wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dia ly cuoi ky 2

Total questions: 84

Worksheet time: 4hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Tỉ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn đã gây khó khăn chủ yếu nào sau đây đối với Nhật Bản?

a)

Thiếu nguồn lao động, phân bố dân cư không hợp lí.

b)

Thiếu nguồn lao động, chi phí phúc lợi xã hội lớn.

c)

Thu hẹp thị truờug tiêu thụ, gia tăng súc ép việc làm.

d)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, mở rộng dịch vụ an sinh.

2.

Miền Tây Trung Quốc phổ biến kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Cận nhiệt đới lục địa.

b)

Ôn đới lục địa.

c)

Cận nhiệt đới gió mùa.

d)

Ôn đới gió mùa.

3.

Ranh giới tự nhiên giữa châu Á và châu Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga là

a)

dãy U-ran.

b)

sông Lê-na.

c)

sông Ô-bi.

d)

sông I-ê-nít-xây.

4.

Ngành giao thông vận tải biển có vị trí đặc biệt quan trọng ở Nhật Bản, vì đất nước này cần thiết phải trao đổi kinh tế với

a)

các nước phát triển.

b)

các nước công nghiệp mới.

c)

các nước đang phát triên.

d)

các nước trên thế giới.

5.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Trung Quốc hiện nay?

a)

Chú ý ứng dụng các công nghệ cao.

b)

Tích cực thu hút đầu tư nước ngoài.

c)

Tăng cường xuất, nhập khẩu hàng hóa.

d)

Tập trung vào các ngành truyền thống.

6.

Liên bang Nga có diện tích lãnh thổ

a)

lớn thứ hai thế giới và nằm ở cả hai châu lục Á và Âu.

b)

lớn nhất thế giới, nằm hoàn toàn ở châu Âu.

c)

lớn thứ ba thế giới, sau Hoa Kỳ và Trung Quốc.

d)

lớn nhất thế giới và nằm ở cả hai châu lục Á và Âu.

7.

Ha-oai là nơi phát triển mạnh

a)

cây lương thực.

b)

nuôi gia súc lớn.

c)

du lịch biển

d)

khai thác mỏ

8.

Các trung tâm công nghiệp chính của Nhật Bản phân bố chủ yếu ở ven biển phía Nam đảo Hôn-su do ở đây có

a)

có nhiều vịnh biển sâu, kín và sông ngòi dày đặc, nhiều nước.

b)

địa hình tương đối phẳng, rộng và có nhiều vịnh biển sâu, kín.

c)

có nhiều vịnh biển sâu, kín và khí hậu cận nhiệt đới, ít thiên tai.

d)

địa hình tương đối phẳng, rộng và đường bờ biến dài, nhiều đảo.

9.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Trung Quốc?

a)

Các ngành công nghiệp đều có tốc độ tăng trưởng nhanh.

b)

Các sản phẩm thiết bị công nghệ cao phát triển rất nhanh.

c)

Dẫn đầu thế giới trong các ngành luyện thép, luyện nhôm.

d)

Tập trung ở phần phía tây lãnh thổ, thưa thớt ở phía đông.

10.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Hôn-su không phải là

a)

khai thác than lớn nhất.

b)

có diện tích rộng nhất.

c)

kinh tế phát triển nhất.

d)

có dân số đông nhất.

11.

Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất đối với Nhật Bản là

a)

bão.

b)

vòi rồng.

c)

động đất, núi lửa.

d)

sóng thần.

12.

Nhận xét nào sau đây không đúng về trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của Trung Quốc giai đoạn 2009-2021?

a)

Giá trị xuất khẩu tăng nhanh hơn nhập khẩu.

b)

Cán cân thương mại đạt dương qua các năm.

c)

Giá trị xuất khẩu gấp nhiều lần nhập khẩu.

d)

Giá trị xuất khẩu luôn lớn hơn nhập khẩu.

13.

Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản?

a)

Tỉ lệ người già ngày càng gia tăng.

b)

Nhật Bản là một nước đông dân.

c)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên cao.

d)

Phần lớn dân ở các đô thị ven biển.

14.

Gió mùa mùa đông từ lục địa Á-Âu thổi đến Nhật Bản trở nên ẩm ướt do đi qua

a)

biển Nhật Bản.

b)

Thái Bình Dương.

c)

đảo Hô-cai-đô.

d)

biển Ô-khốt.

