wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VSH_ON_TAP_CHUONG_7-1

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.


Theo khuyến nghị, để giữ gìn sức khỏe nên tập luyện TDTT ít nhất bao nhiêu phút mỗi ngày?

a)

Ít nhất 120 phút.

b)

Ít nhất 15 phút.

c)

Ít nhất 30 phút.

d)

Ít nhất 60 phút.

2.


Thành phần nào của hệ vận động biến đổi rõ rệt nhất dưới tác động của tập luyện TDTT?

a)

Hệ dây chằng.

b)

Hệ khớp.

c)

Hệ cơ.

d)

Hệ xương.

3.


Khái niệm chính xác về sự phì đại cơ do tập luyện TDTT là gì?

a)

Sự dày lên (tăng tiết diện ngang) của các sợi cơ.

b)

Sự tăng chiều dài của các sợi cơ.

c)

Sự tăng số lượng các sợi cơ.

d)

Sự biến đổi cấu trúc hóa học của sợi cơ.

4.

Hội chứng "Tim thể thao" thường xảy ra ở VĐV tập luyện ưu thế tố chất nào?

a)

Tố chất mạnh.

b)

Tố chất khéo léo.

c)

Tố chất nhanh.

d)

Tố chất bền.

5.


Ở trạng thái nghỉ ngơi, tần số nhịp tim thường thấp nhất ở nhóm VĐV nào?

a)

VĐV tập luyện tố chất dẻo.

b)

VĐV tập luyện tố chất mạnh.

c)

VĐV tập luyện tố chất bền.

d)

VĐV tập luyện tố chất nhanh.

6.

 

Chỉ tiêu hàm lượng acid lactic trong máu dùng để đánh giá tốt nhất tố chất nào?

a)

Tố chất nhanh.

b)

Tố chất bền.

c)

Tố chất khéo léo.

d)

Tố chất mạnh.

7.

Cơ sở sinh lý của nguyên tắc tăng tiến (tiến dần từng bước) là gì?

a)

Giúp củng cố kỹ năng động tác.

b)

Đảm bảo tính hệ thống.

c)

Dựa vào giới tính và lứa tuổi.

d)

Rèn luyện nâng cao dần khả năng thích ứng của cơ thể.

8.

Trong kỹ thuật nhảy cao, kiểu nhảy nào là đơn giản nhất và thường được tập sớm nhất?

a)

Nhảy cao kiểu lưng qua xà.

b)

Nhảy cao kiểu úp bụng.

c)

Nhảy cao kiểu nằm nghiêng.

d)

Nhảy cao kiểu bước qua.

9.


Thời gian nghỉ tối ưu từ khi kết thúc khởi động đến khi bắt đầu phần trọng động là?

a)

Từ 10 – 15 phút.

b)

Không cần nghỉ.

c)

Từ 15 – 20 phút.

d)

Từ 3 – 8 phút.,

10.


Ý nghĩa của việc gây ra sự mệt mỏi vừa phải lặp đi lặp lại trong huấn luyện là gì?

a)

Là dấu hiệu của tập luyện quá sức.

b)

Là yếu tố nâng cao khả năng sinh lý của cơ thể.

c)

Giúp cơ thể dự trữ năng lượng.

d)

Làm giảm khả năng hoạt động.

11.


Hiệu quả co bóp của tim VĐV cao hơn người bình thường chủ yếu do đâu?

a)

Do huyết áp cao hơn.

b)

Do buồng tim nhỏ hơn.

c)

Do nhịp tim nhanh hơn.

d)

Cấu trúc và chức năng tim thay đổi thích nghi với vận động.

12.


Tại sao tập luyện TDTT lại giúp tăng cường hoạt động trí não?

a)

Giúp tăng kích thước hộp sọ.

b)

Giúp hình thành phản xạ không điều kiện.

c)

Giúp giảm lượng oxy tiêu thụ ở não.

d)

Giúp máu lưu thông lên não tốt hơn.

13.


Việc xây dựng chế độ tập luyện khác nhau cho nam và nữ tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc tự giác.

b)

Nguyên tắc cá nhân hóa (đối đãi cá biệt).,

c)

Nguyên tắc toàn diện.

d)

Nguyên tắc hệ thống.

