wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về mô hình OSI

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng nào thuộc tầng Liên kết dữ liệu trong mô hình OSI?

a)

Chọn đường truyền tin trong mạng (định tuyến), thực hiện kiểm soát luồng dữ liệu, khắc phục sai sót, cắt hợp dữ liệu.

b)

Thiết lập, duy trì, hủy bỏ các liên kết dữ liệu, kiểm soát luồng dữ liệu, phát hiện và khắc phục lỗi truyền tin.

c)

Cung cấp giao diện giữa người sử dụng và môi trường hệ thống mở

d)

Kiểm soát giữa các nút của luồng dữ liệu, khắc phục sai sót, có thể thực hiện ghép kênh và cắt hợp dữ liệu.

2.

Tầng nào trong mô hình OSI có chức năng thiết lập, duy trì, hủy bỏ các liên kết dữ liệu, kiểm soát luồng dữ liệu, phát hiện và khắc phục lỗi truyền tin?

a)

Tầng Vật lý

b)

Tầng Phiên

c)

Tầng Trình diễn

d)

Tầng Liên kết dữ liệu

3.

Tầng Liên kết dữ liệu là thứ tầng mấy trong mô hình OSI?

a)

2

b)

3

c)

5

d)

6

4.

Công nghệ mạng cục bộ (LAN) sử dụng phổ biến hiện nay là?

a)

Token Ring

b)

FDDI

c)

Ethernet

d)

ADSL

5.

Chuẩn Ethernet đầu tiên được Digital, Itel và Xerox (DIX) phát triển và công bố lần đầu vào năm nào?

a)

1975

b)

1979

c)

1980

d)

1985

6.

Năm 1985, IEEE đưa ra các chuẩn cho mạng nào?

a)

GAN

b)

MAN

c)

WAN

d)

LAN (các chuẩn 802.x)

7.

Giao thức nào trong các giao thức sau có thể được sử dụng trong mô hình mạng cục bộ (LAN)?

a)

TCP/IP

b)

IPX/SPX

c)

NetBEUI

d)

IPX/IP

8.

Nhiệm vụ nào không phải là nhiệm vụ của tầng Liên kết dữ liệu?

a)

Xác định cơ chế truy nhập thông tin trên mạng.

b)

Cung cấp cách phát hiện và sửa lỗi cơ bản.

c)

Kết nối các mạng với nhau bằng cách tìm đường cho các gói tin từ một mạng này đến một mạng khác.

d)

Thông báo cho người gửi gói tin có lỗi.

9.

Câu nào sau đây sai?

a)

Có thể gán nhiều hơn một địa chỉ IP cho một địa chỉ vật lý.

b)

Địa chỉ vật lý (MAC) không cố định.

c)

Giao thức ARP dùng để tìm địa chỉ vật lý từ địa chỉ IP.

d)

Giao thức RARP dùng để tìm địa chỉ IP từ địa chỉ vật lý.

10.

Địa chỉ MAC sử dụng tại tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Liên kết dữ liệu (Data-link)

b)

Mạng (Network)

c)

Vật lý (Physical)

d)

Ứng dụng (Application)

11.

Địa chỉ vật lý được quy định bởi:

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng mạng

c)

Tầng liên kết dữ liệu

d)

Tầng vật lý

12.

Kích thước của khung dữ liệu trong mô hình TCP/IP?

a)

Nhỏ hơn 64KB

b)

Lớn hơn 64KB

c)

Phụ thuộc vào mạng mà máy gửi kết nối

d)

Phụ thuộc vào mạng mà máy nhận kết nối

13.

Checksum trong gói dữ liệu UDP có độ dài bao nhiêu?

a)

4 bít

b)

8 bít

c)

16 bít

d)

32 bít

14.

Vị trí dữ liệu thực sự trong gói dữ liệu TCP bắt đầu từ byte?

a)

40

b)

32

c)

5

d)

Không xác định

15.