15.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc đứng đầu thế giới?

a)

Công nghiệp sản xuất điện.

b)

Công nghiệp luyện kim.

c)

Công nghiệp thực phẩm.

d)

Công nghiệp khai thác than.

16.

Ý nào dưới đây đúng khi nói về khí hậu của Trung Quốc?

a)

Phần lớn lãnh thổ Trung Quốc có khí hậu cận nhiệt đới.

b)

Miền Tây có khí hậu gió mùa, miền Đông có khí hậu hải dương.

c)

Khí hậu miền Đông ôn hoà hơn so với miền Tây

d)

Kiểu khí hậu núi cao có đặc trưng là tuyết phủ quanh năm.

17.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp hóa chất.

b)

Công nghiệp chế tạo.

c)

Công nghiệp điện tử.

d)

Công nghiệp luyện kim.

18.

Dân cư Nhật Bản phân bố tập trung ở

a)

các vùng núi ở giữa

b)

đồng bằng ven biển.

c)

ở các sườn núi thấp.

d)

dọc các dòng sông.

19.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nổi bật nào dưới đây?

a)

Lưu lượng nước nhỏ.

b)

Chủ yếu là sông lớn.

c)

Sông nhỏ, ngắn, dốc.

d)

Lưu vực sông rộng.

20.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số già.

b)

quy mô không lớn.

c)

tập trung chủ yếu ở miền núi.

d)

tốc độ gia tăng dân số cao.

21.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Bắc của Nhật Bản?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

22.

Ở các đồng bằng phía đông Trung Quốc nuôi nhiều lợn, do chủ yếu có

a)

dân cư đông đúc, cơ sở vật chất kĩ thuật tốt.

b)

nguồn thức ăn phong phú, dân cư đông đúc.

c)

cơ sở vật chất kĩ thuật tốt, vận chuyển dễ.

d)

vận chuyển dễ, nhiều lao động có kĩ thuật.

23.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồng bằng.

b)

Đồi núi.

c)

Bình nguyên.

d)

Núi lửa.

24.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây?

a)

Đông Á.

b)

Bắc Á.

c)

Tây Á.

d)

Nam Á.

25.

Đường kinh tuyến được coi là ranh giới phân chia hai miền tự nhiên Đông và Tây của Trung Quốc là

a)

kinh tuyến 150oĐ.

b)

kinh tuyến 100oĐ.

c)

kinh tuyến 105oĐ.

d)

kinh tuyến 110oĐ.

26.

Cây trồng nào dưới đây chiếm vị trí quan trọng nhất về diện tích và sản lượng ở Trung Quốc?

a)

Cây công nghiệp.

b)

Cây ăn quả.

c)

Cây lương thực.

d)

A. Cây công nghiệp. B. Cây ăn quả. C. Cây lương thực. D. Cây thực phẩm

27.

Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là

a)

giá trị sản lượng công nghiệp lớn, nhiều ngành có vị trí cao trên thế giới.

b)

80% lao động làm việc trong công nghiệp, thu nhập của công nhân cao.

c)

quy mô sản xuất công nghiệp lớn, xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp.

d)

sản phẩm công nghiệp rất phong phú, đáp ứng được nhu cầu trong nước.

28.

Quốc gia Đông Nam Á nào dưới đây không có đường biên giới với Trung Quốc?

a)

Việt Nam.

b)

Lào.

c)

Thái Lan.

d)

Mi-an-ma.

29.

Khí hậu Nhật Bản phân hóa mạnh chủ yếu do

a)

Nhật Bản là một quần đảo ở Đông Á.

b)

lãnh thổ trải dài theo chiều Đông - Tây.

c)

Nhật Bản nằm trong khu vực gió mùa.

d)

lãnh thổ trải dài theo chiều Bắc - Nam.

30.

Đồng bằng Tây Xi-bia là nơi

a)

chủ yếu là đầm lầy.

b)

có nhiều than, quặng sắt.

c)

trồng nhiều cây lương thực

d)

là nơi chăn nuôi chính.

31.

Loại gia súc nào sau đây được nuôi nhiều nhất ở miền Tây Trung Quốc?

a)

Bò.

b)

Ngựa.

c)

Cừu.

d)

32.

