wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Học Kỳ II Lớp 11 Tiếng Việt

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Nhật Bản là một quốc gia quân đảo nằm ở vị trí nào?

a)

Phía Tây Bắc châu Á.

b)

Phía Đông Nam châu Á.

c)

Phía Tây Nam châu Á.

d)

Phía Đông Bắc châu Á.

2.

Nhật Bản giáp biển nào ở phía Tây?

a)

Biển Thái Bình Dương.

b)

Biển Nhật Bản.

c)

Biển Hàn Quốc.

d)

Biển Trung Quốc.

3.

Nhật Bản nằm trong khu vực phát triển kinh tế nào?

a)

Châu Âu - Đại Tây Dương.

b)

Châu Mỹ.

c)

Châu Á - Thái Bình Dương.

d)

Châu Phi.

4.

Nhật Bản có mạng lưới sông ngòi dày đặc, nhưng đa số các sông có đặc điểm gì?

a)

Dài và chảy chậm.

b)

Dài và có tốc độ chảy lớn.

c)

Ngắn và chảy chậm.

d)

Ngắn và có tốc độ chảy lớn.

5.

Sông dài nhất của Nhật Bản là gì?

a)

Sông Bi-oa.

b)

Sông Si-na-nô.

c)

Sông Ku-sa-rô.

d)

Sông Si-cốt-sư.

6.

Nhật Bản có nhiều hồ núi lửa trên đảo nào?

a)

Hô-cai-đô.

b)

Hôn-su.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

7.

Loại rừng nào phân bố chủ yếu ở đảo Hô-cai-đô?

a)

Rừng lá kim

b)

Rừng lá rộng

c)

Rừng nhiệt đới

d)

Rừng cây gỗ cứng

8.

Rừng lá rộng chủ yếu phân bố ở đảo nào của Nhật Bản?

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Kiu-xiu

d)

Đảo Xi-cô-cư

9.

Ngành công nghiệp nào được phát triển dựa trên tài nguyên rừng của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp chế biến gỗ

b)

Công nghiệp chế biến thực phẩm

c)

Công nghiệp dệt may

d)

Công nghiệp xây dựng

10.

Nhật Bản chịu tác động của nhiều thiên tai, nhất là động đất và song thần, do

a)

có nhiều đảo, quần đảo.

b)

vị trí nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương.

c)

khí hậu phân hóa đa dạng.

d)

đường bờ biển kéo dài.

11.

Dòng biển nóng nào và dòng biển lạnh nào giao nhau ở Nhật Bản?

a)

Cư-rô-si-vô và Ôi-a-si-vô

b)

Cư-rô-si-vô và Cư-xát-xư

c)

Ôi-a-si-vô và Cư-xát-xư

d)

Ôi-a-si-vô và Ha-cô-nê

12.

Ngành kinh tế nào của Nhật Bản phát triển nhờ vào khai thác thuỷ sản?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp chế biến thực phẩm

c)

Công nghiệp dệt may

d)

Công nghiệp khai thác mỏ

13.

Dân cư Nhật Bản

a)

quy mô dân số nhỏ.

b)

cơ cấu dân số già

c)

mật độ dân số thấp.

d)

dân cư phân bố đồng đều.

14.

Con người Nhật Bản

a)

chăm chỉ, tính kỉ luật cao.

b)

thiếu tinh thần trách nhiệm.

c)

trình độ dân trí thấp.

d)

chất lượng cuộc sống còn thấp.

15.

Nhật Bản có mật độ dân số cao nhất ở đâu?

a)

Duyên hải Thái Bình Dương.

b)

Tô-ky-ô

c)

Ô-xa-ca

d)

Na-gôi-a

16.

Nền nông nghiệp Nhật Bản

a)

sản xuất thâm canh, quỹ đất nông nghiệp lớn.

b)

áp dụng công nghệ tiên tiến, cho năng suất cao.

c)

ngành trồng trọt chiếm tỉ trọng nhỏ.

d)

sản phẩm chính bao gồm bò, rau ôn đới.

17.

Vùng đô thị lớn nhất thế giới nằm ở đâu?

a)

Tô-ky-ô

b)

Ô-xa-ca

c)

Na-gôi-a

d)

Nhật Bản

18.

Mục tiêu chính của hệ thống giáo dục Nhật Bản là gì?

a)

Phát triển công nghệ

b)

Đạo đức và nhân cách

c)

Tăng chỉ số HDI

d)

Đầu tư cho y tế

19.

Khí hậu chủ yếu ở miền Tây Trung Quốc là

a)

ôn đới lục địa.

b)

ôn đới gió mùa.

c)

cận nhiệt đới.

d)

nhiệt đới.

