wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Vitamin

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Vitamin là gì?

a)

Cấu trúc tế bào

b)

Vận chuyển oxy

c)

Chuyển hóa bình thường

d)

Lưu trữ năng lượng

e)

Bảo vệ chống lại các tác nhân vật lý

2.

Các vitamin có đặc điểm chung nào về kích thước phân tử?

a)

Rất lớn

b)

Lớn

c)

Khá nhỏ

d)

Vừa

e)

Siêu nhỏ

3.

Vitamin có vai trò gì trong các phản ứng sinh hóa trong cơ thể?

a)

Nguyên liệu chính

b)

Sản phẩm cuối cùng

c)

Chất xúc tác

d)

Chất ức chế mạnh

e)

Dung môi

4.

Động vật có thể tổng hợp bao nhiêu vitamin tự nó?

a)

Rất nhiều

b)

Nhiều

c)

Chỉ đủ để đáp ứng nhu cầu

d)

Gần như không đáng kể

e)

Tùy thuộc vào loại vitamin

5.

Trừ một vài trường hợp đặc biệt, vitamin chủ yếu phải được cung cấp cho cơ thể từ nguồn nào?

a)

Nước uống

b)

Ánh sáng mặt trời

c)

Thức ăn

d)

Không khí

e)

Tổng hợp hóa học trong phòng thí nghiệm

6.

Điều kiện gì mà cơ thể có thể trải qua nếu thiếu vitamin lâu dài?

a)

Tăng cân nhanh chóng

b)

Tăng trưởng quá mức

c)

Rối loạn và bệnh chuyển hóa

d)

Nhu cầu năng lượng giảm

e)

Hệ miễn dịch được tăng cường

7.

Có bao nhiêu nhóm chính mà vitamin được phân loại dựa trên độ tan?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

8.

Các vitamin tan trong chất béo nào được đề cập trong bài giảng?

a)

Vitamin C, nhóm B

b)

Các vitamin A, D, E, K

c)

Các vitamin B1, B6, B12

d)

Các vitamin C, A, E

e)

Các vitamin K, B2, B3

9.

Các vitamin tan trong nước nào được đề cập trong bài giảng?

a)

Các vitamin A, D, E, K

b)

Các vitamin C và nhóm B

c)

Các vitamin B1, B6, E, K

d)

Các vitamin C, D, A

e)

Các vitamin K, B2, E

10.

Các vitamin tan trong chất béo có đặc điểm gì về sự tích lũy trong cơ thể?

a)

Dễ dàng được bài tiết

b)

Ít có khả năng tích lũy

c)

Có thể tích lũy

d)

Chỉ tích lũy ở dạng không hoạt động

e)

Không bao giờ tích lũy

11.

Các vitamin tan trong nước có đặc điểm gì về sự tích lũy trong cơ thể?

a)

Có thể tích lũy rất nhiều

b)

Chỉ tích lũy ở một số cơ quan

c)

Hầu như không tích lũy, dễ dàng được bài tiết

d)

Tích lũy dưới dạng provitamin

e)

Chỉ tích lũy khi dùng liều cao

12.

Cơ thể cần gì cho các vitamin tan trong chất béo?

a)

Rất cao

b)

Cao

c)

Thấp hơn các vitamin tan trong nước

d)

Tùy thuộc vào lượng nước uống

e)

Không đáng kể

13.

Vitamin A được chiết xuất từ thực phẩm nào?

a)

Ngũ cốc nguyên hạt

b)

Rau lá xanh đậm, trái cây màu cam, gan động vật

c)

Thịt đỏ, cá béo

d)

Đậu

e)

Nước trái cây họ cam quýt

14.

Hình thức hoạt động chính của vitamin A trong cơ thể là gì?

a)

Beta-carotene

b)

Retinal

c)

Thiamine

d)

Ascorbic acid

e)

Tocopherol

15.

Vitamin A đóng vai trò quan trọng gì trong các chức năng của cơ thể?

a)

Đông máu

b)

Tăng cường hấp thụ canxi

c)

Thị giác, tăng trưởng, phân hóa tế bào

d)

Chất chống oxy hóa

e)

Chuyển hóa năng lượng

16.

Vai trò quan trọng của vitamin A trong cơ thể là gì?

a)

Đông máu

b)

Tăng cường hấp thụ canxi

c)

Thị giác, tăng trưởng, phân hóa tế bào

d)

Chất chống oxy hóa

e)

Chuyển hóa năng lượng

17.