Đặc điểm nổi bật về tự nhiên của bang Alaxca (Hoa Kì) là

a)

có trữ lượng lớn về than đá và khí tự nhiên.

b)

có trữ lượng lớn về dầu mỏ và khí tự nhiên.

c)

bán đảo rất rộng lớn, nằm ở phía đông bắc.

d)

địa hình gồm đồi núi, cao nguyên, đồng bằng

33.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về địa hình và đất của miền Tây Trung Quốc?

a)

Địa hình hiểm trở và bị chia cắt mạnh.

b)

Đồng bằng và đồi núi thấp là chủ yếu.

c)

Loại đất phổ biến là đất xám hoang mạc.

d)

Núi cao, sơn nguyên, cao nguyên là chủ yếu.

34.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu nhất làm cho sản lượng đánh bắt hải sản của Nhật Bản có
xu hướng giảm?

a)

Môi trường biển ngày càng bị ô nhiễm.

b)

Phương tiện đánh bắt không đổi mới.

c)

Lực lượng đánh bắt ngày càng ít hơn.

d)

Nguồn lợi hải sản ngày càng bị giảm sút

35.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

khí hậu phân hóa.

b)

nhiều đảo lớn, nhỏ.

c)

đường bờ biển dài.

d)

nghèo khoáng sản.

36.

Dân cư Trung Quốc tập trung đông nhất ở vùng

a)

ven biển và thượng lưu các con sông.

b)

phía Tây Bắc và vùng trung tâm.

c)

ven biển và hạ lưu các con sông.

d)

ven biển và vùng đồi núi phía Tây.

37.

Dân tộc chiếm đa số ở Trung Quốc là

a)

Choang

b)

Hồi.

c)

Tây Tạng.

d)

Hán.

38.

Thành phần dân cư với số lượng lớn nhất ở Hoa Kỳ có nguồn gốc

a)

châu Á.

b)

châu Phi.

c)

châu Âu.

d)

Mỹ Latinh

39.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành thủy sản Trung Quốc?

a)

Các ngư trường trọng điểm nằm ở phía tây và phía bắc.

b)

Là ngành một mới nhưng tốc độ phát triển rất nhanh.

c)

Chú yếu là đánh bắt và nuôi trồng thủy sản nước ngọt.

d)

Sản lượng khai thác và nuôi trồng đứng đầu thế giới.

40.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

cao su.

b)

cà phê.

c)

lúa gạo.

d)

lúa mì

41.

Theo bảng số liệu, nhân xét nào sau đây đúng với tốc độ tăng trưởng GDP của Nhật Bản?

a)

Tốc độ tăng trưởng GDP đạt gần hai con số.

b)

Tốc độ tăng trưởng GDP thiếu ổn định và có xu hướng giảm.

c)

Tốc độ tăng trưởng GDP cao và đang có xu hướng giảm nhanh

d)

Tốc độ tăng trưởng GDP liên tục giảm.

42.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tình hình xã hội Trung Quốc?

a)

Phát triển giáo dục được đầu tư chú trọng.

b)

Phân hóa giàu nghèo ngày càng rõ rệt hơn.

c)

Chất lượng cuộc sống người dân tăng lên.

d)

Không có sự chênh lệch giữa vùng, miền

43.

Đặc điểm cơ bản nhất của địa hình Trung Quốc là

a)

cao dần từ Tây sang Đông.

b)

thấp dần từ Tây sang Đông.

c)

thấp dần từ Bắc xuống Nam.

d)

cao dần từ Bắc xuống Nam

44.

Vì sao các đặc khu kinh tế của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở ven biển?

a)

Vì tạo thuận lợi thu hút đầu tư nước ngoài và xuất, nhập khẩu hàng hóa.

b)

Vì thuận lợi để giao lưu kinh tế - xã hội với các nước trên thế giới.

c)

Vì cơ sở hạ tầng phát triển, đặc biệt là giao thông vận tải.

d)

Vì nguồn lao động dồi dào, trình độ chuyên môn kĩ thuật cao.

45.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

có diện tích rộng nhất thế giới.

b)

nằm hoàn toàn ở châu Âu.

c)

giáp Ấn Độ Dương.

d)

liền kề với Đại Tây Dương.

46.

Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản?

a)

Nhật Bản là một nước đông dân.

b)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số cao.

c)

Phần lớn dân ở các đô thị ven biển.

d)

Tỉ lệ người già ngày càng gia tăng.

