wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5064 - Session 5 - MBTI

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của khóa học này là gì?

a)

Khám phá lịch sử của các bài kiểm tra tính cách

b)

Khám phá mối quan hệ giữa loại tính cách và lãnh đạo

c)

Hướng dẫn cách tạo ra các bài kiểm tra tính cách mới

d)

Tập trung hoàn toàn vào phát triển cá nhân bên ngoài công việc

2.

Theo đoạn văn, điều gì được biết đến rộng rãi về những người có một số loại tính cách nhất định?

a)

Họ thấy tất cả các hoạt động lãnh đạo đều dễ dàng như nhau

b)

Họ thấy một số hoạt động lãnh đạo dễ hơn những hoạt động khác

c)

Họ không phù hợp với các vai trò lãnh đạo

d)

Họ chỉ có thể lãnh đạo những người có cùng loại tính cách

3.

Dựa trên công trình của ai thì loại tính cách được đánh giá?

a)

Chỉ Robin Hills

b)

Sigmund Freud

c)

Carl Jung, Isabel Myers và Katharine Briggs

d)

Aristotle

4.

Where is the Myers-Briggs Type Indicator (MBTI) used?

a)

Primarily in educational institutions

b)

Only in small non-profit organizations

c)

Globally in many business organizations

d)

Rarely used outside of academic research

5.

Isabel Myers coi sự kết hợp sở thích nào là quan trọng nhất?

a)

Hướng ngoại và Hướng nội

b)

Đánh giá và Nhận thức

c)

Cảm nhận và Trực giác, và Suy nghĩ và Cảm xúc

d)

Hướng ngoại và Suy nghĩ

6.

Where do the Mental Functions or the ST, SF, NT, NF function pairs come from in a person's Personality Type?

a)

The first and last letters

b)

The two middle letters

c)

Only the first letter

d)

Only the last letter

7.

What role do Mental Functions play?

a)

Where people focus their attention and how they solve problems

b)

The physical energy level of a person

c)

The artistic preferences of a person

d)

The mathematical skills of a person

8.

What is the focus of this course based on?

a)

The four full letters of Personality Type

b)

Psychological Functions

c)

Only the preferences of Extraversion and Introversion

d)

The history of MBTI

9.

What is a common fear when answering personality questionnaires?

a)

Fear that it takes too much time

b)

Fear of being boxed in or exposed

c)

Fear that the results will not be accurate

d)

Fear that it will not be beneficial

10.

Hiểu biết về các loại tính cách có thể mang lại lợi ích gì cho cá nhân?

a)

Giúp mọi người hoàn toàn thay đổi tính cách của họ

b)

Giúp mọi người hiểu bản thân tốt hơn và đánh giá người khác

c)

Đảm bảo thăng tiến nghề nghiệp ngay lập tức

d)

Loại bỏ tất cả xung đột trong các mối quan hệ

11.

Có bốn cách quan trọng mà mọi người khác nhau theo loại tính cách là gì?

a)

Trọng tâm chú ý (Hướng ngoại/Hướng nội), cách tiếp nhận thông tin (Cảm giác/Trực giác), cách ra quyết định (Suy nghĩ/Cảm xúc), lối sống (Đánh giá/Định hướng)

b)

Cấp độ trí tuệ, kỹ năng xã hội, khả năng thể chất, sở thích nghệ thuật

c)

Trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, tình trạng kinh tế xã hội, niềm tin tôn giáo

d)

Kỹ năng giao tiếp, khả năng làm việc nhóm, sự sáng tạo, khả năng thích ứng

12.

Which of the following is a fundamental principle of Personality Type?

a)

Preferences are truly learned through experience

b)

All Types have value

c)

Type describes ability, not preferred behavior style

d)

Only experts can determine an individual's Type

13.

Khóa học này sẽ không đề cập đến điều gì?

a)

Các đặc điểm chính của những người có mỗi sở thích

b)

Cách hoàn toàn thay đổi Loại Tính Cách của bạn

c)

Các thách thức và đóng góp cụ thể của mỗi sở thích trong môi trường làm việc

d)

Các vấn đề có thể phát sinh từ sự khác biệt và cách quản lý chúng

14.

