wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quản trị học

Total questions: 200

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống: “Tổ chức là tập hợp hai hay nhiều người cùng ….. trong những hình thái cơ cấu nhất định để đạt được những mục đích chung”?


a)

Chí hướng

b)

Hoạt động

c)

Mục đích

d)

Kế hoạch

2.

Điền vào chỗ trống : “Quản trị là những hoạt động cần thiết khi có nhiều người kết hợp với nhau trong 1 tổ chức nhằm thực hiện ... .. chung”?

a)

Mục tiêu 


b)

Lợi nhuận

c)

Kế hoạch 


d)

Lợi ích

3.

 Điền vào chỗ trống: “Quản trị hướng tổ chức đạt mục tiêu với ... cao nhất và chi phí thấp nhất”?

a)

Sự thỏa mãn

b)

Lợi ích


c)

Kết quả


d)

Lợi nhuận

4.

 Trong quản trị học có mấy quy luật cần phải nghiên cứu?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

5.

 Chủ thể quản trị cần tuân theo mấy nhóm nguyên tắc?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

6.

 Điền vào chỗ trống: “Quản trị là sự ……….. của chủ thể quản trị lên đối tượng bị quản trị nhằm đạt được những mục tiêu nhất định trong điều kiện biến động của môi trường”.

a)

Điểu khiển

b)

Chỉ đạo

c)

Tác động

d)

Tất cả phương án trên

7.

: Điền vào chỗ trống “ Hoạt động quản trị chịu sự tác động của ... đang biến động không ngừng” ?

a)

Kỹ thuật 


b)

Công nghệ 


c)

  Kinh tế 


d)

Môi truờng

8.

Quản trị cần thiết trong các tổ chức để….?

a)

Đạt được lợi nhuận

b)

Giảm chi phí 


c)

Đạt được mục tiêu với hiệu suất cao

d)

Tạo trật tự trong 1 tổ chức

9.

 Tính hiệu quả trong quản trị là gì?

a)

Làm đúng việc

b)

Làm việc đúng cách

c)

Làm việc nhanh chóng

d)

Làm việc với chi phí cao

10.

Tính hiệu lực trong quản trị là gì?

a)

Làm đúng việc

b)

Làm việc đúng cách

c)

Làm việc nhanh chóng

d)

Làm việc với chi phí thấp

11.

Nguyên tắc nào sau đây không phải là nguyên tắc quản trị?

a)

Phân công lao động

b)

Thống nhất chỉ huy

c)

Tối đa hóa lợi nhuận cá nhân

d)

Quyền hạn đi đôi với trách nhiệm

12.

Tổ chức là gì?

a)

Quá trình kiểm tra và đánh giá kết quả hoạt động.

b)

Sắp xếp các nguồn lực và hoạt động để đạt được mục tiêu.

c)

Quá trình lãnh đạo và điều hành nhân viên.

d)

Quá trình lập kế hoạch và xác định mục tiêu.

13.

Lãnh đạo là gì?

a)

Quá trình kiểm tra và đánh giá kết quả hoạt động.

b)

Sắp xếp các nguồn lực và hoạt động để đạt được mục tiêu.

c)

Gây ảnh hưởng và truyền cảm hứng cho người khác để đạt được mục tiêu chung.

d)

Lập kế hoạch và xác định mục tiêu

14.

Bản chất của quản trị là gì?

a)

. Bản chất của quản trị là gì?

b)

Sự phối hợp các hoạt động của các cá nhân để đạt mục tiêu chung.

c)

Ra lệnh và yêu cầu cấp dưới thực hiện

d)

Quản lý tài chính của tổ chức.

15.

 Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để quản trị sự thay đổi thành công?

a)

Nguồn lực tài chính dồi dào


b)

 Cơ cấu tổ chức linh hoạt

c)

Sự cam kết của lãnh đạo và nhân viên

d)

Công nghệ hiện đại

16.

Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô của tổ chức?

a)

Khách hàng

b)

Nhà cung cấp

c)

Lạm phát

d)

Đối thủ cạnh tranh

17.

 Văn hóa tổ chức là gì?

a)

Quy định về trang phục của nhân viên.

b)

Danh sách các khách hàng quan trọng.

c)

Hệ thống các giá trị, niềm tin, thái độ và chuẩn mực được chia sẻ trong tổ chức.

d)

Báo cáo tài chính hàng năm

18.

Tại sao cần quản trị sự thay đổi?

a)

Để gây khó khăn cho nhân viên.

b)

Để chứng tỏ quyền lực của nhà quản trị.

c)

Để tổ chức thích ứng với những thay đổi của môi trường và duy trì lợi thế cạnh tranh.

d)

Để giảm chi phí hoạt động.

19.

Bước đầu tiên trong quy trình quản trị sự thay đổi là gì?

a)

Thực hiện thay đổi

b)

 Đánh giá kết quả

c)

Nhận diện sự cần thiết của thay đổ

d)

Nhận diện sự cần thiết của thay đổ

20.

 Kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất đối với một nhà quản trị cấp cao?

a)

Kỹ năng kỹ thuật

b)

Kỹ năng giao tiếp

c)

Kỹ năng tư duy chiến lược

d)

Kỹ năng làm việc nhóm

21.

Môi trường bên ngoài của tổ chức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Nguồn nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất

b)

Kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ

c)

Cơ cấu tổ chức, văn hóa tổ chức

d)

Điểm mạnh, điểm yếu của tổ chức

22.

Môi trường bên trong của tổ chức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Nguồn nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất, văn hóa tổ chức

b)

Kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ

c)

Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp

d)

Luật pháp, quy định của chính phủ

23.

Quản trị viên cấp cao thường tập trung vào điều gì?

a)

Các hoạt động hàng ngày

b)

Giám sát nhân viên

c)

Xây dựng chiến lược dài hạn

d)

Giải quyết các vấn đề phát sinh

24.

Quản trị viên cấp cơ sở thường tập trung vào điều gì?

a)

Giám sát và điều hành nhân viên

b)

Giám sát và điều hành nhân viên

c)

Đưa ra các quyết định lớn

d)

 Quản lý tài chính

25.

Theo Henry Mintzberg, nhà quản trị có bao nhiêu vai trò chính?

a)

5

b)

8

c)

10

d)

12

26.

Vai trò nào của nhà quản trị liên quan đến việc truyền đạt thông tin cho nhân viên?

a)

Người phổ biến thông tin

b)

Người giám sát

c)

Người cung cấp thông tin

d)

Người phát ngôn

27.

Theo lý thuyết hệ thống, tổ chức được xem là gì?

a)

Một tập hợp các cá nhân làm việc độc lập

b)

 Một tập hợp các bộ phận tương tác lẫn nhau để đạt mục tiêu chung.

c)

Một cỗ máy hoạt động theo quy trình cố định.

d)

Một thực thể không chịu ảnh hưởng của môi trường bên ngoài

28.

Cơ cấu tổ chức có mấy thuộc tính

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

29.

Để tăng hiệu suất quản trị, các nhà quản trị có thể thực hiện bằng cách…?

a)

Giảm chi phí ở đầu vào và doanh thu ở đàu ra k thay đổi

b)

Chi phí ở đầu  vào thay đổI và tăng doanh thu ở đầu ra

c)

Vừa giảm chi phí ở đầu vào và vừa tăng doanh thu ở đầu ra

d)

Tất cả những cách trên

30.

Phân tích đối thủ cạnh tranh là phân tích yếu tố nào?

a)

Tổng quát

b)

Ngành

c)

Bên ngoài

d)

Tất cả đều sai

31.

 Theo Henry Minzberg, các nhà quản trị phải thực hiện bao nhiêu vao trò?

a)

7

b)

10

c)

14

d)

4

32.

