Font size
WorksheetsKiến thức về Alkaloid
Total questions: 54
Worksheet time: 32mins
Định nghĩa alkaloid theo Meissner (1819) là:
Các hợp chất hữu cơ có chứa nitơ, có nguồn gốc thực vật, có tính bazơ yếu, có dược tính mạnh và thường gây độc.
Các hợp chất vô cơ có chứa nitơ, có nguồn gốc thực vật, có tính bazơ mạnh và không gây độc.
Các hợp chất hữu cơ không chứa nitơ, có nguồn gốc động vật, có tính acid và không có dược tính.
Các hợp chất vô cơ không chứa nitơ, có nguồn gốc vi sinh vật, có tính trung tính và có dược tính.
Trong tự nhiên, alkaloid thường tồn tại ở dạng nào trong dịch tế bào?
Dạng bazơ tự do.
Dạng muối với các acid hữu cơ.
Dạng glycosid.
Dạng ester.
Thuốc thử Mayer dùng để định tính alkaloid có màu tủa đặc trưng là gì?
Màu đỏ cam.
Màu nâu đỏ.
Màu vàng đậm.
Màu trắng đục hoặc vàng nhạt.
Thuốc thử Bouchardat dùng để định tính alkaloid có màu tủa đặc trưng là gì?
Màu trắng đục.
Màu vàng nhạt.
Màu nâu đỏ đến đen.
Màu xanh lam.
Họ thực vật nào sau đây nổi tiếng chứa nhiều alkaloid?
Poaceae (họ Lúa).
Solanaceae (họ Cà).
Rosaceae (họ Hoa hồng).
Brassicaceae (họ Cải).
Alkaloid đầu tiên được tìm ra là chất gì và từ dược liệu nào?
Atropin từ Cà độc dược.
Quinin từ Canhkina.
Morphin từ thuốc phiện.
Ephedrin từ Ma hoàng.
Tên gọi các alkaloid thường có đuôi kết thúc là gì?
-in
-ol.
-on.
-an.
Alkaloid có cấu trúc dị vòng nitơ không?
Có, đó là đặc điểm cơ bản của chúng.
Không, chúng là các hợp chất mạch hở.
Chỉ một số ít có cấu trúc dị vòng.
Chúng là hợp chất thơm đơn thuần.
Alkaloid base (dạng kiềm) thường tan tốt trong loại dung môi nào?
Nước.
Các dung môi hữu cơ phân cực như ethanol.
Các dung môi hữu cơ kém phân cực như cloroform, ether.
Dung dịch acid loãng.
Alkaloid muối thường tan tốt trong loại dung môi nào?
Các dung môi hữu cơ kém phân cực như benzen.
Nước và các dung môi phân cực như ethanol.
Các dung môi hữu cơ không phân cực.
Dầu mỡ.
Chất nào sau đây là một alkaloid có nhân Pyridin hoặc
Chất nào sau đây là một alkaloid có nhân Pyridin hoặc Piperidin?
Strychnin.
Nicotin
Quinin.
Atropin.
Alkaloid có nhân Tropan điển hình là:
Codein.
Hyoscyamin.
Reserpin.
Berberin.
Alkaloid có nhân Quinolin điển hình là:
Papaverin.
Strychnin.
Quinin.
Ephedrin.
Alkaloid có nhân Indol điển hình là:
Atropin.
Morphin.
strychnin
Berberin.
Dược liệu Mộc hoa trắng chứa alkaloid nào có tác dụng chống kiết lỵ?
Strychnin.
Berberin.
Conessin.
Quinin.
Dược liệu nào sau đây chứa alkaloid Berberin?
Mã tiền.
Hoàng liên chân gà.
Ma hoàng.
Thuốc phiện.
Dược liệu Ô đầu chứa alkaloid gây độc mạnh là:
Strychnin.
Atropin.
Aconitin.
Morphin.
Alkaloid có nguồn gốc từ tiền chất acid amin nào?
Alanin.
Tyrosin.
Glycin.
Prolin.
Dược liệu nào sau đây chứa Colchicin?
Cà độc dược.
Tỏi độc.
Canhkina.
Sen.
Alkaloid có đặc tính gì về dược lý ?
Hoàn toàn không có dược tính.
Luôn có dược tính mạnh và thường gây độc.
Chỉ có tác dụng bổ dưỡng.
Chủ yếu là chất màu tự nhiên.
Nguyên tắc cơ bản để chiết xuất alkaloid từ dược liệu là:
Hòa tan trực tiếp alkaloid base trong nước.
Chuyển alkaloid base thành dạng muối tan trong nước hoặc ngược lại.
Sử dụng nhiệt độ cao để phân hủy alkaloid.
