wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra tổng hợp ATTP và ký sinh trùng (Trình độ lớp 13)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa của ElMasry (2012), chất lượng thịt là gì?

a)

Là sự đo lường các đặc tính quyết định sự phù hợp của thịt để ăn tươi hoặc tồn trữ mà không bị biến chất.

b)

Là tập hợp các đặc tính đáp ứng yêu cầu của người chăn nuôi.

c)

Là trọng lượng thịt xeau khi đã bỏ đầu và nội tạng.

d)

Là chỉ số về nồng độ kháng sinh tồn dư trong mô cơ.

2.

Nhóm chỉ tiêu "Chất lượng bên trong" (intrinsic) của thịt bao gồm nội dung nào?

a)

Phúc lợi động vật và tôn giáo.

b)

Màu sắc, mùi, kết cấu và thành phần dinh dưỡng.

c)

Giá cả và uy tín thương hiệu trên thị trường.

d)

Phương thức vận chuyển và điều kiện giết mổ.

3.

Trọng lượng quầy thịt (Carcass weight) được tính sau khi đã loại bỏ bộ phận nào?

a)

Chỉ loại bỏ lông và móng.

b)

Loại bỏ máu, lòng đỏ, lòng trắng và lông.

c)

Loại bỏ nội tạng và mỡ thừa.

d)

Giữ nguyên toàn bộ trọng lượng sau khi giết mổ.

4.

Tỉ lệ nạc (Lean Meat Percentage - LMP) được định nghĩa là gì?

a)

Trọng lượng thịt nạc so với trọng lượng sống của vật nuôi.

b)

Trọng lượng thịt nạc so với trọng lượng nội tạng.

c)

Trọng lượng thịt nạc tính theo phần trăm của trọng lượng quầy thịt.

d)

Tổng trọng lượng cơ bắp và xương của quầy thịt.

5.

Trong hệ thống phân loại quầy thịt SEUROP, chữ "E" đại diện cho mức độ nạc nào?

a)

Trên 60% nạc.

b)

Từ 55% đến dưới 60% nạc.

c)

Từ 50% đến 55% nạc.

d)

Dưới 40% nạc.

6.

Thiết bị lỗi PSE (Pale, Soft, Exudative) thường có đặc điểm pH như thế nào sau 45 phút hạ thịt?

a)

pH > 6.2.

b)

pH đạt mức 5.9 - 6.0.

c)

pH giảm nhanh xuống dưới 5.6.

d)

pH duy trì ở mức trung tính 7.0.

7.

Hiện tượng "Thịt DFD" (Dark, Firm, Dry) thường xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Động vật bị stress cấp tính ngay trước khi giết mổ.

b)

Cạn kiệt nguồn glycogen dự trữ do stress kéo dài trước khi giết mổ.

c)

Quá trình làm lạnh thịt quá nhanh sau khi hạ thịt.

d)

Vây nhiễm vi khuẩn Salmonella từ môi trường.

8.

Myoglobin trong thịt khi kết hợp với Nitrite và được đun nóng sẽ tạo ra màu gì đặc trưng?

a)

Màu xám nâu của Metmyoglobin biến tính.

b)

Màu đỏ tươi của Oxymyoglobin.

c)

Màu đỏ sáng của Nitrosohemocrome.

d)

Màu xanh vàng do quá trình oxy hóa Porphyrin.

9.

Chỉ số ADI (Acceptable Daily Intake) trong kiểm soát tồn dư chất độc được hiểu là gì?

a)

Hàm lượng cao nhất của một chất được phép có trong mô bào mà một người có thể tiêu thụ hàng ngày suốt đời mà không gây nguy hiểm cho sức khỏe.

b)

Lượng một chất có thể tiêu thụ hàng ngày suốt đời mà không gây nguy hiểm cho sức khỏe.

c)

Khoảng thời gian từ khi ngừng dùng thuốc đến khi được phép giết mổ.

d)

Nồng độ thuốc thấp nhất gây ra phản ứng trên cơ thể người.

10.