 Nghiên cứu của Henry Minzberg đã nhận dạng 10 vai trò của nhà quản trị và phân loại thành 3 nhóm vai trò, đó là nhóm nào?

a)

Nhóm vai trò lãnh đạo, vai trò thông tin, vai trò ra quyết định

b)

Nhóm vai trò tương quan nhân sự, vai trò xử lý các xung đột, vai trò ra quyết định


c)

Nhóm vai trò tương quan nhân sự, vai trò thông tin, vai trò ra quyết định

d)

Nhóm vai trò liên lạc, vai trò phân bố tài nguyên, vai trò thương thuyết

33.

Hiệu suất của quản trị chỉ có được khi nào?

a)

Làm đúng việc 


b)

Làm việc đúng cách

c)

Chi phí thấp

d)

Tất cả đều sai

34.

Trong quản trị tổ chức, quan trọng nhất là gì

a)

Làm đúng việc

b)

Làm việc đúng cách

c)

Đạt được lợi nhuận

d)

Chi phí thấp nhất

35.

  Điền vào chỗ trống “ trường phái tâm lý-xã hội trong quản trị nhấn mạnh đến vai trò của yếu tố tâm lý, quan hệ ... của con người trong xã hội”

a)

Xã hội 


b)

Bình đẳng

c)

Đẳng cấp

d)

Lợi ích 


36.

Sự khác biệt chính giữa quản trị và lãnh đạo là gì?

a)

Quản trị tập trung vào con người, lãnh đạo tập trung vào quy trình.

b)

Quản trị tập trung vào duy trì trật tự, lãnh đạo tập trung vào tạo ra sự thay đổi.

c)

Quản trị chỉ dành cho cấp cao, lãnh đạo dành cho mọi cấp.

d)

Không có sự khác biệt, hai khái niệm này đồng nghĩa

37.

Theo tài liệu, yếu tố nào KHÔNG thuộc yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến quản trị?

a)

 Khí hậu

b)

Thủy văn

c)

Địa lý

d)

Văn hóa

38.

 Điều gì KHÔNG phải là đặc điểm của thông tin quản trị?

a)

Tính chính xác

b)

Tính kịp thời

c)

Tính liên tục

d)

Tính phức tạp

39.

Trong quá trình ra quyết định quản trị, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương án?

a)

Mục tiêu quản trị

b)

Thời gian

c)

Môi trường

d)

Sở thích cá nhân của nhân viên

40.

Quyết định chiến lược là gì?

a)

Quyết định liên quan đến các hoạt động hàng ngày.

b)

Quyết định ngắn hạn.

c)

Quyết định dài hạn, ảnh hưởng đến toàn bộ tổ chức

d)

Quyết định do nhân viên đưa ra

41.

Thông tin quản trị có vai trò gì

a)

Cung cấp thông tin cho khách hàng

b)

Cung cấp thông tin cho đối thủ cạnh tranh

c)

Cung cấp thông tin cho nhà quản trị để ra quyết định

d)

Cung cấp thông tin cho chính phủ

42.

Trong các phương pháp xử lý xung đột, phương pháp nào được đánh giá cao vì giúp hạn chế sự thiếu thiện chí của các bên đến mức thấp nhất?

a)

Né tránh

b)

Áp đặt

c)

Thỏa hiệp

d)

Hợp tác

43.

Làm thế nào để đối phó với sự kháng cự thay đổi trong tổ chức?

a)

Sa thải những người phản đối.

b)

Ép buộc mọi người phải tuân theo.

c)

Bỏ qua những ý kiến phản đối

d)

Truyền thông rõ ràng về lý do và lợi ích của thay đổi, lắng nghe và giải quyết những lo ngại, tạo điều kiện cho mọi người tham gia vào quá trình thay đổi.

44.

Làm thế nào để đo lường hiệu quả của các hoạt động quản trị sự thay đổi?

a)

Chỉ đo lường lợi nhuận

b)

Chỉ đo lường sự hài lòng của nhân viên

c)

Chỉ đo lường số lượng thay đổi đã thực hiện

d)

Đo lường cả các chỉ số tài chính, sự hài lòng của khách hàng và nhân viên, hiệu quả hoạt động và khả năng thích ứng của tổ chức.

45.

Đâu là thách thức lớn nhất đối với các nhà quản trị trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ 4.0?

a)

 Quản lý tài chính

b)

Quản lý sản xuất

c)

Quản lý marketing

d)

hích ứng với sự thay đổi nhanh chóng, quản lý sự đa dạng văn hóa, và ứng dụng công nghệ một cách hiệu quả để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững

46.

Làm thế nào để nhà quản trị có thể phối hợp các nguồn lực với chi phí thấp nhất và hiệu quả cao nhất

a)

Tập trung vào những công việc trọng tâm của tổ chức

b)

Phân bổ đều nguồn lực cho tất cả các nhiệm vụ

c)

Chỉ đầu tư vào những dự án có lợi nhuận cao

d)

Giảm thiểu mọi chi phí không cần thiết

47.

 Để khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình hoạch định, nhà quản trị cần tạo ra một môi trường như thế nào

a)

Môi trường cởi mở, tin tưởng và khuyến khích phản biện

b)

Môi trường cạnh tranh khốc liệt

c)

Môi trường độc đoán

d)

Môi trường chỉ tập trung vào kết quả

48.

Trong quá trình hoạch định, nhà quản trị cần cân bằng yếu tố nào

a)

Ngắn hạn và dài hạn

b)

Định tính và định lượng

c)

Cả ngắn hạn, dài hạn, định tính và định lượng

d)

Chi phí và lợi nhuận

49.

Các nhà quản trị cần làm gì để đảm bảo tính hiệu quả của quá trình hoạch định trong một tổ chức đa văn hóa

a)

Áp dụng một phương pháp hoạch định duy nhất cho tất cả các bộ phận

b)

Điều chỉnh phương pháp hoạch định để phù hợp với giá trị và phong tục của từng nền văn hóa

c)

Bỏ qua yếu tố văn hóa để tập trung vào mục tiêu kinh tế

d)

Chỉ sử dụng các công cụ định lượng

50.

SWOT là viết tắt của những yếu tố nào?

a)

Sản phẩm, Giá cả, Địa điểm, Khuyến mãi

b)

Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức

c)

Chiến lược, Tầm nhìn, Mục tiêu, Kế hoạch

d)

Nhân sự, Tài chính, Marketing, Sản xuất

51.

Trong các nội dung sau, nội dung nào không phải là một bước trong quá trình lập kế hoạch của nhà quản trị?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Phân tích môi trường

c)

Lựa chọn phương án hành động

d)

Đánh giá nhân viên

52.

Mục đích chính của phân tích SWOT là gì?

a)

Để tăng doanh số bán hàng

b)

Để giảm chi phí sản xuất

c)

Để tổng hợp nghiên cứu về môi trường bên ngoài và bên trong doanh nghiệp

d)

Để đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên

53.

Điểm yếu của doanh nghiệp thể hiện điều gì?

a)

hả năng cạnh tranh trên thị trường

b)

Những hạn chế nội tại cần khắc phục

c)

Lợi thế so với đối thủ

d)

Nguồn lực tài chính dồi dào

54.

Thách thức trong SWOT là gì?

a)

Những yếu tố bên ngoài gây khó khăn cho doanh nghiệp

b)

Những cơ hội để tăng trưởng

c)

Những điểm mạnh của doanh nghiệp

d)

Những yếu tố nội bộ giúp doanh nghiệp thành công

55.

Ma trận SWOT được dùng để làm gì

a)

Để tính toán lợi nhuận

b)

Để đại diện đồ họa/ một ý tưởng cơ bản của khung SWOT

c)

Để quản lý nhân sự

d)

Để kiểm soát chất lượng sản phẩm

56.

 Yếu tố nào sau đây là một ví dụ về điểm mạnh của doanh nghiệp?

a)

Sự cạnh tranh gay gắt từ đối thủ

b)

Công nghệ sản xuất tiên tiến

c)

Sự thay đổi của chính sách nhà nước

d)

Nguồn cung nguyên liệu hạn chế

57.