Để phát hiện lỗi trong gói tin, người ta sử dụng kỹ thuật gì?

a)

Số thứ tự (sequence number)

b)

Số thứ tự ghi nhận (acknowledgement number)

c)

Bộ định thời (timer)

d)

Checksum

16.

Tầng nào trong mô hình OSI có nhiệm vụ chia dữ liệu thành các khung (frame) để truyền lên mạng?

a)

Mạng (Network)

b)

Liên kết dữ liệu (Data Link)

c)

Tầng phiên (Session)

d)

Vận chuyển (Transport)

17.

Thiết bị liên kết mạng HUB hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng vật lý

b)

Tầng liên kết dữ liệu

c)

Tầng mạng

d)

Tầng vận chuyển

18.

Switch là thiết bị hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng Vật lý

b)

Tầng Liên kết dữ liệu

c)

Tầng Mạng

d)

Tầng Vận chuyển

19.

Thiết bị Bridge hoạt động tại tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Phiên

b)

Tầng Liên kết dữ liệu

c)

Vận chuyển

d)

Mạng

20.

Địa chỉ MAC là …

a)

địa chỉ vật lý có độ dài 48 bits.

b)

địa chỉ vật lý có độ dài 32 bits.

c)

địa chỉ logic được gán trên thiết bị mạng.

d)

địa chỉ cổng được gán trên thiết bị mạng.

21.

Hãy chọn phát biểu đúng?

a)

Một địa chỉ MAC có thể được gán trên nhiều thiết bị mạng.

b)

Địa chỉ MAC là một địa chỉ duy nhất.

c)

Sáu giá trị đầu của địa chỉ MAC là seri của thiết bị.

d)

Sáu giá trị cuối của địa chỉ MAC là đặc trưng của nhà sản xuất.

22.

Việc nhiều các gói tin bị đụng độ trên mạng sẽ làm cho:

a)

Hiệu quả truyền thông của mạng tăng lên.

b)

Hiệu quả truyền thông của mạng kém đi.

c)

Hiệu quả truyền thông của mạng không thay đổi.

d)

Phụ thuộc vào các ứng dụng mạng mới tính được hiệu quả.

23.

Dịch vụ nào sau đây mà tầng liên kết dữ liệu nào cũng phải cung cấp?

a)

Đặt gói tin tầng mạng vào các Frame.

b)

Định tuyến.

c)

Mã hoá các bit thành các tín hiệu vật lý.

d)

Tạo đường truyền tin cậy.

24.

Tầng hai trong mô hình OSI tách luồng bit từ Tầng vật lý chuyển lên thành …

a)

Frame

b)

Segment

c)

Packet

d)

PSU

25.

Thiết bị Hub cho phép:

a)

Kéo dài một nhánh LAN thông qua việc khuếch đại tín hiệu truyền đến nó.

b)

Ngăn không cho các packet thuộc loại Broadcast đi qua nó.

c)

Giúp định tuyến cho các packet.

d)

Kết nối nhiều máy tính lại với nhau để tạo thành một nhánh LAN.

26.

Thiết bị Bridge cho phép:

a)

Giúp định tuyến cho các packet.

b)

Kết nối 2 mạng LAN lại với nhau đồng thời đóng vai trò như một bộ lọc (filter) chỉ cho phép các packet mà địa chỉ đích nằm ngoài nhánh LAN mà packet xuất phát đi qua.

c)

Tăng cường tín hiệu điện để mở rộng đoạn mạng.

d)

Khuếch đại tín hiệu nhận được rồi truyền đi.

27.

Thiết bị nào hoạt động ở tầng Vật lý?

a)

Switch

b)

Card mạng

c)

Hub và repeater

d)

Router

28.

Chức năng của Repeater là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu.

b)

Khuếch đại tín hiệu.

c)

Chống nghẽn mạng.

d)

Lọc dữ liệu.

29.

Thiết bị mạng nào làm giảm bớt sự xung đột (collisions)?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Gateway

d)

NIC

30.