Theo Thông tư 09/2016/TT-BNNPTNT, vị trí lấy mẫu trên thân thịt lợn để kiểm tra vệ sinh bao gồm khu vực nào?

a)

Má, mông, lưng, ngực.

b)

Chân giò, tai, đuôi, mỡ lưng.

c)

Gan, thận, tim, phổi.

d)

Lưỡi, cơ hàm, cơ hoành, cơ mông.

11.

Mục tiêu chính của vệ sinh thực phẩm trong chuỗi "Farm to Table" là gì?

a)

Tăng tối đa lợi nhuận cho người kinh doanh.

b)

Cung cấp thực phẩm tốt lành và an toàn cho người tiêu dùng.

c)

Rút ngắn thời gian chăn nuôi gia súc.

d)

Thay thế hoàn toàn việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi.

12.

Tại cơ sở chăn nuôi, vấn đề nào sau đây là mối nguy lớn nhất gây mất ATTP?

a)

Chăn nuôi theo đúng quy trình phúc lợi động vật.

b)

Quản lý chất thải và cải thiện môi trường nuôi.

c)

Sử dụng kháng sinh bừa bãi và không tuân thủ thời gian ngừng thuốc (WDP).

d)

Việc cung cấp đầy đủ nước uống cho vật nuôi.

13.

Một trong những thách thức về sức khỏe cộng đồng hiện nay tại Việt Nam là gì?

a)

Tỉ lệ người ăn chay tăng cao.

b)

Sự xuất hiện của các siêu vi khuẩn kháng tất cả các loại kháng sinh.

c)

Việc tiêu thụ quá nhiều rau xanh trong thực đơn hàng ngày.

d)

Tình trạng thiếu hụt protein động vật trên toàn cầu.

14.

Theo số liệu giai đoạn 2011-2016 tại Việt Nam, nguyên nhân chính gây ngộ độc thực phẩm chiếm tỉ lệ cao nhất là gì?

a)

Do các mối nguy vật lý như mảnh kim loại.

b)

Do các chất phụ gia thực phẩm.

c)

Do vi sinh vật.

d)

Do các chất độc tự nhiên có sẵn trong thực phẩm.

15.

Nhóm đối tượng YOPI (High risk group) bao gồm những ai?

a)

Người trẻ tuổi, vận động viên và công nhân.

b)

Người già (>65 tuổi), trẻ em (<5 tuổi), người suy giảm miễn dịch và phụ nữ mang thai.

c)

Nhân viên làm việc tại các nhà máy giết mổ gia súc.

d)

Nam giới trong độ tuổi lao động.

16.

"Nhiễm độc thực phẩm" (Food poisoning) khác với "Nhiễm khuẩn thực phẩm" (Food infection) ở điểm nào?

a)

Nhiễm độc là do độc tố có sẵn hoặc được sản sinh trong thực phẩm, thời gian ủ bệnh ngắn.

b)

Nhiễm khuẩn là do độc tố hóa học từ thuốc bảo vệ thực vật.

c)

Nhiễm độc luôn có triệu chứng sốt cao và tiêu chảy kéo dài.

d)

Hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau về cơ chế gây bệnh.

17.

Bản chất của Nội độc tố (Endotoxins) là gì?

a)

Protein có khối lượng phân tử lớn, kém bền với nhiệt.

b)

Thành phần LPS của tế bào vi sinh vật, bền với nhiệt.

c)

Được giải phóng khi vi khuẩn còn đang sống mạnh mẽ.

d)

Chỉ có ở vi khuẩn Gram dương (+).

18.

Các mối nguy vật lý trong thực phẩm thường xuất hiện tại thời điểm nào?

a)

Chỉ xuất hiện trong quá trình chăn nuôi tại trang trại.

b)

Thu hoạch nguyên liệu, chế biến, đóng gói, vận chuyển và bảo quản.

c)

Do sự cố phóng xạ từ môi trường.

d)

Do sự biến chất tự nhiên của các protein trong thịt.

19.

