NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về Glucid và Lipid
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Chất nào sau đây thường dùng thay thế huyết tương?
Inulin
Glucose
Cellulose.
Dextrin.
Đường nào sau đây là đường đơn Monosacarid?
Glucose.
Maltose.
Lactose.
Sacarose.
Đường nào sau đây được gọi là đường mía?
Lactose.
Sacarose.
Galactose.
Fructose.
Loại đường nào sau đây tham gia vào thành phần cấu tạo nên DNA và RNA?
Fructose và Galactose.
Fructose và Lactose.
Ribose và Deoxyribose.
Ribose và Sacarose.
Trong cơ thể người Glucid dự trữ dưới dạng nào?
Glucose.
Glycogen
Tinh bột.
Cellulose
Loại đường nào sau đây không có vai trò dinh dưỡng ở người?
Cellulose.
Mucopolysacarid.
Galactose.
Maltose.
Loại Polysacarid thuần có vai trong đánh giá chức năng lọc cầu thận?
Cellulose
Glycogen.
Inulin.
Tinh bột.
Chất nào sau đây là Polysacarid tạp ?
Mucopolysacarid
Glycogen
Glucose
Cellulose.
Chất nào sau đây là dẫn xuất của monosacarid tham gia vào cơ chế khử độc cho cơ thể?
Osamin.
Este phosphat.
Acid glucuronic.
Acid sialic
Thành phần cấu tạo của một lipid bao gồm:
1 acid béo và 1 alcol có trọng lượng phân tử cao.
1 acid acetic và 1 alcol.
1 alcol và 1 glycerol.
1 alcol và 1 acid phosphoric
Lipid tan được trong dung dịch nào sau đây?
Nước.
Dung môi không phân cực.
Dung môi phân cực.
Dung dịch đệm trong nước.
Lipid không có chức năng nào sau đây?
Tham gia cấu trúc màng.
Dự trữ năng lượng.
Vận chuyền.
Chứa thông tin di truyền.
Chất nào sau đây không phải là dẫn xuất của cholesterol?
Acid mật.
Vitamin D.
Hormon vỏ thượng thận.
Sphingomyelin.
Tập hợp các chất sau đây là acid béo bão hoà?
Acid oleic, acid palmatic, acid arachidonic.
Acid oleic, acid steraic, acid linoleic.
Acid steraic, acid palmitic, acid butyric.
Acid steraic, acid oleic, acid linoleic.
Tập hợp nào sau đây là lipid thuần?
Gilycerid, cerid, steroid.
Glycerid, lipoprotein, cerid.
Steroid, phospholipid, cerid.
Steroid, glycolipid, glycerid.
Loại glycerid nào phổ biến nhất?
Monoglycerid.
Diglycerid.
Triglycerid
Oligoglycerid.
Loại lipid nào sau đây không có trong cơ thể người?
Glycerid.
Cerid.
Steroid.
Phospholipid.
Chất nào sau đây là dẫn xuất của acid linolenic (omega-3)
DHA.
LDH.
LH.
ADA.
Tập hợp nào sau đây là acid béo không bão hoà?
Acid oleic, acid linoleic, acid palmatic, acid stearic.
Acid oleic, acid linolenic, acid butyric, acid linoleic.
Acid linoleic, acid oleic, acid linolenic, acid arachidonic.
Acid linoleic, acid palmitic, acid linolenic, acid arachidonic.
Thành phần cholesterol có nhiều trong lipoprotein nào?
HDL.
Chylomicron.
VLDL.
LDL.
Loại apoprotein đặc hiệu với lipoprotein LDL?
apo B-48
apo C-II
apo C-I
apo B-100
Loại apoprotein đặc hiệu với lipoprotein HDL?
apo A-1
apo B-100
apo B-48
apo A-II
Đơn phân nhỏ nhất cấu tạo nên protid?
Peptid.
Acid amin.
Protein.
Acid nucleic.
Cấu tạo chung của acid amin bao gồm
1 nhóm acid phosphoric và 1 nhóm amin.