Yếu tố nào sau đây là một ví dụ về điểm yếu của doanh nghiệp?

a)

Nhu cầu thị trường tăng cao

b)

Thiếu vốn đầu tư

c)

Sự phát triển của công nghệ mới

d)

Chính sách hỗ trợ từ chính phủ

58.

Yếu tố nào sau đây là một ví dụ về cơ hội của doanh nghiệp?

a)

Sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh mới

b)

Thị trường mới nổi

c)

Sự thay đổi của luật pháp

d)

Khủng hoảng kinh tế

59.

Một doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc xác định điểm yếu của mình. Bạn sẽ đề xuất phương pháp nào để giúp họ

a)

Chỉ tập trung vào những thành công gần đây

b)

Bỏ qua những ý kiến trái chiều

c)

Thực hiện khảo sát nhân viên và khách hàng, phân tích dữ liệu bán hàng và chi phí

d)

Sao chép chiến lược của đối thủ

60.

 Một doanh nghiệp có nhiều điểm mạnh nhưng không có cơ hội rõ ràng. Bạn sẽ đề xuất chiến lược gì

a)

Chờ đợi cơ hội đến

b)

Tìm kiếm những thị trường mới hoặc tạo ra những sản phẩm mới

c)

Tập trung vào việc giảm chi phí

d)

Sao chép chiến lược của đối thủ

61.

Một doanh nghiệp có nhiều cơ hội nhưng lại có nhiều điểm yếu. Bạn sẽ đề xuất chiến lược gì

a)

Tấn công mạnh mẽ vào thị trường

b)

Tập trung vào việc khắc phục điểm yếu trước khi tận dụng cơ hội

c)

Bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn

d)

Sao chép chiến lược của đối thủ

62.

Tại sao việc phân tích SWOT cần phải được điều chỉnh khi doanh nghiệp mở rộng sang thị trường quốc tế

a)

Vì nó là một thủ tục hành chính

b)

Vì môi trường kinh doanh ở các quốc gia khác nhau có thể khác biệt

c)

Vì nó giúp nhân viên có việc làm

d)

Vì nó làm cho báo cáo trở nên mới mẻ

63.

Làm thế nào để sử dụng phân tích SWOT để dự đoán các rủi ro tiềm ẩn trong tương lai?

a)

Chỉ tập trung vào những thách thức hiện tại

b)

Bỏ qua những yếu tố không chắc chắn

c)

Xem xét các yếu tố bên ngoài và bên trong có thể gây ra rủi ro

d)

Sao chép chiến lược của đối thủ

64.

Kế hoạch ngắn hạn thường có thời gian bao lâu

a)

Lớn hơn 5 năm

b)

Từ 1 đến 5 năm

c)

Dưới 1 năm

d)

Từ 5 đến 10 năm

65.

Bước đầu tiên của quá trình lập kế hoạch là gì

a)

Đánh giá các phương án

b)

Xác định mục tiêu

c)

Xây dựng các phương án

d)

Thực hiện kế hoạch

66.

Mục tiêu dài hạn thường có thời gian bao lâu

a)

Dưới 1 năm

b)

Từ 1 đến 5 năm

c)

Từ 5 đến 10 năm

d)

Trên 5 năm

67.

Kế hoạch tác nghiệp thường được biểu hiện qua những loại kế hoạch nào

a)

Kế hoạch đơn dụng và kế hoạch thường xuyên

b)

Kế hoạch chiến lược

c)

Kế hoạch dài hạn

d)

Kế hoạch trung hạn

68.

Yếu tố nào sau đây không cần thiết trong một phương án kế hoạch

a)

Mục đích và mục tiêu

b)

Kế hoạch hành động

c)

Tài chính (các nguồn lực)

d)

Phần giới thiệu về tổ chức

69.

Tại sao hoạch định lại quan trọng đối với tổ chức

a)

Giúp giảm chi phí

b)

Tập trung nguồn lực và phối hợp hoạt động

c)

Đảm bảo nhân viên luôn hài lòng

d)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro

70.

 Mục tiêu định lượng có đặc điểm gì

a)

Rất khó đo lường

b)

Chỉ ra rõ ràng các kết quả cần đạt được

c)

Mang tính chủ quan

d)

Không quan trọng bằng mục tiêu định tính

71.

Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi xây dựng các tiền đề để đưa ra các phương án

a)

Sở thích cá nhân của nhà quản trị

b)

Việc phát triển các tiền đề

c)

Ý kiến của đối thủ cạnh tranh

d)

Các yếu tố ngẫu nhiên

72.

 Điều gì xảy ra khi một trong ba phần (mục đích, kế hoạch hành động, tài chính) của một phương án kế hoạch thay đổi

a)

Kế hoạch sẽ tự động được điều chỉnh

b)

Hai phần còn lại phải được điều chỉnh

c)

Chỉ cần điều chỉnh phần tài chính

d)

Không cần điều chỉnh gì cả

73.

Ai là người thường xuyên soạn thảo kế hoạch thường xuyên

a)

Nhà quản trị cấp cơ sở

b)

Nhà quản trị cấp cao

c)

Nhà quản trị cấp trung

d)

Nhân viên

74.

Khi đánh giá các phương án, nhà quản trị cần căn cứ vào yếu tố nào?

a)

Sở thích cá nhân

b)

Yêu cầu của các mục tiêu đã đề ra

c)

Ý kiến của số đông nhân viên

d)

Ngân sách hiện có

75.

 Kế hoạch hành động bao gồm loại kế hoạch nào

a)

Kế hoạch dài hạn và ngắn hạn

b)

Kế hoạch trung hạn

c)

Kế hoạch tác nghiệp

d)

Kế hoạch chiến lược

76.

Kế hoạch đơn dụng được thực hiện mấy lần

a)

Nhiều lần

b)

Một lần

c)

Thường xuyên

d)

Tùy thuộc vào tình hình

77.

 Loại hình chiến lược nào tập trung vào phân bổ nguồn lực để đạt mục tiêu trên thị trường cụ thể

a)

Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh

b)

Chiến lược cấp công ty

c)

Chiến lược cấp chức năng

d)

Tất cả các loại chiến lược

78.

 Kế hoạch thường xuyên nào đưa ra các bước cụ thể để thực hiện một công việc

a)

Chính sách

b)

Thủ tục

c)

Quy tắc

d)

Chương trình

79.

Khi nào nên sử dụng kế hoạch đơn dụng thay vì kế hoạch thường xuyên

a)

Khi công việc lặp đi lặp lại thường xuyên

b)

Khi công việc chỉ xảy ra một lần

c)

Khi cần hướng dẫn tư duy

d)

Khi muốn tiết kiệm chi phí

80.

Điều gì xảy ra nếu một tổ chức không có kế hoạch rõ ràng

a)

Hoạt động hiệu quả hơn do linh hoạt

b)

Dễ bị mất phương hướng và lãng phí nguồn lực

c)

Tăng khả năng thích ứng với thay đổi

d)

Giảm áp lực cho nhân viên

81.

Trong môi trường kinh doanh biến động, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính linh hoạt của kế hoạch

a)

Xây dựng các kịch bản dự phòng và thường xuyên cập nhật kế hoạch

b)

Tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch ban đầu

c)

Chỉ tập trung vào mục tiêu ngắn hạn

d)

Loại bỏ hoàn toàn các kế hoạch dài hạn

82.

Trong quá trình phân tích và đánh giá các phương án chiến lược, yếu tố nào cần được coi trọng đặc biệt để duy trì khả năng cạnh tranh

a)

Vai trò của các năng lực cốt lõi

b)

Ý kiến của các đối thủ cạnh tranh

c)

Xu hướng thị trường

d)

Các yếu tố chính trị

83.