Để kết nối nhiều mạng sử dụng các giao thức khác nhau cần sử dụng thiết bị mạng nào?

a)

Bridge

b)

Gateway

c)

Hub

d)

Router

31.

Đặc tính nào của các thiết bị mạng như router hay switch cho phép điều khiển truy cập dữ liệu trên mạng?

a)

Tường lửa.

b)

Danh sách điều khiển truy cập (ACL).

c)

Cập nhật vi chương trình ( Firmware).

d)

Giao thức DNS.

32.

Trong mô hình OSI, việc xác định địa chỉ vật lý từ địa chỉ logic là trách nhiệm của:

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng liên kết dữ liệu

c)

Tầng mạng

d)

Tầng giao vận

33.

Tầng nào cung cấp phương tiện để truyền thông tin qua liên kết vật lý đảm bảo tin cậy?

a)

Vật lý (Physical)

b)

Mạng (Network)

c)

Liên kết dữ liệu (Data link)

d)

Vận chuyển (Transpor)

34.

Tầng nào trong mô hình OSI thực hiện gửi tín hiệu lên cáp?

a)

Physical

b)

Network

c)

Data Link

d)

Transport

35.

Tầng nào trong mô hình tham chiếu OSI biến đổi 0 và 1 thành tín hiệu số?

a)

Application

b)

Physical

c)

Data Link

d)

Network

36.

Công nghệ Ethernet sử dụng phương pháp truy cập môi trường truyền nào sau đây?

a)

CSMA

b)

ALOHA

c)

CSMA/CD

d)

TDMA

37.

Phương pháp truy nhập nào dưới đây lắng nghe lưu thông mạng trên cáp trước khi gửi dữ liệu?

a)

Đa truy nhập cảm tín hiệu mang có dò xung đột (CSMA/CD).

b)

Đa truy nhập cảm tín hiệu mang có tránh xung đột (CSMA/CA).

c)

Chuyển thẻ bài.

d)

Hệ kiểm tra vòng.

38.

Phương pháp truy nhập có điểu khiển dùng kỹ thuật "chuyển thẻ bài" để cấp phát quyền truy nhập đường truyền được sử dụng cho cấu trúc mạng nào?

a)

BUS và STAR

b)

BUS và RING

c)

MESH

d)

STAR

39.

Giao thức nào thực hiện truyền các thông báo điều khiển giữa các gateway hoặc trạm của liên mạng?

a)

ARP

b)

ICMP

c)

RARP

d)

TCP

40.

Chuỗi số "00-08-AC-41-5D-9F" có thể là địa chỉ gì trong các loại địa chỉ sau:

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ Port

c)

Địa chỉ MAC

d)

Địa chỉ Multicast

41.

Trong các chuỗi dưới đây, chuỗi nào là địa chỉ MAC?

a)

1A-99-BB-2H-EE-23

b)

00-34-A1-78-BB-CC

c)

0A-A1-2C-54-11-EE-FF-4A

d)

G2-11-3A-43-00-1F-CC-DD

42.

Địa chỉ vật lí (MAC Address) nào sau đây là không đúng?

a)

00-2A-43-16-23-A8

b)

00-2A-43-3E-33-A0

c)

00-4G-43-26-36-0D

d)

00-C0-9F-C3-27-F6

43.

Chuẩn IEEE nào định nghĩa mạng dùng mô hình kết nối mạng Ring?

a)

802.3

b)

802.5

c)

802.12

d)

802.11b

44.

Mô hình kết nối chính của mạng cục bộ (LAN) là?

a)

Star

b)

Bus

c)

Ring

d)

Một trong những topology nói trên

45.

Thiết bị nào gửi gói dữ liệu tới tất cả các máy trên một đoạn LAN?

a)

Hub

b)

Router

c)

Switch

d)

Gateway

46.

Ưu điểm của mạng có cấu trúc điểm - điểm (Point-to-Point) là:

a)

Khả năng xung đột (Collision) thông tin thấp.

b)

Hiệu suất sử dụng đường truyền thấp, chiếm dụng nhiều tài nguyên.

c)

Độ trễ lớn, tốn nhiều thời gian để thiết lập đường truyền và xử lý tại các node.

d)

Tốc độ trao đổi thông tin thấp.

