wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về vai trò và nhu cầu các chất dinh dưỡng của cơ thể người

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Carbohydrate cung cấp bao nhiêu Kcal cho 1g glucide?

a)

6 Kcal

b)

4 Kcal

c)

2 Kcal

d)

8 Kcal

2.

Chức năng chính của carbohydrate trong cơ thể là gì?

a)

Cung cấp vitamin

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Cung cấp protein

d)

Cung cấp khoáng chất

3.

Glucose được sử dụng chủ yếu bởi cơ quan nào trong cơ thể?

a)

Tim

b)

Thận

c)

Gan

d)

Não

4.

Khi cơ thể có đủ năng lượng, glucose dư thừa sẽ được lưu trữ dưới dạng gì?

a)

Protein

b)

Vitamin

c)

Chất béo

d)

Glycogen

5.

Chất xơ có tác dụng gì trong chế độ ăn uống?

a)

Tăng cảm giác đói

b)

Giảm cảm giác no

c)

Tạo cảm giác no

d)

Không có tác dụng

6.

Chỉ số đường huyết (GI) là gì?

a)

Thước đo lượng vitamin trong thực phẩm

b)

Thước đo lượng chất béo trong thực phẩm

c)

Thước đo khả năng làm tăng đường huyết của thực phẩm

d)

Thước đo lượng protein trong thực phẩm

7.

Chất béo cung cấp bao nhiêu Kcal cho 1g lipid?

a)

6 Kcal

b)

4 Kcal

c)

9 Kcal

d)

12 Kcal

8.

Chức năng nào không phải của lipid trong cơ thể?

a)

Bảo vệ các cơ quan

b)

Lưu trữ năng lượng

c)

Điều chỉnh nội tiết tố

d)

Cung cấp năng lượng cho cơ bắp

9.

Acid béo thiết yếu phải được lấy từ đâu?

a)

Không cần thiết

b)

Nước

c)

Thực phẩm

d)

Cơ thể tự tổng hợp

10.

Chức năng chính của protein là gì?

a)

Lưu trữ vitamin

b)

Hấp thụ khoáng chất

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Cấu trúc và chuyển động

11.

Pepsin là enzyme nào trong quá trình tiêu hóa?

a)

Tiêu hóa lipid

b)

Tiêu hóa vitamin

c)

Tiêu hóa protein

d)

Tiêu hóa carbohydrate

12.

Chất lượng protein cao chứa gì?

a)

Chất xơ

b)

Chất béo

c)

Chỉ một số acid amin

d)

Tất cả các acid amin thiết yếu

13.

Nước chiếm bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể của trẻ mới sinh?

a)

74%

b)

80%

c)

60%

d)

50%

14.

Chức năng nào không phải của nước trong cơ thể?

a)

Hấp thụ

b)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Tiêu hóa

15.

Chất xơ có tác dụng gì trong tiêu hóa?

a)

Làm khối thực phẩm lớn hơn

b)

Giảm tốc độ tiêu hóa

c)

Tăng cảm giác đói

d)

Không có tác dụng

16.

Insulin có tác dụng gì trong cơ thể?

a)

Giúp tiêu hóa lipid

b)

Tăng lượng đường trong máu

c)

Giảm lượng đường trong máu

d)

Giúp tiêu hóa protein

17.

Chất béo nào không phải là nguồn thực phẩm giàu chất béo?

a)

Rau xanh

b)

Trứng

c)

Thịt

d)

Dầu thực vật

18.

Chức năng nào của lipid là quan trọng cho sức khỏe sinh sản?

a)

Lưu trữ năng lượng

b)

Điều chỉnh nội tiết tố

c)

Cung cấp vitamin

d)

Hấp thụ khoáng chất

19.

Chất nào giúp bảo vệ các cơ quan quan trọng trong cơ thể?

a)

Chất xơ

b)

Carbohydrate

c)

Lipid

d)

Protein

20.

Chỉ số GI cao có tác dụng gì?

a)

Giảm cholesterol

b)

Tăng nhanh lượng đường huyết

c)

Tăng cường miễn dịch

d)

Giảm cân

21.

Chức năng nào của protein là quan trọng trong việc chữa lành vết thương?

a)

Tái tạo mô

b)

Bảo vệ cơ thể

c)

Nội tiết tố

d)

Cấu trúc

22.

Quá trình tiêu hóa carbohydrate bắt đầu ở đâu?

a)

Gan

b)

Ruột non

c)

Miệng

d)

Dạ dày

23.

Chất nào không phải là enzyme tiêu hóa carbohydrate?

a)

Pepsin

b)

Maltase

c)

Sucrase

d)

Amylase

24.

Chức năng nào của glucide là quan trọng trong việc điều hòa hoạt động của cơ thể?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Chuyển hóa lipid

c)

Hấp thụ khoáng chất

d)

Lưu trữ vitamin

25.