Làm thế nào để nhà quản trị có thể đảm bảo rằng các kế hoạch tác nghiệp hỗ trợ hiệu quả cho việc thực hiện các mục tiêu chiến lược

a)

Xây dựng kế hoạch tác nghiệp một cách độc lập

b)

Đảm bảo kế hoạch tác nghiệp cụ thể và chi tiết hơn, đồng thời phù hợp với mục tiêu chiến lược

c)

Chỉ tập trung vào các hoạt động hàng ngày

d)

Bỏ qua các kế hoạch chiến lược

84.

Khi nào thì việc phân quyền trong tổ chức là hiệu quả nhất

a)

Khi nhà quản trị cấp cao muốn giảm bớt khối lượng công việc

b)


Khi các quyết định được đưa ra bởi các nhà quản trị ở cấp thấp hơn ngày càng quan trọng và ảnh hưởng lớn đến các lĩnh vực hoạt động của tổ chức


c)

Khi nhà quản trị không tin tưởng vào khả năng của nhân viên

d)

Khi công việc đòi hỏi sự kiểm tra giám sát chặt chẽ

85.

Làm thế nào để nhà quản trị có thể cân bằng giữa việc kiểm soát và khuyến khích sự sáng tạo của nhân viên trong quá trình hoạch định

a)

Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động

b)

Thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng nhưng vẫn cho phép nhân viên tự do tìm kiếm các giải pháp sáng tạo

c)

Bỏ qua mọi sai sót nhỏ

d)

Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng

86.

 Làm thế nào để nhà quản trị có thể đảm bảo rằng các kế hoạch được thực hiện đúng thời hạn

a)

Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng

b)

Thiết lập hệ thống theo dõi tiến độ và thường xuyên kiểm tra, đánh giá

c)

Giao phó hoàn toàn cho nhân viên

d)

Không cần quan tâm đến thời gian

87.

 Trong quá trình hoạch định, làm thế nào để nhà quản trị có thể kết hợp giữa yếu tố sáng tạo và yếu tố thực tế

a)

Chỉ tập trung vào những ý tưởng đã được chứng minh là thành công

b)

Khuyến khích nhân viên đưa ra các ý tưởng mới, nhưng đồng thời đánh giá tính khả thi và khả năng thực hiện của chúng

c)

Bỏ qua mọi ý tưởng sáng tạo

d)

Hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm cá nhân

88.

 Trong quá trình hoạch định, yếu tố nào có vai trò quan trọng để tạo ra động lực cho nhân viên

a)

Chỉ tập trung vào mục tiêu kinh tế

b)

Thiết lập các mục tiêu thách thức nhưng có thể đạt được và gắn liền với lợi ích của nhân viên

c)

Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động

d)

Bỏ qua ý kiến của nhân viên

89.

Chức năng tổ chức trong quản trị nhằm?

a)

Lập kế hoạch sản xuất

b)

Tuyển dụng nhân sự

c)

Thiết lập hệ thống vị trí và mối quan hệ phối hợp

d)

Kiểm tra hoạt động kinh doanh

90.

Một sơ đồ cơ cấu tổ chức thể hiện điều gì?

a)

Mục tiêu và chiến lược của tổ chức

b)

Các bộ phận, vị trí và mối quan hệ chính thức trong tổ chức

c)

Quy trình làm việc và thủ tục của tổ chức

d)

Văn hóa và giá trị cốt lõi của tổ chức

91.

 Chuyên môn hóa trong tổ chức là quá trình?

a)

Tuyển dụng nhân viên có trình độ cao

b)

Phân chia công việc thành các nhiệm vụ cụ thể cho cá nhân hoặc đội nhóm

c)

Áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng vào sản phẩm

d)

Tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận

92.

Yếu tố nào sau đây là một nhân tố cơ bản của cơ cấu tổ chức?

a)

Lãnh đạo

b)

Hoạch định

c)

Chuyên môn hóa

d)

Kiểm soát

93.

Mục đích chính của việc phối hợp trong cơ cấu tổ chức là?

a)

Tăng cường tính cạnh tranh nội bộ

b)

Đảm bảo sự thống nhất và hiệu quả trong hoạt động của các bộ phận

c)

Giảm thiểu chi phí quản lý

d)

Nâng cao tinh thần trách nhiệm cá nhân

94.

Quyền hành trong tổ chức là?

a)

Nghĩa vụ phải thực hiện công việc được giao

b)

Quyền ra quyết định và chỉ đạo người khác thực hiện

c)

Trách nhiệm giải trình về kết quả công việc

d)

Khả năng ảnh hưởng đến người khác

95.

Phân chia quyền hành (phân quyền) là việc?

a)

Tập trung mọi quyền lực vào một người

b)

Chuyển giao quyền ra quyết định xuống các cấp thấp hơn

c)

Ủy thác công việc cho nhân viên

d)

Tăng cường kiểm soát từ cấp trên

96.

Tiêu chuẩn hóa trong tổ chức liên quan đến?

a)

Sự khác biệt trong cách thực hiện công việc của mỗi cá nhân

b)

Việc thiết lập các thủ tục và quy trình thống nhất để thực hiện công việc

c)

Khả năng thích ứng nhanh chóng với thay đổi

d)

Sự linh hoạt trong việc ra quyết định

97.

Một trong những vai trò của chức năng tổ chức là?

a)

Xây dựng tầm nhìn và sứ mệnh cho tổ chức

b)

Phân bổ và sắp xếp nguồn lực con người và các nguồn lực khác

c)

Tạo động lực làm việc cho nhân viên

d)

Đảm bảo kết quả thực hiện phù hợp với mục tiêu

98.

Nguyên tắc phân cấp trong quản trị còn được gọi là?

a)

Nguyên tắc tập trung

b)

Nguyên tắc tập trung dân chủ

c)

Nguyên tắc phối hợp

d)

Nguyên tắc hiệu quả

99.

Tầm hạn quản trị đề cập đến?

a)

Số lượng cấp quản trị trong tổ chức

b)

Số lượng nhân viên mà một nhà quản trị có thể quản lý trực tiếp một cách hiệu quả

c)

Phạm vi quyền lực của một nhà quản trị

d)

Mức độ chuyên môn hóa của một bộ phận

100.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tầm hạn quản trị?

a)

Mục tiêu của tổ chức

b)

Tính chất công việc của nhân viên

c)

Chiến lược kinh doanh của tổ chức

d)

Văn hóa tổ chức

101.

Vai trò của chức năng tổ chức KHÔNG bao gồm?

a)

Đảm bảo triển khai mục tiêu

b)

Gây xáo trộn trong tổ chức

c)

Tạo môi trường làm việc tốt

d)

Sử dụng nguồn lực hiệu quả

102.

Cơ cấu tổ chức là?

a)

Một bộ phận sản xuất

b)

Tổng hợp các bộ phận có liên hệ, chuyên môn hóa để đạt mục tiêu

c)

Bộ phận hành chính

d)

Bộ phận lãnh đạo cấp cao

103.

Thuộc tính “chuyên môn hóa” nghĩa là?

a)

Ai cũng làm việc giống nhau

b)

Chia nhỏ nhiệm vụ cho từng người có đào tạo

c)

Không cần đào tạo vẫn làm được

d)

Tất cả nhân viên làm đa nhiệm

104.

Ưu điểm của cơ cấu trực tuyến là?

a)

 Linh hoạt và chi phí thấp

b)

Dễ thay đổi người lãnh đạo

c)

Mọi người đều bình đẳng

d)

Không ai chịu trách nhiệm

105.

 Cơ cấu nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp nhỏ?

a)

Cơ cấu chức năng

b)

Cơ cấu ma trận

c)

Cơ cấu trực tuyến

d)

Cơ cấu phân chia theo địa lý

106.

Cơ cấu tổ chức theo ma trận kết hợp giữa?

a)

Chức năng và khách hàng

b)

Dự án và địa lý

c)

Chức năng và sản phẩm/dự án

d)

Chức năng và thời gian

107.

Cơ cấu tổ chức có nhiều cấp quản lý và các mối quan hệ chặt chẽ là?

a)

Cơ cấu phi tập trung

b)

Cơ cấu đơn giản

c)

Cơ cấu trực tuyến

d)

Cơ cấu chức năng

108.