47.

Nhược điểm của mạng có cấu trúc điểm- điểm (Point to Point) là:

a)

Khả năng xung đột thông tin (Collision) cao.

b)

Hiệu suất sử dụng đường truyền thấp, hiếm dụng nhiều tài nguyên.

c)

Độ trễ nhỏ, tốn nhiều thời gian để thiết lập đường truyền và xử lý tại các node.

d)

Tốc độ trao đổi thông tin rất cao.

48.

Đoạn mạng là…

a)

một vùng mạng có ranh giới là các bridge, router hoặc switch.

b)

một vùng mạng có ranh giới là các Repeater hoặc Hub.

c)

một vùng mạng gồm các máy tính trong một căn phòng.

d)

một vùng mạng gồm các máy tính trong một tòa thành phố.

49.

Đặc trưng của mạng quảng bá (Point to Multipoint, Broadcasting) là:

a)

Không cần có cơ chế giải quyết vấn đề xung đột thông tin (Collision).

b)

Một thông điệp được truyền đi từ một Node sẽ chỉ có một Node tiếp nhận.

c)

Tất cả các node cùng truy nhập chung trên một đường truyền vật lý.

d)

Tại một thời điểm chỉ có một Node truy cập được vào đường truyền.

50.

Chức năng của Modem là gì?

a)

Giao tiếp với mạng.

b)

Chuyển đổi tín hiệu tương tự thành tín hiệu số và ngược lại.

c)

Truyền dữ liệu trong mạng LAN.

d)

Khuếch đại tín hiệu.

51.

Phương pháp thông tin truy cập từ xa nào được xem như kết nối điển hình đến Internet mọi lúc, nó làm gia tăng rủi ro bảo mật do luôn mở đối với mọi cuộc tấn công?

a)

Cable modem & DSL

b)

Dial-up

c)

Wireless

d)

SSH

52.

Để hạn chế sự xung đột của các gói tin trên mạng người ta chia mạng thành các mạng nhỏ hơn và nối kết chúng lại bằng thiết bị nào dưới đây?

a)

Repeater

b)

Hub

c)

Switch

d)

Card mạng (NIC)

53.

Thiết bị mạng nào dưới đây làm giảm bớt sự xung đột của các gói tin trên mạng?

a)

Hub

b)

NIC

c)

Switch

d)

Transceiver

54.

Có bao nhiêu vùng xung đột (Collision Domain) trong một mạng dùng 1 Repeater và 1 Hub?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

55.

Thiết bị mạng nào dùng làm trung tâm để kết nối các máy tính trong mạng hình sao (STAR)?

a)

Switch

b)

Router

c)

Repeater

d)

NIC

56.

Công nghệ Ethernet sử dụng giới hạn nào dưới đây để có thể phát hiện xung đột?

a)

Kích thước tối đa của frame là 1000 bytes.

b)

Kích thước tối đa của frame là 46 bytes.

c)

Kích thước tối đa của cáp bị giới hạn.

d)

Kích thước tối đa của cáp là 100 mét.

57.

Hãy chọn phát biểu đúng về thiết bị mạng dưới đây?

a)

Switch có chức năng kéo dài cho đoạn mạng LAN

b)

Thiết bị định tuyến làm nhiệm vụ tìm đường

c)

Thiết bị bridge hoạt động tại tầng mạng

d)

Thiết bị switch hoạt động tại tầng vật lý

58.

Hãy chọn phát biểu đúng về kĩ thuật chuyển mạch đối xứng của Switch?

a)

Chuyển mạch đối xứng là chuyển mạch giữa các cổng có cùng một băng thông.

b)

Chuyển mạch đối xứng là chuyển mạch giữa các cổng có băng thông khác nhau.

c)

Chuyển mạch đối xứng là chuyển mạch giữa các cổng có cùng tần số.

d)

Chuyển mạch đối xứng là chuyển mạch giữa các cổng có cùng một dải băng thông.