Theo QCVN 8-3/2012/BYT, chỉ tiêu Salmonella trong mẫu thịt được quy định như thế nào?

a)

Cho phép dưới 10210^2 CFU/g.

b)

Không được phát hiện (trong 25g mẫu).

c)

Cho phép có mặt nếu thịt được nấu chín.

d)

Chỉ kiểm tra trên các loại thịt nhập khẩu.

20.

TCVN khác QCVN ở điểm cơ bản nào về nguyên tắc áp dụng?

a)

QCVN là bắt buộc áp dụng cho đối tượng; TCVN là tự nguyện.

b)

QCVN là quy chuẩn do từng cá nhân ban hành tùy nguyện.

c)

TCVN chỉ dùng cho sản phẩm xuất khẩu.

d)

QCVN do các tổ chức kinh tế tự ban hành và công bố.

21.

Mầm bệnh "Gạo lợn" là giai đoạn ấu trùng của loài sán nào?

a)

Taenia saginata.

b)

Taenia solium.

c)

Trichinella spiralis.

d)

Fasciola gigantica.

22.

Người có thể nhiễm bệnh "Gạo lợn" (Cysticercosis) bằng đường nào hoặc mắt thông qua con đường nào?

a)

Ăn thịt lợn nấu chưa chín chứa nang sán.

b)

Ăn phải trứng sán Taenia solium từ thực phẩm hoặc nước bị nhiễm phân người.

c)

Ấu trùng sán xâm nhập trực tiếp qua da khi tắm sông.

d)

Muỗi truyền từ lợn sang người.

23.

Vị trí ký sinh phổ biến nhất của sán trưởng thành Taenia saginata ở người là đâu?

a)

Gan và mật.

b)

Cơ vân và cơ hoành.

c)

Ruột non.

d)

Hệ thần kinh trung ương.

24.

Theo quy định, nếu trong 40cm240\text{cm}^2 mặt cắt thịt lợn có từ 1-6 ấu trùng sán gạo, hướng xử lý là gì?

a)

Tiêu hủy toàn bộ quầy thịt.

b)

Thịt phải được luộc chín trước khi sử dụng.

c)

Không cần xử lý, có thể bán tươi bình thường.

d)

Chỉ cắt bỏ phần có chứa ấu trùng.

25.

Vi khuẩn/ký sinh trùng nào sau đây có thể gây biến chứng viêm màng não nghiêm trọng nhất được đề cập trong tài liệu?

a)

Salmonella spp.

b)

Streptococcus suis.

c)

Campylobacter jejuni.

d)

Staphylococcus aureus.

26.

Loài ký sinh trùng nào sau đây có vòng đời bao gồm việc hình thành kén (nurse cell) trong cơ xương?

a)

Taenia asiatica.

b)

Trichinella spiralis.

c)

Fasciola hepatica.

d)

Anisakis simplex.

27.

Con đường lây nhiễm chính của bệnh Giun xoắn (Trichinellosis) sang người là gì?

a)

Ăn rau sống rửa không sạch.

b)

Ăn thịt lợn hoặc động vật hoang dã chứa ấu trùng chưa nấu chín.

c)

Uống nước lá từ các khe suối vùng núi.

d)

Tiếp xúc trực tiếp với chuột mang mầm bệnh.

28.

Để diệt ấu trùng giun xoắn trong thịt bằng phương pháp nhiệt độ thấp, cần duy trì điều kiện nào?

a)

0C0^{\circ}C trong 24 giờ.

b)

15C-15^{\circ}C trong 6 ngày hoặc 35C-35^{\circ}C trong thời gian ngắn.

c)

5C-5^{\circ}C trong 1 tháng.

d)

Nhiệt độ ngăn mát tủ lạnh trong 10 ngày.

29.

Ký sinh trùng Anisakis spp. thường gây bệnh cho người thông qua việc tiêu thụ loại thực phẩm nào?

a)

Thịt bò tái (phở bò).

b)

Hải sản (cá biển, mực) sống hoặc chưa nấu chín.

c)

Tiết canh lợn.

d)

Trứng gia cầm bị nhiễm bẩn.

30.