Cơ cấu tổ chức giúp?

a)

Làm tăng khối lượng công việc

b)

Tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực

c)

Giảm khả năng phối hợp

d)

Không liên quan đến kế hoạch

109.

Một thuộc tính của cơ cấu tổ chức là?

a)

Không rõ ràng trách nhiệm

b)

Không cần phân quyền

c)

Có mối quan hệ phụ thuộc

d)

Thiếu chuyên môn

110.

Cơ cấu theo khách hàng phù hợp khi?

a)

Sản phẩm phức tạp

b)

Khách hàng đa dạng

c)

Nhu cầu thị trường ổn định

d)

 Công nghệ không thay đổi

111.

 Hạn chế của cơ cấu chức năng là?

a)

Không có chuyên môn

b)

 Xung đột giữa các bộ phận chức năng

c)

Không có người đứng đầu

d)

Không có báo cáo

112.

Cơ cấu ma trận thường gặp khó khăn ở?

a)

Giao tiếp giữa nhân viên

b)

Xung đột quyền lực kép

c)

Không phân công được việc

d)

Thiếu tài liệu hướng dẫn

113.

Phân chia công việc trong tổ chức nhằm mục đích?

a)

Tạo điều kiện cho sự cạnh tranh?

b)

Tối ưu hóa hiệu quả

c)

Giảm thiểu số lượng nhân viên

d)

Loại bỏ sự phối hợp

114.

 Một trong những thách thức lớn nhất trong cơ cấu tổ chức ma trận là?

a)

Thiếu quy trình rõ ràng

b)

Mối quan hệ cấp trên – cấp dưới không rõ ràng

c)

Cán bộ bị quá tải báo cáo kép

d)

Không có quy chế hoạt động nội bộ

115.

 Yếu tố nào sau đây không phải là ưu điểm của cơ cấu tổ chức theo sản phẩm

a)

Phân quyền rõ ràng

b)

Tạo điều kiện kiểm soát tốt từng sản phẩm

c)

Giúp phát triển chuyên sâu trong từng lĩnh vực chức năng

d)

Thúc đẩy tính linh hoạt trong từng đơn vị

116.

Trong cơ cấu tổ chức chức năng, điều gì thường gây ra xung đột?

a)

Thiếu các vị trí lãnh đạo

b)

Chức năng chồng chéo và phối hợp kém

c)

Nhân sự không được đào tạo

d)

Không có hệ thống báo cáo

117.

 Trong chức năng tổ chức, việc xác định rõ trách nhiệm và quyền hạn nhằm?

a)

Giao việc cho đúng người


b)

Giảm tải cho lãnh đạo

c)

Phân công minh bạch và tránh chồng chéo

d)

Làm cho tổ chức trở nên đơn giản

118.

Khó khăn lớn nhất khi thay đổi cơ cấu tổ chức là?

a)

Không đủ tài chính

b)

Nhân viên không thích nghi

c)

 Không có định hướng

d)

Phải thuê thêm chuyên gia tư vấn

119.

Cơ cấu tổ chức theo địa lý phù hợp với tổ chức nào sau đây?

a)

Doanh nghiệp nhỏ

b)

Công ty hoạt động toàn quốc hoặc đa quốc gia

c)

Doanh nghiệp chỉ hoạt động tại một địa phương

d)

Công ty dịch vụ giáo dục

120.

Phong cách lãnh đạo dân chủ KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự tham gia của nhân viên

b)

Lãnh đạo áp đặt ý chí cá nhân

c)

Khuyến khích phản hồi và đóng góp ý kiến

d)

Coi trọng sự đồng thuận

121.

Vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò ra quyết định theo Mintzberg?

a)

Người giám sát

b)

Người phát ngôn

c)

Người đàm phán

d)

Người lãnh đạo

122.

Theo lý thuyết Maslow, khi nhu cầu sinh lý và an toàn đã được thỏa mãn, người lao động sẽ hướng tới?

a)

Nhu cầu tự khẳng định

b)

Nhu cầu xã hội

c)

Nhu cầu tự do cá nhân

d)

Nhu cầu học tập suốt đời

123.

Phương pháp lãnh đạo nào sau đây không phù hợp trong môi trường sáng

a)

Dân chủ

b)

Tự do

c)

Độc đoán

d)

Kết hợp linh hoạt

124.

Phong cách lãnh đạo kết hợp linh hoạt yêu cầu lãnh đạo phải có?

a)

Khả năng thuyết trình tốt

b)

Khả năng thích nghi và đánh giá đúng hoàn cảnh

c)

Quyền lực tuyệt đối

d)

Kỹ năng kỹ thuật cao

125.

 Tại sao cần có sự phối hợp giữa các bộ phận chức năng khác nhau trong một tổ chức?

a)

Để tăng cường sự cạnh tranh nội bộ và nâng cao năng suất

b)

Để đảm bảo các hoạt động chuyên môn khác nhau được thực hiện một cách thống nhất, hướng tới mục tiêu chung của tổ chức và tránh chồng chéo


c)

Để mỗi bộ phận có thể hoạt động hoàn toàn độc lập và tự chủ

d)

Vì đó là yêu cầu bắt buộc của các quy định pháp luật hiện hàn

126.

Khi một tổ chức phát triển từ quy mô nhỏ đến quy mô lớn, cơ cấu tổ chức của nó thường thay đổi như thế nào?

a)

Trở nên đơn giản và tập trung hơn do dễ quản lý

b)

Trở nên phức tạp hơn với nhiều cấp quản lý, bộ phận chuyên môn hóa và các cơ chế phối hợp chính thức hơn

c)

Duy trì cơ cấu ban đầu vì nó đã quen thuộc và dễ vận hành

d)

Phân tán hoàn toàn quyền lực cho các đơn vị nhỏ để tăng tính linh hoạt

127.

Tại sao sự phối hợp và chuyên môn hóa cần được xem xét đồng thời trong thiết kế tổ chức?

a)

Vì chuyên môn hóa luôn dẫn đến xung đột cần được phối hợp giải quyết

b)

Vì chuyên môn hóa giúp tăng hiệu quả nhưng cần phối hợp để đảm bảo mục tiêu chung

c)

Vì phối hợp làm giảm sự cần thiết của chuyên môn hóa

d)

Vì cả hai yếu tố này đều không quan trọng bằng quyền hành

128.

Khi một tổ chức lựa chọn cơ cấu tổ chức theo chức năng, điều này có nghĩa là?

a)

Các bộ phận được hình thành dựa trên sản phẩm hoặc dịch vụ

b)

Các bộ phận được hình thành dựa trên khu vực địa lý

c)

Các bộ phận được hình thành dựa trên các lĩnh vực chuyên môn như sản xuất, marketing, tài chính

d)

Các bộ phận được hình thành dựa trên loại khách hàng

129.

 Ưu điểm của việc phân chia tổ chức thành các bộ phận theo số lượng là?

a)

Khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo

b)

Tăng cường sự phối hợp giữa các chức năng khác nhau

c)

Dễ dàng kiểm soát những người thực hiện cùng một công việc

d)

Đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường

130.

Nguyên tắc độ đa dạng cần thiết trong các quy luật tổ chức quản trị ngụ ý?

a)

Cần có nhiều loại hình tổ chức khác nhau để phù hợp với mọi môi trường

b)

Cấu trúc quản trị của hệ thống phải có đủ độ phức tạp để đối phó với sự phức tạp của môi trường

c)

Nên đa dạng hóa các hoạt động của tổ chức để giảm thiểu rủi ro

d)

Cần có sự đa dạng về nhân viên để tăng cường khả năng sáng tạo

131.

. Sự hình thành các tổ chức không biên giới là một xu hướng của?

a)

Môi trường chính trị quốc tế

b)

Môi trường văn hóa xã hội

c)

Quản trị trong môi trường toàn cầu

d)

Môi trường công nghệ thông tin

132.