59.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất cho Switch?

a)

Sử dụng địa chỉ vật lý và hoạt động tại tầng Physical của mô hình OSI.

b)

Sử dụng địa chỉ vật lý và hoạt động tại tầng Network của mô hình OSI.

c)

Sử dụng địa chỉ vật lý và hoạt động tại tầng DataLink của mô hình OSI.

d)

Sử dụng địa chỉ IP và hoạt động tại tầng Network của mô hình OSI.

60.

Muốn hệ thống mạng hoạt động hiệu quả người ta thường sử dụng phương pháp nào dưới đây?

a)

Tăng số lượng Collision Domain, giảm kích thước các Collision Domain.

b)

Tăng số lượng Collision Domain, tăng kích thước các Collision Domain.

c)

Giảm số lượng Collision Domain, giảm kích thước các Collision Domain.

d)

Giảm số lượng Collision Domain, tăng kích thước các Collision Domain.

61.

Điều gì sẽ xảy ra với dữ liệu khi có xung đột (collision)?

a)

Hub/Switch sẽ gửi lại dữ liệu.

b)

Dữ liệu sẽ bị phá hỏng từng bit một.

c)

Dữ liệu sẽ được khôi phục lại tại máy nhận.

d)

Dữ liệu sẽ bị mất một phần.

62.

Thiết bị Switch có bao nhiêu collision domain?

a)

1 collision

b)

2 collision

c)

3 collision

d)

1 collision/1port

63.

Khi dùng repeater để mở rộng các đoạn mạng, ta có thể:

a)

Dùng tối đa 4 repeater

b)

Có tối đa 4 đoạn mạng

c)

Có tối đa 3 đoạn mạng

64.

Thiết bị nào sử dụng bộ lọc gói và các quy tắc truy cập để kiểm soát truy cập đến các mạng riêng từ các mạng công cộng?

a)

Điểm truy cập không dây

b)

Router

c)

Tường lửa

d)

Switch

65.

Địa chỉ được Switch sử dụng khi quyết định gửi data sang cổng (port) là địa chỉ nào?

a)

Source MAC address

b)

Destination MAC address

c)

Network address

d)

Subnetwork address

66.

Gửi broadcasts (ARP request) đi tìm địa chỉ MAC của máy tính B trên cùng một mạng?

a)

Máy chủ DNS sẽ trả lời A với địa chỉ MAC của B.

b)

Tất cả các máy tính trong mạng đều nhận được yêu cầu (ARP request) và tất cả sẽ trả lời A với địa chỉ MAC của B.

c)

Tất cả các máy tính trong mạng đều nhận được yêu cầu (ARP request) nhưng chỉ có B mới trả lời A với địa chỉ MAC của mình.

d)

Các Router gần nhất nhận được yêu cầu (ARP request) sẽ trả lời A với địa chỉ MAC của B hoặc sẽ gửi tiếp yêu cầu này tới các router khác (forwards the request to another router).

67.

Giả sử người ta sẽ bổ sung 1 bit kiểm tra vào cuối của dòng dữ liệu gửi đi sao cho tổng số bit 1 trong chuỗi mới là một số lẻ. Bên nhận nhận được chuỗi 1000101010001 thì kết luận nào là đúng?

a)

Chuỗi nhận được bị lỗi.

b)

Chuỗi nhận được đúng hoàn toàn.

c)

Có thể phát hiện và sửa được lỗi trong chuỗi bit này.

d)

Không xác định lỗi trong chuỗi nhận được.

68.

Chọn hoạt động của chế độ cầu nối trong suốt (Transparent Bridging):

a)

Học các địa chỉ (Address Learning).

b)

Tràn (Flooding).

c)

Truyền (Forwarding).

d)

Định tuyến (Routing).

69.