20.

Dân tộc đông nhất ở Trung Quốc là

a)

Choang.

b)

Hán.

c)

Tạng.

d)

Hồi.

21.

Nền kinh tế Trung Quốc hiện nay đứng thứ

a)

hai thế giới.

b)

ba thế giới.

c)

tư thế giới.

d)

năm thế giới.

22.

Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Bắc Băng Dương

23.

Thành phố đông dân nhất của Trung Quốc hiện nay là

a)

Thượng Hải.

b)

Bắc Kinh.

c)

Thành Đô.

d)

Vũ Hán.

24.

Ngành nào sau đây không được chú trọng phát triển trong chính sách công nghiệp mới của Trung Quốc?

a)

Chế tạo máy.

b)

Điện tử.

c)

Hóa dầu.

d)

Luyện kim.

25.

Trung Quốc đứng đầu thế giới về sản lượng

a)

lương thực, bông, thịt lợn.

b)

lúa gạo, kê, chè, ngũ cốc.

c)

khoai tây, kê, ngũ cốc, chè.

d)

lúa mì, ngô, khoai tây, kê.

26.

Đất đai ở các đồng bằng miền Đông Trung Quốc khá màu mỡ do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Phù sa của các con sông bồi tụ thành.

b)

Do phù sa của biển bồi tụ là chủ yếu.

c)

Có nguồn gốc từ dung nham núi lửa.

d)

Thảm thực vật phong phú, đa dạng.

27.

Việc phân bố dân cư khác nhau rất lớn giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc đã gây ra khó khăn chủ yếu nhất về

a)

sử dụng hợp lí tài nguyên và lao động.

b)

nâng cao chất lượng cuộc sống dân cư.

c)

việc bảo vệ tài nguyên và môi trường.

d)

phòng chống các thiên tai hàng năm.

28.

Trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường, các nhà máy ở Trung Quốc không được

a)

chủ động trong lập kế hoạch sản xuất.

b)

chủ động tìm kiếm thị trường tiêu thụ.

c)

tham gia đầu tư tại các đặc khu kinh tế.

d)

bỏ qua đánh giá tác động môi trường.

29.

Các biện pháp phát triển nông nghiệp Trung Quốc chủ yếu nhằm vào việc tạo điều kiện khai thác tiềm năng

a)

lao động và tài nguyên thiên nhiên.

b)

tài nguyên thiên nhiên và nguồn vốn.

c)

nguồn vốn và sức lao động người dân.

d)

sức lao động người dân và thị trường.

30.

Trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường, Trung Quốc khá thành công trong việc

a)

thu hút đầu tư nước ngoài, ứng dụng công nghệ cao trong công nghiệp.

b)

hiện đại hóa trang bị máy móc, lập kế hoạch sản xuất hàng.

c)

chủ động đầu tư trong nước, hạn chế đến mức tối đa giao lưu ngoài nước

d)

hạn chế giao lưu hàng hóa trong nước, thu hút mạnh đầu tư nước ngoài

31.

Trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường, Trung Quốc khá thành công trong việc

a)

thu hút đầu tư nước ngoài, ứng dụng công nghệ cao trong công nghiệp.

b)

hiện đại hóa trang bị máy móc, lập kế hoạch sản xuất hàng năm cố định.

c)

chủ động đầu tư trong nước, hạn chế đến mức tối đa giao lưu ngoài nước.

d)

hạn chế giao lưu hàng hóa trong nước, thu hút mạnh đầu tư nước ngoài.

32.

Chính sách công nghiệp mới của Trung Quốc tập trung phát triển các ngành có thể

a)

tăng nhanh năng suất và đáp ứng nhu cầu ở mức cao hơn của người dân.

b)

đáp ứng nhu cầu ở mức cao hơn của người dân và tạo ra sản lượng lớn.

c)

tạo ra sản lượng lớn và đáp ứng nhu cầu ở mức trung bình của dân cư.

d)

đáp ứng nhu cầu ở mức trung bình của người dân và sản phẩm tốt hơn.

33.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với tổ chức lãnh thổ sản xuất nông nghiệp của Trung Quốc là

a)

tai biến thiên nhiên thường xảy ra.

b)

sự phân hóa về khí hậu trên lãnh thổ.

c)

sự phân bố tài nguyên không đều.

d)

diện tích đất trồng bị thu hẹp nhanh.

34.