14.

Cơ sở sinh lý của nguyên tắc hệ thống (tập luyện thường xuyên) là gì?

a)

Tăng cường phản xạ không điều kiện.

b)

Ổn định cấu trúc xương.

c)

Củng cố các phản xạ vận động có điều kiện trên vỏ não.

d)

Giảm bớt các phản xạ sinh dưỡng.

15.


Trình tự thực hiện khởi động trong một buổi tập chuẩn là gì?

a)

Khởi động chuyên môn trước.

b)

Thực hiện đồng thời cả hai.

c)

Khởi động chung trước, khởi động chuyên môn sau.,

d)

Chỉ thực hiện khởi động chuyên môn.

16.

Giai đoạn hồi tĩnh (phục hồi) cần được thực hiện vào thời điểm nào?

a)

Trước khi khởi động.

b)

Giữa phần khởi động và trọng động.

c)

Trước khi đi ngủ 1 giờ.

d)

Ngay sau khi kết thúc phần trọng động (phần chính).

17.


Phát biểu nào sau đây đúng về trạng thái mệt mỏi sau vận động TDTT?

a)

Luôn gây hại vĩnh viễn cho cơ bắp.

b)

Là trạng thái sinh lý bình thường, mất đi sau nghỉ ngơi.

c)

Không liên quan đến hiệu suất tập luyện.

d)

Là một tình trạng bệnh lý cấp tính.

18.

Tập luyện TDTT làm thay đổi cấu trúc tim như thế nào theo hướng tích cực?

a)

Giảm độ dày thành cơ tim.

b)

Trọng lượng tim và thể tích các buồng tim tăng lên.

c)

Tim nhỏ lại để đập nhanh hơn.

d)

Chỉ có tâm thất phải to lên.

19.


Trong hội chứng "Tim thể thao", tại sao thành tâm thất trái thường dày hơn tâm thất phải?

a)

Vì nó tống máu qua van hẹp.

b)

Vì nó chứa ít máu hơn.

c)

Vì nó phải tống máu với một áp lực cao hơn.

d)

Vì nó hoạt động ít hơn.

20.

 

Hiệu quả trao đổi khí ở phổi tăng khi tập luyện chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Giảm số lượng hồng cầu.

b)

Tăng số lượng phế nang tham gia trao đổi khí.

c)

Giảm độ đàn hồi của phổi.

d)

Giảm nhịp thở.

21.


Chỉ số VO2max thường đạt giá trị cao nhất ở VĐV môn thể thao nào?

a)

Chạy cự ly ngắn (sprint).

b)

Cử tạ, ném đẩy.

c)

Chạy cự ly dài, bơi lội, bóng nước.

d)

Nhảy cao, nhảy xa.

22.


Hệ thần kinh nào hoạt động mạnh khi vận động giúp kích thích hệ tuần hoàn?

a)

Hệ thần kinh giao cảm.

b)

Hệ thần kinh vận động tự chủ.

c)

Hệ thần kinh đối giao cảm.

d)

Hệ thần kinh cảm giác ngoại biên.

23.


Tố chất nào khi được phát triển sẽ hoàn thiện hệ tim mạch và hô hấp rõ nhất?

a)

Tố chất nhanh.

b)

Tố chất dẻo.

c)

Tố chất mạnh.

d)

Tố chất bền.

24.


Việc tăng nhanh khối lượng vận động quá mức (sai nguyên tắc tăng tiến) dễ dẫn đến?

a)

Cải thiện khả năng điều nhiệt.

b)

Chấn thương và tổn thương cơ bắp.

c)

Giảm nhịp tim nghỉ ngơi.

d)

Tăng hiệu suất vận động.

25.

Trình tự tập luyện kỹ thuật nhảy xa đúng nguyên tắc từ dễ đến khó là?

a)

Kiểu ngồi -> kiểu cắt kéo.

b)

Kiểu ngồi -> kiểu ưỡn thân -> kiểu cắt kéo.

c)

Kiểu ưỡn thân -> kiểu ngồi.

d)

Kiểu cắt kéo -> kiểu ngồi.