Khi lựa chọn cơ cấu tổ chức, nhà quản trị cần cân nhắc đến?

a)

Sở thích cá nhân của các nhà quản lý

b)

Mục tiêu chiến lược và các yếu tố môi trường

c)

Truyền thống và lịch sử của tổ chức một cách cứng nhắc

d)

Việc sao chép mô hình của các đối thủ cạnh tranh thành công

133.

Sự khác biệt giữa trách nhiệm và trách nhiệm giải trình là?

a)

Trách nhiệm là nghĩa vụ phải thực hiện, trách nhiệm giải trình là quyền ra quyết định

b)

Trách nhiệm là nghĩa vụ thực hiện công việc, trách nhiệm giải trình là việc phải báo cáo và chịu sự đánh giá về kết quả


c)

Trách nhiệm chỉ dành cho cấp quản lý, trách nhiệm giải trình dành cho nhân viên

d)

Trách nhiệm mang tính cá nhân, trách nhiệm giải trình mang tính tập thể

134.

Một tổ chức có xu hướng tập trung quyền hành khi?

a)

Các quyết định cần được đưa ra nhanh chóng và có sự thống nhất cao

b)

Nhân viên có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm dày dặn

c)

Môi trường kinh doanh ổn định và dễ dự đoán

d)

Công việc mang tính phức tạp và đòi hỏi sự phối hợp linh hoạt

135.

Việc cải thiện sự phân quyền bao gồm các bước nào?

a)

Tăng cường giám sát chặt chẽ.

b)

Thiết lập mục tiêu và tiêu chuẩn, xác định quyền hành và trách nhiệm

c)

Hạn chế sự tham gia của cấp dưới vào quá trình ra quyết định

d)

Giảm thiểu sự huấn luyện cho nhân viên

136.

Trở ngại của sự phân quyền có thể là do?

a)

Nhà quản trị có quá nhiều thời gian rảnh

b)

Nhân viên thiếu kinh nghiệm hoặc không đủ năng lực.

c)

Công việc quá đơn giản và dễ dàng thực hiện.

d)

Môi trường kinh doanh quá ổn định và không có rủi ro

137.

Phân tích những thách thức mà các nhà quản trị có thể gặp phải khi thực hiện thay đổi cơ cấu tổ chức?

a)

Nhân viên luôn ủng hộ mọi thay đổi do lo sợ bị tụt hậu

b)

Sự phản kháng của nhân viên, sự gián đoạn trong hoạt động, chi phí thực hiện và việc duy trì hiệu quả sau thay đổi là những thách thức thường gặp.

c)

Thay đổi cơ cấu luôn mang lại kết quả tích cực và không có rủi ro

d)

Thách thức lớn nhất chỉ là việc lựa chọn mô hình cơ cấu mới phù hợp

138.

Đánh giá vai trò của nhà quản trị trong việc xây dựng và duy trì một cơ cấu tổ chức hiệu quả?

a)

Nhà quản trị chỉ cần sao chép các mô hình cơ cấu thành công của các tổ chức khác

b)

Nhà quản trị chịu trách nhiệm thiết kế, triển khai và điều chỉnh cơ cấu tổ chức phù hợp với mục tiêu, chiến lược và môi trường, đồng thời đảm bảo sự phối hợp và hiệu quả

c)

Việc xây dựng cơ cấu tổ chức là trách nhiệm của bộ phận tư vấn bên ngoài

d)

Một khi cơ cấu tổ chức đã được thiết lập, nhà quản trị không cần can thiệp thêm

139.

Lãnh đạo là việc định ra….?

a)

Chủ trương

b)

Đường lối, nguyên tắc hoạt động

c)

Mục đích, tính chất

d)

Tất cả các phương án trên

140.

 Chức năng lãnh đạo chủ yếu liên quan đến…?

a)

Ra quyết định và kiểm soát tài chính

b)

Ra quyết định, truyền đạt và động viên nhân viên

c)

Tuyển dụng và đào tạo nhân sự

d)

Quản lý cơ sở vật chất

141.

Một nhà lãnh đạo hiệu quả thường sử dụng phong cách lãnh đạo nào?

a)

Lãnh đạo độc tài

b)

Lãnh đạo dân chủ

c)

Lãnh đạo tự do

d)

Tất cả các phong cách trên đều có thể hiệu quả

142.

 Một trong những nhiệm vụ chính của lãnh đạo là….?

a)

Thiết lập mục tiêu cho tổ chức

b)

Giám sát từng bước công việc của nhân viên

c)

Giảm thiểu rủi ro trong mọi quyết định

d)

Đảm bảo mọi nhân viên đều làm việc độc lập

143.

 Đâu là vai trò chính của người lãnh đạo trong tổ chức?

a)

Quản lý tài sản

b)

Thực hiện các công việc hành chính

c)

Đưa ra chủ trương và tạo động lực cho nhân viên

d)

Kiểm soát chi phí

144.

 Phương pháp lãnh đạo nào tập trung vào việc sử dụng các biện pháp tâm lý và giáo dục

a)

Phương pháp giáo dục, vận động, tuyên truyền

b)

Phương pháp hành chính

c)

Phương pháp kinh tế

d)

Phương pháp cưỡng chế

145.

Động cơ làm việc của con người xuất phát từ đâu

a)

Yêu cầu của tổ chức

b)

Sự ép buộc từ bên ngoài

c)

Nhu cầu và mong muốn cá nhân

d)

Các quy định của pháp luật

146.

Nguyên tắc nào sau đây không phải là nguyên tắc lãnh đạo?

a)

Tạo niềm tin

b)

Phục vụ người khác

c)

Chia sẻ quyền lực

d)

Tối đa hóa lợi nhuận

147.

Phong cách lãnh đạo dân chủ có ưu điểm gì?

a)

Phát huy năng lực tập thể và tạo sự chủ động cho nhân viên

b)

Đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả

c)

Tạo sự phục tùng tuyệt đối từ nhân viên

d)

Giảm thiểu xung đột trong tổ chức

148.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc lựa chọn phong cách lãnh đạo?

a)

Tính chất công việc

b)

Tính cách của nhà lãnh đạo

c)

Năng lực của nhân viên

d)

Giá cổ phiếu của công ty

149.

Theo tiếp cận quyền lực, quyền lực nào xuất phát từ khả năng trừng phạt người khác?

a)

Quyền lực pháp lý

b)

Quyền được trừng phạt

c)

Quyền lực chuyên môn

d)

Quyền lực tham chiếu

150.

 Đâu là một yếu tố của môi trường bên trong ảnh hưởng đến hoạt động quản trị

a)

Yếu tố kinh tế

b)

Yếu tố chính trị

c)

Nguồn nhân lực

d)

Yếu tố công nghệ

151.

Để đảm bảo tính linh hoạt của cấu trúc tổ chức, cần

a)

Xây dựng một bộ máy ổn định tuyệt đối trong thời gian dài

b)

Bố trí những bộ phận ổn định và những bộ phận linh hoạt để đáp ứng mọi tình huống

c)

Tập trung mọi chức năng vào một bộ phận duy nhất

d)

Loại bỏ hoàn toàn các mối liên hệ không chính thứ

152.

Vai trò lớn nhất của lãnh đạo trong tổ chức là?

a)

Điều hành tài chính

b)

 Phát huy năng lực con người

c)

Ký duyệt kế hoạch

d)

Tạo dựng uy tín cá nhân

153.

Phong cách lãnh đạo hiệu quả nhất thường là?

a)

Độc đoán

b)

Dân chủ

c)

Tự do

d)

Kết hợp linh hoạt

154.

 Các nội dung chính của lãnh đạo bao gồm?

a)

Giao việc và giao tiếp

b)

Hiểu con người, xây dựng nhóm, ra quyết định

c)

Kiểm tra kế hoạch

d)

Phân tích tài chính

155.