Nguyên nhân nào sau đây là cơ bản nhất khiến miền Tây Bắc của Trung Quốc hình thành nhiều hoang mạc và bán hoang mạc?

a)

Chịu tác động của dòng biển lạnh.

b)

Nằm gần xích đạo, khí hậu khô nóng.

c)

Nằm sâu trong lục địa, khí hậu khô.

d)

Nằm trong vùng cận cực, khí hậu khô.

35.

Tại sao các đặc khu kinh tế của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở ven biển?

a)

Cơ sở hạ tầng phát triển, đặc biệt là giao thông vận tải.

b)

Nguồn lao động dồi dào, trình độ lao động đã khá cao.

c)

Thuận lợi thu hút đầu tư nước ngoài và xuất, nhập khẩu.

d)

Thuận lợi để giao lưu kinh tế - xã hội với các nước lớn.

36.

Các ngành công nghiệp ở nông thôn phát triển mạnh dựa trên thế mạnh nào sau đây?

a)

Lực lượng lao động dồi dào và nguyên vật liệu sẵn có.

b)

Lực lượng lao động kĩ thuật và nguyên vật liệu sẵn có.

c)

Lực lượng lao động dồi dào và công nghệ sản xuất cao.

d)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn và công nghệ sản xuất cao.

37.

Đặc điểm cơ bản nhất của địa hình Trung Quốc là

a)

thấp dần từ Tây sang Đông.

b)

thấp dần từ Bắc xuống Nam.

c)

cao dần từ Tây sang Đông

d)

cao dần từ Bắc xuống Nam

38.

Diện tích của Trung Quốc đứng sau các quốc gia nào sau đây?

a)

LB Nga, Ca-na-đa, Ấn Độ.

b)

LB Nga, Ca-na-đa, Hoa Kì.

c)

LB Nga, Ca-na-đa, Bra-xin.

d)

LB Nga, Anh, Ô-xtrây-li-a.

39.

Sông nào sau đây không bắt nguồn từ vùng núi cao đồ sộ ở phía tây Trung Quốc?

a)

Mê Công.

b)

Hoàng Hà.

c)

Hắc Long Giang.

d)

Trường Giang.

40.

Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

41.

Trung Quốc là nước có diện tích lớn thứ tư trên thế giới sau các nước nào sau đây?

a)

Nga, Canada, Hoa Kì.

b)

Nga, Canada, Ô-trây-li-a.

c)

Nga, Hoa Kì, Bra-xin.

d)

Nga, Hoa Kì, Mông Cổ.

42.

Quốc gia Đông Nam Á nào sau đây không có đường biên giới với Trung Quốc?

a)

Việt Nam.

b)

Lào.

c)

Mi-an-ma.

d)

Thái Lan.

43.

Địa hình chủ yếu của miền Đông Trung Quốc là

a)

núi, cao nguyên xen bồn địa.

b)

đồng bằng và đồi núi thấp.

c)

núi cao và sơn nguyên đồ sộ.

d)

núi và đồng bằng châu thổ.

44.

Phát biểu nào sau đây đúng về sự thay đổi khí hậu ở miền Đông Trung Quốc?

a)

Nhiệt độ tăng dần từ Bắc xuống Nam.

b)

Lượng mưa giảm dần từ Bắc xuống Nam.

c)

Càng vào sâu trong lục địa mưa càng lớn.

d)

Mùa đông có lượng mưa lớn hơn mùa hạ.

45.

Đặc điểm tự nhiên của miền Tây Trung Quốc là có

a)

các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất phù sa màu mỡ.

b)

các dãy núi cao đồ sộ, cao nguyên xen lẫn các bồn địa.

c)

kiểu khí hậu cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa.

d)

các cửa sông lớn đổ ra vùng biển rộng, giàu tiền năng.

46.

Điểm tương đồng của dân cư miền Đông với miền Tây Trung Quốc là

a)

truyền thống dân cư cần cù, sáng tạo.

b)

mật độ dân cư cao, có quy mô dân số lớn.

c)

có nhiều đô thị với quy mô dân số lớn.

d)

nơi sinh sống tập trung của dân tộc.

47.

Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông vì miền này

a)

là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc.

b)

có kinh tế phát triển, rất giàu tài nguyên.

c)

ít thiên tai, thích hợp cho định cư lâu dài.

d)

không có lũ lụt hàng năm, khí hậu ôn hòa.

48.

Một trong những thành tựu quan trọng nhất của Trung Quốc trong phát triển kinh tế - xã hội là

a)

thu nhập bình quân đầu người tăng nhanh.

b)

tình trạng đói nghèo không còn phổ biến.

c)

xóa bỏ chênh lệch phân hóa giàu nghèo.

d)

tổng GDP đã đạt mức cao nhất thế giới.