Một đặc điểm nguy hiểm của dị ứng nguyên từ Anisakis simplex là gì?

a)

Chúng bị phá hủy hoàn toàn khi đun sôi ở 100C100^{\circ}C , sẽ không gây dị ứng ngay cả khi đã nấu chín hoặc đông lạnh.

b)

Chúng bền với nhiệt, có thể gây dị ứng ngay cả khi đã nấu chín hoặc đông lạnh.

c)

Chúng chỉ gây bệnh cho trẻ em dưới 5 tuổi.

d)

Chúng chỉ tồn tại trong cá nuôi ở nước ngọt.

31.

Salmonella spp. xâm nhập vào cơ thể chủ yếu qua đường nào và khu trú ở đâu đầu tiên?

a)

Qua đường hô hấp, khu trú tại phổi.

b)

Qua đường phân - miệng, xâm nhập vào tế bào biểu mô ruột (tế bào M).

c)

Qua vết thương hở trên da, đi vào máu.

d)

Xâm nhập trực tiếp vào hệ thần kinh qua niêm mạc mũi.

32.

Độc tố nào của E. coli O157:H7 là tác nhân chính gây ra hội chứng tan máu xuất huyết (HUS)?

a)

Nội độc tố LPS.

b)

Độc tố Shiga (Shiga toxin - Stx).

c)

Độc tố chịu nhiệt ST.

d)

Ngoại độc tố Enterotoxin bền nhiệt.

33.

Staphylococcus aureus gây ngộ độc thực phẩm thông qua cơ chế nào?

a)

Vi khuẩn sống xâm nhập vào máu gây nhiễm trùng huyết.

b)

Sản sinh ngoại độc tố (Enterotoxin) bền với nhiệt trong thực phẩm.

c)

Tiết ra nội độc tố khi tế bào vi khuẩn bị phá hủy trong dạ dày.

d)

Hình thành bào tử để kháng với dịch vị dạ dày.

34.

Độc tố Botulinum của Clostridium botulinum có đặc điểm sinh học đáng chú ý nhất là gì?

a)

Rất bền với nhiệt, không bị phá hủy ở 100C100^{\circ}C .

b)

Là độc tố thần kinh cực mạnh, gây liệt cơ đối xứng.

c)

Chỉ được sản sinh trong môi trường giàu oxy (hiếu khí).

d)

Không gây nguy hiểm cho người lớn, chỉ gây hại cho trẻ sơ sinh.

35.

Listeria monocytogenes có khả năng đặc biệt nào giúp nó trở thành mối nguy lớn trong thực phẩm đông lạnh hoặc làm mát?

a)

Có khả năng chịu được nồng độ đường cực cao.

b)

Phát triển được ở nhiệt độ tủ lạnh ( 410C4 - 10^{\circ}C ).

c)

Hình thành bào tử để kháng với hóa chất khử trùng.

d)

Không thể bị tiêu diệt bởi quá trình nấu chín thông thường.

36.

Đối tượng nào có nguy cơ tử vong cao nhất khi nhiễm Streptococcus suis?

a)

Người trực tiếp tham gia giết mổ hoặc ăn tiết canh lợn bệnh.

b)

Trẻ em vùng sâu vùng xa không được tiêm chủng.

c)

Người chăn nuôi bò sữa tại các vùng dịch.

d)

Người tiêu thụ rau quả tươi tại các chợ đầu mối.

37.

Campylobacter jejuni thường gây ra triệu chứng đặc trưng nào khác biệt với nhiều loại ngộ độc khác?

a)

Táo bón kéo dài và khô miệng.

b)

Tiêu chảy thường có lẫn máu và đau bụng dữ dội.

c)

Sốt cao kèm theo hiện tượng sụp mí mắt.

d)

Co giật và mất ý thức ngay sau khi ăn 1 giờ.

38.

Liều gây chết (LD) của độc tố Botulinum đối với con người là bao nhiêu?

a)

1 mg/kg thể trọng.

b)

0.004 µg/kg thể trọng.

c)

10 CFU/g thực phẩm.

d)

Tương đương với liều gây chết của nội độc tố Salmonella.

39.

