nào sau đây? Nhấn vào các đáp án đúng.

a)

Xoong nhôm

b)

Mái nhà bằng tôn

c)

Cát

d)

Nền xi măng

e)

Đất trồng cây

44.

Muốn có một cốc nước đường chanh em làm thế nào?

a)

Hòa muối và nước cốt chanh vào cốc nước sạch.

b)

Hòa đường và nước cốt chanh vào cốc nước sạch.

c)

Hòa cả đường và muối vào cốc nước.

d)

Hòa chanh vào cốc nước.

45.

Nước có màu sắc và mùi vị như thế nào? Nhấn vào đáp án đúng nhất

a)

Nước có màu trắng, không mùi, không vị

b)

Nước có không màu, có vị thơm mát

c)

Nước không có màu, không có mùi và không có vị

d)

Nước không màu, có mùi hơi hắc

46.

Nguyên nhân nào sau đây không phải làm cho môi trường ở các nước đang phát triển bị huỷ hoại nghiêm trọng?

a)

Không có giải pháp để giải quyết và cải thiện tình hình ô nhiễm

b)

Nước nghèo, chậm phát triển về kinh tế - xã hội.

c)

Rất giàu về tài nguyên khoáng sản, rừng, đất trồng.

d)

Thiêu vốn, thiếu công nghệ, hâu quả chiến tranh

47-53.

Sinh học tế bào: Các thành phần hóa học của tế bào

Mọi sự sống trên Trái Đất đều được xây dựng từ các khối vật liệu cơ bản: tế bào. Và để hiểu được cách thức hoạt động của tế bào, chúng ta cần tìm hiểu các thành phần hóa học cấu tạo nên chúng. Những phân tử này không chỉ là các cấu trúc tĩnh mà chúng còn tương tác với nhau một cách năng động, thực hiện hàng nghìn phản ứng hóa học mỗi giây, duy trì sự sống.


1. Carbohydrate (Carbonhydrate)

Carbohydrate là nguồn năng lượng chính cho tế bào và đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc. Chúng được cấu tạo từ các nguyên tố carbon (C), hydro (H) và oxy (O), thường theo tỷ lệ (CH2​O)n​.

  • Monosaccharide (Đường đơn): Là đơn vị cơ bản nhất của carbohydrate. Ví dụ phổ biến là glucose (đường nho), fructose (đường trái cây) và galactose. Glucose là nhiên liệu chính cho hô hấp tế bào.

    Hình ảnh về
  • Disaccharide (Đường đôi): Được hình thành từ hai monosaccharide liên kết với nhau. Ví dụ: sucrose (đường ăn, từ glucose và fructose), lactose (đường sữa, từ glucose và galactose).

  • Polysaccharide (Đường đa): Là các chuỗi dài gồm hàng trăm đến hàng nghìn monosaccharide liên kết với nhau. Chúng có vai trò lưu trữ năng lượng hoặc cấu trúc.

    • Tinh bột (Starch): Dạng lưu trữ glucose ở thực vật.

    • Glycogen: Dạng lưu trữ glucose ở động vật (chủ yếu ở gan và cơ).

    • Cellulose: Thành phần chính của thành tế bào thực vật, mang tính cấu trúc.

    • Chitin: Thành phần cấu tạo bộ xương ngoài của côn trùng và thành tế bào nấm.


2. Lipid và dẫn xuất

Lipid là một nhóm phân tử sinh học đa dạng nhưng có một đặc điểm chung: chúng kỵ nước (ít hoặc không tan trong nước). Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ năng lượng, cấu tạo màng tế bào và là tiền chất của nhiều hormone.

  • Chất béo (Triglyceride): Được tạo thành từ một phân tử glycerol và ba chuỗi axit béo. Chúng là dạng lưu trữ năng lượng dài hạn hiệu quả nhất trong cơ thể.

    Hình ảnh về
  • Phospholipid: Tương tự triglyceride nhưng có một nhóm phosphate thay thế cho một axit béo. Nhóm phosphate này ưa nước, trong khi hai chuỗi axit béo còn lại kỵ nước. Đặc tính lưỡng cực này khiến phospholipid trở thành thành phần chính của màng sinh chất, tạo thành lớp kép lipid ngăn cách môi trường bên trong và bên ngoài tế bào.