47.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc có sản lượng đứng đầu thế giới?

a)

Khai thác than.

b)

Thực phẩm.

c)

Hóa dầu.

d)

Luyện kim.

48.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thiên nhiên của Nhật Bản?

a)

Địa hình chủ yếu là núi.

b)

Có khí hậu nhiệt đới.

c)

Sông ngòi ngắn, dốc.

d)

Đồng bằng ven biển nhỏ hẹp.

49.

Loại nông sản chính ở đồng bằng Hoa Nam không phải là

a)

lúa gạo.

b)

lúa mì.

c)

bông.

d)

chè

50.

Vai trò của nông nghiệp trong nền kinh tế Nhật Bản không lớn, vì

a)

Nhật Bản ưu tiên phát triển thương mại, tài chính.

b)

Nhật Bản tập trung ưu tiên phát triển công nghiệp.

c)

diện tích đất sản xuất nông nghiệp hiện còn quá ít.

d)

nhập khẩu nông sản có nhiều lợi thế hơn sản xuất.

51.

Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực của Nga là

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

đông Xi-bia.

d)

phần phía Đông.

52.

Phần lớn dân cư Nhật Bản tập trung ở các thành phố ven biển chủ yếu do ở đây có

a)

địa hình bằng phẳng, khí hậu ôn hòa.

b)

đồng bằng rộng và đất đai màu mỡ.

c)

đường bờ biển dài; nhiều vũng, vịnh.

d)

nguồn nước dồi dào và ít có thiên tai.

53.

Trong các vùng kinh tế của Nhật Bản, có dân số đông nhất là

a)

Hôn-su.

b)

Xi-cô-cư.

c)

Kiu-xiu.

d)

Hô-cai-đô.

54.

Đảo nào sau đây có diện tích tự nhiên lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Xi-cô-cư.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Kiu-xiu.

d)

Hôn-su.

55.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Kiu-xiu.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Hôn-su.

56.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Trung Quốc?

a)

Dẫn đầu thế giới trong các ngành luyện thép, luyện nhôm

b)

Các sản phẩm thiết bị công nghệ cao phát triển rất nhanh.

c)

Các ngành công nghiệp đều có tốc độ tăng trưởng nhanh.

d)

Tập trung ở phần phía tây lãnh thổ, thưa thớt ở phía đông.

57.

Phát biểu nào sau đây không đúng với sản xuất lúa gạo ở Nhật Bản?

a)

Chiếm 50% diện tích đất canh tác.

b)

Một số diện tích lúa chuyển sang trồng cây khác.

c)

Là cây trồng chính của nông nghiệp Nhật Bản.

d)

Sản lượng lúa đứng vào loại hàng đầu thế giới.

58.

Phát biểu nào sau đây không đúng với nông nghiệp Nhật Bản?

a)

Nông nghiệp thâm canh, chú trọng vào năng suất nông sản.

b)

Nông nghiệp có vai trò chủ yếu trong nền kinh tế.

c)

Diện tích đất nông nghiệp ít, chỉ chiếm chưa đầy 14% lãnh thổ.

d)

Tỉ trọng của nông nghiệp trong GDP chỉ chiếm khoảng 1%.

59.

Nông nghiệp đóng vai trò chính trong hoạt động kinh tế là đặc điểm của vùng

a)

Hôn-su.

b)

Kiu-xiu.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Hô-cai-đô

60.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Nga?

a)

Đất hẹp nhưng rất màu mỡ.

b)

Có tài nguyên lâm sản lớn.

c)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

d)

Có trữ năng thủy điện lớn.

61.

Diện tích trồng lúa của Nhật Bản ngày càng giảm, không phải do

a)

diện tích dành cho trồng cây khác tăng lên.

b)

một phần diện tích trồng lúa dành cho quần cư.

c)

mức tiêu thụ lúa gạo trên đầu người giảm.

d)

khí hậu cận nhiệt và ôn đới ít thích hợp.

62.

Vị trí địa lí không tạo nhiều thuận lợi để Nhật Bản
A. giao lưu thương mại. B. phát triển kinh tế biển.
C. nối đường bộ quốc tế. D. xây dựng các hải cảng

a)

giao lưu thương mại.

b)

phát triển kinh tế biển.

c)

nối đường bộ quốc tế.

d)

xây dựng các hải cảng.