Vi khuẩn nào sau đây có cấu trúc kháng nguyên O, H và K, thường được dùng để định danh các chủng gây bệnh?

a)

Staphylococcus aureus.

b)

Escherichia coli.

c)

Listeria monocytogenes.

d)

Clostridium botulinum.

40.

"Điểm màu Roche" hay quạt màu DSM thường được ứng dụng để đánh giá chất lượng sản phẩm nào liên quan đến vi sinh vật/phụ gia?

a)

Độ tươi của cá để phát hiện Anisakis.

b)

Màu sắc lòng đỏ trứng và da gà (liên quan đến carotenoid/canthaxanthin).

c)

Độ đục của nước lược thịt để phát hiện Salmonella.

d)

Mức độ nhiễm khuẩn S. aureus trên bề mặt da người chế biến.

41.

Vi khuẩn nào có khả năng hình thành bào tử (Endospore) cực kỳ bền vững với môi trường?

a)

Salmonella spp.

b)

Clostridium spp..

c)

Escherichia coli

d)

Streptococcus suis

42.

Triệu chứng điển hình "Liệt cơ đối xứng vùng mặt, sụp mi mắt" là biểu hiện của ngộ độc:

a)

S. aureus

b)

C. botulinum

c)

L. monocytogenes

d)

E. coli O157:H7

43.

Nguồn lây nhiễm Salmonella hàng đầu trong các vụ ngộ độc thực phẩm trên thế giới là:

a)

Thịt bò và các sản phẩm từ sữa

b)

Thịt gia cầm và trứng

c)

Thủy hải sản đánh bắt xa bờ

d)

Rau củ quả trồng tại vùng ven đô

44.

Listeria monocytogenes xâm nhập vào cơ thể và có thể gây hậu quả nghiêm trọng nhất cho phụ nữ mang thai là:

a)

Gây vàng da và mắt cho người mẹ

b)

Gây sẩy thai, thai chết non hoặc sinh non

c)

Làm tăng huyết áp đột ngột trong thai kỳ

d)

Chỉ gây tiêu chảy nhẹ, không ảnh hưởng đến thai nhi

45.

Campylobacter jejuni bị tiêu diệt dễ dàng bởi yếu tố nào trong cơ thể người?

a)

Dịch mật ở túi mật

b)

Acid dạ dày

c)

Hệ vi sinh vật thường trú ở ruột già

d)

Các enzyme tiêu hóa tại tuyến tụy

46.

Cơ chế gây bệnh của Vibrio cholerae (Phẩy khuẩn tả) liên quan đến việc:

a)

Xâm lấn sâu vào mô cơ tim gây viêm tim

b)

Sản sinh độc tố Cholera gây mất nước và điện giải trầm trọng qua đường ruột

c)

Phá hủy tế bào hồng cầu dẫn đến thiếu máu cấp tính

d)

Gây liệt hệ hô hấp do tác động vào thân kinh trung ương

47.

Staphylococcus aureus có thể chịu được nồng độ NaCl tối đa là bao nhiêu?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

25%

48.

Thời gian ủ bệnh trung bình của nhiễm khuẩn Salmonella là bao lâu?

a)

1 - 6 giờ

b)

12 - 72 giờ

c)

10 - 15 ngày

d)

Ngay lập tức sau khi ăn

49.

Vi khuẩn Streptococcus suis thường trú ngụ chủ yếu ở đâu trên lợn khỏe mạnh?

a)

Đường tiêu hóa (phân)

b)

Đường hô hấp trên (hạch hạnh nhân, mũi)

c)

Các cơ mông và cơ đùi

d)

Trong dòng máu lưu thông

50.

Sự khác biệt lớn nhất giữa Nội độc tố và Ngoại độc tố về tính chịu nhiệt là:

a)

Ngoại độc tố rất bền với nhiệt, nội độc tố kém bền

b)

Nội độc tố (LPS) bền với nhiệt, ngoại độc tố (Protein) thường kém bền với nhiệt

c)

Cả hai đều bị phá hủy hoàn toàn ở 60C60^{\circ}\mathrm{C}

d)

Cả hai đều không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ nấu nướng thông thường