Acid béo omega-3 có tác dụng gì?

a)

Gây viêm nhiễm

b)

Tốt cho tim

c)

Tăng huyết áp

d)

Giảm cholesterol

26.

Chất nào giúp hấp thu các vitamin tan trong dầu?

a)

Lipid

b)

Chất xơ

c)

Protein

d)

Carbohydrate

27.

Chức năng nào của protein là quan trọng trong hệ miễn dịch?

a)

Cấu trúc

b)

Nội tiết tố

c)

Bảo vệ cơ thể

d)

Tái tạo mô

28.

Chất nào không phải là nguồn protein hoàn chỉnh?

a)

Thịt

b)

Sữa

c)

Đậu nành

d)

Ngô

29.

Chức năng nào của carbohydrate là quan trọng trong việc duy trì mức đường huyết?

a)

Cung cấp chất xơ

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Dự trữ năng lượng

d)

Điều hòa hoạt động

30.

Chất nào không phải là vitamin tan trong dầu?

a)

Vitamin B

b)

Vitamin E

c)

Vitamin A

d)

Vitamin D

31.

Chức năng nào của nước là quan trọng trong tiêu hóa?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Lưu trữ vitamin

c)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

d)

Giúp tiêu hóa

32.

Chất nào giúp tạo cảm giác no trong chế độ ăn uống?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Chất xơ

d)

Carbohydrate

33.

Chức năng nào của glucide là quan trọng trong việc tiết kiệm protein?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Dự trữ năng lượng

c)

Tăng cường miễn dịch

d)

Giảm phân hủy protein

34.

Chất nào không phải là enzyme tiêu hóa lipid?

a)

Maltase

b)

Cholesterol

c)

Amylase

d)

Lipase

35.

Chức năng nào của protein là quan trọng trong việc tổng hợp hormone?

a)

Tái tạo mô

b)

Nội tiết tố

c)

Cấu trúc

d)

Bảo vệ cơ thể

36.

Chất nào không phải là nguồn thực phẩm giàu protein?

a)

Trứng

b)

Rau củ

c)

Sữa

d)

Thịt

37.

Chức năng nào của lipid là quan trọng trong việc cách nhiệt?

a)

Lưu trữ năng lượng

b)

Điều chỉnh nội tiết tố

c)

Bảo vệ cơ quan

d)

Hấp thu vitamin

38.

Chất nào không phải là nguồn thực phẩm giàu chất béo?

a)

Dầu oliu

b)

c)

Thịt

d)

Rau xanh

39.

Chức năng nào của nước là quan trọng trong việc duy trì cân bằng điện giải?

a)

Giúp tiêu hóa

b)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

c)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

d)

Cung cấp năng lượng

40.

Các nhóm đối tượng nào có nhu cầu nước uống đặc biệt?

a)

Người bình thường

b)

Người khỏe mạnh

c)

Người lớn

d)

Trẻ nhỏ

41.

Tổng lượng nước ra mỗi ngày trung bình là bao nhiêu lít?

a)

2.5 lít

b)

2 lít

c)

1.5 lít

d)

3 lít

42.

Mất nước không thể cảm nhận được là gì?

a)

Mất nước qua da

b)

Mất nước khi thở

c)

Mất nước qua nước tiểu

d)

Mất nước qua mồ hôi

43.

Chất khoáng nào là thành phần chính của xương và răng?

a)

Kali

b)

Magnesium

c)

Sắt

d)

Canxi

44.

Chất khoáng nào cần thiết cho quá trình tiêu hóa?

a)

Natri

b)

Chlor

c)

Canxi

d)

Magnesium

45.

Thiếu chất khoáng nào có thể gây rối loạn chức năng enzyme?

a)

Kali

b)

Sắt

c)

Magnesium

d)

Canxi

46.

Chất khoáng nào giúp hấp thu vitamin B12?

a)

Canxi

b)

Natri

c)

Magnesium

d)

Sắt

47.

Môi trường pH nào là cần thiết cho các phản ứng sinh học trong cơ thể?

a)

7.0 đến 7.5

b)

7.35 đến 7.45

c)

6.5 đến 7.0

d)

8.0 đến 8.5

48.

Chất khoáng nào có vai trò trong việc truyền các xung động thần kinh?

a)

Sắt

b)

Magnesium

c)

Canxi

d)

Natri

49.

Vitamin nào cần thiết cho quá trình tổng hợp hormone?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin A

c)

Vitamin C

d)

Vitamin B

50.

Vitamin nào có vai trò trong việc hình thành collagen?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

51.

Thiếu vitamin nào có thể dẫn đến bệnh còi xương ở trẻ em?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B

d)

Vitamin A

52.

Vitamin nào có vai trò chống oxy hóa?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin A

c)

Vitamin B

d)

Vitamin C

53.

Chất nào có thể làm giảm hấp thu canxi?

a)

Protein

b)

Vitamin D

c)

Vitamin C

d)

Acid oxalic

54.

