NEW
Font size
WorksheetsCác dạng bào chế
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Theo định nghĩa, thuốc là chất hoặc hỗn hợp các chất dùng cho người nhằm mục đích nào sau đây?
Phòng bệnh, chữa bệnh, chẩn đoán bệnh.
Điều chỉnh chức năng sinh lý cơ thể.
Bao gồm thuốc thành phẩm, nguyên liệu làm thuốc, vắc-xin, sinh phẩm y tế, trừ thực phẩm chức năng.
Tất cả các phương án trên.
"Chất hoặc hỗn hợp các chất có hoạt tính điều trị được sử dụng trong sản xuất thuốc" là định nghĩa của:
Thuốc
Dược chất (hoạt chất)
Biệt dược
Thuốc generic
Biệt dược được định nghĩa là:
Thuốc có tên chung quốc tế.
Thuốc được cấp phép lưu hành lần đầu tiên.
Thuốc có tên thương mại do cơ sở sản xuất thuốc đặt ra, khác với tên gốc hoặc tên chung quốc tế.
Thuốc thành phẩm nhằm thay thế thuốc phát minh.
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về thuốc biệt dược gốc?
Là thuốc được sản xuất không có giấy phép nhượng quyền của công ty phát minh.
Là thuốc được cấp phép lưu hành lần đầu tiên, trên cơ sở đã có đầy đủ các số liệu về chất lượng, an toàn và hiệu quả.
Là thuốc có tên thương mại khác với tên gốc hoặc tên chung quốc tế.
Là thuốc được đưa ra thị trường sau khi bằng phát minh và các độc quyền đã hết hạn.
Thuốc generic là thuốc thành phẩm được đưa ra thị trường sau khi bằng phát minh và các độc quyền đã hết hạn, nhằm mục đích nào?
Để được cấp phép lưu hành lần đầu tiên.
Để có tên thương mại độc quyền.
Để thay thế một thuốc phát minh được sản xuất không có giấy phép nhượng quyền của công ty phát minh.
Để điều chỉnh chức năng sinh lý cơ thể.
Cách phân loại dạng bào chế thuốc trong tài liệu này được dựa trên tiêu chí nào?
Thể chất của thuốc.
Tác dụng của thuốc.
Đường dùng của thuốc.
Quy trình sản xuất.
Dung dịch thuốc là chế phẩm lỏng, hòa tan một hay nhiều dược chất trong một dung môi. Ngoài đường uống, dung dịch thuốc có thể dùng bằng đường nào khác?
Đường tiêm hoặc dùng ngoài.
Đường đặt hậu môn.
Đường phun mù.
Cả B và C.
Thuốc nước được điều chế bằng cách hòa tan một hoặc nhiều dược chất trong dung môi nào?
Ethanol.
Glycerin.
Nước.
Dầu.
Đặc điểm nổi bật của siro thuốc là gì?
Chứa tỷ lệ lớn ethanol.
Thể chất lỏng, sánh và đường chiếm tỷ lệ cao (56-64%).
Chứa các tiểu phân dược chất rắn không tan.
Là dung dịch cồn thuốc.
Elixir có đặc điểm gì khác biệt so với siro thuốc?
Elixir thường chứa một tỷ lệ lớn ethanol.
Siro thuốc có vị ngọt hơn elixir.
Elixir không chứa saccharose.
Siro thuốc thường chứa polyalcol.
Thuốc nào sau đây là một ví dụ điển hình của Elixir được đề cập trong bài học?
Nước đường mía.
Siro Atussin.
Elixir paracetamol.
Hỗn dịch Motilium.
Dung dịch cồn thuốc được định nghĩa là dạng thuốc dùng trong hoặc dùng ngoài, gồm một hay nhiều dược chất hòa tan hoàn toàn trong dung môi nào?
Nước cất.
Saccharose.
Ethanol.
Glycerin.
Sự khác biệt cơ bản giữa hỗn dịch và nhũ tương là gì?
Hỗn dịch chứa dược chất lỏng, nhũ tương chứa dược chất rắn.
Hỗn dịch là dạng uống, nhũ tương là dạng tiêm.
Hỗn dịch chứa tiểu phân dược chất rắn, nhũ tương chứa tiểu phân dược chất lỏng.
Hỗn dịch tan hoàn toàn, nhũ tương không tan.
Thuốc bột được bào chế như thế nào?
Từ dung dịch dược chất được làm khô.
Bằng cách nén một hay nhiều loại dược chất.