26.

Mục đích chính của Lao động khác với Tập luyện TDTT ở điểm nào?

a)

Lao động luôn mang tính tự nguyện.

b)

Tạo ra giá trị vật chất/dịch vụ (Lao động) so với Phát triển thể chất (TDTT).

c)

Lao động không tiêu hao năng lượng.

d)

TDTT không cần tính kỷ luật.

27.

 

Tác động tinh thần của tập luyện TDTT thường mang lại cảm giác gì?

a)

Gây mệt mỏi tâm thần mãn tính.

b)

Gây stress kéo dài do áp lực.

c)

Làm suy giảm khả năng tập trung.

d)

Giải tỏa căng thẳng, tạo hưng phấn thông qua Endorphin.,

28.

Hoạt động thể chất đều đặn giúp giảm bao nhiêu phần trăm nguy cơ bệnh tim mạch?

a)

Không có tác động đáng kể.

b)

Khoảng 50 – 70%.

c)

Khoảng 5 – 10%.

d)

Khoảng 20 – 30%.

29.


Bài tập chịu trọng lượng kích thích tế bào nào giúp tăng mật độ xương?

a)

Tế bào mỡ.

b)

Tế bào hủy xương (Osteoclasts).

c)

Tế bào sụn.

d)

Tế bào tạo xương (Osteoblasts).,

30.


Protein BDNF (Brain-Derived Neurotrophic Factor) tăng lên khi tập luyện có vai trò gì?

a)

Thúc đẩy sự sống sót và phát triển của tế bào thần kinh, cải thiện trí nhớ.

b)

Ức chế sản sinh Melatonin.

c)

Tăng tốc độ co cơ vân.

d)

Phân giải mỡ thừa trong não.

31.


Tập luyện sức mạnh kích thích con đường (pathway) nào để tăng trưởng cơ bắp?

a)

Lipolysis pathway.

b)

Aerobic pathway.

c)

mTOR pathway.,

d)

Glycolysis pathway.

32.

Sức mạnh cơ bắp không chỉ đến từ khối lượng cơ mà còn từ yếu tố thần kinh nào?

a)

Sự cải thiện phối hợp thần kinh–cơ và kích hoạt đơn vị vận động.

b)

Sự tăng tốc độ phản xạ không điều kiện.

c)

Sự giảm nồng độ Adenosine.

d)

Sự tăng số lượng dây thần kinh cảm giác.

33.

"Tấm khiên" bảo vệ khớp, giúp giảm áp lực trực tiếp lên khớp là gì?

a)

Hệ thống dây chằng lỏng lẻo.

b)

Các phế nang ở phổi.

c)

Hệ thống cơ bắp khỏe mạnh bao quanh khớp.

d)

Lớp mỡ dưới da.

34.

Dịch hoạt dịch (synovial fluid) trong khớp có vai trò gì khi vận động?

a)

Chuyển hóa Glucose thành năng lượng.

b)

Nuôi dưỡng sụn khớp và giảm ma sát giữa các bề mặt khớp.

c)

Truyền xung thần kinh đến cơ.

d)

Làm cứng xương để chịu lực.

35.

 

Nhóm đối tượng nào đặc biệt cần tập cơ lõi để giảm nguy cơ cong vẹo cột sống?

a)

Trẻ em dưới 5 tuổi.

b)

Người lao động chân tay nặng.

c)

Học sinh, sinh viên ngồi học sai tư thế.,

d)

VĐV cử tạ chuyên nghiệp.

36.

Mật độ xương tối đa (Peak Bone Mass) thường đạt được ở độ tuổi nào?

a)

Sau 50 tuổi.

b)

Không cố định lứa tuổi.

c)

Trước 10 tuổi.

d)

Khoảng 20 – 30 tuổi.

37.


Tập luyện giúp tăng thể tích nhát bóp (stroke volume) dẫn đến hệ quả gì ở trạng thái nghỉ?

a)

Tăng nhịp tim khi nghỉ ngơi.

b)

Giảm lưu lượng máu lên não.

c)

Tăng huyết áp tâm trương.

d)

Giảm nhịp tim khi nghỉ ngơi.