Phương pháp lãnh đạo nào dựa vào lợi ích vật chất?

a)

Giáo dục

b)

Hành chính

c)

Kinh tế

d)

Tư tưởng

156.

Phát biểu nào sai về bản chất của hoạt động lãnh đạo?

a)

Lãnh đạo là quá trình gây ảnh hưởng đến người khác để đạt mục tiêu tổ chức

b)

 Lãnh đạo chỉ cần thiết ở cấp cao nhất trong tổ chức

c)

 Lãnh đạo cần kết hợp giữa lý trí và cảm xúc

d)

Lãnh đạo là hoạt động mang tính nghệ thuật và khoa học

157.

Theo thuyết đặc điểm lãnh đạo, phát biểu nào dưới đây không đúng?

a)

Nhà lãnh đạo bẩm sinh có những tố chất vượt trội

b)

Lãnh đạo hiệu quả cần được rèn luyện chứ không thể chỉ dựa vào tố chất

c)

 Một số đặc điểm như quyết đoán, tự tin có ảnh hưởng đến hành vi lãnh đạo

d)

Các yếu tố bẩm sinh là yếu tố duy nhất quyết định thành công lãnh đạo

158.

Phát biểu nào sau đây không phải là ưu điểm của lãnh đạo theo phong cách tự do

a)

Khuyến khích tính tự chủ và sáng tạo

b)

Phù hợp với đội ngũ có năng lực cao

c)

Dễ kiểm soát tiến độ và chất lượng

d)

Giảm áp lực từ nhà lãnh đạo lên cấp dưới

159.

 Phát biểu nào dưới đây là đúng về mối quan hệ giữa cấp quản trị và tầm quản trị?

a)

Tầm quản trị càng hẹp thì số cấp quản trị trong tổ chức càng ít

b)

Tầm quản trị càng rộng thì tổ chức cần nhiều cấp quản trị hơn

c)

Tầm quản trị rộng giúp giảm số lượng cấp quản trị và tăng tính linh hoạt

d)

 Không có mối liên hệ giữa tầm quản trị và cấp quản trị

160.

Phát biểu nào sau đây không đúng theo thuyết hai nhân tố của Herzberg

a)

 Nhân tố duy trì giúp ngăn ngừa sự bất mãn trong công việc

b)

Nhân tố động viên tạo ra sự hài lòng và thúc đẩy hiệu suất

c)

Tăng lương và phúc lợi luôn làm tăng sự hài lòng công việc

d)

Việc thiếu các nhân tố duy trì có thể gây ra bất mãn

161.

 Kiểm tra là quá trình xem xét các hoạt động nhằm mục đích gì

a)

Tìm kiếm sai sót để xử phạt

b)

Làm cho các hoạt động đạt kết quả tốt hơn

c)

Tìm kiếm cơ hội để tăng lương

d)

Đảm bảo nhân viên làm việc chăm chỉ

162.

Hình thức kiểm tra nào được tiến hành thường xuyên ở mọi thời điểm đối với đối tượng kiểm soát

a)

Kiểm soát định kỳ

b)

Kiểm soát đột xuất

c)

Kiểm soát liên tục

d)

Kiểm soát sau

163.

 Nhà quản trị nên thực hiện hoạt động kiểm tra vào thời điểm nào để đạt hiệu quả tối ưu nhất?

a)

Trước khi lập kế hoạch

b)

Khi xảy ra sai phạm

c)

Trong quá trình thực hiện công việc

d)

Sau khi kết thúc kỳ hoạt động

164.

Tiêu chuẩn kiểm tra nên được xây dựng dựa trên yếu tố nào?

a)

Kỳ vọng chủ quan của lãnh đạo

b)

Dữ liệu lịch sử và mục tiêu thực tế

c)

Quy định pháp luật

d)

Đánh giá từ khách hàng

165.

Tại sao tiêu chuẩn kiểm tra nên kết hợp yếu tố định tính và định lượng?

a)

Vì dễ lập báo cáo

b)

Để đáp ứng yêu cầu pháp lý

c)

Vì giúp phản ánh toàn diện cả hiệu quả và chất lượng

d)

Để giảm chi phí kiểm soát

166.

Tiêu chuẩn định lượng là những tiêu chuẩn như thế nào?

a)

Khó kiểm tra, kiểm soát

b)

Không đo được bằng lượng

c)

Đo được bằng lượng

d)

Đánh giá thông qua các nhân tố trung gian

167.

Tiêu chuẩn định tính là những tiêu chuẩn như thế nào?

a)

Dễ kiểm tra, kiểm soát

b)

Đo được bằng lượng

c)

Đánh giá trực tiếp

d)

Không đo được bằng lượng

168.

 Một phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động hiện đại thường được sử dụng trong doanh nghiệp là gì

a)

Quản trị bằng mục tiêu (MBO)

b)

Kiểm kê tài sản định kỳ

c)

Quan sát nhân sự

d)

Đánh giá định tính qua cảm nhận khách hàng

169.

Đo lường kết quả hoạt động cần phải:

a)

Phức tạp và chi tiết

b)

Đơn giản và thích hợp với công tác kiểm soát

c)

Tốn kém và mất thời gian

170.

Nếu phát hiện sai lệch giữa kết quả và tiêu chuẩn, nhà quản trị nên ưu tiên hành động nào trước?

a)

Khiển trách nhân viên liên quan

b)

Tạm dừng toàn bộ quy trình

c)

Phân tích nguyên nhân và điều chỉnh chương trình hành động

d)

Thay đổi mục tiêu ban đầu

171.

Tại sao cần đảm bảo tính công khai, chính xác, khách quan trong kiểm tra?

a)

Để che giấu sai sót

b)

Để bảo vệ quyền lợi của nhà quản trị

c)

Để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của kiểm tra

d)

Để gây áp lực lên nhân viên

172.

Các phương pháp đo lường kết quả phổ biến bao gồm…?

a)

Quan sát các dữ kiện, sử dụng các dấu hiệu báo trước, quan sát trực tiếp và tiếp xúc cá nhân, dự báo, khảo sát điều tra


b)

Quan sát, dự báo, sử dụng các biện pháp trừng phạt

c)

Điều tra, sử dụng các biện pháp khuyến khích, khen thưởng

d)

Tiếp xúc cá nhân, sử dụng các dữ kiện định tính

173.

 Thông báo kết quả kiểm tra cần đảm bảo những yêu cầu nào?

a)

Kịp thời, bí mật, chính xác

b)

Kịp thời, đầy đủ, chính xác, đúng đối tượng

c)

Đầy đủ, chi tiết, phức tạp

d)

Chính xác, nhanh chóng, không cần thiết phải đúng đối tượng

174.

 Lợi ích của kiểm soát có sự tham gia của nhân viên là gì

a)

Giảm thời gian kiểm tra

b)

Tăng khả năng phản kháng với lãnh đạo

c)

Nâng cao trách nhiệm và tính chủ động

d)

Dễ dàng phân công việc

175.

 Một công ty sử dụng hệ thống đánh giá hiệu suất 360 độ, trong đó nhân viên được đánh giá bởi cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp này là gì

a)

Ưu điểm: Đánh giá toàn diện; Nhược điểm: Tốn kém và mất thời gian

b)

Ưu điểm: Tăng tính khách quan; Nhược điểm: Khó thực hiện

c)

Ưu điểm: Cải thiện giao tiếp; Nhược điểm: Dễ gây xung đột

d)

Tất cả các đáp án trên

176.

Khi đo lường kết quả hoạt động, cần đảm bảo những yêu cầu gì?

a)

Hữu ích, có tính hệ thống, không lạc hậu

b)

Hữu ích, có tính khách quan, tiết kiệm

c)

Có tính hệ thống, không lạc hậu, tiết kiệm

d)

Hữu ích, có tính hệ thống, không lạc hậu, tiết kiệm

177.