1 nhóm carboxyl và 1 nhóm hydrocacbon.
1 nhóm carboxyl và 1 nhóm amin.
1 nhóm acid phosphoric và 1 nhóm amino.
Trong cơ thể người có bao nhiêu loại acid amin?
10 loại.
20 loại.
30 loại.
40 loại.
Nhận biết sự hiện diện acid amin tự do trong dung dịch dùng phản ứng nào sau dây?
Phản ứng Biure.
Phản ứng Sanger.
Phân ứng Ninhydrin.
Phản ứng Edman.
Peptid sinh học có vai trò trong tăng đường huyết?
Glucagon.
Insulin
Gastrin
Oxytocin.
Liên kết disulfid là liên kết quan trọng trong cấu trúc bậc nào?
I.
II.
III.
IV
Cấu trúc protein dưới đây quyết định khả năng sinh học của phân tử protein?
I.
II.
III.
IV.
Loại protein nào sau đây là protein thuần?
Albumin và Globulin.
Albumin và Lipoprotein.
Globulin và Lipoprotein.
Globulin và Nucleoprotein.
Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về protein thuần?
Chỉ chứa acid amin.
Chứa protein thuần và cộng thêm nhóm ngoại lai.
Chứa protein dạng sợi.
Chứa protein dạng cầu.
Liên kết hydro quan trọng trong cấu trúc bặc mấy của protein?
I
II
III.
IV.
Loại protein nào sau đây có vai trò vận chuyển?
Hemoglobin.
Collagen.
Elastrin.
Myosin.
Hemoglobin chứa nhiều acid amin nào sau đây?
Histidin.
Arginin.
Prolin.
Leucin.
Methemoglobin có thể được khử trở lại thành Hemoglin nhờ chất nào sau đây?
Vitamin B12.
Glutathion.
Creatinin.
FADH.
Loại Hemglobin nào sau đây khiến bệnh nhân mắc bệnh "thiếu máu hồng cầu liềm"?
HbA
HbF
HbS
HbE
Khi nói về Hemoglobin, câu nào sau đây sai?
Hb gồm 4 đơn vị, mỗi đơn vị gồm một chuỗi polypeptid gắn với một hem.
Hb kết hợp với oxy và CO lần lượt tạo oxyHb và carboxyHb qua Fe2+ của hem.
Sự oxy hoá Fe2+ của Hb thành Fe3+ biến thành MetHb không còn chức năng hô hấp.
Đường cong phân ly oxy của Hb có dạng hyperol.
Liên kết giữa Fe2+ của hem với nhân imidazol của histidin của globin là liên kết gì?
Cộng hoá trị.
Phối trí.
Hydro.
Este.
Hem được tạo thành bởi?
Sắt và vòng porphyrin.
Sắt và globin.
Hem và vòng porphyrin.
Hem và globin.
Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về hemoglobin?
HbA là Hb chiếm tỷ lệ nhiều nhất ở người trưởng thành bình thường.
Màu thai có ái lực với oxy thấp hơn so với máu người lớn vì HbF có ái lực cao hơn với 2,3-bisphosphoglycerat.
Thành phần globin của HbF là α2 δ2.
HbAlc khác với HbA ở 1 vị trí acid amin.
Kết quả điện di Hemoglobin: HbA: 49,6%, HbF: 41,4%, HhA2: 9,0%. Hãy cho biết bệnh nhân mắc bệnh nào sau đây?
Hồng cầu hình liềm.
Hồng cầu hình bia.
Thalassemia.
Pellagra.
Cấu trúc của nucleotide bao gồm?
Acid amin, đường pentose, acid phosphoric.
Acid amin, đường pentose, base nito.
Base nito, acid phosphoric, peptid.
Base nito, đường pentose, acid phosphoric.
Cấu trúc của nucleoside bao gồm:
Base nito, đường pentose.
Base nito, acid phosphoric.
Đường pentose, acid phosphoric.
Đường pentose, acid amin.
Acid nucleic là chuỗi các đơn vị nucleotide liên kết với nhau nhờ liên kết nào sau đây?
