NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 12-HSK 2
Total questions: 45
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
跑步
a)
pǎobù_/_(chạy bộ)
b)
Tèbié(đặc biệt)
c)
tóngwū_/_(bạn cùng phòng)
d)
késòu(ho)
2.
踢
a)
tī_/_(đá (bóng))
b)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
c)
zài_/_(lại, nữa)
d)
piàn(cái)
3.
足球
a)
zúqiú_/_(bóng đá)
b)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
c)
jiā_/_(lượng từ Căn nhà, công ty)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
4.
打
a)
dǎ_/_(chơi (bóng), đánh)
b)
xià xuě(tuyết rơi)
c)
qìchē_/_(ô tô)
d)
guàhào(đăng ký)
5.
篮球
a)
lánqiú_/_(bóng rổ)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
gōngsī_/_(công ty)
d)
hánlěng(lạnh giá)
6.
骑
a)
qí_/_(cưỡi, đi (xe đạp...))
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
gōngzuò_/_(công việc / làm việc)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
7.
自行车
a)
zìxíngchē_/_(xe đạp)
b)
dī(Thấp)
c)
cóng… dào…_/_(từ… đến…)
d)
hánlěng(lạnh giá)
8.
排球
a)
páiqiú_/_(bóng chuyền)
b)
língxià(dưới 0 độ)
c)
shàngbān_/_(đi làm)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
9.
网球
a)
wǎngqiú_/_(quần vợt)
b)
liánxì-(Liên hệ, liên lạc)
c)
zhōumò_/_(cuối tuần)
d)
Tèbié(đặc biệt)
10.
乒乓球
a)
pīngpāngqiú_/_(bóng bàn)
b)
rúguǒ-(Nếu)
c)
píngshí_/_(bình thường, thường ngày)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
11.
唱歌
a)
chànggē_/_(hát)
b)
kùnnán-(Khó khăn, trở ngại)
c)
xuéxiào_/_(trường học)
d)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
12.
跳舞
a)
tiàowǔ_/_(nhảy múa)
b)
yù dào-(Gặp)
c)
shítáng_/_(nhà ăn)
d)
xià xuě(tuyết rơi)
13.
学期
a)
xuéqī_/_(học kỳ)
b)
kū-(Khóc)
c)
…de shíhòu_/_(khi…)
d)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
14.
门
a)
mén_/_(môn (học))
b)
guò-(Dùng sau động từ, chỉ sự hoành thành của 1 hành động)
c)
zuòfàn_/_(nấu ăn)
d)
qìwēn(Nhiệt độ)
15.
兴趣
a)
xìngqù_/_(hứng thú)
b)
jiānchí-(Cố gắng, kiên trì)
c)
cài_/_(món ăn, rau)
d)
dī(Thấp)
16.
课
a)
kè_/_(bài học, môn học)
b)
de-(Dùng sau một tính từ hoặc cụm từ để tọa thành trạng từ đứng trước động từ)
c)
liáotiānr_/_(trò chuyện, tán gẫu)
d)
língxià(dưới 0 độ)
17.
对
a)
duì_/_(đối với)
b)
fāxiàn-(Phát hiện, tìm ra)
c)
wǎnfàn_/_(bữa tối)
d)
késòu(ho)
18.
感兴趣
a)
gǎn xìngqù_/_(cảm thấy hứng thú)
b)
chūqù-(Đi ra ngoài)
c)
shǒujī_/_(điện thoại di động)
d)
piàn(cái)
19.
可是
a)
kěshì_/_(nhưng)
b)
qiánbāo-(Ví tiền)
c)
hàomǎ_/_(số (điện thoại, mã))
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
20.
一样
a)
yíyàng_/_(giống nhau)
b)
jí-(Cực, hết sức, cực kì)
c)
búyòng_/_(không cần)
d)
guàhào(đăng ký)
21.
选
a)
xuǎn_/_(chọn)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
gàn_/_(làm)
d)
hánlěng(lạnh giá)
22.
还是
a)
háishì_/_(hay là (dùng trong câu hỏi))
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
sùshè_/_(ký túc xá)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
23.