Oxford English Dictionary định nghĩa 'tính cách' như thế nào?

a)

Một tập hợp các hành vi quan sát được

b)

Sự kết hợp của các đặc điểm hoặc phẩm chất tạo thành tính cách đặc trưng của một cá nhân

c)

Trạng thái cảm xúc tạm thời của một người

d)

Khả năng trí tuệ của một cá nhân

15.

Which of the following best describes 'behavior' compared to 'personality'?

a)

Behavior is sustainable and stable

b)

Behavior is what you do and can be temporary

c)

Behavior always reflects the deepest personality

d)

Behavior cannot be observed

16.

Phương pháp nào của một tổ chức đối với sự khác biệt về tính cách được coi là 'khai sáng'?

a)

Bỏ qua sự khác biệt về tính cách

b)

Đánh giá tiêu cực về sự khác biệt về tính cách

c)

Tích hợp và tận dụng sự khác biệt về tính cách vì lợi ích của mọi người

d)

Chỉ công nhận sự tồn tại của sự khác biệt về tính cách

17.

Ai là người đầu tiên phát triển khung lý thuyết về hành vi và tính cách được khám phá trong khóa học?

a)

Isabel Myers

b)

Katharine Briggs

c)

Carl Jung

d)

Robin Hills

18.

What is one of the applications of MBTI?

a)

Diagnosing mental disorders

b)

Increasing awareness of the impact of preferences on others and understanding strengths and blind spots

c)

Recruiting employees based on a specific Personality Type

d)

Identifying who is best for a specific job

19.

According to the given example, what do people with a Thinking preference want to be valued for?

a)

Their impact on others

b)

Their abilities and results

c)

Sincere gestures of thanks

d)

Their contributions to team spirit

20.

Các nghiên cứu cho thấy rằng những nhà lãnh đạo có nhận thức bản thân tốt hơn thì như thế nào?

a)

Ít hiệu quả hơn trong vị trí của họ

b)

Hiệu quả hơn, có mối quan hệ tốt hơn tại nơi làm việc và ít căng thẳng hơn

c)

Dễ bị căng thẳng hơn

d)

Gặp khó khăn trong việc xác định các lĩnh vực cần phát triển của họ

21.

Vai trò của 'Loại' trong việc phát triển sự tự nhận thức là gì?

a)

Như một công cụ để so sánh tiêu cực bản thân với người khác

b)

Như một chiếc gương thật để tự phản ánh

c)

Như một cách để khẳng định những định kiến hiện có

d)

Như một phương tiện để hoàn toàn thay đổi tính cách của một người

22.

Tại sao việc nhận thức về người khác lại quan trọng đối với các nhà lãnh đạo?

a)

Để đảm bảo mọi người đều nghĩ và hành động giống như nhà lãnh đạo

b)

Để nắm bắt các tín hiệu xã hội từ người khác và thể hiện sự đồng cảm

c)

Để chỉ trích những người có quan điểm khác

d)

Để áp đặt giá trị của bản thân lên người khác

23.

Nhà lãnh đạo tự nhận thức nên làm gì về căng thẳng?

a)

Truyền tải căng thẳng của họ cho đội ngũ

b)

Bỏ qua các triệu chứng căng thẳng của bản thân

c)

Biết các triệu chứng, tác nhân gây căng thẳng và chiến lược đối phó của bản thân

d)

Luôn nhận các nhiệm vụ quan trọng để giảm căng thẳng cho người khác

24.

Empathy in leadership có nghĩa là gì?

a)

Luôn đồng ý với mọi người

b)

Đặt mình vào vị trí của người khác và hiểu rằng mọi người phản ứng khác nhau

c)

Làm cho mỗi thành viên trong nhóm trở thành bản sao của chính mình

d)

Bỏ qua cảm xúc của người khác để tập trung vào bản thân

25.