Thiếu vitamin A có thể gây ra bệnh gì liên quan đến mắt?

a)

Đục thủy tinh thể

b)

Glaucoma

c)

Đêm mù

d)

Kết mạc viêm

e)

Thoái hóa điểm vàng

18.

Nguồn chính của vitamin D là gì?

a)

Rau xanh lá

b)

Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trên da

c)

Thịt nạc

d)

Hạt

e)

Nước khoáng

19.

Vai trò chính của vitamin D trong cơ thể là gì?

a)

Đông máu

b)

Hấp thụ và chuyển hóa canxi và phốt pho

c)

Thị giác

d)

Chất chống oxy hóa

e)

Chuyển hóa carbohydrate

20.

Thiếu vitamin D ở trẻ em có thể dẫn đến bệnh gì?

a)

Scurvy

b)

Beriberi

c)

Rickets

d)

Pellagra

e)

Edema

21.

Thiếu vitamin D ở người lớn có thể dẫn đến bệnh gì?

a)

Scurvy

b)

Loãng xương

c)

Beriberi

d)

Pellagra

e)

Phù nề

22.

Tên gọi phổ biến của vitamin E là gì?

a)

Retinol

b)

Calciferol

c)

Tocopherol

d)

Phylloquinone

e)

Thiamine

23.

Vai trò chính của vitamin E trong cơ thể là gì?

a)

Hỗ trợ đông máu

b)

Hấp thụ canxi

c)

Chất chống oxy hóa, bảo vệ màng tế bào

d)

Chuyển hóa carbohydrate

e)

Tham gia vào thị giác

24.

Những nguồn thực phẩm nào giàu vitamin E?

a)

Rau lá xanh đậm

b)

Trái cây họ cam quýt

c)

Dầu thực vật, hạt

d)

Thịt đỏ

e)

Sản phẩm từ sữa

25.

Vai trò quan trọng của vitamin K trong cơ thể là gì?

a)

Thị lực

b)

Chuyển hóa năng lượng

c)

Đông máu

d)

Hấp thụ canxi

e)

Chất chống oxy hóa

26.

Vitamin K có nhiều ở đâu trong tự nhiên?

a)

Ngũ cốc nguyên hạt

b)

Thịt đỏ

c)

Rau lá xanh đậm

d)

Trái cây mọng nước

e)

Rễ cây

27.

Các triệu chứng nào có thể do thiếu vitamin K gây ra?

a)

Mắt khô

b)

Bệnh còi xương

c)

Chảy máu khó ngừng

d)

Sưng phù

e)

Viêm da

28.

Vitamin C còn được gọi là gì?

a)

Thiamine

b)

Riboflavin

c)

Acid ascorbic

d)

Niacin

e)

Pyridoxine

29.

Vai trò chính của vitamin C trong cơ thể là gì?

a)

Hỗ trợ đông máu

b)

Hấp thụ canxi

c)

Chất chống oxy hóa, tổng hợp collagen, tăng cường miễn dịch

d)

Chuyển hóa chất béo

e)

Tham gia vào thị giác

30.

Bệnh nghiêm trọng nào có thể do thiếu vitamin C nghiêm trọng gây ra?

a)

Bệnh còi xương

b)

Bệnh beriberi

c)

Bệnh scurvy

d)

Bệnh pellagra

e)

Bệnh phù nề

31.

Các biện pháp nào có thể giúp giảm thiểu sự mất vitamin C khi nấu rau?

a)

Ngâm rau cắt trong nước lâu

b)

Sử dụng dụng cụ nấu bằng đồng

c)

Nấu nhanh (lửa lớn, không kéo dài thời gian nấu)

d)

Nấu lại nhiều lần

e)

Để rau cắt tiếp xúc với không khí lâu

32.

Yêu cầu trung bình hàng ngày về vitamin C cho người lớn là bao nhiêu?

a)

20 mg

b)

30 mg

c)

45 mg

d)

55 mg

e)

70 mg

33.

Vitamin B1 còn được gọi là gì?

a)

Riboflavin

b)

Thiamine

c)

Niacin

d)

Pyridoxine

e)

Cobalamin

34.

Vai trò chính của vitamin B1 trong cơ thể là gì?

a)

Tổng hợp collagen

b)

Chất chống oxy hóa

c)

Chuyển hóa carbohydrate, chức năng thần kinh

d)

Đông máu

e)

H

35.