  • Steroid: Là các lipid có cấu trúc vòng carbon đặc trưng. Ví dụ nổi bật là cholesterol, một thành phần quan trọng của màng tế bào động vật và là tiền chất để tổng hợp các hormone steroid như testosterone và estrogen.

    Hình ảnh về

3. Protein

Protein là những phân tử sinh học cực kỳ đa dạng và thực hiện hầu hết các chức năng của tế bào. Chúng là các polymer được cấu tạo từ các đơn vị nhỏ hơn gọi là acid amin. Có 20 loại acid amin khác nhau được tìm thấy trong protein.

  • Cấu trúc của protein: Chuỗi các acid amin liên kết với nhau bằng liên kết peptide tạo thành chuỗi polypeptide. Protein có cấu trúc không gian ba chiều rất phức tạp, quyết định chức năng của nó.

    • Cấu trúc bậc 1: Trình tự các acid amin trong chuỗi polypeptide.

    • Cấu trúc bậc 2: Cuộn xoắn (α-helix) hoặc gấp nếp (β-pleated sheet) của chuỗi polypeptide, do liên kết hydrogen.

    • Cấu trúc bậc 3: Hình dạng không gian ba chiều tổng thể của một chuỗi polypeptide, do tương tác giữa các nhóm R của các acid amin.

    • Cấu trúc bậc 4: Sự kết hợp của nhiều chuỗi polypeptide riêng lẻ để tạo thành một protein chức năng (ví dụ: hemoglobin).

  • Chức năng của protein:

    • Enzyme: Xúc tác cho các phản ứng hóa học.

    • Cấu trúc: Collagen (mô liên kết), keratin (tóc, móng).

    • Vận chuyển: Hemoglobin (vận chuyển oxy), protein vận chuyển trên màng.

    • Bảo vệ: Kháng thể.

    • Hormone: Insulin (điều hòa đường huyết).

    • Vận động: Actin và myosin (co cơ).


4. Enzyme

Enzyme là một loại protein đặc biệt có chức năng xúc tác sinh học (biocatalyst). Chúng tăng tốc độ phản ứng hóa học trong tế bào mà không bị tiêu hao trong quá trình phản ứng.

  • Cơ chế hoạt động: Enzyme có một vùng gọi là trung tâm hoạt động (active site) có hình dạng và cấu trúc hóa học đặc hiệu, cho phép nó liên kết với một hoặc nhiều phân tử chất nền (substrate) cụ thể. Sự tương tác này làm giảm năng lượng hoạt hóa cần thiết cho phản ứng, từ đó đẩy nhanh tốc độ phản ứng.

  • Tính đặc hiệu: Mỗi enzyme thường chỉ xúc tác cho một loại phản ứng hoặc một nhóm nhỏ các phản ứng nhất định.

  • Yếu tố ảnh hưởng: Hoạt động của enzyme bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, pH và nồng độ chất nền.


5. Nucleic Acid

Nucleic acid là các phân tử mang thông tin di truyền và đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp protein. Có hai loại chính:

  • DNA (Deoxyribonucleic Acid): Mang thông tin di truyền của một sinh vật. Cấu trúc của DNA là một chuỗi xoắn kép gồm hai mạch polynucleotide xoắn vào nhau. Mỗi mạch được cấu tạo từ các đơn vị nhỏ hơn là nucleotide. Mỗi nucleotide gồm một nhóm phosphate, một đường deoxyribose và một trong bốn loại bazơ nitơ: adenine (A), guanine (G), cytosine (C), thymine (T). Hai mạch liên kết với nhau bằng các liên kết hydrogen giữa các cặp bazơ bổ sung (A luôn cặp với T, G luôn cặp với C).

  • RNA (Ribonucleic Acid): Đóng nhiều vai trò khác nhau trong việc biểu hiện gen và tổng hợp protein. RNA thường là một mạch đơn, và đường của nó là ribose thay vì deoxyribose, và nó chứa uracil (U) thay cho thymine (T). Các loại RNA chính:

    • mRNA (messenger RNA): Mang thông tin từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein.