Tại sao nhận thức về thiên kiến lại quan trọng đối với một nhà lãnh đạo?

a)

Để hoàn toàn loại bỏ tất cả các thiên kiến cá nhân

b)

Để trung thực xem xét các thiên kiến của bản thân và trở thành một nhà lãnh đạo bao trùm hơn

c)

Để sử dụng thiên kiến nhằm đạt được lợi thế cho bản thân

d)

Để chứng minh rằng mình không có thiên kiến nào

26.

Những lợi thế gì mà những người có kiến thức về Các loại Tính cách có trong giao tiếp?

a)

Họ luôn biết loại Tính cách của người khác

b)

Họ nhận thức được phong cách giao tiếp và thành kiến của chính mình

c)

Họ có thể ép buộc người khác nhìn nhận mọi thứ từ quan điểm của họ

d)

Họ không bao giờ gặp phải vấn đề giao tiếp

27.

Which of the following is NOT a key component of inclusive leadership?

a)

Seeking diverse perspectives

b)

Imposing a single approach to issues

c)

Empathy and openness

d)

Transparency and building trust within the team

28.

What does a growth mindset in leadership mean?

a)

Believing that a person's abilities are fixed

b)

Always seeking new knowledge and being open to innovation and change

c)

Avoiding challenges to not fail

d)

Focusing only on what one is already good at

29.

What characterizes Extraversion?

a)

Enjoying silence and reflection

b)

Preferring action over contemplation, tends to speak when thoughts are forming

c)

Having a small group of close friends

d)

Preferring to work alone

30.

Hoạt động nghề nghiệp nào phù hợp với người có sở thích Hướng nội?

a)

Giao tiếp với nhiều người cùng một lúc

b)

Nói trước công chúng hoặc đào tạo

c)

Phân tích thông tin và dữ liệu, viết báo cáo

d)

Làm việc nhóm và kết nối

31.

What is the characteristic of someone with Introversion?

a)

Engaging with many people at once

b)

Speaking in public or training

c)

Analyzing information and data, writing reports

d)

Working in teams and networking

32.

What do people with Sensing preference focus on?

a)

Possibilities and the future

b)

Ideas and patterns

c)

Practicality, facts, and details

d)

Strategic overview and inspiration

33.

Những người có sở thích Trực giác có thể bị nhìn nhận tiêu cực như thế nào?

a)

Thực tế và chú ý đến chi tiết

b)

Không thực tế, không chính xác

c)

Phê phán và thiếu trí tưởng tượng

d)

Điềm tĩnh và suy nghĩ thấu đáo

34.

What is the characteristic of someone with Thinking preference?

a)

Caring about the impact of decisions on others

b)

Logical, analytical, objective

c)

Compassionate and gentle

d)

Subjective but value-based

35.

Hoạt động nghề nghiệp nào phù hợp nhất với người có sở thích Cảm xúc?

a)

Phân tích và giải quyết vấn đề một cách phê phán

b)

Công việc kỹ thuật và tạo ra trật tự logic

c)

Giúp đỡ các vấn đề cá nhân và chăm sóc cho các thành viên trong nhóm

d)

Ra quyết định dựa trên bằng chứng

36.

What characteristic do people with Judging preference have?

a)

Flexible and spontaneous

b)

Like to keep options open

c)

Organized and structured, like to get things done

d)

Energized by last-minute pressure

37.

Những người có sở thích Nhận thức có thể được nhìn nhận tích cực như thế nào?

a)

Cứng nhắc và kiểm soát

b)

Linh hoạt, cởi mở với sự thay đổi và vui vẻ

c)

Người lập kế hoạch tốt và hoàn thành nhiệm vụ

d)

Không có tổ chức và không đáng tin cậy

38.