Khung tin Ethernet IEEE 802.3 gồm trường sau đây?

a)

Preamble

b)

Địa chỉ vật lý của máy nhận (đích)

c)

Số thứ tự khung tin

d)

Địa chỉ vật lý của máy gửi (nguồn)

70.

Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link) tìm ra host (máy tính) trên mạng cục bộ bằng điều gì?

a)

Logical network address - địa chỉ lôgic mạng

b)

Port number - Mã số cổng

c)

Hardware address - địa chỉ vật lý

d)

Default Gateway - Cổng IP mặc định

71.

Hãy xác định chức năng của tầng Vật lý trong mô hình OSI?

a)

Cung cấp phương tiện truyền tin, thủ tục khởi tạo, duy trì và hủy bỏ các liên kết vật lý cho phép truyền các dòng dữ liệu ở dạng bit.

b)

Thiết lập, duy trì, hủy bỏ các liên kết dữ liệu, kiểm soát luồng dữ liệu, phát hiện và khắc phục lỗi truyền tin

c)

Chọn đường truyền tin trong mạng (định tuyến), thực hiện kiểm soát luồng dữ liệu, khắc phục sai sót, cắt hợp dữ liệu.

d)

Kiểm soát giữa các nút của luồng dữ liệu, khắc phục sai sót, có thể thực hiện ghép kênh và cắt hợp dữ liệu.

72.

Tầng nào trong mô hình OSI cung cấp phương tiện truyền tin, thủ tục khởi tạo, duy trì và hủy bỏ các liên kết vật lý cho phép truyền các dòng dữ liệu ở dạng bit?

a)

Tầng Ứng dụng

b)

Tầng Phiên

c)

Tầng Vật lý

d)

Tầng Mạng

73.

Trong kiến trúc phân tầng mạng, tầng nào có liên kết vật lý?

a)

Tầng 1

b)

Tầng 2

c)

Tầng n

d)

Tầng i >1

74.

Tầng nào trong mô hình OSI làm việc với các tín hiệu điện?

a)

Liên kết DL (Data Link)

b)

Mạng (Network)

c)

Vật lý (Physical)

d)

Vận chuyển (Transport)

75.

Đầu cắm kết nối mạng của máy tính sử dụng chuẩn nào dưới đây?

a)

V35.

b)

RJ-11.

c)

RJ-45.

d)

X21

76.

WPA là viết tắt của cụm từ nào dưới đây?

a)

Wide Protected Access

b)

Wi-Fi Protected Access

c)

Web Protected Access

d)

Wi-Max Protected Access

77.

WEP là viết tắt của cụm từ nào dưới đây?

a)

Wired Equivalent Privacy

b)

Web Equivalent Privacy

c)

Wi-Fi Equivalent Privacy

d)

Wide Equivalent Privacy

78.

Thiết bị nào không được dùng để kết nối hai máy tính với nhau?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Cáp UTP

d)

Repeater

79.

Giao thức xác thực nào dưới đây được sử dụng trong các mạng không dây?

a)

802.1X

b)

802.11b

c)

802.11an

d)

803.1

80.

Mức mã hóa WPA nào được thiết lập trên một mạng 802.11b ?

a)

256 bit

b)

128 bit

c)

64 bit

d)

32 bit

81.

Loại cáp nào có giá thành thấp và được sử dụng phổ biến nhất hiện nay?

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp STP

c)

Cáp UTP (CAT 5)

d)

Cáp quang

82.

Hiện nay cáp xoắn đôi có mấy kiểu (loại - Category)?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

83.

Trong số các loại cáp xoắn đôi dưới đây, loại cáp nào có tốc độ truyền dẫn cao nhất?

a)

CAT5e

b)

CAT5

c)

CAT6

d)

CAT7

84.

Loại cáp nào dưới đây có thể nối trực tiếp hai máy tính với nhau?

a)

Cáp quang

b)

Cáp UTP thẳng

c)

Cáp STP

d)

Cáp UTP chéo (crossover)

85.