63.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành hải sản của Nhật Bản?

a)

Sản lượng hải sản đánh bắt hàng năm lớn.

b)

Ngư trường ngày nay bị thu hẹp so với trước đây.

c)

Tôm, cua, cá thu, cá ngừ là các sản phẩm chính.

d)

Nuôi trồng hải sản ít được chú trọng phát triển.

64.

Lãnh thổ Hoa Kỳ không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Thái Bình Dương.

d)

Ấn Độ Dương.

65.

Vùng có rừng bao phủ phần lớn diện tích và dân cư thưa thớt là

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Kiu-xiu.

d)

Xi-cô-cư.

66.

Đảo nào sau đây của Nhật Bản có ít nhất các trung tâm công nghiệp?

a)

Xi-cô-cư.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Kiu-xiu.

d)

Hôn-su.

67.

Trong các vùng kinh tế của Nhật Bản, có dân số thưa thớt nhất là

a)

Hô-cai-đô.

b)

Hôn-su.

c)

Kiu-xiu.

d)

Xi-cô-cư.

68.

Do hoạt động ngoại thương phát triển mạnh, nên Nhật Bản cần phải phát triển mạnh giao thông
vận tải đường

a)

ô tô.

b)

biển.

c)

hàng không.

d)

sắt

69.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật
Bản?

a)

Công nghiệp luyện kim.

b)

Công nghiệp điện tử.

c)

Công nghiệp hóa chất.

d)

Công nghiệp chế tạo.

70.

Công nghiệp gỗ, giấy tập trung chủ yếu ở đảo Hô-cai-đô là do chủ yếu ở đây có

a)

vị trí địa lí nhiều thuận lợi.

b)

cơ sở hạ tầng phát triển mạnh.

c)

nguồn nguyên liệu phong phú.

d)

nguồn lao động rất dồi dào.

71.

Bang A-la-xca nổi tiếng nhất với loại khoáng sản

a)

than và quặng sắt.

b)

dầu mỏ và khí đốt

c)

thiếc và đồng.

d)

vàng và kim cương.

72.

Đặc điểm tự nhiên của miền Tây Trung Quốc là có

a)

ác dãy núi cao đồ sộ, cao nguyên xen lẫn các bồn địa.

b)

các cửa sông lớn đổ ra vùng biển rộng, giàu tiền năng.

c)

kiểu khí hậu cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa.

d)

các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất phù sa màu mỡ.

73.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chủ yếu là các sông nhỏ, ngắn, dốc, có giá trị thủy điện.

b)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc, phân bố đều trên cả nước.

c)

Các sông có giá trị tưới tiêu nhưng không có giá trị thủy điện.

d)

Có nhiều sông lớn bồi tụ những đồng bằng phù sa màu mỡ.

74.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồi núi.

b)

Bình nguyên.

c)

Cao nguyên.

d)

Đồng bằng.

75.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Nam của Nhật Bản?

a)

Kiu-xiu.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Hôn-su.

d)

Xi-cô-cư.

76.

Vùng trồng lúa mì của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở các đồng bằng nào sau đây?

a)

Hoa Trung và Hoa Nam.

b)

Đông Bắc và Hoa Trung.

c)

Đông Bắc và Hoa Bắc.

d)

Hoa Bắc và Hoa Trung.

77.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ hiện nay?


a)

Gia tăng tự nhiên thấp.

b)

Cơ cấu dân số trẻ.

c)

Nhóm tuổi trên 65 tăng. D

d)

Tuổi thọ trung bình cao.

78.

Dân cư Nhật Bản phân bố tập trung ở

a)

đồng bằng ven biển.

b)

ở giữa các vùng núi.

c)

dọc các dòng sông.

d)

ở các sườn núi thấp.

79.