38.

 

Chất nào được tiết ra giúp mạch máu giãn nở tự nhiên và giảm huyết áp khi tập luyện?

a)

Cortisol.

b)

Acid Lactic.

c)

Oxit Nitric (NO).

d)

Adrenaline.

39.

Tập luyện TDTT ảnh hưởng như thế nào đến nồng độ Cholesterol?

a)

Tăng LDL-C và giảm HDL-C.

b)

Không ảnh hưởng đến Cholesterol.

c)

Tăng HDL-C (tốt) và giảm LDL-C (xấu).

d)

Chỉ giảm tổng lượng mỡ máu.

40.


Protein phản ứng C (CRP) là chỉ số gì bị giảm khi tập luyện điều độ?

a)

Chỉ số sức mạnh cơ bắp.

b)

Chỉ số viêm trong cơ thể.

c)

Chỉ số đường huyết.

d)

Chỉ số dung tích phổi.

41.


Tập luyện giúp tăng độ nhạy của hormone nào, hỗ trợ kiểm soát tiểu đường?

a)

Melatonin.

b)

Estrogen.

c)

Insulin.,

d)

Testosterone.

42.


Khi vận động, nhu cầu oxy tăng cao được gửi tín hiệu đến trung tâm nào ở não?

a)

Hồi hải mã.

b)

Tuyến tùng.

c)

Trung tâm hô hấp ở hành não (medulla oblongata).

d)

Tiểu não.

43.


Khái niệm "Hô hấp lần hai" (Second Wind) dùng để chỉ trạng thái nào?

a)

Trạng thái mệt mỏi cực độ.

b)

Trạng thái chuẩn bị khởi động.

c)

Cảm giác bớt mệt, thở dễ hơn sau giai đoạn đầu bị hụt hơi.

d)

Trạng thái ngưng thở tạm thời.

44.


Quá trình hít thở sâu khi vận động mang lại lợi ích gì cho phổi?

a)

Làm giảm lượng oxy vào máu.

b)

Làm khô niêm mạc phế nang.

c)

Làm giảm sức mạnh cơ hoành.

d)

Làm sạch phổi bằng cách loại bỏ chất nhầy và hạt bụi tích tụ.

45.


Quy tắc "Neck check" (kiểm tra từ cổ trở lên) khuyên VĐV điều gì?

a)

Có thể chạy bền khi bị đau nhức cơ thể.

b)

Có thể tập nhẹ nếu triệu chứng chỉ ở cổ trở lên (sổ mũi nhẹ, hắt hơi).

c)

Phải nghỉ tập hoàn toàn nếu bị đau họng.

d)

Chỉ tập khi bị sốt dưới 39 độ.

46.

Tập luyện điều độ giúp tăng nồng độ kháng thể nào tại niêm mạc đường hô hấp?

a)

Kháng thể IgA.,

b)

Tế bào hủy xương.

c)

Kháng thể IgE.

d)

Hormone Cortisol.

47.


Tại sao tập luyện giúp giảm táo bón và đầy hơi?*

a)

Làm giảm lưu lượng máu đến ruột.

b)

Kích thích nhu động ruột và tăng acetylcholine.

c)

Làm phân khô và cứng hơn.

d)

Ức chế hoạt động của vi khuẩn có lợi.

48.


Khoảng bao nhiêu phần trăm tế bào miễn dịch của cơ thể nằm ở ruột (GALT)?

a)

95 – 100%.

b)

10 – 20%.

c)

40 – 50%.

d)

70 – 80%.

49.


"Runner's high" (hưng phấn của người chạy bộ) liên quan đến chất nào?*


a)

Thyroxine.

b)

Endorphin.

c)

Adenosine.

d)

Acid Lactic.

50.

Tập luyện aerobic tăng nồng độ Endorphin tương đương với tác dụng của loại thuốc nào?

a)

Thuốc ngủ liều cao.

b)

Thuốc tăng cân.

c)

Thuốc hạ huyết áp.

d)

Thuốc chống trầm cảm (ở mức độ nhẹ).,