Dùng cáp xoắn đôi để kết nối giữa máy tính với hub thì phải thực hiện như thế nào?

a)

Bấm thứ tự các sợi ở hai đầu cáp giống nhau.

b)

Đổi vị trí các sợi 1, 2 với sợi 3, 6.

c)

Một đầu bấm theo chuẩn TIA/EIA T-568A, đầu kia theo chuẩn TIA/EIA T568-B.

d)

Có thể bấm cáp ở 2 đầu dây theo thứ tự tùy ý.

86.

Để kết nối Router với Router có thể dùng loại cáp nào dưới đây?

a)

Cáp chéo (Cross - Cable)

b)

Cáp thẳng (Straight Cable)

c)

Rollover Cable

d)

Cáp HDMI

87.

Để kết nối máy tính và Router với nhau có thể dùng loại cáp nào dưới đây?

a)

Cáp chéo (Cross - Cable)

b)

Cáp thẳng (Straight Cable)

c)

Rollover Cable

d)

Cáp thẳng (Straight Cable) và Rollover Cable

88.

Phương tiện vật lý nào cho tỷ lệ lỗi ít nhất khi truyền thông tin?

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp xoắn đôi UTP

c)

Cáp quang

d)

Truyền dẫn không dây (Wireless, Microwave).

89.

Hãy chọn phát biểu đúng trong các phát biểu dưới đây?

a)

10Base-T sử dụng cáp xoắn cặp có độ dài tối đa 100m, tốc độ truyền 10Mb/s.

b)

100Base-TX sử dụng cáp xoắn cặp có độ dài tối đa 50m, tốc độ truyền 10Mb/s.

c)

100Base-FX sử dụng cáp quang có độ dài tối đa 2000m, tốc độ truyền 100Mb/s.

d)

10Base-2 sử dụng cáp đồng trục có độ dài tối đa 500m, tốc độ truyền 10Mb/s

90.

Tín hiệu truyền tối đa cho cáp đồng trục dày (thicknet) là bao nhiêu?

a)

185 m

b)

200 m

c)

250 m

d)

500 m

91.

Chiều dài tối đa của một đoạn trong kiến trúc 1000Base-T là:

a)

100 m

b)

325 m

c)

550 m

d)

3 km

92.

Tốc độ truyền dữ liệu tối đa của một đoạn mạng trong kiến trúc 1000Base-T là:

a)

10 Mbps

b)

100 Mbps

c)

1 Gbps

d)

1000 Gbps

93.

Địa chỉ nào dưới đây là địa chỉ tầng 2 (địa chỉ MAC)?

a)

192.201.63.251

b)

19-22-01-63-25

c)

0000.1234.FEG

d)

00-00-12-34-FE-AA

94.

Mạng Ethernet nào cho phép thực hiện kết nối dài hơn 1km?

a)

10Base2

b)

10Base5

c)

10BaseT

d)

100BaseFX

95.

Chiều dài tối đa một đoạn mạng (segment) trong 10Base-5 ?

a)

500 m

b)

100 m

c)

2000 m

d)

187 m

96.

Loại cáp nào được sử dụng trong kiến trúc 100Base-TX?

a)

RG-58 Coax

b)

RG-62 Coax

c)

UTP CAT-3

d)

UTP CAT-5

97.

10Base-2 còn được gọi với tên gì?

a)

Thicknet

b)

Thinnet

c)

Unshielded twisted-pair

d)

Category 3

98.

Hãy chọn chọn phát biểu đúng trong các phát biểu dưới đây?

a)

100Base-TX sử dụng cáp xoắn cặp có độ dài tối đa 100m, tốc độ truyền 100Mb/s.

b)

10Base-2 sử dụng cáp đồng trục có độ dài tối đa 400m, tốc độ truyền 10Mb/s.

c)

1000Base-SX sử dụng cáp quang có độ dài tối đa 450m, tốc độ truyền 1000Mb/s.

d)

1000Base-T sử dụng cáp xoắn cặp có độ dài tối đa 100m, tốc độ truyền 1000 Mb/s.

99.