49.

Đồng bằng thường bị ngập lụt nghiêm trọng nhất ở Trung Quốc là

a)

Hoa Bắc.

b)

Đông Bắc.

c)

Hoa Nam.

d)

Hoa Trung.

50.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc đứng đầu thế giới?

a)

Công nghiệp khai thác than.

b)

Công nghiệp sản xuất điện.

c)

Công nghiệp luyện kim.

d)

Công nghiệp thực phẩm.

51.

Trung tâm công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc không nằm ven biển?

a)

Đại Liên.

b)

Thượng Hải.

c)

Hồng Công.

d)

Bao Đầu.

52.

Vùng trồng lúa mì của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở các đồng bằng nào sau đây?

a)

Hoa Trung và Hoa Nam.

b)

Hoa Bắc và Hoa Trung.

c)

Đông Bắc và Hoa Trung.

d)

Đông Bắc và Hoa Bắc.

53.

Các ngành được Trung Quốc tập trung phát triển trong chính sách công nghiệp mới bao gồm

a)

chế tạo máy, luyện kim, hóa dầu, sản xuất ô tô, xây dựng.

b)

chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô, xây dựng.

c)

chế tạo máy, điện tử, thực phẩm, dệt - may, xây dựng.

d)

chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô, dệt - may.

54.

Lợn được nuôi nhiều ở các đồng bằng phía Đông Trung Quốc do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nguồn thức ăn phong phú, dân cư đông đúc.

b)

Dân cư đông đúc, cơ sở vật chất kĩ thuật tốt.

c)

Cơ sở vật chất kĩ thuật tốt, vận chuyển dễ.

d)

Vận chuyển dễ, nhiều lao động có kĩ thuật.

55.

Nhận định nào sau đây đúng với khí hậu vùng nội địa và duyên hải phía tây của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Khô hạn, lượng mưa ít.

b)

Nóng ẩm, mưa khá cao.

c)

Mưa lớn, nhiệt độ cao.

d)

Khắc nghiệt, không mưa.

56.

Vùng ven biển phía nam ở Cộng hòa Nam Phi có khí hậu

a)

cận nhiệt địa trung hải.

b)

nhiệt đới lục địa.

c)

nhiệt đới ẩm gió mùa.

d)

ôn đới hải dương.

57.

Ở Cộng hòa Nam Phi, chủng tộc chiếm phần lớn dân số có gốc

a)

Âu.

b)

Á.

c)

Phi.

d)

Mĩ.

58.

Ở Cộng hòa Nam Phi, ngoài người gốc Phi còn có người dân gốc

a)

Mĩ và Á.

b)

Âu và Mĩ.

c)

Á và Úc.

d)

Á và Âu.

59.

Nhận định nào sau đây đúng với dải đồng bằng ven biển của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Nằm ở phía tây bắc và đông nam.

b)

Diện tích lớn, đất phù sa màu mỡ.

c)

Chạy dài theo bờ của hai đại dương.

d)

Chủ yếu là đất phèn, mặn và chua.

60.

Nhận định nào sau đây đúng với dãy núi Kếp ở Cộng hòa Nam Phi?

a)

Có các dải núi thấp chạy vòng cung.

b)

Nằm ở tận cùng phía nam đất nước.

c)

Đất ở các thung lũng khá nghèo nàn.

d)

Có một số đỉnh núi cao trên 5000m.

61.

Cộng hòa Nam Phi tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Nam Đại Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Thái Bình Dương.

62.

Quốc gia nào sau đây nằm hoàn toàn bên trong lãnh thổ Cộng hòa Nam Phi?

a)

Na-mi-bi-a.

b)

Lê-xô-thô.

c)

Bốt-xoa-na.

d)

E-xoa-ti-ni.

63.

Cộng hòa Nam Phi nằm ở

a)

phía tây châu Phi.

b)

phía nam châu Phi.

c)

phía bắc châu Phi.

d)

phía đông châu Phi.

64.

Cộng hòa Nam Phi tiếp giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Nam Đại Dương, Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương.

c)

Ấn Độ Dương, Đại Tây Dương.

d)

Thái Bình Dương, Đại Tây Dương.

65.

Cộng hòa Nam Phi có mật độ dân số thuộc loại

a)

cao.

b)

rất cao.

c)

thấp.

d)

rất thấp.

66.

Dân cư ở Cộng hòa Nam Phi tập trung chủ yếu ở vùng

a)

đông bắc, đông và nam.

b)

đông bắc, tây và tây bắc.

c)

đông nam, tây và đông.

d)

tây bắc, đông bắc và tây.