Từ một hay nhiều loại bột thuốc có kích thước xác định, bằng cách trộn đều và rây qua cỡ rây thích hợp.
Từ bột thuốc và tá dược dính tạo thành các hạt nhỏ xốp.
Cốm là dạng thuốc rắn, được điều chế từ bột thuốc và tá dược dính tạo thành các hạt nhỏ xốp với đường kính khoảng bao nhiêu?
Dưới 0,1 μm.
0,1 – 0,5 mm.
1 – 2 mm.
Trên 2 mm.
Mục đích chính của việc sử dụng thuốc bột và cốm là gì?
Uống trực tiếp mà không cần pha.
Thường được sử dụng để pha thành các dạng dung dịch, siro, hỗn dịch.
Dùng để đặt vào các hốc tự nhiên của cơ thể.
Bôi lên da hoặc niêm mạc.
Viên nang được đặc trưng bởi điều gì?
Là dạng thuốc rắn, có hình trụ dẹt, được nén từ dược chất.
Là dạng thuốc rắn, lỏng hay mềm, chứa các dược chất đã được phân liều và bào chế dưới dạng thích hợp đựng trong vỏ nang tan được.
Là dạng thuốc lỏng, sánh, đường chiếm tỷ lệ cao.
Là dạng thuốc rắn khô tơi, được rây qua cỡ rây thích.
Khi uống viên nén, lời khuyên tốt nhất là gì?
Có thể nhai hoặc bẻ nhỏ để dễ nuốt.
Nên uống với ít nước (khoảng 50ml).
Nên uống với nhiều nước (nước đun sôi để nguội, khoảng 150ml).
Uống cùng với đồ uống có ga.
Viên nhai (chewable tablets) thường chứa các dược chất tác dụng tại chỗ ở dạ dày hoặc các dược chất hấp thu để gây tác dụng toàn thân. Ví dụ nào được đề cập trong bài cho dạng viên nhai tác dụng tại chỗ?
Aspirin.
Vitamin.
Antacid (ví dụ: Maalox).
Phenobarbitan.
Mục đích chính của viên ngậm (oral release tablets) là gì?
Gây tác dụng toàn thân nhanh chóng.
Sát khuẩn, chống viêm trong khoang miệng.
Điều trị bệnh ở dạ dày.
Cung cấp chất dinh dưỡng.
Viên ngậm Strepsil là một ví dụ điển hình cho dạng thuốc nào?
Viên nhai.
Viên đặt dưới lưỡi.
Viên ngậm.
Viên sủi.
Viên đặt dưới lưỡi (sublingual tablets) là một cách dùng đặc biệt của viên nén. Yêu cầu quan trọng đối với thuốc đặt dưới lưỡi là gì?
Phải rã ra dưới lưỡi nhanh.
Không có mùi vị khó chịu.
Không gây kích ứng niêm mạc miệng và lưỡi.
Tất cả các phương án trên.
Viên sủi là loại viên được dùng để pha thành dạng nào trước khi uống?
Viên nang.
Dung dịch hoặc hỗn dịch.
Thuốc bột.
Thuốc mỡ.
Viên bao tan trong ruột có đặc điểm gì về tá dược bao film?
Tá dược bao film giúp viên tan ở dạ dày.
Tá dược bao film giúp viên tan ở ruột, ngăn ngừa dược chất phóng thích ở dạ dày.
Tá dược bao film giúp viên tan trong nước nhanh chóng.
Tá dược bao film giúp viên không bị hủy hoại bởi acid dịch vị khi uống cùng với thức ăn.
Khi sử dụng viên bao tan trong ruột, khuyến cáo đặc biệt nào cần tuân thủ?
Có thể bẻ nhỏ hoặc nhai để dễ nuốt.
Cần uống nguyên vẹn cả viên, không được bẻ nhỏ, nhai, ngậm.
Có thể hòa tan trong nước trước khi uống.
Nên dùng cùng với sữa để tăng hấp thu.
Viên Aspirin pH8 là một ví dụ về loại viên nén đặc biệt nào?
Viên nhai.
Viên ngậm.
Viên bao tan trong ruột.
Viên sủi.
Viên tác dụng kéo dài thường chứa một lượng dược chất cao hơn liều bình thường và được thiết kế để:
Phóng thích nhanh chóng toàn bộ dược chất.
Giải phóng từ từ dược chất trong đường tiêu hóa.
Tác dụng tại chỗ ở khoang miệng.
Tan rã nhanh dưới lưỡi.
