wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Thuốc kháng sinh

Total questions: 51

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Cephalosporin có nguồn gốc từ vi sinh vật nào sau đây?

a)

Streptomyces griseus

b)

Cephalosporium acremonium

c)

Bacillus subtilis

d)

Penicillium notatum

2.

Vòng β-lactam có bao nhiêu nguyên tử?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

3.

Nhóm aminoglycosid thường có cấu trúc gồm:

a)

Vòng lactam và nhân purin

b)

Các vòng aminosid liên kết qua cầu oxy

c)

Vòng thơm và nhóm carboxyl

d)

Nhân steroid

4.

Chloramphenicol thuộc loại kháng sinh nào?

a)

β-lactam

b)

Polypeptid

c)

Phenicol

d)

Macrolid

5.

Thuốc nào sau đây không phải là macrolid?

a)

Erythromycin

b)

Clarithromycin

c)

Azithromycin

d)

Chloramphenicol

6.

Cephalosporin thế hệ 3 có phổ tác dụng chủ yếu trên:

a)

Vi khuẩn Gram dương

b)

Vi khuẩn Gram âm

c)

Nấm men

d)

Vi khuẩn yếm khí

7.

Kháng sinh nào sau đây có nguồn gốc tổng hợp hoàn toàn?

a)

Ampicillin

b)

Sulfamethoxazole

c)

Cefalexin

d)

Penicillin G

8.

Đặc điểm cấu trúc chung của nhóm β-lactam là:

a)

Vòng 6 cạnh chứa O

b)

Vòng amid 4 cạnh

c)

Nhóm guanidin

d)

Nhóm phenol

9.

Dạng muối nào sau đây của Penicillin dùng tiêm bắp kéo dài?

a)

Natri

b)

Kali

c)

Benzathin

d)

Kali + Probenecid

10.

Cấu trúc nào sau đây thường làm tăng độ tan của cephalosporin trong nước?

a)

Nhóm alkyl dài

b)

Nhóm aminothiazol

c)

Nhóm methyl

d)

Vòng phenyl

11.

Nhóm thế thân nước trên cephalosporin giúp:

a)

Tăng tác dụng trên Gram dương

b)

Tăng bền với β-lactamase

c)

Tăng hấp thu đường uống

d)

Giảm tác dụng phụ

12.

Khả năng kháng β-lactamase của ceftriaxon là nhờ:

a)

Vòng β-lactam không bị mở vòng

b)

Nhóm oxyime bên mạch nhánh

c)

Vòng thiazolidin

d)

Nhóm methyl bên nhân

13.

Cơ chế tác dụng chính của aminoglycosid là:

a)

Gắn vào enzym DNA gyrase

b)

Gắn vào tiểu đơn vị 50S

c)

Gắn vào tiểu đơn vị 30S

d)

Ưc chế tổng hợp acid folic

14.

Tại sao chloramphenicol không nên dùng dài ngày?

a)

Gây mất ngủ

b)

Gây độc gan

c)

Gây suy tủy xương

d)

Gây nghiện

15.

Tính chất lý học nào sau đây ảnh hưởng đến việc bào chế penicillin đường uống?

a)

Bền với acid

b)

Tan trong

16.

ông nên dùng dài ngày?

a)

Gây mất ngủ

b)

Gây độc gan

c)

Gây suy tủy xương

d)

Gây nghiện

17.

Tính chất lý học nào sau đây ảnh hưởng đến việc bào chế penicillin đường uống?

a)

Bền với acid

b)

Tan trong dầu

c)

Dễ bay hơi

d)

Không phân cực

18.

Các cephalosporin thế hệ cao hơn thường có:

a)

Tác dụng trên Gram dương mạnh hơn

b)

Khả năng qua hàng rào máu não tốt hơn

c)

Tác dụng trên virus

d)

Bền với acid

19.

Nhóm aminoglycosid bị bất hoạt bởi:

a)

Enzym β-lactamase

b)

Methylase

c)

Enzym acetyltransferase

d)

Oxidase

20.