67.

Ngành công nghiệp nào sau đây ở Cộng hòa Nam Phi sử dụng nhiều lao động nhất đất nước?

a)

Thực phẩm.

b)

Luyện kim.

c)

Chế tạo máy.

d)

Hóa chất.

68.

Ngành công nghiệp nào sau đây ở Cộng hòa Nam Phi phát triển mạnh với hàng nghìn doanh nghiệp hoạt động?

a)

Hóa chất.

b)

Chế tạo máy.

c)

Điện tử.

d)

Luyện kim.

69.

Hiện nay, ngành công nghiệp nào sau đây ở Cộng hòa Nam Phi đang rất phát triển?

a)

Sản xuất ô tô.

b)

Thực phẩm.

c)

Điện tử - tin học.

d)

Hóa chất.

70.

Ngành công nghiệp nào sau đây ở Cộng hòa Nam Phi chiếm khoảng 10% sản lượng xuất khẩu hàng hóa sản xuất mỗi năm?

a)

Thực phẩm.

b)

Sản xuất ô tô.

c)

Luyện kim.

d)

Khai khoáng.

71.

Nhận định nào sau đây đúng với vai trò về kinh tế của ngành nông, lâm và thủy sản của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

b)

Tạo ra nguồn hàng đa dạng xuất khẩu.

c)

Là ngành có nhiều thế mạnh phát triển.

d)

Giải quyết việc làm cho nhiều dân cư.

72.

Diện tích đất trồng trọt của Cộng hòa Nam Phi chỉ chiếm

a)

1/5 diện tích đất nông nghiệp.

b)

2/5 diện tích đất nông nghiệp.

c)

3/5 diện tích đất nông nghiệp.

d)

4/5 diện tích đất nông nghiệp.

73.

Nền kinh tế của Cộng hòa Nam Phi đứng sau những quốc gia nào sau đây?

a)

Ni-giê-ri-a và Ai Cập.

b)

Ai Cập và Xu-đăng.

c)

Na-mi-bi-a và Ni-giê.

d)

Ê-ti-ô-pi và Công-gô.

74.

Đến năm 2020, guốc gia nào sau đây ở châu Phi thuộc thành viên của G20?

a)

Ni-giê-ri-a.

b)

Công-gô.

c)

Ai Cập.

d)

Nam Phi.

75.

Lệnh cấm vận đối với Cộng hòa Nam Phi được bãi bỏ vào thời gian nào sau đây?

a)

1995.

b)

1997.

c)

1994.

d)

1996.

76.

Ngành công nghiệp mũi nhọn của Cộng hòa Nam Phi là

a)

khai khoáng

b)

sản xuất ô tô

c)

thực phẩm

d)

hàng tiêu dùng

77.

Nhận định nào sau đây đúng với khí hậu duyên hải đông nam của CHNP

a)

Khô hạn, lượng mưa ít

b)

nóng ẩm, mưa khá cao

c)

mưa lớn, nhiệt độ cao

d)

Khắc nghiệt, không mưa

78.

Hoạt động khai thác khoáng sản ở Cộng hòa Nam Phi diễn ra chủ yếu ở

                          

a)

ven biển.

b)

   phía bắc

c)

  phía nam. 

d)

nội địa.

79.

Nhận định nào sau đây không đúng với công nghiệp khai thác khoáng sản ở Cộng hòa Nam Phi?

        

a)

Đóng góp lớn nhất vào GDP của đất nước.   

b)

Tạo ra nhiều việc làm cho người lao động.

c)

Đứng đầu thế giới về khai thác kim cương.

d)

Khai thác nhiều quặng kim loại và than đá.  

80.

Nhận định nào sau đây đúng với ngành công nghiệp hóa chất của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Là ngành hàng đầu ở châu Phi, có cơ cấu đa dạng.

b)

Là ngành quan trọng của nền kinh tế CH Nam Phi.

c)

Phát triển mạnh với hàng nghìn doanh nghiệp lớn. 

d)

Sử dụng nhiều lao động và đóng góp vào GDP lớn.

81.

Nhận định nào sau đây đúng với ngành công nghiệp điện tử - tin học của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Là ngành hàng đầu ở châu Phi, có cơ cấu đa dạng.

b)

Là ngành quan trọng của nền kinh tế CH Nam Phi.

c)

Phát triển mạnh với hàng nghìn doanh nghiệp lớn.

d)

Sử dụng nhiều lao động và đóng góp vào GDP lớn.

82.

Trung Quốc giáp với

a)

Triều Tiên.   

b)

Hàn Quốc.

c)

Nhật Bản.

d)

Philippin.