Thiếu vitamin nào có thể dẫn đến tình trạng chảy máu chân răng?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin B

c)

Vitamin A

d)

Vitamin C

55.

Bệnh loãng xương thường gặp ở độ tuổi nào?

a)

Người cao tuổi

b)

Người lớn

c)

Trẻ em

d)

Người trung niên

56.

Nguyên nhân nào có thể gây ra tình trạng thiếu máu?

a)

Thiếu protein

b)

Thiếu sắt

c)

Thiếu vitamin D

d)

Thiếu canxi

57.

Chất nào có trong thực phẩm giúp hấp thu sắt?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin E

c)

Vitamin C

d)

Vitamin A

58.

Thực phẩm nào chứa nhiều vitamin C?

a)

Ngũ cốc

b)

Rau xanh

c)

d)

Thịt

59.

Chất nào có thể gây ung thư gan?

a)

Canxi

b)

Sắt

c)

Vitamin C

d)

Aflatoxin

60.

Chất nào có thể làm tăng đào thải canxi qua nước tiểu?

a)

Protein

b)

Vitamin D

c)

Vitamin C

d)

Cafeine

61.

Chất khoáng nào có vai trò trong việc giữ cân bằng acid-kiềm?

a)

Natri

b)

Sắt

c)

Canxi

d)

Magnesium

62.

Chất nào có thể gây ra tình trạng loãng xương?

a)

Thiếu estrogen

b)

Thiếu canxi

c)

Thiếu vitamin C

d)

Thiếu protein

63.

Vitamin nào có vai trò trong việc duy trì sức đề kháng của cơ thể?

a)

Vitamin B

b)

Vitamin D

c)

Vitamin A

d)

Vitamin C

64.

Chất nào có thể làm giảm khả năng hấp thu vitamin A?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B12

d)

Vitamin E

65.

Chất nào có thể gây ra tình trạng béo phì?

a)

Đường

b)

Tinh bột

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Chất béo

66.

Nguyên nhân nào có thể gây ra tình trạng cao huyết áp?

a)

Thừa nước

b)

Thiếu nước

c)

Thừa muối

d)

Thiếu muối

67.

Chất nào có thể gây ra tình trạng thiếu máu?

a)

Vitamin D

b)

Magnesium

c)

Canxi

d)

Sắt

68.

Chất nào có thể làm giảm hấp thu sắt?

a)

Vitamin C

b)

Protein

c)

Phytat

d)

Canxi

69.

Chất nào có thể gây ra tình trạng suy dinh dưỡng thể teo đét?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Thiếu năng lượng

c)

Thiếu protein

d)

Thiếu vitamin

70.

Chất nào có thể gây ra tình trạng suy dinh dưỡng thể phù?

a)

Thiếu khoáng

b)

Thiếu vitamin

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Thiếu protein

71.

Chất nào có thể gây ra tình trạng thiếu vitamin D?

a)

Thiếu sắt

b)

Thiếu canxi

c)

Thiếu ánh sáng mặt trời

d)

Thiếu protein

72.

Chất nào có thể gây ra tình trạng thiếu vitamin C?

a)

Thiếu thịt

b)

Thiếu rau xanh

c)

Thiếu ngũ cốc

d)

Thiếu cá

73.

Chất nào có thể gây ra tình trạng thiếu vitamin A?

a)

Thiếu thực phẩm nguồn gốc động vật

b)

Thiếu rau xanh

c)

Thiếu thịt

d)

Thiếu ngũ cốc

74.

Chất nào có thể gây ra tình trạng thiếu vitamin B12?

a)

Thiếu thực phẩm nguồn gốc động vật

b)

Thiếu ngũ cốc

c)

Thiếu rau xanh

d)

Thiếu thịt

75.

Chất nào có thể gây ra tình trạng thiếu vitamin E?

a)

Thiếu thực phẩm nguồn gốc động vật

b)

Thiếu ngũ cốc

c)

Thiếu rau xanh

d)

Thiếu thịt

76.

Chất nào có thể gây ra tình trạng thiếu vitamin K?

a)

Thiếu thịt

b)

Thiếu ngũ cốc

c)

Thiếu thực phẩm nguồn gốc động vật

d)

Thiếu rau xanh

77.

Chất nào có thể gây ra tình trạng thiếu vitamin D?

a)

Thiếu canxi

b)

Thiếu sắt

c)

Thiếu ánh sáng mặt trời

d)

Thiếu protein

78.

Chất nào có thể gây ra tình trạng thiếu vitamin C?

a)

Thiếu rau xanh

b)

Thiếu thịt

c)

Thiếu cá

d)

Thiếu ngũ cốc

79.

Chất nào có thể gây ra tình trạng thiếu vitamin A?

a)

Thiếu thực phẩm nguồn gốc động vật

b)

Thiếu rau xanh

c)

Thiếu thịt

d)

Thiếu ngũ cốc