Liên kết hydro.
Liên kết ion.
Liên kết cộng hoá trị.
liên kết phosphodiester.
Trong nucleoside, base nito và đường pentose liên kết với nhau bằng liên kết N-glycoside, liên kết này được thực hiện giữa các thành phần nào sau đây?
C5' của pentose và N9 của base purin.
C5' của pentose và N9 của base pyrimidin.
C1' của pentose và N9 của base purin.
C1' của pentose và N9 của base pyrimidin.
Nucleotide không có chức năng sinh học nào sau đây?
Tham gia cấu tạo một số coenzym.
Là chất dự trữ và vận chuyển năng lượng.
Là chất truyền thông tin nội bào.
Làm khuôn mẫu cho sự chuyển mã và tái mã.
Vai trò sinh học của RNAm là gì?
Chứa thông tin di truyền.
Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosom.
Hình thành ribosom, là nơi sinh tổng hợp protein.
Vận chuyển acid amin đến ribosom.
Base nitow nào chỉ có ở RNA?
Adenin.
Guanin.
Uracil.
Thyminip
Cấu trúc mạch đơn RNA được hình thành bởi?
dGMP, dAMP, dCMP, dTMP nổi với nhau bằng liên kết 3'-5' phosphodiester.
GMP, AMP, CMP.(JMP nối với nhau bằng liên kết 3'-5' phosphodiester.
dGMP, dAMP, dCMP, dTMP nối với nhau bằng liên kết 5'-3' phosphodiester.
GMP, AMP, CMP, JMP nối với nhau bằng liên kết 5'-3' phosphodiester.
Tập hợp nào sau đây là nhóm vitamin tan trong dầu?
E, A, K, acid folic.
D, E, K , B1.
K, D, A, E.
A, D, C, B6.
Tập hợp nào sau đây gồm các vitamin tan trong nước
Vitamin B, PP, E, B6.
Vitamin B1, C, PP, B5.
Vitamin B, D, E, K.
Vitamin B, PP, A, C
Vai trò chủ yếu của vitamin B6
Tham gia vào cơ chế nhìn của mắt.
Chống bệnh Pellagra.
Tham gia vào quá trình đông máu.
Là coenzym của những enzym xúc tác cho phản ứng trao đổi amin và decarboxyl.
Vitamin nào tham gia cấu tạo coenzym của transaminase?
Vitamin B6 (Pyridoxal phosphat)
Vitamin B2 (Riboflavin)
Vitamin PP (Nicotinamid)
Vitamin B1 (Thiamin pyrophosphat)
Vitamin D cần thiết cho:
Quá trình chuyển hoá Ca2+ và phospho.
Chuyển hoá muối nước.
Chuyển prothrombin thành thrombin.
Quá trình tạo máu.
Vitamin A có tác dụng chính là:
Chống bệnh Beri-Beri.
Chống bệnh Scorbus (bệnh chảy máu chân răng)
Chuyển opsin thành rhodopsin.
Tham gia cấu tạo coenzym của enzym xúc tác cho phản ứng đồng phân hóa.
Vitamin tham gia cấu tạo coenzymA là:
Vitamin E
Vitamin B5
Vitamin A.
Vitamin C.
Vitamin tham gia vào yếu tố đông máu?
Vitamin E
Vitamin B5.
Vitamin A.
Vitamin K.
Thiểu nicotinamid có thể bị bệnh nào sau đây?
Bệnh tê phù Beri-Beri
Bệnh Scorbus
Bệnh Pellara
Bệnh Xerophtalmic (xơ giác mạc)
Vitamin nào sau đây có vai trò bảo vệ thương bì?
Vitamin C.
Vitamin A.
Vitamin B1.
Vitamin B12
Thiếu vitamin A biểu hiện rối loạn nào sau đây?
Quảng gà (nightblindness), không nhìn rõ khi trời tối
Tăng sự phát triển.
Ăn ngon, tăng vị giác.
Chống nhiễm trùng.
Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong phản ứng nhiễm trùng?
Vitamin C.