Chiết xuất bằng cách đun sôi với acid mạnh.
Để chiết xuất alkaloid dạng base từ dịch chiết acid, người ta cần tiến hành bước nào sau đây?
Rửa dịch chiết với nước.
Axit hóa dịch chiết.
Kiềm hóa dịch chiết đến pH thích hợp.
Trung hòa dịch chiết.
Giải thích tại sao alkaloid base thường ít tan trong nước?
Vì chúng có cấu trúc phân cực mạnh.
Vì chúng có nhiều nhóm hydroxyl.
Vì chúng có nhiều liên kết hydro với nước.
Vì nhóm nitơ có tính bazơ yếu, không dễ dàng tạo liên kết.
Alkaloid bậc mấy thường có tính bazơ mạnh nhất trong các amin mạch hở?
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3
Bậc 4
Trong quá trình định lượng alkaloid toàn phần bằng phương pháp chuẩn độ acid-bazơ, dung môi chiết xuất thường là:
Nước cất
Ethanol 96%
Dung dịch acid loãng sau đó kiềm hóa để chiết alkaloid base
Dung dịch kiềm
Yếu tố nào sau đây ít ảnh hưởng đến hàm lượng alkaloid trong dược liệu?
Loài thực vật
Điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu
Thời điểm thu hái
Dung môi pha chế thuốc sau chiết xuất
Phương pháp định lượng alkaloid nào sau đây là phương pháp hóa học phổ biến?
Phương pháp chuẩn độ acid-bazơ (chuẩn độ ngược, chuẩn độ trực tiếp)
Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
Phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS)
Phương pháp quang phổ hấp thụ UV-Vis
Ứng dụng chính của alkaloid Morphin trong y học là gì?
Thuốc gây tê tại chỗ
Thuốc giảm đau gây nghiện mạnh
Thuốc hạ sốt
Thuốc chống loạn nhịp tim
Alkaloid nào sau đây là một proto-alkaloid?
Morphin
Ephedrin
Atropin
Quinin
Alkaloid nào sau đây có nhân purin?
Cafein
Morphin
Colchicin
Strychnin
Alkaloid thường tích lũy nhiều nhất ở bộ phận nào của cây?
Lá
Rễ hoặc vỏ thân, hạt
Hoa
Quả
Để chiết xuất alkaloid từ dược liệu, trước tiên ta thường phải làm gì để chuyển alkaloid từ dạng muối tự nhiên sang dạng base hoặc ngược lại?
Đun sôi với nước cất
Nghiền nhỏ dược liệu và ngâm với dung môi
Kiềm hóa hoặc acid hóa môi trường
Để dược liệu phơi khô hoàn toàn
Nhóm alkaloid nào sau đây có tác dụng giãn đồng tử?
Alkaloid nhân Indol
Alkaloid nhân Tropan (ví dụ: Atropin)
Alkaloid nhân Isoquinolin
Nhóm alkaloid nào sau đây có tác dụng giãn đồng tử?
Alkaloid nhân Indol.
Alkaloid nhân Tropan (ví dụ: Atropin).
Alkaloid nhân Isoquinolin.
Alkaloid nhân Quinolin.
Vinblastin và Vincristin là các alkaloid có tác dụng gì?
Giảm đau.
Chống ung thư.
Chống sốt rét.
An thần.
Thuốc thử Dragendorff chứa ion phức nào?
HgI42− .
BiI4− .
I3− .
H2 PtCl6 .
Để đảm bảo dịch chiết dược liệu tồn tại ở dạng muối khi phản ứng với các thuốc thử chung của alkaloid, vai trò chính của acid trong quá trình chiết là gì?
Giúp hòa tan các tạp chất lipid.
Proton hóa nhóm nitơ của alkaloid để tạo thành cation alkaloid, dễ tan trong nước và phản ứng với thuốc thử anion.
Phân hủy các hợp chất không mong muốn.
Tăng độ bền của alkaloid trong dung dịch.
Tại sao alkaloid bậc 4 (muối amoni bậc 4) luôn tồn tại dưới dạng ion và tan tốt trong nước, không cần acid hóa hay kiềm hóa?
Vì chúng có cấu trúc không gian lớn.
Vì chúng có điện tích dương cố định trên nguyên tử nitơ và không thể khử proton, không phụ thuộc vào pH môi trường.
Vì chúng có nhiều nhóm hydroxyl.
Vì chúng có khả năng tạo liên kết cộng hóa trị với nước.
Trong phương pháp chiết xuất alkaloid bằng cách cất kéo hơi nước, loại alkaloid nào thường được áp dụng?
Alkaloid có phân tử lượng lớn, không bay hơi.
Alkaloid dễ bay hơi và không bị phân hủy bởi hơi nước.