Kể từ khi Trung Quốc bắt đầu mở cửa và cải cách nền kinh tế vào năm 1978, tăng trưởng GDP đạt
trung bình hơn 9% một năm. Sau hơn 40 năm cải cách và mở cửa, Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng,
chính thức vượt Nhật Bản về GDP từ năm 2010. GDP năm 1978 chỉ dưới 150 tỉ USD, đến năm 2020 đã
tăng lên hơn 14 600 tỉ USD, đứng thứ 2 thế giới. Cơ cấu GDP có sự chuyển dịch theo hướng công nghiệp
hóa, tăng cường ứng dụng khoa học – kĩ thuật. Trung Quốc ngày càng khẳng định vị thế kinh tế của mình
trên thế giới.
(Hãy chọn câu đúng)

a)

Hiện nay, quy mô GDP của Trung Quốc đứng đầu thế giới.

b)

Cơ cấu GDP của Trung Quốc chuyển dịch theo hướng tăng tỉ trọng ngành nông, lâm, thủy sản;
giảm tỉ trọng ngành dịch vụ.

c)

Một trong những nguyên nhân giúp Trung Quốc khẳng định vị thế kinh tế của mình là đã chú
trọng phát triển và ứng dụng khoa học – công nghệ vào phát triển kinh tế.

d)

Quy mô GDP của Trung Quốc tăng nhanh.

80.

Cho bảng số liệu, hãy chọn câu đúng.

a)

Giá trị xuất khẩu Trung Quốc giai đoạn 1978 - 2020 tăng 2716,5 tỉ USD.

b)

Giá trị nhập khẩu của Trung Quốc giai đoạn 1978 – 2020 giảm liên tục.

c)

Các dạng biểu đồ thích hợp thể hiện thay đổi cơ cấu giá trị xuất khẩu nhập khẩu Trung Quốc trong
giai đoạn 1978 – 2020 là cột, đường, miền.

d)

Giá trị xuất khẩu nhập khẩu của Trung Quốc giai đoạn 1978 – 2020 tăng nhanh do thực hiện chiến
lược cải cách kinh tế mới

81.

Cho thông tin sau:
Nhật Bản nằm trong khoảng vĩ độ từ 200B đến 450B và trong khoảng kinh độ từ 1230Đ đến 1540Đ.
Phía đông và phía nam giáp Thái Bình Dương, phía tây giáp biển Nhật Bản, phía bắc giáp biển Ô-khốt.
Nhật Bản gần các nước trong lục địa là Liên bang Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc và Cộng hòa dân chủ
nhân dân Triều Tiên.
(Hãy chọn câu đúng)

a)

Nhật bản có nhiều điều kiện xây dựng các hải cảng, phát triển tổng hợp kinh tế biển.

b)

Nhật Bản chịu tác động của nhiều thiên tai, nhất là động đất và sóng thần.

c)

Nhật Bản có hình dáng lãnh thổ cân đối nên tự nhiên ít có sư phân hóa.

d)

Nhật Bản nằm hoàn toàn trong đới khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

82.

Miền Tây Trung Quốc nằm sâu trong lục địa, có nhiều núi và cao nguyên đồ sộ. Đất chủ yếu là đất
xám hoang mạc và bán hoang mạc. Miền Tây có nhiều khó khăn đối với giao thông và sản xuất. Khí hậu
lục địa, lượng mưa ít, nhiệt độ chênh lệch khá lớn giữa ngày và đêm và các mùa.
(Hãy chọn câu đúng)

a)

Miền Tây Trung Quốc chủ yếu là địa hình cao.

b)

Miền Tây Trung Quốc ít có điều kiện để trồng cây lương thực.

c)

Khí hậu Miền Tây Trung Quốc có tính chất khô hạn.

d)

Khí hậu miền Tây Trung Quốc không có sự phân hóa theo độ cao.

83.

Trung Quốc có tài nguyên khoáng sản đa dạng, phong phú, nhiều loại có trữ lượng lớn. Than chiếm
khoảng 13% trữ lượng của thế giới, tập trung nhiều ở Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung. Các quặng kim
loại màu như: von-phram, thiếc và đất hiếm có trữ lượng đứng đầu thế giới, tập trung chủ yếu ở phía đông
nam. Các quặng kim loại đen như: sắt, man-gan,... phân bố chủ yếu ở phía đông bắc.
(Hãy chọn câu đúng)

a)

Trung Quốc có tài nguyên khoáng sản đa dạng, phong phú, nhiều loại có trữ lượng lớn.

b)

Than tập trung nhiều ở phía đông nam Trung Quốc.

c)

Tài nguyên khoáng sản của Trung Quốc phân bố đều khắp cả nước.

d)

Tài nguyên khoáng sản là điều kiện quan trọng để Trung Quốc xây dựng cơ cấu ngành công nghiệp
đa dạng.

84.

Điểm địa của bạn

a)

10

b)

9

c)

8

d)

1