Trong Đông y, viên tròn được gọi là gì?
Thuốc tễ.
Thuốc hoàn.
Thuốc tán.
Thuốc phiến.
Thuốc tiêm là những chế phẩm có đặc điểm gì về vô trùng?
Không bắt buộc vô trùng.
Phải vô trùng tuyệt đối.
Chỉ cần vô trùng một phần.
Vô trùng khi đóng gói.
Thuốc tiêm có thể được đưa vào cơ thể bằng những đường nào?
Tiêm bắp, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch.
Tiêm trong da, tiêm trong khớp.
Tiêm ngoài màng cứng, tiêm nội tủy.
Tất cả các đường tiêm có thể.
Dịch truyền còn có đặc điểm nào sau đây?
Có chất gây sốt.
Có chất sát khuẩn.
Không có chất gây sốt, không có chất sát khuẩn, thường đẳng trương với máu.
Thường nhược trương với máu.
Dịch truyền được dùng để tiêm nhỏ giọt tĩnh mạch với thể tích như thế nào?
Thể tích nhỏ.
Thể tích trung bình.
Thể tích lớn.
Thể tích thay đổi tùy theo tốc độ.
Dung dịch glucose 5% trong dịch truyền được chỉ định chủ yếu cho mục đích gì?
Giải độc.
Nuôi dưỡng khi bệnh nhân không ăn được bằng miệng.
Bù dịch khi cơ thể bị mất nước hay bệnh nhân không uống được.
Cung cấp protein.
Dung dịch glucose 20% trong dịch truyền thường được chỉ định trong trường hợp nào?
Hạ đường huyết nhẹ.
Bù dịch đơn thuần.
Giải độc, nuôi dưỡng khi bệnh nhân không ăn được bằng miệng.
Chỉ dùng cho trẻ em.
Dịch chứa vitamin, chất đạm, chất béo được chỉ định cho những đối tượng nào?
Bệnh nhân khỏe mạnh cần tăng cường sức đề kháng.
Cơ thể bệnh có dấu hiệu suy nhược kéo dài hoặc bệnh lý kéo dài, những người bệnh thiếu hụt các vitamin.
Bệnh nhân bị mất nước cấp tính.
Bệnh nhân có nhu cầu bù điện giải.
Dịch đạm (chứa nước và acid amin) được chỉ định trong các trường hợp nào?
Hạ đường huyết.
Suy dinh dưỡng, giảm protein, albumin máu, phục hồi sau phẫu thuật.
Mất nước do sốt virus.
Thiếu vitamin.
Nhóm dịch truyền cung cấp các chất điện giải bao gồm những dung dịch nào?
Dung dịch glucose.
Huyết tương tươi.
Ringer lactate, natri clorua 0,9%, natri bicarbonate 1,4%.
Dung dịch chứa albumin.
Nhóm dịch truyền đặc biệt gồm huyết tương tươi, dung dịch chứa albumin, dextran được chỉ định khi nào?
Để bù nước đơn thuần.
Để cung cấp chất dinh dưỡng lâu dài.
Trong các trường hợp cần bù nhanh chất đạm hoặc lượng dịch tuần hoàn trong cơ thể.
Để điều trị hạ đường huyết.
Thuốc nhỏ mắt có thể là những chế phẩm nào?
Chỉ là dung dịch vô khuẩn.
Chỉ là hỗn dịch vô khuẩn.
Dung dịch, hỗn dịch, thuốc mỡ vô khuẩn.
Chỉ là thuốc mỡ vô khuẩn.
Thuốc nhỏ mắt được dùng với mục đích gì?
Chỉ để điều trị bệnh ở mắt.
Chỉ để chẩn đoán bệnh ở mắt.
Chẩn đoán, phòng hoặc điều trị bệnh ở mắt.
Chỉ để bảo vệ mắt.
Thuốc mỡ là dạng thuốc có thể chất mềm, dùng bôi lên da hay niêm mạc với mục đích gì?
Để bảo vệ da, chữa bệnh ngoài da hoặc đưa thuốc thấm qua da.
Để uống vào cơ thể.
Để tiêm vào tĩnh mạch.
Để đặt vào các hốc tự nhiên.
Thuốc mỡ có các dạng nào được đề cập trong bài học?
Mỡ mềm, bột nhão, kem (cream), gel, hệ trị liệu qua da.
Viên nang, viên nén, viên tròn.
Dung dịch, siro, elixir.
Hỗn dịch, nhũ tương.
Bepanthen được đưa ra làm ví dụ cho dạng thuốc mỡ nào?