Vitamin A.
Vitamin D.
Vitamin B.
Vai trò xúc tác của enzym trong phản ứng là?
Giảm năng lượng hoạt hoá.
Tăng năng lượng hoạt hoá.
Tăng sự tiếp xúc giữa các phân tử cơ chất.
Ngăn cản phản ứng nghịch.
NAD+ và NADP+ là coenzym của những enzym xúc tác cho phản ứng nào?
Trao đổi amin.
Trao đổi điện tử.
Trao đổi hydro.
Trao đổi nhóm -CH3.
Trong các bệnh lý về tim, isoenzym nào tăng ưu thế trong máu?
LDH1.
LDH2.
LDH3.
LDH4.
Enzym nào sau đây có xúc tác phản ứng vận chuyển?
Aldolase.
Methyltransferase.
Cholinesterase.
Dehydrogenase.
Sulfamid có tác dụng ức chế vi khuẩn do nguyên nhân nào sau đây?
Ức chế tổng hợp protein.
Làm rối loạn chuyển hoá acid amin.
Giảm quá trình tổng hợp Glucid ở vi khuẩn.
Cạnh tranh với acid para aminobenzoic trong tổng hợp acid folic.
Phân loại dựa theo bản chất hoá học, hormon được phân làm bao nhiêu loại?
2 loại.
3 loại.
4 loại.
5 loại.
Hormon insulin do tế bào nào tiết ra?
beta tuyến tụy
Tuỷ thượng thận.
Vô thượng thận.
Tuyến yên.
Vị trí thụ thể của hormon steroid là?
Thụ thể nằm trên mặt tế bào.
Thụ thể nằng trên màng tế bào.
Thụ thể nằm trong tế bào.
Thụ thể nằm trong ty thể.
Tuyến yên tiết ra các hormon nào sau đây?
ACTH, GH, TSH, FSH, LH, MSH, prolactin.
ACTH, GH, TSH, LH, CRF, prolactin
ACTH, GH, MRF, LH, CRF, prolactin.
PIF, GH, TSH, LH, MSH, prolactin.
Hormon tuyến tuỵ thuộc nhóm?
Peptid.
Glucid
Amin
Steroid
Hormon tuyến giáp được tổng hợp từ?
Tyrosin tự do.
Tyrosin trong phân tử globulin.
Tyrosin trong phân tử albumin.
Tyrosin trong phân từ fibrin.
Tuỷ thượng thận tiết ra
Mineralcorticoid.
Glucocorticoid.
Insulin.
Catecholamin.
Lipoprotein nào sau đây chỉ được tổng hợp ở ruột non?
HDL.
LDL.
VLDL.
Chylomicron.
Thành phần lipid nào sau đây có nhiều trong chylomicron?
Phospholipid.
Cholesterol.
Triglycerid nội sinh.
Triglycerid ngoại sinh
Thành phần lipid nào sau đây có nhiều trong HDL?
Phospholipid.
Cholesterol.
Triglycerid
Acid béo tự do.
Dựa vào kích thước (đường kính) của các loại lipoprotein - huyết tương, hãy chọn tập hợp đúng?
Chylomicron > LDL>VLDL>HDL
Chylomicron > VLDL>LDL> HDL
HDL > LDL > VLDL > Chylomicron.
HDL > VLDL> LDL > Chylomicron.
Sau bữa ăn khoảng 2 giờ, huyết tương đục là do sự hiện diễn nhiều của phân tử nào?
HDL
LDL.
VLDL.
Chylomicron.
Tổng hợp cholesterol diễn tiến theo thứ tự nào sau đây?
Acety CoA-mevalonat-lanosterol-squalen-cholesterol.
Acety CoA - squalen - mevalonat-lanosterol-cholesterol
Acety CoA-mevalonat-squalen-lanosterol-cholesterol.
Acety CoA-lanosterol-mevalonat-squalen-cholesterol.
Thoái hoá acid béo bão hoá có số C chẳn trãi qua bao nhiêu giai đoạn?
2.
3
4.
5.