    • tRNA (transfer RNA): Vận chuyển acid amin đến ribosome trong quá trình tổng hợp protein.

    • rRNA (ribosomal RNA): Thành phần của ribosome.


6. Các thành phần khác quan trọng

Bên cạnh các đại phân tử kể trên, tế bào còn chứa nhiều phân tử nhỏ khác đóng vai trò then chốt trong các quá trình trao đổi chất.

  • ADP (Adenosine Diphosphate) và ATP (Adenosine Triphosphate):

    • ATP được coi là "đồng tiền năng lượng" của tế bào. Năng lượng được lưu trữ trong các liên kết phosphate cao năng của ATP. Khi liên kết phosphate cuối cùng bị thủy phân, ATP giải phóng năng lượng và trở thành ADP, năng lượng này được sử dụng cho các hoạt động của tế bào (co cơ, vận chuyển chủ động, tổng hợp các đại phân tử).

    • Quá trình hô hấp tế bào tổng hợp ATP từ ADP và phosphate vô cơ, tái tạo nguồn năng lượng cho tế bào.

      Hình ảnh về
  • NAD+ (Nicotinamide Adenine Dinucleotide) và NADH:

    • NAD+ là một coenzyme quan trọng trong hô hấp tế bào. Nó hoạt động như một chất mang electron, nhận electron và proton để trở thành NADH trong các phản ứng oxy hóa-khử (ví dụ, trong chu trình Krebs và đường phân).

    • NADH sau đó sẽ cung cấp electron cho chuỗi truyền electron để sản xuất ATP.

  • NADP+ (Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate) và NADPH:

    • Tương tự NAD+/NADH, nhưng NADP+NADPH chủ yếu tham gia vào các phản ứng tổng hợp (anabolic), đặc biệt là trong quá trình quang hợp ở thực vật. NADPH cung cấp electron và năng lượng khử cho quá trình tổng hợp carbohydrate.

  • Vitamin:

    • Các hợp chất hữu cơ cần thiết với lượng nhỏ cho chức năng bình thường của cơ thể. Nhiều vitamin hoạt động như coenzyme (đồng yếu tố) hoặc là tiền chất của coenzyme, giúp enzyme thực hiện chức năng của chúng. Ví dụ: vitamin B là tiền chất của NAD+ và NADP+.

  • Hormone:

    • Là các phân tử tín hiệu được sản xuất ở một phần của cơ thể và di chuyển đến các phần khác để điều hòa các quá trình sinh lý. Một số hormone có bản chất protein (ví dụ: insulin), một số khác là steroid (ví dụ: testosterone), hoặc dẫn xuất của acid amin. Chúng đóng vai trò điều hòa sự tăng trưởng, trao đổi chất, sinh sản, và các chức năng khác của tế bào.


Kết luận

Các thành phần hóa học của tế bào, từ carbohydrate cung cấp năng lượng, lipid xây dựng màng, protein thực hiện vô số chức năng, đến nucleic acid mang thông tin di truyền và các phân tử truyền năng lượng như ATP, đều hoạt động một cách đồng bộ và phức tạp. Sự hiểu biết về các phân tử này là nền tảng để chúng ta khám phá sâu hơn về sự kỳ diệu của sự sống ở cấp độ tế bào và phân tử.

47.

Carbohydrate là nguồn năng lượng chính cho tế bào và được cấu tạo từ các nguyên tố nào?

a)

Carbon, Hydro, Oxy

b)

Nitơ, Hydro, Oxy

c)

Carbon, Nitơ, Oxy

d)

Hydro, Nitơ, Lưu huỳnh

48.

Chất béo (Triglyceride) được tạo thành từ một phân tử glycerol và ba chuỗi (a)  

49.

Phân biệt giữa cấu trúc bậc 1 và cấu trúc bậc 2 của protein và giải thích tầm quan trọng của mỗi cấu trúc trong chức năng của protein.