身体
a)
shēntǐ_/_(cơ thể, sức khỏe)
b)
dī(Thấp)
c)
huār_/_(hoa)
d)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
24.
爱好
a)
àihào_/_(sở thích)
b)
língxià(dưới 0 độ)
c)
xǐhuān_/_(thích)
d)
shēn-(Màu sậm, sâu)
25.
最
a)
zuì_/_(nhất (so sánh nhất))
b)
késòu(ho)
c)
Zhōngguó huà_/_(tranh Trung Quốc)
d)
liúxué-(Du học)
26.
报名
a)
bàomíng_/_(đăng ký)
b)
piàn(cái)
c)
yìbān_/_(thường, thông thường)
d)
pǔtōng-(Phổ thông, bình thường)
27.
咖啡
a)
kāfēi_/_(cà phê)
b)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
c)
tīng_/_(nghe)
d)
xiàng-(Giống như)
28.
位
a)
wèi_/_(vị (lượng từ lịch sự))
b)
guàhào(đăng ký)
c)
yīnyuè_/_(âm nhạc)
d)
nàyàng-(Giống đó, giống vậy)
29.
红茶
a)
hóngchá_/_(hồng trà)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
dōngxi_/_(đồ đạc, đồ vật)
d)
fāngfǎ-(Cách, Phương pháp)
30.
绿茶
a)
lǜchá_/_(lục trà)
b)
zhèngcháng(Bình thường)
c)
yíkuàir_/_(cùng nhau)
d)
Pǔtōnghuà-(Tiếng phổ thông)
31.
杯
a)
bēi_/_(ly (đơn vị))
b)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
c)
shōushi_/_(dọn dẹp)
d)
De shíhòu-(Khi, trong khi)
32.
没错儿
a)
méi cuòr_/_(không sai, đúng vậy)
b)
guā fēng(Gió thổi)
c)
fángjiān_/_(phòng)
d)
jīngyàn-(Kinh nghiệm)
33.
刀
a)
dāo_/_(dao, con dao)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
Běijīng_/_(Bắc Kinh)
d)
jīnglì-(Những việc trải qua)
34.
杯子
a)
bēizi_/_(cái ly)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
Shànghǎi_/_(Thượng Hải)
d)
xīběi-(Tây Bắc)
35.
矿泉水
a)
kuàngquánshuǐ_/_(nước khoáng)
b)
Yìsi-(Ý nghĩa)
c)
Nánjīng_/_(Nam Kinh)
d)
Tiān'ānmén-(Thiên An Môn)
36.
伞
a)
sǎn_/_(cái ô, dù)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
diànhuà_/_(điện thoại)
d)
dòngwùyuán-(Vườn Bách thú)
37.
回答
a)
huídá_/_(trả lời)
b)
dà xiàng(con voi)
c)
pánzi_/_(cái đĩa)
d)
sìchuān cài-(Món ăn tứ xuyên)
38.
以为
a)
yǐwéi_/_(tưởng rằng, ngỡ rằng)
b)
niǎo(chim)
c)
wǎn_/_(cái bát)
d)
jīngjù-(Kinh kịch)
39.
介绍
a)
jièshào_/_(giới thiệu)
b)
pà(Sợ)
c)
sháo_/_(cái muỗng)
d)
xiǎoshuō-(Tiểu thuyết)
40.
自己
a)
zìjǐ_/_(bản thân)
b)
fāshāo(sốt)
c)
chāzi_/_(cái nĩa)
d)
míngē-(Dân ca)
41.
大学
a)
dàxué_/_(đại học)
b)
tóuténg(Đau đầu)
c)
zhī_/_(lượng từ (con vật))
d)
Tèbié(đặc biệt)
42.
年级
a)
niánjí_/_(năm học)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
43.
准备
a)
zhǔnbèi_/_(chuẩn bị)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
qìchēzhàn_/_(bến xe)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
44.
干
a)
gàn_/_(làm (khẩu ngữ))
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
děng_/_(đợi)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
45.
旅游
a)
lǚyóu_/_(du lịch)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
zuò_/_(ngồi, đi (phương tiện))
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Reset