Sự hiện diện của nhóm -NH₂ trên nhân thiazol của cephalosporin giúp:

a)

Tăng bền với kiềm

b)

Tăng độ tan trong nước

c)

Tăng hoạt tính trên Gram âm

d)

Tăng độc tính

21.

Vancomycin không hấp thu đường uống, nhưng vẫn được dùng trong viêm đại tràng giả mạc vì:

a)

Tác dụng tại chỗ trong ruột

b)

Tăng hấp thu khi viêm

c)

Bền vững với enzyme tiêu hóa

d)

Có hệ vận chuyển chủ động

22.

Phản ứng nào sau đây giúp định tính nhóm amin của gentamicin?

a)

Phản ứng với xanthydrol

b)

Phản ứng với ninhydrin

c)

Phản ứng với H₂SO₄

d)

Phản ứng với Br₂

23.

Vai trò của nhóm α-methoxy trong cephamycin là:

a)

Tăng độc tính

b)

Tăng tác dụng với vi khuẩn kỵ khí

c)

Làm mất hoạt tính

d)

Làm tăng chuyển hóa

24.

Macrolid thế hệ 2 (clarithromycin, azithromycin) ưu việt hơn thế hệ 1 vì:

a)

Bền với acid dịch vị

b)

Giảm tương tác thuốc

c)

Dễ tổng hợp

d)

Không gây kích ứng

25.

Vì sao erythromycin cần được bào chế dưới dạng base hoặc ester?

a)

Để tăng tác dụng

b)

Để bền trong acid dạ dày

c)

Để tăng hấp thu tại ruột non

d)

Để tránh chuyển hóa qua gan

26.

Dấu hiệu nào sau đây gợi ý độc tính của aminoglycosid?

a)

Mẩn ngứa

b)

Vàng da

c)

Ù tai, chóng mặt

d)

Co giật

27.

Hệ vòng lacton trong macrolid dễ bị:

a)

Phân cắt bởi base mạnh

b)

Mở vòng bởi enzyme tiêu hóa

c)

Thủy phân trong môi trường acid

d)

Bền vững trong mọi pH

28.

Trong số các nhóm KS sau, nhóm nào có khả năng qua được hàng rào máu não tốt nhất?

a)

Cephalosporin thế hệ 1

b)

Penicillin G

c)

Chloramphenicol

d)

Macrolid

29.

Cấu trúc lactam trong penicillin có vai trò gì quan trọng?

4 lines
30.

KS sau, nhóm nào có khả năng qua được hàng rào máu não tốt nhất?

a)

Cephalosporin thế hệ 1

b)

Penicillin G

c)

Chloramphenicol

d)

Macrolid

31.

Cấu trúc lactam trong penicillin có vai trò gì quan trọng?

a)

Tăng tan trong nước

b)

Tạo tính acid

c)

Quyết định hoạt tính kháng khuẩn

d)

Dễ bị thủy phân bởi base yếu

32.

Khả năng kháng beta-lactamase của cephalosporin tăng theo thứ tự thế hệ như thế nào?

a)

Giảm dần

b)

Tăng dần

c)

Không thay đổi

d)

Không liên quan thế hệ

33.

Nhóm KS nào sau đây dùng tốt cho bệnh nhân dị ứng beta-lactam?

a)

Amoxicillin

b)

Cephalexin

c)

Vancomycin

d)

Ampicillin

34.

Đặc điểm nào dưới đây giúp aminoglycosid có tác dụng kéo dài trên vi khuẩn?

a)

T1/2 dài

b)

Liên kết bền với ribosom 30S

c)

Tan mạnh trong lipid

d)

Chống được enzym chuyển hóa

35.

Macrolid nào sau đây được dùng thay thế penicillin trong điều trị viêm họng do liên cầu?

a)

Clarithromycin

b)

Azithromycin

c)

Erythromycin

d)

Spiramycin

36.

Phân tích nào đúng với phản ứng giữa gentamicin và thuốc thử ninhydrin?

a)

Tạo màu đỏ do nhóm ceton

b)

Tạo màu xanh do nhóm -OH

c)

Tạo màu tím do amin bậc 1

d)

Không có phản ứng

37.