4 lines
50.

Enzyme có chức năng gì trong tế bào?

a)

Xúc tác sinh học

b)

Lưu trữ năng lượng

c)

Vận chuyển oxy

d)

Bảo vệ tế bào

51.

Phospholipid có đặc tính lưỡng cực, điều này có nghĩa là gì và tại sao nó quan trọng cho màng sinh chất?

4 lines
52.

Nucleic acid nào mang thông tin di truyền của một sinh vật?

a)

DNA

b)

RNA

c)

ATP

d)

NADH

53.

ATP được coi là "đồng tiền năng lượng" của tế bào vì nó lưu trữ năng lượng trong các liên kết (a)  

54.

Chất nào có vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiệt độ cơ thể?

a)

Protein

b)

Carbohydrate

c)

Lipid

d)

Nước

55.

Liên kết trong phân tử Cl2 là liên kết

a)

liên kết cộng hóa trị phân cực.

b)

liên kết cộng hóa trị không phân cực.

c)

liên kết ion.

d)

Liên kết cho - nhận (phối trí).

56.

Độ âm điện của một nguyên tử đặc trưng cho:

a)

Khả năng hút electron của nguyên tử đó khi hình thành liên kết hóa học

b)

Khả năng tham gia phản ứng mạnh hay yếu của nguyên tử đó.

c)

Khả năng nhường electron của nguyên tử đó cho nguyên tử khác.

d)

Khả năng nhường proton của nguyên tử đó cho nguyên tử khác.

57.

Liên kết cộng hóa trị tồn tại nhờ

a)

Các đám mây electron.

b)

Các electron hoá trị.

c)

Lực hút tĩnh điện.

d)

Các cặp electron dùng chung.

58.

Trong phân tử nitơ, các nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết

a)

Cộng hóa trị không có cực.

b)

Ion yếu.

c)

Ion mạnh.

d)

Cộng hóa trị phân cực.

59.

Các chất mà phân tử không phân cực là

a)

H2O, CO2, CH4

b)

O2, CO2, C2H2

c)

NH3, Cl2, C2H4

d)

HBr, C2H6, I2

60.

Liên kết ion được tạo thành giữa

a)

hai nguyên tử kim loại.

b)

hai nguyên tử phi kim.

c)

một nguyên tử kim loại mạnh và một nguyên tử phi kim mạnh.

d)

một nguyên tử kim loại yếu và một nguyên tử phi kim yếu.

61.

Vì sao tế bào được coi là đơn vị chức năng của sự sống?

a)

A.  Nó có nhiều hình dạng khác nhau để thích nghi với các chức năng khác nhau.

b)

A.  Nó có đầy đủ hết các loại bào quan cần thiết.

c)

A.  Nó có thể thực hiện đầy đủ các quá trình sống cơ bản.

d)

A.  Nó có nhiều kích thước khác nhau để đảm nhiệm các vai trò khác nhau.

62.

Trong số khoảng 25 nguyên tố cấu tạo nên sự sống, các nguyên tố chiếm phần lớn trong cơ thể sống (khoảng 96%) là:

a)

Fe, C, H.        

b)

C, N, P, CI.

c)

C, N, H, O.     

d)

K, S, Mg, Cu.

63.

Nguyên tố quan trọng trong việc tạo nên sự đa dạng của vật chất hữu cơ là

a)

Carbon.

b)

Hydro.

c)

Oxy.

d)

Nitrogen.

64.

Đặc điểm của các nguyên tố vi lượng là:

a)

Chiếm tỉ lệ nhỏ hơn 0,01% khối lượng chất khô của cơ thể.

b)

Chỉ cần thiết ở giai đoạn phát triển cơ thể.

c)

Cấu taọ nên các đại phân tử hữu cơ.  

d)

. Là những nguyên tố không có trong tự nhiên.

65.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng khi nói về các nguyên tố hóa học?

(1) Carbon là các nguyên tố đặc biệt quan trọng cấu trúc nên các đại phân tử hữu cơ.

(2) Có 2 loại nguyên tố: nguyến tố đa lượng và nguyên tố vi lượng.