Điều chỉnh chương trình hành động có thể bao gồm những hoạt động nào?

a)

Thay đổi mục tiêu

b)

Điều chỉnh nguồn lực

c)

Thay đổi nhân sự

d)

Điều chỉnh nguồn lực, thay đổi nhân sự

178.

 Một trong những bước đầu tiên của quá trình kiểm tra là

a)

Thiết lập tiêu chuẩn

b)

Đánh giá hiệu suất

c)

Thực hiện hành động điều chỉnh

d)

Phân tích SWOT

179.

Mục tiêu dài hạn của kiểm tra trong tổ chức là gì?

a)

Hoàn thành quy trình giám sát

b)

Phát hiện lỗi để xử lý

c)

Cải tiến liên tục và hoàn thiện hệ thống

d)

Đảm bảo phúc lợi nhân sự

180.

Kiểm tra có vai trò gì trong việc liên kết giữa các chức năng quản trị khác?

a)

Độc lập, không liên quan

b)

Là cơ sở phản hồi cho hoạch định và tổ chức

c)

Chỉ hỗ trợ trong đánh giá nhân sự

d)

Thay thế vai trò của điều hành

181.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của hệ thống kiểm tra hiện đại?

a)

Tích hợp công nghệ thông tin

b)

 Phản hồi nhanh

c)

Tập trung vào xử phạt

d)

 Liên kết với chiến lược tổ chức

182.

Kiểm tra giúp nhà quản trị thực hiện điều gì?

a)

Phát hiện và điều chỉnh sai lệch kịp thời

b)

Tăng chi phí hoạt động

c)

Giảm năng suất lao động

d)

Tăng số lượng nhân viên

183.

Tiêu chuẩn trong kiểm tra là gì?

a)

Mục tiêu cụ thể để so sánh với kết quả thực hiện

b)

Số lượng nhân viên cần tuyển

c)

Lợi nhuận kỳ vọng

d)

Chi phí sản xuất

184.

Kiểm tra giúp đảm bảo điều gì trong tổ chức?

a)

Các hoạt động diễn ra theo kế hoạch

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Giảm hiệu quả quản lý

185.

Một hệ thống kiểm tra hiệu quả cần có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phản hồi nhanh chóng và chính xác

b)

Tăng chi phí hoạt động

c)

Giảm năng suất lao động

d)

Tăng số lượng nhân viên

186.

 Kiểm tra là chức năng nào trong quá trình quản trị?

a)

 Cuối cùng

b)

Đầu tiên

c)

 Không quan trọng

d)

Chỉ áp dụng cho cấp quản lý cao

187.

Mục tiêu chính của chức năng kiểm tra là gì?

a)

Đảm bảo tổ chức đạt được mục tiêu đề ra

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tăng thời gian sản xuất

188.

Một hệ thống kiểm tra hiệu quả cần đảm bảo yếu tố "kịp thời" vì lý do nào sau đây

a)

Giúp tăng doanh thu ngay lập tức

b)

Cho phép điều chỉnh hành vi và hoạt động trước khi hậu quả nghiêm trọng xảy ra

c)

Dễ dàng kiểm soát chi phí nhân sự

d)

Tạo thuận lợi trong đánh giá cảm tính

189.

Một tổ chức quyết định áp dụng hệ thống kiểm soát dựa trên sự tham gia của nhân viên. Điều này có thể dẫn đến những thách thức nào?

a)

Giảm tính khách quan của kiểm soát

b)

Tăng chi phí kiểm soát

c)

Mất nhiều thời gian để đạt được sự đồng thuận

d)

Tất cả các thách thức trên

190.

Trong một môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng, loại kiểm soát nào trở nên quan trọng hơn cả?

a)

Kiểm soát trước

b)

Kiểm soát đồng thời

c)

Kiểm soát sau (để thích ứng và cải tiến liên tục)

d)

Tất cả các loại kiểm soát đều quan trọng như nhau

191.

 Một tổ chức phi lợi nhuận dựa vào các khoản quyên góp từ cộng đồng. Làm thế nào để kiểm soát hiệu quả việc sử dụng các nguồn lực này?

a)

Công khai báo cáo tài chính

b)

Thiết lập hệ thống kiểm toán nội bộ

c)

Đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật

d)

Tất cả các biện pháp trên

192.

 Trong một dự án phức tạp với nhiều bên liên quan, làm thế nào để đảm bảo kiểm soát hiệu quả mà không gây cản trở sự sáng tạo và linh hoạt?

a)

Áp dụng các quy trình kiểm soát nghiêm ngặt

b)

Hạn chế sự tham gia của các bên liên quan

c)

Thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng nhưng cho phép điều chỉnh linh hoạt

d)

Tập trung vào kiểm soát chi phí hơn là chất lượng

193.

Tiêu chuẩn kiểm soát có những yêu cầu gì

a)

Phải liên quan đến hướng biểu thị toàn bộ hoạt động của tổ chức

b)

Phải xác định được quan hệ giữa tiêu chuẩn và người chịu trách nhiệm về tác nghiệp được kiểm soát

c)

Phải bao gồm cả yếu tố định tính và định lượng

d)

Tất cả các đáp án trên

194.

Khi đo lường kết quả hoạt động, cần đảm bảo những yêu cầu gì?

a)

Hữu ích, có tính hệ thống, không lạc hậu

b)

Hữu ích, có tính khách quan, tiết kiệm

c)

Có tính hệ thống, không lạc hậu, tiết kiệm

d)

Hữu ích, có tính hệ thống, không lạc hậu, tiết kiệm

195.

Trong quá trình so sánh với tiêu chuẩn kiểm soát, điều gì sẽ xảy ra nếu kết quả thực tế vượt quá tiêu chuẩn đặt ra?

a)

Cần điều chỉnh để kết quả phù hợp với tiêu chuẩn

b)

Cần xem xét lại tiêu chuẩn

c)

Cần khen thưởng các cá nhân, bộ phận đạt thành tích tốt

d)

Cần xem xét lại tiêu chuẩn và khen thưởng các cá nhân, bộ phận đạt thành tích tốt

196.

Điều chỉnh chương trình hành động có thể bao gồm những hoạt động nào?

a)

Thay đổi mục tiêu

b)

.Điều chỉnh nguồn lực

c)

Thay đổi nhân sự

d)

Điều chỉnh nguồn lực, thay đổi nhân sự

197.

Điều gì sẽ xảy ra nếu hoạt động kiểm soát không khách quan?

a)

Đánh giá sai lệch về đối tượng kiểm soát

b)

Kết quả kiểm soát sai lệch

c)

Đưa ra những quyết định sai lầm

d)

Tất cả các đáp án trên

198.

Một tổ chức đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và cần phải liên tục đổi mới. Làm thế nào để thiết kế một hệ thống kiểm soát vừa đảm bảo hiệu quả hoạt động vừa khuyến khích sự sáng tạo?


a)

Áp dụng các quy trình kiểm soát nghiêm ngặt để giảm thiểu rủi ro

b)

Hạn chế sự tự do của nhân viên để đảm bảo tuân thủ

c)

Thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu và tạo không gian cho thử nghiệm và học hỏi

d)

Thuê ngoài dịch vụ kiểm soát để đảm bảo tính khách quan

199.

Một tổ chức đang sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa nhiều quy trình. Làm thế nào để kiểm soát hoạt động của AI và đảm bảo rằng nó không gây ra những hậu quả không mong muốn?

a)

Tin tưởng vào khả năng của AI

b)

Hạn chế sử dụng AI

c)

Thiết lập các thuật toán kiểm soát và giám sát hoạt động của AI

d)

Thuê chuyên gia AI để kiểm soát

200.

Nguyên nhân chính khiến kiểm tra bị thất bại trong doanh nghiệp hiện đại là gì?

a)

Không có công cụ đo lường hiện đại

b)

Thiếu sự liên kết giữa kiểm tra và chiến lược

c)

Nhân viên không hợp tác

d)

Cấp trung gian không thực hiện đúng quy trình