Sự có mặt của nhóm thế thân nước trên vòng beta-lactam có ảnh hưởng gì?

a)

Tăng tác dụng trên VK gram (-)

b)

Giảm kháng beta-lactamase

c)

Mất hoạt tính trên gram (+)

d)

Gây độc tế bào

38.

Nhóm KS nào không dùng phối hợp với chloramphenicol do đối kháng tác dụng?

a)

Penicillin

b)

Aminosid

c)

Cephalosporin

d)

Macrolid

39.

Cơ chế tác dụng của aminoglycosid liên quan đến quá trình nào?

a)

Ức chế tổng hợp DNA

b)

Ức chế tổng hợp protein

c)

Tăng tính thấm màng

d)

Ức chế enzym transpeptidase

40.

Vai trò của nhóm OH tại vị trí 3 trong vòng cephalosporin?

a)

Tạo tan trong nước

b)

Quyết định phổ tác dụng

c)

Làm tăng hấp thu PO

d)

Tăng kháng beta-lactamase

41.

Tác dụng không mong muốn điển hình của aminoglycosid là?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Độc thận và tai

c)

Dị ứng

d)

Ức chế tủy xương

42.

Vì sao erythromycin kém bền trong môi trường acid?

a)

Do vòng lacton dễ mở

b)

Do phân tử phân cực mạnh

c)

Do có nhóm base yếu

d)

Do kém tan

43.

Trong kiểm nghiệm KS

4 lines
44.

Vì sao erythromycin kém bền trong môi trường acid?

a)

Do vòng lacton dễ mở

b)

Do phân tử phân cực mạnh

c)

Do có nhóm base yếu

d)

Do kém tan

45.

Trong kiểm nghiệm KS nhóm beta-lactam, phản ứng gì dùng để định tính vòng lactam?

a)

Phản ứng với ninhydrin

b)

Phản ứng với acid mạnh

c)

Phản ứng tạo màu với iod

d)

Phản ứng mở vòng bằng base

46.

Tính chất nào giúp macrolid thích hợp điều trị nhiễm khuẩn nội bào?

a)

Khả năng khuếch tán mạnh vào mô

b)

Tính base yếu

c)

Kháng acid tốt

d)

Không bị chuyển hóa qua gan

47.

So sánh phổ tác dụng và tính nhạy cảm với β-lactamase giữa các thế hệ cephalosporin:

a)

Thế hệ sau thường có phổ rộng hơn và kháng β-lactamase tốt hơn

b)

Thế hệ đầu phổ rộng hơn, nhưng kháng β-lactamase kém hơn

c)

Tất cả các thế hệ đều như nhau

d)

Không có thế hệ nào kháng được β-lactamase

48.

Cấu trúc của erythromycin có vòng lacton lớn và nhiều nhóm hydroxyl, điều này gây ảnh hưởng như thế nào đến tính chất của thuốc?

a)

Làm thuốc dễ bị phân hủy ở môi trường acid

b)

Làm tăng độ tan trong nước

c)

Tăng độ bền với enzym gan

d)

Giảm hấp thu ở ruột non

49.

Gentamicin có thể tạo phức với ion kim loại nặng. Nhận định nào sau đây là SAI?

a)

Do có nhiều nhóm OH và NH2 trong cấu trúc

b)

Phản ứng tạo phức là cơ sở kiểm nghiệm

c)

Phức dễ tan trong môi trường acid

d)

Phản ứng này không ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc

50.

Khi nghiên cứu dược động học của ceftazidime, cần lưu ý điều gì?

a)

Không hấp thu qua đường uống, nên phải dùng đường tiêm

b)

Tích lũy nhiều ở mô mỡ

c)

Chuyển hóa mạnh qua gan

d)

Thải trừ chủ yếu qua mật

51.

Tại sao erythromycin không bền trong môi trường acid?

a)

Do nhóm OH bị proton hóa, gây phân hủy vòng lacton

b)

Do xảy ra phản ứng nội phân tử tạo ketal

c)

Do nhóm amin bậc một bị loại bỏ

d)

Do tác động của enzyme peptidase trong dạ dày