(3) Các nguyên tố vi lượng tham gia cấu tạo nên các đại phân tử sinh học.

(4) Các nguyên tố đa lượng chỉ tham gia cấu tạo nên các enzyme.

(a)  

66.

Các chuyên gia dinh dưỡng luôn khuyên tất cả mọi người phải tăng cường ăn rau xanh. Vai trò quan trọng trong việc ăn rau xanh là

  1. chống các bệnh về tim mạch và cao huyết áp.  

2. giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn được tốt hơn.

  3. cung cấp vitamin và các nguyên tố vi lượng.   

4. tiết kiệm về mặt kinh tế vì rau xanh có giá rẻ.

(a)  

67.

Bệnh nào sau đây liên quan đến sự thiếu nguyên tố vi lượng?

a)

Bệnh bướu cổ.

b)

Bệnh còi xương.        

c)

Bệnh cận thị.

d)

Bệnh tự kỉ.

68.

Thiếu một lượng Fe trong cơ thể, chúng ta có thể bị mắc bệnh gì?

a)

Thiếu máu.

b)

Bướu cổ.        

c)

Giảm thị lực.

d)

Còi xương.

69.

Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng của cơ thể vì

a)

tế bào là đơn vị có kích thước nhỏ nhất và mọi hoạt động sống của cơ thể đều được thực hiện nhờ sự hoạt động của tế bào.

b)

mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ tế bào và mọi hoạt động sống của cơ thể đều được thực hiện nhờ sự hoạt động của tế bào.

c)

tế bào là đơn vị có kích thước nhỏ nhất và tế bào có chức năng sinh sản.

d)

mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ tế bào và tế bào có chức năng sinh sản.

70.

Liên kết hóa học giữa các nguyên tử trong phân tử nước là

a)

liên kết cộng hóa trị. 

b)

liên kết hydrogen.

c)

liên kết ion.

d)

liên kết photphodieste.

71.

Không bảo quản rau quả trên ngăn đá của tủ lạnh vì:

a)

. Không còn quá trình hô hấp làm rau quả hỏng.

b)

Không có quá trình oxy hóa các chất hữu cơ nên rau quả sẽ bị khô.

c)

Làm giảm cường độ hô hấp của đối tượng bảo quản.

d)

Nhiệt độ  xuống 0oC sẽ làm nước trong rau quả đông thành đá, phá vỡ hết các tế bào của rau quả.

72.

Cho các ý sau:

(1) Uống từ (1),5 - 2 lít nước mỗi ngày.                     (2) Truyền nước khi cơ thể bị tiêu chảy.

(3) Ăn nhiều hoa quả mọng nước.                              (4) Tìm cách giảm nhiệt độ khi cơ thể bị sốt.

Trong các ý trên, có bao nhiêu việc làm quan trọng giúp chúng ta có thể đảm bảo đủ nước cho cơ thể trong những trạng thái khác nhau?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

73.

Khi tìm kiếm sự sống ở các hành tinh khác trong vũ trụ, các nhà khoa học trước hết tìm kiếm xem ở đó có nước hay không vì

a)

nước được cấu tạo từ các nguyên tố đa lượng.

b)

nước chiếm thành phần chủ yếu trong mọi tế bào và cơ thể sống, giúp tế bào tiến hành chuyển hoá vật chất và duy trì sự sống.

c)

nước là dung môi hoà tan nhiều chất cần thiết cho các hoạt động sống của tế bào.

d)

nước là môi trường của các phản ứng sinh hoá trong tế bào.

74.

 Hai phân tử đường đơn kết nhau tạo phân tử đường đôi bằng loại liên kết nào sau đây?

a)

A. Liên kết peptit

b)

B. Liên kết glicôzit

c)

C. Liên kết hóa trị

d)

D. Liên kết hiđrô

75.

Nguyên tố đa lượng gồm

a)

C, H, O, N, S, Ca, Mg...

b)

C, H, O, Se, Cu, I, B...

c)

C, H, O, Fe, Cu, Zn, K...

d)

Fe, Cu, Mn, I, Zn, B, Mo...