Vai trò chính của Vitamin B1 trong cơ thể là gì?

a)

Tổng hợp collagen

b)

Chất chống oxy hóa

c)

Chuyển hóa carbohydrate, chức năng thần kinh

d)

Đông máu

e)

Hấp thụ canxi

36.

Bệnh nào do thiếu vitamin B1 gây ra?

a)

Bệnh scorbut

b)

Bệnh còi xương

c)

Bệnh beriberi

d)

Bệnh pellagra

e)

Mắt khô

37.

Các nguồn thực phẩm nào giàu Vitamin B1?

a)

Rau xanh lá đậm

b)

Trái cây họ cam quýt

c)

Ngũ cốc nguyên hạt, thịt lợn

d)

Dầu thực vật

e)

Sản phẩm từ sữa

38.

Vitamin B2 còn được gọi là gì?

a)

Thiamine

b)

Riboflavin

c)

Niacin

d)

Pyridoxine

e)

Cobalamin

39.

Vai trò của Vitamin B2 trong cơ thể là gì?

a)

Tham gia vào thị giác

b)

Chuyển hóa năng lượng, hô hấp tế bào

c)

Đông máu

d)

Hấp thụ canxi

e)

Tổng hợp collagen

40.

Các triệu chứng nào có thể do thiếu Vitamin B2 gây ra?

a)

Chảy máu lợi

b)

Viêm da, môi nứt nẻ, viêm môi góc

c)

Tê bì ở tay và chân

d)

Tiêu chảy nặng

e)

Mắt khô

41.

Các nguồn thực phẩm giàu Vitamin B2 là gì?

a)

Trái cây họ cam quýt

b)

Thịt đỏ

c)

Sữa, trứng, gan, rau xanh lá

d)

Dầu thực vật

e)

Ngũ cốc tinh chế

42.

Vitamin B3 còn được gọi là gì?

a)

Thiamine

b)

Riboflavin

c)

Niacin

d)

Pyridoxine

e)

Cobalamin

43.

Vai trò chính của Vitamin B3 trong cơ thể là gì?

a)

Đông máu

b)

Chuyển hóa năng lượng

c)

Tổng hợp collagen

d)

Thị lực

e)

Hấp thụ canxi

44.

Bệnh nào do thiếu Vitamin B3 gây ra?

a)

Bệnh Scorbut

b)

Bệnh Beriberi

c)

Bệnh Pellagra

d)

Bệnh Còi xương

e)

Mắt khô

45.

Các triệu chứng chính của bệnh Pellagra là gì?

a)

Mắt khô, mù ban đêm, keratosis pilaris

b)

Bệnh còi xương, biến dạng xương

c)

Viêm da, tiêu chảy, rối loạn tâm thần

d)

Chảy máu nướu, dưới da

e)

Tê tay và chân, suy tim

46.

Các nguồn thực phẩm nào giàu Vitamin B3?

a)

Trái cây mọng nước

b)

Yogurt

c)

Thịt, cá, ngũ cốc nguyên hạt

d)

Dầu thực vật

e)

Rau củ màu cam

47.

Vitamin B6 còn được gọi là gì?

a)

Thiamine

b)

Riboflavin

c)

Niacin

d)

Pyridoxine

e)

Cobalamin

48.

Vai trò chính của Vitamin B6 trong cơ thể là gì?

a)

Đông máu

b)

Chuyển hóa protein và axit amin, chức năng thần kinh

c)

Hấp thụ canxi

d)

Thị lực

e)

Chất chống oxy hóa

49.

Các nguồn thực phẩm giàu Vitamin B6 là gì?

a)

Các loại dầu thực vật khác nhau

b)

Rau xanh lá đậm

c)

Thịt, cá, trứng, ngũ cốc nguyên hạt, trái cây

d)

Sản phẩm từ sữa

e)

Trái cây họ cam quýt

50.

Vitamin B12 còn được gọi là gì?

a)

Thiamine

b)

Riboflavin

c)

Niacin

d)

Pyridoxine

e)

Cobalamin

51.

What is the main role of Vitamin B12 in the body?

a)

Coagulation

b)

Carbohydrate metabolism

c)

Red blood cell formation, nerve function

d)

Vision

e)

Calcium absorption

52.

What are the main food sources rich in Vitamin B12?

a)

Dark green leafy vegetables

b)

Fruits

c)

Mushrooms

d)

Animal-derived foods (meat, fish, eggs, dairy)

e)

Whole grains