Những gì có thể xảy ra trong các nhóm có nhiều loại tính cách khác nhau?

a)

Họ đưa ra quyết định nhanh hơn nhưng có thể mắc nhiều sai lầm hơn

b)

Họ đưa ra quyết định chậm hơn và khó khăn hơn, nhưng các quyết định có thể tốt hơn

c)

Họ luôn tránh xung đột

d)

Họ nhanh chóng hiểu nhau

39.

Khi nào quyết định tốt được đưa ra trong một nhóm?

a)

Chỉ khi các sự kiện thực tế được xem xét

b)

Chỉ khi những khả năng hữu ích mới được mở ra

c)

Chỉ khi các giá trị quan trọng được xem xét

d)

Khi các sự kiện thực tế (S), những khả năng mới (N), những bất nhất (T), và các giá trị quan trọng (F) đều được xem xét

40.

Đôi chức năng nào được mô tả là 'quyết đoán, nhanh chóng hành động, coi trọng sự thật và logic, chú ý đến chi tiết'?

a)

SF (Cảm nhận với Cảm xúc)

b)

ST (Cảm nhận với Lý trí)

c)

NF (Trực giác với Cảm xúc)

d)

NT (Trực giác với Lý trí)

41.

Phong cách nào liên quan đến chức năng NF (Trực giác với Cảm xúc) trong các mô hình tâm lý khác?

a)

Phong cách Phân tích hoặc Tuân thủ Cao

b)

Phong cách Thân thiện hoặc Ổn định Cao

c)

Phong cách Biểu cảm hoặc Ảnh hưởng Cao

d)

Phong cách Lãnh đạo hoặc Chi phối Cao

42.

Chức năng chiếm ưu thế là gì?

a)

Ưu tiên kém phát triển nhất

b)

Ưu tiên đầu tiên, bẩm sinh và có ảnh hưởng nhất

c)

Ưu tiên chỉ được sử dụng trong các tình huống căng thẳng

d)

Ưu tiên dễ thay đổi nhất

43.

Theo văn bản, phân bố dân số chung cho chức năng Sensing và Intuition là gì?

a)

50% Sensing, 50% Intuition

b)

Khoảng 70% Sensing và 30% Intuition

c)

30% Sensing và 70% Intuition

d)

90% Sensing và 10% Intuition

44.

Trong lĩnh vực nào chức năng Cảm nhận/Trực giác được coi là quan trọng nhất?

a)

Quyết định cuối cùng

b)

Giao tiếp và học tập

c)

Định tổ chức công việc

d)

Giải quyết xung đột

45.

Which area is sensing/intuition considered the most important?

a)

Final decision making

b)

Communication and learning

c)

Organizing work

d)

Conflict resolution

46.

Theo văn bản, 'thành kiến' đến từ đâu?

a)

Thiếu khả năng phán đoán

b)

Thiếu nhận thức về phán đoán

c)

Thừa trực giác

d)

Thiếu suy nghĩ

47.

Khi mọi thứ không diễn ra suôn sẻ, một người có cặp chức năng ST (Cảm nhận với Suy nghĩ) có thể trở thành như thế nào?

a)

Do dự, l hesitant

b)

Kiêu ngạo, cứng nhắc, không khoan dung hoặc phê phán

c)

Sợ hãi, lo lắng, nói nhiều

d)

Thô lỗ, tự tin thái quá

48.

What group tasks do people with the SF function pair (Sensing with Feeling) usually seek?

a)

Positioning the group for the future, linking systems and strategies

b)

Applying experience to practical jobs, sharing work fairly

c)

Debates on challenging questions

d)

Brainstorming without practical results

49.

What should you do when trying to influence someone with the NT function pair (Intuition with Thinking)?

a)

Show them how what you propose works effectively

b)

Emphasize the theoretical basis and supporting research

c)

Show practical results to everyone

d)

Focus on their strengths and talents and those of others

50.

What is the purpose of the course 'Leadership and Management of People through Personality Types'?

a)

To help you change your personality type

b)

To help you explore your own personality type and how to use it to improve your work life

c)

To focus solely on identifying the personality types of others

d)

To prove that some personality types are better than others in leadership roles