Chuẩn Fast Ethernet sử dụng trong mạng LAN có tốc độ truyền dữ liệu cơ bản là bao nhiêu?

a)

1000 Mbps

b)

10 Mbps

c)

10000 Mbps

d)

100 Mbps

100.

Chuẩn Giagabit Ethernet sử dụng trong mạng LAN có tốc độ truyền dữ liệu cơ bản là bao nhiêu?

a)

1000 Mbps

b)

10 Mbps

c)

10000 Mbps

d)

100 Mbps

101.

Cáp UTP được sử dụng với đầu nối nào dưới đây?

a)

RJ-45

b)

BNC

c)

ST

d)

LC

102.

Card mạng được coi như là thiết bị ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Physical

b)

Data Link

c)

Network

d)

Transport

103.

Độ dài kỹ thuật tối đa cho phép khi sử dụng dây cáp mạng UTP là bao nhiêu?

a)

100 m

b)

200 m

c)

350 m

d)

400 m

104.

Mạng không dây bao gồm các mô hình nào dưới đây?

a)

Mạng FDDI (Fibre Distributed Data Interface).

b)

Mạng 10Base-T.

c)

Mạng IEEE 802.11.

d)

Mạng ISDN (Integrated Services Digital Network).

105.

Chuẩn mạng không dây IEEE 802.11a có tốc độ truyền tối đa là bao nhiêu?

a)

11 Mbps

b)

54 Mbps

c)

100 Mbps

d)

11 MBps

106.

Chuẩn mạng không dây IEEE 802.11b có tốc độ truyền tối đa là bao nhiêu?

a)

11 Mbps

b)

54 Mbps

c)

100 Mbps

d)

11 MBps

107.

Chuẩn mạng không dây IEEE 802.11n có tốc độ truyền tối đa là bao nhiêu?

a)

11 Mbps

b)

54 Mbps

c)

100 Mbps

d)

600 Mbps

108.

Chuẩn mạng không dây nào có tốc độ truyền tối đa 1 Gbps?

a)

IEEE 802.11a và IEEE 802.11g

b)

IEEE 802.11n

c)

IEEE 802.11ac

d)

IEEE 802.11b

109.

Tầng Vật lý có chứa những thành phần nào?

a)

Các giao thức định tuyến truyền tin.

b)

Các phương tiện truyền dẫn (cáp, sóng điện từ).

c)

Các Fame dữ liệu.

d)

Các Fame và Bit dữ liệu.

110.

Tiêu chuẩn Fast Ethernet 100Base-TX sử dụng cách thức nào để đạt tốc độ 100Mb/s?

a)

Dùng 04 cặp dây xoắn với xung nhịp là 25MHz.

b)

Dùng 02 cặp dây xoắn với xung nhịp là 100MHz.

c)

Dùng 01 cặp dây xoắn với xung nhịp là 1GHz.

d)

Dùng 02 cặp dây xoắn với xung nhịp là 125MHz.

111.

Chữ cái "T" trong 100BASE-TX biểu diễn cho thông tin gì?

a)

Tốc độ truyền (Transmission speed).

b)

Bộ chuyển đổi tín hiệu đầu cuối (Terminal adapter).

c)

Cáp xoắn đôi (Twisted-pair cable).

d)

Tín hiệu truyền hai chiều (Twin direction signal).

112.

Khi kết nối máy tính tới nhà cung cấp dịch vụ ISP thông qua đường dây điện thoại, tín hiệu trên đường điện thoại sẽ thuộc về tầng nào?

a)

Giao vận

b)

Mạng

c)

Liên kết dữ liệu

d)

Vật lý

113.

Các chuẩn giao thức mạng không dây nào sau đây phân phối nội dung Wireless Markup Language (WML) đến các ứng dụng Web trên các thiết bị cầm tay (PDA)?

a)

WAP

b)

WEP

c)

802.11g

d)

SSL

114.

Chuẩn bảo mật WiFi nào là an toàn nhất?

a)

WEP

b)

WEP2

c)

WPA

d)

WPA2