Thuốc mỡ dạng bột nhão.
Thuốc mỡ dạng kem.
Thuốc mỡ mềm.
Thuốc mỡ dạng gel.
Kem đánh răng Sensodyne được đề cập như một ví dụ minh họa cho dạng thuốc mỡ nào?
Thuốc mỡ mềm
Thuốc mỡ dạng bột nhão
Thuốc mỡ dạng sáp
Thuốc mỡ dạng cream
Salonsip Gel Patch là một ví dụ của dạng thuốc mỡ nào?
Mỡ mềm
Kem
Gel
Hệ trị liệu qua da
Thuốc đặt có đặc điểm thể chất như thế nào ở nhiệt độ thường và khi vào thân nhiệt?
Mềm ở nhiệt độ thường và hóa rắn ở thân nhiệt
Cứng ở nhiệt độ thường và không tan chảy ở thân nhiệt
Mềm hoặc cứng ở nhiệt độ thường và có thể tan chảy ở thân nhiệt
Luôn lỏng ở nhiệt độ thường
Viên đạn thường được dùng để đặt vào đâu?
Âm đạo
Niệu đạo
Hậu môn
Mắt
Ưu điểm nổi bật của viên đạn là gì?
Dược chất phóng thích chậm, sinh khả dụng thấp
Thích hợp cho người lớn tuổi
Dược chất phóng thích nhanh, sinh khả dụng cao, rất thích hợp với trẻ em và cho những trường hợp không thể dùng thuốc bằng đường uống
Chỉ dùng để điều trị tại chỗ
Viên trứng thường có hình dạng nào và được dùng để đặt vào đâu?
Hình trụ, đặt hậu môn
Hình cầu, hình trứng, hình lưỡi, đặt âm đạo
Hình bút chì, đặt niệu đạo
Hình dẹt, đặt dưới lưỡi
Mục đích chính của viên trứng là gì?
Gây tác dụng toàn thân nhanh
Cung cấp chất dinh dưỡng
Chủ yếu để điều trị những nhiễm khuẩn (nấm, vi khuẩn, ký sinh trùng) hoặc cầm máu tại chỗ
Giảm đau toàn thân
Viên nén phụ khoa được điều chế dưới dạng viên sủi để làm gì?
Dễ dàng nuốt
Thuốc dễ thấm sâu vào các kẽ âm đạo
Giảm kích ứng niêm mạc
Kéo dài thời gian tác dụng
Viên nén phụ khoa được điều chế dưới dạng viên sủi để làm gì?
Dễ dàng nuốt.
Thuốc dễ thấm sâu vào các kẽ âm đạo.
Giảm kích ứng niêm mạc.
Kéo dài thời gian tác dụng.
Thuốc dạng bút chì được dùng để đặt vào đâu?
Hậu môn.
Âm đạo.
Niệu đạo, các hốc nhỏ hơn hoặc các lỗ rò.
Mắt.
Mục đích chủ yếu của thuốc dạng bút chì là gì?
Gây tác dụng toàn thân.
Điều trị tại chỗ: sát trùng, cầm máu, giảm đau.
Cung cấp hormone.
Chẩn đoán bệnh.
Dạng bào chế thuốc đặt nào hiện nay ít phổ biến?
Viên đạn.
Viên trứng.
Viên nén phụ khoa.
Thuốc dạng bút chì.
Thuốc phun mù là dạng thuốc khi sử dụng thuốc được phân tán thành những tiểu phân rất nhỏ thể rắn hoặc thể lỏng trong môi trường nào?
Trong dung dịch.
Trong không khí.
Trong dịch cơ thể.
Trên bề mặt da.
Thuốc phun mù chủ yếu được dùng bằng đường nào?
Đường tiêu hóa.
Đường tiêm.
Đường hô hấp.
Đường da.
Mục đích chính của thuốc phun mù là gì?
Chẩn đoán bệnh hô hấp.
Phòng ngừa và điều trị các bệnh đường hô hấp.
Cung cấp chất dinh dưỡng qua đường hô hấp.
Giảm đau toàn thân qua đường hô hấp.
Ventolin là một ví dụ của thuốc phun mù dạng nào?
Dạng turbuhaler.
Dạng spray.
Dạng accuhaler.
Dạng inhaler.
Symbicort được đưa ra làm ví dụ cho dạng thuốc phun mù nào?
Dạng spray.
Dạng inhaler.
Dạng turbuhaler.
Dạng accuhaler.