Alkaloid tan tốt trong nước.
Alkaloid có tính acid mạnh.
Phản ứng định tính alkaloid bằng thuốc thử Dragendorff thường cho tủa có màu sắc gì và tại sao tủa này không tan trong acid loãng?
Tủa màu trắng; vì là muối bền.
Tủa màu vàng cam đến nâu đỏ; vì là muối phức của alkaloid với anion BiI4- bền trong môi trường acid.
Tủa màu xanh lam; vì tạo phức với ion kim loại.
Tủa màu đen; vì bị oxy hóa.
Sự khác biệt cơ bản giữa alkaloid thật và pseudo-alkaloid là gì về nguồn gốc sinh tổng hợp?
Sự khác biệt cơ bản giữa alkaloid thật và pseudo-alkaloid là gì về nguồn gốc sinh tổng hợp?
Alkaloid thật có nguồn gốc từ acid amin, pseudo-alkaloid không có.
Pseudo-alkaloid có nguồn gốc từ acid amin, alkaloid thật không có.
Cả hai đều không có nguồn gốc từ acid amin.
Cả hai đều có nguồn gốc từ acid amin.
Trong phương pháp định lượng alkaloid bằng chuẩn độ axit-bazơ, chỉ thị thường được sử dụng là gì?
Phenolphtalein.
Methyl đỏ.
Bromothymol blue.
Có thể sử dụng nhiều loại chỉ thị khác nhau tùy theo pKa của alkaloid và acid/bazơ chuẩn.
Tại sao một số alkaloid lại có độc tính cao, ngay cả ở liều thấp?
Do chúng có khả năng phản ứng với oxy trong không khí.
Do chúng tác động đặc hiệu lên các thụ thể thần kinh, gây ra các rối loạn sinh lý nghiêm trọng.
Do chúng tan rất kém trong nước.
Do chúng dễ bị phân hủy bởi ánh sáng.
Phân tích định lượng alkaloid bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) dựa trên nguyên tắc nào?
Khả năng hấp thụ ánh sáng của alkaloid.
Sự phân tách các chất dựa trên ái lực khác nhau đối với pha tĩnh và pha động.
Khả năng bay hơi của alkaloid.
Khả năng tạo tủa với các thuốc thử.
Berberin là một alkaloid có nhân Isoquinolin. Tính bazơ của nó thể hiện rõ nhất ở dạng nào?
Dạng alcol.
Dạng ceton.
Dạng muối amoni bậc 4 (do có nitơ bậc 4 cố định điện tích).
Dạng este.
Tại sao trong chiết xuất alkaloid từ dược liệu, cần phải nghiền mịn dược liệu trước khi chiết?
Để tăng khả năng bay hơi của alkaloid.
Để tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa dược liệu và dung môi, giúp quá trình chiết xuất hiệu quả hơn.
Để giảm thời gian chiết xuất.
Để tránh dược liệu bị phân hủy.
Sự hình thành tủa khi nhỏ thuốc thử chung alkaloid vào dịch chiết có ý nghĩa gì trong định tính?
Chứng tỏ có sự hiện diện của tinh bột.
Chứng tỏ có sự hiện diện của alkaloid.
Chứng tỏ dịch chiết có tính acid.
Chứng tỏ dịch chiết có tính kiềm.
hung alkaloid vào dịch chiết có ý nghĩa gì trong định tính?
Chứng tỏ có sự hiện diện của tinh bột.
Chứng tỏ có sự hiện diện của alkaloid.
Chứng tỏ dịch chiết có tính acid.
Chứng tỏ dịch chiết có tính kiềm.
Trong phương pháp chiết xuất alkaloid, nếu alkaloid tồn tại dưới dạng muối trong dược liệu, dung môi chiết ban đầu thường là gì để hòa tan chúng?
Dung môi hữu cơ kém phân cực (ví dụ: hexan).
Nước hoặc cồn có thêm acid loãng.
Dầu thực vật.
Dung môi kiềm mạnh.
Nếu dược liệu chứa alkaloid bay hơi, phương pháp chiết xuất nào thường được ưu tiên?
Chiết bằng dung môi hữu cơ.
Cất kéo hơi nước.
Chiết Soxhlet.
Chiết siêu âm.
Vai trò của acid tartaric trong việc bảo quản một số alkaloid dạng muối là gì?
Tăng tính bay hơi của alkaloid.
Tạo muối bền vững, ít bị oxy hóa và phân hủy hơn.
Giảm độ tan của alkaloid trong nước.
Tăng màu sắc của alkaloid.
Alkaloid nào sau đây là một alkaloid có nhân khung Indol, được sử dụng trong điều trị rối loạn tâm thần?
Reserpin.
Nicotin.
Quinin.
Codein
